EVEN IF LÀ GÌ? CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG VÀ CÁCH PH N BIỆT CHI TIẾT

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Even if là gì?
    • 1.1 Định nghĩa
    • 1.2 Cấu trúc và cách dùng
      • 1.2.1 Cấu trúc
      • 1.2.2 Cách dùng
  • 2. Phân biệt Even if với If, Even though, Even so, Even as
    • 2.1 Even if với If
    • 2.2 Even if với Even though
    • 2.3 Even if với Even so
    • 2.4 Even if với Even as
  • 3. Bài tập Even if tham khảo
    • 3.1 Chọn đáp án đúng nhất trong những câu sau
    • 3.2 Điền “Even if”, “Even though” hay “If” thích hợp vào chỗ trống

Even if xuất hiện rất nhiều trong văn nói và văn viết tiếng Anh và thường hay bị nhầm lẫn với những cụm từ liên quan khác như Even though, Even so,... Trong bài viết dưới đây của Langmaster, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết Even if là gì, cấu trúc, cách dùng cũng như cách phân biệt Even if với các cụm từ trên nhé!

1. Even if là gì?

1.1 Định nghĩa

Theo từ điển Cambridge định nghĩa:

Even if (phrase): used to say that if something is the case or not, the result is the same. (Tạm dịch: Even if là một cụm được sử dụng để nói về một trường hợp, tình huống nào đó dù có xảy ra hay không thì kết quả vẫn không đổi.)

Even if có thể dịch sang nghĩa tiếng Việt là “Thậm chí/ Ngay cả khi/ Dù cho có…” 

Ví dụ:

  • Even if you take a taxi, you'll still miss your train. → Cho dù cậu bắt taxi đi chăng nữa thì cậu vẫn sẽ trễ chuyến tàu.
  • Even if you apologize, she still may not forgive you. → Ngay cả khi cậu xin lỗi đi nữa, cô ấy có lẽ vẫn không tha thứ cho cậu. 

Xem thêm: SIÊU HOT! TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN TỪ A - Z

1.2 Cấu trúc và cách dùng

1.2.1 Cấu trúc

Cấu trúc:  Even if + S + V, S + V

Lưu ý: mệnh đề phụ có chứa Even if, mệnh đề chính nằm sau dấu phẩy

Ví dụ: 

  • Even if it rains heavily, Anna still goes to school. → Dù trời đổ mưa lớn, Anna vẫn đi học bình thường.
  • Even if you don't recognize his name, you will certainly know some of his work. → Dù không biết tên ông ấy là gì, cậu chắc hẳn cũng biết đến một vài tác phẩm của ông ấy.

Hoặc chúng ta cũng có thể đảo mệnh đề chính lên trước, mệnh đề phụ Even if ra sau:

Cấu trúc: S + V even if S + V

Ví dụ: 

  • The game is fun, even if you're really bad at it. → Trò chơi vẫn vui dù cho cậu thật sự chơi rất tệ.
  • You will make a good profit even if rents don't go up. → Bạn sẽ kiếm được lợi nhuận tốt ngay cả khi giá thuê không tăng.

1.2.2 Cách dùng

Cấu trúc Even if dùng để diễn tả một hành động, sự việc dù có diễn ra hay không cũng không tác động hay làm thay đổi sự việc ở mệnh đề chính.

Xem thêm: CẤU TRÚC ALTHOUGH - CÁCH PHÂN BIỆT ALTHOUGH, EVEN THOUGH, DESPITE & IN SPITE OF

2. Phân biệt Even if với If, Even though, Even so, Even as

2.1 Even if với If

  • Even if (Thậm chí, ngay cả khi, dù cho): Được sử dụng để diễn tả một giả thuyết, chỉ là lời nói mang tính giả sử của người nói. Even if dùng để nhấn mạnh rằng một tình huống sẽ không thay đổi dù cho bất kỳ điều gì xảy ra. 
  • If (Nếu): Xuất hiện trong câu điều kiện, diễn tả sự việc trong mệnh đề chính có thể xảy ra với một điều kiện nhất định. 

Ví dụ:

  • Even if Lan gets sick, she still comes to help me. (Thậm chí dù Lan có bị bệnh đi nữa, cô ấy cũng sẽ đến để giúp tôi.) → Tức là dù bị bệnh hay không, có một sự thật không đổi là Lan vẫn sẽ đến để giúp đỡ người nói. 
  • If Lan doesn’t get sick, she will come to help me. (Nếu Lan không bị bệnh, cô ấy sẽ đến giúp tôi.) → Việc Lan sẽ đến để giúp người nói chỉ xảy ra với điều kiện là cô ấy không bị bệnh.

2.2 Even if với Even though

  • Even if (Thậm chí, ngay cả khi, dù cho): Được sử dụng khi muốn giả định một tình huống, không phải là sự thật tại thời điểm nói. 
  • Even though (Mặc dù): Thường được sử dụng khi muốn nói về sự tương phản giữa hai tình huống hoặc hai điều kiện đã xảy ra, có thật ở hiện tại.

