HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Share đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ dễ hiểu nhất

Khi muốn diễn đạt “chia sẻ điều gì đó với ai” trong tiếng Anh, nhiều người thường bối rối không biết share đi với giới từ gì là đúng. Việc dùng sai giới từ không chỉ khiến câu thiếu tự nhiên mà còn dễ làm lệch nghĩa trong giao tiếp, bài viết hoặc email tiếng Anh. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giúp bạn nắm rõ các giới từ đi với share, cấu trúc thường gặp và cách dùng đúng trong từng ngữ cảnh.

1. Share là gì?

Trong tiếng Anh, share /ʃeə(r)/ mang nghĩa cốt lõi là chia sẻ, phân chia hoặc dùng chung. Tùy vào ngữ cảnh, share có thể đóng vai trò là động từ hoặc danh từ, với cách dùng và sắc thái nghĩa khác nhau.

1.1. Share khi là động từ

Khi là động từ, share thường được dùng với các nghĩa chính sau:

Nghĩa của share Ví dụ
Chia sẻ thông tin, cảm xúc, kinh nghiệm She shared her learning experience with the class. (Cô ấy đã chia sẻ kinh nghiệm học tập của mình với cả lớp.)
Chia sẻ nội dung lên nền tảng He shared an English video on his profile. (Anh ấy đã chia sẻ một video tiếng Anh lên trang cá nhân của mình.)
Phân chia They shared the bill after dinner. (Họ đã chia tiền hóa đơn sau bữa tối.)
Dùng chung I share a study room with my sister. (Tôi dùng chung phòng học với chị/em gái của mình.)

1.2. Share là danh từ

Khi là danh từ, share thường mang nghĩa phần được nhận, phần đóng góp, phần trách nhiệm hoặc cổ phần/cổ phiếu trong lĩnh vực kinh tế.

Nghĩa của share Ví dụ
Phần việc/phần trách nhiệm Everyone should do their share of the project. (Mỗi người nên hoàn thành phần việc của mình trong dự án.)
Phần được nhận Each member received an equal share of the reward. (Mỗi thành viên nhận được một phần thưởng bằng nhau.)
Cổ phần/cổ phiếu She bought shares in a technology company. (Cô ấy đã mua cổ phần trong một công ty công nghệ.)
Thị phần The brand increased its market share last year. (Thương hiệu đó đã tăng thị phần vào năm ngoái.)

>> Xem thêm: Rely đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng trong tiếng Anh

2. Share đi với giới từ gì?

Share có thể đi với nhiều giới từ khác nhau tùy vào việc từ này được dùng như danh từ hay động từ. Nếu là danh từ, share thường đi với in, of, with. Nếu là động từ, share thường đi với in, with, out among/between. Mỗi cấu trúc sẽ mang một sắc thái nghĩa riêng, vì vậy người học cần nắm rõ để tránh dùng sai trong giao tiếp và bài viết tiếng Anh.

Share đi với giới từ gì

2.1. Danh từ share + in

Khi share là danh từ và đi với giới từ in, cấu trúc này thường mang nghĩa là phần sở hữu, phần lợi ích hoặc mức độ tham gia trong một hoạt động, công ty, tài sản hay kết quả nào đó. Cấu trúc này xuất hiện khá nhiều trong ngữ cảnh kinh tế, công việc hoặc khi nói về quyền lợi/trách nhiệm.

Cấu trúc: a share in + something

Ví dụ:

  • She owns a share in a small coffee shop. (Cô ấy sở hữu một phần cổ phần trong một quán cà phê nhỏ.)
  • He wanted a share in the success of the project. (Anh ấy muốn có phần đóng góp trong thành công của dự án.)

Lưu ý: Khi nói về cổ phần trong một công ty, ta thường dùng shares in a company hoặc a share in a company. Đây là cách dùng phổ biến trong tiếng Anh tài chính.

2.2. Danh từ share + of

Khi share là danh từ và đi với giới từ of, cấu trúc này thường dùng để chỉ một phần của một tổng thể, có thể là phần việc, phần trách nhiệm, phần tiền, phần lợi nhuận, phần đồ ăn hoặc phần đóng góp.

Cấu trúc:

  • a share of + something
  • one’s share of + something

Ví dụ:

  • Everyone received a share of the prize money. (Mọi người đều nhận được một phần tiền thưởng.)
  • She did her share of the work. (Cô ấy đã làm phần việc của mình.)

Lưu ý: Cụm market share nghĩa là thị phần, nhưng khi muốn nói “một phần thị trường”, có thể dùng a share of the market.

2.3. Danh từ share + with

Khi share là danh từ và đi với with, cấu trúc này thường dùng trong cách diễn đạt chia sẻ phần của mình với ai đó. So với share of và share in, cấu trúc share with ở dạng danh từ ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể xuất hiện khi nhấn mạnh người cùng nhận hoặc cùng hưởng phần đó.

Cấu trúc:

  • one’s share with + someone
  • divide/split/give + one’s share + with/to someone

Ví dụ:

  • He decided to split his share with his younger brother. (Anh ấy quyết định chia phần của mình với em trai.)
  • She gave part of her share to a close friend. (Cô ấy đưa một phần của mình cho một người bạn thân.)

>> Xem thêm: Improve đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

2.4. Động từ share +  in

Khi share là động từ và đi với giới từ in, cấu trúc này có nghĩa là cùng chia sẻ, cùng chung hoặc cùng tham gia vào một cảm xúc, thành công, niềm vui, nỗi buồn, trách nhiệm hoặc lợi ích nào đó.

Cấu trúc:

share in + something

Ví dụ:

  • We share in your happiness. (Chúng tôi cùng chia sẻ niềm hạnh phúc với bạn.)
  • All team members shared in the success of the campaign. (Tất cả thành viên trong nhóm đều cùng góp phần vào thành công của chiến dịch.)

Lưu ý: Share in không nhấn mạnh việc “đưa một thứ cho ai”, mà nhấn mạnh việc cùng có phần trong một cảm xúc, kết quả, trách nhiệm hoặc lợi ích.

2.5. Động từ share + with

Đây là cấu trúc quan trọng và phổ biến nhất khi học về share đi với giới từ gì. Khi là động từ, share đi với with để diễn tả việc chia sẻ điều gì đó với ai hoặc dùng chung thứ gì đó với ai.

Cấu trúc:

S + share + something + with + someone

Ví dụ:

  • I shared my notes with my classmates. (Tôi đã chia sẻ ghi chú của mình với các bạn cùng lớp.)
  • She shared her experience with the new students. (Cô ấy đã chia sẻ kinh nghiệm của mình với các học viên mới.)

Lưu ý: Khi muốn nói “chia sẻ với ai”, người học nên dùng share with someone, không dùng share to someone. Ví dụ, câu đúng là I shared my idea with him, không nên viết I shared my idea to him.

2.6. Động từ share out + among/between

Cấu trúc share out mang nghĩa là chia, phân phát hoặc phân chia một thứ gì đó cho nhiều người. Sau share out, người học có thể dùng among hoặc between tùy vào số lượng đối tượng được chia.

Cấu trúc:

  • share out + something + among + people
  • share out + something + between + two people/groups

Hoặc ở dạng bị động:

  • something + be shared out among + people
  • something + be shared out between + two people/groups

Ví dụ:

  • The teacher shared out the books among the students. (Giáo viên đã phát sách cho các học sinh.)
  • The money was shared out among the volunteers. (Số tiền đã được chia cho các tình nguyện viên.)
  • They shared out the work between two teams. (Họ đã chia công việc giữa hai nhóm.)
  • The prize was shared out between the two winners. (Giải thưởng đã được chia giữa hai người chiến thắng.)

Lưu ý: Among thường dùng khi chia cho một nhóm có từ ba người/đối tượng trở lên. Between thường dùng khi chia giữa hai người, hai nhóm hoặc hai bên. Trong giao tiếp hằng ngày, bạn cũng có thể gặp dạng ngắn hơn là share something among/between someone, nhưng share out nhấn mạnh rõ hơn hành động phân chia/phân phát.

>> Xem thêm: Complain đi với giới từ gì? Khái niệm và cách dùng đầy đủ

3. Phân biệt Share with, Share to, Share about, Share among và Share between

Để dùng share chính xác, bạn cần hiểu vai trò của từng giới từ đi kèm. Bảng dưới đây tổng hợp sự khác biệt quan trọng nhất:

Phân biệt Share with, Share to, Share about, Share among và Share between
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
share with someone Chia sẻ điều gì với ai I shared my plan with my parents. (Tôi đã chia sẻ kế hoạch của mình với bố mẹ.)
share to a platform/place Chia sẻ lên nền tảng hoặc địa điểm nào đó Share this article to Facebook. (Hãy chia sẻ bài viết này lên Facebook.)
share about something Chia sẻ về một chủ đề She shared about her study journey. (Cô ấy đã chia sẻ về hành trình học tập của mình.)
share among people Chia trong một nhóm nhiều người The gifts were shared among the kids. (Những món quà đã được chia cho bọn trẻ.)
share between two people/groups Chia giữa hai người hoặc hai nhóm The work was shared between two teams. (Công việc đã được chia giữa hai nhóm.)
share in something Cùng chia sẻ/cùng chung cảm xúc, trách nhiệm We share in your joy. (Chúng tôi cùng chia sẻ niềm vui với bạn.)

>> Xem thêm: Interact đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

4. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Share

Bên cạnh việc nắm rõ share đi với giới từ gì, người học cũng nên mở rộng thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với share để diễn đạt linh hoạt hơn trong từng ngữ cảnh.

4.1. Từ đồng nghĩa với Share

Tùy ngữ cảnh, share có thể được thay thế bằng các từ như divide, split, distribute, exchange, contribute. Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa với share.

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
divide chia, phân chia We divided the cake into six pieces. (Chúng tôi chia chiếc bánh thành sáu phần.)
split chia, tách ra They split the bill after dinner. (Họ chia tiền hóa đơn sau bữa tối.)
distribute phân phát, phân phối The teacher distributed the worksheets to the students. (Giáo viên đã phát phiếu bài tập cho học sinh.)
allocate phân bổ The manager allocated tasks to each team member. (Quản lý đã phân bổ nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm.)
give đưa, cho She gave me some useful advice. (Cô ấy đã cho tôi vài lời khuyên hữu ích.)
tell kể, nói He told us a funny story. (Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện hài hước.)
communicate truyền đạt, giao tiếp You need to communicate your ideas clearly. (Bạn cần truyền đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng.)
exchange trao đổi We exchanged ideas during the meeting. (Chúng tôi đã trao đổi ý tưởng trong cuộc họp.)
contribute đóng góp Everyone contributed to the project. (Mọi người đều đóng góp vào dự án.)
Từ đồng nghĩa với Share

>> Xem thêm: Scared đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

4.2. Từ trái nghĩa với Share

Trái nghĩa với share thường là các từ diễn tả việc giữ lại, che giấu, không chia sẻ hoặc độc chiếm. Cùng xem bảng dưới đây để hiểu rõ cách dùng từng từ trong ngữ cảnh cụ thể.

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Cách dùng Ví dụ
keep giữ lại Dùng khi giữ một thứ cho riêng mình, không chia sẻ với người khác He kept the secret to himself. (Anh ấy giữ bí mật cho riêng mình.)
hide che giấu Dùng khi cố tình không để người khác biết điều gì She hid the truth from her parents. (Cô ấy che giấu sự thật với bố mẹ.)
withhold giữ lại, không cung cấp Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi cố ý không đưa thông tin, tiền bạc hoặc sự hỗ trợ The company withheld important information. (Công ty đã giữ lại thông tin quan trọng.)
hoard tích trữ, giữ khư khư Dùng khi gom giữ nhiều thứ cho riêng mình, thường mang sắc thái tiêu cực Some people hoarded food during the crisis. (Một số người đã tích trữ thực phẩm trong khủng hoảng.)
monopolize độc chiếm Dùng khi một người hoặc tổ chức chiếm giữ, kiểm soát toàn bộ điều gì đó He monopolized the conversation. (Anh ấy độc chiếm cuộc trò chuyện.)
conceal che đậy, giấu giếm Gần nghĩa với hide nhưng thường trang trọng hơn They concealed the evidence. (Họ đã che giấu bằng chứng.)
deny từ chối, phủ nhận Dùng khi từ chối cho ai đó quyền tiếp cận, sử dụng hoặc nhận điều gì The system denied access to the file. (Hệ thống đã từ chối quyền truy cập vào tệp.)

5. Một số cụm từ thông dụng với share

Ngoài các giới từ đi kèm, share còn xuất hiện trong nhiều cụm từ rất thường gặp. Việc học theo cụm sẽ giúp bạn đặt câu nhanh hơn, tự nhiên hơn và ít sai giới từ hơn.

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
share an idea with someone Dùng khi muốn chia sẻ ý tưởng với ai đó I shared my idea with my manager. (Tôi đã chia sẻ ý tưởng của mình với quản lý.)
share a creative idea with someone/a team Dùng khi chia sẻ một ý tưởng sáng tạo với một người hoặc một nhóm She shared a creative idea with the team. (Cô ấy chia sẻ một ý tưởng sáng tạo với nhóm.)
share information with someone Dùng khi chia sẻ thông tin, dữ liệu hoặc chi tiết nào đó Please share this information with all employees. (Vui lòng chia sẻ thông tin này với toàn bộ nhân viên.)
share updates with someone Dùng khi chia sẻ thông báo hoặc cập nhật mới The company shared important updates with customers. (Công ty đã chia sẻ những cập nhật quan trọng với khách hàng.)
share experience with someone Dùng khi chia sẻ kinh nghiệm, trải nghiệm cá nhân hoặc bài học thực tế He shared his learning experience with younger students. (Anh ấy chia sẻ kinh nghiệm học tập với các học sinh nhỏ hơn.)
share interview experience with someone Dùng khi chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn với ai đó I want to share my interview experience with you. (Tôi muốn chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn của mình với bạn.)
share a story with someone Dùng khi kể hoặc chia sẻ một câu chuyện với ai đó She shared a touching story with the audience. (Cô ấy chia sẻ một câu chuyện cảm động với khán giả.)
share old stories with someone Dùng khi kể lại những câu chuyện cũ cho ai đó nghe My grandfather shared many old stories with me. (Ông tôi đã kể cho tôi nghe nhiều câu chuyện cũ.)
share the same opinion/view Diễn tả việc có chung quan điểm hoặc góc nhìn We share the same opinion. (Chúng tôi có cùng quan điểm.)
share a common interest in something Diễn tả việc có chung sở thích về một điều gì đó They share a common interest in music. (Họ có chung sở thích về âm nhạc.)
not share someone’s view on something Diễn tả việc không cùng quan điểm với ai về một chủ đề I don’t share your view on this topic. (Tôi không cùng quan điểm với bạn về chủ đề này.)
share responsibility Diễn tả việc cùng chia sẻ trách nhiệm We should share the responsibility. (Chúng ta nên cùng chia sẻ trách nhiệm.)
share the cost between people/groups Diễn tả việc chia chi phí giữa hai người hoặc hai nhóm The cost was shared between two families. (Chi phí được chia giữa hai gia đình.)
share the profit among people/groups Diễn tả việc chia lợi nhuận cho nhiều người hoặc nhiều nhóm The profit was shared among all partners. (Lợi nhuận được chia cho tất cả đối tác.)

>> Xem thêm: Solution đi với giới từ gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chi tiết

6. Bài tập vận dụng

Bài 1: Điền with, to, about, among, between, in vào chỗ trống.

  1. I shared my notes ___ my classmates.
  2. The money was shared ___ the three brothers.
  3. She shared a post ___ Instagram.
  4. We share ___ your happiness.
  5. The work was shared ___ two teams.
  6. He shared ___ his trip to Japan during the meeting.
  7. Can you share this document ___ me?
  8. The food was shared ___ all the guests.

Đáp án bài 1

  1. with
  2. among
  3. to
  4. in
  5. between
  6. about
  7. with
  8. among

Bài 2: Sửa lỗi sai trong câu

  1. I shared my experience to my friend.
  2. She shared about her notes with me.
  3. The prize was shared among two winners.
  4. Please share this document to the manager.
  5. We shared the same room with last year.

Đáp án bài 2

  1. I shared my experience with my friend.
  2. She shared her notes with me.
  3. The prize was shared between two winners.
  4. Please share this document with the manager.
  5. We shared the same room last year. / I shared the same room with him last year.

>> Xem thêm: Talent đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết

Kết luận

Tóm lại, share là một từ vựng thông dụng trong tiếng Anh, có thể mang nghĩa chia sẻ, phân chia, dùng chung, phần được nhận hoặc cổ phần tùy vào vai trò là động từ hay danh từ. Khi tìm hiểu share đi với giới từ gì, người học cần đặc biệt ghi nhớ cấu trúc quan trọng nhất là share something with someone, dùng để diễn tả việc chia sẻ điều gì đó với ai. Bên cạnh đó, share còn có thể đi với các giới từ như in, of, among, between, to tùy theo sắc thái nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh giao tiếp bài bản, có định hướng rõ ràng và được theo sát trong suốt quá trình học, Langmaster là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến các chương trình học được thiết kế thực tế và hiệu quả.

Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.

CTA khoá 1 kèm 1

  • Khóa online 1 kèm 1: Cá nhân hóa lộ trình học theo trình độ và mục tiêu riêng. Nội dung học thực tiễn, phát triển toàn diện 4 kỹ năng và tăng phản xạ giao tiếp. Giảng viên theo sát, sửa lỗi liên tục, cam kết tiến bộ rõ rệt sau 3 tháng.
  • Khóa online theo nhóm (8–10 người): Tăng cường tương tác, luyện phản xạ qua các tình huống công việc thực tế. Học phí tiết kiệm, trải nghiệm học thử trước khi quyết định.

Bên cạnh đó, học viên cũng có thể tham gia lớp học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để nâng cao trải nghiệm học tập với 3 cơ sở:

  • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
  • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
  • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!

Ms. Hoàng Lan Phương
Tác giả: Ms. Hoàng Lan Phương
  • Chứng chỉ tiếng Anh C1 (theo CEFR), ICF về Coaching
  • Cử nhân Ngôn ngữ Anh - ĐH Hà Nội
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác