HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Impact đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết

“Impact” có nghĩa là sự ảnh hưởng/tác động, xuất hiện rất phổ biến trong tiếng Anh học thuật lẫn giao tiếp, tuy nhiên nhiều người vẫn dễ nhầm lẫn khi dùng với giới từ. Vậy impact đi với giới từ gì để diễn đạt đúng ngữ pháp và tự nhiên như người bản xứ? Langmaster sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng chuẩn, dễ nhớ cùng những cấu trúc và ví dụ thực tế thường gặp. 

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Impact là gì?

Impact /ˈɪmpækt/ thường được dùng để chỉ sự tác động, ảnh hưởng mạnh mẽ hoặc sự va chạm mạnh tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Từ này có thể đóng vai trò vừa là danh từ (noun) vừa là động từ (verb) và xuất hiện rất nhiều trong tiếng Anh học thuật cũng như giao tiếp.

Impact là gì

Dưới đây là chi tiết ý nghĩa và cách dùng từ "impact":

  • Impact là danh từ (noun)

Khi là danh từ, “impact” thường có 2 nghĩa phổ biến:

Nghĩa: Sự ảnh hưởng hoặc tác động mạnh mẽ: Đây là cách dùng phổ biến nhất của “impact” trong học thuật và giao tiếp.

Ví dụ: The rise of artificial intelligence has a significant impact on modern businesses. (Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo có ảnh hưởng lớn đến các doanh nghiệp hiện đại.)

Nghĩa: Sự va chạm mạnh: Trong một số trường hợp, “impact” còn được dùng để diễn tả cú va chạm mạnh giữa các vật thể.

Ví dụ: The glass shattered on impact with the floor. (Chiếc ly đã vỡ ngay khi va chạm với sàn nhà.)

  • Impact là động từ (verb)

Nghĩa: Gây ảnh hưởng hoặc tác động đến ai/cái gì

Ví dụ:

  • Rising fuel prices are impacting transportation costs worldwide. (Giá nhiên liệu tăng đang ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển trên toàn thế giới.)

  • Stress can negatively impact your physical health. (Căng thẳng có thể tác động tiêu cực đến sức khỏe thể chất của bạn.)

Nghĩa: Va chạm mạnh 

Ví dụ:

  • A large wave impacted the side of the boat unexpectedly. (Một con sóng lớn bất ngờ va mạnh vào mạn thuyền.)

  • The falling rock impacted the ground with tremendous force. (Tảng đá rơi xuống và va mạnh vào mặt đất.)

>>> Xem thêm: Submit là gì? Submit đi với giới từ gì? Bài tập có đáp án

2. Impact đi với giới từ gì? Cấu trúc phổ biến của impact

Impact phổ biến nhất đi với giới từ on/upon mang nghĩa tác động, ảnh hưởng đến ai/cái gì hay va chạm với cái gì. Đi với of lại mang nghĩa tác động, ảnh hưởng của cái gì. Chi tiết các cấu trúc của impact như sau:

2.1. Impact on/upon

Cấu trúc:

Impact (noun/verb) + on/upon + somebody/something

Ý nghĩa:

Cấu trúc này dùng để diễn tả sự ảnh hưởng hoặc tác động đến ai hay điều gì đó. Trong đó, “upon” mang sắc thái trang trọng hơn “on”.

Ví dụ:

  • Excessive screen time can have a negative impact on children’s eyesight. (Việc sử dụng màn hình quá nhiều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thị lực của trẻ em.)

  • Her leadership style had a powerful impact upon the company culture. (Phong cách lãnh đạo của cô ấy đã tạo ảnh hưởng mạnh mẽ đến văn hóa công ty.)

2.2. Impact of

Cấu trúc:

Impact (noun) + of + something

Ý nghĩa:

Cấu trúc “impact of” được dùng để nói về tác động hoặc ảnh hưởng của một sự việc, hiện tượng hay yếu tố nào đó.

Ví dụ:

  • Researchers are examining the impact of social media on teenagers. (Các nhà nghiên cứu đang xem xét tác động của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên.)

  • The impact of online learning became more noticeable after the pandemic. (Tác động của việc học trực tuyến trở nên rõ rệt hơn sau đại dịch.)