Ví dụ:

  • Linda decides to move to Canada even if she has never been there before. (Linda quyết định chuyển đến Canada ngay cả khi cô ấy chưa từng đặt chân đến đó trước đây.) → Quyết định chuyển đến Canada của Linda sẽ không bao giờ thay đổi. Việc cô ấy chưa từng đến đó trước đây chỉ là một giả định của người nói. 
  • Lan decides to move to Canada even though she has never been there before. (Linda quyết định chuyển đến Canada mặc dù cô ấy chưa từng đặt chân đến đó trước đây.) → Dù sự thật là Linda chưa từng đến Canada, nhưng cô ấy vẫn quyết định chuyển đến đó. 

2.3 Even if với Even so

  • Even if (Thậm chí, ngay cả khi, dù cho): Được sử dụng để diễn tả một giả thuyết, chỉ là lời nói mang tính giả sử của người nói. 
  • Even so (Dù là vậy): Được dùng trong trường hợp người nói muốn diễn tả hai vế tương phản, dù sự thật có thế nào thì có một tình huống, sự việc nào đó vẫn xảy ra.

Ví dụ:

  • Even if the toys are expensive, they will sell well from the start. (Thậm chí dù đồ chơi có đắt đi nữa, họ sẽ vẫn bán rất chạy ngay từ đầu.)
  • The toys were expensive, and even so, they sold well from the start. (Đồ chơi thì đắt thật đấy, nhưng dù vậy, họ vẫn bán chạy ngay từ đầu.)

Xem thêm: CÂU ĐIỀU KIỆN TRONG TIẾNG ANH: CÔNG THỨC, CÁCH SỬ DỤNG VÀ BÀI TẬP

2.4 Even if với Even as

  • Even if (Thậm chí, ngay cả khi, dù cho): Được sử dụng để diễn tả một giả thuyết, chỉ là lời nói mang tính giả sử của người nói. 

  • Even as (Kể cả khi): Sử dụng khi muốn nhấn mạnh một điều thực tế, dù chuyện gì xảy ra thì điều thực tế đó không bao giờ thay đổi.

Ví dụ:

  • Even if bombs starts falling, he is still insisting that there would be no war. (Thậm chí bom có rơi đi nữa, ông ta vẫn nhất mực cho rằng sẽ không hề có chiến tranh.) 
  • Even as bombs started falling, he was still insisting that there would be no war. (Kể cả khi bom đã bắt đầu rơi, ông ta vẫn nhất mực cho rằng sẽ không hề có chiến tranh.) 

3. Bài tập Even if tham khảo

3.1 Chọn đáp án đúng nhất trong những câu sau

  1. Sara is not polite. _________, I still love her.
  2. Even though
  3. Even if
  4. Even so
  5. Even as
  6. _________ you hurt me, I still stand by your side. 
  7. Even though
  8. Even if
  9. Even so
  10. If
  11. __________ she tried her best, she still failed to make her parents proud.
  12. Even though
  13. Even if
  14. Even so
  15. Even as
  16. The bus leaves in five minutes, but we will catch it now __________ we run. 
  17. Even though
  18. If
  19. Even if
  20. Even so
  21. ___________ I haven’t eaten anything, I am not hungry.
  22. Even though
  23. Even if
  24. Even so
  25. Even as

Đáp án:

  1. C
  2. B
  3. D
  4. B
  5. D

3.2 Điền “Even if”, “Even though” hay “If” thích hợp vào chỗ trống

  1. His French isn’t very fluent____________ he has been living in France for many years.
  2. ____________ she takes a subway, she won’t miss her flight.
  3. Jack couldn’t sleep ____________ he was extremely exhausted.
  4. My brother will still find a new job ____________ they offer him a much higher salary.
  5. Do not worry about Anna because she will find something to eat ____________ she is hungry.
  6. ____________ Lara doesn’t have free time, she still does voluntary work.
  7. ____________ Ronald is very hungry, he only eats a little.
  8. Jim will still go to school ____________ he has a fever.
  9. I won’t forgive Kai ____________ he apologies many times.
  10. ____________ Ruby calls back, tell her that I will send her a message later.
  11. I’ll come to visit her __________ I'm feeling tired.

  1. __________ Lam has a lot of experience, he didn't get the job.
  2. They will have a picnic tomorrow, __________ it rains.
  3. Miss Trang decided to go to the concert __________ she had an early meeting the next day.
  4. __________ it's a long way, I'll walk to the office.
  5. He'll attend the meeting __________ he is not well-prepared.
  6. We should go to the beach, __________ the weather is not ideal.
  7. He continued with the experiment __________ he faced numerous challenges.
  8. __________ it's a small car, it's surprisingly spacious inside.
  9. They decided to buy the car, __________ the high cost.

Đáp án

  1. even though
  2. if
  3. even though
  4. even if
  5. if
  6. even if
  7. even though
  8. even if
  9. even if
  10. if
  11. even if
  12. even though
  13. even if
  14. even though
  15. even if
  16. even though
  17. even if
  18. even though
  19. even though
  20. even though

Trên đây là toàn bộ những kiến thức quan trọng liên quan đến Even if. Hy vọng bài viết của Langmaster sẽ phần nào giúp bạn đọc nắm được Even if là gì, cũng như cách để phân biệt với những cụm từ quen thuộc khác nhé! Chúc các bạn học tốt!

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác