Tiếng anh giao tiếp online
Located đi với giới từ gì? Cách kết hợp với in, at, on chuẩn nhất
Mục lục [Ẩn]
Trong tiếng Anh, located là một từ xuất hiện rất thường xuyên khi mô tả vị trí của một địa điểm, tòa nhà, công ty hoặc một đối tượng nào đó. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn băn khoăn không biết located đi với giới từ nào, khi nào dùng in, at, on hay các giới từ khác để diễn đạt chính xác vị trí. Việc sử dụng đúng giới từ không chỉ giúp câu văn tự nhiên hơn mà còn tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến trong giao tiếp và viết tiếng Anh. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu chi tiết cách dùng located và các giới từ thường đi kèm với từ này.
1. Located là gì trong tiếng Anh?
Located là dạng quá khứ phân từ của động từ locate, thường được dùng trong cấu trúc bị động be located. Khi đi trong cụm be located, từ này mang nghĩa là nằm ở, tọa lạc tại, được đặt ở một vị trí nào đó.
Ví dụ:
-
The museum is located in the city center. (Bảo tàng nằm ở trung tâm thành phố.)
-
Their office is located near the station. (Văn phòng của họ nằm gần nhà ga.)
>> Xem thêm: Immerse đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng & bài tập chi tiết
2. Located đi với giới từ gì?
Trong tiếng Anh, located thường được sử dụng cùng các giới từ chỉ vị trí như in, on, at hoặc near. Mỗi giới từ sẽ được dùng trong những ngữ cảnh khác nhau, tùy thuộc vào mức độ cụ thể của địa điểm cũng như cách người nói muốn xác định vị trí của đối tượng được nhắc đến.

2.1. Located đi với giới từ in
Located in có nghĩa là nằm ở, tọa lạc ở hoặc nằm trong một địa điểm nào đó. Cụm này được dùng khi địa điểm phía sau là một khu vực rộng, chẳng hạn như quốc gia, thành phố, vùng miền, khu dân cư, trung tâm thành phố hoặc một không gian có tính bao quanh như tòa nhà, căn phòng, khu vực.
Ví dụ:
-
The school is located in Hanoi. (Ngôi trường nằm ở Hà Nội.)
-
The hotel is located in the city center. (Khách sạn nằm ở trung tâm thành phố.)
2.2. Located đi với giới từ at
Located at có nghĩa là nằm tại, tọa lạc tại một địa điểm cụ thể. Cụm này được dùng khi địa điểm phía sau là địa chỉ chính xác, số nhà, điểm cụ thể hoặc một vị trí được xác định rõ.
So với located in, located at nhấn mạnh vị trí chính xác hơn. Nếu in thường chỉ một khu vực rộng, thì at thường chỉ một điểm cụ thể trên bản đồ hoặc trong không gian.
Ví dụ:
-
The school is located at 25 Nguyen Trai Street. (Ngôi trường nằm tại số 25 đường Nguyễn Trãi.)
-
The reception desk is located at the entrance. (Quầy lễ tân nằm tại lối vào.)
>> Xem thêm: Inform đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng
2.3. Located đi với giới từ on
Located on có nghĩa là nằm trên, tọa lạc trên một địa điểm nào đó. Cụm này thường được dùng khi địa điểm phía sau là đường/phố, tầng, đảo, bề mặt hoặc khu vực có tính chất “trên”.
Đây là cách dùng rất phổ biến khi mô tả địa điểm nằm trên một con đường hoặc ở tầng mấy trong một tòa nhà. Người học tiếng Anh thường dễ nhầm located on the second floor với located in the second floor, nhưng cách đúng là dùng on khi nói về tầng.
Ví dụ:
-
The school is located on Nguyen Trai Street. (Ngôi trường nằm trên đường Nguyễn Trãi.)
-
The café is located on the second floor. (Quán cà phê nằm ở tầng hai.)
2.4. Located đi với giới từ near
Located near có nghĩa là nằm gần, tọa lạc gần một địa điểm nào đó. Cụm này được dùng khi bạn muốn mô tả một địa điểm ở gần một nơi khác, nhưng không cần nêu vị trí chính xác như địa chỉ, số nhà hay tầng.
Near không nhấn mạnh địa điểm nằm “trong”, “tại” hay “trên” một nơi nào đó, mà chỉ nhấn mạnh khoảng cách gần giữa hai địa điểm. Vì vậy, located near rất thường gặp khi mô tả khách sạn, nhà hàng, văn phòng, trường học hoặc địa điểm du lịch.
Ví dụ:
-
The apartment is located near the bus stop. (Căn hộ nằm gần trạm xe buýt.)
-
The school is located near a shopping mall. (Ngôi trường nằm gần một trung tâm thương mại.)
>> Xem thêm: Cách sử dụng giới từ At, In, On trong tiếng Anh
3. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Located
3.1. Từ đồng nghĩa với located
Located có nghĩa là nằm ở, tọa lạc tại, được đặt ở một vị trí nào đó. Vì vậy, các từ/cụm từ đồng nghĩa thường dùng cũng mang ý nghĩa mô tả vị trí hoặc nơi đặt của một đối tượng.

|
Từ/cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
situated |
tọa lạc, nằm ở |
Trang trọng hơn located, thường dùng khi mô tả khách sạn, địa danh, công trình |
The hotel is situated near the beach. (Khách sạn tọa lạc gần bãi biển.) |
|
positioned |
được đặt, được bố trí |
Nhấn mạnh vị trí được sắp xếp hoặc đặt có chủ đích |
The cameras are positioned at the entrance. (Các camera được bố trí tại lối vào.) |
|
placed |
được đặt ở |
Dùng khi một vật được đặt tại một vị trí nào đó |
The chairs are placed around the table. (Những chiếc ghế được đặt quanh bàn.) |
|
found |
được tìm thấy ở |
Dùng khi nói một vật, loài, hiện tượng xuất hiện ở đâu |
This plant is found in tropical forests. (Loài cây này được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.) |
|
based in |
có trụ sở tại, làm việc tại |
Thường dùng cho công ty, tổ chức hoặc người làm việc ở một nơi nhất định |
The company is based in Singapore. (Công ty có trụ sở tại Singapore.) |
|
set in |
lấy bối cảnh ở |
Thường dùng khi nói về bối cảnh của phim, truyện, sự kiện |
The story is set in London. (Câu chuyện lấy bối cảnh ở London.) |
|
stands at/on |
nằm ở, đứng ở |
Dùng cho công trình, tượng, tòa nhà |
The statue stands at the entrance. (Bức tượng nằm ở lối vào.) |
|
lies in/on |
nằm ở/trên |
Dùng nhiều trong ngữ cảnh địa lý, địa danh, khu vực tự nhiên |
The village lies in a valley. (Ngôi làng nằm trong một thung lũng.) |
3.2. Từ trái nghĩa với located
Vì located diễn tả việc một địa điểm hoặc sự vật nằm ở một vị trí xác định, nên từ trái nghĩa thường diễn đạt ý không xác định vị trí, không còn ở vị trí đó, bị thất lạc hoặc ở xa một nơi nào đó.
|
Từ/cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
unlocated |
chưa được xác định vị trí |
Dùng khi chưa biết chính xác vị trí của ai/cái gì |
The source of the signal remains unlocated. (Nguồn tín hiệu vẫn chưa được xác định vị trí.) |
|
missing |
bị mất tích, thất lạc |
Dùng cho người hoặc vật không tìm thấy |
Several important files are missing. (Một số tệp quan trọng đang bị thất lạc.) |
|
lost |
bị lạc, bị mất |
Dùng khi người/vật không còn ở vị trí cần tìm |
The hikers were lost in the forest. (Những người đi bộ đường dài bị lạc trong rừng.) |
|
displaced |
bị di dời, bị chuyển khỏi nơi ở/vị trí ban đầu |
Dùng khi người/vật bị buộc rời khỏi vị trí ban đầu |
Many families were displaced after the flood. (Nhiều gia đình bị di dời sau trận lũ.) |
|
removed |
bị dời đi, bị loại bỏ |
Dùng khi vật được đưa ra khỏi vị trí cũ |
The sign was removed from the wall. (Tấm biển đã bị dỡ khỏi bức tường.) |
|
far from |
xa, cách xa |
Dùng khi mô tả vị trí không gần một nơi nào đó |
The hotel is far from the city center. (Khách sạn nằm xa trung tâm thành phố.) |
|
away from |
cách xa, rời xa |
Dùng để nói khoảng cách hoặc sự tách khỏi một địa điểm |
The school is located away from the main road. (Ngôi trường nằm cách xa trục đường chính.) |
|
not located in/at/on |
không nằm ở/tại/trên |
Cách phủ định trực tiếp của be located |
The office is not located in Hanoi. (Văn phòng không nằm ở Hà Nội.) |
>> Xem thêm: Improve đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
4. Cụm từ thông dụng với located
Ngoài các giới từ chỉ vị trí, located còn xuất hiện trong nhiều cụm từ quen thuộc để mô tả địa điểm một cách tự nhiên và chính xác.

|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
be ideally located |
Nằm ở vị trí lý tưởng, thuận lợi |
The hotel is ideally located near the city center. (Khách sạn nằm ở vị trí lý tưởng gần trung tâm thành phố.) |
|
be conveniently located |
Nằm ở vị trí thuận tiện, dễ tiếp cận |
The office is conveniently located near the train station. (Văn phòng nằm ở vị trí thuận tiện gần ga tàu.) |
|
be strategically located |
Nằm ở vị trí chiến lược, có lợi thế về địa điểm |
The warehouse is strategically located near major highways. (Nhà kho nằm ở vị trí chiến lược gần các tuyến cao tốc lớn.) |
|
be centrally located |
Nằm ở vị trí trung tâm |
The apartment is centrally located in Hanoi. (Căn hộ nằm ở vị trí trung tâm tại Hà Nội.) |
|
be remotely located |
Nằm ở nơi xa xôi, hẻo lánh |
The village is remotely located in the mountains. (Ngôi làng nằm ở nơi xa xôi trong vùng núi.) |
|
be located within walking distance of |
Nằm trong khoảng cách có thể đi bộ đến |
The hotel is located within walking distance of the beach. (Khách sạn nằm trong khoảng cách có thể đi bộ đến bãi biển.) |
|
be located in the heart of |
Nằm ngay trung tâm của một khu vực |
The restaurant is located in the heart of the old town. (Nhà hàng nằm ngay trung tâm khu phố cổ.) |
|
be located off the beaten track |
Nằm ở nơi ít người biết đến, không thuộc tuyến quen thuộc |
The café is located off the beaten track. (Quán cà phê nằm ở một nơi ít người biết đến.) |
|
be perfectly located |
Nằm ở vị trí rất phù hợp/lý tưởng cho một mục đích nào đó |
The school is perfectly located for students who live nearby. (Ngôi trường nằm ở vị trí rất phù hợp cho những học sinh sống gần đó.) |
|
be poorly located |
Nằm ở vị trí không thuận lợi |
The shop is poorly located, so it does not attract many customers. (Cửa hàng nằm ở vị trí không thuận lợi, vì vậy không thu hút được nhiều khách hàng.) |
|
be located close to |
Nằm gần, ở gần một địa điểm nào đó |
The office is located close to several restaurants and cafés. (Văn phòng nằm gần một số nhà hàng và quán cà phê.) |
|
be located far from |
Nằm xa một địa điểm nào đó |
The resort is located far from the city center. (Khu nghỉ dưỡng nằm xa trung tâm thành phố.) |
>> Xem thêm: Complain đi với giới từ gì? Khái niệm và cách dùng đầy đủ
5. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chọn cụm đúng trong ngoặc để hoàn thành các câu sau.
-
The hotel is ______ near the city center, so guests can easily visit many tourist attractions.
A. conveniently located
B. poorly located
C. remotely located -
The village is ______ in the mountains, far from modern facilities.
A. centrally located
B. remotely located
C. perfectly located -
The office is ______ the train station, which is very convenient for employees.
A. located close to
B. located far from
C. located off the beaten track -
The restaurant is ______ the heart of the old town.
A. located in
B. located in the heart of
C. located far from -
The shop is ______, so not many customers notice it.
A. poorly located
B. strategically located
C. ideally located
Đáp án
-
A. conveniently located
-
B. remotely located
-
A. located close to
-
B. located in the heart of
-
A. poorly located
>> Xem thêm: Share đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ dễ hiểu nhất
Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau bằng cách điền located in, located on hoặc located at vào chỗ trống.
-
The company is ______ Singapore.
-
The café is ______ the second floor.
-
The office is ______ 25 Nguyen Trai Street.
-
The hotel is ______ the city center.
-
The restaurant is ______ Nguyen Hue Street.
-
The school is ______ a quiet residential area.
-
The reception desk is ______ the entrance.
-
The bookstore is ______ the main road.
-
Vietnam is ______ Southeast Asia.
-
The meeting room is ______ the main building.
-
The apartment is ______ the fifth floor.
-
The museum is ______ the old town.
-
The store is ______ 12 Green Street.
-
The village is ______ a small island.
-
The library is ______ the western part of the town.
Đáp án
-
located in
-
located on
-
located at
-
located in
-
located on
-
located in
-
located at
-
located on
-
located in
-
located in
-
located on
-
located in
-
located at
-
located on
-
located in
>> Xem thêm: Scared đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ located đi với giới từ gì, cách phân biệt và sử dụng chính xác các cấu trúc located in, located at, located on và located near trong từng ngữ cảnh cụ thể. Bên cạnh đó, việc nắm vững các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và cụm từ thông dụng với located cũng sẽ giúp bạn diễn đạt vị trí một cách tự nhiên, chính xác hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh. Hãy thường xuyên luyện tập với các ví dụ thực tế để ghi nhớ cách dùng và tránh những lỗi sai phổ biến khi sử dụng từ này.
Nếu bạn đang tìm một khóa học tiếng Anh giao tiếp có lộ trình rõ ràng và được theo dõi sát sao trong quá trình học, Langmaster sẽ là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, Langmaster tập trung vào chương trình học thực tế, giúp học viên cải thiện khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Anh tự tin hơn.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
-
Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu. Chương trình học toàn diện 4 kỹ năng, đặc biệt chú trọng phản xạ giao tiếp. Học viên được giảng viên kèm sát 1-1, sửa lỗi liên tục, giúp tiến bộ nhanh chỉ sau 3 tháng.
-
Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường tương tác cao, luyện phản xạ qua các tình huống thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí hợp lý, được học thử miễn phí trước khi đăng ký.
Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp (face-to-face) với giảng viên và nâng cao trải nghiệm học tập:
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Việc biết từ vựng nhưng không ghép được thành câu thường do thiếu tư duy cụm từ (collocations) và cấu trúc ngữ pháp, thay vì thiếu từ đơn lẻ.
Để trả lời câu hỏi "How long have you lived there?", có thể dùng cấu trúc "I have lived here for (khoảng thời gian)" hoặc "I have lived here since (mốc thời gian)"
Học từ vựng theo ngữ cảnh là học từ qua câu, cụm từ, đoạn hội thoại, chủ đề và tình huống thực tế, giúp nhớ lâu, dùng đúng và giao tiếp tự nhiên hơn.
Request có nghĩa là yêu cầu, đề nghị hoặc thỉnh cầu, mang sắc thái lịch sự, trang trọng, thường được dùng trong công việc, học tập hoặc các văn bản chính thức.
Now and then (hoặc every now and then) có nghĩa là thỉnh thoảng, đôi khi, lâu lâu một lần, dùng để chỉ một sự việc xảy ra không thường xuyên nhưng có lặp lại






