Tiếng anh giao tiếp online
Cách đọc giờ trong tiếng Anh chính xác kèm ví dụ minh họa dễ hiểu
Mục lục [Ẩn]
- 1. Cách đọc giờ trong tiếng Anh chính xác
- 1.1. Cách nói giờ đúng (giờ chẵn) trong tiếng Anh
- 1.2. Cách nói giờ hơn trong tiếng Anh (Số phút < 30)
- 1.3. Cách nói giờ kém trong tiếng Anh (số phút >30)
- 2. Các trường hợp đặc biệt khi nói giờ trong tiếng Anh
- 3. Mẫu câu hỏi, từ vựng liên quan đến xem giờ tiếng Anh
- 4. Thành ngữ chỉ thời gian thường gặp
- 5. FAQs - những câu hỏi thường gặp
- 6. Bài tập về cách nói giờ trong tiếng Anh
Bạn thường lúng túng khi nói giờ bằng tiếng Anh, nhất là với các mốc như “kém 15” hay “rưỡi”? Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết cách đọc giờ trong tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao, kèm ví dụ dễ hiểu và mẹo ghi nhớ nhanh giúp bạn tự tin giao tiếp trong mọi tình huống.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Cách đọc giờ trong tiếng Anh chính xác
Trong tiếng Anh giao tiếp, có nhiều cách để nói về giờ khác nhau. Nhưng không phải lúc nào bạn muốn diễn đạt thời gian cũng có thể dùng được ngay. Dưới đây là gợi ý một số cách diễn đạt về thời gian đơn giản, giúp bạn “bắn tiếng Anh như gió”.
1.1. Cách nói giờ đúng (giờ chẵn) trong tiếng Anh
Công thức: số giờ + o'clock
Như vậy, để đọc giờ đúng, bạn chỉ cần đọc số giờ và thêm "o'clock" vào sau nếu muốn.
Ví dụ:
- 8:00 => eight o'clock (Tám giờ đúng)
- 6:00 => six o'clock (Sáu giờ đúng)
>> Xem thêm: Giới từ chỉ thời gian và cách dùng đúng trong tiếng Anh
1.2. Cách nói giờ hơn trong tiếng Anh (Số phút < 30)
Cấu trúc:
- số phút + past + số giờ hoặc số giờ + số phút
Lưu ý:
- 15 phút = a quarter
- 30 phút = half
- Khi đọc phút từ 01 đến 09, bạn có thể nói "zero" trước số phút nếu muốn rõ ràng hơn. VD: 3:05 --> Three oh five
Ví dụ:
- 6:10 => ten past six. (Sáu giờ mười phút)
- 5:15 => a quarter past five. (Năm giờ 15 phút)
- 8:15 => A quarter past eight.
1.3. Cách nói giờ kém trong tiếng Anh (số phút >30)
Khi cần diễn đạt giờ kém chúng ta dùng từ “to“.
Cấu trúc:
- Số giờ + số phút
Ví dụ: 9:40 => Nine forty
- Số phút kém + to + số giờ tiếp theo
Ví dụ:
- 1h50 => ten to two. (Một giờ 50 phút hoặc hai giờ kém mười phút)
- 11h45 => a quarter to twelve. (Mười một giờ bốn mươi lăm phút hoặc mười hai giờ kém 15 phút)
Lưu ý:
Các nước nói tiếng Anh sử dụng đồng hồ 12 giờ thay vì 24 giờ. Chính vì vậy, để tránh gây nhầm lẫn, người ta dùng ký hiệu A.M và P.M để diễn tả giờ sáng hay giờ tối.
“Ante meridiem” - A.M nghĩa là trước buổi trưa, dùng để diễn tả giờ buổi sáng, từ 12:00 đêm đến 11:59 sáng.
Ví dụ:
- 8:00 - I always start my day with a cup of coffee at 8 a.m. (Tôi luôn luôn bắt đầu một ngày của mình với một cốc cà phê vào lúc tám giờ sáng).
“Post meridiem” - P.M nghĩa là sau buổi trưa, dùng để diễn tả giờ buổi tối., từ 12:00 trưa đến 11:59 tối.
Ví dụ:
- 19:00 - I have a German class at 7 p.m. every Saturday. (Tôi có lớp học tiếng Đức lúc 7 giờ tối mỗi thứ Bảy.)
>> Xem thêm:
- No matter là gì? Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết
- Cách phân biệt on time và in time đơn giản và dễ hiểu nhất
2. Các trường hợp đặc biệt khi nói giờ trong tiếng Anh
a. Quarter (quarter + to/past + giờ): Khi nhắc tới khoảng thời gian hơn/kém đúng 15 phút. A quarter ở đây là dạng viết tắt của (a) quarter of an hour (một phần tư của một giờ).
- Cấu trúc: (a) quarter past/to + số giờ
Ví dụ:
- 8:15 - (a) quarter past eight.
- 6:45 - (a) quarter to seven.
b. Half: Dùng để nhắc tới khoảng thời gian hơn 30 phút hay thời gian rưỡi, ngoài cách nói giờ + thirty, ta còn có thể sử dụng half past.
- Cấu trúc: half + past + số giờ
Ví dụ:
- 7:30 - half past seven/ seven thirty
- 12:30 - half past twelve/ twelve thirty
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
>> Xem thêm: Bật mí khung giờ học tiếng Anh hiệu quả tốt nhất trong ngày
3. Mẫu câu hỏi, từ vựng liên quan đến xem giờ tiếng Anh
3.1. Các câu hỏi liên quan đến giờ giấc
Khi muốn hỏi giờ trong tiếng Anh, bạn có thể sử dụng nhiều mẫu câu khác nhau tùy vào ngữ cảnh trang trọng hay thân mật. Dưới đây là những cách hỏi phổ biến nhất:
-
What time is it?
→ Mấy giờ rồi? -
Do you know what time it is?
→ Bạn có biết bây giờ là mấy giờ không? -
Could you tell me the time, please?
→ Bạn có thể cho tôi biết giờ được không? (lịch sự) -
What’s the time now?
→ Bây giờ là mấy giờ? -
Have you got the time?
→ Bạn có biết giờ không? (Anh - Anh, thân mật) -
What time does + S + V?
→ Hỏi giờ diễn ra hoạt động
Ví dụ:
-
What time does the meeting start? (Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ?)
-
What time do you go to school? (Bạn đi học lúc mấy giờ?)
3.2. Từ vựng liên quan đến giờ giấc
- morning → buổi sáng
- noon / midday → buổi trưa (12:00 P.M)
- afternoon → buổi chiều
- evening → buổi tối (từ khoảng 6h)
- night → ban đêm
- midnight → nửa đêm (12:00 AM)
- now → bây giờ
- later → sau đó, lát nữa
- soon → sắp tới
- early → sớm
- in time -> kịp giờ
>> Xem thêm:
- Các thứ trong tiếng Anh: cách đọc, viết và cách dùng chuẩn quốc tế
- Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động hàng ngày
4. Thành ngữ chỉ thời gian thường gặp
- Time flies like an arrow: Thời gian thấm thoắt thoi đưa
Ví dụ: Her son is a schoolboy now. Time flies like an arrow! (Con trai cô ấy đã là một cậu học sinh rồi. Quả là thời gian thấm thoắt thoi đứa! - Time and tide waits for no man: Thời gian trôi không đợi ai
Ví dụ: If you keep delaying, you will miss this opportunity. Time and tide waits for no man! (Nếu bạn cứ tiếp tục trì hoãn, bạn sẽ lỡ mất cơ hội này đấy. Thời gian trôi không chờ đợi một ai đâu!) - Time is the great healer: Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương
Ví dụ: Although you might believe that your heart is shattered and that you will never be able to love again, time is a great healer. (Mặc dù bạn có thể nghĩ rằng trái tim bạn đã tan vỡ và rằng bạn sẽ chẳng thể yêu ai được nữa, thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.) - Better late than never: Thà muộn còn hơn không
Ví dụ: Linh's birthday was one week ago but I will still send her a little gift now. Better late than never! (Sinh nhật của Linh đã là một tuần trước nhưng tôi vẫn sẽ gửi cho cô ấy một món quà nho nhỏ bây giờ. Thà muộn còn hơn không!) - Every minute seems like a thousand: Mỗi giây dài tựa thiên thu
Ví dụ: I don't know why when I do plank, every minute seems like a thousand! (Tôi chẳng hiểu tại sao khi tôi tập plank, mỗi giây lại dài tựa thiên thu!) - Let bygones be bygones: Hãy để cho quá khứ ngủ yên
Ví dụ: Please never mention my ex again - just let bygones be bygones! (Làm ơn đừng nhắc tới người yêu cũ của tớ nữa - hãy cứ để cho quá khứ ngủ yên đi!) - Time is money, so no one can put back the clock: Thời gian là tiền bạc, nên không thể bắt nó quay ngược kim.
Ví dụ: Stop wasting your time. Time is money, so no one can put back the clock. (Đừng tốn thời gian của cậu nữa. Thời gian là tiền bạc, nên không thể bắt nó quay ngược kim.) - Slow and steady wins the race: Chậm mà chắc chắn sẽ là người chiến thắng.
Ví dụ: Don't be haughty and look down on John. I think that slow and steady wins the race. (Đừng có ngạo mạn và coi thường John. Tôi nghĩ rằng chậm mà chắc chắn sẽ trở thành người chiến thắng đấy.)
5. FAQs - những câu hỏi thường gặp
5.1. 6 giờ 30 tiếng Anh đọc là gì?
6:30 trong tiếng Anh đọc phổ biến nhất là "Half past six" (sáu rưỡi) hoặc "Six thirty" (sáu giờ ba mươi phút). Đây là cách nói giờ hơn khi phút là 30
5.2. 30 phút tiếng Anh đọc là gì?
30 phút trong tiếng Anh thường được đọc là "half past" (khi nói giờ hơn) hoặc "thirty" (khi đọc số phút trực tiếp). Cách thông dụng nhất để nói giờ rưỡi là half past + giờ, hoặc đọc giờ trước phút sau.
6. Bài tập về cách nói giờ trong tiếng Anh
6.1. Bài tập
Bài tập 1: Viết ra cách đọc đúng của các giờ sau đây
1. 6:00
2. 7:30
3. 6:15
4. 8:45
5. 12:00
6. 19:00
Bài tập 2: Chọn câu trả lời đúng ứng với cách đọc giờ đúng dưới đây
1. Bây giờ là 6 giờ.
A. It’s half past six B. It’s six o’clock C. It’s five o’clock
2. Bây giờ là 7h45′
A. It’s seven past three B. It’s seven past four C. It’s quarter to seven
3. Bây giờ là 10h15′.
A. It’s a quarter past ten B. It’s half past ten C. It’s a quarter to ten
4. Bây giờ là 11h50′
A. It’s ten past eleven B. It’s ten to twelve C. It’s ten past twelve
5. Bây giờ là 1h30′.
A. It’s half past two B. It’s half past one C. It’s half past three
Bài tập 3: Viết cách đọc giờ ước lượng đúng cho các câu sau
1. 6:03
2. chậm nhất lúc 20:00
3. 7:11
4. 8:57
6.2. Đáp án
Bài tập 1
1. six o'clock
2. seven thirty, half past seven
3. a quarty past six, six thirteen
4. a quarty to nine, eight forty-five
5. twelve o'clock, noon, midday
6. seven p.m.
Bài tập 2
1. B
2. A
3. C
4. C
5. B
Bài tập 3
1. a couple/few minutes past six
2. by eight p.m.
3. around seven
4. almost nine
Bài viết trên đây, Langmaster đã hướng dẫn bạn cụ thể và tỉ mỉ cách nói giờ trong tiếng Anh giao tiếp. Hy vọng với những cấu trúc này đã giúp bạn tự tin hơn khi tham gia các cuộc nói chuyện hoặc đạt điểm cao trong các bài kiểm tra. Đừng quên cập nhật những kiến thức liên quan đến tiếng Anh giao tiếp được cập nhật hàng ngày trên Langmaster nhé!
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc hệ thống lại kiến thức tiếng Anh hoặc chưa biết phương pháp học hiệu quả, Langmaster sẽ là lựa chọn hoàn hảo để đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo, Langmaster đã giúp hơn 800.000 học viên nâng cao trình độ và tự tin sử dụng tiếng Anh theo chuẩn quốc tế CEFR. Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội.
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Bài thuyết trình tiếng Anh về gia đình ngắn gọn ấn tượng: Hello everyone, my name is Linh. Today, I would like to talk about my family. There are four people in my family…
Received Pronunciation (RP) là gì? RP hay còn gọi là "giọng Anh chuẩn," là một giọng phát âm tiếng Anh Anh không gắn với vùng miền cụ thể.



