IELTS Online
Radiocarbon dating The profile of nancy athfield IELTS Reading: Dịch đề & Giải đề chi tiết
Mục lục [Ẩn]
- 1. Bài đọc Radiocarbon dating The profile of Nancy Athfield
- 2. Bài dịch Radiocarbon dating The profile of Nancy Athfield IELTS Reading
- 3. Câu hỏi Radiocarbon dating The profile of Nancy Athfield IELTS Reading
- 4. Đáp án Radiocarbon dating The profile of Nancy Athfield IELTS Reading
- 5. Từ vựng cần lưu ý trong Radiocarbon dating The profile of Nancy Athfield IELTS Reading
- 6. Khoá học IELTS Langmaster - Bứt phá band điểm thần tốc
Radiocarbon Dating - The Profile of Nancy Athfield là bài đọc IELTS Reading Academic khá quen thuộc, xuất hiện trong các bộ Cambridge IELTS. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng Langmaster dịch chi tiết bài đọc Radiocarbon Dating - The Profile of Nancy Athfield, đồng thời phân tích từng câu hỏi, chỉ ra vị trí chứa đáp án và giải thích lý do lựa chọn để bạn hiểu bản chất thay vì chỉ học thuộc đáp án.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Bài đọc Radiocarbon dating The profile of Nancy Athfield
Radiocarbon Dating - The Profile of Nancy Athfield
Have you ever picked up a small stone off the ground and wondered how old it was? Chances are, that stone has been around many more years than your own lifetime. Many scientists share this curiosity about the age of inanimate objects like rocks, fossils and precious stones. Knowing how old an object is can provide valuable information about our prehistoric past. In most societies, human beings have kept track of history through writing. However, scientists are still curious about the world before writing, or even the world before humans. Studying the age of objects is our best way to piece together histories of our pre-historic past. One such method of finding the age of an object is called radiocarbon dating. This method can find the age of any object based on the kind of particles and atoms that are found inside of the object. Depending on what elements the object is composed of, radiocarbon can be a reliable way to find an object's age. One famous specialist in this method is the researcher Nancy Athfield. Athfield studied the ancient remains found in the country of Cambodia. Many prehistoric remains were discovered by the local people of Cambodia. These objects were thought to belong to some of the original groups of humans that first came to the country of Cambodia. The remains had never been scientifically studied, so Nancy was greatly intrigued by the opportunity to use modern methods to discover the true age of these ancient objects.
Athfield had this unique opportunity because her team, comprised of scientists and filmmakers, were in Cambodia working on a documentary. The team was trying to discover evidence to prove a controversial claim in history: that Cambodia was the resting place for the famous royal family of Angkor. At that time, written records and historic accounts conflicted on the true resting place. Many people across the world disagreed over where the final resting place was. For the first time, Athfield and her team had a chance to use radiocarbon dating to find new evidence. They had a chance to solve the historic mystery that many had been arguing over for years.
Athfield and her team conducted radiocarbon dating of many of the ancient objects found in the historic site of Angkor Wat. Nancy found the history of Angkor went back to as early as 1620. According to historic records, the remains of the Angkor royal family were much younger than that, so this evidence cast a lot of doubt as to the status of the ancient remains. The research ultimately raised more questions. If the remains were not of the royal family, then whose remains were being kept in the ancient site? Athfield's team left Cambodia with more questions unanswered. Since Athfield's team studied the remains, new remains have been unearthed at the ancient site of Angkor Wat, so it is possible that these new remains could be the true remains of the royal family. Nancy wished to come back to continue her research one day.
In her early years, the career of Athfield was very unconventional. She didn't start her career as a scientist. At the beginning, she would take any kind of job to pay her bills. Most of them were low-paying jobs or brief Community service opportunities. She worked often but didn't know what path she would ultimately take. But eventually, her friend suggested that Athfield invest in getting a degree. The friend recommended that Athfield attend a nearby university. Though doubtful of her own qualifications, she applied and was eventually accepted by the school. It was there that she met Willard Libby, the inventor of radiocarbon dating. She took his class and soon had the opportunity to complete hands-on research. She soon realised that science was her passion. After graduation, she quickly found a job in a research institution.
After college, Athfield's career in science blossomed. She eventually married, and her husband landed a job at the prestigious organisation GNN. Athfield joined her husband in the same organisation, and she became a lab manager in the institution. She earned her PhD in scientific research, and completed her studies on a kind of rat when it first appeared in New Zealand. There, she created original research and found many flaws in the methods being used in New Zealand laboratories. Her research showed that the subject's diet led to the fault in the earlier research. She was seen as an expert by her peers in New Zealand, and her opinion and expertise were widely respected. She had come a long way from her old days of working odd jobs. It seemed that Athfield's career was finally taking off.
But Athfield's interest in scientific laboratories wasn't her only interest. She didn't settle down in New Zealand. Instead, she expanded her areas of expertise. Athfield eventually joined the field of Anthropology, the study of human societies, and became a well-qualified archaeologist. It was during her blossoming career as an archaeologist that Athfield became involved with the famous Cambodia project. Even as the filmmakers ran out of funding and left Cambodia, Athfield continued to stay and continue her research.
In 2003, the film was finished in uncertain conclusions, but Nancy continued her research on the ancient ruins of Angkor Wat. This research was not always easy. Her research was often delayed by lack of funding, and government paperwork. Despite her struggles, she committed to finishing her research. Finally, she made a breakthrough. Using radiocarbon dating, Athfield completed a database for the materials found in Cambodia. As a newcomer to Cambodia, she lacked a complete knowledge of Cambodian geology, which made this feat even more difficult. Through steady determination and ingenuity, Athfield finally completed the database. Though many did not believe she could finish, her research now remains an influential and tremendous contribution to geological sciences in Cambodia. In the future, radiocarbon dating continues to be a valuable research skill. Athfield will be remembered as one of the first to bring this scientific method to the study of the ancient ruins of Angkor Wat.
>> Xem thêm: The Falkirk Wheel IELTS Reading: Dịch đề & Giải đề chi tiết
2. Bài dịch Radiocarbon dating The profile of Nancy Athfield IELTS Reading
Phương Pháp Định Tuổi Bằng Cacbon Phóng Xạ - Tiểu Sử Nancy Athfield
Bạn đã bao giờ nhặt một hòn đá nhỏ dưới đất lên và tự hỏi nó có niên đại từ bao giờ chưa? Rất có thể, hòn đá đó đã tồn tại lâu hơn cả tuổi thọ của chính bạn. Nhiều nhà khoa học cũng có chung sự tò mò này về tuổi của các vật thể vô tri vô giác như đất đá, hóa thạch và đá quý. Việc biết được niên đại của một vật thể có thể cung cấp những thông tin vô giá về quá khứ tiền sử của chúng ta. Ở hầu hết các xã hội, con người ghi lại lịch sử thông qua chữ viết. Tuy nhiên, các nhà khoa học vẫn luôn tò mò về thế giới trước khi có chữ viết, hay thậm chí là thế giới trước khi có loài người. Nghiên cứu tuổi của các vật thể là cách tốt nhất để chúng ta xâu chuỗi các câu chuyện lịch sử trong quá khứ tiền sử.
Một trong những phương pháp xác định tuổi của vật thể như vậy được gọi là định tuổi bằng cacbon phóng xạ. Phương pháp này có thể tìm ra tuổi của bất kỳ vật thể nào dựa trên các loại hạt và nguyên tử được tìm thấy bên trong vật thể đó. Tùy thuộc vào các nguyên tố cấu thành nên vật thể, cacbon phóng xạ có thể là một công cụ đáng tin cậy để xác định niên đại. Một chuyên gia nổi tiếng trong phương pháp này là nhà nghiên cứu Nancy Athfield. Bà Athfield đã nghiên cứu các di chỉ cổ đại được tìm thấy tại Campuchia. Nhiều di vật tiền sử tại đây đã được người dân địa phương phát hiện. Những cổ vật này được cho là thuộc về một số nhóm người nguyên thủy đầu tiên đặt chân đến đất nước Campuchia. Các di chỉ này chưa từng được nghiên cứu một cách khoa học, vì vậy Nancy đã bị thu hút mạnh mẽ bởi cơ hội sử dụng các phương pháp hiện đại để khám phá tuổi thật của chúng.
Athfield có được cơ hội độc nhất này vì đội ngũ của bà, bao gồm các nhà khoa học và nhà làm phim, đang ở Campuchia để thực hiện một bộ phim tài liệu. Cả đội đang cố gắng tìm kiếm bằng chứng để chứng minh một tuyên bố gây tranh cãi trong lịch sử: rằng Campuchia là nơi an nghỉ của hoàng gia Angkor nổi tiếng. Vào thời điểm đó, các văn bản ghi chép và tài liệu lịch sử có sự mâu thuẫn lớn về nơi an nghỉ thực sự. Nhiều người trên thế giới không đồng tình về việc đâu mới là nơi an táng cuối cùng. Lần đầu tiên, Athfield và các đồng nghiệp có cơ hội sử dụng phương pháp định tuổi bằng cacbon phóng xạ để tìm kiếm bằng chứng mới. Họ đã có cơ hội giải mã bí ẩn lịch sử vốn là chủ đề tranh luận trong nhiều năm qua.
Athfield và đội ngũ của mình đã tiến hành định tuổi bằng cacbon phóng xạ đối với nhiều cổ vật được tìm thấy tại di tích lịch sử Angkor Wat. Nancy phát hiện ra rằng lịch sử của Angkor có niên đại từ rất sớm, khoảng năm 1620. Theo các ghi chép lịch sử, các bộ hài cốt của hoàng gia Angkor có tuổi đời muộn hơn (trẻ hơn) thế nhiều, do đó bằng chứng này đã dấy lên nhiều nghi ngờ về danh tính thực sự của các di cốt cổ đại. Nghiên cứu cuối cùng lại mở ra nhiều câu hỏi hơn. Nếu những bộ hài cốt này không thuộc về hoàng gia, thì hài cốt của ai đang được lưu giữ tại di tích cổ kính này? Đội ngũ của Athfield rời Campuchia với nhiều câu hỏi còn bỏ ngỏ. Kể từ khi nhóm của Athfield nghiên cứu các di cốt, những bộ hài cốt mới đã được khai quật tại di tích cổ Angkor Wat, vì vậy rất có thể những bộ hài cốt mới này mới chính là di cốt thực sự của gia đình hoàng gia. Nancy mong muốn một ngày nào đó sẽ quay trở lại để tiếp tục công trình nghiên cứu của mình.
Trong những năm đầu đời, sự nghiệp của Athfield diễn ra theo một lộ trình rất khác thường. Bà không bắt đầu sự nghiệp với tư cách là một nhà khoa học. Giai đoạn đầu, bà làm bất cứ công việc gì để trang trải cuộc sống. Hầu hết trong số đó là những công việc lương thấp hoặc các cơ hội dịch vụ cộng đồng ngắn hạn. Bà làm việc liên tục nhưng không biết cuối cùng mình sẽ chọn con đường nào. Nhưng rồi, một người bạn đã khuyên Athfield nên đầu tư học lấy một tấm bằng và gợi ý bà theo học tại một trường đại học gần đó. Dù còn hoài nghi về năng lực của bản thân, bà vẫn nộp đơn và cuối cùng đã được nhà trường tiếp nhận. Chính tại đây, bà đã gặp Willard Libby, cha đẻ của phương pháp định tuổi bằng cacbon phóng xạ. Bà đã tham gia lớp học của ông và sớm có cơ hội thực hiện các nghiên cứu thực tế. Bà nhanh chóng nhận ra khoa học chính là niềm đam mê của mình. Sau khi tốt nghiệp, bà nhanh chóng tìm được việc làm tại một viện nghiên cứu.
Sau đại học, sự nghiệp khoa học của Athfield bắt đầu nở rộ. Sau đó bà kết hôn, và chồng bà nhận được một công việc tại GNN – một tổ chức uy tín. Athfield đã cùng chồng gia nhập tổ chức này và trở thành quản lý phòng thí nghiệm tại đây. Bà đã lấy bằng Tiến sĩ về nghiên cứu khoa học và hoàn thành công trình nghiên cứu về một loài chuột khi chúng lần đầu tiên xuất hiện ở New Zealand. Tại đây, bà đã thực hiện một nghiên cứu độc lập mang tính khởi xướng và phát hiện ra nhiều thiếu sót trong các phương pháp đang được sử dụng tại các phòng thí nghiệm ở New Zealand. Nghiên cứu của bà chỉ ra rằng chế độ ăn của đối tượng nghiên cứu chính là nguyên nhân dẫn đến sai sót trong các nghiên cứu trước đó. Bà được các đồng nghiệp ở New Zealand công nhận là một chuyên gia, đồng thời quan điểm và chuyên môn của bà cũng nhận được sự tôn trọng rộng rãi. Bà đã tiến một bước rất xa so với những ngày tháng phải làm các công việc lặt vặt trước đây. Có vẻ như sự nghiệp của Athfield cuối cùng đã thực sự thăng hoa.
Tuy nhiên, mối quan tâm của Athfield dành cho các phòng thí nghiệm khoa học không phải là duy nhất. Bà không định cư hẳn ở New Zealand mà tiếp tục mở rộng các lĩnh vực chuyên môn của mình. Athfield cuối cùng đã chuyển sang lĩnh vực Nhân học – ngành nghiên cứu về các xã hội loài người – và trở thành một nhà khảo cổ học có năng lực chuyên môn cao. Chính trong giai đoạn sự nghiệp khảo cổ đang nở rộ này, Athfield đã tham gia vào dự án Campuchia nổi tiếng. Ngay cả khi các nhà làm phim hết kinh phí và rời khỏi Campuchia, Athfield vẫn tiếp tục ở lại để kiên trì với công trình nghiên cứu của mình.
Vào năm 2003, bộ phim được hoàn thành với những kết luận còn bỏ ngỏ, nhưng Nancy vẫn tiếp tục nghiên cứu tại các di tích cổ kính của Angkor Wat. Công việc này không hề dễ dàng. Nghiên cứu của bà thường xuyên bị trì hoãn do thiếu kinh phí và các thủ tục giấy tờ hành chính từ phía chính phủ. Bất chấp những khó khăn đó, bà vẫn cam kết hoàn thành công trình của mình. Cuối cùng, bà đã tạo ra một bước đột phá. Bằng cách sử dụng phương pháp định tuổi bằng cacbon phóng xạ, Athfield đã hoàn thành một cơ sở dữ liệu cho các vật liệu được tìm thấy ở Campuchia. Là một người mới đến Campuchia, bà thiếu kiến thức toàn diện về địa chất nơi đây, điều này khiến cho thành tựu này càng trở nên khó khăn hơn.
Nhờ vào sự kiên định vững vàng và óc sáng tạo, Athfield cuối cùng đã hoàn thành được cơ sở dữ liệu. Dù nhiều người từng không tin bà có thể hoàn thành, nghiên cứu của bà giờ đây vẫn là một đóng góp to lớn và có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đối với ngành khoa học địa chất tại Campuchia. Trong tương lai, định tuổi bằng cacbon phóng xạ sẽ tiếp tục là một kỹ năng nghiên cứu có giá trị. Athfield sẽ luôn được nhớ đến như một trong những người đầu tiên đưa phương pháp khoa học này vào việc nghiên cứu các di tích cổ của Angkor Wat.
>> Xem thêm: IELTS Reading Yawning: Dịch đề & Giải đề chi tiết
3. Câu hỏi Radiocarbon dating The profile of Nancy Athfield IELTS Reading
Question 1 - 7
Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage?
TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this
1 ___________
Nancy Athfield first discovered the ancient remains in Cambodia.
2 ___________
The remains found in the Cambodia was in good condition.
3 ___________
Nancy took some time off from her regular work to do research in Cambodia.
4 ___________
The Cambodia government asked Nancy to radiocarbon the remains.
5 ___________
The filmmakers aimed to find out how the Angkor was rebuilt.
6 ___________
Nancy initially doubted whether the royal family was hidden in Cambodia.
7 ___________
Nancy disproved the possibility that the remains belonged to the Angkor royal family.
Question 8 - 13
Complete the question below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
The Career of Nancy Athfield
STEP 1
During her mid-teens, Nancy wasn't expected to attend 8. _________
STEP 2
Willard Billy later helped Nancy to find that she was interested in science.
STEP 3
Her PhD degree was researching when a kind of 9. _________ first went into New Zealand.
STEP 4
Her research showed that the subject's 10. _________ accounted for the fault in the earlier research.
STEP 5
She was a professional 11. _________ before she went back to Cambodia in 2003.
STEP 6
When she returned Cambodia, the lack of 12. _________ was a barrier for her research.
STEP 7
Then she compiled the 13. _________ of the Cambodia radiocarbon dating of the ancients.
STEP 8
After that, the lack of a detailed map of the geology of Cambodia became a hindrance of her research.
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
4. Đáp án Radiocarbon dating The profile of Nancy Athfield IELTS Reading
Dưới đây là đáp án đầy đủ cho bài đọc Radiocarbon Dating – The Profile of Nancy Athfield, kèm theo phần giải thích chi tiết giúp bạn hiểu bài và tránh những bẫy thường gặp trong đề thi.
| Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|
| 1 | FALSE |
| 2 | NOT GIVEN |
| 3 | NOT GIVEN |
| 4 | FALSE |
| 5 | FALSE |
| 6 | NOT GIVEN |
| 7 | TRUE |
| 8 | university |
| 9 | rat |
| 10 | diet |
| 11 | archaeologist |
| 12 | funding |
| 13 | database |
Question 1: FALSE
Thông tin trong bài (Đoạn 2): “Athfield had this unique opportunity because her team, comprised of scientists and filmmakers, were in Cambodia working on a documentary.”
Giải thích: Thông tin trong bài cho thấy Nancy Athfield không phải người phát hiện ra các di cốt cổ ở Campuchia. Các di chỉ đã “were discovered by the local people of Cambodia”, tức là người dân địa phương đã tìm thấy trước đó. Vai trò của Nancy chỉ là tiếp cận, nghiên cứu và áp dụng phương pháp radiocarbon dating để xác định niên đại. Do đó, phát biểu rằng Nancy là người đầu tiên phát hiện ra hài cốt là sai với nội dung bài đọc.
Question 2: NOT GIVEN
Thông tin trong bài (Đoạn 2): “The remains had never been scientifically studied…”
Giải thích: Bài đọc chỉ đề cập rằng các di chỉ chưa từng được nghiên cứu khoa học trước đó, tuy nhiên không có bất kỳ thông tin nào mô tả tình trạng vật lý của hài cốt (tốt hay xấu). Không có chi tiết so sánh, đánh giá hoặc nhận xét về mức độ nguyên vẹn hay chất lượng của di cốt. Vì vậy không thể xác định tính đúng sai của nhận định → NOT GIVEN.
