HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Rely đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng trong tiếng Anh

Rely đi với giới từ gì? Đây là câu hỏi thường gặp khi người học muốn sử dụng động từ rely đúng ngữ pháp và tự nhiên trong tiếng Anh. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giúp bạn nắm rõ rely đi với giới từ nào, cấu trúc cụ thể, cách dùng trong từng ngữ cảnh, ví dụ minh họa và bài tập vận dụng

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Rely là gì?

Rely là một động từ trong tiếng Anh, có phiên âm là /rɪˈlaɪ/, mang nghĩa là tin cậy, trông cậy, dựa vào hoặc phụ thuộc vào ai đó/cái gì đó. Khi sử dụng rely, người nói thường muốn nhấn mạnh rằng họ đặt niềm tin vào một người, một sự việc hoặc một yếu tố nào đó để nhận được sự hỗ trợ, kết quả hoặc thông tin đáng tin cậy.

Ví dụ:

  • You can rely on Anna because she always keeps her promises. (Bạn có thể tin tưởng Anna vì cô ấy luôn giữ lời hứa.)
  • Many students rely on online dictionaries when learning new vocabulary. (Nhiều học sinh phụ thuộc vào từ điển trực tuyến khi học từ vựng mới.)
Rely là gì

>> Xem thêm: Improve đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

2. Word family của Rely

Bên cạnh việc nắm vững cách dùng của rely, việc học thêm các từ cùng họ sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và diễn đạt ý tưởng linh hoạt hơn trong cả văn nói lẫn văn viết. Dưới đây là những từ thuộc word family của rely thường gặp trong tiếng Anh:

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
rely /rɪˈlaɪ/ (v) dựa vào, phụ thuộc vào, tin cậy Many employees rely on clear instructions to complete their tasks well. (Nhiều nhân viên dựa vào hướng dẫn rõ ràng để hoàn thành tốt công việc.)
reliance /rɪˈlaɪəns/ (n) sự dựa dẫm, sự phụ thuộc, sự tin cậy The village’s reliance on clean water sources has increased in recent years. (Sự phụ thuộc của ngôi làng vào các nguồn nước sạch đã tăng lên trong những năm gần đây.)
reliability /rɪˌlaɪəˈbɪləti/ (n) sự đáng tin cậy, độ tin cậy The reliability of this online course depends on the quality of its lessons. (Độ tin cậy của khóa học trực tuyến này phụ thuộc vào chất lượng bài giảng.)
reliable /rɪˈlaɪəbl/ (adj) đáng tin cậy, có thể tin tưởng A reliable teacher can help students feel more confident when learning English. (Một giáo viên đáng tin cậy có thể giúp học viên tự tin hơn khi học tiếng Anh.)
reliably /rɪˈlaɪəbli/ (adv) một cách đáng tin cậy, ổn định The app works reliably even when the internet connection is weak. (Ứng dụng hoạt động ổn định ngay cả khi kết nối Internet yếu.)

>> Xem thêm: Complain đi với giới từ gì? Khái niệm và cách dùng đầy đủ

3. Rely đi với giới từ nào? Cấu trúc Rely phổ biến trong tiếng Anh

Rely đi với giới từ “on” hoặc “upon”, trong đó rely on được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày, còn rely upon mang sắc thái trang trọng hơn. Khi đi với hai giới từ này, rely on/upon diễn tả việc tin tưởng, trông cậy hoặc phụ thuộc vào ai/cái gì để nhận được sự hỗ trợ, kết quả hoặc hành động mong muốn.

Rely đi với giới từ nào

Dưới đây là 3 cấu trúc rely on/upon thường gặp nhất trong tiếng Anh.

3.1. Rely on/upon somebody/something

Cấu trúc:

S + rely + on/upon + somebody/something


Cấu trúc "Rely on/upon somebody/something" dùng để diễn tả việc tin cậy, dựa vào hoặc phụ thuộc vào ai đó/cái gì đó. Sau on/upon là người, sự vật, nguồn lực hoặc yếu tố mà chủ ngữ đặt niềm tin vào.

Ví dụ:

  • Children often rely on their parents when they face difficult problems. (Trẻ em thường dựa vào cha mẹ khi gặp những vấn đề khó khăn.)
  • Small businesses rely upon customer trust to grow steadily. (Các doanh nghiệp nhỏ phụ thuộc vào niềm tin của khách hàng để phát triển ổn định.)

3.2. Rely on/upon somebody/something for something

Cấu trúc:

S + rely + on/upon + somebody/something + for + something

Cấu trúc "Rely on/upon somebody/something for something" dùng khi muốn nói rằng ai đó dựa vào hoặc phụ thuộc vào một người/sự vật để có được điều gì đó. Trong cấu trúc này, for something chỉ mục đích, nhu cầu hoặc lợi ích mà chủ ngữ mong nhận được.

