Tiếng anh giao tiếp online
Causative Form (Cấu trúc thể sai khiến): Cách dùng & bài tập
Mục lục [Ẩn]
- 1. Causative Form là gì?
- 2. Các dạng câu cầu khiến (Causative Form)
- 2.1. Get & Have - Cấu trúc sai khiến, nhờ vả ai làm việc gì
- 2.2. Make & Force - Cấu trúc ép buộc ai đó làm gì
- 2.3. Let & Permit, Allow -Cấu trúc cho phép ai làm một việc gì đó
- 2.4. Help - Cấu trúc cho phép ai làm một việc gì đó
- 2.5. Câu mệnh lệnh trực tiếp
- 2.6. Câu mệnh lệnh gián tiếp
- 2.7. Một số cấu trúc thể sai khiến trong tiếng Anh khác
- 3. Những lỗi sai phổ biến khi dùng Causative Form
- 3.1. Lẫn lộn cách dùng các động từ sai khiến
- 3.2. Nhầm lẫn giữa cấu trúc chủ động và bị động
- 3.4. Dịch word-by-word từ tiếng Việt
- 4. Bài tập về Causative Form có đáp án chi tiết
- 5. Khóa tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster - Tự tin phản xạ thực tế
Trong số các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh, Causative Form là cấu trúc câu sai khiến thường xuất hiện trong giao tiếp, bài thi và cả văn viết học thuật. Tuy nhiên, nhiều người vẫn dễ nhầm giữa Have, Get, Make và Let nên thường mất điểm ở dạng viết lại câu. Trong bài viết này, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu bản chất Causative Form, cách dùng và ôn luyện để ghi nhớ lâu hơn.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Causative Form là gì?
Causative form (thể sai khiến/nhờ vả) là cấu trúc câu tiếng Anh, dùng để diễn tả việc một người yêu cầu, nhờ vả, thuê, bắt buộc hoặc cho phép người khác thực hiện thay cho mình. Cấu trúc này thường dùng các động từ như "have," "get," "make," "let," giúp nhấn mạnh kết quả công việc đã được hoàn thành bởi người khác.
Ví dụ:
-
Her parents let her study abroad. (Bố mẹ cho cô ấy đi du học.)
-
My teacher made me rewrite the essay. (Giáo viên bắt tôi viết lại bài luận.)

2. Các dạng câu cầu khiến (Causative Form)
Causative Form gồm 2 dạng chính: Chủ động (Causative Form Active) tập trung vào người thực hiện và Bị động (Causative Form Passive Voice) tập trung vào hành động/vật nhận hành động. Việc hiểu rõ từng dạng câu cầu khiến sẽ giúp người học tránh nhầm lẫn công thức và linh hoạt hơn trong giao tiếp.
2.1. Get & Have - Cấu trúc sai khiến, nhờ vả ai làm việc gì
Get và Have được dùng khi muốn nhờ, yêu cầu hoặc thuê ai đó thực hiện một hành động thay cho mình.
Cấu trúc chủ động:
S + have + someone + V
S + get + someone + to + V
Ví dụ:
-
The manager had the staff prepare the documents. (Quản lý yêu cầu nhân viên chuẩn bị tài liệu.)
-
I got my brother to pick me up at the airport. (Tôi nhờ anh trai đón ở sân bay.)
Cấu trúc bị động:
S + have/has + something + V3/Ved
S + get(s) + something + V3/Ved
Ví dụ:
-
She had her watch repaired yesterday. (Cô ấy mang đồng hồ đi sửa hôm qua.)
-
We got the windows cleaned before Tet. (Chúng tôi thuê người lau cửa kính trước Tết.)

2.2. Make & Force - Cấu trúc ép buộc ai đó làm gì
Make và Force được dùng khi muốn diễn tả việc ai đó bị ép buộc phải thực hiện hành động. Trong đó, “Force” mang sắc thái ép buộc mạnh hơn “Make”.
Cấu trúc thể chủ động:
S + make(s) + someone + V
S + force(s) + someone + to V
Ví dụ:
-
The teacher made us rewrite the essay. (Giáo viên bắt chúng tôi viết lại bài luận.)
-
The storm forced people to stay inside. (Cơn bão buộc mọi người phải ở trong nhà.)
Cấu trúc thể bị động:
S + makes + someone + adjective
Ví dụ: The loud noise made the baby scared. (Tiếng ồn lớn khiến em bé sợ hãi.)
2.3. Let & Permit, Allow -Cấu trúc cho phép ai làm một việc gì đó
Let, Allow và Permit dùng để diễn tả sự cho phép ai đó thực hiện hành động. “Let” thường dùng trong giao tiếp, còn “Allow” và “Permit” mang sắc thái trang trọng hơn.
Cấu trúc chủ động
S + let(s) + someone + V
S + permit / allow(s) + someone + to V
Ví dụ:
-
My parents let me stay out late on weekends. (Bố mẹ cho tôi về muộn vào cuối tuần.)
-
The school allows students to use tablets in class. (Trường cho phép học sinh dùng máy tính bảng trong lớp.)
Cấu trúc bị động
S + be + allowed sb to do sth
Ví dụ: Employees are allowed to work from home on Fridays. (Nhân viên được phép làm việc tại nhà vào thứ Sáu.)

2.4. Help - Cấu trúc cho phép ai làm một việc gì đó
Help được dùng khi muốn diễn tả việc hỗ trợ hoặc giúp ai đó thực hiện một hành động. Sau “Help”, có thể dùng động từ nguyên mẫu có “to” hoặc không có “to”.
Cấu trúc chủ động:
S+help+someone+(to)+V
Ví dụ:
-
My friend helped me carry the luggage. (Bạn tôi giúp tôi mang hành lý.)
-
The coach helped the players improve their teamwork. (Huấn luyện viên giúp các cầu thủ cải thiện khả năng làm việc nhóm.)
Cấu trúc bị động:
S + to be + helped + to + V… (+ by sb)
Hoặc
S + to be + helped + with + V-ing… (+ by sb)
Ví dụ:
-
The children were helped to finish the science project. (Bọn trẻ được giúp hoàn thành dự án khoa học.)
-
She was helped with organizing the event. (Cô ấy được hỗ trợ tổ chức sự kiện.)
2.5. Câu mệnh lệnh trực tiếp
Câu mệnh lệnh trực tiếp được dùng để yêu cầu, hướng dẫn hoặc ra lệnh cho ai đó làm một việc. Loại câu này thường bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu và không có chủ ngữ. Để câu nói lịch sự hơn, có thể thêm “Please”.
Cấu trúc:
V+O
Ví dụ:
-
Close the window before leaving. (Hãy đóng cửa sổ trước khi rời đi.)
-
Please keep your phone silent during the meeting. (Vui lòng để điện thoại ở chế độ im lặng trong cuộc họp.)
-
Follow the instructions carefully. (Hãy làm theo hướng dẫn cẩn thận.)
2.6. Câu mệnh lệnh gián tiếp
Câu mệnh lệnh gián tiếp được dùng khi thuật lại yêu cầu, lời nhắc hoặc mệnh lệnh của người khác.
Công thức khẳng định:
S + ask/tell/order/say + O + to do sth
Ví dụ: The librarian told students to return the books on time. (Thủ thư yêu cầu học sinh trả sách đúng hạn.)
Công thức phủ định:
Don’t/ Do not + V(Inf) + O
Ví dụ: The doctor told him not to eat too much sugar. (Bác sĩ dặn anh ấy không nên ăn quá nhiều đường.)
2.7. Một số cấu trúc thể sai khiến trong tiếng Anh khác
Ngoài các cấu trúc phổ biến như Have, Get, Make hay Let, tiếng Anh còn có nhiều dạng câu sai khiến khác dùng để diễn tả mong muốn, nhu cầu hoặc yêu cầu ai đó thực hiện hành động.
Công thức thể chủ động
S + want(s)/need(s) + someone + to V
S + would like/ prefer(s) + (someone) + to V
Ví dụ:
-
The manager wants the staff to arrive earlier tomorrow. (Quản lý muốn nhân viên đến sớm hơn vào ngày mai.)
-
She needs her son to help with the housework. (Cô ấy cần con trai giúp việc nhà.)
Công thức thể bị động:
Want/need + something + (to be) + V3/Ved
Would like/prefer + something + (to be) + V3/Ved
Ví dụ:
-
She needs the documents printed before the meeting. (Cô ấy cần in tài liệu trước cuộc họp.)
-
We want the classroom to be decorated for the event. (Chúng tôi muốn lớp học được trang trí cho sự kiện.)

3. Những lỗi sai phổ biến khi dùng Causative Form
Nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn vì có nhiều cấu trúc gần giống nhau như Have, Get, Make, Let hay Force do chưa hiểu rõ bản chất của câu sai khiến. Dưới đây là những lỗi thường gặp nhất khi sử dụng Causative Form và cách tránh hiệu quả.
3.1. Lẫn lộn cách dùng các động từ sai khiến
Đây là lỗi phổ biến nhất khi học Causative Form. Người học thường dùng Have, Get, Make và Let thay thế cho nhau dù mỗi cấu trúc mang ý nghĩa khác nhau.

Giải pháp: Do đó người học nên nhớ theo nhóm ý nghĩa.
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Sắc thái sử dụng |
Công thức |
|
Have |
Nhờ, yêu cầu ai làm việc gì |
Trung tính, phổ biến |
Have + someone + V |
|
Get |
Thuyết phục, nhờ ai làm gì |
Tự nhiên, thường dùng trong giao tiếp |
Get + someone + to V |
|
Make |
Bắt buộc ai làm gì |
Mang tính ép buộc |
Make + someone + V |
|
Let |
Cho phép ai làm gì |
Mang tính cho phép |
Let + someone + V |
3.2. Nhầm lẫn giữa cấu trúc chủ động và bị động
Nhiều người học không phân biệt được ai là người thực hiện hành động, ai là người nhận tác động. Điều này dẫn đến việc dùng sai giữa cấu trúc chủ động và bị động trong Causative Form.
-
Lỗi sai thường gặp: She had repaired her laptop yesterday. → Câu này chỉ là thì quá khứ hoàn thành thông thường, không phải Causative Form.
-
Câu đúng: She had her laptop repaired yesterday. (Cô ấy mang laptop đi sửa hôm qua.)
Giải pháp: Khi dùng Causative Form, cần xác định ai làm hành động, ai nhận kết quả của hành động. Nếu chủ ngữ không trực tiếp thực hiện hành động, thường sẽ dùng cấu trúc bị động sai khiến.
3.4. Dịch word-by-word từ tiếng Việt
Nhiều người học có thói quen dịch trực tiếp từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh nên tạo ra những câu đúng ngữ pháp nhưng không tự nhiên.
-
Ví dụ sai phổ biến: I cut my hair yesterday. (Sẽ hiểu là “Tôi tự cắt tóc cho mình.”)
-
Câu đúng: I had my hair cut yesterday.
Giải pháp: Để ghi nhớ Causative Form hiệu quả, người học nên tiếp cận theo tình huống thực tế như đi sửa xe, cắt tóc,..., cụm câu hoàn chỉnh và ngữ cảnh giao tiếp thay vì chỉ học thuộc công thức riêng lẻ.
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
4. Bài tập về Causative Form có đáp án chi tiết
Sau khi nắm được công thức và cách dùng Causative Form, hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và tránh nhầm lẫn giữa Have, Get, Make, Let hay các cấu trúc sai khiến khác.
4.1. Bài tập
Bài 1: Chia động từ đúng dạng trong Causative Form
-
My mother had me _________ (clean) the kitchen before dinner.
-
The teacher made the students _________ (rewrite) the essay.
-
We got the technician _________ (install) the new software yesterday.
-
Her parents let her _________ (join) the music club.
-
I had my laptop _________ (repair) last weekend.
-
The manager forced the employees _________ (work) overtime.
-
She got her hair _________ (cut) before the wedding.
-
My coach helped me _________ (improve) my pronunciation.
Bài 2: Viết lại câu sử dụng Causative Form
-
Someone cleaned my office yesterday.
→ I ________________________________________.
-
The teacher told the students to stay quiet.
→ The teacher made __________________________.
-
My brother repaired my bicycle for me.
→ I ________________________________________.
-
The company allows employees to work remotely.
→ The company lets ___________________________.
-
Someone painted their house last month.
→ They _____________________________________.
-
The doctor persuaded me to exercise more.
→ The doctor got _____________________________.
Bài 3: Chọn đáp án đúng
1. My parents made me _________ at home last night.
A. stayed
B. stay
C. to stay
D. staying
2. She got her assistant _________ the documents.
A. print
B. printed
C. to print
D. printing
3. We had the air conditioner _________ yesterday.
A. fix
B. fixed
C. fixing
D. to fix
4. The teacher let the students _________ early.
A. leave
B. to leave
C. leaving
D. left
5. The manager forced the staff _________ on weekends.
A. work
B. worked
C. working
D. to work
Bài 4: Tìm và sửa lỗi sai
-
My teacher made me to finish the report early.
-
She had her phone repair yesterday.
-
The manager let the staff to leave early.
-
I got my brother help me with homework.
-
They had cleaned the house yesterday.
-
My parents forced me study harder.
4.2. Đáp án chi tiết
Bài 1
-
clean
→ Have + someone + V -
rewrite
→ Make + someone + V -
to install
→ Get + someone + to V -
join
→ Let + someone + V -
repaired
→ Have + something + V3/V-ed -
to work
→ Force + someone + to V -
cut
→ Get + something + V3/V-ed -
improve / to improve
→ Help + someone + (to) V
Bài 2
-
I had my office cleaned yesterday.
-
The teacher made the students stay quiet.
-
I had my bicycle repaired by my brother.
-
The company lets employees work remotely.
-
They had their house painted last month.
-
The doctor got me to exercise more.
Bài 3
-
B. stay
→ Make + someone + V -
C. to print
→ Get + someone + to V -
B. fixed
→ Have + something + V3/V-ed -
A. leave
→ Let + someone + V -
D. to work
→ Force + someone + to V
Bài 4
-
My teacher made me finish the report early.
→ Sau “make” dùng động từ nguyên mẫu không “to”.
-
She had her phone repaired yesterday.
→ Dùng V3/V-ed trong cấu trúc bị động sai khiến.
-
The manager let the staff leave early.
→ “Let” không đi với “to V”.
-
I got my brother to help me with homework.
→ “Get” đi với “to V”.
-
They had the house cleaned yesterday.
→ Cần dùng cấu trúc Causative Form đúng ngữ cảnh.
-
My parents forced me to study harder.
→ “Force” đi với “to V”.
5. Khóa tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster - Tự tin phản xạ thực tế
Nhiều người học tiếng Anh hiện nay không chỉ mất gốc ngữ pháp mà còn thiếu khả năng hiểu bản chất và logic sử dụng nên rất dễ dùng sai trong từng ngữ cảnh thực tế. Việc học theo kiểu ghi nhớ công thức máy móc cũng khiến phản xạ giao tiếp chậm, vốn từ khó ghi nhớ lâu và thiếu tự tin khi nói tiếng Anh.
Với phương pháp đào tạo chú trọng tư duy ngôn ngữ và ứng dụng thực tế, Langmaster giúp học viên hiểu sâu ngữ pháp, đồng thời cải thiện phát âm và phản xạ giao tiếp một cách bài bản. Nhờ lộ trình học cá nhân hóa cùng môi trường luyện tập liên tục, người học có thể sử dụng tiếng Anh tự nhiên và linh hoạt hơn trong công việc lẫn cuộc sống.
Hiện nay, Langmaster triển khai 2 khóa học tiếng Anh giao tiếp online linh hoạt, phù hợp với nhiều mục tiêu và trình độ khác nhau của học viên.
-
Khóa tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu riêng. 1 giáo viên kèm 1 học viên, theo sát 24/7, hỗ trợ chỉnh phát âm và cải thiện phản xạ giao tiếp liên tục, đồng thời học viên có thể linh hoạt học tập mọi lúc mọi nơi.
-
Khóa tiếng Anh giao tiếp online theo nhóm (8-10 người): Học viên có nhiều cơ hội luyện nói, tương tác đa chiều và cải thiện phản xạ giao tiếp trong môi trường học tập năng động. Chương trình được triển khai trên nền tảng trực tuyến hiện đại, giúp tối ưu trải nghiệm học tập với chi phí phù hợp hơn.
Ngoài ra, Langmaster còn triển khai khóa học Tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại 3 cơ sở ở Hà Nội, dành riêng cho học viên muốn học tập tương tác cao và tăng cường phản xạ thực tế:
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Tòa nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Do does là trợ động từ trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong thì hiện tại đơn. Chúng giúp tạo thành các câu hỏi, câu phủ định và câu nhấn mạnh
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Giúp bạn luyện tập hiệu quả, cải thiện kỹ năng Writing & Speaking.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.




