IELTS Online
Giải đề IELTS Reading Frozen Food Cambridge 20, Test 3
Mục lục [Ẩn]
IELTS Reading Frozen Food là một trong những bài đọc tiêu biểu khai thác chủ đề khoa học – đời sống, với nhiều dạng câu hỏi đòi hỏi khả năng nhận diện paraphrase và xử lý thông tin chính xác. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bản dịch chi tiết, đáp án kèm giải thích rõ ràng, giúp người học hiểu sâu nội dung và nắm vững cách làm từng dạng câu hỏi.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Bài đọc IELTS Reading Frozen Food
A US perspective on the development of the frozen food industry
At some point in history, humans discovered that ice preserved food. There is evidence that winter ice was stored to preserve food in the summer as far back as 10,000 years ago. Two thousand years ago, the inhabitants of South America’s Andean mountains had a unique means of conserving potatoes for later consumption. They froze them overnight, then trampled them to squeeze out the moisture, then dried them in the sun. This preserved their nutritional value-if not their aesthetic appeal.
Natural ice remained the main form of refrigeration until late in the 19th century. In the early 1800s, ship owners from Boston, USA, had enormous blocks of Arctic ice towed all over the Atlantic for the purpose of food preservation. In 1851, railroads first began putting blocks of ice in insulated rail cars to send butter from Ogdensburg, New York, to Boston.
Finally, in 1870, Australian inventors found a way to make ‘mechanical ice’. They used a compressor to force a gas-ammonia at first and later Freon-through a condenser. The compressed gas gave up some of its heat as it moved through the condenser. Then the gas was released quickly into a low-pressure evaporator coil
where it became liquid and cold. Air was blown over the evaporator coil and then this cooled air passed into an insulated compartment, lowering its temperature to freezing point.
Initially, this process was invented to keep Australian beer cool even in hot weather. But Australian cattlemen were quick to realize that, if they could put this new invention on a ship, they could export meat across the oceans. In 1880, a shipment of Australian beef and mutton was sent, frozen, to England. While the food frozen this way was still palatable, there was some deterioration. During the freezing process, crystals formed within the cells of the food, and when the ice expanded and the cells burst, this spoilt the flavor and texture of the food.
The modern frozen food industry began with the indigenous Inuit people of Canada. In 1912, a biology student in Massachusetts, USA, named Clarence Birdseye, ran out of money and went to Labrador in Canada to trap and trade furs. While he was there, he became fascinated with how the Inuit would quickly freeze fish in the Arctic air. The fish looked and tasted fresh even months later.
Birdseye returned to the USA in 1917 and began developing mechanical freezers capable of quick-freezing food. Birdseye methodically kept inventing better freezers and gradually built a business selling frozen fish from Gloucester, Massachusetts. In 1929, his business was sold and became General Foods, but he stayed with the company as director of research, and his division continued to innovate.
Birdseye was responsible for several key innovations that made the frozen food industry possible. He developed quick-freezing techniques that reduced the damage that crystals caused, as well as the technique of freezing the product in the package it was to be sold in. He also introduced the use of cellophane, the first transparent material for food packaging, which allowed consumers to see the quality of the product. Birdseye products also came in convenient size packages that could be prepared with a minimum of effort.
But there were still obstacles. In the 1930s, few grocery stores could afford to buy freezers for a market that wasn’t established yet. So, Birdseye leased inexpensive freezer cases to them. He also leased insulated railroad cars so that he could ship his products nationwide. However, few consumers had freezers large
enough or efficient enough to take advantage of the products.
Sales increased in the early 1940s, when World War II gave a boost to the frozen food industry because tin was being used for munitions. Canned foods were rationed to save tin for the war effort, while frozen foods were abundant and cheap. Finally, by the 1950s, refrigerator technology had developed far enough to make these appliances affordable for the average family. By 1953, 33 million US families owned a refrigerator, and manufacturers were gradually increasing the size of the freezer compartments in them.
1950s families were also looking for convenience at mealtimes, so the moment was right for the arrival of the ‘TV Dinner’. Swanson Foods was a large, nationally recognized producer of canned and frozen poultry. In 1954, the company adapted some of Birdseye’s freezing techniques, and with the help of a clever name
and a huge advertising budget, it launched the first ‘TV Dinner’. This consisted of frozen turkey, potatoes and vegetables served in the same segmented aluminum tray that was used by airlines. The product was an instant success. Within a year, Swanson had sold 13 million TV dinners. American consumers couldn’t resist the combination of a trusted brand name, a single-serving package and the convenience of a meal that could be ready after only 25 minutes in a hot oven. By 1959, Americans were spending $2.7 billion annually on frozen foods, and half a billion of that was spent on ready-prepared meals such as the TV Dinner.
Today, the US frozen food industry has a turnover of over $67 billion annually, with $26.6 billion of that sold to consumers for home consumption. The remaining $40 billion in frozen food sales come through restaurants, cafeterias, hospitals and schools, and that represents a third of the total food service sales.
>> Xem thêm: Giải đề Children's literature IELTS Reading Actual Test Vol 1 Test 5
2. Bài dịch IELTS Reading Frozen Food
Góc nhìn từ Mỹ về sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh
Vào một thời điểm nào đó trong lịch sử, con người đã phát hiện ra rằng băng có thể giúp bảo quản thực phẩm. Có bằng chứng cho thấy băng mùa đông đã được lưu trữ để giữ thực phẩm dùng vào mùa hè từ cách đây 10.000 năm. Hai nghìn năm trước, cư dân vùng núi Andes ở Nam Mỹ đã có một phương pháp độc đáo để bảo quản khoai tây cho việc sử dụng sau này. Họ làm đông khoai qua đêm, sau đó giẫm lên để ép hết nước, rồi phơi khô dưới ánh nắng. Cách này giúp giữ lại giá trị dinh dưỡng – dù không giữ được vẻ ngoài hấp dẫn.
Băng tự nhiên vẫn là hình thức làm lạnh chủ yếu cho đến cuối thế kỷ 19. Vào đầu những năm 1800, các chủ tàu từ Boston (Mỹ) đã kéo những khối băng lớn từ Bắc Cực đi khắp Đại Tây Dương để bảo quản thực phẩm. Năm 1851, các tuyến đường sắt lần đầu tiên sử dụng các toa tàu cách nhiệt chứa băng để vận chuyển bơ từ Ogdensburg, New York đến Boston.
Cuối cùng, vào năm 1870, các nhà phát minh người Úc đã tìm ra cách tạo ra “băng cơ học”. Họ sử dụng máy nén để ép khí – ban đầu là amoniac, sau đó là Freon – đi qua bộ ngưng tụ. Khí nén sẽ tỏa bớt nhiệt khi di chuyển qua bộ phận này. Sau đó, khí được giải phóng nhanh vào một cuộn bay hơi áp suất thấp, nơi nó trở thành chất lỏng và lạnh đi. Không khí được thổi qua cuộn này, rồi luồng khí lạnh được đưa vào khoang cách nhiệt, làm giảm nhiệt độ xuống điểm đóng băng.
Ban đầu, quy trình này được phát minh để giữ bia Úc luôn mát trong thời tiết nóng. Tuy nhiên, các chủ trang trại chăn nuôi nhanh chóng nhận ra rằng nếu áp dụng công nghệ này trên tàu, họ có thể xuất khẩu thịt qua đại dương. Năm 1880, một lô thịt bò và thịt cừu đông lạnh của Úc đã được vận chuyển đến Anh. Dù thực phẩm vẫn ăn được, nhưng chất lượng bị suy giảm phần nào. Trong quá trình đông lạnh, các tinh thể hình thành bên trong tế bào thực phẩm; khi băng giãn nở làm vỡ tế bào, điều này làm hỏng hương vị và kết cấu.
Ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh hiện đại bắt đầu với người Inuit bản địa ở Canada. Năm 1912, một sinh viên sinh học tại Massachusetts (Mỹ) tên là Clarence Birdseye đã hết tiền và đến Labrador (Canada) để săn bắt và buôn bán lông thú. Tại đây, ông bị thu hút bởi cách người Inuit nhanh chóng làm đông cá trong không khí Bắc Cực. Những con cá này trông và có vị tươi ngon ngay cả sau nhiều tháng.
Birdseye quay trở lại Mỹ vào năm 1917 và bắt đầu phát triển các máy đông lạnh cơ học có khả năng cấp đông nhanh thực phẩm. Ông kiên trì cải tiến công nghệ và dần xây dựng doanh nghiệp bán cá đông lạnh từ Gloucester, Massachusetts. Năm 1929, công ty của ông được bán và trở thành General Foods, nhưng ông vẫn tiếp tục làm giám đốc nghiên cứu và dẫn dắt đổi mới.
Birdseye chịu trách nhiệm cho nhiều cải tiến quan trọng giúp ngành thực phẩm đông lạnh phát triển. Ông phát triển kỹ thuật cấp đông nhanh giúp giảm thiệt hại do tinh thể băng gây ra, cũng như phương pháp đông lạnh sản phẩm ngay trong bao bì bán ra. Ông còn giới thiệu việc sử dụng cellophane – vật liệu trong suốt đầu tiên dùng trong đóng gói thực phẩm – cho phép người tiêu dùng nhìn thấy chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, sản phẩm còn được đóng gói theo khẩu phần tiện lợi, dễ chế biến.
Tuy nhiên, vẫn còn nhiều trở ngại. Vào những năm 1930, ít cửa hàng tạp hóa có đủ khả năng mua tủ đông cho một thị trường chưa phát triển. Vì vậy, Birdseye cho họ thuê các tủ đông giá rẻ. Ông cũng thuê các toa tàu cách nhiệt để vận chuyển sản phẩm trên toàn quốc. Tuy nhiên, người tiêu dùng lúc đó chưa có tủ đông đủ lớn hoặc hiệu quả để tận dụng sản phẩm.
Doanh số tăng mạnh vào đầu những năm 1940, khi Chiến tranh Thế giới thứ hai thúc đẩy ngành thực phẩm đông lạnh do thiếc được dùng cho sản xuất vũ khí. Thực phẩm đóng hộp bị hạn chế để tiết kiệm thiếc, trong khi thực phẩm đông lạnh lại dồi dào và rẻ. Đến những năm 1950, công nghệ tủ lạnh đã phát triển đủ để trở nên phổ biến với các gia đình. Đến năm 1953, 33 triệu gia đình Mỹ sở hữu tủ lạnh, và các nhà sản xuất dần tăng kích thước ngăn đông.
Các gia đình thập niên 1950 cũng tìm kiếm sự tiện lợi trong bữa ăn, tạo điều kiện cho sự ra đời của “TV Dinner”. Swanson Foods, một nhà sản xuất lớn, đã áp dụng công nghệ của Birdseye và tung ra sản phẩm này vào năm 1954. “TV Dinner” gồm gà tây, khoai tây và rau được đặt trong khay nhôm chia ngăn giống như trên máy bay. Sản phẩm thành công ngay lập tức: chỉ trong một năm, 13 triệu suất đã được bán. Người tiêu dùng bị thu hút bởi thương hiệu uy tín, khẩu phần tiện lợi và khả năng chế biến nhanh trong 25 phút. Đến năm 1959, người Mỹ chi 2,7 tỷ USD mỗi năm cho thực phẩm đông lạnh, trong đó một phần lớn là các bữa ăn chế biến sẵn.
Ngày nay, ngành thực phẩm đông lạnh tại Mỹ đạt doanh thu hơn 67 tỷ USD mỗi năm. Trong đó, 26,6 tỷ USD đến từ tiêu dùng hộ gia đình, còn 40 tỷ USD đến từ nhà hàng, bệnh viện, trường học và căng tin – chiếm khoảng một phần ba tổng doanh thu dịch vụ thực phẩm.
>> Xem thêm: IELTS Reading The lost city: Dịch đề & Giải đề chi tiết
3. Câu hỏi IELTS Reading Frozen Food
Questions 1-7
Complete the notes below. Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
The history of frozen food
2,000 years ago, South America
- People conserved the nutritional value of 1 ______________, using a method of freezing then drying.
1851, USA
- 2 ______________ was kept cool by ice during transportation in specially adapted trains.
1880, Australia
- Two kinds of 3 ______________ were the first frozen food shipped to England.
1917 onwards, USA
- Clarence Birdseye introduced innovations including:
- quick-freezing methods, so that 4 ______________ did not spoil the food.
- packaging products with 5 ______________ so the product was visible.
Early 1940s, USA
- Frozen food became popular because of a shortage of 6 ______________
1950s, USA
- A large number of homes now had a 7 ______________
Questions 8-13
Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?
TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if there is no information on this
8. The ice transportation business made some Boston ship owners very wealthy in the early 1800s.
9. A disadvantage of the freezing process invented in Australia was that it affected the taste of food.
10. Clarence Birdseye travelled to Labrador in order to learn how the Inuit people froze fish.
11. Swanson Foods invested a great deal of money in the promotion of the TV Dinner.
12. Swanson Foods developed a new style of container for the launch of the TV Dinner.
13. The US frozen food industry is currently the largest in the world.
>> Xem thêm: IELTS Reading Georgia O'Keeffe: Dịch đề & Giải đề chi tiết
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
4. Đáp án IELTS Reading Frozen Food
Dưới đây là phần đáp án IELTS Reading Frozen Food kèm giải thích chi tiết giúp bạn đối chiếu và kiểm tra lại quá trình làm bài:

| 1. Potatoes | 8. NOT GIVEN |
| 2. Butter | 9. TRUE |
| 3. Meat | 10. FALSE |
| 4. Crystals |
11. TRUE |
| 5. Cellophane |
12. FALSE |
| 6. Tin |
13. NOT GIVEN |
| 7. Refrigerator |
Giải thích chi tiết
Question 1: potatoes
Thông tin trong bài: “Two thousand years ago, the inhabitants of South America’s Andean mountains had a unique means of conserving potatoes for later consumption.” (Đoạn 1)
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu xác định loại thực phẩm được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh rồi phơi khô. Nội dung đoạn 1 mô tả rõ quy trình này áp dụng cho “potatoes”. Từ “conserved the nutritional value” tương ứng với “preserved their nutritional value” trong bài. Do đó, “potatoes” là đáp án chính xác.
Question 2: butter
Thông tin trong bài: “In 1851, railroads first began putting blocks of ice in insulated rail cars to send butter from Ogdensburg, New York, to Boston.” (Đoạn 2)
Giải thích: Câu hỏi đề cập đến thực phẩm được giữ lạnh bằng băng trong quá trình vận chuyển bằng tàu hỏa. Đoạn 2 nêu rõ “butter” được vận chuyển trong các toa tàu cách nhiệt có chứa băng. Sự paraphrase nằm ở “kept cool by ice” = “putting blocks of ice in insulated rail cars”. Vì vậy, “butter” là đáp án đúng.
Question 3: meat
Thông tin trong bài: “In 1880, a shipment of Australian beef and mutton was sent, frozen, to England.” (Đoạn 4)
Giải thích: “Beef and mutton” đều là các loại thịt, nên có thể khái quát bằng từ “meat” theo yêu cầu “ONE WORD ONLY”. Câu hỏi yêu cầu xác định loại thực phẩm đầu tiên được xuất khẩu đông lạnh sang Anh, do đó “meat” là lựa chọn chính xác.