2.3. Impact + giới từ khác

  • Impact in: Impact in + lĩnh vực/area/field

Ý nghĩa: “Impact in” được dùng khi muốn nói đến ảnh hưởng hoặc tác động trong một lĩnh vực, ngành nghề hay phạm vi cụ thể nào đó.

Ví dụ: Artificial intelligence is creating a major impact in modern healthcare. (Trí tuệ nhân tạo đang tạo ra tác động lớn trong lĩnh vực y tế hiện đại.)

  • Impact with: Impact with + somebody/something

Ý nghĩa: “Impact with” thường được dùng để diễn tả sự va chạm trực tiếp giữa hai vật thể, thường mang tính vật lý và có thể gây hư hại hoặc hậu quả ngoài ý muốn.

Ví dụ: The truck made impact with the roadside barrier during the storm. (Chiếc xe tải đã va chạm với rào chắn bên đường trong cơn bão.)

Impact đi với giới từ gì

>>> Xem thêm: 

3. Các collocation thông dụng với impact

“Impact” thường đi với nhiều tính từ, danh từ và cụm động từ trong tiếng Anh học thuật cũng như giao tiếp hằng ngày. Việc học theo collocation sẽ giúp bạn dùng từ tự nhiên và cải thiện khả năng Writing hiệu quả hơn.

3.1. Tính từ thường đi với impact

Những tính từ dưới đây thường dùng để mô tả mức độ hoặc tính chất của sự ảnh hưởng.

  • significant impact: ảnh hưởng đáng kể
    Ví dụ: The new law had a significant impact on small businesses. (Luật mới đã có ảnh hưởng đáng kể đến các doanh nghiệp nhỏ.)

  • positive impact: tác động tích cực
    Ví dụ: Reading books can have a positive impact on children’s creativity. (Đọc sách có thể tác động tích cực đến sự sáng tạo của trẻ em.)

  • negative impact: tác động tiêu cực
    Ví dụ: Air pollution has a negative impact on public health. (Ô nhiễm không khí ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng.)

  • lasting impact: ảnh hưởng lâu dài
    Ví dụ: Her advice left a lasting impact on my career choices. (Lời khuyên của cô ấy đã để lại ảnh hưởng lâu dài đến lựa chọn nghề nghiệp của tôi.)

  • direct impact: tác động trực tiếp
    Ví dụ: Rising fuel prices have a direct impact on transportation costs. (Giá nhiên liệu tăng có tác động trực tiếp đến chi phí vận chuyển.)

  • major impact: ảnh hưởng lớn
    Ví dụ: Social media has made a major impact on communication. (Mạng xã hội đã tạo ảnh hưởng lớn đến giao tiếp.)

3.2. Danh từ thường đi với impact

“Impact” cũng thường kết hợp với các danh từ liên quan đến xã hội, kinh tế hoặc môi trường.

  • environmental impact: tác động môi trường
    Ví dụ: Experts are worried about the environmental impact of plastic waste. (Các chuyên gia lo ngại về tác động môi trường của rác thải nhựa.)

  • economic impact: tác động kinh tế
    Ví dụ: The tourism industry creates a huge economic impact. (Ngành du lịch tạo ra tác động kinh tế lớn.)

  • social impact: ảnh hưởng xã hội
    Ví dụ: The project has had a positive social impact on local communities. (Dự án đã tạo ảnh hưởng xã hội tích cực đến cộng đồng địa phương.)

  • cultural impact: ảnh hưởng văn hóa
    Ví dụ: Korean music has a strong cultural impact worldwide. (Âm nhạc Hàn Quốc có ảnh hưởng văn hóa mạnh mẽ trên toàn thế giới.)

  • global impact: ảnh hưởng toàn cầu
    Ví dụ: Climate change continues to have a global impact. (Biến đổi khí hậu tiếp tục gây ảnh hưởng toàn cầu.)

3.3. Cụm động từ phổ biến với impact

Ngoài ra, “impact” còn xuất hiện trong nhiều cụm động từ thường gặp trong IELTS và tiếng Anh học thuật.

  • have an impact on: có ảnh hưởng đến
    Ví dụ: Exercise has a positive impact on mental health. (Tập thể dục có ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe tinh thần.)

  • make an impact on: tạo ảnh hưởng đến
    Ví dụ: The campaign made a strong impact on young voters. (Chiến dịch đã tạo ảnh hưởng mạnh đến cử tri trẻ.)

  • create an impact on: tạo tác động đến
    Ví dụ: Technology is creating a huge impact on education. (Công nghệ đang tạo tác động lớn đến giáo dục.)

  • reduce the impact of: giảm tác động của
    Ví dụ: Governments are trying to reduce the impact of inflation. (Chính phủ đang cố gắng giảm tác động của lạm phát.)

  • feel the impact of: cảm nhận ảnh hưởng của
    Ví dụ: Many families felt the impact of the economic crisis. (Nhiều gia đình đã cảm nhận ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Các collocation thông dụng với impact
Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

4. Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impact là gì?

Ngoài việc hiểu impact đi với giới từ gì, bạn cũng nên mở rộng vốn từ bằng cách học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “impact”. Điều này sẽ giúp bạn diễn đạt đa dạng hơn trong giao tiếp, IELTS Writing và tiếng Anh học thuật.

4.1. Các từ đồng nghĩa impact

Dưới đây là những từ có ý nghĩa gần giống với “impact” và được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh.

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

influence

sự ảnh hưởng

Friends can have a big influence on teenagers. (Bạn bè có thể có ảnh hưởng lớn đến thanh thiếu niên.)

effect

tác động, ảnh hưởng

Lack of exercise can have a bad effect on health. (Thiếu vận động có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.)

consequence

hậu quả

One consequence of pollution is climate change. (Một hậu quả của ô nhiễm là biến đổi khí hậu.)

collision

sự va chạm

The collision between the two cars caused heavy traffic. (Vụ va chạm giữa hai chiếc xe đã gây ùn tắc giao thông nghiêm trọng.)

shock

cú sốc

The sudden news came as a shock to everyone. (Tin tức bất ngờ này là một cú sốc đối với mọi người.)

affect (verb)

tác động đến

Stress can affect your sleep quality. (Căng thẳng có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.)

contact

sự tiếp xúc, va chạm

The spacecraft lost contact before impact. (Tàu vũ trụ mất liên lạc trước khi va chạm.)

Các từ đồng nghĩa impact

4.2. Các từ trái nghĩa impact

Ngoài các từ đồng nghĩa, bạn cũng nên biết một số từ mang ý nghĩa trái ngược với “impact” để sử dụng phù hợp trong từng ngữ cảnh.

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

stagnation

sự đình trệ

The company suffered from economic stagnation for years. (Công ty đã trải qua tình trạng đình trệ kinh tế trong nhiều năm.)

weakness

sự yếu kém

Poor management revealed the weakness of the system. (Việc quản lý kém đã bộc lộ sự yếu kém của hệ thống.)

inability

sự không thể, thiếu khả năng

His inability to adapt affected the team’s progress. (Việc anh ấy không thể thích nghi đã ảnh hưởng đến tiến độ của nhóm.)

neglect

sự bỏ bê, thờ ơ

Neglect of education can lead to many social problems. (Việc bỏ bê giáo dục có thể dẫn đến nhiều vấn đề xã hội.)

disregard

sự phớt lờ, coi thường

His disregard for safety rules caused concern. (Sự coi thường các quy tắc an toàn của anh ấy gây lo ngại.)

inconsequence

sự không quan trọng

The mistake was considered an inconsequence by the manager. (Lỗi này được quản lý xem là không quá quan trọng.)

lose (verb)

mất đi

The brand began to lose its impact on customers. (Thương hiệu bắt đầu mất đi sức ảnh hưởng đối với khách hàng.)

Các từ trái nghĩa impact

>>> Xem thêm: 

5. Bài tập vận dụng impact đi với giới từ có đáp án

Cùng luyện tập 3 dạng bài tập phổ biến dưới đây để củng cố cách dùng của “impact” trong tiếng Anh.

5.1. Bài tập

Bài 1: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: on, of, upon, with

  1. The new policy had a strong impact ___ local businesses.

  2. Scientists are studying the impact ___ climate change on wildlife.

  3. Her speech made a deep impact ___ the audience.

  4. The truck made impact ___ the wall during the accident.

  5. Technology has created a major impact ___ modern education.

Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

1. Social media has a huge impact ___ teenagers today.

  • A. in

  • B. on

  • C. with

  • D. at

2. The impact ___ air pollution is becoming more serious.

  • A. on

  • B. with

  • C. of

  • D. upon

3. The two vehicles made impact ___ each other on the highway.

  • A. with

  • B. on

  • C. of

  • D. in

4. His words had a lasting impact ___ my decision.

  • A. at

  • B. in

  • C. on

  • D. for

5. Experts are discussing the impact ___ technology on jobs.

  • A. of

  • B. by

  • C. with

  • D. from

Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu dưới đây.

  1. The pandemic had a huge impact to the economy.

  2. Climate change is making a serious impact in global weather.

  3. Scientists are researching the impact on pollution.

  4. The car made impact on the tree.

  5. Her advice had an important impact at my career.

5.2. Đáp án

Bài 1

  1. on

  2. of

  3. upon

  4. with

  5. on

Bài 2

  1. B. on

  2. C. of

  3. A. with

  4. C. on

  5. A. of

Bài 3

1. The pandemic had a huge impact on the economy. (Đại dịch đã có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.)

  • Sai: impact to

  • Đúng: impact on

2. Climate change is making a serious impact on global weather. (Biến đổi khí hậu đang gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thời tiết toàn cầu.)

  • Sai: impact in global weather

  • Đúng: impact on global weather

3. Scientists are researching the impact of pollution. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của ô nhiễm.)

  • Sai: impact on pollution

  • Đúng: impact of pollution

4. The car made impact with the tree. (Chiếc xe đã va chạm với cái cây.)

  • Sai: impact on the tree

  • Đúng: impact with the tree

5. Her advice had an important impact on my career. (Lời khuyên của cô ấy đã có ảnh hưởng quan trọng đến sự nghiệp của tôi.)

  • Sai: impact at my career

  • Đúng: impact on my career

Nếu bạn học tiếng Anh nhiều năm nhưng vẫn hổng ngữ pháp, phát âm chưa chuẩn và phản xạ giao tiếp chậm, rất có thể bạn chưa tìm được phương pháp học phù hợp. Đồng hành cùng hơn 800.000 học viên toàn cầu, Langmaster mang đến lộ trình học bài bản và phương pháp thực chiến dễ ứng dụng. Không chỉ giúp cải thiện phát âm, ngữ pháp và vốn từ, Langmaster còn giúp học viên hình thành phản xạ giao tiếp tự nhiên để tự tin sử dụng tiếng Anh mỗi ngày.

CTA khoá trực tuyến nhóm

Hiện nay, Langmaster cung cấp đa dạng khóa học tiếng Anh giao tiếp linh hoạt, đáp ứng nhiều mục tiêu và trình độ khác nhau của học viên.

  • Khóa tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1: Thiết kế theo lộ trình cá nhân hóa, bám sát năng lực và mục tiêu riêng của từng học viên. Với hình thức 1 giáo viên đồng hành cùng 1 học viên, bạn sẽ được hỗ trợ sát sao trong suốt quá trình học, học viên có thể chủ động sắp xếp thời gian và học tập thuận tiện ở bất cứ đâu.

  • Khóa tiếng Anh giao tiếp online theo nhóm nhỏ (8-10 học viên): Tạo môi trường tương tác đa chiều, giúp tăng cơ hội luyện nói và cải thiện phản xạ giao tiếp tự nhiên. Chương trình học được triển khai trên nền tảng trực tuyến hiện đại, mang lại trải nghiệm học tập hiệu quả với mức chi phí tối ưu hơn.

Ngoài các khóa học online, Langmaster còn tổ chức lớp tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại 3 cơ sở ở Hà Nội dành cho học viên muốn tăng cường tương tác trực tiếp và thực hành giao tiếp thực tế:

  • Cơ sở 1: 169 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội

  • Cơ sở 2: 179 Trường Chinh, Thanh Xuân, Hà Nội

  • Cơ sở 3: Tầng 1, tòa N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội

Liên hệ Langmaster ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết và lựa chọn lộ trình học phù hợp nhất với mục tiêu của bạn.

Lời kết

Trên đây, Langmaster đã giúp bạn giải đáp chi tiết Impact đi với giới từ gì cũng như cách sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh tiếng Anh học thuật và giao tiếp thực tế. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng impact để diễn đạt tự nhiên, chuẩn ngữ pháp và nâng cao kỹ năng tiếng Anh hiệu quả hơn.

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác