HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Immerse đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng & bài tập chi tiết

Immerse là một động từ phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng khi nói về việc tập trung hoàn toàn vào một hoạt động, môi trường hoặc trải nghiệm nào đó. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn băn khoăn immerse đi với giới từ gì và cách sử dụng từ này sao cho chính xác. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu các cấu trúc phổ biến với immerse, cách dùng trong từng ngữ cảnh và luyện tập qua những ví dụ, bài tập thực tế.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Immerse là gì?

Immerse là một động từ trong tiếng Anh, thường mang hai nghĩa chính: nhúng/ngâm hoàn toàn vào chất lỏng và đắm chìm, hòa mình hoặc tập trung hoàn toàn vào một hoạt động, trải nghiệm, môi trường hay chủ đề nào đó.

Trong nghĩa vật lý, immerse được dùng khi bạn đặt một vật hoặc một người vào trong nước hay chất lỏng, thường là ngập hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn. Trong nghĩa bóng, từ này được dùng khi ai đó tập trung sâu, bị cuốn hút hoặc chủ động đặt mình vào một môi trường/trải nghiệm nào đó.

Ví dụ:

  • Immerse the vegetables in cold water. (Ngâm rau vào nước lạnh.)
  • He immersed himself in his studies. (Anh ấy đắm chìm vào việc học của mình.)
Immerse là gì

>> Xem thêm: Inform đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng

2. Word family của Immerse

Để sử dụng immerse linh hoạt hơn trong bài viết, giao tiếp và các ngữ cảnh học thuật, bạn nên ghi nhớ thêm các từ vựng liên quan tới Immerse dưới đây:

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
immerse (v) nhúng, ngâm; làm ai đó đắm chìm vào điều gì The course immerses students in real-life English conversations. (Khóa học giúp học viên đắm chìm trong các cuộc hội thoại tiếng Anh thực tế.)
immersed (adj/past participle) đắm chìm, bị cuốn vào; được nhúng/ngâm vào She was completely immersed in her studies. (Cô ấy hoàn toàn đắm chìm vào việc học của mình.)
immersing (present participle/gerund) việc đắm chìm, đang đắm chìm; đang nhúng/ngâm Immersing yourself in English every day can improve your speaking reflexes. (Việc đắm chìm vào tiếng Anh mỗi ngày có thể cải thiện phản xạ nói của bạn.)
immersion (n) sự đắm chìm; sự ngâm mình; phương pháp học bằng cách tiếp xúc sâu với một môi trường English immersion helps learners build natural communication habits. (Việc đắm chìm trong tiếng Anh giúp người học xây dựng thói quen giao tiếp tự nhiên.)
immersive (adj) có tính nhập vai, tạo cảm giác đắm chìm, bao trùm An immersive learning environment helps students use English more naturally. (Một môi trường học tập có tính đắm chìm giúp học viên sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.)
immersively (adv) một cách nhập vai, theo cách tạo sự đắm chìm The program teaches English immersively through real-life situations. (Chương trình dạy tiếng Anh theo cách tạo sự đắm chìm thông qua các tình huống thực tế.)

>> Xem thêm: Share đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ dễ hiểu nhất

3. Immerse đi với giới từ gì?

Immerse thường đi với giới từ in, tuy nhiên trong một số trường hợp, động từ này cũng có thể kết hợp với into. Mỗi cách kết hợp sẽ mang sắc thái và cách sử dụng khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là những cấu trúc phổ biến nhất với immerse mà bạn cần nắm vững.

3.1. Immerse đi với giới từ in

Cấu trúc: Immerse + somebody/something + in + something

Immerse in là cách kết hợp phổ biến và tự nhiên nhất của động từ immerse. Cấu trúc này được dùng để diễn tả việc ngâm một vật vào chất lỏng theo nghĩa đen hoặc đắm chìm, hòa mình hoàn toàn vào một hoạt động, lĩnh vực hay môi trường nào đó theo nghĩa bóng.

Ví dụ:

  • She immersed herself in learning English. (Cô ấy đắm mình vào việc học tiếng Anh.)
  • To improve quickly, you should immerse yourself in an English-speaking environment. (Để tiến bộ nhanh chóng, bạn nên hòa mình vào môi trường nói tiếng Anh.)