Ví dụ:

  • Many students rely on online courses for extra practice after school.  (Nhiều học sinh phụ thuộc vào các khóa học trực tuyến để luyện tập thêm sau giờ học.)
  • The company relies upon accurate reports for better business decisions. (Công ty dựa vào các báo cáo chính xác để đưa ra quyết định kinh doanh tốt hơn.)

>> Xem thêm: Interact đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

3.3. Rely on/upon somebody to do something

Cấu trúc:

S + rely + on/upon + somebody/something + to + V-inf

Cấu trúc "Rely on/upon somebody to do something" dùng khi người nói muốn nhấn mạnh rằng họ trông cậy hoặc tin tưởng ai/cái gì thực hiện một hành động cụ thể. Cấu trúc này thường thể hiện sự kỳ vọng vào năng lực, trách nhiệm hoặc cam kết của đối tượng được nhắc đến.

Ví dụ:

  • We rely on our teacher to explain difficult grammar points clearly. (Chúng tôi trông cậy vào giáo viên để giải thích rõ những điểm ngữ pháp khó.)
  • The team relied upon the new software to complete the project faster. (Cả nhóm đã dựa vào phần mềm mới để hoàn thành dự án nhanh hơn.)

>> Xem thêm: Essential đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết

4. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Rely on

Sau khi nắm được rely on/upon là cấu trúc dùng để diễn tả sự tin cậy hoặc phụ thuộc, bạn có thể mở rộng vốn từ bằng các từ đồng nghĩa và trái nghĩa dưới đây.

4.1. Từ đồng nghĩa với Rely on

Các từ đồng nghĩa với rely on thường mang nghĩa tin tưởng, trông cậy, phụ thuộc hoặc đặt kỳ vọng vào ai/cái gì. Tuy nhiên, mỗi từ có sắc thái sử dụng khác nhau, vì vậy bạn nên chú ý ngữ cảnh khi dùng.

Từ đồng nghĩa với Rely on
Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
depend on  phụ thuộc vào, tùy thuộc vào The result depends on how much effort you put in. (Kết quả phụ thuộc vào mức độ nỗ lực bạn bỏ ra.)
count on  tin cậy, trông cậy vào ai đó You can count on Mia to support you during difficult times. (Bạn có thể trông cậy vào Mia để hỗ trợ bạn trong những lúc khó khăn.)
bank on đặt hy vọng vào, tin chắc điều gì sẽ xảy ra They are banking on strong teamwork to finish the project early. (Họ đang đặt hy vọng vào tinh thần làm việc nhóm tốt để hoàn thành dự án sớm.)
trust tin tưởng, đặt niềm tin vào I trust my coach because he always gives honest advice. (Tôi tin tưởng huấn luyện viên của mình vì anh ấy luôn đưa ra lời khuyên chân thành.)
lean on dựa vào ai để được hỗ trợ, đặc biệt là về tinh thần After losing her job, she leaned on her family for encouragement. (Sau khi mất việc, cô ấy dựa vào gia đình để được động viên.)
believe in tin vào năng lực, giá trị hoặc sự đúng đắn của ai/cái gì Her parents believe in her ability to become a good teacher. (Bố mẹ cô ấy tin vào khả năng cô ấy sẽ trở thành một giáo viên giỏi.)
have confidence in có niềm tin vào ai/cái gì The director has confidence in the new marketing team. (Giám đốc có niềm tin vào đội marketing mới.)
be certain about chắc chắn, tin tưởng hoàn toàn về điều gì She is certain about her decision to study abroad. (Cô ấy chắc chắn về quyết định đi du học của mình.)

>> Xem thêm: Scared đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

4.2. Từ trái nghĩa với Rely on

Ngược lại, trái nghĩa với rely on là những từ hoặc cụm từ diễn tả sự nghi ngờ, không tin tưởng, không phụ thuộc hoặc tự lực. 

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
distrust không tin cậy, nghi ngờ Many customers distrust brands that hide important information. (Nhiều khách hàng không tin tưởng những thương hiệu che giấu thông tin quan trọng.)
doubt  nghi ngờ, không chắc chắn I doubt that this plan will work without proper preparation. (Tôi nghi ngờ kế hoạch này sẽ hiệu quả nếu không có sự chuẩn bị phù hợp.)
disbelieve không tin, không tin tưởng The police had no reason to disbelieve her statement. (Cảnh sát không có lý do gì để không tin lời khai của cô ấy.)
be independent of độc lập với, không phụ thuộc vào The charity aims to become independent of government funding. (Tổ chức từ thiện này hướng tới việc không phụ thuộc vào nguồn tài trợ của chính phủ.)
be self-reliant tự lực, tự dựa vào bản thân Students become more self-reliant when they learn how to solve problems alone. (Học sinh trở nên tự lực hơn khi học cách tự giải quyết vấn đề.)
reject help từ chối sự giúp đỡ He rejected help from his coworkers because he wanted to finish the task by himself. (Anh ấy từ chối sự giúp đỡ từ đồng nghiệp vì muốn tự hoàn thành nhiệm vụ.)
stand on one’s own feet  tự lập, tự đứng vững After moving to another city, she learned to stand on her own feet. (Sau khi chuyển đến thành phố khác, cô ấy học cách tự lập.)
abandon bỏ rơi, từ bỏ sự hỗ trợ hoặc trách nhiệm He felt abandoned when nobody offered support during the crisis. (Anh ấy cảm thấy bị bỏ rơi khi không ai hỗ trợ trong lúc khủng hoảng.)
Từ trái nghĩa với Rely on
Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

5. Phân biệt Rely on, Depend on và Based on

Ba cụm rely on, depend on và based on đều có thể được dịch là “dựa vào/dựa trên” trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cách dùng của chúng không giống nhau:

  • Rely on được dùng khi muốn nói đến sự tin tưởng/trông cậy: rely on someone to help you.
  • Depend on được dùng khi muốn nói đến sự phụ thuộc vào điều kiện/kết quả: depend on the weather, money, time.
  • Based on được dùng khi muốn nói đến cơ sở hoặc nền tảng thông tin: based on facts, data, a true story.

Dưới đây là bảng phân biệt Rely on, Depend on và Based on  chi tiết:

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Rely on Tin cậy, trông cậy vào ai/cái gì để được hỗ trợ hoặc giúp thực hiện điều gì đó. Cụm này thường có sắc thái đặt niềm tin vào người, vật hoặc nguồn lực. She relies on her mentor to guide her through difficult career decisions. (Cô ấy tin tưởng người cố vấn sẽ hướng dẫn mình trong những quyết định nghề nghiệp khó khăn.)
Depend on Phụ thuộc hoặc tùy thuộc vào một điều kiện, yếu tố hay hoàn cảnh nào đó. Cụm này không nhất thiết mang sắc thái tin tưởng về mặt cảm xúc. The final price depends on the size of the order. (Giá cuối cùng phụ thuộc vào quy mô đơn hàng.)
Based on Dựa trên thông tin, sự thật, dữ liệu, ý tưởng hoặc nền tảng nào đó. Cụm này dùng để chỉ cơ sở tạo nên một nhận định, quyết định, câu chuyện hoặc sản phẩm. The report is based on interviews with over 100 customers. (Báo cáo được dựa trên các cuộc phỏng vấn với hơn 100 khách hàng.)

>> Xem thêm: Solution đi với giới từ gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chi tiết

6. Những cụm từ thông dụng với Rely

Ngoài cấu trúc rely on/upon, người học cũng nên ghi nhớ các cụm từ thường đi kèm với rely để diễn đạt mức độ phụ thuộc, nguồn tin cậy hoặc cách đưa ra quyết định trong từng ngữ cảnh cụ thể.

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
rely heavily on phụ thuộc rất nhiều vào Many learners rely heavily on translation apps when reading English texts. (Nhiều người học phụ thuộc rất nhiều vào ứng dụng dịch khi đọc văn bản tiếng Anh.)
rely solely on chỉ dựa vào duy nhất một người/nguồn/yếu tố You shouldn’t rely solely on memorization when learning grammar. (Bạn không nên chỉ dựa vào việc ghi nhớ máy móc khi học ngữ pháp.)
rely completely on hoàn toàn phụ thuộc vào The event relied completely on volunteers to run smoothly. (Sự kiện hoàn toàn phụ thuộc vào các tình nguyện viên để diễn ra suôn sẻ.)
rely mainly on chủ yếu dựa vào The teacher relies mainly on real-life examples to explain new vocabulary. (Giáo viên chủ yếu dựa vào ví dụ thực tế để giải thích từ vựng mới.)
rely partly on phụ thuộc một phần vào Your final score relies partly on your speaking performance. (Điểm cuối cùng của bạn phụ thuộc một phần vào phần thể hiện kỹ năng nói.)
rely on one’s instincts dựa vào bản năng của mình In a difficult situation, he decided to rely on his instincts. (Trong một tình huống khó khăn, anh ấy quyết định dựa vào bản năng của mình.)
rely on luck dựa vào may mắn If you want to pass the exam, you can’t just rely on luck. (Nếu muốn vượt qua kỳ thi, bạn không thể chỉ dựa vào may mắn.)
rely on someone’s judgment tin vào phán đoán/nhận định của ai đó The manager relied on her judgment before making the final decision. (Người quản lý tin vào phán đoán của cô ấy trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
rely on experience dựa vào kinh nghiệm Good leaders often rely on experience when handling unexpected problems. (Những nhà lãnh đạo giỏi thường dựa vào kinh nghiệm khi xử lý vấn đề bất ngờ.)
rely on evidence dựa vào bằng chứng Researchers rely on evidence rather than personal opinions. (Các nhà nghiên cứu dựa vào bằng chứng thay vì ý kiến cá nhân.)
rely on support dựa vào sự hỗ trợ New employees often rely on support from their teammates. (Nhân viên mới thường dựa vào sự hỗ trợ từ đồng đội.)
rely on technology phụ thuộc/dựa vào công nghệ Modern companies rely on technology to improve productivity. (Các công ty hiện đại dựa vào công nghệ để nâng cao năng suất.)

>> Xem thêm: Talent đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết

CTA khoá 1 kèm 1

7. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án phù hợp nhất để hoàn thành câu.

  1. You can always ______ your best friend when you need advice.
    A. rely on
    B. based on
    C. rely
  2. The success of the campaign depends ______ careful planning.
    A. in
    B. on
    C. at
  3. This article is based ______ real interviews with language learners.
    A. on
    B. for
    C. to
  4. Many students rely ______ online dictionaries to check pronunciation.
    A. with
    B. on
    C. at
  5. We rely on our teacher ______ difficult grammar clearly.
    A. explain
    B. explaining
    C. to explain
  6. The village relies heavily ______ tourism for income.
    A. on
    B. for
    C. to
  7. Don’t rely solely ______ luck if you want to pass the exam.
    A. in
    B. on
    C. with
  8. Parents can safely rely ______ official school announcements.
    A. for
    B. upon
    C. to
  9. The final result depends ______ how well the team works together.
    A. on
    B. about
    C. from
  10. The film is based ______ a famous novel.
    A. at
    B. on
    C. with

Đáp án bài 1:

  1. A
  2. B
  3. A
  4. B
  5. C
  6. A
  7. B
  8. B
  9. A
  10. B

Bài tập 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

  1. I trust my teacher to give me honest feedback.
    → I __________________________. (rely on)
  2. The result is affected by your preparation.
    → The result __________________________. (depend on)
  3. This story was inspired by real events.
    → This story __________________________. (based on)
  4. She trusts her brother to help her move house.
    → She __________________________. (relies on)
  5. We should not use only one source of information.
    → We should not __________________________. (rely solely on)
  6. The company needs customer reviews to improve its service.
    → The company __________________________. (relies on)
  7. The decision comes from the survey results.
    → The decision __________________________. (is based on)
  8. He expects his assistant to arrange the meeting.
    → He __________________________. (relies on)
  9. Your speaking score is partly affected by pronunciation.
    → Your speaking score __________________________. (depends on)
  10. They trust the safety system to protect the building.
    → They __________________________. (rely on)

Đáp án bài 2:

  1. I rely on my teacher to give me honest feedback.
  2. The result depends on your preparation.
  3. This story is based on real events.
  4. She relies on her brother to help her move house.
  5. We should not rely solely on one source of information.
  6. The company relies on customer reviews to improve its service.
  7. The decision is based on the survey results.
  8. He relies on his assistant to arrange the meeting.
  9. Your speaking score depends partly on pronunciation.
  10. They rely on the safety system to protect the building.

Kết luận

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm rõ rely đi với giới từ gì, cách dùng các cấu trúc rely on/upon, cũng như phân biệt được rely on, depend on và based on trong từng ngữ cảnh cụ thể.

Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh giao tiếp bài bản, có định hướng rõ ràng và được theo sát trong suốt quá trình học, Langmaster sẽ là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong đào tạo tiếng Anh và đã đồng hành cùng hơn 800.000 học viên trên toàn cầu, Langmaster mang đến lộ trình học cá nhân hóa, kết hợp phương pháp học hiện đại và môi trường thực hành liên tục, giúp người học không chỉ ghi nhớ ngữ pháp, từ vựng mà còn biết cách ứng dụng vào các tình huống thực tế trong học tập, công việc và cuộc sống.

CTA khoá trực tuyến nhóm

Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.

  • Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu. Chương trình học toàn diện 4 kỹ năng, đặc biệt chú trọng phản xạ giao tiếp. Học viên được giảng viên kèm sát 1-1, sửa lỗi liên tục, giúp tiến bộ nhanh chỉ sau 3 tháng.
  • Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường tương tác cao, luyện phản xạ qua các tình huống thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí hợp lý, được học thử miễn phí trước khi đăng ký.

Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp (face-to-face) với giảng viên và nâng cao trải nghiệm học tập:

  • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
  • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
  • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác