HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Giải đề thi thật IELTS Reading ngày 02.04.2026 [FULL ANSWERS]

Đề thi IELTS Reading ngày 02.04.2026 được đánh giá có độ khó tương đối cao, đòi hỏi thí sinh không chỉ có vốn từ vựng tốt mà còn cần kỹ năng đọc hiểu và phân tích thông tin chính xác. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp toàn bộ đề bài, đáp án chi tiết và hướng dẫn giải cụ thể từng câu hỏi, giúp bạn hiểu rõ cách làm và cải thiện kỹ năng Reading một cách hiệu quả.

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. IELTS Reading Passage 1: Dust and the American West

1.1. Bài đọc Dust and the American West

Dust and the American West

Images of deserts in the United States show dusty, barren landscapes, but the land may not always have been this way. Ever since settlers moved west across the US there have been dust-clouds of it everywhere. It was part of the landscape, or so it seemed to them. But there were no records of the landscape of the West until the settlers arrived. Now evidence is starting to emerge which suggests that before the settlers, there was very little dust.

(Những hình ảnh về các sa mạc ở Hoa Kỳ thường cho thấy những cảnh quan khô cằn, đầy bụi, nhưng vùng đất này có thể không phải lúc nào cũng như vậy. Kể từ khi những người định cư di chuyển về phía Tây của nước Mỹ, các đám mây bụi dường như xuất hiện ở khắp mọi nơi. Đối với họ, đó dường như là một phần tự nhiên của cảnh quan. Tuy nhiên, không có ghi chép nào về cảnh quan miền Tây trước khi những người định cư đến. Hiện nay, các bằng chứng đang dần xuất hiện cho thấy trước thời kỳ đó, lượng bụi rất ít.)

The evidence comes from the San Juan mountains of southwest Colorado, downwind of Arizona and New Mexico. Jason Neff, a geochemist from the University of Colorado, has been analyzing sediments, the sand, stones and mud, laid down over the past 5000 years. Atmospheric dust was minimal throughout those five millennia until the mid-19th century, he says, but then, 'from about 1860 to 1900, dust deposition rates shot up.'

(Bằng chứng này đến từ dãy núi San Juan ở phía tây nam bang Colorado, nằm ở phía đón gió từ Arizona và New Mexico. Jason Neff, một nhà địa hóa học đến từ Đại học Colorado, đã phân tích các lớp trầm tích, bao gồm cát, đá và bùn, được tích tụ trong suốt 5000 năm qua. Ông cho biết bụi trong khí quyển ở mức rất thấp trong suốt khoảng thời gian này cho đến giữa thế kỷ 19, nhưng sau đó, “từ khoảng năm 1860 đến 1900, tốc độ lắng đọng bụi tăng vọt.”)

This is surprising because usually dry means dusty, and the American West has almost always been dry-often drier than today. There was a near-permanent drought between 900 and 1300 which was so intense that it destroyed a series of native American civilizations, including the Anasazi, whose cliff homes are now national treasures. Yet the evidence from the San Juan lakes is that it was not dusty. Even as their civilization was collapsing, the Anasazi seem to have protected their soils from erosion.

(Điều này thật đáng ngạc nhiên vì thông thường, khô hạn thường đồng nghĩa với nhiều bụi, và miền Tây nước Mỹ hầu như luôn khô hạn, thậm chí còn khô hơn hiện nay. Đã từng có một đợt hạn hán gần như kéo dài liên tục từ năm 900 đến 1300, nghiêm trọng đến mức phá hủy một loạt nền văn minh của người bản địa, bao gồm cả người Anasazi, những ngôi nhà vách đá của họ hiện nay là di sản quốc gia. Tuy nhiên, bằng chứng từ các hồ ở San Juan cho thấy khu vực này không hề nhiều bụi. Ngay cả khi nền văn minh của họ đang suy tàn, người Anasazi dường như vẫn bảo vệ được đất khỏi xói mòn.)

This was not the case with the European settlers once they brought their cows. The landscape the cattle were introduced to was remarkably ill-equipped to cope with grazing animals, says Neff. 'Unlike most other parts of the US, there were few grazers in the American Southwest until the Europeans came. No bison and few antelope or deer.'

(Điều này không xảy ra với những người định cư châu Âu khi họ mang theo gia súc. Theo Neff, cảnh quan mà gia súc được đưa vào vốn không thích hợp để chịu được việc chăn thả. “Không giống như hầu hết các khu vực khác của Hoa Kỳ, vùng Tây Nam nước Mỹ trước khi người châu Âu đến hầu như không có động vật ăn cỏ lớn, không có bò rừng bison và rất ít linh dương hay hươu.”)

In the Great Plains to the east and north, bison roamed in vast herds. Their regular grazing had created tough grass, while the herds manured the soil. In the Southwest, the land had few defenses against a sudden invasion of millions of livestock, whose teeth stripped the grass and whose hooves punctured the hard crust of desert soils that protected them from the wind. The invasion was sudden, funded by a bubble of speculative investment, much of it from Britain. The money went into railroads, and herds of cattle and sheep that rode the rails to the wide open pastures. By 1900, when sedimentation rates peaked, there were 20 million cattle and 25 million sheep in the West.

(Ở vùng Great Plains phía đông và phía bắc, những đàn bò rừng bison di chuyển với số lượng lớn. Việc gặm cỏ thường xuyên của chúng đã tạo nên những thảm cỏ khỏe mạnh, đồng thời phân của chúng giúp bồi dưỡng đất. Trong khi đó, ở vùng Tây Nam, đất đai gần như không có khả năng chống lại sự xâm nhập đột ngột của hàng triệu gia súc, với hàm răng gặm sạch cỏ và móng chân phá vỡ lớp vỏ cứng của đất sa mạc vốn có tác dụng bảo vệ khỏi gió. Sự xâm nhập này diễn ra nhanh chóng, được thúc đẩy bởi làn sóng đầu tư mang tính đầu cơ, phần lớn đến từ Anh. Tiền được đổ vào đường sắt, cùng với những đàn bò và cừu được vận chuyển đến các đồng cỏ rộng lớn. Đến năm 1900, khi tốc độ lắng đọng trầm tích đạt đỉnh, đã có 20 triệu con bò và 25 triệu con cừu ở miền Tây.)

One of the biggest ranches was owned by the Aztec Land and Cattle Company, which owned a million acres of land by 1884. Each acre had cost the company a mere 50 cents, and like many other speculators, it was only interested in quick profits and had little incentive to protect the land from overgrazing. By the time Aztec sold the ranch in 1901, it was an ecological disaster. The land was stripped bare, and wind erosion had taken hold on a massive scale. This pattern was repeated across the region.

(Một trong những trang trại lớn nhất thuộc sở hữu của Công ty Aztec Land and Cattle, công ty này đã sở hữu một triệu mẫu đất vào năm 1884. Mỗi mẫu đất chỉ có giá 50 cent, và giống như nhiều nhà đầu cơ khác, họ chỉ quan tâm đến lợi nhuận nhanh chóng và không có động lực bảo vệ đất khỏi việc chăn thả quá mức. Đến khi Aztec bán trang trại vào năm 1901, nơi đây đã trở thành một thảm họa sinh thái. Đất bị trơ trụi và xói mòn do gió diễn ra trên quy mô lớn. Tình trạng này lặp lại trên khắp khu vực.)

The consequences were severe. The Dust Bowl of the 1930s, which devastated the Great Plains, was partly a product of this earlier degradation combined with drought and poor farming practices. The legacy of dust continues to affect the region today, influencing air quality, soil fertility, and water availability. Modern conservation efforts aim to restore damaged grasslands and implement sustainable grazing practices, but the evidence from the San Juan sediments serves as a stark reminder of how quickly human activity can transform a landscape and create an environmental legacy that lasts for centuries.

