Tiếng anh giao tiếp online
Inform đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng
Mục lục [Ẩn]
- 1. Inform là gì?
- 2. Inform đi với giới từ gì?
- 3. Một số cấu trúc khác thông dụng với Inform
- 3.1. Cấu trúc inform somebody + that + mệnh đề
- 3.2. Cấu trúc keep somebody informed
- 3.3. Cấu trúc be informed of/about + something
- 3.4. Cấu trúc Inform somebody + about/of + something + by + phương thức
- 3.5. Cấu trúc Inform + someone’s + choices/behaviour/decisions
- 4. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Inform
- 5. Phân biệt Inform với Announce và Tell, Notify
- 6. Bài tập vận dụng
Trong tiếng Anh, inform là một động từ khá phổ biến, tuy nhiên, không ít người học vẫn bối rối khi sử dụng từ này, đặc biệt là việc lựa chọn giới từ đi kèm. Vậy inform đi với giới từ gì, được sử dụng trong những trường hợp nào và có những cấu trúc quan trọng nào cần ghi nhớ? Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết cách dùng của inform, các giới từ thường đi kèm, ví dụ minh họa dễ hiểu và bài tập vận dụng giúp bạn tự tin sử dụng từ vựng này trong học tập, công việc và giao tiếp hằng ngày.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Inform là gì?
Inform là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thông báo, báo cho ai biết hoặc cung cấp thông tin cho ai về một sự việc nào đó. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt phổ biến trong email công việc, thông báo chính thức, môi trường học thuật, văn bản hành chính hoặc các tình huống cần diễn đạt lịch sự.
Ví dụ:
- The teacher informed students about the final exam. (Giáo viên đã thông báo cho học sinh về kỳ thi cuối kỳ.)
- Please inform me of any changes. (Vui lòng thông báo cho tôi về bất kỳ thay đổi nào.)
>> Xem thêm: Share đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ dễ hiểu nhất
2. Inform đi với giới từ gì?
Inform thường đi với các giới từ of, about, on và against. Trong đó, inform somebody of something và inform somebody about something là hai cấu trúc phổ biến nhất, đều mang nghĩa thông báo cho ai về điều gì. Inform on somebody và inform against somebody lại mang nghĩa tố giác, cung cấp thông tin bất lợi về ai đó. Dưới đây là chi tiết cách dùng của từng cấu trúc.

2.1. Inform đi với giới từ of
Cấu trúc: Inform + somebody + of + something
Cấu trúc inform somebody of something thường được dùng khi người nói muốn thông báo một thông tin cụ thể, rõ ràng và có tính chính thức. Đây là cấu trúc rất phổ biến trong email, thông báo công việc, văn bản hành chính hoặc các tình huống giao tiếp trang trọng.
Ví dụ:
- Please inform me of any changes in the schedule. (Vui lòng thông báo cho tôi về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.)
- The company informed all employees of the new policy. (Công ty đã thông báo cho tất cả nhân viên về chính sách mới.)
2.2. Inform đi với giới từ about
Cấu trúc: Inform + somebody + about + something
Cấu trúc inform somebody about something thường được dùng khi người nói muốn cung cấp thông tin, giải thích hoặc nói chi tiết hơn về một chủ đề, sự kiện, kế hoạch, chính sách hoặc vấn đề nào đó.
So với inform of, cấu trúc inform about thường tạo cảm giác nội dung được thông báo có thể rộng hơn, nhiều chi tiết hơn hoặc cần được giải thích thêm.
Ví dụ:
- The teacher informed students about the exam rules. (Giáo viên đã thông báo cho học sinh về quy định kỳ thi.)
- Our manager informed us about the upcoming training session. (Quản lý đã thông báo cho chúng tôi về buổi đào tạo sắp tới.)
2.3. Inform đi với giới từ on/against
Cấu trúc: Inform + on/against + somebody
Cấu trúc này thường được dùng khi một người cung cấp thông tin mật, tố cáo ai đó cho cơ quan chức năng. Vì vậy, inform on/against thường mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ:
- He informed on his former colleagues. (Anh ta đã tố giác các đồng nghiệp cũ của mình.)
- The witness agreed to inform against the criminal group. (Nhân chứng đã đồng ý cung cấp thông tin chống lại nhóm tội phạm.)
