BÍ QUYẾT THÀNH THẠO TIẾNG ANH GIAO TIẾP BÁN HÀNG HIỆU QUẢ NHẤT

Mục lục [Ẩn]

  • I. 30+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp bán hàng
  • II. 80+ mẫu câu giao tiếp bán hàng bằng tiếng Anh thông dụng nhất
    • 1. Những câu tiếng Anh giao tiếp khi bán hàng - chào hỏi và đề nghị giúp đỡ khách hàng 
    • 2. Những câu tiếng Anh giao tiếp cho người bán hàng - hỏi thông tin, nhu cầu khách hàng
    • 3. Những câu tiếng Anh giao tiếp cho nhân viên bán hàng khi giới thiệu thông tin cơ bản về sản phẩm cho khách hàng
    • 4. Những câu tiếng Anh giao tiếp cho nhân viên bán hàng khi tư vấn, gợi ý cho khách hàng
    • 5. Những câu tiếng Anh giao tiếp cho nhân viên bán hàng khi chỉ dẫn vị trí cho khách hàng
    • 6. Học tiếng Anh giao tiếp bán hàng - mẫu câu trả lời khi khách hàng mặc cả, trả giá
    • 7. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong bán hàng khi nhắc nhở khách hàng 
    • 8. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi bán hàng - thanh toán tại quầy
    • 9. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản trong bán hàng - tạm biệt khách hàng
    • 10. Một số mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong bán hàng siêu thị thông dụng 
    • 11. Một số mẫu câu tiếng Anh giao tiếp bán hàng quần áo thông dụng 
  • III. Một số mẫu hội thoại tiếng Anh giao tiếp bán hàng
    • 1. Hội thoại 1
    • 2. Hội thoại 2
    • 3. Hội thoại 3
    • 4. Hội thoại 4
    • 5. Hội thoại 5
    • 6. Hội thoại 6
    • 7. Hội thoại 7
  • Kết luận

Nếu bạn đang làm trong lĩnh vực bán hàng và thường xuyên phải giao tiếp với khách hàng nước ngoài, nhưng lại cảm thấy thiếu tự tin về kỹ năng tiếng Anh của mình, thì bài viết dưới đây chắc chắn là dành cho bạn. Ngay cả khi bạn có thể sử dụng tiếng Anh khá thành thạo, nhưng vẫn gặp khó khăn khi trao đổi với khách hàng mua hàng, thì bạn tổng hợp sau cũng có thể hỗ trợ bạn. Cùng Langmaster bắt tay vào tìm hiểu ngay những từ vựng và mẫu câu tiếng Anh giao tiếp bán hàng thông dụng nhất nhé!

I. 30+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp bán hàng

  1. Customer - /ˈkʌstəmər/ - Khách hàng
  2. Product - /ˈprɒdʌkt/ - Sản phẩm
  3. Service - /ˈsɜːvɪs/ - Dịch vụ
  4. Sales - /seɪlz/ - Bán hàng
  5. Marketing - /ˈmɑːkɪtɪŋ/ - Tiếp thị
  6. Promotion - /prəˈməʊʃən/ - Khuyến mãi
  7. Advertising - /ˈædvətaɪzɪŋ/ - Quảng cáo
  8. Brand - /brænd/ - Thương hiệu
  9. Discount - /ˈdɪskaʊnt/ - Giảm giá
  10. Warranty - /ˈwɒrənti/ - Bảo hành
  11. Invoice - /ˈɪnvɔɪs/ - Hóa đơn
  12. Order - /ˈɔːdə/ - Đặt hàng
  13. Stock - /stɒk/ - Hàng tồn kho
  14. Inventory - /ˈɪnvəntri/ - Hàng tồn kho
  15. Supplier - /səˈplaɪə/ - Nhà cung cấp
  16. Retail - /ˈriteɪl/ - Bán lẻ
  17. Wholesale - /ˈhoʊlseɪl/ - Bán buôn
  18. Delivery - /dɪˈlɪvəri/ - Giao hàng
  19. Payment - /ˈpeɪmənt/ - Thanh toán
  20. Credit card - /ˈkredɪt kɑːd/ - Thẻ tín dụng
  21. Cash - /kæʃ/ - Tiền mặt
  22. Refund - /rɪˈfʌnd/ - Hoàn tiền
  23. Return - /rɪˈtɜːrn/ - Trả hàng
  24. Exchange - /ɪksˈtʃeɪndʒ/ - Đổi hàng
  25. Commission - /kəˈmɪʃn/ - Hoa hồng
  26. Salesperson - /ˈseɪlzpɜːrsn/ - Nhân viên bán hàng
  27. Target market - /ˈtɑːrɡɪt ˈmɑːkɪt/ - Thị trường mục tiêu
  28. Lead - /liːd/ - Khách hàng tiềm năng
  29. Prospect - /ˈprɒspekt/ - Khách hàng tiềm năng
  30. Follow-up - /ˈfɒləʊ ʌp/ - Theo dõi, liên hệ lại
  31. Negotiate - /nɪˈɡəʊʃieɪt/ - Đàm phán
  32. Pitch - /pɪtʃ/ - Giới thiệu sản phẩm
  33. Presentation - /ˌprezənˈteɪʃən/ - Thuyết trình

Xem thêm: 

=> 100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH NHÀ HÀNG GIÚP BẠN TỰ TIN GIAO TIẾP

=> TỔNG HỢP 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG THEO CHỦ ĐỀ

II. 80+ mẫu câu giao tiếp bán hàng bằng tiếng Anh thông dụng nhất

1. Những câu tiếng Anh giao tiếp khi bán hàng - chào hỏi và đề nghị giúp đỡ khách hàng 

null

1. Good morning/afternoon/evening and welcome to our store! How may I assist you today? (Chào buổi sáng/chào buổi chiều/tối và chào mừng đến cửa hàng của chúng tôi! Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?)

2. Hi there! Is there anything I can help you with? (Xin chào! Có gì tôi có thể giúp bạn không?)

3. Welcome! Can I offer any assistance? (Chào mừng đến! Tôi có thể giúp gì cho bạn không?)

4. Hello there! Can I help you find anything today? (Xin chào! Tôi có thể giúp bạn tìm gì hôm nay không?)

5. Good afternoon! Is there something specific you're looking for? (Chào buổi chiều! Bạn đang tìm kiếm một cái gì đó cụ thể không?)

6. Welcome! Let me know if you need help finding anything. (Chào mừng! Hãy cho tôi biết nếu bạn cần giúp đỡ tìm kiếm sản phẩm nào.)

7. Welcome to our shop! Do you need any help finding a particular product? (Chào mừng đến với cửa hàng của chúng tôi! Bạn cần giúp đỡ tìm kiếm sản phẩm nào không?)

8. Welcome to our store! Are you searching for anything in particular? (Chào mừng đến với cửa hàng của chúng tôi! Bạn đang tìm kiếm một cái gì đó cụ thể không?)

9. Hello! Can I offer any assistance with your shopping today? (Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho việc mua sắm của bạn hôm nay không?)

10. Good morning! What brings you in today? (Chào buổi sáng! Hôm nay bạn đến đây vì lý do gì?)

Xem thêm: TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU BÀI 18: YÊU CẦU SỰ GIÚP ĐỠ

2. Những câu tiếng Anh giao tiếp cho người bán hàng - hỏi thông tin, nhu cầu khách hàng

1. Is there a particular product or service you're interested in? (Bạn có quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào không?)

2. Do you have any specific needs or requirements for the product/service you're looking for? (Bạn có yêu cầu hoặc nhu cầu cụ thể cho sản phẩm/dịch vụ bạn đang tìm kiếm không?)

3. Are you looking for something in a certain price range? (Bạn đang tìm kiếm sản phẩm/dịch vụ trong một mức giá cụ thể không?)

4. Can you give me some details about the type of product/service you're searching for? (Bạn có thể cho tôi biết một số chi tiết về loại sản phẩm/dịch vụ mà bạn đang tìm kiếm không?)

5. Are you shopping for yourself or someone else? (Bạn đang mua sắm cho bản thân hay cho người khác?)

6. What are you hoping to accomplish with this purchase? (Bạn hy vọng đạt được mục đích gì khi mua sản phẩm/dịch vụ này?)

7. Is there anything else you'd like me to know about your needs or preferences? (Có điều gì khác mà bạn muốn tôi biết về nhu cầu hoặc sở thích của bạn không?)

8. Can you give me some details about the type of product/service you're searching for? (Bạn có thể cho tôi biết một số thông tin về loại sản phẩm/dịch vụ mà bạn đang tìm kiếm không?)

Xem thêm: TỔNG HỢP 100+ TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH MARKETING ĐẦY ĐỦ NHẤT

3. Những câu tiếng Anh giao tiếp cho nhân viên bán hàng khi giới thiệu thông tin cơ bản về sản phẩm cho khách hàng

1. Our product is designed to help you save time and increase efficiency in your daily tasks. (Sản phẩm của chúng tôi được thiết kế để giúp bạn tiết kiệm thời gian và tăng hiệu quả trong công việc hàng ngày.)

2. Our product has a wide range of features that can meet the needs of different customers. (Sản phẩm của chúng tôi có nhiều tính năng đáp ứng nhu cầu khác nhau của các khách hàng.)

3. Our product is made from high-quality materials to ensure durability and reliability. (Sản phẩm của chúng tôi được làm từ các vật liệu chất lượng cao để đảm bảo độ bền và đáng tin cậy.)

4. Our product is compatible with most devices and easy to set up. (Sản phẩm của chúng tôi tương thích với hầu hết các thiết bị và dễ dàng thiết lập.)

5. Our product is available in different colors and sizes to fit your preferences. (Sản phẩm của chúng tôi có sẵn trong các màu sắc và kích thước khác nhau để phù hợp với sở thích của bạn.)

6. Our product comes with a warranty and excellent customer service to ensure your satisfaction. (Sản phẩm của chúng tôi được bảo hành và có dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt để đảm bảo sự hài lòng của bạn.)

7. Our product is designed to be user-friendly and intuitive, even for beginners. (Sản phẩm của chúng tôi được thiết kế để thân thiện với người dùng và dễ sử dụng, ngay cả đối với những người mới bắt đầu.)

8. Our product has received positive feedback from many satisfied customers. (Sản phẩm của chúng tôi đã nhận được phản hồi tích cực từ rất nhiều khách hàng hài lòng.)

9. Our product is environmentally friendly and meets all safety standards. (Sản phẩm của chúng tôi thân thiện với môi trường và đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn an toàn.)

10. Our product is competitively priced and offers great value for its features and quality. (Sản phẩm của chúng tôi có giá cả cạnh tranh và mang lại giá trị tuyệt vời cho tính năng và chất lượng của nó.)

Xem thêm: TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH

null

4. Những câu tiếng Anh giao tiếp cho nhân viên bán hàng khi tư vấn, gợi ý cho khách hàng

1. Based on your needs, I would recommend this product as it has the features you mentioned. (Dựa trên nhu cầu của bạn, tôi sẽ giới thiệu sản phẩm này vì nó có các tính năng mà bạn đề cập.)

2. If you're looking for something that's easy to use, this product would be perfect for you. (Nếu bạn đang tìm kiếm một sản phẩm dễ sử dụng, sản phẩm này sẽ hoàn hảo cho bạn.)

3. Have you considered this option? It's slightly more expensive, but it has additional features that might be beneficial to you. (Bạn đã xem xét tùy chọn này chưa? Nó đắt hơn một chút, nhưng có các tính năng bổ sung có thể hữu ích cho bạn.)

4. If you're looking for durability, this product is built to last and has a long lifespan. (Nếu bạn đang tìm kiếm độ bền, sản phẩm này được thiết kế để kéo dài và có tuổi thọ lâu dài.)

5. If you're looking for something more durable, this option may be better for you. (Nếu bạn đang tìm kiếm sản phẩm bền hơn, tùy chọn này có thể phù hợp hơn cho bạn.)

6. This product has been very popular with our customers and has received great reviews for its performance. (Sản phẩm này rất được khách hàng yêu thích và nhận được đánh giá tuyệt vời về hiệu suất của nó.)

7. In my experience, this product has received very positive reviews from other customers. (Theo kinh nghiệm của tôi, sản phẩm này đã nhận được những đánh giá rất tích cực từ các khách hàng khác.)

8. What about this option? It has some unique features that may be of interest to you. (Còn tùy chọn này thì sao? Nó có một số tính năng độc đáo có thể thu hút bạn.)

9. If you need something with more power, I would recommend this option as it has a higher wattage. (Nếu bạn cần một sản phẩm mạnh hơn, tôi sẽ giới thiệu tùy chọn này vì nó có công suất cao hơn.)

10. This product is perfect for those who prioritize portability, as it is lightweight and easy to carry around. (Sản phẩm này hoàn hảo cho những người ưu tiên tính di động, vì nó nhẹ và dễ mang theo.)

11. If you're looking for something that's eco-friendly, this product is made from recycled materials and has a low carbon footprint. (Nếu bạn đang tìm kiếm một sản phẩm thân thiện với môi trường, sản phẩm này được làm từ vật liệu tái chế và có lượng khí thải carbon thấp.)

12. This option comes with a warranty of one year, which guarantees its quality and performance. (Tùy chọn này đi kèm với bảo hành một năm, đảm bảo chất lượng và hiệu suất của nó.)

13. If you're looking for a more affordable option, this product offers great value for its price. (Nếu bạn đang tìm kiếm một tùy chọn giá cả phải chăng hơn, sản phẩm này cung cấp giá trị tuyệt vời cho giá của nó.)

14. If you're on a tight budget, this product is a great value for its price. (Nếu bạn có ngân sách hạn chế, sản phẩm này là giá trị tốt cho giá của nó.)

15. This product comes with a warranty and excellent customer support, so you can feel confident in your purchase. (Sản phẩm này đi kèm với bảo hành và hỗ trợ khách hàng tuyệt vời, vì vậy bạn có thể tự tin với quyết định mua hàng của mình.)

ĐĂNG KÝ NGAY:

5. Những câu tiếng Anh giao tiếp cho nhân viên bán hàng khi chỉ dẫn vị trí cho khách hàng

1. The product you're looking for is located in aisle 3, near the end of the row. (Sản phẩm mà bạn đang tìm nằm ở hành lang số 3, gần cuối hàng.)

2. If you go to the back of the store and turn left, you'll find the section you're looking for. (Nếu bạn đi đến phía sau cửa hàng và rẽ trái, bạn sẽ tìm thấy phần mà bạn đang tìm kiếm.)

3. Our customer service desk is just to your right as you enter the store. (Bàn dịch vụ khách hàng của chúng tôi nằm bên phải của bạn khi bạn bước vào cửa hàng.)

4. You can find the elevators at the end of the hallway to your left. (Bạn có thể tìm thấy thang máy ở cuối hành lang bên trái của bạn.)

5. The restroom is located at the back of the store, next to the entrance to the warehouse. (Nhà vệ sinh nằm ở phía sau cửa hàng, bên cạnh lối vào kho.)

6. Follow this hallway straight ahead and you'll find the exit at the end. (Theo hành lang này thẳng đi và bạn sẽ tìm thấy lối ra ở cuối.)

7. The customer pickup area is located on the far right side of the store. (Khu vực lấy hàng của khách hàng nằm ở phía bên phải của cửa hàng.)

8. You can find the checkout counters near the front of the store, to your left. (Bạn có thể tìm thấy quầy thanh toán gần phía trước của cửa hàng, bên trái của bạn.)

9. Our sales associates can be found throughout the store in their red shirts. (Các nhân viên bán hàng của chúng tôi có thể được tìm thấy trong cửa hàng với áo thun đỏ của họ.)

10. The entrance to the parking lot is located on the left side of the building. (Lối vào bãi đậu xe nằm ở phía bên trái của tòa nhà.)

6. Học tiếng Anh giao tiếp bán hàng - mẫu câu trả lời khi khách hàng mặc cả, trả giá

null

1. I understand your request, but unfortunately, we are not able to lower the price any further. (Tôi hiểu yêu cầu của bạn, nhưng không thể giảm giá thêm được nữa.)

2. I understand that you are looking for a good deal, but unfortunately, we cannot offer any further discounts. (Tôi hiểu rằng anh/chị muốn mua sản phẩm với giá tốt, nhưng không may chúng tôi không thể cung cấp thêm chiết khấu.)

3. I appreciate your interest in our product, but the price is already set at the best possible value. (Tôi rất trân trọng sự quan tâm của bạn đến sản phẩm của chúng tôi, nhưng giá cả đã được đặt ở mức giá tốt nhất có thể.)

4. We understand that you want to negotiate the price, but we have already set a fair price for the value of the product. (Chúng tôi hiểu rằng bạn muốn đàm phán giá, nhưng chúng tôi đã đặt một giá cả hợp lý cho giá trị của sản phẩm.)

5. I apologize, but the price is not negotiable at the moment. (Tôi xin lỗi, nhưng giá cả không thể đàm phán vào thời điểm này.)

6. I'm sorry, but our prices reflect the high quality of our products. (Tôi xin lỗi, nhưng giá cả của chúng tôi phản ánh chất lượng cao của sản phẩm.)

7. We can offer some additional benefits or services to add value to your purchase instead of lowering the price. (Chúng tôi có thể cung cấp một số lợi ích hoặc dịch vụ bổ sung để tăng giá trị cho việc mua hàng của bạn thay vì giảm giá.)

8. I understand that the price may seem high, but please keep in mind the quality and features of the product. (Tôi hiểu rằng giá có thể cao, nhưng hãy nhớ đến chất lượng và tính năng của sản phẩm.)

9. I am sorry, but we cannot offer any additional discounts on this product. (Tôi xin lỗi, nhưng chúng tôi không thể cung cấp bất kỳ chiết khấu bổ sung nào cho sản phẩm này.)

10. We can offer a package deal if you decide to purchase multiple items. (Chúng tôi có thể cung cấp một gói sản phẩm nếu bạn quyết định mua nhiều mặt hàng.)

11. Our prices are already competitive compared to other similar products in the market. (Giá của chúng tôi đã cạnh tranh so với các sản phẩm tương tự khác trên thị trường.)

12. We have priced our products fairly and cannot offer any additional discounts. (Chúng tôi đã định giá sản phẩm của mình một cách hợp lý và không thể cung cấp thêm bất kỳ chiết khấu nào.)

13. I suggest taking advantage of any ongoing promotions or sales to get the best value for your money. (Tôi đề nghị tận dụng các chương trình khuyến mãi hoặc giảm giá đang diễn ra để có giá trị tốt nhất cho tiền của bạn.)

14. While we cannot lower the price, we can offer you some additional benefits such as free shipping or a warranty. (Mặc dù chúng tôi không thể giảm giá, nhưng chúng tôi có thể cung cấp cho anh/chị một số lợi ích bổ sung như miễn phí vận chuyển hoặc bảo hành.)

15. Deal! (Thỏa thuận!)

Xem thêm: 150 TỪ VỰNG VỀ NGHỀ NGHIỆP TRONG TIẾNG ANH ĐỦ MỌI NGÀNH NGHỀ

7. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong bán hàng khi nhắc nhở khách hàng 

1. Excuse me, may I remind you that the sale ends tomorrow? (Xin lỗi, tôi có thể nhắc lại với anh/chị rằng chương trình giảm giá sẽ kết thúc vào ngày mai?)

2. Just a friendly reminder that the item you were interested in is selling out quickly. (Chỉ là nhắc nhở thân thiện, sản phẩm mà anh/chị quan tâm đang được bán hết nhanh chóng.)

3. Don't forget, we offer a warranty on all of our products. (Đừng quên, chúng tôi cung cấp bảo hành cho tất cả các sản phẩm của mình.)

4. I just wanted to remind you that we offer free shipping on orders over $50. (Tôi chỉ muốn nhắc lại rằng chúng tôi cung cấp miễn phí vận chuyển cho đơn hàng trên $50.)

5. May I remind you to check out our new arrivals section? We have some amazing products in stock. (Tôi có thể nhắc lại anh/chị để kiểm tra phần sản phẩm mới về của chúng tôi không? Chúng tôi có một số sản phẩm tuyệt vời trong kho.)

6. Just a gentle reminder that payment is due on delivery. (Chỉ là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng rằng thanh toán phải được thực hiện khi nhận hàng.)

7. Can I remind you that we also offer gift wrapping for an additional fee? (Tôi có thể nhắc lại rằng chúng tôi cũng cung cấp gói quà tặng với phí bổ sung?)

8. Please remember that we are closed on Sundays. (Vui lòng nhớ rằng chúng tôi đóng cửa vào ngày Chủ Nhật.)

9. A quick reminder that the product you ordered is on backorder and will be available next week. (Một lời nhắc nhở nhanh rằng sản phẩm mà anh/chị đặt hàng đang được đặt hàng trước và sẽ có sẵn vào tuần tới.)

10. Just to let you know, we have a 30-day return policy for all of our products. (Chỉ để cho anh/chị biết, chúng tôi có chính sách đổi trả trong vòng 30 ngày cho tất cả các sản phẩm của chúng tôi.)

11. Before you enter the store, kindly leave your things in the lockers.
(Trước khi bạn vào cửa hàng, vui lòng để đồ đạc của bạn trong tủ khóa.)

12. Please always carry your valuables with you.
(Vui lòng luôn mang theo những vật có giá trị bên mình.)

8. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi bán hàng - thanh toán tại quầy

null

1. Would you like to pay in cash or by card? (Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?)

2. Do you have a loyalty card or discount voucher you'd like to use today? (Bạn có thẻ thành viên hoặc phiếu giảm giá nào để sử dụng hôm nay không?)

3. Your total comes to [amount]. (Tổng số tiền của bạn là [số tiền].)

4. Would you like a receipt with that? (Bạn có muốn xuất hóa đơn không?)

5. Thank you for your purchase. Have a nice day! (Cảm ơn bạn đã mua hàng. Chúc bạn một ngày tốt lành!)

6. I'm sorry, but we don't accept that type of payment. (Xin lỗi, chúng tôi không chấp nhận hình thức thanh toán đó.)

7. Please enter your PIN number on the keypad. (Vui lòng nhập mã PIN của bạn trên bàn phím.)

8. Your change is [amount]. (Số tiền thối của bạn là [số tiền].)

9. Would you like to add a tip to your payment? (Bạn có muốn thêm tiền boa không?)

10. I'm sorry, but your card has been declined. (Xin lỗi, thẻ của bạn đã bị từ chối.)

Xem thêm: TOP 1000+ MẪU CÂU GIAO TIẾP TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

9. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản trong bán hàng - tạm biệt khách hàng

1. Thank you for shopping with us today. Have a great day! (Cảm ơn bạn đã mua sắm với chúng tôi hôm nay. Chúc bạn một ngày tuyệt vời!)

2. We hope to see you again soon. Thank you and goodbye! (Chúng tôi hy vọng sẽ sớm gặp lại bạn. Cảm ơn và tạm biệt!)

3. It was a pleasure serving you today. Have a safe trip home. (Hôm nay rất vui được phục vụ bạn. Chúc bạn một chuyến đi an toàn!)

4. Thank you for choosing our store. We look forward to your next visit. (Cảm ơn bạn đã chọn cửa hàng của chúng tôi. Chúng tôi mong đợi sự ghé thăm của bạn lần sau.)

5. Have a wonderful day and thank you for shopping with us. (Chúc bạn một ngày tuyệt vời và cảm ơn bạn đã mua sắm với chúng tôi.)

6. We appreciate your business and hope to see you again soon. Goodbye! (Chúng tôi rất đánh giá cao việc bạn đã đến với cửa hàng của chúng tôi và hy vọng sẽ sớm gặp lại bạn. Tạm biệt!)

7. If you have any questions or concerns, don't hesitate to contact us. Thank you and have a great day! (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc băn khoăn nào, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi. Cảm ơn bạn và chúc một ngày tuyệt vời!)

8. We appreciate your business and thank you for choosing our store. Have a safe journey home. (Chúng tôi rất đánh giá cao việc bạn đã đến với cửa hàng của chúng tôi và cảm ơn bạn đã lựa chọn chúng tôi. Chúc bạn một chuyến đi an toàn!)

9. It was a pleasure to have you as our customer. Thank you and goodbye! (Rất vui khi bạn là khách hàng của chúng tôi. Cảm ơn và tạm biệt!)

10. We hope you had a pleasant shopping experience with us today. Thank you and have a great day! (Chúng tôi hy vọng bạn đã có một trải nghiệm mua sắm thú vị với chúng tôi hôm nay. Cảm ơn bạn và chúc một ngày tuyệt vời!)

10. Một số mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong bán hàng siêu thị thông dụng 

null

1. Can I help you find something? (Bạn cần tìm gì không?)

2. Would you like a basket or a cart? (Bạn muốn mượn giỏ hay xe đẩy không?)

3. The sale ends today, so don't miss out! (Chương trình giảm giá sẽ kết thúc hôm nay, đừng bỏ lỡ!)

4. Can I interest you in our latest product line? (Bạn có quan tâm đến dòng sản phẩm mới nhất của chúng tôi không?)

5. We have a special promotion on this item today. (Hôm nay chúng tôi có chương trình khuyến mãi đặc biệt cho sản phẩm này.)

6. Our return policy allows you to exchange or return any item within 30 days. (Chính sách đổi trả của chúng tôi cho phép bạn đổi hoặc trả lại bất kỳ sản phẩm nào trong vòng 30 ngày.)

7. Please proceed to the checkout for payment. (Vui lòng đi đến quầy thanh toán để thanh toán.)

8. You have earned enough points to redeem a reward. (Bạn đã tích đủ điểm để đổi thưởng rồi.)

9. Our store credit card offers exclusive discounts and rewards. (Thẻ tín dụng của cửa hàng chúng tôi cung cấp các ưu đãi và khuyến mãi độc quyền.)

10. Thank you for shopping with us. Have a great day! (Cảm ơn bạn đã mua sắm tại cửa hàng chúng tôi. Chúc bạn một ngày tốt lành!)

Xem thêm: 52 CHỦ ĐỀ TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU ĐƠN GIẢN VÀ HIỆU QUẢ

11. Một số mẫu câu tiếng Anh giao tiếp bán hàng quần áo thông dụng 

1. Can I help you find a specific size or style? (Bạn cần tìm size hoặc kiểu dáng nào không?)

2. This dress comes in different colors, which one do you prefer? (Chiếc váy này có nhiều màu sắc khác nhau, bạn thích màu nào?)

3. Would you like to try it on before you make a decision? (Bạn có muốn thử nó trước khi quyết định mua không?)

4. This shirt is on sale, it's 50% off the original price. (Chiếc áo sơ mi này đang được giảm giá, giảm 50% so với giá gốc.)

5. Are you looking for something in particular or just browsing? (Bạn đang tìm kiếm một món đồ cụ thể hay chỉ xem qua?)

6. Our new collection just arrived, would you like to take a look? (Bộ sưu tập mới của chúng tôi vừa mới về, bạn có muốn xem không?)

7. This sweater is made of 100% wool, it's perfect for the winter season. (Áo len này được làm từ 100% len, nó rất phù hợp cho mùa đông.)

8. We have a special promotion today, buy one get one free. (Chúng tôi có chương trình khuyến mại đặc biệt hôm nay, mua một tặng một.)

9. These jeans are available in both slim fit and regular fit. (Quần jeans này có sẵn cả kiểu slim fit và regular fit.)

10. The changing rooms are located at the back of the store. (Phòng thay đồ nằm phía sau cửa hàng.)

III. Một số mẫu hội thoại tiếng Anh giao tiếp bán hàng

1. Hội thoại 1

Salesperson: Hello and welcome to our store! Is there anything I can help you find today?

Customer: Yes, I'm looking for a new pair of running shoes.

Salesperson: Great, we have a wide selection of running shoes. Do you have a specific brand or style in mind?

Customer: I usually wear Nike, but I'm open to other brands as well.

Salesperson: Okay, let me show you our selection of Nike running shoes first. Here are some of our best-sellers. Are there any that catch your eye?

Customer: I like the look of those black and white ones. Can I try them on?

Salesperson: Of course, let me grab your size and bring them over to our fitting area.

(Customer tries on the shoes)

Salesperson: How do they feel? Do they fit comfortably?

Customer: They feel good, but I'm not sure about the arch support.

Salesperson: I understand. Let me show you another option with more arch support. These are from Asics, and they're also great for running.

(Customer tries on the Asics shoes)

Customer: These feel even better! I think I'll go with these.

Salesperson: Great choice! Let me ring you up at the register over here. Do you have any coupons or discounts to apply?

Customer: No, I don't.

Salesperson: Okay, your total comes to $85. Would you like to pay with cash, card, or mobile payment?

Customer: I'll pay with my card.

Salesperson: Sure, just insert your card into the machine and follow the prompts. Thank you for shopping with us today!

Customer: Thank you, have a good day!

Salesperson: You too!

Bản dịch:

Nhân viên bán hàng: Xin chào và chào mừng đến với cửa hàng của chúng tôi! Tôi có thể giúp gì bạn hôm nay không?

Khách hàng: Vâng, tôi đang tìm một đôi giày chạy bộ mới.

Nhân viên bán hàng: Tuyệt vời, chúng tôi có nhiều lựa chọn giày chạy bộ. Bạn có đang để ý một thương hiệu hoặc phong cách cụ thể nào không? 

Khách hàng: Tôi thường mặc đồ của Nike, nhưng tôi cũng thích các nhãn hiệu khác.

Nhân viên bán hàng: Được rồi, trước tiên hãy để tôi cho bạn xem bộ sưu tập giày chạy bộ Nike của chúng tôi. Dưới đây là một số sản phẩm bán chạy nhất của chúng tôi. Có bất kỳ mà bắt mắt của bạn?

Khách hàng: Tôi thích bề ngoài của những đôi màu đen và trắng đó. Tôi có thể thử chúng không?

Nhân viên bán hàng: Tất nhiên rồi, để tôi lấy cỡ của bạn và mang chúng đến khu vực thử đồ của chúng tôi.

(Khách hàng thử giày)

Nhân viên bán hàng: Họ cảm thấy thế nào? Họ có vừa vặn thoải mái không?

Khách hàng: Họ cảm thấy tốt, nhưng tôi không chắc về giá đỡ vòm.

Nhân viên bán hàng: Tôi hiểu. Hãy để tôi chỉ cho bạn một tùy chọn khác với nhiều hỗ trợ vòm hơn. Đây là của hãng Asics, và chúng cũng phù hợp để chạy bộ.

(Khách hàng thử giày Asics)

Khách hàng: Cảm giác thậm chí còn tốt hơn! Tôi nghĩ rằng tôi sẽ chọn đôi này.

Nhân viên bán hàng: Lựa chọn tuyệt vời! Để tôi gọi cho bạn tại sổ đăng ký ở đây. Bạn có bất kỳ phiếu giảm giá hoặc giảm giá để áp dụng?

Khách hàng: Tôi không.

Nhân viên bán hàng: Được rồi, tổng số tiền của bạn là 85 đô la. Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt, thẻ hay thanh toán di động?

Khách hàng: Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ của mình.

Nhân viên bán hàng: Chắc chắn rồi, chỉ cần đưa thẻ của bạn vào máy và làm theo lời nhắc. Cảm ơn quý khách hôm nay đã mua sắm tại đây!

Khách hàng: Cảm ơn, chúc một ngày tốt lành!

Nhân viên bán hàng: Bạn cũng vậy!

2. Hội thoại 2

A: Hi there! Can I help you find anything today?

B: Yes, I'm looking for a dress to wear to a wedding.

A: Sure thing! What's your size and preferred style?

B: I'm a size 8 and I like A-line dresses.

A: Great, let me show you some options.

Bản dịch:

A: Chào bạn! Tôi có thể giúp bạn tìm thấy cái gì ngày hôm nay không?

B: Vâng, tôi đang tìm một chiếc váy để mặc đi đám cưới.

Đ: Chắc chắn rồi! Kích thước và phong cách ưa thích của bạn là gì?

B: Tôi mặc cỡ 8 và tôi thích váy chữ A.

A: Tuyệt vời, hãy để tôi chỉ cho bạn một số tùy chọn.

3. Hội thoại 3

A: Hello, welcome to our store! Are you looking for anything in particular?

B: Yes, I'm looking for a new laptop.

A: We have a great selection of laptops here. What are your needs in terms of storage and performance?

B: I need something with at least 500GB of storage and a fast processor for graphic design.

A: Okay, I recommend this model here. It has 1TB of storage and an Intel Core i7 processor.

Bản dịch:

A: Xin chào, chào mừng đến với cửa hàng của chúng tôi! Bạn có đang tìm kiếm cái gì cụ thể không?

B: Vâng, tôi đang tìm một chiếc máy tính xách tay mới.

Đ: Chúng tôi có nhiều lựa chọn máy tính xách tay ở đây. Nhu cầu của bạn về lưu trữ và hiệu suất là gì?

B: Tôi cần thứ gì đó có ít nhất 500GB dung lượng lưu trữ và bộ xử lý nhanh để thiết kế đồ họa.

A: Được rồi, tôi giới thiệu mô hình này ở đây. Nó có 1TB dung lượng lưu trữ và bộ xử lý Intel Core i7.

4. Hội thoại 4

A: Good afternoon! Are you looking for anything specific today?

B: Yes, I'm looking for a gift for my sister's birthday.

A: Great! What kind of things does she like?

B: She loves jewelry and accessories.

A: Well, we have a wide range of beautiful necklaces, bracelets, and earrings. Let me show you some of our popular items.