(Hậu quả là rất nghiêm trọng. Thảm họa Dust Bowl trong những năm 1930, đã tàn phá vùng Great Plains, một phần là kết quả của sự suy thoái trước đó kết hợp với hạn hán và các phương thức canh tác kém. Di sản của bụi vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến khu vực này cho đến ngày nay, tác động đến chất lượng không khí, độ màu mỡ của đất và nguồn nước. Các nỗ lực bảo tồn hiện đại đang hướng tới việc khôi phục các đồng cỏ bị suy thoái và áp dụng các phương pháp chăn thả bền vững, nhưng bằng chứng từ các trầm tích ở San Juan là lời cảnh báo rõ ràng về việc hoạt động của con người có thể nhanh chóng thay đổi cảnh quan và tạo ra những hậu quả môi trường kéo dài hàng thế kỷ.)

1.2. Câu hỏi IELTS Reading Dust and the American West

Questions 1-5

Complete the summary below. Choose NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER from the passage for each answer.

Research in the 1 ________ mountains shows that dust levels were low for 5000 years until the mid-19th century. This is surprising because the region experienced a severe 2 ________ from 900 to 1300, yet remained relatively dust-free. The increase in dust is linked to the arrival of 3 ________ settlers and their livestock. Unlike the 4 ________ that had grazed the Great Plains, the Southwestern landscape was not adapted to heavy grazing. By 1900, there were millions of cattle and sheep, funded largely by 5 ________ investment.

>> Xem thêm: Cách làm Gap Filling IELTS Reading “ẵm trọn” điểm cao

Questions 6-10

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1? Write:

TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if there is no information on this

6. Written records of the Western landscape exist from before European settlement.

7. The Anasazi civilization collapsed primarily due to dust storms.

8. Bison were common in the American Southwest before European arrival.

9. The Aztec Land and Cattle Company was focused on long-term land conservation.

10. The Dust Bowl of the 1930s was an unrelated event to earlier overgrazing.

Questions 11-13

Choose the correct letter, A, B, C, or D.

11. What is the main finding of Jason Neff's sediment analysis?

A. Dust levels have always been high in the American West.

B. A significant increase in dust began around the time of European settlement.

C. The Anasazi caused the first major increase in dust.

D. Dust levels peaked during the medieval drought.

12. According to the passage, why was the Southwestern landscape vulnerable to grazing animals?

A. It had very soft soil.

B. It lacked a history of large grazing herds.

C. It was too wet for grass to grow.

D. Native Americans had already overgrazed it.

13. What is the main purpose of the final paragraph?

A. To predict future dust levels in the West.

B. To describe the benefits of speculative investment.

C. To outline the long-term consequences and modern relevance of the dust increase.

D. To argue that the Dust Bowl was solely caused by drought.

>> Xem thêm: Lộ trình tự học IELTS Reading từ 0 đến 7.0 hiệu quả tại nhà

1.3. Đáp án IELTS Reading Dust and the American West

Dưới đây là phần giải đáp chi tiết cho bài IELTS Reading Dust and the American West ngày 02.04.2026, giúp người học kiểm tra kết quả và hiểu rõ cách làm bài để cải thiện hiệu quả.

Question

Đáp án

1

San Juan

2

drought

3

European

4

bison

5

British

6

FALSE

7

FALSE

8

FALSE

9

FALSE

10

FALSE

11

B

12

B

13

C

Đáp án IELTS Reading Dust and the American West NGÀY 02.04.2026

Giải thích chi tiết

Question 1: San Juan

Thông tin trong bài: “The evidence comes from the San Juan mountains of southwest Colorado…”

Giải thích: Câu hỏi yêu cầu điền tên dãy núi nơi nghiên cứu được thực hiện. Đoạn văn nêu rõ bằng chứng đến từ “San Juan mountains”, vì vậy đáp án chính xác là “San Juan”. Đây là thông tin được lấy trực tiếp từ bài đọc, không cần suy luận thêm.

Question 2: drought

Thông tin trong bài: “There was a near-permanent drought between 900 and 1300…”

Giải thích: Câu hỏi đề cập đến một hiện tượng tự nhiên nghiêm trọng xảy ra từ năm 900 đến 1300. Trong đoạn văn, từ “drought” (hạn hán) được nhắc đến rõ ràng để mô tả giai đoạn này. Do đó, đáp án phù hợp là “drought”.

Question 3: European

Thông tin trong bài: “This was not the case with the European settlers once they brought their cows.”

Giải thích: Câu hỏi yêu cầu xác định nhóm người có liên quan đến sự gia tăng bụi. Đoạn văn chỉ ra rằng hiện tượng này xảy ra sau khi “European settlers” (người định cư châu Âu) mang theo gia súc. Vì vậy, từ cần điền là “European”.

Question 4: bison

Thông tin trong bài: “In the Great Plains… bison roamed in vast herds.”

Giải thích: Câu hỏi so sánh với loài động vật từng sinh sống ở Great Plains. Đoạn văn nêu rõ “bison” là loài động vật ăn cỏ lớn đã thích nghi với môi trường và góp phần duy trì hệ sinh thái. Vì vậy, đáp án chính xác là “bison”.

Question 5: British

Thông tin trong bài: “…funded by a bubble of speculative investment, much of it from Britain.”

Giải thích: Câu hỏi hỏi về nguồn tài trợ cho sự gia tăng gia súc. Đoạn văn chỉ ra rằng phần lớn nguồn đầu tư mang tính đầu cơ đến từ Anh (Britain). Do đó, đáp án đúng là “British”.

Question 6: FALSE

Thông tin trong bài: “But there were no records of the landscape of the West until the settlers arrived.”

Giải thích: Câu hỏi cho rằng có ghi chép về cảnh quan miền Tây trước khi người châu Âu đến. Tuy nhiên, đoạn văn khẳng định không có bất kỳ ghi chép nào trước thời điểm người định cư xuất hiện. Điều này mâu thuẫn hoàn toàn với nhận định, vì vậy đáp án là FALSE.

Question 7: FALSE

Thông tin trong bài: “…drought… was so intense that it destroyed a series of native American civilizations…”

Giải thích: Câu hỏi cho rằng nền văn minh Anasazi sụp đổ chủ yếu do bão bụi. Tuy nhiên, đoạn văn chỉ ra nguyên nhân chính là hạn hán kéo dài, không phải bụi. Do đó, thông tin trong câu hỏi không đúng với nội dung bài đọc → FALSE.

Question 8: FALSE

Thông tin trong bài: “No bison and few antelope or deer.”

Giải thích: Câu hỏi cho rằng bò rừng bison phổ biến ở vùng Tây Nam trước khi người châu Âu đến. Tuy nhiên, đoạn văn khẳng định khu vực này không có bison. Điều này trái ngược với nhận định → FALSE.

Question 9: FALSE

Thông tin trong bài: “…only interested in quick profits and had little incentive to protect the land…”

Giải thích: Câu hỏi cho rằng công ty Aztec tập trung vào bảo tồn đất lâu dài. Tuy nhiên, đoạn văn cho thấy công ty chỉ quan tâm đến lợi nhuận nhanh và không chú trọng bảo vệ môi trường. Điều này hoàn toàn trái ngược → FALSE.

Question 10: FALSE

Thông tin trong bài: “The Dust Bowl… was partly a product of this earlier degradation…”

Giải thích: Câu hỏi cho rằng Dust Bowl không liên quan đến việc chăn thả quá mức trước đó. Tuy nhiên, đoạn văn nêu rõ đây là hậu quả một phần từ sự suy thoái đất trước đó. Vì vậy, nhận định sai → FALSE.

Question 11: B

Thông tin trong bài: “…from about 1860 to 1900, dust deposition rates shot up.”

Giải thích: Kết quả nghiên cứu của Jason Neff cho thấy sự gia tăng mạnh về bụi xảy ra từ khoảng năm 1860–1900, trùng với thời kỳ người châu Âu định cư. Điều này phù hợp với phương án B. Các phương án khác không phản ánh đúng nội dung nghiên cứu.

Question 12: B

Thông tin trong bài: “…there were few grazers in the American Southwest until the Europeans came.”

Giải thích: Cảnh quan Tây Nam dễ bị tổn thương vì trước đó không có nhiều động vật ăn cỏ lớn, nên hệ sinh thái không thích nghi với việc chăn thả quy mô lớn. Điều này phù hợp với phương án B.

Question 13: C

Thông tin trong bài: “The legacy of dust continues to affect the region today…”

Giải thích: Đoạn cuối tập trung vào hậu quả lâu dài của hiện tượng bụi, bao gồm ảnh hưởng đến môi trường và các nỗ lực bảo tồn hiện nay. Mục đích chính là làm rõ tác động dài hạn và ý nghĩa hiện tại của vấn đề → chọn C.

>> Xem thêm: Nature's Useful Designs IELTS READING - Giải đề thi thật [Full answers]

1.4. Từ vựng cần lưu ý trong IELTS Reading Dust and the American West

Để hiểu sâu và nắm bắt nội dung bài đọc một cách hiệu quả hơn, việc chú ý đến các từ vựng học thuật và từ khóa quan trọng là vô cùng cần thiết. Dưới đây là danh sách những từ vựng “đắt giá” trong IELTS Reading Dust and the American West ngày 02.04.2026, giúp bạn vừa cải thiện vốn từ vừa nâng cao khả năng làm bài IELTS Reading:

Từ vựng chủ đề môi trường – địa lý

  • barren (adj): cằn cỗi, không có sự sống
  • dust-cloud (n): đám mây bụi
  • landscape (n): cảnh quan
  • sediment (n): trầm tích
  • deposition (n): sự lắng đọng
  • atmospheric (adj): thuộc khí quyển
  • erosion (n): sự xói mòn
  • wind erosion (n): xói mòn do gió
  • soil fertility (n): độ màu mỡ của đất
  • water availability (n): khả năng cung cấp nước

Từ vựng mô tả xu hướng / số liệu

  • minimal (adj): tối thiểu, rất ít
  • shot up (phr.v): tăng vọt
  • peak (v/n): đạt đỉnh
  • rate (n): tốc độ, tỷ lệ
  • evidence (n): bằng chứng
  • emerge (v): xuất hiện, dần lộ ra
  • analysis / analyze (v/n): phân tích

Từ vựng về khí hậu – thiên tai

  • drought (n): hạn hán
  • devastate (v): tàn phá nghiêm trọng
  • Dust Bowl (n): thảm họa bão bụi (1930s ở Mỹ)

Từ vựng về con người – hoạt động kinh tế

  • settler (n): người định cư
  • livestock (n): gia súc
  • grazing (n/v): chăn thả
  • overgrazing (n): chăn thả quá mức
  • speculative investment (n): đầu tư mang tính đầu cơ
  • incentive (n): động lực
  • profit (n): lợi nhuận

Từ vựng mô tả tác động – nguyên nhân hệ quả

  • consequence (n): hậu quả
  • degradation (n): sự suy thoái
  • legacy (n): di sản (tác động để lại lâu dài)
  • influence (v): ảnh hưởng
  • transform (v): biến đổi
  • restore (v): phục hồi
  • implement (v): thực hiện (kế hoạch/chính sách)

Cụm từ học thuật ần lưu ý

  • be ill-equipped to cope with: không đủ khả năng để đối mặt
  • strip the grass: làm trơ trụi cỏ
  • puncture the crust: phá vỡ lớp bề mặt
  • on a massive scale: trên quy mô lớn
  • serve as a reminder: đóng vai trò như lời cảnh báo
  • have little incentive to do something: không có động lực làm gì
  • ill-equipped (adj): không được chuẩn bị tốt / không đủ khả năng
  • coincidence (n): sự trùng hợp
  • ecological disaster (n): thảm họa sinh thái
  • sustainable (adj): bền vững
  • conservation (n): bảo tồn

>> Xem thêm: Cần bao nhiêu từ vựng IELTS cho từng band điểm?

Test IELTS Online

2. IELTS Reading Passage 2: Intelligence and Giftedness

2.1. Bài đọc IELTS Reading Intelligence and Giftedness

Intelligence and Giftedness

A. In 1904 the French minister of education, facing limited resources for schooling, sought a way to separate the unable from the merely lazy. Alfred Binet got the job of devising selection principles and his brilliant solution put a stamp on the study of intelligence and was the forerunner of intelligence tests still used today, he developed a thirty-problem test in 1905, which tapped several abilities related to intellect, such as judgment and reasoning, the test determined a given child’s mental age’. The test previously established a norm for children of a given physical age. (for example, five-year-old on average get ten items correct), therefore, a child with a mental age of five should score 10, which would mean that he or she was functioning pretty much as others of that age. The child’s mental age was then compared to his physical age.

(Năm 1904, Bộ trưởng Giáo dục Pháp, khi phải đối mặt với nguồn lực hạn chế cho giáo dục, đã tìm cách phân biệt những học sinh không có khả năng với những học sinh chỉ đơn giản là lười biếng. Alfred Binet được giao nhiệm vụ xây dựng các nguyên tắc tuyển chọn, và giải pháp xuất sắc của ông đã tạo dấu ấn lớn trong việc nghiên cứu trí thông minh, đồng thời trở thành tiền đề cho các bài kiểm tra trí tuệ vẫn được sử dụng cho đến ngày nay. Năm 1905, ông phát triển một bài kiểm tra gồm 30 câu hỏi, nhằm đánh giá nhiều năng lực liên quan đến trí tuệ như phán đoán và suy luận. Bài kiểm tra này xác định “tuổi trí tuệ” của một đứa trẻ. Trước đó, bài test đã thiết lập chuẩn cho trẻ ở từng độ tuổi thực tế (ví dụ: trẻ 5 tuổi trung bình trả lời đúng 10 câu). Do đó, một đứa trẻ có tuổi trí tuệ là 5 sẽ đạt 10 điểm, nghĩa là khả năng của nó tương đương với những đứa trẻ cùng tuổi. Sau đó, tuổi trí tuệ được so sánh với tuổi thực tế.)

B. A large disparity in the wrong direction (e.g., a child of nine with a mental age of four) might suggest inability rather than laziness and mean he or she was earmarked for special schooling, Binet, however, denied that the test was measuring intelligence, its purpose was simply diagnostic, for selection only. This message was however lost and caused many problems and misunderstanding later.

(Một sự chênh lệch lớn theo hướng tiêu cực (ví dụ: một đứa trẻ 9 tuổi nhưng có tuổi trí tuệ là 4) có thể cho thấy sự thiếu năng lực hơn là lười biếng, và điều này đồng nghĩa với việc đứa trẻ cần được đưa vào chương trình giáo dục đặc biệt. Tuy nhiên, Binet phủ nhận rằng bài test của mình đo lường trí thông minh; mục đích của nó chỉ đơn thuần là chẩn đoán và phân loại. Tuy nhiên, thông điệp này đã bị hiểu sai, gây ra nhiều vấn đề và hiểu lầm sau này.)

C. Although Binet’s test was popular, it was a bit inconvenient to deal with a variety of physical and mental ages. So in 1912, Wilhelm Stern suggested simplifying this by reducing the two to a single number, he divided the mental age by the physical age and multiplied the result by 100. An average child, irrespective of age, would score 100. A number much lower than 100 would suggest the need for help, and one much higher would suggest a child well ahead of his peer.

(Mặc dù bài test của Binet rất phổ biến, nhưng việc xử lý nhiều độ tuổi thực tế và tuổi trí tuệ khác nhau khá bất tiện. Vì vậy, năm 1912, Wilhelm Stern đề xuất đơn giản hóa bằng cách quy về một con số duy nhất. Ông chia tuổi trí tuệ cho tuổi thực tế rồi nhân với 100. Một đứa trẻ trung bình, bất kể tuổi tác, sẽ có chỉ số là 100. Con số thấp hơn nhiều cho thấy cần được hỗ trợ, còn cao hơn nhiều cho thấy trẻ vượt trội so với bạn cùng lứa.)

D. This measurement is what is now termed the IQ (for intelligence quotient) score and it has evolved to be used to show how a person, adult or child, performed in relation to others. (the term IQ was coined by Lewis M. Terman, professor of psychology and education of Stanford University, in 1916. He had constructed an enormously influential revision of Binet’s test, called the Stanford-Binet test, versions of which are still given extensively.)

(Cách đo lường này hiện nay được gọi là chỉ số IQ (intelligence quotient) và được sử dụng để thể hiện mức độ thể hiện của một người (trẻ em hoặc người lớn) so với người khác. Thuật ngữ IQ được đặt ra bởi Lewis M. Terman, giáo sư tâm lý học và giáo dục tại Đại học Stanford, vào năm 1916. Ông đã xây dựng một phiên bản cải tiến rất có ảnh hưởng của bài test Binet, gọi là Stanford-Binet, và các phiên bản của nó vẫn được sử dụng rộng rãi cho đến ngày nay.)

E. The field studying intelligence and developing tests eventually coalesced into a sub-field of psychology called psychometrics (psycho for ‘mind’ and metrics for ‘measurements’). The practical side of psychometrics (the development and use of tests) became widespread quite early, by 1917, when Einstein published his grand theory of relativity, mass-scale testing was already in use. Germany’s unrestricted submarine warfare (which led to the sinking of the Lusitania in 1915) provoked the United States to finally enter the First World War in the same year. The military had to build up an army very quickly; it had two million inductees to sort out. Who would become officers and who enlisted men? Psychometricians developed two intelligence tests that help sort all these people out, at least to some extent, this was the first major use of testing to decide who lived and who died, as officers were a lot safer on the battlefield, the tests themselves were given under horrendously bad conditions, and the examiners seemed to lack commonsense, a lot of recruits simply had no idea what to do and in several sessions most inductees scored zero! The examiners also came up with the quite astounding conclusion from the testing that the average American adult’s intelligence was equal to that of a thirteen-year-old!

(Lĩnh vực nghiên cứu trí thông minh và phát triển các bài kiểm tra dần trở thành một chuyên ngành của tâm lý học gọi là trắc lượng tâm lý (psychometrics). Việc ứng dụng thực tế của lĩnh vực này đã phát triển khá sớm. Đến năm 1917, khi Einstein công bố thuyết tương đối, các bài kiểm tra quy mô lớn đã được sử dụng. Chiến tranh tàu ngầm không hạn chế của Đức (dẫn đến vụ chìm tàu Lusitania năm 1915) khiến Mỹ tham gia Thế chiến thứ nhất. Quân đội cần nhanh chóng xây dựng lực lượng và phải phân loại 2 triệu tân binh: ai sẽ trở thành sĩ quan, ai là lính thường. Các nhà trắc lượng học đã phát triển hai bài kiểm tra trí tuệ để hỗ trợ việc phân loại này, dù chỉ ở mức độ nhất định. Đây là lần đầu tiên các bài test được dùng để quyết định ai sống, ai chết, vì sĩ quan an toàn hơn trên chiến trường. Tuy nhiên, các bài test được thực hiện trong điều kiện rất tồi tệ, người kiểm tra thiếu hiểu biết thực tế, nhiều tân binh không biết phải làm gì, và trong nhiều đợt kiểm tra, phần lớn đều đạt điểm 0. Thậm chí, các nhà kiểm tra còn đưa ra kết luận gây sốc rằng trí tuệ trung bình của người trưởng thành Mỹ chỉ tương đương trẻ 13 tuổi.)

F. Intelligence testing enforced political and social prejudice, their results were used to argue that Jews ought to be kept out of the united states because they were so intelligently inferior that they would pollute the racial mix, and blacks ought not to be allowed to breed at all. And so abuse and test bias controversies continued to plaque psychometrics.

(Các bài kiểm tra trí thông minh đã củng cố những định kiến chính trị và xã hội. Kết quả của chúng được dùng để lập luận rằng người Do Thái nên bị ngăn vào Mỹ vì họ kém thông minh và sẽ “làm ô nhiễm” chủng tộc, và người da đen không nên sinh sản. Những tranh cãi về sự lạm dụng và thiên vị trong bài test tiếp tục gây ảnh hưởng tiêu cực đến lĩnh vực này.)

G. Measurement is fundamental to science and technology, science often advances in leaps and bounds when measurement devices improve, psychometrics has long tried to develop ways to gauge psychological qualities such as intelligence and more specific abilities, anxiety, extroversion, emotional stability, compatibility, with a marriage partner, and so on. Their scores are often given enormous weight, a single IQ measurement can take on a life of its own if teachers and parents see it as definitive, it became a major issue in the 70s, when court cases were launched to stop anyone from making important decisions based on IQ test scores, the main criticism was and still is that current tests don’t really measure intelligence, whether intelligence can be measured at all is still controversial, some say it cannot others say that IQ tests are psychology’s greatest accomplishments.

(Đo lường là nền tảng của khoa học và công nghệ; khoa học thường phát triển mạnh khi các công cụ đo lường được cải tiến. Trắc lượng tâm lý từ lâu đã cố gắng tìm cách đo lường các đặc điểm tâm lý như trí thông minh, cũng như các khả năng cụ thể hơn như lo âu, hướng ngoại, sự ổn định cảm xúc hay mức độ phù hợp với bạn đời. Các chỉ số này thường được coi trọng quá mức; một điểm IQ có thể trở nên “quyết định tất cả” nếu giáo viên và phụ huynh xem đó là yếu tố cuối cùng. Điều này trở thành vấn đề lớn vào những năm 1970, khi nhiều vụ kiện được đưa ra nhằm ngăn việc sử dụng điểm IQ để đưa ra các quyết định quan trọng. Sự chỉ trích lớn nhất, trước đây và hiện nay, là các bài test chưa thực sự đo được trí thông minh. Việc trí thông minh có thể đo lường được hay không vẫn còn gây tranh cãi: một số người cho rằng không thể, trong khi số khác lại coi IQ test là một trong những thành tựu lớn nhất của tâm lý học.)

>> Xem thêm: Tổng hợp tài liệu luyện thi IELTS Reading miễn phí cơ bản đến nâng cao

2.2. Câu hỏi IELTS Reading Intelligence and Giftedness

Questions 14-17

The Reading Passage has seven paragraphs A-G

Which paragraph contains the following information?

Write the correct letter A-G, in boxes 14-17 on your answer sheet.

14. IQ is just one single factor of human characteristics.

15. Discussion of the methodology behind Professor Stern’s test.

16. Inadequacy of IQ test from Binet.

17. The definition of IQ was created by a professor.

Questions 18-21

18. Professor Binet devises the test to ……………………

A. find those who do not perform satisfied

B. choose the best one

C. measure the intelligence

D. establish the standard of intelligence

19. The test is designed according to ……………………

A. math

B. age

C. reading skill

D. gender

20. U.S. Army used Intelligence tests to select………………………

A. Officers

B. Normal Soldiers

C. Examiners

D. Submarine drivers.

21. the purpose of the text is to……………………

A. Give credit to the contribution of Binet in IQ test

B. prove someone’s theory is feasible.

C. discuss the validity and limitation of the test

D. outline the history of the test

Questions 22-26

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 2?

In boxes 22-26 on your answer sheet, write

TRUE if the statement is true
FALSE if the statement is false
NOT GIVEN if the information is not given in the passage

22. Part the intension in designing the test by professor Binet has been misunderstood.

23. Age as a factor is completely overlooked in the simplified tests by Wilhelm Stern

24. Einstein was a counter-example of IQ test conclusion.

25. IQ test may probably lead to racial discrimination as a negative effect.

26. The author regards measuring intelligent test as a goal hardly meaningful.

>> Xem thêm: IELTS Reading Tips: Bí quyết luyện Reading chinh phục mọi dạng bài

2.3. Đáp án IELTS Reading Intelligence and Giftedness

Dưới đây là đáp án chi tiết bài IELTS Reading “Intelligence and Giftedness” ngày 02.04.2026, giúp bạn đối chiếu và rút kinh nghiệm hiệu quả.

Question

Đáp án

14

G

15

C

16

B

17

D

18

B

19

B

20

A

21

C

22

TRUE

23

FALSE

24

NOT GIVEN

25

TRUE

26

NOT GIVEN

Đáp án IELTS Reading Intelligence and Giftedness NGÀY 02.04.2026

Giải thích chi tiết

Question 14: G

Thông tin trong bài (đoạn G): “…psychometrics has long tried to develop ways to gauge psychological qualities such as intelligence and more specific abilities…”

Giải thích: Đoạn G đề cập đến việc đo lường nhiều đặc điểm tâm lý khác nhau như trí tuệ, lo âu, hướng ngoại… Điều này cho thấy IQ chỉ là một trong nhiều yếu tố của đặc điểm con người, không phải yếu tố duy nhất. Vì vậy, đáp án đúng là G.

Question 15: C

Thông tin trong bài (đoạn C): “…he divided the mental age by the physical age and multiplied the result by 100.”

Giải thích: Đoạn C trình bày rõ phương pháp tính của Wilhelm Stern, bao gồm việc chia tuổi trí tuệ cho tuổi sinh học rồi nhân với 100. Đây chính là phần mô tả phương pháp luận của bài test, nên đáp án là C.

Question 16: B

Thông tin trong bài (đoạn B): “…Binet, however, denied that the test was measuring intelligence… This message was however lost…”

Giải thích: Đoạn B chỉ ra hạn chế và sự hiểu sai về bài test của Binet. Mặc dù bài test chỉ mang tính chẩn đoán, nhưng lại bị hiểu nhầm là đo trí thông minh. Điều này phản ánh sự không đầy đủ hoặc thiếu chính xác trong cách sử dụng test → chọn B.

Question 17: D

Thông tin trong bài (đoạn D): “…the term IQ was coined by Lewis M. Terman…”

Giải thích: Đoạn D nêu rõ thuật ngữ IQ được đặt ra bởi một giáo sư (Lewis M. Terman). Vì câu hỏi hỏi về nguồn gốc định nghĩa IQ, nên đáp án là D.

Question 18: B

Thông tin trong bài (đoạn A): “…sought a way to separate the unable from the merely lazy.”

Giải thích: Mục đích của Binet là phân loại học sinh để lựa chọn đối tượng phù hợp với giáo dục, tức là chọn ra những người phù hợp hơn. Điều này tương ứng với việc “choose the best one” → đáp án B.

Question 19: B

Thông tin trong bài (đoạn A): “…the test determined a given child’s mental age… compared to his physical age.”

Giải thích: Bài test được xây dựng dựa trên độ tuổi (tuổi trí tuệ so với tuổi thực tế). Vì vậy, yếu tố chính là age → chọn B.

Question 20: A

Thông tin trong bài (đoạn E): “Who would become officers and who enlisted men?”

Giải thích: Bài test được dùng để phân loại binh lính, đặc biệt là lựa chọn ai sẽ trở thành sĩ quan (officers). Do đó, đáp án đúng là A.

Question 21: C

Thông tin trong bài (đoạn G): “…the main criticism was and still is that current tests don’t really measure intelligence…”

Giải thích: Toàn bài vừa trình bày lịch sử phát triển vừa nhấn mạnh những tranh cãi và hạn chế của IQ test. Mục đích chính là thảo luận tính hợp lệ và giới hạn của bài test → chọn C.

Question 22: TRUE

Thông tin trong bài (đoạn B): “This message was however lost and caused many problems…”

Giải thích: Ý định ban đầu của Binet là chẩn đoán, nhưng bị hiểu sai thành đo trí thông minh. Điều này xác nhận nhận định trong câu hỏi → TRUE.

Question 23: FALSE

Thông tin trong bài (đoạn C): “…he divided the mental age by the physical age…”

Giải thích: Stern không bỏ qua yếu tố tuổi mà vẫn sử dụng tuổi trong công thức tính IQ. Do đó, nhận định “completely overlooked” là sai → FALSE.

Question 24: NOT GIVEN

Thông tin trong bài (đoạn E): “…Einstein published his grand theory of relativity…”

Giải thích: Einstein chỉ được nhắc đến như một mốc thời gian, không có thông tin nào cho thấy ông là ví dụ phản bác IQ test. Vì không có dữ kiện liên quan → NOT GIVEN.

Question 25: TRUE

Thông tin trong bài (đoạn F): “…used to argue that Jews… and blacks ought not to be allowed to breed…”

Giải thích: Đoạn F cho thấy IQ test bị lạm dụng để biện minh cho phân biệt chủng tộc. Điều này hoàn toàn phù hợp với nhận định → TRUE.

Question 26: NOT GIVEN

Thông tin trong bài (đoạn G): “…whether intelligence can be measured at all is still controversial…”

Giải thích: Đoạn văn chỉ nêu tranh cãi về việc đo lường trí thông minh, nhưng không khẳng định quan điểm cá nhân của tác giả. Vì không có ý kiến rõ ràng → NOT GIVEN.

>> Xem thêm: Top Website luyện IELTS Reading miễn phí tốt nhất, đạt band mục tiêu

2.4. Từ vựng cần lưu ý trong IELTS Reading Intelligence and Giftedness

Để làm tốt bài đọc Intelligence and Giftedness trong đề thi thật IELTS Reading ngày 02.04.2026, việc nắm vững các từ vựng học thuật và thuật ngữ chuyên ngành là yếu tố then chốt giúp hiểu đúng bản chất nội dung và tránh bẫy đề. Dưới đây là những từ vựng quan trọng bạn nên chú ý:

Từ vựng chủ đề trí tuệ & giáo dục

  • devise (v): nghĩ ra, phát minh (giải pháp)
  • selection principles (n): nguyên tắc tuyển chọn
  • forerunner (n): tiền thân, nền tảng ban đầu
  • intellect (n): trí tuệ
  • judgment (n): khả năng phán đoán
  • reasoning (n): khả năng suy luận

Từ vựng về đo lường & kiểm tra

  • mental age (n): tuổi trí tuệ
  • physical age (n): tuổi thực tế
  • norm (n): tiêu chuẩn
  • disparity (n): sự chênh lệch
  • diagnostic (adj): mang tính chẩn đoán
  • measurement (n): sự đo lường
  • IQ (intelligence quotient): chỉ số thông minh

Từ vựng mô tả quy trình & logic

    • simplify (v): đơn giản hóa
    • divide A by B (v): chia A cho B
    • multiply (v): nhân
    • score (n/v): điểm số
    • function (v): hoạt động

    Từ vựng về xã hội – lịch sử – chiến tranh

    • inductee (n): tân binh
    • enlisted men (n): lính thường
    • officer (n): sĩ quan
    • battlefield (n): chiến trường
    • mass-scale (adj): quy mô lớn

    Từ vựng về tiêu cực – tranh cãi

    • prejudice (n): định kiến
    • bias (n): sự thiên vị
    • controversy (n): tranh cãi
    • abuse (n): sự lạm dụng
    • inferior (adj): kém hơn
    • pollute (v): làm ô nhiễm (ẩn dụ: làm “ô nhiễm” chủng tộc)

    Từ/cụm từ học thuật cần lưu ý

    • put a stamp on something: tạo dấu ấn lớn
    • tap into abilities: khai thác khả năng
    • be earmarked for: được chỉ định cho
    • be widely used: được sử dụng rộng rãi
    • take on a life of its own: trở nên vượt ngoài kiểm soát ban đầu
    • be given enormous weight: được coi trọng quá mức
    • coalesce (v): hợp lại, kết hợp
    • sub-field (n): phân ngành
    • psychometrics (n): trắc lượng tâm lý
    • gauge (v): đo lường, đánh giá
    • irrespective of (phr): bất kể
    • evolve (v): phát triển, tiến hóa
    • astounding (adj): gây kinh ngạc
    • inadequate (adj): không đầy đủ
    • misunderstanding (n): sự hiểu lầm
    • controversial (adj): gây tranh cãi
    • accomplishment (n): thành tựu

    >> Xem thêm: Chững band IELTS Reading: Nguyên nhân và chiến lược bứt phá band 7.0+ hiệu quả

    3. IELTS Reading Passage 3: Looking at daily life in ancient Rome

    3.1. Bài đọc IELTS Reading Looking at daily life in ancient Rome

    Looking at Daily Life in Ancient Rome

    In this preface to a history, the writer explains the factors affecting the scope of his study.

    (Trong phần mở đầu của cuốn lịch sử này, tác giả giải thích những yếu tố ảnh hưởng đến phạm vi nghiên cứu của mình.)

    If our ideas on Roman life are not to become lost in confusion, we must study it within a strictly defined time. Nothing changes more rapidly than human customs. Looking at our own more familiar world, apart from the great scientific discoveries of recent centuries which have turned it upside down, steam, electricity, railways, motor cars, and aeroplanes, for example, it is clear that the elementary forms of everyday life have been subject to increasing change.

    (Nếu không muốn những hiểu biết về đời sống La Mã trở nên rối rắm, cần phải nghiên cứu nó trong một khoảng thời gian được xác định rõ ràng. Không có gì thay đổi nhanh hơn các phong tục của con người. Nhìn vào thế giới quen thuộc ngày nay, ngoài những phát minh khoa học lớn trong vài thế kỷ gần đây đã làm đảo lộn mọi thứ, như hơi nước, điện, đường sắt, ô tô và máy bay, có thể thấy rằng những hình thức cơ bản của đời sống hàng ngày đã liên tục thay đổi.)

    Potatoes, for example, were not introduced into Europe until the sixteenth century, coffee was first drunk there in the late sixteenth or early seventeenth, and the banana was used in desserts in Europe at the beginning of the twentieth. The law of change was not less operative in antiquity. It was a commonplace of Roman rhetoric to contrast the crude simplicity of the Republic (509 BC–27 BC) with the luxury and refinement of the imperial times which followed. There is no common measure, whether of home, or house, or furniture, between ages which are so different.

    (Ví dụ, khoai tây chỉ được đưa vào châu Âu từ thế kỷ 16, cà phê bắt đầu được sử dụng vào cuối thế kỷ 16 hoặc đầu thế kỷ 17, và chuối chỉ xuất hiện trong các món tráng miệng ở châu Âu vào đầu thế kỷ 20. Quy luật thay đổi cũng diễn ra tương tự trong thời cổ đại. Trong diễn thuyết La Mã, người ta thường so sánh sự giản dị thô sơ của thời Cộng hòa (509 TCN – 27 TCN) với sự xa hoa và tinh tế của thời Đế chế sau đó. Không thể so sánh nhà cửa, nơi ở hay đồ nội thất giữa những thời kỳ quá khác biệt như vậy.)

    Since a choice of time must necessarily be made, this history will confine itself to studying the generation which was born about the middle of the first century AD, toward the end of the reign of Claudius (41–54 AD) or the beginning of the reign of Nero (54–68 AD), and which lived on into the reign of Trajan (98–117 AD) and of Hadrian (117–138 AD). This generation saw the Roman Empire at its most powerful and prosperous. It was witness to the last conquests of the Caesars: the conquest of Dacia, in modern-day Eastern Europe, which brought vast mineral wealth into the Empire, and the conquest of Arabia, which helped to bring the riches of India and East Asia flooding into Rome. In the material domain, this generation attained the pinnacle of ancient civilization.

    (Vì bắt buộc phải lựa chọn một mốc thời gian, cuốn sách này sẽ tập trung nghiên cứu thế hệ sinh vào khoảng giữa thế kỷ 1 sau Công nguyên, vào cuối triều đại Claudius (41–54 SCN) hoặc đầu triều đại Nero (54–68 SCN), và sống đến thời Trajan (98–117 SCN) và Hadrian (117–138 SCN). Đây là thế hệ chứng kiến Đế chế La Mã ở thời kỳ hùng mạnh và thịnh vượng nhất. Họ đã chứng kiến những cuộc chinh phục cuối cùng của các hoàng đế: chinh phục Dacia (khu vực Đông Âu ngày nay), mang lại nguồn khoáng sản dồi dào, và chinh phục Arabia, giúp của cải từ Ấn Độ và Đông Á đổ vào La Mã. Về mặt vật chất, đây là thời kỳ đạt đỉnh cao của nền văn minh cổ đại.)

    By a fortunate coincidence, all the more fortunate in that Latin literature was soon to run nearly dry, this generation is the one whose records combine to offer us the most complete picture of Roman life that we possess. We have a profusion of vivid and picturesque descriptions, precise and colourful, in such works as the Epigrams of Martial, the Satires of Juvenal, and the Letters of Pliny.

    (Nhờ một sự trùng hợp may mắn, càng đáng quý hơn khi văn học Latin sau đó dần suy tàn, thế hệ này để lại nhiều tư liệu nhất, cung cấp cho hậu thế bức tranh đầy đủ nhất về đời sống La Mã. Có rất nhiều mô tả sống động, chi tiết và đầy màu sắc trong các tác phẩm như Epigrams của Martial, Satires của Juvenal và Letters của Pliny.)

    In addition, the Forum of Trajan in Rome itself and the ruins of Herculaneum and Pompeii, the two prosperous resorts buried by the eruption of Mount Vesuvius in 79 AD, supply an immense fund of archaeological evidence. Later excavations have also restored to us the ruins of the city of Ostia, which date in the main from the time when the Emperor Hadrian created this great commercial city as a realization of his town planning ideas. Fortune has favoured the historian of this time.

    (Bên cạnh đó, Diễn đàn Trajan tại Rome và tàn tích của Herculaneum và Pompeii, hai khu nghỉ dưỡng thịnh vượng bị chôn vùi bởi vụ phun trào của núi Vesuvius năm 79 SCN, cung cấp một nguồn dữ liệu khảo cổ vô cùng phong phú. Các cuộc khai quật sau này cũng đã khôi phục tàn tích của thành phố Ostia, chủ yếu có niên đại từ thời Hoàng đế Hadrian, khi ông xây dựng thành phố thương mại lớn này theo quy hoạch đô thị của mình. Có thể nói, lịch sử đã ưu ái các nhà nghiên cứu giai đoạn này.)

    It is not enough to focus our study of Roman life only on a fixed time. It would lack foundation and consistency if we did not also focus it in space, in the country or in the town. Even today, when the facilities for communication bring something of the city into the smallest and most isolated country cottage, there remains a significant difference between rural existence and the excitement of city life: a much greater gulf separated the peasant from the townsman of antiquity.

    (Tuy nhiên, chỉ tập trung vào thời gian là chưa đủ. Nghiên cứu sẽ thiếu nền tảng và tính nhất quán nếu không xét thêm yếu tố không gian, ở nông thôn hay thành thị. Ngay cả ngày nay, khi phương tiện liên lạc giúp đưa một phần đời sống thành phố đến cả những vùng nông thôn xa xôi nhất, vẫn tồn tại sự khác biệt đáng kể giữa cuộc sống nông thôn và sự sôi động của thành thị. Sự khác biệt này còn lớn hơn nhiều trong thời cổ đại.)

    So large was the inequality between them that, according to the historian Rostovtzeff, it pitted one against the other in a fierce and silent struggle which pierced the wall protecting the Roman privileged classes from the barbarian flood from the north. When the barbarian forces began to invade Roman territory, the peasants decided to fight alongside them.

    (Sự bất bình đẳng giữa hai nhóm lớn đến mức, theo nhà sử học Rostovtzeff, đã tạo nên một cuộc xung đột âm thầm nhưng dữ dội giữa họ, làm suy yếu lớp phòng vệ của tầng lớp đặc quyền La Mã trước làn sóng xâm lược từ phương Bắc. Khi các bộ tộc man rợ bắt đầu xâm lược lãnh thổ La Mã, nông dân đã lựa chọn chiến đấu cùng họ.)

    The townsman, in fact, enjoyed all the goods and resources of the earth. The peasant knew nothing but unending labour without profit and was unable to enjoy the activities available in even the poorest of cities: the liveliness of the sports field, the warmth of the public baths, and the magnificence of public spectacles.

    (Người dân thành thị được hưởng mọi nguồn lực và tiện nghi. Ngược lại, người nông dân chỉ biết đến lao động không ngừng nghỉ mà không có lợi ích, và không thể tận hưởng những hoạt động có mặt ngay cả ở những thành phố nghèo nhất như thể thao, nhà tắm công cộng hay các buổi trình diễn hoành tráng.)

    In a work on the history of everyday life, we must give up any attempt to blend two such dissimilar pictures into one and must choose between them. The time which we have chosen to describe day by day is that of those Roman subjects who spent their time exclusively in the town, or rather in The City, Rome, which they regarded as the hub and centre of the universe, proud and wealthy ruler of a world which seemed at that time to have been pacified forever.

    (Trong một công trình nghiên cứu về đời sống hàng ngày, không thể kết hợp hai bức tranh quá khác biệt này thành một, mà cần lựa chọn một trong hai. Tác giả chọn tập trung vào những người La Mã sống hoàn toàn trong thành phố, cụ thể là thành Rome, trung tâm của thế giới trong mắt họ, một đô thị giàu có và quyền lực, cai trị một thế giới dường như đã được bình định hoàn toàn.)

    To perform our task well, we must first try to form an adequate picture of the surroundings in which our subjects lived and by which their lives were coloured, freeing ourselves from any misconceptions concerning it. We must seek to reconstruct the physical nature of the great city and the social milieu of the various classes of the hierarchy by which it was governed. We must also investigate the moral background of thought and sentiment which can help explain both its strength and its weaknesses.

    (Để thực hiện nghiên cứu hiệu quả, trước hết cần xây dựng một bức tranh rõ ràng về môi trường sống của đối tượng nghiên cứu, loại bỏ những hiểu lầm có thể có. Cần tái hiện đặc điểm vật chất của thành phố lớn và bối cảnh xã hội của các tầng lớp trong hệ thống phân cấp. Đồng thời, cũng cần tìm hiểu nền tảng đạo đức, tư tưởng và cảm xúc để lý giải cả điểm mạnh và điểm yếu của xã hội đó.)

    The way in which the Romans of Rome employed their time can only be studied satisfactorily after we have plotted out the main lines of the framework within which they lived and outside of which the routine of their daily life would be more or less unintelligible.

    (Cách người dân Rome sử dụng thời gian chỉ có thể được nghiên cứu đầy đủ khi đã xác định rõ bối cảnh chung mà họ sinh sống; nếu không, các hoạt động thường ngày của họ sẽ trở nên khó hiểu và thiếu ý nghĩa.)

    >> Xem thêm: Tổng hợp bài đọc IELTS Reading hay theo chủ đề thường gặp nhất

    Khóa IELTS

    3.2. Câu hỏi IELTS Reading Looking at daily life in ancient Rome

    Questions 27 - 30

    Choose the correct letter, A, B, C, or D.

    Write the correct letter in boxes 27-30 on your answer sheet.

    27. What does the writer say about the period mentioned in the second paragraph?

    A. There was a high level of immigration into Rome.

    B. The export of minerals made Rome rich.

    C. Rome sent armies to control trade with India and East Asia.

    D. The Roman standard of living reached its highest level.

    28. Ostia is mentioned as:

    A. a city which often features in literature.

    B. an important area for archaeological research.

    C. the birthplace of a Roman Emperor.

    D. a city whose layout was similar to that of Rome.

    29. The statement that ‘Fortune has favoured the historian of this time’ refers to the fact that:

    A. historians of this period have become wealthy as a result of their discoveries.

    B. works on this period are popular among the reading public.

    C. a wide range of sources is available for this period.

    D. this period has been less studied than many others.

    30. In comparing urban and rural life in the Roman Empire, the writer states that:

    A. rural Romans were largely illiterate.

    B. rural life and urban life had little in common.

    C. little information is available concerning rural life.

    D. most readers of history are more interested in city life.

    Questions 31 - 36

    Do the following statements agree with the claims of the writer in Reading Passage 3?

    In boxes 31-36 on your answer sheet, write:

    YES if the statement agrees with the claims of the writer
    NO

    if the statement contradicts the claims of the writer

    NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this

    31. Rome’s conquest of Arabia resulted in large-scale immigration from the east into Rome.

    32. More can be learned about Roman life from the literature of the period studied in this book than from later Latin literature.

    33. Discoveries at Herculaneum and Pompeii showed that certain beliefs about Roman life were wrong.

    34. Roman peasants provided assistance to the Empire when it was attacked.

    35. Rural inhabitants of the Roman Empire had a difficult life.

    36. Entertainment facilities were limited to the city of Rome itself.

    Questions 37 - 40

    Complete the summary using the list of words, A-I, below.

    Write the correct letter, A-I, in boxes 37-40 on your answer sheet.

    The scope of the writer’s study

    It was important for the writer to limit several aspects of his 37 _______________. He decided to focus on a limited 38 _______________ in Roman history and to concentrate on the section of the population who were 39 _______________. The writer was interested in the physical environment, the people that ruled the country, and the 40 _______________ that contributed both to Rome’s strength and to its weaknesses.

    A emperors

    B setting

    C values

    D peasants

    E city-dwellers

    F social classes

    G myths

    H period

    I investigation

    Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
    👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

    3.3. Đáp án IELTS Reading Looking at daily life in ancient Rome

    Dưới đây là đáp án chi tiết bài IELTS Reading “Looking at daily life in ancient Rome” ngày 02.04.2026, giúp người học hiểu rõ cách xác định đáp án và rút kinh nghiệm khi làm bài.

    Question

    Đáp án

    27

    D

    28

    B

    29

    C

    30

    B

    31

    NO

    32

    YES

    33

    NOT GIVEN

    34

    NO

    35

    YES

    36

    NO

    37

    investigation

    38

    period

    39

    city-dwellers

    40

    social classes

    Đáp án IELTS Reading Looking at daily life in ancient Rome NGÀY 02.04.2026

    Giải thích chi tiết

    Question 27: D

    Thông tin trong bài (đoạn 3): “This generation saw the Roman Empire at its most powerful and prosperous… In the material domain, this generation attained the pinnacle of ancient civilization.”

    Giải thích: Đoạn văn nhấn mạnh giai đoạn này là thời kỳ đỉnh cao về sức mạnh và sự thịnh vượng của Đế chế La Mã. Cụm “pinnacle of ancient civilization” cho thấy mức sống vật chất đạt mức cao nhất. Vì vậy, đáp án đúng là D.

    Question 28: B

    Thông tin trong bài (đoạn 5): “…the ruins of the city of Ostia… supply an immense fund of archaeological evidence.”

    Giải thích: Ostia được đề cập như một nguồn cung cấp bằng chứng khảo cổ học quan trọng. Điều này cho thấy vai trò của Ostia trong nghiên cứu khảo cổ, không liên quan đến văn học hay nguồn gốc hoàng đế → chọn B.

    Question 29: C

    Thông tin trong bài (đoạn 4 & 5):
    “…records combine to offer us the most complete picture…”,
    “…supply an immense fund of archaeological evidence.”

    Giải thích: Câu nói “Fortune has favoured the historian” ám chỉ việc có rất nhiều nguồn tư liệu phong phú như văn học và khảo cổ. Điều này giúp nghiên cứu dễ dàng hơn. Vì vậy, đáp án đúng là C.

    Question 30: B

    Thông tin trong bài (đoạn 6):
    “…there remains a significant difference between rural existence and the excitement of city life…”
    “…a much greater gulf separated the peasant from the townsman…”

    Giải thích: Đoạn văn nhấn mạnh sự khác biệt rất lớn giữa đời sống nông thôn và thành thị. Cụm “much greater gulf” cho thấy hai lối sống gần như không có điểm chung → chọn B.

    Question 31: NO

    Thông tin trong bài (đoạn 3): “…the conquest of Arabia… helped to bring the riches of India and East Asia flooding into Rome.”

    Giải thích: Đoạn văn chỉ đề cập đến việc mang lại của cải, không nói đến việc di cư quy mô lớn từ phương Đông vào Rome. Nhận định trong câu hỏi không đúng với nội dung → NO.

    Question 32: YES

    Thông tin trong bài (đoạn 4): “…this generation is the one whose records combine to offer us the most complete picture of Roman life…”

    Giải thích: Đoạn văn khẳng định tài liệu của giai đoạn này cung cấp bức tranh đầy đủ nhất về đời sống La Mã, vượt trội so với các giai đoạn khác. Điều này phù hợp với nhận định → YES.

    Question 33: NOT GIVEN

    Thông tin trong bài (đoạn 5): “…supply an immense fund of archaeological evidence.”

    Giải thích: Đoạn văn chỉ nói rằng các di tích cung cấp bằng chứng khảo cổ, nhưng không đề cập đến việc làm thay đổi hay bác bỏ các quan niệm trước đó. Vì thiếu thông tin → NOT GIVEN.

    Question 34: NO

    Thông tin trong bài (đoạn 7): “…the peasants decided to fight alongside them.”

    Giải thích: Đoạn văn cho thấy nông dân đứng về phía lực lượng xâm lược (barbarians), không phải hỗ trợ Đế chế La Mã. Điều này trái ngược với nhận định → NO.

    Question 35: YES

    Thông tin trong bài (đoạn 8): “The peasant knew nothing but unending labour without profit…”

    Giải thích: Đoạn văn mô tả đời sống nông dân là lao động liên tục, không có lợi ích, thiếu điều kiện hưởng thụ. Điều này cho thấy cuộc sống rất khó khăn → YES.

    Question 36: NO

    Thông tin trong bài (đoạn 8): “…activities available in even the poorest of cities…”

    Giải thích: Đoạn văn chỉ ra rằng ngay cả những thành phố nghèo cũng có các hoạt động giải trí, không chỉ riêng Rome. Vì vậy, nhận định bị phủ định → NO.

    Question 37: investigation

    Thông tin trong bài (đoạn 1): “…the writer explains the factors affecting the scope of his study.”

    Giải thích: Từ phù hợp với ngữ cảnh “scope of study” là “investigation”, thể hiện phạm vi nghiên cứu.

    Question 38: period

    Thông tin trong bài (đoạn 1 & 3): “…we must study it within a strictly defined time.”

    Giải thích:
    Tác giả nhấn mạnh việc giới hạn trong một khoảng thời gian cụ thể → “period” là đáp án phù hợp.

    Question 39: city-dwellers

    Thông tin trong bài (đoạn 9): “…those Roman subjects who spent their time exclusively in the town…”

    Giải thích: Đối tượng nghiên cứu là những người sống trong thành phố → “city-dwellers”.

    Question 40: social classes

    Thông tin trong bài (đoạn 10): “…the social milieu of the various classes of the hierarchy…”

    Giải thích: Đoạn văn đề cập đến các tầng lớp xã hội và ảnh hưởng của chúng → đáp án đúng là “social classes”.

    >> Xem thêm: Đề thi IELTS Reading có đáp án mới nhất 2025-2026 [Cập nhật liên tục]

    3.4. Từ vựng cần lưu ý trong IELTS Reading Looking at daily life in ancient Rome

    Dưới đây là phần từ vựng quan trọng trong bài Looking at Daily Life in Ancient Rome (đề thi IELTS Reading ngày 02.04.2026), kèm nghĩa và cách hiểu ngắn gọn để dễ học và áp dụng:

    • preface: lời mở đầu (sách)
    • scope (of study): phạm vi nghiên cứu
    • strictly defined: được xác định rõ ràng, chặt chẽ
    • customs: phong tục, tập quán
    • elementary forms: những hình thức cơ bản
    • be subject to (change): chịu sự tác động / thay đổi
    • the law of change: quy luật thay đổi
    • antiquity: thời cổ đại
    • crude simplicity: sự giản dị thô sơ
    • luxury and refinement: sự xa hoa và tinh tế
    • confine itself to: giới hạn trong phạm vi
    • reign: triều đại
    • prosperous: thịnh vượng
    • conquest: cuộc chinh phục
    • pinnacle: đỉnh cao
    • fortunate coincidence: sự trùng hợp may mắn
    • profusion (of): số lượng lớn, dồi dào
    • vivid / picturesque descriptions: mô tả sống động / giàu hình ảnh
    • archaeological evidence: bằng chứng khảo cổ
    • excavation: khai quật
    • ruins: tàn tích
    • commercial city: thành phố thương mại
    • town planning: quy hoạch đô thị
    • lack foundation and consistency: thiếu nền tảng và tính nhất quán
    • rural existence: cuộc sống nông thôn
    • urban life: cuộc sống thành thị
    • a significant difference: sự khác biệt đáng kể
    • a much greater gulf: khoảng cách lớn hơn nhiều
    • inequality: sự bất bình đẳng
    • privileged classes: tầng lớp đặc quyền
    • barbarian invasion: sự xâm lược của các bộ tộc man rợ
    • unending labour: lao động không ngừng nghỉ
    • without profit: không có lợi ích
    • public baths: nhà tắm công cộng
    • public spectacles: các buổi trình diễn công cộng
    • blend (two pictures): kết hợp (hai bức tranh/khía cạnh)
    • hub and centre: trung tâm
    • pacified: được bình định
    • surroundings: môi trường xung quanh
    • misconceptions: hiểu lầm
    • reconstruct: tái hiện, dựng lại
    • social milieu: môi trường xã hội
    • hierarchy: hệ thống phân cấp
    • moral background: nền tảng đạo đức
    • framework: khuôn khổ
    • routine: thói quen, hoạt động thường ngày
    • unintelligible: khó hiểu, không thể hiểu được

    >> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS thông dụng theo band 6.5, 7.0, 8.0

    4. Khóa học IELTS Online tại Langmaster - Chinh phục band điểm mơ ước

    IELTS Reading không phải là bài kiểm tra từ vựng đơn thuần mà là thước đo khả năng xử lý thông tin và tư duy học thuật. Thách thức lớn nhất nằm ở việc nhận diện paraphrase và hiểu đúng logic của đề bài, khiến nhiều thí sinh dễ mắc lỗi, đặc biệt ở các dạng True False Not Given và Matching Headings.

    Do đó, để cải thiện kỹ năng Reading một cách bền vững, việc luyện đề là chưa đủ. Người học cần được trang bị phương pháp làm bài rõ ràng, hiểu cách ra đề và được phân tích lỗi chi tiết sau mỗi lần luyện tập. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là một trong những trung tâm luyện thi IELTS uy tín, với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh, sở hữu lộ trình học bài bản, không chỉ giúp nâng cao kỹ năng Reading mà còn hỗ trợ phát triển đồng đều Listening, Speaking và Writing, hướng tới năng lực sử dụng tiếng Anh toàn diện.

    Lộ trình khóa IELTS

    Ưu điểm nổi bật của khóa học IELTS tại Langmaster:

    • Mô hình lớp sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Tăng cường tương tác hai chiều, giúp giảng viên theo sát tiến độ từng người, chỉnh sửa cách tư duy làm bài Reading và kịp thời xử lý lỗ hổng kiến thức.

    • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Hỗ trợ chuyên sâu vào từng dạng bài khó như Matching Headings, True/False/Not Given hay Summary Completion, từ đó xây dựng chiến lược cá nhân hóa để tối ưu điểm số.

    • Lộ trình cá nhân hóa theo mục tiêu band: Sau bài test đầu vào, chương trình học được thiết kế sát trình độ thực tế, giúp tập trung đúng điểm yếu (tốc độ đọc, từ vựng học thuật, kỹ năng định vị thông tin…), tiết kiệm thời gian ôn luyện.

    • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Không chỉ chỉ ra đáp án đúng – sai mà còn phân tích logic ra đề và cách tránh bẫy paraphrase, giúp người học hiểu bản chất thay vì ghi nhớ máy móc.

    • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Rèn luyện khả năng quản lý thời gian và giữ sự ổn định tâm lý khi xử lý 3 passage liên tiếp.

    • Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.

    Bạn có thể lựa chọn học IELTS online linh hoạt hoặc tham gia các lớp học trực tiếp tại Hà Nội để tăng cường tương tác và hiệu quả học tập.

      • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội

      • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội

      • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

    Đăng ký nhận tư vấn ngay hôm nay để bắt đầu hành trình nâng band IELTS hiệu quả!

    Học tiếng Anh Langmaster

    Học tiếng Anh Langmaster

    Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

    Nội Dung Hot

    KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

    KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

    • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
    • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
    • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
    • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
    • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

    Chi tiết

    khóa ielts online

    KHÓA HỌC IELTS ONLINE

    • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
    • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
    • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
    • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
    • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

    Chi tiết

    null

    KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

    • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
    • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
    • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
    • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

    Chi tiết


    Bài viết khác