Tiếng anh giao tiếp online
Curious đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
Mục lục [Ẩn]
“Curious” là một tính từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường được dùng để diễn tả sự tò mò, ham tìm hiểu hoặc mong muốn khám phá một điều gì đó. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết curious đi với giới từ nào và cách sử dụng ra sao cho tự nhiên, chính xác trong từng ngữ cảnh. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết các cấu trúc phổ biến với “curious”, cách dùng cụ thể kèm ví dụ dễ hiểu để áp dụng hiệu quả trong học tập và giao tiếp hằng ngày.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Curious là gì?
Curious là một tính từ trong tiếng Anh, thường mang nghĩa là tò mò, hiếu kỳ, ham tìm hiểu hoặc muốn biết thêm về một vấn đề, sự việc nào đó. Bên cạnh đó, “curious” cũng có thể được dùng để diễn tả điều gì kỳ lạ, khác thường hoặc hiếm gặp tùy theo ngữ cảnh.
Ví dụ:
- Children are naturally curious about the world around them. (Trẻ em thường có bản tính tò mò về thế giới xung quanh.)
- It was curious that he left without saying goodbye. (Thật kỳ lạ khi anh ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt.)
>> Xem thêm: Propose là gì? Tổng hợp cấu trúc, cách dùng và bài tập chi tiết
2. Curious đi với giới từ gì?
Trong tiếng Anh, curious thường đi với các giới từ như about, to và cụm as to. Mỗi cấu trúc sẽ mang sắc thái nghĩa và cách sử dụng khác nhau, giúp diễn tả sự tò mò, mong muốn tìm hiểu hoặc thắc mắc về một vấn đề cụ thể. Dưới đây là cách dùng chi tiết của từng cấu trúc phổ biến với “curious”.

2.1. Curious + about something
Cấu trúc "curious about" được sử dụng khi ai đó muốn biết thêm thông tin hoặc cảm thấy hứng thú về một điều nào đó.
Ví dụ:
- Tom has always been curious about how airplanes fly. (Tom luôn tò mò về cách máy bay có thể bay được.)
- I’m curious about your new project at work. (Tôi tò mò về dự án mới của bạn ở công ty.)
2.2. Curious + to something
Cấu trúc “curious to” được dùng khi muốn thể hiện sự tò mò kèm theo mong muốn được biết, được xem hoặc trải nghiệm điều gì đó.
Ví dụ:
- We were curious to find out who won the scholarship. (Chúng tôi tò mò muốn biết ai đã giành được học bổng.)
- Jake is curious to try the new Italian restaurant downtown. (Jake tò mò muốn thử nhà hàng Ý mới ở trung tâm thành phố.)
2.3. Curious + as to + WH-clause
“Curious as to” là cấu trúc mang tính trang trọng hơn, thường dùng để nhấn mạnh sự thắc mắc, băn khoăn hoặc muốn tìm hiểu lý do, nguyên nhân hay cách thức của một vấn đề.
Ví dụ:
- Scientists are curious as to how whales communicate underwater. (Các nhà khoa học tò mò về cách cá voi giao tiếp dưới nước.)
- I’m curious as to whether they will accept the offer. (Tôi tò mò liệu họ có chấp nhận lời đề nghị đó hay không.)
>> Xem thêm: Insist đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
3. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Curious
Ngoài việc hiểu curious đi với giới từ gì, người học cũng nên mở rộng vốn từ bằng cách tìm hiểu các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “curious”.
3.1. Từ đồng nghĩa với Curious
Có nhiều từ trong tiếng Anh mang ý nghĩa tương đồng với “curious”, dùng để diễn tả sự tò mò, ham tìm hiểu hoặc cảm giác hứng thú với một vấn đề nào đó. Tuy nhiên, mỗi từ sẽ có sắc thái nghĩa riêng và phù hợp với từng ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là những từ đồng nghĩa với “curious” thông dụng nhất.

| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Inquisitive | Hiếu kỳ, hay đặt câu hỏi | The inquisitive girl kept asking her teacher about space travel. (Cô bé hiếu kỳ liên tục hỏi giáo viên về việc du hành vũ trụ.) |
| Interested | Quan tâm, hứng thú | David is interested in learning traditional Korean cooking. (David hứng thú với việc học nấu ăn truyền thống Hàn Quốc.) |
| Eager to know | Háo hức muốn biết | Everyone was eager to know who would win the singing competition. (Mọi người đều háo hức muốn biết ai sẽ thắng cuộc thi hát.) |
| Exploring | Khám phá, tìm hiểu | The tourists spent the afternoon exploring the ancient temple. (Các du khách đã dành cả buổi chiều để khám phá ngôi đền cổ.) |
| Investigative | Mang tính điều tra, tìm tòi | She has an investigative mindset when solving difficult cases. (Cô ấy có tư duy điều tra khi giải quyết các vụ việc khó.) |
| Nosy | Tọc mạch, tò mò chuyện người khác | My nosy cousin always reads other people’s messages. (Người anh họ tọc mạch của tôi luôn đọc tin nhắn của người khác.) |
| Prying | Soi mói, tò mò quá mức | His prying questions made everyone uncomfortable. (Những câu hỏi soi mói của anh ấy khiến mọi người khó chịu.) |
| Questioning | Hay dò hỏi, nghi vấn | She gave him a questioning expression after hearing the rumor. (Cô ấy nhìn anh với vẻ nghi ngờ sau khi nghe tin đồn.) |
| Searching | Tìm tòi, khám phá | His searching eyes scanned the crowd for familiar faces. (Ánh mắt tìm kiếm của anh ấy quét qua đám đông để tìm gương mặt quen thuộc.) |
| Intrigued | Bị thu hút, tò mò mạnh mẽ | I was intrigued by the mystery novel from the very first chapter. (Tôi bị cuốn hút bởi cuốn tiểu thuyết trinh thám ngay từ chương đầu tiên.) |
| Peculiar | Kỳ lạ, khác thường | There was something peculiar about the way she smiled. (Có điều gì đó kỳ lạ trong cách cô ấy mỉm cười.) |
| Strange | Kỳ lạ, bất thường | They heard a strange sound coming from the basement. (Họ nghe thấy một âm thanh kỳ lạ phát ra từ tầng hầm.) |
| Unusual | Khác thường, hiếm gặp | It’s unusual for the store to close this early. (Thật bất thường khi cửa hàng đóng cửa sớm như vậy.) |
| Odd | Lạ lùng, khác thường | That was an odd thing to say during the meeting. (Đó là một điều khá kỳ lạ để nói trong cuộc họp.) |
| Eager | Háo hức, mong muốn tìm hiểu | The students were eager to join the science workshop. (Các học sinh háo hức tham gia buổi workshop khoa học.) |
| Probing | Thăm dò, tìm hiểu sâu | The reporter asked several probing questions during the interview. (Phóng viên đã đặt nhiều câu hỏi mang tính thăm dò trong buổi phỏng vấn.) |
>> Xem thêm: Independent đi với giới từ gì? Khái niệm và cách dùng chi tiết
3.2. Từ trái nghĩa với Curious
Ngược lại với “curious”, một số từ trái nghĩa sẽ diễn tả sự thờ ơ, không quan tâm hoặc không có hứng thú với một vấn đề nào đó. Dưới đây là những từ trái nghĩa với “curious” phổ biến và dễ gặp nhất.

| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Indifferent | Thờ ơ, không quan tâm | Kevin seemed indifferent to the criticism from his coworkers. (Kevin có vẻ thờ ơ với những lời chỉ trích từ đồng nghiệp.) |
| Apathetic | Lãnh đạm, thiếu nhiệt tình | Many employees became apathetic after the company changes. (Nhiều nhân viên trở nên lãnh đạm sau những thay đổi của công ty.) |
| Uninterested | Không hứng thú | She looked uninterested during the history presentation. (Cô ấy trông không hứng thú trong buổi thuyết trình lịch sử.) |
| Bored | Chán nản | The audience quickly became bored with the long speech. (Khán giả nhanh chóng cảm thấy chán với bài phát biểu dài.) |
| Unconcerned | Không bận tâm, không lo lắng | He seemed unconcerned about the exam results. (Anh ấy có vẻ không bận tâm về kết quả kỳ thi.) |
| Incurious | Không tò mò, không muốn tìm hiểu | The child was surprisingly incurious about the new toy. (Đứa trẻ ngạc nhiên là lại không tò mò về món đồ chơi mới.) |
| Aloof | Xa cách, lạnh nhạt | She remained aloof during the team discussion. (Cô ấy giữ thái độ xa cách trong buổi thảo luận nhóm.) |
| Disinterested | Khách quan, không thiên vị | A referee should remain disinterested throughout the game. (Một trọng tài nên giữ sự khách quan trong suốt trận đấu.) |
| Familiar | Quen thuộc | The melody sounded familiar to everyone in the room. (Giai điệu đó nghe rất quen thuộc với mọi người trong phòng.) |
| Normal | Bình thường | It was just a normal working day at the office. (Đó chỉ là một ngày làm việc bình thường ở văn phòng.) |
| Ordinary | Thông thường, không đặc biệt | They live a quiet and ordinary life in the countryside. (Họ sống một cuộc sống bình dị ở vùng quê.) |
| Typical | Điển hình, quen thuộc | That’s a typical response from a tired teenager. (Đó là phản ứng điển hình của một thiếu niên mệt mỏi.) |
| Unsurprised | Không ngạc nhiên | She seemed unsurprised by the sudden announcement. (Cô ấy không hề ngạc nhiên trước thông báo đột ngột đó.) |
>> Xem thêm: Discuss đi với giới từ gì? Định nghĩa và cách sử dụng đầy đủ
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
4. Phân biệt Curious và Inquisitive chi tiết nhất
“Curious” và “inquisitive” đều mang nghĩa là tò mò, ham tìm hiểu trong tiếng Anh. Tuy nhiên, hai từ này lại có sự khác biệt rõ rệt về mức độ tò mò, sắc thái biểu đạt và ngữ cảnh sử dụng. Việc phân biệt chính xác curious và inquisitive sẽ giúp bạn dùng từ tự nhiên hơn trong giao tiếp, viết luận cũng như trong môi trường học thuật.
Về cơ bản, curious thường diễn tả sự tò mò tự nhiên, mang tính nhất thời hoặc đơn giản chỉ là muốn biết thêm thông tin. Trong khi đó, inquisitive nhấn mạnh sự ham học hỏi, thích đào sâu vấn đề và chủ động đặt câu hỏi để tìm hiểu bản chất của sự việc.
Dưới đây là bảng so sánh curious và inquisitive chi tiết, dễ hiểu nhất:

| Tiêu chí | Curious | Inquisitive |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Tò mò, muốn biết hoặc tìm hiểu điều gì đó. | Ham học hỏi, thích đặt câu hỏi để khám phá sâu hơn. |
| Mức độ tò mò | Thường là sự tò mò tự nhiên, thoáng qua hoặc về một vấn đề cụ thể. | Thể hiện sự tò mò sâu sắc, có định hướng và muốn hiểu rõ bản chất vấn đề. |
| Sắc thái nghĩa | Có thể mang sắc thái tích cực, trung tính hoặc đôi khi hơi tiêu cực nếu tò mò chuyện riêng tư. | Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện trí tò mò học hỏi và tinh thần khám phá. |
| Đối tượng tìm hiểu | Có thể tò mò về mọi thứ như con người, sự việc, tin tức hoặc hiện tượng. | Thường hướng đến kiến thức, nghiên cứu hoặc thông tin mang giá trị học thuật. |
| Ngữ cảnh sử dụng | Dùng phổ biến trong cả giao tiếp đời thường lẫn văn viết. | Thường xuất hiện trong bối cảnh học tập, nghiên cứu hoặc văn phong trang trọng hơn. |
| Tính chủ động | Không nhất thiết phải tìm hiểu sâu. | Chủ động đặt câu hỏi và đào sâu vấn đề. |
| Ví dụ | I’m curious about why she changed her decision. (Tôi tò mò vì sao cô ấy thay đổi quyết định.) | The inquisitive student spent hours researching ancient civilizations. (Cậu học sinh ham học hỏi đã dành hàng giờ nghiên cứu các nền văn minh cổ đại.) |
- Emma was curious about the noise outside her room. (Emma tò mò về tiếng động bên ngoài phòng mình.)
- The professor appreciated students who were inquisitive and eager to learn. (Giáo sư đánh giá cao những sinh viên ham học hỏi và thích tìm tòi.)
Tóm lại, cả “curious” và “inquisitive” đều liên quan đến sự tò mò, nhưng “curious” thiên về cảm giác muốn biết thông thường, còn “inquisitive” nhấn mạnh tinh thần học hỏi và khám phá sâu sắc hơn. Nếu muốn diễn đạt sự ham học hỏi theo hướng tích cực và học thuật, “inquisitive” sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.
>> Xem thêm: Phân biệt Porridge vs Congee chi tiết và dễ hiểu nhất
5. Bài tập vận dụng
Sau khi tìm hiểu curious đi với giới từ gì và cách dùng của từng cấu trúc, hãy cùng luyện tập với các bài tập dưới đây để ghi nhớ kiến thức và áp dụng chính xác hơn trong thực tế.
Bài tập 1: Điền giới từ hoặc cụm từ thích hợp (about, as to, to) vào chỗ trống
- Lisa was curious ________ the painting hanging in the hallway.
- I’m curious ________ know how they solved the problem so quickly.
- The manager seemed curious ________ why the project was delayed.
- The children are always curious ________ space and planets.
- We were curious ________ hear the final decision from the judge.
- Daniel is curious ________ whether the company will launch a new product.
- She felt curious ________ the old photographs in her grandfather’s room.
- My classmates were curious ________ meet the exchange students from Canada.
- The scientist was curious ________ how the machine actually worked.
- I’m curious ________ the traditions of different countries.
Đáp án:
- about
- to
- as to
- about
- to
- as to
- about
- to
- as to
- about
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu dưới đây
- She is curious on learning photography.
- I’m curious about know what happened after the meeting.
- They were curious to the reason for his absence.
- My brother is curious with ancient history.
- We are curious as to how the system operates.
- He felt curious about meet the famous singer.
- Sarah is curious of why everyone is laughing.
- The students were curious to explore the science museum.
- I’m curious as to whether they accepted the invitation.
- She was curious about the story behind the painting.
Đáp án:
- on → about
- about know → to know
- to → about
- with → about
- Đúng
- about meet → to meet
- of → as to/about
- Đúng
- Đúng
- Đúng
Bài tập 3: Dịch các câu sau sang tiếng Anh bằng cấu trúc Curious phù hợp
- Tôi tò mò muốn biết ai đã gửi bức thư này.
- Cô ấy tò mò về cuộc sống ở nước ngoài.
- Chúng tôi tò mò liệu bộ phim mới có hay không.
- Anh ấy tò mò muốn thử món ăn truyền thống của Ý.
- Bọn trẻ rất tò mò về những con khủng long trong bảo tàng.
- Tôi tò mò vì sao cô ấy lại thay đổi kế hoạch vào phút cuối.
- Họ tò mò muốn khám phá hòn đảo bí ẩn đó.
- Giáo viên tò mò về lý do học sinh đến muộn.
- Em gái tôi tò mò về cách robot hoạt động.
- Tôi tò mò muốn nghe suy nghĩ của bạn về vấn đề này.
Đáp án:
- I’m curious to know who sent this letter.
- She is curious about life abroad.
- We are curious as to whether the new movie is good.
- He is curious to try traditional Italian food.
- The children are very curious about the dinosaurs in the museum.
- I’m curious as to why she changed the plan at the last minute.
- They are curious to explore the mysterious island.
- The teacher was curious as to why the students arrived late.
- My younger sister is curious about how robots work.
- I’m curious to hear your thoughts on this issue.
Kết luận
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ curious đi với giới từ gì, cách sử dụng các cấu trúc như curious about, curious to và curious as to cũng như biết cách phân biệt curious với inquisitive một cách chính xác. Bên cạnh đó, việc mở rộng thêm các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và luyện tập qua bài tập thực hành cũng sẽ giúp bạn ghi nhớ kiến thức lâu hơn và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày.
Nếu bạn muốn nâng cao từ vựng, ngữ pháp và phản xạ tiếng Anh một cách bài bản hơn, hãy tham khảo các khóa học tại Langmaster. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, Langmaster đã đồng hành cùng hàng trăm ngàn học viên cải thiện khả năng giao tiếp và chinh phục các mục tiêu học tập, công việc.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
-
Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình học được thiết kế riêng theo trình độ và mục tiêu của từng người. Thời gian linh hoạt, phù hợp với người bận rộn. Giảng viên theo sát, chỉnh sửa phát âm và phản xạ liên tục giúp cải thiện rõ rệt sau 3 tháng.
-
Khóa online theo nhóm (8–10 người): Học qua nền tảng trực tuyến hiện đại, kết nối học viên toàn quốc. Lớp học chú trọng tương tác, thảo luận và luyện phản xạ, giúp nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên. Chi phí tiết kiệm, được học thử miễn phí trước khi quyết định.
Bên cạnh các lớp online, học viên cũng có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở:
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về lộ trình học, hình thức phù hợp hay chi phí, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Do does là trợ động từ trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong thì hiện tại đơn. Chúng giúp tạo thành các câu hỏi, câu phủ định và câu nhấn mạnh
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Giúp bạn luyện tập hiệu quả, cải thiện kỹ năng Writing & Speaking.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.




