Tiếng anh giao tiếp online
Confide đi với giới từ gì? Cách dùng và bài tập vận dụng
Mục lục [Ẩn]
Khi muốn thổ lộ điều gì đó bằng tiếng Anh, bạn thường dùng động từ confide. Tuy nhiên, ý nghĩa của từ này có thể thay đổi tùy theo giới từ đi kèm. Vậy confide đi với giới từ gì, cấu trúc và cách dùng ra sao, hãy cùng Langmaster khám phá câu trả lời dưới đây!
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Confide là gì?
Confide /kənˈfaɪd/ là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa chia sẻ bí mật, thổ lộ hoặc tâm sự một điều gì đó thầm kín với ai đó mà bạn tin tưởng. Từ này thường được sử dụng khi bạn muốn tiết lộ những điều cá nhân, nhạy cảm cho một người đáng tin cậy.
Ví dụ:
-
She confided in her best friend about her struggles at work.
(Cô ấy đã thổ lộ với người bạn thân nhất về những khó khăn trong công việc của mình.)
-
He confided that he was very unhappy with his job.
(Anh ấy thổ lộ rằng anh ấy rất không hài lòng với công việc của mình.)

Các loại từ khác của Confide:
|
Từ vựng |
Loại từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Confide |
Động từ |
Tâm sự, thổ lộ bí mật |
She confided in her best friend about her fears. (Cô ấy tâm sự với bạn thân về nỗi sợ của mình.) |
|
Confidence |
Danh từ |
Sự tự tin,niềm tin |
His confidence helped him succeed in the interview. (Sự tự tin giúp anh ấy thành công trong buổi phỏng vấn.) |
|
Confident |
Tính từ |
Tự tin |
She is very confident when speaking English. (Cô ấy rất tự tin khi nói tiếng Anh.) |
|
Confidently |
Trạng từ |
Một cách tự tin |
He walked confidently into the meeting room. (Anh ấy bước vào phòng họp một cách tự tin.) |
|
Confidential |
Tính từ |
Bảo mật, bí mật |
This document is strictly confidential. (Tài liệu này hoàn toàn bảo mật.) |
|
Confidentially |
Trạng từ |
Một cách riêng tư, bảo mật |
She spoke confidentially with her manager about the issue. (Cô ấy nói chuyện riêng với quản lý về vấn đề đó.) |
|
Confidant |
Danh từ |
Bạn tâm giao, người thân tín |
He is my closest confidant. (Anh ấy là người bạn tâm giao thân thiết nhất của tôi.) |
>>> Xem thêm: Confident đi với giới từ gì? - định nghĩa và cách sử dụng đầy đủ
2. Confide đi với giới từ gì?
Confide đi với hai giới từ chính là IN và TO. Dưới đây là công thức và cách dùng từng cấu trúc Confide + giới từ để bạn áp dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.
2.1. Confide đi với giới từ in
"Confide in" có nghĩa là thổ lộ hoặc chia sẻ điều gì đó bí mật, riêng tư với một người mà bạn tin tưởng.
Cấu trúc:
S + confide in + somebody
Ví dụ:
-
She confided in her best friend about her problems at work.
(Cô ấy đã thổ lộ với người bạn thân nhất về những vấn đề của mình ở công ty.)
-
I confided in my colleague when I was feeling stressed.
(Tôi đã chia sẻ với đồng nghiệp khi tôi cảm thấy căng thẳng.)
2.2. Confide đi với giới từ to
"Confide to" cũng có nghĩa là chia sẻ hoặc nói điều gì đó với ai đó.
Cấu trúc:
S + confide + something + (to somebody)
S + confide (to somebody) + that ...
Ví dụ:
-
She confided the details of the project to her manager.
(Cô ấy đã chia sẻ chi tiết về dự án với người quản lý của mình.)
-
John confided to his friend that he was planning to leave the company.
(John đã thổ lộ với bạn mình rằng anh ấy đang có kế hoạch rời khỏi công ty.)

3. So sánh Confide in và Confide to
Confide in và confide to đều nghĩa là tâm sự/chia sẻ bí mật nhưng chúng lại có cách dùng khác nhau mà bạn cần chú ý:
|
Tiêu chí |
Confide in |
Confide to |
|
Cấu trúc |
S + confide in + somebody |
S + confide + something + (to somebody) S + confide (to somebody) + that ... |
|
Cách dùng |
- Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự tin tưởng vào người nghe (tin cậy). - Không nhất thiết phải nêu rõ nội dung cụ thể mà bạn chia sẻ. |
- Tập trung nhấn mạnh thông tin được chia sẻ, thay vì người nhận thông tin. - Cần phải có tân ngữ để chỉ rõ điều bạn đang chia sẻ. |
|
Ví dụ |
She confides in her best friend about her personal life. (Cô ấy thổ lộ với người bạn thân nhất về cuộc sống cá nhân của mình.) |
She confided the details of the project to her manager. (Cô ấy đã chia sẻ chi tiết dự án với người quản lý của mình.) |
>>> Xem thêm:
-
Struggle là gì? Struggle đi với giới từ gì? Cách dùng chi tiết nhất
-
Aware đi với giới từ gì? - định nghĩa và cách sử dụng đầy đủ
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
4. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Confide
Để sử dụng từ confide linh hoạt hơn trong giao tiếp và bài thi IELTS, bạn nên nắm thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa. Điều này giúp bạn tránh lặp từ và diễn đạt tự nhiên, chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh.
4.1. Từ đồng nghĩa
-
Reveal: Tiết lộ
Ví dụ: She revealed her feelings for him at last. (Cuối cùng cô ấy đã tiết lộ cảm xúc của mình với anh ấy.)
-
Disclose: Công bố, tiết lộ
Ví dụ: The company disclosed the new policy to all employees. (Công ty đã công bố chính sách mới cho tất cả nhân viên.)
-
Impart: Chia sẻ
Ví dụ: The mentor imparted valuable skills to the trainees. (Người cố vấn đã truyền đạt các kỹ năng quý giá cho các học viên.)
-
Tell secretly: Nói bí mật
Ví dụ: She told him secretly about her plans. (Cô ấy đã nói bí mật với anh ấy về kế hoạch của mình.)
-
Let know: Thông báo, cho biết
Ví dụ: I'll let you know if I change my mind. (Tôi sẽ cho bạn biết nếu tôi thay đổi ý định.)
-
Unbosom oneself: Thổ lộ
Ví dụ: She unbosomed herself to her closest friend. (Cô ấy đã thổ lộ với người bạn thân nhất của mình.)

4.2. Từ trái nghĩa
-
Deny: Phủ nhận
Ví dụ: She denied knowing anything about the theft. (Cô ấy phủ nhận biết gì về vụ trộm.)
-
Repudiate: Từ chối, phủ nhận
Ví dụ: The company repudiated the rumors about layoffs. (Công ty phủ nhận tin đồn về việc sa thải.)
-
Keep one's own counsel: Giữ kín
Ví dụ: He kept his own counsel about the situation. (Anh ấy giữ kín về tình huống này.)
-
Keep mum: Giữ im lặng
Ví dụ: She kept mum about the surprise. (Cô ấy đã giữ im lặng về bất ngờ đó.)
-
Keep secret: Giữ bí mật
Ví dụ: They kept the secret from their parents. (Họ đã giữ bí mật với bố mẹ.)
-
Button one's lips: Giữ im lặng
Ví dụ: He buttoned his lips when asked about the incident. (Anh ấy giữ im lặng khi được hỏi về sự việc.)

5. Phân biệt Confide, Confess và Confine
Ba từ confide, confess và confine dễ gây nhầm lẫn vì hình thức khá giống nhau, nhưng ý nghĩa lại hoàn toàn khác. Cùng Langmaster phân biệt ngay dưới đây:
|
Tiêu chí |
Confide |
Confess |
Confine |
|
Ý nghĩa |
Tâm sự, chia sẻ bí mật với người mình tin tưởng |
Thú nhận, thừa nhận lỗi lầm hoặc sự thật (thường mang tính tiêu cực) |
Giới hạn, giam giữ trong một phạm vi hoặc không gian |
|
Ví dụ |
She confided in her friend about her problems. (Cô ấy tâm sự với bạn về vấn đề của mình.) |
He confessed to stealing the money. (Anh ấy đã thú nhận đã ăn cắp tiền.) |
The patient was confined to bed. (Bệnh nhân bị buộc phải nằm trên giường.) |
>>> Xem thêm: Congratulated + gì? Cấu trúc congratulation đi với giới từ gì?
6. Bài tập & đáp án vận dụng cấu trúc Confide
Bài tập:
Bài 1. Điền in hoặc to vào chỗ trống sao cho đúng ngữ pháp:
-
She confided ___ her best friend about her family problems.
-
He confided his secret ___ me after the meeting.
-
I don’t have anyone to confide ___ when I feel stressed.
-
She confided ___ her teacher that she wanted to quit school.
-
He confided ___ his colleague about the project issues.
Bài 2. Viết lại câu sao cho giữ nguyên nghĩa, sử dụng “confide”:
-
She told her best friend her secret.
→ She __________________________ -
He shared his feelings with his sister.
→ He __________________________ -
I told my teacher that I was stressed.
→ I __________________________ -
She shared her problems with her colleague.
→ She __________________________ -
He told me his plan in private.
→ He __________________________
Bài 3. Chọn câu đúng trong các lựa chọn sau:
1. A. She confided in her colleagues about the new project details.
B. She confided to her colleagues about the new project details.
C. She confided in her colleagues about to the new project details.
2. A. He confides to his parents about his life decisions.
B. He confides in his parents about his life decisions.
C. He confides for his parents about his life decisions.
3. A. I confided to my friend that I was planning to move.
B. I confided in my friend that I was planning to move.
C. I confided with my friend that I was planning to move.
4. A. She confided to her teacher about the problem with her grades.
B. She confided in her teacher about the problem with her grades.
C. She confided with her teacher about the problem with her grades.
Đáp án:
Bài 1.
-
in
-
to
-
in
-
to
-
in
Bài 2.
-
She confided her secret to her best friend. (Cô ấy đã tiết lộ bí mật của mình cho người bạn thân nhất.)
-
He confided in his sister about his feelings. (Anh ấy tâm sự với chị/em gái về cảm xúc của mình.)
-
I confided to my teacher that I was stressed. (Tôi đã thổ lộ với giáo viên rằng mình đang bị căng thẳng.)
-
She confided in her colleague about her problems. (Cô ấy tâm sự với đồng nghiệp về những vấn đề của mình.)
-
He confided his plan to me. (Anh ấy đã tiết lộ kế hoạch của mình cho tôi.)
Bài 3.
-
A
-
B
-
B
-
B
Lời kết
Trên đây là toàn bộ kiến thức giúp bạn hiểu rõ confide đi với giới từ gì và cách sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp bạn vận dụng linh hoạt để diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, đặc biệt trong giao tiếp và bài thi.
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh giao tiếp được thiết kế bài bản, có lộ trình rõ ràng, Langmaster là lựa chọn đáng cân nhắc. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong đào tạo cùng 800.000 học viên trên toàn cầu, trung tâm mang đến chương trình học thực tiễn, giúp bạn từng bước cải thiện và tự tin sử dụng tiếng Anh trong công việc cũng như cuộc sống.
Hiện tại, Langmaster triển khai các khóa học online linh hoạt đáp ứng nhu cầu học viên, bao gồm 2 khóa:
-
Khóa tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1: Lộ trình học cá nhân hóa, phù hợp với năng lực và mục tiêu riêng của từng học viên. Thời gian học linh hoạt, giúp người đi làm dễ dàng sắp xếp lịch học mà không ảnh hưởng đến công việc hay cuộc sống cá nhân.
-
Khóa tiếng Anh giao tiếp online theo nhóm: Học viên sẽ tham gia học trên nền tảng trực tuyến hiện đại, linh hoạt và tiện lợi, có thể học trên toàn quốc. Cùng với đó, bạn sẽ được tương tác trực tiếp với giáo viên và tham gia thảo luận nhóm, luyện phản xạ tiếng Anh và thực hành trong suốt buổi học.
Ngoài ra, Langmaster còn cung cấp các lớp Offline tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội muốn trải nghiệm trực tiếp cùng giáo viên:
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Tòa nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Đăng ký tư vấn ngay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất với bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tie the knot là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là kết hôn hoặc tổ chức lễ cưới, xuất phát từ phong tục cổ xưa buộc tay tượng trưng cho sự gắn kết.
Việc không nói được thành câu tiếng Anh thường do thiếu từ vựng, ngữ pháp yếu, hoặc sợ sai, để khắc phục hãy luyện nghe nhiều, học từ theo cụm, tập đặt câu đơn giản rồi dần nâng cao, và quan trọng nhất là tập nói thường xuyên, đừng ngại mắc lỗi, đồng thời trau dồi từ vựng & ngữ pháp cơ bản.
First Name là tên dùng hàng ngày, không phải họ. Cách dùng chuẩn là điền tên cuối cùng của người Việt vào ô "First name" khi đăng ký tài khoản hoặc trong giấy tờ quốc tế, (ví dụ: Nguyễn Văn A, thì A là First Name)
"Think outside the box" (Tư duy vượt khuôn khổ) là thành ngữ tiếng Anh chỉ lối tư duy sáng tạo, độc đáo, không bị giới hạn bởi các quy tắc truyền thống hay lối mòn. Tìm hiểu ngay nguồn gốc, cách dùng hiệu quả trong bài viết này.
Think (/θɪŋk/) là một động từ mang nghĩa là suy nghĩ, tư duy, cân nhắc, tưởng tượng hoặc cho rằng/tin rằng. Dùng để bày tỏ quan điểm, ý kiến cá nhân hoặc đề xuất ý tưởng một cách lịch sự. Các cấu trúc phổ biến bao gồm: think about/of (nghĩ về), think over (cân nhắc kỹ).