Question 3: NOT GIVEN
Thông tin trong bài (Đoạn 4): “She didn’t start her career as a scientist… She worked often but didn't know what path she would ultimately take.”
Giải thích: Bài đọc mô tả Nancy từng làm nhiều công việc khác nhau trước khi trở thành nhà khoa học, nhưng không đề cập việc tạm nghỉ công việc chính thức để sang Campuchia nghiên cứu. Không có chi tiết về “leave from regular work” hay thời gian nghỉ việc có chủ đích. Do thiếu dữ liệu trực tiếp liên quan → NOT GIVEN.
Question 4: FALSE
Thông tin trong bài (Đoạn 3): “For the first time, Athfield and her team had a chance to use radiocarbon dating…”
Giải thích: Bài đọc nêu rõ nhóm của Nancy chủ động thực hiện nghiên cứu trong bối cảnh làm phim tài liệu, không có sự yêu cầu từ chính phủ Campuchia. Việc nghiên cứu xuất phát từ dự án khoa học–phim ảnh và mục tiêu học thuật, không phải do chính phủ đặt hàng. Vì vậy phát biểu “Chính phủ Campuchia yêu cầu Nancy định tuổi di cốt” là sai.
Question 5: FALSE
Thông tin trong bài (Đoạn 3): “The team was trying to discover evidence to prove a controversial claim in history: that Cambodia was the resting place for the famous royal family of Angkor.”
Giải thích: Mục tiêu của đoàn làm phim là tìm bằng chứng về nơi an nghỉ của hoàng gia Angkor, không liên quan đến việc “Angkor được xây dựng lại như thế nào”. Không có nội dung nào đề cập đến quá trình tái thiết Angkor. Do đó thông tin trong câu hỏi không phù hợp với nội dung bài đọc → FALSE.
Question 6: NOT GIVEN
Thông tin trong bài (Đoạn 3): “The remains were thought to belong to some of the original groups of humans…”
Giải thích: Bài đọc không cung cấp thông tin về việc Nancy nghi ngờ hay không nghi ngờ khả năng hoàng gia Angkor được chôn cất ở Campuchia. Không có dữ kiện về quan điểm ban đầu của Nancy trước nghiên cứu. Vì thiếu thông tin liên quan trực tiếp → NOT GIVEN.
Question 7: TRUE
Thông tin trong bài (Đoạn 3): “The research ultimately raised more questions. If the remains were not of the royal family, then whose remains were being kept in the ancient site?”
Giải thích: Kết quả nghiên cứu của Nancy cho thấy niên đại không phù hợp với giả thuyết hài cốt hoàng gia Angkor. Dữ liệu radiocarbon “cast a lot of doubt” về danh tính hài cốt, dẫn đến kết luận rằng khả năng không phải hoàng gia là hợp lý. Điều này đồng nghĩa với việc nghiên cứu đã bác bỏ giả thuyết ban đầu → TRUE.
Question 8: university
Thông tin trong bài (Đoạn 4): “The friend recommended that Athfield attend a nearby university.”
Giải thích: Trong giai đoạn đầu sự nghiệp, Nancy được bạn khuyên theo học đại học và sau đó được nhận vào trường. Vì vậy từ phù hợp nhất là “university”.
Question 9: rat
Thông tin trong bài (Đoạn 5): “She completed her studies on a kind of rat when it first appeared in New Zealand.”
Giải thích: Nghiên cứu PhD của Nancy liên quan đến một loài chuột khi chúng xuất hiện ở New Zealand, do đó đáp án là “rat”.
Question 10: diet
Thông tin trong bài (Đoạn 5): “Her research showed that the subject's diet led to the fault in the earlier research.”
Giải thích: Kết quả nghiên cứu chỉ ra nguyên nhân sai số trong nghiên cứu trước là chế độ ăn của đối tượng thí nghiệm → “diet”.
Question 11: archaeologist
Thông tin trong bài (Đoạn 6): “Athfield eventually joined the field of Anthropology… and became a well-qualified archaeologist.”
Giải thích: Sau khi chuyển sang ngành nhân học, Nancy trở thành nhà khảo cổ học, phù hợp với vị trí được yêu cầu.
Question 12: funding
Thông tin trong bài (Đoạn 7): “Her research was often delayed by lack of funding, and government paperwork.”
Giải thích: Rào cản chính khi quay lại Campuchia là thiếu kinh phí nghiên cứu → “funding”.
Question 13: database
Thông tin trong bài (Đoạn 7): “Athfield completed a database for the materials found in Cambodia.”
Giải thích: Nancy đã xây dựng cơ sở dữ liệu cho các vật liệu khảo cổ tại Campuchia bằng phương pháp radiocarbon dating → “database”.

>> Xem thêm: IELTS Reading Georgia O'Keeffe: Dịch đề & Giải đề chi tiết
5. Từ vựng cần lưu ý trong Radiocarbon dating The profile of Nancy Athfield IELTS Reading
Trong bài đọc Radiocarbon Dating – The Profile of Nancy Athfield, tác giả sử dụng nhiều từ vựng học thuật và cụm từ nâng cao liên quan đến khoa học, khảo cổ học và sự nghiệp nghiên cứu. Dưới đây là bảng tổng hợp những từ vựng quan trọng nhất:
| Từ vựng / Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| inanimate objects | vật vô tri | Scientists study inanimate objects like rocks. (Nhà khoa học nghiên cứu vật vô tri như đá.) |
| prehistoric past | quá khứ tiền sử | Radiocarbon dating explores the prehistoric past. (Định tuổi carbon khám phá quá khứ tiền sử.) |
| radiocarbon dating | phương pháp định tuổi carbon | Radiocarbon dating estimates the age of fossils. (Phương pháp này ước tính tuổi hóa thạch.) |
| composed of | được cấu tạo từ | The rock is composed of minerals. (Đá được cấu tạo từ khoáng chất.) |
| ancient remains | di tích cổ | Ancient remains were found in Cambodia. (Di tích cổ được tìm thấy ở Campuchia.) |
| intrigued by | bị thu hút, tò mò | She was intrigued by the discovery. (Cô ấy bị thu hút bởi phát hiện.) |
| controversial claim | tuyên bố gây tranh cãi | It was a controversial claim in history. (Đó là tuyên bố gây tranh cãi trong lịch sử.) |
| historic accounts | ghi chép lịch sử | Historic accounts often conflict. (Ghi chép lịch sử thường mâu thuẫn.) |
| resting place | nơi an nghỉ | The resting place of the royal family. (Nơi an nghỉ của hoàng gia.) |
| cast doubt on | gây nghi ngờ | The results cast doubt on the theory. (Kết quả gây nghi ngờ lý thuyết.) |
| unearthed | được khai quật | New remains were unearthed. (Di tích mới được khai quật.) |
| unconventional | không theo khuôn mẫu | She had an unconventional career. (Cô ấy có sự nghiệp không theo khuôn mẫu.) |
| community service | hoạt động cộng đồng | She worked in community service jobs. (Cô ấy làm việc cộng đồng.) |
| qualifications | bằng cấp | She doubted her qualifications. (Cô ấy nghi ngờ bằng cấp của mình.) |
| hands-on research | nghiên cứu thực hành | Hands-on research experience is valuable. (Kinh nghiệm thực hành nghiên cứu rất quan trọng.) |
| research institution | viện nghiên cứu | She worked at a research institution. (Cô ấy làm việc tại viện nghiên cứu.) |
| lab manager | quản lý phòng thí nghiệm | She became a lab manager. (Cô ấy trở thành quản lý phòng thí nghiệm.) |
| PhD (Doctor of Philosophy) | học vị tiến sĩ | She earned her PhD. (Cô ấy nhận bằng tiến sĩ.) |
| laboratory (lab) | phòng thí nghiệm | The experiment was done in a lab. (Thí nghiệm được làm trong phòng thí nghiệm.) |
| diet | chế độ ăn | The rat’s diet affected results. (Chế độ ăn của chuột ảnh hưởng kết quả.) |
| flawed methods | phương pháp sai sót | The study used flawed methods. (Nghiên cứu dùng phương pháp sai sót.) |
| widely respected | được tôn trọng rộng rãi | She is widely respected by peers. (Cô ấy được đồng nghiệp tôn trọng.) |
| anthropology | nhân học | Anthropology studies human societies. (Nhân học nghiên cứu xã hội loài người.) |
| archaeologist | nhà khảo cổ học | She became an archaeologist. (Cô ấy trở thành nhà khảo cổ học.) |
| funding | tài trợ | The project ran out of funding. (Dự án hết tài trợ.) |
| government paperwork | thủ tục hành chính | Delays due to government paperwork. (Trì hoãn do thủ tục hành chính.) |
| breakthrough | bước đột phá | She made a breakthrough. (Cô ấy tạo ra bước đột phá.) |
| database | cơ sở dữ liệu | She created a database. (Cô ấy tạo cơ sở dữ liệu.) |
| geological sciences | khoa học địa chất | Contribution to geological sciences. (Đóng góp cho khoa học địa chất.) |
| ingenuity | sự sáng tạo, khéo léo | She showed ingenuity. (Cô ấy thể hiện sự sáng tạo.) |
| determination | sự quyết tâm | Her determination helped her. (Sự quyết tâm giúp cô ấy.) |
| be composed of | được tạo thành từ | The object is composed of atoms. (Vật được tạo từ nguyên tử.) |
| cast doubt on | làm nghi ngờ | Results cast doubt on findings. (Kết quả làm nghi ngờ phát hiện.) |
| be unearthed | được khai quật | Artefacts were unearthed. (Hiện vật được khai quật.) |
| run out of funding | hết tài trợ | The project ran out of funding. (Dự án hết tài trợ.) |
>> Xem thêm: IELTS Reading Fatal Attraction: Dịch đề & Giải đề chi tiết
6. Khoá học IELTS Langmaster - Bứt phá band điểm thần tốc
Nếu bạn đang loay hoay tìm một lộ trình bài bản để cải thiện Reading nói riêng và IELTS nói chung, khóa học IELTS tại Langmaster sẽ là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, Langmaster mang đến lộ trình rõ ràng, giúp học viên từng bước cải thiện 4 kỹ năng và tự tin chinh phục band điểm IELTS mong muốn.
Ưu điểm của khoá học IELTS tại Langmaster:
- Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
- Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
- Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
- Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
- Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
- Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.
Bên cạnh các lớp IELTS online, học viên cũng có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở:
- Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
- Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
- Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tổng hợp đề thi European Heat Wave IELTS Reading Answers kèm phân tích chi tiết, từ vựng và đáp án giúp bạn tối ưu điểm Reading nhanh chóng.
Bài viết tổng hợp chi tiết đề thi IELTS Reading Holidays with a difference, đáp án kèm giải thích chi tiết, từ vựng cần lưu ý khi làm bài giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Bài viết tổng hợp đầy đủ đề thi IELTS Reading Organic Food, đáp án kèm giải thích chi tiết, từ vựng cần lưu ý khi làm bài giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Bài viết tổng hợp đầy đủ đề thi IELTS Reading Science and The Stradivarius, đáp án kèm giải thích chi tiết, từ vựng cần lưu ý khi làm bài giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Giải đề IELTS Reading “Katherine Mansfield” kèm đáp án chi tiết, từ vựng quan trọng và bí quyết luyện thi hiệu quả để nâng cao band điểm.