Question 4: crystals
Thông tin trong bài: “During the freezing process, crystals formed within the cells of the food… this spoilt the flavor and texture of the food.” (Đoạn 4)
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu yếu tố gây hỏng thực phẩm mà Birdseye đã cải thiện. Đoạn văn chỉ rõ “crystals” là nguyên nhân làm hỏng cấu trúc và hương vị. Paraphrase: “did not spoil the food” ↔ Birdseye “reduced the damage that crystals caused”. Vì vậy, “crystals” là đáp án đúng.
Question 5: cellophane
Thông tin trong bài: “He also introduced the use of cellophane, the first transparent material for food packaging, which allowed consumers to see the quality of the product.” (Đoạn 7)
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu vật liệu giúp sản phẩm nhìn thấy được. “Visible” tương ứng với “transparent material”. Đoạn văn xác định rõ vật liệu đó là “cellophane”, nên đây là đáp án chính xác.
Question 6: tin
Thông tin trong bài: “...World War II gave a boost to the frozen food industry because tin was being used for munitions. Canned foods were rationed…” (Đoạn 9)
Giải thích: Câu hỏi đề cập đến lý do khiến thực phẩm đông lạnh trở nên phổ biến. Việc thiếu “tin” (dùng làm vũ khí) khiến thực phẩm đóng hộp bị hạn chế, tạo điều kiện cho thực phẩm đông lạnh phát triển. Do đó, “tin” là đáp án phù hợp.
Question 7: refrigerator
Thông tin trong bài: “By 1953, 33 million US families owned a refrigerator…” (Đoạn 9)
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu thiết bị mà nhiều gia đình sở hữu vào những năm 1950. Đoạn văn nêu trực tiếp “refrigerator”, phù hợp với yêu cầu “ONE WORD ONLY”. Vì vậy, đây là đáp án đúng.
Question 8: NOT GIVEN
Thông tin trong bài: Không có thông tin đề cập đến việc các chủ tàu Boston trở nên giàu có nhờ kinh doanh băng.
Giải thích: Đoạn 2 chỉ đề cập đến việc vận chuyển băng để bảo quản thực phẩm, không đề cập đến lợi nhuận hay mức độ giàu có. Vì không có dữ liệu xác nhận hoặc phủ định, đáp án là NOT GIVEN.
Question 9: TRUE
Thông tin trong bài: “...this spoilt the flavor and texture of the food.” (Đoạn 4)
Giải thích: Câu hỏi đề cập đến nhược điểm của phương pháp đông lạnh ban đầu. Nội dung đoạn 4 xác nhận rằng quá trình này làm giảm chất lượng thực phẩm. Do đó, thông tin hoàn toàn trùng khớp → TRUE.
Question 10: FALSE
Thông tin trong bài: “...ran out of money and went to Labrador…” (Đoạn 5)
Giải thích: Mục đích chuyến đi không phải để học cách đông lạnh cá, mà là do hết tiền và đi buôn lông thú. Việc học hỏi chỉ xảy ra sau đó. Vì vậy, phát biểu sai → FALSE.
Question 11: TRUE
Thông tin trong bài: “...with the help of a clever name and a huge advertising budget…” (Đoạn 10)
Giải thích: Cụm “huge advertising budget” tương đương với “invested a great deal of money in promotion”. Nội dung trùng khớp hoàn toàn → TRUE.
Question 12: FALSE
Thông tin trong bài: “...served in the same segmented aluminum tray that was used by airlines.” (Đoạn 10)
Giải thích: Khay đựng không phải phát minh mới mà đã được sử dụng trước đó trong ngành hàng không. Do đó, phát biểu “developed a new style” là sai → FALSE.
Question 13: NOT GIVEN
Thông tin trong bài: Không có thông tin so sánh ngành thực phẩm đông lạnh Mỹ với các quốc gia khác.
Giải thích: Đoạn cuối chỉ cung cấp số liệu doanh thu tại Mỹ, không có dữ liệu so sánh toàn cầu. Vì vậy, không thể kết luận → NOT GIVEN.
>> Xem thêm: IELTS Reading Fatal Attraction: Dịch đề & Giải đề chi tiết
5. Từ vựng quan trọng trong IELTS Reading Frozen Food
Để làm tốt IELTS Reading Frozen Food, người học không chỉ cần hiểu nội dung mà còn phải nắm được hệ thống từ vựng học thuật và các cụm paraphrase xuất hiện xuyên suốt bài đọc. Dưới đây là bảng từ vựng quan trọng trong bài:

| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| preserve (v) | /prɪˈzɜːv/ | bảo quản |
| conservation (n) | /ˌkɒnsəˈveɪʃən/ | sự bảo tồn |
| refrigeration (n) | /rɪˌfrɪdʒəˈreɪʃən/ | sự làm lạnh |
| frozen (adj) | /ˈfrəʊzn/ | đông lạnh |
| freezing point (n) | /ˈfriːzɪŋ pɔɪnt/ | điểm đóng băng |
| moisture (n) | /ˈmɔɪstʃə/ | độ ẩm |
| insulated (adj) | /ˈɪnsjuleɪtɪd/ | cách nhiệt |
| evaporator (n) | /ɪˈvæpəreɪtə/ | bộ bay hơi |
| condenser (n) | /kənˈdensə/ | bộ ngưng tụ |
| mechanical ice (n) | /məˈkænɪkl aɪs/ | băng nhân tạo |
| compressor (n) | /kəmˈpresə/ | máy nén |
| ammonia (n) | /əˈməʊniə/ | amoniac |
| release (v) | /rɪˈliːs/ | giải phóng |
| low-pressure (adj) | /ˌləʊ ˈpreʃə/ | áp suất thấp |
| expand (v) | /ɪkˈspænd/ | giãn nở |
| crystal (n) | /ˈkrɪstl/ | tinh thể |
| burst (v) | /bɜːst/ | vỡ |
| quick-freezing (n) | /kwɪk ˈfriːzɪŋ/ | cấp đông nhanh |
| nutritional value | /njuːˈtrɪʃənl ˈvæljuː/ | giá trị dinh dưỡng |
| aesthetic appeal | /iːsθetɪk əˈpiːl/ | tính thẩm mỹ |
| palatable (adj) | /ˈpælətəbl/ | dễ ăn |
| deterioration (n) | /dɪˌtɪəriəˈreɪʃən/ | sự suy giảm |
| spoil (v) | /spɔɪl/ | làm hỏng |
| shipment (n) | /ˈʃɪpmənt/ | lô hàng |
| export (v) | /ɪkˈspɔːt/ | xuất khẩu |
| manufacturer (n) | /ˌmænjʊˈfæktʃərə/ | nhà sản xuất |
| packaging (n) | /ˈpækɪdʒɪŋ/ | bao bì |
| cellophane (n) | /ˈseləfeɪn/ | giấy bóng kính |
| turnover (n) | /ˈtɜːnəʊvə/ | doanh thu |
| innovation (n) | /ˌɪnəˈveɪʃən/ | sự đổi mới |
| technique (n) | /tekˈniːk/ | kỹ thuật |
| methodically (adv) | /məˈθɒdɪkli/ | có hệ thống |
| gradually (adv) | /ˈɡrædʒuəli/ | dần dần |
| capable of | /ˈkeɪpəbl əv/ | có khả năng |
| introduce (v) | /ˌɪntrəˈdjuːs/ | giới thiệu |
| adapt (v) | /əˈdæpt/ | thích nghi |
| evidence (n) | /ˈevɪdəns/ | bằng chứng |
| inhabitant (n) | /ɪnˈhæbɪtənt/ | cư dân |
| indigenous (adj) | /ɪnˈdɪdʒɪnəs/ | bản địa |
| trade (v/n) | /treɪd/ | buôn bán |
| obstacle (n) | /ˈɒbstəkl/ | trở ngại |
| afford (v) | /əˈfɔːd/ | có khả năng chi trả |
| ration (v) | /ˈræʃən/ | phân phối hạn chế |
| war effort (n) | /wɔː ˈefət/ | nỗ lực chiến tranh |
| household (n) | /ˈhaʊshəʊld/ | hộ gia đình |
| convenience (n) | /kənˈviːniəns/ | sự tiện lợi |
| fascinated (adj) | /ˈfæsɪneɪtɪd/ | bị cuốn hút |
| remarkable (adj) | /rɪˈmɑːkəbl/ | đáng chú ý |
| abundant (adj) | /əˈbʌndənt/ | dồi dào |
| efficient (adj) | /ɪˈfɪʃənt/ | hiệu quả |
| established (adj) | /ɪˈstæblɪʃt/ | được thiết lập |
| nationwide (adv) | /ˈneɪʃənwaɪd/ | toàn quốc |
| instantly (adv) | /ˈɪnstəntli/ | ngay lập tức |
| resist (v) | /rɪˈzɪst/ | cưỡng lại |
| combination (n) | /ˌkɒmbɪˈneɪʃən/ | sự kết hợp |
| proportion (n) | /prəˈpɔːʃən/ | tỷ lệ |
>> Xem thêm: IELTS Reading What is a dinosaur?: Dịch đề và giải đề chi tiết
6. Bứt phá thần tốc với khoá học IELTS tại Langmaster
Một trong những khó khăn lớn nhất khi học IELTS Reading không nằm ở việc thiếu từ vựng, mà nằm ở khả năng hiểu paraphrase, nhận diện bẫy và xử lý thông tin dưới áp lực thời gian. Vì vậy, để cải thiện band điểm một cách bền vững, người học cần có một lộ trình rõ ràng cùng phương pháp làm bài đúng ngay từ đầu, thay vì chỉ luyện đề một cách máy móc.
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc nâng điểm hoặc muốn rút ngắn thời gian ôn luyện, khóa học IELTS tại Langmaster là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến chương trình học bài bản, giúp cải thiện kỹ năng IELTS Reading một cách hiệu quả.
Ưu điểm của khoá học IELTS tại Langmaster:
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
-
Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
-
Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
-
Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
-
Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.
Bên cạnh các lớp IELTS online, học viên cũng có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở:
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Kết luận
Tóm lại, bài đọc Frozen Food không chỉ yêu cầu vốn từ vựng học thuật liên quan đến khoa học – đời sống mà còn đòi hỏi khả năng nhận diện paraphrase và xử lý thông tin một cách chính xác. Khi nắm vững cách xác định ý chính, tìm keyword và áp dụng chiến lược làm bài phù hợp, bạn hoàn toàn có thể xử lý hiệu quả các dạng câu hỏi và tránh được những bẫy thường gặp trong IELTS Reading. Langmaster hi vọng rằng những phân tích trong bài sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng IELTS Reading và tiến gần hơn tới mục tiêu band điểm mong muốn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Các dạng bài phổ biến và tiêu chí chấm điểm IELTS Reading chi tiết nhất: Multiple Choice, Matching Information, Matching Headings,... và hướng dẫn chiến lược làm bài hiệu quả
Những sai lầm khi luyện IELTS Reading bao gồm: dịch từng từ, đọc hết cả bài, không đọc câu hỏi trước, không quản lý thời gian, không nắm vững kỹ năng paraphrase, viết sai chính tả
Giải đề thi IELTS Reading “A brief history of humans and food” kèm full đề thi thật, câu hỏi, đáp án, giải thích chi tiết, và từ vựng cần lưu ý khi làm bài.
Tổng hợp IELTS Reading tips hay nhất giúp bạn đọc nhanh, nắm ý chính và xử lý thông tin chính xác, tự tin đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.
Giải đề IELTS Reading “The importance of law” kèm đáp án chi tiết, từ vựng quan trọng và bí quyết luyện thi hiệu quả để nâng cao band điểm.