Bản dịch:

A: Chào buổi chiều! Bạn đang tìm kiếm cái gì cụ thể ngày hôm nay không?

B: Vâng, tôi đang tìm một món quà cho ngày sinh nhật của em gái tôi.

A: Tuyệt quá! Cô ấy thích những thứ gì?

B: Cô ấy thích đồ trang sức và phụ kiện.

A: Chà, chúng tôi có rất nhiều loại vòng cổ, vòng tay và hoa tai đẹp. Hãy để tôi chỉ cho bạn một số mặt hàng phổ biến của chúng tôi.

null

5. Hội thoại 5

A: Hi there! Are you looking for anything in particular?

B: Yes, I need to buy some groceries for the week.

A: Alright, we have a variety of fresh produce, meats, and dairy products. Is there anything specific you need?

B: Yes, I need some chicken breasts and vegetables for stir-frying.

A: Okay, we have some great deals on chicken breasts and fresh vegetables. Let me take you to the meat and produce sections.

Bản dịch: 

A: Chào bạn! Bạn đang tìm kiếm thứ gì cụ thể không?

B: Vâng, tôi cần mua một số đồ tạp hóa trong tuần.

Đ: Được rồi, chúng tôi có nhiều loại sản phẩm tươi sống, thịt và các sản phẩm từ sữa. Có bất cứ điều gì cụ thể bạn cần?

B: Vâng, tôi cần một ít ức gà và rau để xào.

A: Được rồi, chúng tôi có một số ưu đãi lớn về ức gà và rau tươi. Hãy để tôi đưa bạn khu vực thịt và thực phẩm.

6. Hội thoại 6

A: Good morning! Can I help you find something today?

B: Yes, I'm looking for a book to give as a gift.

A: We have a wide selection of books here. What kind of book are you looking for?

B: I want to get a mystery novel for my friend.

A: Alright, we have several popular mystery authors like James Patterson and Agatha Christie. Let me show you some of their books.

Bản dịch:

A: Chào buổi sáng! Tôi có thể giúp bạn tìm gì đó ngày hôm nay không?

B: Vâng, tôi đang tìm một cuốn sách để làm quà tặng.

A: Chúng tôi có nhiều lựa chọn sách ở đây. Bạn đang tìm loại sách nào?

B: Tôi muốn lấy một cuốn tiểu thuyết trinh thám cho bạn tôi.

A: Được rồi, chúng tôi có một số tác giả bí ẩn nổi tiếng như James Patterson và Agatha Christie. Hãy để tôi cho bạn xem một số cuốn sách của họ.

7. Hội thoại 7

A: Hi there! Are you looking for anything in particular?

B: Yes, I need to buy a new pair of headphones.

A: We have a variety of headphones here. Are you looking for wired or wireless headphones?

B: I prefer wireless headphones.

A: Great, we have several options from top brands like Bose and Sony. Do you have a budget in mind?

B: I'd like to keep it under $100.

A: Okay, let me show you some of our best wireless headphones under $100.

Bản dịch:

A: Chào bạn! Bạn đang tìm kiếm cái gì cụ thể không?

B: Vâng, tôi cần mua một cặp tai nghe mới.

A: Chúng tôi có nhiều loại tai nghe ở đây. Bạn đang tìm kiếm tai nghe có dây hoặc không dây?

B: Tôi thích tai nghe không dây hơn.

Trả lời: Tuyệt vời, chúng tôi có một số tùy chọn từ các thương hiệu hàng đầu như Bose và Sony. bạn đã có ý tưởng gì về ngân sách chưa?

B: Tôi muốn giữ nó dưới 100 đô la.

Đ: Được rồi, để tôi cho bạn xem một số tai nghe không dây tốt nhất dưới 100 đô la của chúng tôi.

Kết luận

Trên đây là những kiến thức liên quan tới chủ đề tiếng Anh giao tiếp bán hàng mà Langmaster đã giúp bạn tổng hợp. Hy vọng rằng bài viết trên đây, với những từ vựng, mẫu câu và hội thoại mẫu, sẽ trở thành công cụ hữu dụng giúp bạn thành thạo giao tiếp trong công việc. Chúc bạn thành công!

Ms. Chu Thị Diệu Linh
Tác giả: Ms. Chu Thị Diệu Linh
  • 9.0 VSTEP
  • Thạc sĩ ngành Phương pháp Giảng dạy tại Đại học Ngoại Ngữ - ĐHQG HN
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC TIẾNG ANH DOANH NGHIỆP

  • Giáo viên đạt tối thiểu 7.5+ IELTS/900+ TOEIC và có kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh công sở
  • Lộ trình học thiết kế riêng phù hợp với mục tiêu doanh nghiệp.
  • Nội dung học và các kỹ năng tiếng Anh có tính thực tế cao
  • Tổ chức lớp học thử cho công ty để trải nghiệm chất lượng đào tạo

Chi tiết


Bài viết khác