Tiếng anh giao tiếp online
Well-known đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
Mục lục [Ẩn]
Bạn thường bắt gặp cụm từ well known trong các bài đọc, email hoặc giao tiếp tiếng Anh nhưng lại băn khoăn không biết well known đi với giới từ gì và cách sử dụng như thế nào cho đúng ngữ cảnh? Việc dùng sai giới từ hoặc nhầm lẫn cấu trúc có thể khiến câu văn trở nên thiếu tự nhiên và mất điểm trong các bài thi tiếng Anh. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp chi tiết các cấu trúc với well known, cách dùng chuẩn, ví dụ minh họa dễ hiểu để bạn tự tin áp dụng trong học tập và giao tiếp.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Well-known là gì?
Well-known là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là nổi tiếng, được nhiều người biết đến hoặc công nhận rộng rãi. Cụm từ này thường xuất hiện khi muốn nhấn mạnh mức độ phổ biến hoặc danh tiếng của đối tượng được nhắc đến.
Ví dụ:
- Taylor Swift is a well-known singer around the world. (Taylor Swift là một ca sĩ nổi tiếng trên toàn thế giới.)
- This restaurant is well-known for its seafood. (Nhà hàng này nổi tiếng với các món hải sản.)
>> Xem thêm: Rely đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng trong tiếng Anh
2. Well-known đi với giới từ gì?
Well-known thường đi với 4 giới từ chính là for, as, to, in để diễn tả sự nổi tiếng. Dưới đây là chi tiết các giới từ thường gặp đi với well-known trong tiếng Anh.

2.1. Well-known + for
Cấu trúc:
| S + be + well-known + for + N/V-ing |
Well-known for được dùng để nói một người, địa điểm hoặc sự vật nổi tiếng vì một đặc điểm, thành tựu, sản phẩm hoặc hoạt động cụ thể. Đây là cấu trúc được sử dụng phổ biến nhất với well-known.
Ví dụ:
- The city is well-known for its beautiful beaches. (Thành phố nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
- Langmaster is well-known for its practical English teaching methods. (Langmaster nổi tiếng với các phương pháp giảng dạy tiếng Anh thực tiễn.)
2.2. Well-known + as
Cấu trúc:
| S + be + well-known + as + N/N phrase |
Well-known as dùng khi muốn nói ai đó hoặc điều gì đó được biết đến với vai trò, danh nghĩa hoặc tư cách nào đó.
Ví dụ:
- She is well-known as a talented singer. (Cô ấy được biết đến với tư cách là một ca sĩ tài năng.)
- Albert Einstein is well-known as one of the greatest scientists in history. (Albert Einstein được biết đến là một trong những nhà khoa học vĩ đại nhất lịch sử.)
>> Xem thêm: Improve đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
2.3. Well-known + to
Cấu trúc:
| S + be + well-known + to + somebody/group of people |
Well-known to dùng để nhấn mạnh đối tượng biết đến ai đó hoặc điều gì đó. Cấu trúc này thường trả lời cho câu hỏi “được ai biết đến?”.
Ví dụ:
- His name is well-known to everyone in the industry. (Tên tuổi của anh ấy được mọi người trong ngành biết đến.)
- This issue is well-known to local residents. (Vấn đề này được người dân địa phương biết đến rộng rãi.)
2.4. Well-known + in
Cấu trúc:
| S + be + well-known + in + place/field/community |
Well-known in dùng để nói ai đó hoặc điều gì đó nổi tiếng trong một khu vực, cộng đồng hoặc lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ:
- He is well-known in the local community. (Anh ấy rất nổi tiếng trong cộng đồng địa phương.)
- The company is well-known in the technology industry. (Công ty này rất nổi tiếng trong ngành công nghệ.)
>> Xem thêm: Complain đi với giới từ gì? Khái niệm và cách dùng đầy đủ
3. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Well-known
Ngoài việc nắm vững các cấu trúc đi với well-known, bạn cũng nên mở rộng vốn từ bằng cách học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa.
3.1. Từ đồng nghĩa với Well-known
Các từ dưới đây đều mang ý nghĩa nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến, tuy nhiên mỗi từ sẽ có sắc thái sử dụng khác nhau.

| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|
Famous /ˈfeɪməs/ |
Nổi tiếng, được nhiều người biết đến |
Cristiano Ronaldo is famous for his outstanding football career. (Cristiano Ronaldo nổi tiếng với sự nghiệp bóng đá xuất sắc của mình.) |
|
Renowned /rɪˈnaʊnd/ |
Danh tiếng cao, được công nhận rộng rãi nhờ thành tựu nổi bật |
The university is renowned for its high-quality education. (Trường đại học này nổi tiếng với chất lượng giáo dục cao.) |
|
Celebrated /ˈselɪbreɪtɪd/ |
Được ca ngợi, tôn vinh vì những thành tựu đặc biệt |
The celebrated chef has won several international cooking awards. (Vị đầu bếp nổi tiếng này đã giành nhiều giải thưởng ẩm thực quốc tế.) |
|
Prominent /ˈprɒmɪnənt/ |
Nổi bật, có tầm ảnh hưởng trong một lĩnh vực |
She is a prominent businesswoman in the technology sector. (Cô ấy là một nữ doanh nhân nổi bật trong lĩnh vực công nghệ.) |
|
Noted /ˈnəʊtɪd/ |
Được ghi nhận hoặc biết đến vì chuyên môn, thành tích |
He is a noted researcher in environmental science. (Ông ấy là một nhà nghiên cứu được ghi nhận trong lĩnh vực khoa học môi trường.) |
|
Distinguished /dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ |
Danh giá, xuất sắc và được kính trọng |
The distinguished professor has taught at the university for over 30 years. (Vị giáo sư danh tiếng này đã giảng dạy tại trường đại học hơn 30 năm.) |
>> Xem thêm: Interact đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
3.2. Từ trái nghĩa với Well-known
Ngược lại với well-known, các từ dưới đây được dùng để chỉ người hoặc sự vật ít được biết đến, không nổi tiếng hoặc chưa được công nhận rộng rãi.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|
Unknown /ˌʌnˈnəʊn/ |
Không được biết đến, vô danh |
The writer was unknown before publishing her first novel. (Nhà văn này gần như vô danh trước khi xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tay.) |
|
Obscure /əbˈskjʊə(r)/ |
Ít người biết đến, không nổi bật |
The musician spent years performing in obscure venues. (Nhạc sĩ này đã dành nhiều năm biểu diễn tại những địa điểm ít người biết đến.) |
|
Anonymous /əˈnɒnɪməs/ |
Ẩn danh, không tiết lộ danh tính |
The generous donor chose to remain anonymous. (Nhà hảo tâm hào phóng đã chọn giữ kín danh tính.) |
|
Unfamiliar /ˌʌnfəˈmɪliə(r)/ |
Không quen thuộc, xa lạ |
The tourists found the local customs unfamiliar at first. (Ban đầu, các du khách cảm thấy những phong tục địa phương khá xa lạ.) |
|
Unrecognized /ˌʌnˈrekəɡnaɪzd/ |
Chưa được công nhận hoặc đánh giá đúng mức |
Her talent remained unrecognized for many years. (Tài năng của cô ấy đã không được công nhận trong nhiều năm.) |
|
Little-known /ˌlɪtl ˈnəʊn/ |
Ít được biết đến |
The documentary explores a little-known historical event. (Bộ phim tài liệu khám phá một sự kiện lịch sử ít người biết đến.) |

>> Xem thêm: Essential đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết
4. Những cụm từ thường gặp với Well-known
Bên cạnh việc tìm hiểu well-known đi với giới từ gì, bạn cũng nên ghi nhớ các cụm từ phổ biến đi cùng well-known. Đây là những collocation thường xuất hiện trong giao tiếp giúp bạn sử dụng một cách tự nhiên và chính xác hơn.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|
Well-known among + group of people |
Nổi tiếng trong một nhóm đối tượng nhất định |
The app is well-known among young professionals. (Ứng dụng này rất phổ biến trong giới nhân viên văn phòng trẻ.) |
|
Well-known throughout + place |
Nổi tiếng trên khắp một khu vực hoặc quốc gia |
The ancient temple is well-known throughout Southeast Asia. (Ngôi đền cổ này nổi tiếng khắp Đông Nam Á.) |
|
Well-known worldwide |
Nổi tiếng trên toàn thế giới |
Toyota is well-known worldwide for its reliable vehicles. (Toyota nổi tiếng trên toàn thế giới nhờ các dòng xe bền bỉ.) |
|
Become well-known |
Trở nên nổi tiếng |
The young entrepreneur became well-known after launching a successful startup. (Doanh nhân trẻ trở nên nổi tiếng sau khi thành lập một công ty khởi nghiệp thành công.) |
|
Make somebody well-known |
Khiến ai đó trở nên nổi tiếng |
Her inspiring TED Talk made her well-known across the country. (Bài phát biểu TED truyền cảm hứng đã giúp cô ấy trở nên nổi tiếng trên khắp cả nước.) |
|
A well-known figure |
Nhân vật nổi tiếng, có tầm ảnh hưởng |
He is a well-known figure in the world of finance. (Ông ấy là một nhân vật nổi tiếng trong lĩnh vực tài chính.) |
|
A well-known brand |
Thương hiệu nổi tiếng |
Nike is a well-known brand recognized in many countries. (Nike là một thương hiệu nổi tiếng được biết đến ở nhiều quốc gia.) |
|
A well-known destination |
Điểm đến nổi tiếng |
Da Nang is a well-known destination for international tourists. (Đà Nẵng là một điểm đến nổi tiếng đối với du khách quốc tế.) |
|
A well-known fact |
Một sự thật được nhiều người biết đến |
It is a well-known fact that regular exercise improves overall health. (Đây là một sự thật ai cũng biết rằng tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.) |
|
A well-known expert |
Chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực nào đó |
She is a well-known expert in digital marketing. (Cô ấy là một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực marketing số.) |
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
5. Phân biệt Well-known vs Well known
Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa well-known và well known vì chúng có cùng ý nghĩa. Thực tế, điểm khác biệt nằm ở cách viết và vị trí sử dụng trong câu, không phải nghĩa của từ.
| Tiêu chí | Well-known | Well known |
|
Loại từ |
Tính từ ghép |
Cụm trạng từ + tính từ |
|
Vị trí trong câu |
Đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó |
Thường đứng sau động từ to be, become, remain,... |
|
Chức năng |
Mô tả trực tiếp đặc điểm của danh từ |
Mô tả trạng thái hoặc mức độ được biết đến của chủ ngữ |
|
Ví dụ |
He is a well-known journalist. (Anh ấy là một nhà báo nổi tiếng.) |
This tourist attraction is well known among international visitors. (Địa điểm du lịch này được nhiều du khách quốc tế biết đến.) |
>> Xem thêm: Scared đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
6. Phân biệt Well-known và Famous
Nhiều người học tiếng Anh thường cho rằng well-known và famous có thể thay thế hoàn toàn cho nhau vì đều mang nghĩa nổi tiếng. Tuy nhiên, hai từ này vẫn có sự khác biệt nhất định về sắc thái nghĩa, mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng.
| Tiêu chí | Well-known | Famous |
|
Ý nghĩa |
Được nhiều người biết đến hoặc quen thuộc trong một cộng đồng, lĩnh vực hoặc phạm vi nhất định. |
Nổi tiếng rộng rãi, có tầm ảnh hưởng lớn và được công chúng biết đến trên quy mô rộng hơn. |
|
Mức độ nổi tiếng |
Trung bình đến cao. |
Cao hơn, thường mang ý nghĩa "lừng danh", "vang danh". |
|
Phạm vi sử dụng |
Có thể dùng cho người, địa điểm, thương hiệu hoặc sự việc được biết đến trong một nhóm đối tượng cụ thể. |
Thường dùng cho người, tổ chức hoặc sự việc có sức ảnh hưởng lớn ở cấp quốc gia hoặc quốc tế. |
|
Giới từ thường đi kèm |
for, as, to, in |
for, in |
|
Ví dụ |
Da Lat is well-known for its cool climate and beautiful scenery. (Đà Lạt nổi tiếng với khí hậu mát mẻ và cảnh quan đẹp.) |
Lionel Messi is famous for his exceptional football skills. (Lionel Messi nổi tiếng nhờ kỹ năng bóng đá xuất sắc.) |
7. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất
Câu 1. The Eiffel Tower is __________ for its unique architecture.
A. unknown
B. well-known
C. anonymous
D. obscure
Câu 2. Taylor Swift is __________ as one of the most successful singers of her generation.
A. well-known
B. well-known to
C. well-known as
D. well-known for
Câu 3. This educational website is well-known __________ students preparing for university entrance exams.
A. in
B. to
C. among
D. as
Câu 4. The city became __________ after hosting an international sporting event.
A. well-known
B. obscure
C. anonymous
D. unfamiliar
Câu 5. His name is well-known __________ everyone in the company.
A. as
B. for
C. to
D. among
Câu 6. The restaurant is well-known __________ serving authentic Italian dishes.
A. as
B. for
C. in
D. to
Câu 7. She is a __________ journalist who has interviewed many world leaders.
A. well known
B. well-known
C. well-known for
D. well-known to
Câu 8. This technology brand is well-known __________ the electronics industry.
A. in
B. to
C. for
D. as
Câu 9. Before publishing his bestseller, the writer was relatively __________.
A. famous
B. renowned
C. celebrated
D. unknown
Câu 10. The national park is well-known __________ its diverse wildlife.
A. for
B. as
C. in
D. to
Đáp án
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | B |
| 2 | C |
| 3 | C |
| 4 | A |
| 5 | C |
| 6 | B |
| 7 | B |
| 8 | A |
| 9 | D |
| 10 | A |
>> Xem thêm: Solution đi với giới từ gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chi tiết
Bài tập 2: Sử dụng các từ hoặc cụm từ sau để hoàn thành câu: well-known for, well-known as, well-known to, well-known in, famous, renowned, unknown, well-known, among, become
Câu 1. The university is __________ its excellent engineering programs.
Câu 2. Marie Curie is __________ a pioneer in the field of radioactivity.
Câu 3. This mobile application is very popular and well-known __________ young people.
Câu 4. The company is __________ the international business community.
Câu 5. The actor __________ after starring in a blockbuster movie.
Câu 6. Before winning the competition, she was largely __________ outside her hometown.
Câu 7. Singapore is __________ for its modern infrastructure and clean environment.
Câu 8. The scientist is __________ worldwide for his groundbreaking discoveries.
Câu 9. This author is __________ literary circles for her unique writing style.
Câu 10. The museum is __________ one of the oldest cultural institutions in the country.
Đáp án
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | well-known for |
| 2 | well-known as |
| 3 | among |
| 4 | well-known to |
| 5 | became well-known |
| 6 | unknown |
| 7 | famous |
| 8 | renowned |
| 9 | well-known in |
| 10 | well-known as |
Kết luận
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ well-known đi với giới từ gì, cách phân biệt các cấu trúc như well-known for, well-known as, well-known to, well-known in cũng như cách sử dụng từ này chính xác trong từng ngữ cảnh. Việc nắm vững những điểm ngữ pháp và từ vựng thường gặp sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp, viết tiếng Anh và chinh phục các bài thi.
Nếu bạn muốn cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên, phản xạ nhanh và vận dụng linh hoạt vào thực tế, bạn có thể tham khảo các khoá học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster. Với hơn 16 năm kinh nghiệm và đồng hành cùng hơn 800.000 học viên trên toàn cầu, Langmaster mang đến lộ trình học bài bản, giúp học viên từng bước xây dựng sự tự tin trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
- Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu. Chương trình học toàn diện 4 kỹ năng, đặc biệt chú trọng phản xạ giao tiếp. Học viên được giảng viên kèm sát 1-1, sửa lỗi liên tục, giúp tiến bộ nhanh chỉ sau 3 tháng.
- Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường tương tác cao, luyện phản xạ qua các tình huống thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí hợp lý, được học thử miễn phí trước khi đăng ký.
Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp (face-to-face) với giảng viên và nâng cao trải nghiệm học tập:
- Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
- Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
- Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Việc biết từ vựng nhưng không ghép được thành câu thường do thiếu tư duy cụm từ (collocations) và cấu trúc ngữ pháp, thay vì thiếu từ đơn lẻ.
Để trả lời câu hỏi "How long have you lived there?", có thể dùng cấu trúc "I have lived here for (khoảng thời gian)" hoặc "I have lived here since (mốc thời gian)"
Cách nghe hiểu người bản xứ nói tiếng Anh: Luyện dictation, shadowing; Làm quen với cách nối ấm, nuốt âm, slangs, idioms; mở rộng vốn từ, tạo môi trường tiếng Anh
Now and then (hoặc every now and then) có nghĩa là thỉnh thoảng, đôi khi, lâu lâu một lần, dùng để chỉ một sự việc xảy ra không thường xuyên nhưng có lặp lại
Động từ rely đi kèm với giới từ on hoặc upon. Cấu trúc rely on/upon mang nghĩa là dựa vào, phụ thuộc vào, hoặc tin tưởng vào ai đó, cái gì đó.