3. Một số cấu trúc khác thông dụng với Inform
Ngoài các cấu trúc đi với giới từ, inform còn xuất hiện trong nhiều mẫu câu thông dụng khác. Đây là những cấu trúc rất hữu ích trong email, giao tiếp công việc và văn viết trang trọng.
3.1. Cấu trúc inform somebody + that + mệnh đề
Cấu trúc này được dùng khi nội dung cần thông báo là một mệnh đề hoàn chỉnh, có chủ ngữ và động từ. Đây là mẫu câu rất phổ biến trong email công việc, thông báo từ trường học, công ty hoặc tổ chức.
Ví dụ:
- They informed us that the meeting had been cancelled. (Họ thông báo với chúng tôi rằng cuộc họp đã bị hủy.)
- We regret to inform you that your application was unsuccessful. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn ứng tuyển của bạn không thành công.)
3.2. Cấu trúc keep somebody informed
Cấu trúc keep somebody informed được dùng khi bạn muốn ai đó liên tục cập nhật thông tin mới cho mình. Đây là mẫu câu rất phổ biến trong môi trường công việc, đặc biệt khi theo dõi tiến độ dự án, lịch trình hoặc tình hình xử lý vấn đề.
Ví dụ:
- Please keep me informed about the progress of the project. (Vui lòng tiếp tục cập nhật cho tôi về tiến độ của dự án.)
- We will keep you informed of any further changes. (Chúng tôi sẽ tiếp tục cập nhật cho bạn về bất kỳ thay đổi nào tiếp theo.)
3.3. Cấu trúc be informed of/about + something
Đây là dạng bị động của inform, dùng khi người nói muốn nhấn mạnh người nhận thông tin hoặc việc đã được thông báo, thay vì nhấn mạnh ai là người thông báo.
Ví dụ:
- I was informed of the final decision yesterday. (Tôi đã được thông báo về quyết định cuối cùng vào hôm qua.)
- All employees were informed about the new working policy. (Tất cả nhân viên đã được thông báo về chính sách làm việc mới.)
>> Xem thêm: Improve đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
3.4. Cấu trúc Inform somebody + about/of + something + by + phương thức
Cấu trúc này được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh cách thức thông báo thông tin, ví dụ như thông báo qua email, điện thoại, tin nhắn, thư, hệ thống hoặc văn bản chính thức.
Ví dụ:
- The company informed customers about the delay by email. (Công ty đã thông báo cho khách hàng về sự chậm trễ qua email.)
- The school informed parents of the schedule change by text message. (Nhà trường đã thông báo cho phụ huynh về sự thay đổi lịch trình qua tin nhắn.)
3.5. Cấu trúc Inform + someone’s + choices/behaviour/decisions
Cấu trúc này mang nghĩa là ảnh hưởng, định hướng hoặc cung cấp cơ sở cho lựa chọn, hành vi hoặc quyết định của ai đó. Trong cấu trúc này, sau inform không phải là người nhận thông tin, mà là các danh từ như choice, decision, behaviour, opinion, understanding, approach, strategy.
Ví dụ:
- Personal experience often informs people’s decisions. (Trải nghiệm cá nhân thường ảnh hưởng đến quyết định của mọi người.)
- Market research can inform a company’s business strategy. (Nghiên cứu thị trường có thể định hướng chiến lược kinh doanh của một công ty.)

>> Xem thêm: Complain đi với giới từ gì? Khái niệm và cách dùng đầy đủ
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
4. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Inform
Bên cạnh việc nắm rõ inform đi với giới từ gì, bạn cũng nên mở rộng vốn từ liên quan để diễn đạt linh hoạt hơn. Dưới đây là các từ đồng nghĩa và trái nghĩa thông dụng với inform, kèm ý nghĩa và ví dụ minh họa.
4.1. Từ đồng nghĩa với Inform
Các từ dưới đây đều có thể mang nghĩa “thông báo, cho biết, cung cấp thông tin”, nhưng mỗi từ có sắc thái sử dụng khác nhau.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| tell | nói, kể cho ai biết | She told me the truth. (Cô ấy đã nói cho tôi biết sự thật.) |
| notify | thông báo chính thức | You will be notified by email. (Bạn sẽ được thông báo qua email.) |
| announce | công bố, thông báo rộng rãi | The company announced a new product. (Công ty đã công bố một sản phẩm mới.) |
| report | báo cáo, tường thuật | He reported the problem to his manager. (Anh ấy đã báo cáo vấn đề với quản lý.) |
| advise | thông báo, khuyên bảo, cho biết một cách trang trọng | Please advise us of any changes. (Vui lòng thông báo cho chúng tôi về bất kỳ thay đổi nào.) |
| apprise | thông báo, báo cho ai biết về thông tin quan trọng; thường trang trọng | The manager apprised the team of the latest changes. (Quản lý đã thông báo cho nhóm về những thay đổi mới nhất.) |
| enlighten | khai sáng, làm cho ai hiểu rõ hơn về điều gì | The teacher enlightened students about the importance of critical thinking. (Giáo viên đã giúp học sinh hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của tư duy phản biện.) |
| brief | tóm tắt, cung cấp thông tin ngắn gọn | The manager briefed the team on the new plan. (Quản lý đã tóm tắt cho nhóm về kế hoạch mới.) |
| update | cập nhật thông tin | Please update me on the project. (Vui lòng cập nhật cho tôi về dự án.) |
| disclose | tiết lộ thông tin | The report disclosed important financial data. (Báo cáo đã tiết lộ dữ liệu tài chính quan trọng.) |

>> Xem thêm: Interact đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
4.2. Từ trái nghĩa với Inform
Các từ trái nghĩa với inform thường mang nghĩa che giấu, giữ kín hoặc không tiết lộ thông tin. Bạn có thể tham khảo bảng sau:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| hide | che giấu | He tried to hide the truth. (Anh ấy cố che giấu sự thật.) |
| conceal | che đậy, giấu kín | She concealed the information from her team. (Cô ấy đã che giấu thông tin với nhóm của mình.) |
| withhold | giữ lại, không cung cấp thông tin | The company withheld important details. (Công ty đã giữ lại những chi tiết quan trọng.) |
| suppress | ngăn chặn, giấu nhẹm thông tin | They suppressed the report. (Họ đã giấu nhẹm bản báo cáo.) |
| cover up | che đậy sự thật | He tried to cover up his mistake. (Anh ấy cố che đậy lỗi sai của mình.) |
| keep secret | giữ bí mật | They kept the plan secret. (Họ đã giữ bí mật kế hoạch.) |
| mislead | làm ai hiểu sai, đánh lừa | The advertisement misled customers. (Quảng cáo đã khiến khách hàng hiểu sai.) |
| deceive | lừa dối | He deceived them about his identity. (Anh ta đã lừa dối họ về danh tính của mình.) |

>> Xem thêm: Scared đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
5. Phân biệt Inform với Announce và Tell, Notify
Inform, announce, tell và notify đều liên quan đến việc truyền đạt thông tin, nhưng không thể dùng thay thế hoàn toàn cho nhau. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt nhanh cách dùng từng từ.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| inform | thông báo/cung cấp thông tin cho ai, thường trang trọng | Please inform me of any changes. (Vui lòng thông báo cho tôi về bất kỳ thay đổi nào.) |
| announce | công bố thông tin rộng rãi, chính thức | The school announced the exam results. (Nhà trường đã công bố kết quả kỳ thi.) |
| tell | nói, kể cho ai biết, dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày | She told me about her new job. (Cô ấy kể cho tôi về công việc mới của mình.) |
| notify | thông báo chính thức, thường qua văn bản/email/hệ thống | Applicants will be notified by email. (Ứng viên sẽ được thông báo qua email.) |
Cách hiểu đơn giản là: tell dùng trong giao tiếp thông thường, inform dùng khi muốn diễn đạt trang trọng hơn, notify dùng cho thông báo chính thức, còn announce dùng khi công bố thông tin cho nhiều người biết.
>> Xem thêm: Insist đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
6. Bài tập vận dụng
Sau khi đã học các cấu trúc với inform, bạn hãy làm bài tập dưới đây để kiểm tra khả năng ghi nhớ và vận dụng.
Bài 1: Điền of, about, on, against vào chỗ trống.
- Please inform me ___ any changes in the schedule.
- The teacher informed students ___ the new exam rules.
- He informed ___ his former colleagues.
- The witness agreed to inform ___ the criminal group.
- We were informed ___ the final decision yesterday.
- The manager informed us ___ the new project.
- She refused to inform ___ her friends.
- Customers will be informed ___ any delays.
Đáp án
- of
- about
- on
- against
- of
- about
- on
- of/about
Bài 2: Sửa lỗi sai trong câu
- I informed to my manager about the issue.
- They informed us about that the meeting was cancelled.
- She informed me on the new policy.
- We were informed to the result yesterday.
- The school informed to parents of the new timetable.
- He informed me of that he would leave soon.
Đáp án
- I informed my manager about the issue.
- They informed us that the meeting was cancelled.
- She informed me about the new policy.
- We were informed of the result yesterday.
- The school informed parents of/about the new timetable.
- He informed me that he would leave soon.
Bài 3: Chọn từ phù hợp: inform, tell, announce, notify
- The company will ___ the winner tomorrow.
- Please ___ me of any changes.
- She ___ me about her trip.
- Applicants will be ___ by email.
- The teacher ___ students that the test was postponed.
Đáp án
- announce
- inform
- told
- notified
- informed
Bài 4: Dịch câu sang tiếng Anh
- Vui lòng thông báo cho tôi về bất kỳ thay đổi nào.
- Giáo viên đã thông báo cho học sinh về quy định kỳ thi.
- Họ thông báo với chúng tôi rằng cuộc họp đã bị hủy.
- Tôi đã được thông báo về kết quả vào hôm qua.
- Anh ta đã tố giác đồng nghiệp cũ của mình.
Đáp án
- Please inform me of any changes.
- The teacher informed students about the exam rules.
- They informed us that the meeting was cancelled.
- I was informed of the result yesterday.
- He informed on his former colleagues.
>> Xem thêm: Solution đi với giới từ gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chi tiết
Tổng kết
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ cách sử dụng từ inform trong tiếng Anh và có thể vận dụng linh hoạt trong cả giao tiếp lẫn văn viết. Việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp, kết hợp với luyện tập thường xuyên qua ví dụ và bài tập thực tế, sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn. Đừng quên tiếp tục mở rộng vốn từ vựng và thực hành mỗi ngày để nâng cao khả năng ngôn ngữ của mình.
Nếu bạn thường xuyên biết công thức nhưng vẫn ngập ngừng khi nói tiếng Anh, dễ nhầm giới từ hoặc sợ sai khi giao tiếp, bạn có thể tham khảo các khoá học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, Langmaster tập trung vào chương trình học thực tế, giúp học viên cải thiện khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Anh tự tin hơn.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
- Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình học được thiết kế riêng theo trình độ và mục tiêu của từng người. Thời gian linh hoạt, phù hợp với người bận rộn. Giảng viên theo sát, chỉnh sửa phát âm và phản xạ liên tục giúp cải thiện rõ rệt sau 3 tháng.
- Khóa online theo nhóm (8–10 người): Học qua nền tảng trực tuyến hiện đại, kết nối học viên toàn quốc. Lớp học chú trọng tương tác, thảo luận và luyện phản xạ, giúp nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên. Chi phí tiết kiệm, được học thử miễn phí trước khi quyết định.
Bên cạnh các lớp online, học viên cũng có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở:
- Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
- Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
- Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về lộ trình học, hình thức phù hợp hay chi phí, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Việc biết từ vựng nhưng không ghép được thành câu thường do thiếu tư duy cụm từ (collocations) và cấu trúc ngữ pháp, thay vì thiếu từ đơn lẻ.
Để trả lời câu hỏi "How long have you lived there?", có thể dùng cấu trúc "I have lived here for (khoảng thời gian)" hoặc "I have lived here since (mốc thời gian)"
Học từ vựng theo ngữ cảnh là học từ qua câu, cụm từ, đoạn hội thoại, chủ đề và tình huống thực tế, giúp nhớ lâu, dùng đúng và giao tiếp tự nhiên hơn.
Request có nghĩa là yêu cầu, đề nghị hoặc thỉnh cầu, mang sắc thái lịch sự, trang trọng, thường được dùng trong công việc, học tập hoặc các văn bản chính thức.
Now and then (hoặc every now and then) có nghĩa là thỉnh thoảng, đôi khi, lâu lâu một lần, dùng để chỉ một sự việc xảy ra không thường xuyên nhưng có lặp lại





