HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Damage đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập

Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường gặp khó khăn khi sử dụng các danh từ và động từ đi kèm giới từ phù hợp. Một trong những từ dễ gây nhầm lẫn là “damage”. Vậy damage đi với giới từ gì? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Damage đi với giới từ gì?

1.1. Damage nghĩa là gì?

Damage nghĩa là gì?

Theo từ điển Cambridge, Damage nghĩa là sự tồn tại, hư hỏng, thiệt hại hoặc sát thương. Từ này có thể linh hoạt đóng vai trò là danh từ hoặc động từ tùy theo ngữ cảnh.

VD:

  • Lack of sleep can do damage to your health.

(Thiếu ngủ có thể gây hại cho sức khỏe.) 

  • The bridge suffered severe damage from the explosion.

(Cây cầu chịu thiệt hại nghiêm trọng do vụ nổ.) 

1.2. Damage đi với giới từ gì?

Damage đi với giới từ gì?

Damage đi với giới từ to nhằm diễn tả sự thiệt hại, tổn thương hoặc tác động tiêu cực tới ai hoặc cái gì.

  • Cấu trúc: Damage + to + somebody/something

VD:

  • The storm caused serious damage to the buildings.
    (Cơn bão gây thiệt hại nghiêm trọng cho các tòa nhà.)

  • Smoking can do damage to your lungs.
    (Hút thuốc có thể gây hại cho phổi.)

  • There was significant damage to the environment after the accident.
    (Có thiệt hại đáng kể đối với môi trường sau vụ tai nạn.)

>> Xem thêm: Các cấu trúc to V thông dụng trong tiếng Anh 

2. Từ/collocation đi với damage

Từ/collocation đi với damage

Dưới đây là những collocations thông dụng đi với “damage” mà bạn nên ghi nhớ. 

Collocation

Ý nghĩa

Ví dụ

Serious damage

Thiệt hại nghiêm trọng

The fire caused serious damage to the factory. (Vụ cháy gây thiệt hại nghiêm trọng cho nhà máy.)

Permanent damage

Tổn thương vĩnh viễn

Loud music can cause permanent damage to your hearing. (Âm nhạc quá lớn có thể gây tổn thương vĩnh viễn cho thính giác.)

Environmental damage

Thiệt hại môi trường

Plastic waste leads to environmental damage. (Rác thải nhựa dẫn đến thiệt hại môi trường.)

Property damage

Thiệt hại tài sản

The accident resulted in major property damage. (Vụ tai nạn gây thiệt hại lớn về tài sản.)

Cause damage

Gây ra thiệt hại

Strong winds caused damage to many homes. (Gió mạnh gây thiệt hại cho nhiều ngôi nhà.)

Repair the damage

Khắc phục/sửa chữa thiệt hại

The company is trying to repair the damage to its reputation. (Công ty đang cố gắng khắc phục tổn hại đến danh tiếng của mình.)

Extensive damage

Thiệt hại trên diện rộng

The earthquake caused extensive damage to roads and bridges. (Trận động đất gây thiệt hại nghiêm trọng trên diện rộng đối với đường sá và cầu cống.)

Extensive damage

Thiệt hại không thể khắc phục

The scandal did irreparable damage to his career. (Vụ bê bối gây tổn hại không thể cứu vãn cho sự nghiệp của anh ấy.)

Water damage

Thiệt hại do nước gây ra

Heavy rain caused water damage to the basement. (Mưa lớn gây hư hại tầng hầm do nước.)

Brain damage

Tổn thương não

The accident resulted in severe brain damage. (Tai nạn dẫn đến tổn thương não nghiêm trọng.)

>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập Collocation từ cơ bản đến nâng cao 

3. Từ đồng nghĩa/ trái nghĩa với damage

Việc mở rộng vốn từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng Writing và Speaking hiệu quả hơn.

3.1. Từ đồng nghĩa với damage

Từ đồng nghĩa với damage

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ

Harm

Gây hại, làm tổn hại

Air pollution harms human health. (Ô nhiễm không khí gây hại cho sức khỏe con người.)

Destruction

Sự phá hủy

The war caused massive destruction. (Chiến tranh gây ra sự tàn phá lớn.)

Ruin

Phá hỏng hoàn toàn

The scandal ruined his career. (Vụ bê bối hủy hoại sự nghiệp của anh ấy.)

Impair

Làm suy giảm

Lack of nutrition can impair brain development. (Thiếu dinh dưỡng có thể làm suy giảm sự phát triển não bộ.)

Destroy

Phá hủy hoàn toàn

The fire destroyed several houses. (Vụ cháy phá hủy nhiều ngôi nhà.)

Spoil

Làm hỏng

Too much salt can spoil the dish. (Quá nhiều muối có thể làm hỏng món ăn.)

Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

>> Xem thêm:

3.2. Từ trái nghĩa với damage

Từ trái nghĩa với damage

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ

Protect

Bảo vệ

Sunscreen protects your skin from UV rays. (Kem chống nắng bảo vệ da khỏi tia UV.)

Preserve

Giữ gìn, bảo tồn

We should preserve natural resources. (Chúng ta nên bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.)

Repair

Sửa chữa

They repaired the damaged road quickly. (Họ sửa chữa con đường bị hỏng rất nhanh.)

Restore

Phục hồi

The old building was restored last year. (Tòa nhà cũ đã được phục hồi vào năm ngoái.)

Maintain

Duy trì, bảo quản

Regular maintenance helps maintain the machine in good condition. (Bảo dưỡng thường xuyên giúp duy trì máy móc trong tình trạng tốt.)

Improve

Cải thiện

The new policy improved environmental conditions. (Chính sách mới đã cải thiện điều kiện môi trường.)

4. Bài tập ứng dụng

Viết lại các câu dưới đây bằng cách sử dụng từ “damage” sao cho nghĩa không đổi.

  1. The storm badly affected many houses.
    → ______________________________________

  2. Smoking harms your lungs.
    → ______________________________________

  3. Loud music can harm your hearing.
    → ______________________________________

  4. The fire ruined the factory.
    → ______________________________________

  5. Pollution negatively affects the environment.
    → ______________________________________

  6. The earthquake destroyed several roads.
    → ______________________________________

  7. Lack of sleep harms your health.
    → ______________________________________

  8. The explosion badly damaged nearby buildings.
    → ______________________________________

  9. Too much sunlight harms your skin.
    → ______________________________________

  10. The flood seriously affected local businesses.
     → ______________________________________

Đáp án:

  1. The storm caused serious damage to many houses.

  2. Smoking does damage to your lungs.

  3. Loud music can cause damage to your hearing.

  4. The fire caused major damage to the factory.

  5. Pollution causes damage to the environment.

  6. The earthquake caused severe damage to several roads.

  7. Lack of sleep does damage to your health.

  8. The explosion caused serious damage to nearby buildings.

  9. Too much sunlight can do damage to your skin.

  10. The flood caused serious damage to local businesses.

Nếu bạn muốn cải thiện toàn diện ngữ pháp, từ vựng và phản xạ giao tiếp tiếng Anh, hãy tham khảo các khóa học tại Langmaster để được hướng dẫn bài bản cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm. Tại Langmaster, học viên được xây dựng nền tảng tiếng Anh giao tiếp bài bản với phương pháp học hiện đại, dễ áp dụng và bám sát thực tế. Các khóa học giúp cải thiện ngữ pháp, phản xạ giao tiếp và khả năng sử dụng tiếng Anh tự nhiên chỉ sau thời gian ngắn luyện tập.  Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE dành cho khóa Tiếng Anh giao tiếp và Khóa IELTS. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội. 

  • 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)

  • 179 Trường Chinh (Thanh Xuân)

  • N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)

Với lộ trình học bài bản cùng phương pháp thực hành thực tế, Langmaster sẽ giúp bạn cải thiện ngữ pháp tiếng Anh nhanh chóng và hiệu quả hơn. Hãy đăng ký nhận tư vấn miễn phí từ đội ngũ chuyên gia của Langmaster ngay hôm nay.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ “damage đi với giới từ gì” cũng như nắm chắc các cấu trúc, collocation và cách sử dụng từ damage trong thực tế. Đây là một điểm ngữ pháp khá phổ biến trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh nên việc hiểu đúng và dùng đúng sẽ giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ tự nhiên hơn.

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác