Tiếng anh giao tiếp online
Damage đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập
Mục lục [Ẩn]
Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường gặp khó khăn khi sử dụng các danh từ và động từ đi kèm giới từ phù hợp. Một trong những từ dễ gây nhầm lẫn là “damage”. Vậy damage đi với giới từ gì? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Damage đi với giới từ gì?
1.1. Damage nghĩa là gì?
Theo từ điển Cambridge, Damage nghĩa là sự tồn tại, hư hỏng, thiệt hại hoặc sát thương. Từ này có thể linh hoạt đóng vai trò là danh từ hoặc động từ tùy theo ngữ cảnh.
VD:
-
Lack of sleep can do damage to your health.
(Thiếu ngủ có thể gây hại cho sức khỏe.)
-
The bridge suffered severe damage from the explosion.
(Cây cầu chịu thiệt hại nghiêm trọng do vụ nổ.)
1.2. Damage đi với giới từ gì?
Damage đi với giới từ to nhằm diễn tả sự thiệt hại, tổn thương hoặc tác động tiêu cực tới ai hoặc cái gì.
-
Cấu trúc: Damage + to + somebody/something
VD:
-
The storm caused serious damage to the buildings.
(Cơn bão gây thiệt hại nghiêm trọng cho các tòa nhà.) -
Smoking can do damage to your lungs.
(Hút thuốc có thể gây hại cho phổi.) -
There was significant damage to the environment after the accident.
(Có thiệt hại đáng kể đối với môi trường sau vụ tai nạn.)
>> Xem thêm: Các cấu trúc to V thông dụng trong tiếng Anh
2. Từ/collocation đi với damage
Dưới đây là những collocations thông dụng đi với “damage” mà bạn nên ghi nhớ.
|
Collocation |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Serious damage |
Thiệt hại nghiêm trọng |
The fire caused serious damage to the factory. (Vụ cháy gây thiệt hại nghiêm trọng cho nhà máy.) |
|
Permanent damage |
Tổn thương vĩnh viễn |
Loud music can cause permanent damage to your hearing. (Âm nhạc quá lớn có thể gây tổn thương vĩnh viễn cho thính giác.) |
|
Environmental damage |
Thiệt hại môi trường |
Plastic waste leads to environmental damage. (Rác thải nhựa dẫn đến thiệt hại môi trường.) |
|
Property damage |
Thiệt hại tài sản |
The accident resulted in major property damage. (Vụ tai nạn gây thiệt hại lớn về tài sản.) |
|
Cause damage |
Gây ra thiệt hại |
Strong winds caused damage to many homes. (Gió mạnh gây thiệt hại cho nhiều ngôi nhà.) |
|
Repair the damage |
Khắc phục/sửa chữa thiệt hại |
The company is trying to repair the damage to its reputation. (Công ty đang cố gắng khắc phục tổn hại đến danh tiếng của mình.) |
|
Extensive damage |
Thiệt hại trên diện rộng |
The earthquake caused extensive damage to roads and bridges. (Trận động đất gây thiệt hại nghiêm trọng trên diện rộng đối với đường sá và cầu cống.) |
|
Extensive damage |
Thiệt hại không thể khắc phục |
The scandal did irreparable damage to his career. (Vụ bê bối gây tổn hại không thể cứu vãn cho sự nghiệp của anh ấy.) |
|
Water damage |
Thiệt hại do nước gây ra |
Heavy rain caused water damage to the basement. (Mưa lớn gây hư hại tầng hầm do nước.) |
|
Brain damage |
Tổn thương não |
The accident resulted in severe brain damage. (Tai nạn dẫn đến tổn thương não nghiêm trọng.) |
>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập Collocation từ cơ bản đến nâng cao
3. Từ đồng nghĩa/ trái nghĩa với damage
Việc mở rộng vốn từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng Writing và Speaking hiệu quả hơn.
3.1. Từ đồng nghĩa với damage
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Harm |
Gây hại, làm tổn hại |
Air pollution harms human health. (Ô nhiễm không khí gây hại cho sức khỏe con người.) |
|
Destruction |
Sự phá hủy |
The war caused massive destruction. (Chiến tranh gây ra sự tàn phá lớn.) |
|
Ruin |
Phá hỏng hoàn toàn |
The scandal ruined his career. (Vụ bê bối hủy hoại sự nghiệp của anh ấy.) |
|
Impair |
Làm suy giảm |
Lack of nutrition can impair brain development. (Thiếu dinh dưỡng có thể làm suy giảm sự phát triển não bộ.) |
|
Destroy |
Phá hủy hoàn toàn |
The fire destroyed several houses. (Vụ cháy phá hủy nhiều ngôi nhà.) |
|
Spoil |
Làm hỏng |
Too much salt can spoil the dish. (Quá nhiều muối có thể làm hỏng món ăn.) |
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
>> Xem thêm:
3.2. Từ trái nghĩa với damage
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Protect |
Bảo vệ |
Sunscreen protects your skin from UV rays. (Kem chống nắng bảo vệ da khỏi tia UV.) |
|
Preserve |
Giữ gìn, bảo tồn |
We should preserve natural resources. (Chúng ta nên bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.) |
|
Repair |
Sửa chữa |
They repaired the damaged road quickly. (Họ sửa chữa con đường bị hỏng rất nhanh.) |
|
Restore |
Phục hồi |
The old building was restored last year. (Tòa nhà cũ đã được phục hồi vào năm ngoái.) |
|
Maintain |
Duy trì, bảo quản |
Regular maintenance helps maintain the machine in good condition. (Bảo dưỡng thường xuyên giúp duy trì máy móc trong tình trạng tốt.) |
|
Improve |
Cải thiện |
The new policy improved environmental conditions. (Chính sách mới đã cải thiện điều kiện môi trường.) |
4. Bài tập ứng dụng
Viết lại các câu dưới đây bằng cách sử dụng từ “damage” sao cho nghĩa không đổi.
-
The storm badly affected many houses.
→ ______________________________________ -
Smoking harms your lungs.
→ ______________________________________ -
Loud music can harm your hearing.
→ ______________________________________ -
The fire ruined the factory.
→ ______________________________________ -
Pollution negatively affects the environment.
→ ______________________________________ -
The earthquake destroyed several roads.
→ ______________________________________ -
Lack of sleep harms your health.
→ ______________________________________ -
The explosion badly damaged nearby buildings.
→ ______________________________________ -
Too much sunlight harms your skin.
→ ______________________________________ -
The flood seriously affected local businesses.
→ ______________________________________
Đáp án:
-
The storm caused serious damage to many houses.
-
Smoking does damage to your lungs.
-
Loud music can cause damage to your hearing.
-
The fire caused major damage to the factory.
-
Pollution causes damage to the environment.
-
The earthquake caused severe damage to several roads.
-
Lack of sleep does damage to your health.
-
The explosion caused serious damage to nearby buildings.
-
Too much sunlight can do damage to your skin.
-
The flood caused serious damage to local businesses.
Nếu bạn muốn cải thiện toàn diện ngữ pháp, từ vựng và phản xạ giao tiếp tiếng Anh, hãy tham khảo các khóa học tại Langmaster để được hướng dẫn bài bản cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm. Tại Langmaster, học viên được xây dựng nền tảng tiếng Anh giao tiếp bài bản với phương pháp học hiện đại, dễ áp dụng và bám sát thực tế. Các khóa học giúp cải thiện ngữ pháp, phản xạ giao tiếp và khả năng sử dụng tiếng Anh tự nhiên chỉ sau thời gian ngắn luyện tập. Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE dành cho khóa Tiếng Anh giao tiếp và Khóa IELTS. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội.
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Với lộ trình học bài bản cùng phương pháp thực hành thực tế, Langmaster sẽ giúp bạn cải thiện ngữ pháp tiếng Anh nhanh chóng và hiệu quả hơn. Hãy đăng ký nhận tư vấn miễn phí từ đội ngũ chuyên gia của Langmaster ngay hôm nay.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ “damage đi với giới từ gì” cũng như nắm chắc các cấu trúc, collocation và cách sử dụng từ damage trong thực tế. Đây là một điểm ngữ pháp khá phổ biến trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh nên việc hiểu đúng và dùng đúng sẽ giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ tự nhiên hơn.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Do does là trợ động từ trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong thì hiện tại đơn. Chúng giúp tạo thành các câu hỏi, câu phủ định và câu nhấn mạnh
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Giúp bạn luyện tập hiệu quả, cải thiện kỹ năng Writing & Speaking.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.



