Tiếng anh giao tiếp online
100+ Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đi du lịch thông dụng, hữu ích nhất
Mục lục [Ẩn]
- 1. Mẫu câu tiếng Anh du lịch cấp tốc dùng tại quầy vé sân bay
- 2. Mẫu câu tiếng Anh du lịch tại quầy làm thủ tục sân bay
- 3. Những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh du lịch thường dùng trên máy bay
- 4. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp du lịch tại hải quan
- 5. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp du lịch khi đặt/trả phòng khách sạn
- 5.1. Mẫu câu tiếng Anh du lịch khi đặt phòng khách sạn
- 5.2. Mẫu câu tiếng Anh du lịch khi trả phòng khách sạn:
- 6. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp du lịch tại nhà hàng
- 7. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp du lịch khi mua sắm tại nước ngoài
- 8. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp dùng để hỏi đường
- 9. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp đi du lịch khi mua vé
- 10. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp đi du lịch khi tham quan
- 11. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp đi du lịch khi cần giúp đỡ
- 12. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng khi đi du lịch
- 13. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đi du lịch trong trường hợp khẩn cấp
- 14. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp đi du lịch khi thất lạc đồ
- 15. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp đi du lịch tại hiệu thuốc
- 16. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp đi du lịch khi hỏi đường
- 17. Khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster - Tự tin du lịch khắp năm châu
Bạn đang chuẩn bị cho một chuyến du lịch nước ngoài nhưng lo lắng vì vốn tiếng Anh hạn chế? Đừng lo! Việc nắm vững một số mẫu tiếng Anh giao tiếp khi đi du lịch sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi tình huống. Hãy cùng Langmaster cấp tốc “bỏ túi” ngay những mẫu câu tiếng Anh thông dụng dưới đây và đừng quên note lại để vận dụng trong ngữ cảnh phù hợp nhé!
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Mẫu câu tiếng Anh du lịch cấp tốc dùng tại quầy vé sân bay
Dưới đây là những câu hỏi và mẫu câu thường gặp giúp bạn dễ dàng mua vé và trao đổi với nhân viên:
- I’d like to reserve two seats to [destination]. (Tôi muốn đặt 2 chỗ đến [địa điểm].)
- How much is a round trip ticket? (Vé khứ hồi giá bao nhiêu tiền?)
- What’s the earliest flight to [destination]? (Chuyến bay sớm nhất đến [địa điểm] là lúc mấy giờ?)
- Can I choose my seat? (Tôi có thể chọn chỗ ngồi không?)
- Is there a window seat available? (Còn ghế gần cửa sổ không?)
2. Mẫu câu tiếng Anh du lịch tại quầy làm thủ tục sân bay
Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đi du lịch thường được sử dụng tại quầy làm thủ tục sân bay:
- I’d like to check in for my flight. (Tôi muốn làm thủ tục cho chuyến bay của mình.)
- Can I have a window/aisle seat, please? (Tôi có thể chọn ghế gần cửa sổ/lối đi không?)
- What’s the weight limit for checked luggage? (Hành lý ký gửi được phép tối đa bao nhiêu cân?)
- Could you confirm my seat number, please? (Bạn có thể xác nhận số ghế của tôi không?)
- Is the flight on time? (Chuyến bay có đúng giờ không?)
- Where is the boarding gate? (Cổng lên máy bay ở đâu?)
- Can I check in this bag as carry-on? (Tôi có thể làm thủ tục túi này như hành lý xách tay không?)
- What time does my flight depart/arrive? (Chuyến bay của tôi cất cánh/hạ cánh lúc mấy giờ?)

>> Xem thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh sân bay thông dụng nhất
3. Những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh du lịch thường dùng trên máy bay
Khi đã lên máy bay, bạn sẽ thường xuyên tương tác với tiếp viên hàng không hoặc nghe thông báo từ phi hành đoàn. Dưới đây là những mẫu câu thông dụng bạn nên biết:
- What’s your seat number? (Số ghế của bạn là bao nhiêu?)
- Could you please put that in the overhead locker? (Bạn vui lòng để hành lý lên ngăn tủ phía trên đầu không?)
- Please pay attention to this short safety demonstration. (Vui lòng chú ý theo dõi đoạn hướng dẫn an toàn bay.)
- Please turn off all mobile phones and electronic devices. (Vui lòng tắt tất cả điện thoại di động và thiết bị điện tử.)
- Please fasten your seat belt. (Vui lòng thắt dây an toàn.)
- How long does the flight take? (Chuyến bay kéo dài bao lâu?)
- Would you like any food or refreshments? (Bạn có muốn dùng món ăn hoặc đồ uống gì không?)
- I’d like to drink Coke with no ice. (Tôi muốn uống Coca không đá.)
- We’ll be landing in about fifteen minutes. (Chúng ta sẽ hạ cánh trong khoảng 15 phút nữa.)
4. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp du lịch tại hải quan
Khi đến một quốc gia khác, bạn sẽ cần làm thủ tục tại khu vực hải quan (customs). Đây là bước kiểm tra cuối cùng trước khi bạn chính thức nhập cảnh. Dưới đây là những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng mà bạn có thể sẽ nghe thấy hoặc cần sử dụng để trả lời nhân viên hải quan một cách rõ ràng, lịch sự và chính xác.
- Here’s my travel itinerary. (Đây là lịch trình du lịch của tôi.)
- I’m traveling alone/with my family. (Tôi đi du lịch một mình/cùng gia đình.)
- This is my return ticket. (Đây là vé máy bay khứ hồi của tôi.)
- I’m not carrying any restricted items. (Tôi không mang theo vật dụng bị cấm.)
- I’m carrying less than $10,000 in cash. (Tôi mang theo dưới 10.000 đô tiền mặt.)
- These are personal items for my trip. (Đây là những vật dụng cá nhân cho chuyến đi của tôi.)
- Where can I collect my luggage? (Tôi có thể lấy hành lý của mình ở đâu?)
5. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp du lịch khi đặt/trả phòng khách sạn
Khi đi du lịch nước ngoài, khách sạn là nơi bạn thường xuyên phải giao tiếp bằng tiếng Anh, từ lúc đặt phòng cho đến khi trả phòng. Cùng Langmaster bỏ túi ngay các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn thông dụng nhất khi đặt/trả phòng khách sạn:
5.1. Mẫu câu tiếng Anh du lịch khi đặt phòng khách sạn
- I have a reservation under the name [Your Name]. (Tôi đã đặt phòng dưới tên [Tên của bạn].)
- Is breakfast included in the price? (Bữa sáng có bao gồm trong giá phòng không?)
- Do you have any available rooms for tonight? (Bạn có phòng trống cho tối nay không?)
- What’s the price per night? (Giá mỗi đêm là bao nhiêu?)
- Can I see the room before booking? (Tôi có thể xem phòng trước khi đặt không?)
5.2. Mẫu câu tiếng Anh du lịch khi trả phòng khách sạn:
- Can I check out late? (Tôi có thể trả phòng muộn không?)
- What time is check-out? (Thời gian trả phòng là mấy giờ?)
- I’d like to check out, please. (Tôi muốn làm thủ tục trả phòng.)
- Can you help me call a taxi to the airport? (Bạn có thể giúp tôi gọi taxi ra sân bay không?)
- Can I leave my luggage here for a few hours? (Tôi có thể gửi hành lý ở đây vài tiếng không?)
- Here is the room key. (Đây là chìa khóa phòng.)
>> Xem thêm: Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn thông dụng nhất, dễ học dễ nhớ
6. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp du lịch tại nhà hàng
Khám phá ẩm thực địa phương là một trong những trải nghiệm không thể bỏ qua khi đi du lịch nước ngoài. Bạn có thể sử dụng các mẫu câu dưới đây để giao tiếp với nhân viên hoặc lễ tân phục vụ khi sử dụng tại nhà hàng.
- A table for two, please. (Một bàn cho hai người, làm ơn.)
- Can I see the menu, please? (Tôi có thể xem thực đơn không?)
- I’ll have the chicken salad and a cup of coffee. (Tôi sẽ gọi món salad gà và một cốc cà phê.)
- Do you have any available tables? (Bạn có bàn nào trống không?)
- Can I reserve a table for 7 PM? (Tôi có thể đặt bàn cho 7 giờ tối không?)
- What’s the special dish today? (Hôm nay có món đặc biệt nào không?)
- Could you recommend something popular? (Bạn có thể gợi ý món nào được ưa chuộng không?)
- Can you make this less spicy? (Bạn có thể làm món này ít cay hơn không?)
- I’m allergic to nuts. (Tôi bị dị ứng với các loại hạt.)
- Can I have the bill, please? (Cho tôi xin hóa đơn.)
- Do you accept credit cards? (Bạn có nhận thẻ tín dụng không?)
- Is service charge included? (Phí phục vụ đã bao gồm chưa?)
7. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp du lịch khi mua sắm tại nước ngoài
Khi đi du lịch nước ngoài, mọi người thường có nhu cầu mua sắm đồ dùng, mỹ phẩm hoặc một số đồ lưu niệm dành tặng người thân, bạn bè. Dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp cơ bản khi đi mua sắm hữu ích dành cho bạn:
- How much is this? (Cái này giá bao nhiêu?)
- Is there any discount for this item? (Món này có được giảm giá không?)
- Do you have a price list? (Bạn có bảng giá không?)
- Can you give me a better price? (Bạn có thể giảm giá cho tôi được không?)
- Can you lower the price a bit? (Bạn có thể giảm giá một chút được không?)
- I saw this for $15 at another shop. Can you match that price? (Tôi thấy món này giá 15 đô ở cửa hàng khác. Bạn có thể bán bằng giá đó không?)
- I’ll buy two if you can give me a discount. (Tôi sẽ mua hai cái nếu bạn giảm giá.)
- Can I pay in cash or by card? (Tôi có thể trả bằng tiền mặt hay thẻ không?)
- Could I have a bag, please? (Tôi có thể lấy một túi đựng không?)
>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chủ đề mua sắm
8. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp dùng để hỏi đường
Dưới đây là những mẫu câu hỏi đường bằng tiếng Anh đơn giản, thông dụng và dễ ghi nhớ để bạn tự tin giao tiếp khi cần tìm đường giúp bạn di chuyển dễ dàng hơn, tránh bị lạc và tiết kiệm thời gian.
- Excuse me, where is the nearest bus stop? (Xin lỗi, trạm xe buýt gần nhất ở đâu?)
- How far is it from here? (Nó cách đây bao xa?)
- Can you show me on the map? (Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?)
- Is there a shortcut to get there? (Có lối tắt nào để đến đó không?)
- Can you take me to the airport? (Bạn có thể đưa tôi đến sân bay không?)
- How much does it cost to go to [Destination]? (Đi đến [địa điểm] hết bao nhiêu tiền?)
- Can you wait here for a moment? (Bạn có thể đợi ở đây một chút không?)
- Which train goes to the city center? (Tàu nào đi đến trung tâm thành phố?)
- Where can I buy a ticket? (Tôi có thể mua vé ở đâu?)
- What time does the next bus/train leave? (Khi nào chuyến xe buýt/tàu tiếp theo khởi hành?)
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
9. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp đi du lịch khi mua vé
Khi đi du lịch, việc mua vé là tình huống thường xuyên gặp, có thể là vé máy bay, vé tàu, vé xe buýt, hoặc vé vào cổng các điểm tham quan. Dưới đây là những mẫu câu tiếng Anh cơ bản giúp bạn giao tiếp tự tin và hiệu quả trong tình huống này:
- How much is a ticket to [destination]? (Vé đến [địa điểm] giá bao nhiêu?)
- Where can I buy tickets? (Tôi có thể mua vé ở đâu)
- Can I pay by credit card? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?)
- Is there a discount for students/children? (Có giảm giá cho sinh viên/trẻ em không?)
- Do you have any special offers? (Bạn có chương trình khuyến mãi nào không?)
- When is the next flight to [destination]? (Khi nào có chuyến bay tiếp theo đến [địa điểm]?)
- How long is the flight to [destination]? (Chuyến bay đến [địa điểm] mất bao lâu?)
>> Xem thêm: 1000+ Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh theo chủ đề thông dụng nhất
10. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp đi du lịch khi tham quan
Khi tham quan các địa điểm du lịch, bảo tàng, công trình nổi tiếng hoặc khu di tích, bạn sẽ thường xuyên cần hỏi đường, tìm hiểu thông tin về địa điểm hoặc trao đổi với hướng dẫn viên và người dân địa phương. Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Anh thông dụng giúp bạn tự tin hơn trong quá trình tham quan và khám phá những điểm đến mới.
- Where is the information desk? (Quầy thông tin ở đâu?)
- What time does this museum/attraction open/close? (Bảo tàng/điểm tham quan này mở cửa/đóng cửa lúc mấy giờ?)
- Can I take photos/videos here? (Tôi có thể chụp ảnh/quay phim ở đây không?)
- What is there to do in this area? (Trong khu vực này có gì để tham quan?)
- Do I need to book tickets in advance? (Tôi có cần đặt vé trước không?)
- Are guided tours available? (Có các tour hướng dẫn không?)
- Are there any places to eat nearby? (Có chỗ nào gần đây để ăn uống không?)
- What is this place famous for? (Địa điểm này nổi tiếng về điều gì?)
- Could you tell me more about the history of this place? (Bạn có thể cho tôi biết thêm về lịch sử của địa điểm này không?)
- Is there an entrance fee? (Có mất phí vào cửa không?)
- What time does the attraction close? (Địa điểm tham quan đóng cửa lúc mấy giờ?)
- Can I take photos here? (Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?)
- Are guided tours available? (Ở đây có tour tham quan có hướng dẫn viên không?)
- How long does the tour usually take? (Chuyến tham quan thường kéo dài bao lâu?)
- Which area should I visit first? (Tôi nên tham quan khu vực nào trước?)
- Where is the best spot for taking pictures? (Đâu là địa điểm đẹp nhất để chụp ảnh?)
- Can you recommend any nearby attractions? (Bạn có thể gợi ý một số địa điểm tham quan gần đây không?)
- Is this building a historical landmark? (Tòa nhà này có phải là di tích lịch sử không?)
- Can I buy tickets online? (Tôi có thể mua vé trực tuyến không?)
- Where can I find the visitor information center? (Tôi có thể tìm trung tâm thông tin du khách ở đâu?)
- Are there any special events happening today? (Hôm nay ở đây có sự kiện đặc biệt nào không?)
- Thank you for the information. It was very helpful. (Cảm ơn bạn về những thông tin này. Chúng thực sự rất hữu ích.)
11. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp đi du lịch khi cần giúp đỡ
Trong quá trình du lịch, bạn có thể gặp những tình huống cần nhờ người khác hỗ trợ như hỏi thông tin, tìm đường, mang hành lý hoặc giải quyết các vấn đề phát sinh. Việc chuẩn bị sẵn các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đi du lịch dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng yêu cầu sự giúp đỡ và giao tiếp tự tin hơn với người dân địa phương hoặc nhân viên dịch vụ.
- Could you help me, please? (Bạn có thể giúp tôi được không?)
- I need some help. (Tôi cần một chút giúp đỡ.)
- Can you give me a hand? (Bạn có thể giúp tôi một tay được không?)
- Could you show me how to do this? (Bạn có thể chỉ cho tôi cách làm việc này không?)
- Can you help me find this address? (Bạn có thể giúp tôi tìm địa chỉ này không?)
- Could you tell me where I am on the map? (Bạn có thể cho tôi biết tôi đang ở đâu trên bản đồ không?)
- Can you recommend a good restaurant nearby? (Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng ngon gần đây không?)
- Could you help me with my luggage? (Bạn có thể giúp tôi mang hành lý không?)
- Can you explain that again, please? (Bạn có thể giải thích lại điều đó được không?)
- I don't understand. Could you speak more slowly? (Tôi không hiểu. Bạn có thể nói chậm hơn không?)
- Could you write it down for me? (Bạn có thể viết ra giúp tôi không?)
- Can you help me book a taxi? (Bạn có thể giúp tôi đặt taxi không?)
- I'm having a problem with my hotel reservation. (Tôi đang gặp vấn đề với việc đặt phòng khách sạn.)
- Could you contact customer service for me? (Bạn có thể liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng giúp tôi không?)
- I would appreciate your help. (Tôi rất trân trọng sự giúp đỡ của bạn.)
- Thank you for your assistance. (Cảm ơn sự hỗ trợ của bạn.)
- You've been very helpful. (Bạn đã giúp tôi rất nhiều.)
- I really appreciate your kindness. (Tôi thực sự cảm kích sự tử tế của bạn.)
12. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng khi đi du lịch
Khi đi du lịch nước ngoài, khả năng giao tiếp cơ bản bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin và thuận tiện hơn trong mọi tình huốn, từ làm thủ tục tại sân bay, hỏi đường, mua sắm đến tham quan các địa điểm nổi tiếng. Dưới đây là những mẫu câu tiếng Anh hữu ích mà bạn nên "bỏ túi" trước mỗi hành trình.
- How do I get to [Location]? (Làm thế nào để tôi đến [Địa điểm]?)
- Thank you so much for your help! (Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ!)
- This is my first time in [City/Country]. (Đây là lần đầu tiên tôi đến [Thành phố/Quốc gia].)
- I’m traveling alone/with friends. (Tôi đi du lịch một mình/với bạn bè.)
- I’m staying at [Hotel Name]. (Tôi đang ở tại [Tên khách sạn].)
- Can you speak slowly, please? (Bạn có thể nói chậm lại không?)
- I don’t understand. Can you repeat that? (Tôi không hiểu. Bạn có thể lặp lại không?)
- Do you speak English? (Bạn có nói tiếng Anh không?)
>> Xem thêm: Mẫu câu giao tiếp cho hướng dẫn viên du lịch tiếng Anh
13. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đi du lịch trong trường hợp khẩn cấp
Khi đi du lịch nước ngoài, việc chuẩn bị sẵn các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đi du lịch sẽ giúp bạn xử lý tốt hơn những tình huống bất ngờ như bị lạc đường, mất giấy tờ, gặp vấn đề về sức khỏe hoặc cần tìm kiếm sự hỗ trợ khẩn cấp. Dưới đây là những mẫu câu thông dụng giúp bạn nhanh chóng liên lạc và nhận được sự giúp đỡ khi cần thiết.
- Help! I need assistance. (Cứu với! Tôi cần được giúp đỡ.)
- Please call the police. (Làm ơn gọi cảnh sát giúp tôi.)
- I need an ambulance. (Tôi cần xe cứu thương.)
- Is there a hospital nearby? (Có bệnh viện nào gần đây không?)
- I don't feel well. (Tôi cảm thấy không khỏe.)
- I think I need medical attention. (Tôi nghĩ mình cần được chăm sóc y tế.)
- I've lost my passport. (Tôi bị mất hộ chiếu.)
- My wallet has been stolen. (Ví của tôi đã bị đánh cắp.)
- I've lost my phone. (Tôi bị mất điện thoại.)
- Can you help me contact my embassy? (Bạn có thể giúp tôi liên hệ với đại sứ quán không?)
- I'm lost. Can you help me find this address? (Tôi bị lạc. Bạn có thể giúp tôi tìm địa chỉ này không?)
- I need help immediately. (Tôi cần được giúp đỡ ngay lập tức.)
- There's been an accident. (Đã xảy ra tai nạn.)
- Someone has been injured. (Có người bị thương.)
- Can you take me to the nearest hospital? (Bạn có thể đưa tôi đến bệnh viện gần nhất không?)
- Where is the nearest police station? (Đồn cảnh sát gần nhất ở đâu?)
- My bag is missing. (Túi của tôi bị thất lạc.)
- Can you speak English? It's an emergency. (Bạn có nói tiếng Anh không? Đây là tình huống khẩn cấp.)
- Thank you for your help. I really appreciate it. (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. Tôi thực sự rất trân trọng điều đó.)
14. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp đi du lịch khi thất lạc đồ
Trong các chuyến đi, việc thất lạc hành lý, ví tiền, điện thoại hoặc giấy tờ cá nhân là tình huống không ai mong muốn nhưng vẫn có thể xảy ra. Việc ghi nhớ một số mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đi du lịch dưới đây sẽ giúp bạn trình báo sự việc, tìm kiếm đồ thất lạc và nhờ sự hỗ trợ từ nhân viên sân bay, khách sạn hoặc cơ quan chức năng một cách dễ dàng hơn.
- I've lost my luggage. (Tôi bị thất lạc hành lý.)
- I can't find my suitcase. (Tôi không tìm thấy vali của mình.)
- I think I left my bag here. (Tôi nghĩ mình đã để quên túi ở đây.)
- Have you seen a black backpack? (Bạn có nhìn thấy một chiếc ba lô màu đen không?)
- My wallet is missing. (Ví của tôi bị thất lạc.)
- I've lost my passport. (Tôi bị mất hộ chiếu.)
- I can't find my phone. (Tôi không tìm thấy điện thoại của mình.)
- Could you help me look for it? (Bạn có thể giúp tôi tìm nó không?)
- Where is the lost and found office? (Phòng đồ thất lạc ở đâu?)
- I'd like to report a lost item. (Tôi muốn trình báo về một món đồ bị mất.)
- When did this item get turned in? (Món đồ này được nộp lại từ khi nào?)
- Has anyone handed in a wallet? (Có ai nộp lại một chiếc ví không?)
- Can I leave my contact information? (Tôi có thể để lại thông tin liên lạc không?)
- What should I do if my passport is lost? (Tôi nên làm gì nếu bị mất hộ chiếu?)
- Can you help me contact the police? (Bạn có thể giúp tôi liên hệ với cảnh sát không?)
- I need to replace my travel documents. (Tôi cần làm lại giấy tờ du lịch của mình.)
- Do you have a record of found items? (Bạn có danh sách các đồ vật được tìm thấy không?)
- Thank you for helping me search for my belongings. (Cảm ơn bạn đã giúp tôi tìm đồ đạc của mình.)
15. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp đi du lịch tại hiệu thuốc
Khi đi du lịch nước ngoài, bạn có thể gặp các vấn đề sức khỏe như cảm cúm, đau đầu, đau bụng hoặc cần mua thuốc và vật dụng y tế. Việc nắm vững các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đi du lịch tại hiệu thuốc sẽ giúp bạn mô tả tình trạng sức khỏe, hỏi thông tin về thuốc và nhận được sự tư vấn phù hợp từ dược sĩ.
- Excuse me, where is the nearest pharmacy? (Xin lỗi, hiệu thuốc gần nhất ở đâu?)
- I need some medicine for a headache. (Tôi cần thuốc trị đau đầu.)
- Do you have anything for a cold? (Bạn có thuốc trị cảm lạnh không?)
- I have a sore throat. (Tôi bị đau họng.)
- I have a fever. (Tôi bị sốt.)
- I have a stomachache. (Tôi bị đau bụng.)
- Can you recommend something for allergies? (Bạn có thể giới thiệu thuốc trị dị ứng không?)
- Do I need a prescription for this medicine? (Tôi có cần đơn thuốc để mua loại thuốc này không?)
- How often should I take this medicine? (Tôi nên uống thuốc này bao lâu một lần?)
- What is the recommended dosage? (Liều dùng được khuyến nghị là bao nhiêu?)
- Are there any side effects? (Thuốc này có tác dụng phụ nào không?)
- Can I take this medicine on an empty stomach? (Tôi có thể uống thuốc này khi bụng đói không?)
- I'm allergic to penicillin. (Tôi bị dị ứng với thuốc penicillin.)
- Do you have any pain relief medication? (Bạn có thuốc giảm đau không?)
- I need something for motion sickness. (Tôi cần thuốc chống say tàu xe.)
- Do you sell bandages and first-aid supplies? (Bạn có bán băng cá nhân và vật dụng sơ cứu không?)
- Can I pay by credit card? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?)
- Thank you for your help. (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.)
>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh giao tiếp nhà hàng khách sạn
16. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp đi du lịch khi hỏi đường
Khi tham quan các địa điểm du lịch, bạn không chỉ cần tìm hiểu thông tin về điểm đến mà còn thường xuyên phải hỏi đường, xác nhận vị trí hoặc nhờ người dân địa phương chỉ dẫn. Nắm vững những mẫu câu giao tiếp dưới đây sẽ giúp bạn di chuyển thuận lợi hơn và tự tin khám phá các địa điểm nổi tiếng trong chuyến đi của mình.
- What is this place famous for? (Địa điểm này nổi tiếng về điều gì?)
- Could you tell me more about the history of this place? (Bạn có thể cho tôi biết thêm về lịch sử của địa điểm này không?)
- Where is the entrance to the museum? (Lối vào bảo tàng ở đâu?)
- How can I get to the city center from here? (Tôi có thể đi đến trung tâm thành phố từ đây bằng cách nào?)
- Could you show me the way to this attraction? (Bạn có thể chỉ đường đến địa điểm tham quan này không?)
- Is it within walking distance? (Địa điểm đó có thể đi bộ tới được không?)
- How far is it from here? (Nơi đó cách đây bao xa?)
- Which bus should I take to get there? (Tôi nên đi tuyến xe buýt nào để đến đó?)
- Is there a subway station nearby? (Có ga tàu điện ngầm nào gần đây không?)
- Should I turn left or right at the next intersection? (Tôi nên rẽ trái hay rẽ phải ở ngã tư tiếp theo?)
- Can you mark the location on my map? (Bạn có thể đánh dấu địa điểm này trên bản đồ giúp tôi không?)
- How long does it take to get there? (Mất bao lâu để đến đó?)
- Are guided tours available? (Ở đây có tour tham quan có hướng dẫn viên không?)
- Where is the best spot for taking pictures? (Đâu là địa điểm đẹp nhất để chụp ảnh?)
- Can you recommend any nearby attractions? (Bạn có thể gợi ý một số địa điểm tham quan gần đây không?)
- Thank you for your directions. (Cảm ơn bạn đã chỉ đường.)
- I found it, thanks for your help! (Tôi tìm thấy rồi, cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!)
17. Khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster - Tự tin du lịch khắp năm châu
Sở hữu vốn tiếng Anh giao tiếp khi đi du lịch không chỉ giúp bạn vượt qua rào cản ngôn ngữ mà còn mở ra cả một thế giới trải nghiệm. Bạn có thể giao tiếp dễ dàng với người bản xứ, tự tin hỏi đường, đặt phòng, gọi món, hay tìm kiếm thông tin du lịch một cách chính xác mà không cần phụ thuộc quá nhiều vào người khác.
Tuy nhiên, không phải ai cũng có thời gian để học tiếng Anh một cách bài bản, đặc biệt với những người muốn học cấp tốc. Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học tiếng Anh giao tiếp du lịch hiệu quả và tối ưu thời gian, Langmaster chính là nơi đồng hành đáng tin cậy để bạn bắt đầu hành trình này.
Với hơn 16+ năm hoạt động trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh, Langmaster đã đào tạo thành công hơn 800.000 học viên, giúp họ tự tin sử dụng tiếng Anh trong mọi tình huống, từ đời sống hàng ngày đến công việc và giao tiếp quốc tế. Các khóa học giao tiếp tiếng Anh trực tuyến tại Langmaster không chỉ cung cấp kiến thức mà còn mang đến một hành trình học tập hiệu quả, thú vị và cá nhân hóa, phù hợp với nhu cầu của từng học viên.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
- Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu. Chương trình học toàn diện 4 kỹ năng, đặc biệt chú trọng phản xạ giao tiếp. Học viên được giảng viên kèm sát 1-1, sửa lỗi liên tục, giúp tiến bộ nhanh chỉ sau 3 tháng.
- Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường tương tác cao, luyện phản xạ qua các tình huống thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí hợp lý, được học thử miễn phí trước khi đăng ký.
Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp (face-to-face) với giảng viên và nâng cao trải nghiệm học tập:
- Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
- Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
- Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Học tiếng Anh giao tiếp du lịch không chỉ giúp bạn tự tin khám phá thế giới mà còn mở ra cơ hội trải nghiệm những điều thú vị. Hãy bắt đầu ngay hôm nay với các bí quyết và mẫu câu hữu ích được giới thiệu trong bài viết, hoặc tham gia ngay khóa học tại Langmaster để có ngay một lộ trình học hiệu quả.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Cách viết đoạn văn tiếng Anh chuẩn, ngắn gọn, dễ hiểu. Tham khảo ngay các mẫu đoạn văn tiếng Anh hay nhất để nâng cao kỹ năng viết.
For the sake of là cụm từ tiếng Anh dùng để chỉ lý do hoặc mục đích của một hành động, mang nghĩa “vì lợi ích của”, “vì mục đích”, hay "để đạt được (cái gì)”.
Amount of dùng với danh từ không đếm được, number of dùng với danh từ đếm được số nhiều, quantity of dùng cho cả danh từ đếm được (số nhiều) và không đếm được
"Prior to" là một cụm từ tiếng Anh trang trọng, có nghĩa là "trước" hoặc "trước khi", dùng để chỉ một hành động, sự kiện xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện khác
Tổng hợp 100+ từ vựng IELTS Culture theo danh từ, động từ, tính từ, idioms, collocations, phrasal verbs kèm bài mẫu Speaking/Writing dễ áp dụng.