3.2. Immerse đi với giới từ into

Cấu trúc: Immerse + somebody/something + into + something

Immerse into ít được sử dụng hơn immerse in. Cấu trúc này thường nhấn mạnh quá trình đưa ai đó hoặc điều gì đó bước vào, hòa nhập sâu vào một môi trường, trải nghiệm hoặc thế giới mới. Tuy nhiên, immerse in vẫn là cách dùng phổ biến và được sử dụng thường xuyên hơn trong giao tiếp cũng như văn viết.

Ví dụ:

  • The program immerses students into real-life business situations. (Chương trình giúp học viên hòa mình vào những tình huống kinh doanh thực tế.)
  • The novel immerses readers into a fascinating fantasy world. (Cuốn tiểu thuyết đưa người đọc vào một thế giới giả tưởng đầy cuốn hút.)
Immerse đi với giới từ gì

4. Những cấu trúc thông dụng khác với Immerse

Ngoài các cấu trúc đi với giới từ, immerse còn xuất hiện trong nhiều mẫu câu và cách diễn đạt quen thuộc khác. Nắm vững những cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng linh hoạt hơn trong giao tiếp, học thuật và các tình huống thực tế.

4.1. Cấu trúc be immersed in something

Cấu trúc: S + be + immersed + in + something

Nghĩa: đang đắm chìm, bị cuốn vào hoặc hoàn toàn tập trung vào điều gì.

Cấu trúc này mô tả trạng thái của người hoặc vật. Khi ai đó is immersed in something, nghĩa là người đó đang rất tập trung hoặc đang bị cuốn vào điều đó.

Ví dụ:

  • She was immersed in her studies. (Cô ấy đắm chìm vào việc học của mình.)
  • He is immersed in an English-speaking environment. (Anh ấy đang đắm chìm trong môi trường nói tiếng Anh.)

4.2. Cấu trúc get/become immersed in something

Cấu trúc: S + get/become + immersed + in + something

Nghĩa: trở nên bị cuốn vào, bắt đầu đắm chìm vào điều gì.

Cấu trúc này nhấn mạnh quá trình chuyển đổi từ trạng thái ban đầu sang trạng thái bị cuốn hút hoặc tập trung sâu. Bạn có thể dùng khi nói về một cuốn sách, bộ phim, công việc mới, dự án hoặc môi trường học tập.

Ví dụ:

  • I quickly became immersed in the story. (Tôi nhanh chóng bị cuốn vào câu chuyện.)
  • After a few weeks, she got immersed in her new job. (Sau vài tuần, cô ấy bắt đầu đắm chìm vào công việc mới.)

4.3. Cấu trúc deeply/fully/completely immersed in something

Cấu trúc: S + be + deeply/fully/completely + immersed + in + something

Nghĩa: hoàn toàn/rất sâu sắc đắm chìm vào điều gì.

Các trạng từ deeply, fully, completely được thêm vào trước immersed để nhấn mạnh mức độ tập trung hoặc mức độ bị cuốn hút.

Ví dụ:

  • He was completely immersed in the music. (Anh ấy hoàn toàn đắm chìm trong âm nhạc.)
  • The learners were fully immersed in English practice. (Người học hoàn toàn đắm chìm trong việc luyện tập tiếng Anh.)

4.4. Cấu trúc immersion in something

Cấu trúc: Immersion + in + something

Nghĩa: sự đắm chìm, sự hòa mình hoặc phương pháp tiếp xúc sâu với một môi trường nào đó.

Immersion là danh từ của immerse. Từ này thường xuất hiện trong cụm language immersion, nghĩa là phương pháp học ngôn ngữ thông qua việc tiếp xúc thường xuyên và sâu với ngôn ngữ đó.

Ví dụ:

  • Immersion in English can help learners improve their speaking skills. (Việc đắm chìm trong tiếng Anh có thể giúp người học cải thiện kỹ năng nói.)
  • Language immersion is an effective way to build natural reflexes. (Học ngôn ngữ theo phương pháp đắm chìm là một cách hiệu quả để xây dựng phản xạ tự nhiên.)
cấu trúc thông dụng với Immerse

>> Xem thêm: Improve đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

5. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Immerse

Ngoài việc nắm rõ immerse đi với giới từ gì, bạn nên học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa để diễn đạt linh hoạt hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải từ nào cũng thay thế được immerse trong mọi ngữ cảnh.

5.1. Từ đồng nghĩa với Immerse

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với immerse, kèm ý nghĩa và ví dụ cụ thể.

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
submerge nhúng chìm, làm chìm dưới nước The rocks were submerged in water. (Những tảng đá bị chìm trong nước.)
dip nhúng nhanh vào chất lỏng Dip the bread in the sauce. (Hãy chấm bánh mì vào nước sốt.)
soak ngâm trong chất lỏng Soak the beans in water overnight. (Ngâm đậu trong nước qua đêm.)
involve làm ai tham gia vào The activity involves students in teamwork. (Hoạt động này khiến học sinh tham gia vào làm việc nhóm.)
engage thu hút, khiến ai tham gia The lesson engaged students in discussion. (Bài học đã thu hút học sinh tham gia thảo luận.)
absorb cuốn hút, làm ai mải mê; hấp thụ The book absorbed her completely. (Cuốn sách đã cuốn hút cô ấy hoàn toàn.)
engross làm ai say mê, cuốn hút He was engrossed in the movie. (Anh ấy bị cuốn hút vào bộ phim.)
bury oneself in vùi mình vào, tập trung sâu vào She buried herself in her studies. (Cô ấy vùi mình vào việc học.)
Từ đồng nghĩa với Immerse

>> Xem thêm: Complain đi với giới từ gì? Khái niệm và cách dùng đầy đủ

5.2. Từ trái nghĩa với Immerse

Các từ trái nghĩa với immerse thường diễn tả việc tách ra, rút khỏi, không còn tham gia hoặc không còn tập trung vào một hoạt động/trải nghiệm.

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
withdraw rút lui, rút khỏi He withdrew from the project. (Anh ấy đã rút khỏi dự án.)
detach tách ra, tách rời She tried to detach herself from the problem. (Cô ấy cố tách mình ra khỏi vấn đề.)
disengage ngừng tham gia, tách khỏi Students disengaged from the discussion. (Học sinh không còn tham gia vào cuộc thảo luận.)
remove lấy ra, đưa ra khỏi Remove the cloth from the water. (Lấy miếng vải ra khỏi nước.)
extract rút ra, lấy ra The dentist extracted the tooth. (Nha sĩ đã nhổ chiếc răng.)
distance oneself from giữ khoảng cách với He distanced himself from the argument. (Anh ấy giữ khoảng cách với cuộc tranh luận.)

>> Xem thêm: Interact đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

6. Phân biệt immerse với Submerge, Soak, Absorb và Engage

Các từ immerse, submerge, soak, absorb và engage có thể cùng liên quan đến ý “đưa vào”, “thấm vào”, “cuốn hút” hoặc “tham gia”, nhưng cách dùng không giống nhau.

Từ vựng Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ
immerse nhúng/ngâm; đắm chìm hoàn toàn Dùng được cả nghĩa vật lý và nghĩa bóng She immersed herself in English. (Cô ấy đắm chìm vào tiếng Anh.)
submerge làm chìm dưới nước Thiên về nghĩa vật lý, nhấn mạnh trạng thái chìm dưới bề mặt nước/chất lỏng The boat was submerged. (Con thuyền đã bị chìm dưới nước.)
soak ngâm để thấm nước/chất lỏng Nhấn mạnh thời gian ngâm và quá trình chất lỏng thấm vào vật Soak the rice for two hours. (Hãy ngâm gạo trong hai tiếng.)
absorb hấp thụ; cuốn hút Nhấn mạnh việc tiếp nhận, thấm hút hoặc bị cuốn hút bởi điều gì Children absorb new words quickly. (Trẻ em tiếp thu từ mới rất nhanh.)
engage thu hút, làm ai tham gia Nhấn mạnh sự tham gia, tương tác hoặc mức độ chú ý của người học/người nghe The teacher engaged students in speaking practice. (Giáo viên đã thu hút học sinh tham gia luyện nói.)

>> Xem thêm: Scared đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

CTA khoá trực tuyến nhóm

7. Bài tập vận dụng cấu trúc immerse

Sau khi đã học cách dùng immerse in, immersed in, immerse yourself inimmersion, bạn hãy làm các bài tập dưới đây để kiểm tra khả năng ghi nhớ.

Bài 1: Điền in, into, on vào chỗ trống.

  1. She immersed herself ___ English every day.
  2. The cloth was immersed ___ warm water.
  3. He was completely immersed ___ his work.
  4. Students were immersed ___ an English-speaking environment.
  5. The chef immersed the vegetables ___ cold water.
  6. I quickly became immersed ___ the story.
  7. The learners were fully immersed ___ English practice.
  8. She got immersed ___ her new role after a few weeks.

Đáp án 

  1. in
  2. in
  3. in
  4. in
  5. in
  6. in
  7. in
  8. in

Bài 2: Chọn immerse, immersed, immersion để hoàn thành câu.

  1. English ______ can help learners improve their speaking skills.
  2. She was fully ______ in the story.
  3. The course aims to ______ students in real-life conversations.
  4. He tried to ______ himself in local culture.
  5. Language ______ is useful for building natural reflexes.
  6. The children were ______ in a fun learning environment.
  7. The program uses ______ to help learners think in English.
  8. Good teachers can ______ students in meaningful activities.

Đáp án

  1. immersion
  2. immersed
  3. immerse
  4. immerse
  5. immersion
  6. immersed
  7. immersion
  8. immerse

Bài 3: Sửa lỗi sai

  1. She immersed herself into English.
  2. He immersed in his work.
  3. English immerse helps learners speak naturally.
  4. The students were immersed on the lesson.
  5. I want to immersion myself in a new culture.
  6. The course immerses learners on real conversations.
  7. She was immerse in her studies.
  8. He became immersed into the book.

Đáp án

  1. She immersed herself in English.
  2. He immersed himself in his work. / He was immersed in his work.
  3. English immersion helps learners speak naturally.
  4. The students were immersed in the lesson.
  5. I want to immerse myself in a new culture.
  6. The course immerses learners in real conversations.
  7. She was immersed in her studies.
  8. He became immersed in the book.

Bài 4: Dịch câu sang tiếng Anh

  1. Cô ấy đắm chìm vào tiếng Anh mỗi ngày.
  2. Học viên được đắm chìm trong môi trường nói tiếng Anh.
  3. Hãy ngâm miếng vải trong nước ấm.
  4. Tôi nhanh chóng bị cuốn vào câu chuyện.
  5. Việc đắm chìm trong tiếng Anh giúp người học cải thiện phản xạ nói.
  6. Khóa học giúp học viên đắm chìm trong các cuộc hội thoại thực tế.

Đáp án

  1. She immerses herself in English every day.
  2. Students are immersed in an English-speaking environment.
  3. Immerse the cloth in warm water.
  4. I quickly became immersed in the story.
  5. English immersion helps learners improve their speaking reflexes.
  6. The course immerses learners in real-life conversations.

>> Xem thêm: Insist đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

8. FAQs - Những câu hỏi thường gặp

8.1. Immerse đi với giới từ gì?

Immerse thường đi với giới từ in. Các cấu trúc phổ biến gồm immerse something in something, immerse yourself in something, be immersed in something và immersion in something.

8.2. Immerse in hay immerse into đúng?

Immerse in là cách dùng phổ biến và tự nhiên hơn trong hầu hết ngữ cảnh. Immerse into ít phổ biến hơn, vì vậy người học nên ưu tiên immerse in, đặc biệt trong bài thi, email, văn viết học thuật hoặc giao tiếp trang trọng.

8.3. Immerse yourself in nghĩa là gì?

Immerse yourself in something nghĩa là tự đắm chìm, hòa mình hoặc tập trung hoàn toàn vào một hoạt động, trải nghiệm hay môi trường nào đó. Ví dụ, immerse yourself in English nghĩa là đắm chìm vào tiếng Anh bằng cách tiếp xúc và luyện tập thường xuyên.

Kết luận

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ cách sử dụng immerse và các cấu trúc phổ biến đi kèm để áp dụng chính xác trong giao tiếp cũng như văn viết. 

Nếu bạn muốn thực sự muốn "immersed in English", luyện phản xạ giao tiếp tự nhiên và sử dụng ngôn ngữ một cách tự tin, các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc. Tại đây, bạn sẽ được học trong môi trường tương tác cao, thực hành liên tục và từng bước biến tiếng Anh thành một phần của cuộc sống hằng ngày. 

CTA khoá 1 kèm 1

Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.

  • Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu. Chương trình học toàn diện 4 kỹ năng, đặc biệt chú trọng phản xạ giao tiếp. Học viên được giảng viên kèm sát 1-1, sửa lỗi liên tục, giúp tiến bộ nhanh chỉ sau 3 tháng.
  • Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường tương tác cao, luyện phản xạ qua các tình huống thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí hợp lý, được học thử miễn phí trước khi đăng ký.

Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp (face-to-face) với giảng viên và nâng cao trải nghiệm học tập:

  • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
  • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
  • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!

Ms. Hoàng Lan Phương
Tác giả: Ms. Hoàng Lan Phương
  • Chứng chỉ tiếng Anh C1 (theo CEFR), ICF về Coaching
  • Cử nhân Ngôn ngữ Anh - ĐH Hà Nội
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác