TIẾNG ANH 1 KÈM 1 - ĐỘT PHÁ KỸ NĂNG GIAO TIẾP SAU 3 THÁNG

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓA

HỌC TIẾNG ANH 1 KÈM 1 CÁ NHÂN HÓA

ƯU ĐÃI ĐẾN 25% HỌC PHÍ

Tổng hợp đuôi tính từ thường gặp nhất trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, chỉ cần nhìn vào đuôi của một từ, bạn hoàn toàn có thể đoán được đó là tính từ, danh từ hay động từ. Trong bài viết này, Langmaster sẽ tổng hợp các đuôi tính từ thường gặp nhất trong tiếng Anh, kèm ý nghĩa, ví dụ dễ hiểu và mẹo ghi nhớ nhanh giúp bạn nhận diện tính từ chính xác, tránh nhầm lẫn khi làm bài tập, viết câu và giao tiếp thực tế.

1. Đuôi tính từ là gì?

Đuôi tính từ (adjective suffixes) là hậu tố được thêm vào cuối từ gốc để tạo ra tính từ trong tiếng Anh. Nói đơn giản, chỉ cần gắn thêm một “đuôi” phù hợp, một từ vốn là danh từ, động từ (hoặc đôi khi là tính từ) có thể chuyển sang nghĩa “mô tả” — tức là dùng để nói về đặc điểm, tính chất, trạng thái của người/vật/sự việc.

VD:

  • Thêm đuôi -ful vào danh từ “beauty” → beautiful (xinh đẹp)

  • Thêm đuôi -ive vào động từ “create” → creative (sáng tạo)

  • Thêm đuôi -able vào động từ “rely” → reliable (đáng tin cậy)

Dưới đây là bảng đuôi tính từ thông dụng trong tiếng Anh

Suffixes

Ví dụ (example)

-able / -ible

suitable, audible, comfortable….

-ful

beautiful, joyful, colorful,...

-ive

attractive, talkative, creative,..

-ant / -ent

observant, dependent, hesitant,..

-less

hopeless, fearless, endless,..

-al (-ial / -ical)

musical. physical, identical,..

-y

airy, dirty, rocky,...

-ish

childish, bookish, sheepest,..

-er / -est

taller, shorter, higher, smaller..

-ed / -ing

amusing, loved, interested,..

Đuôi tính từ là gì?

2. Quy tắc thêm đuôi của tính từ

Dưới đây là 3 nhóm quy tắc quan trọng nhất bạn cần nắm.

Quy tắc thêm đuôi của tính từ

2.1. Thêm đuôi của tính từ vào sau tính từ

Một số đuôi tính từ không tạo ra từ mới, mà dùng để biến đổi mức độ của tính từ trong so sánh hơn và so sánh nhất.

  • Đuôi thường gặp: -er / -est

Cách dùng:

  • Áp dụng cho tính từ ngắn (thường 1 âm tiết, hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng -y).

  • Dùng khi so sánh hai đối tượng (-er) hoặc nhiều đối tượng (-est).

VD: 

  • fast → faster → fastest

  • easy → easier → easiest

2.2. Thêm đuôi của tính từ vào sau danh từ

Đây là nhóm quan trọng nhất vì giúp bạn biến một danh từ thành tính từ để mô tả đặc điểm, trạng thái, tính chất.

Một số đuôi phổ biến: -ful, -less, -y, -ish, -al, -ous, -able, -ic, -ly

VD:

  • power → powerful

  • end → endless

  • salt → salty

  • fool → foolish

2.3. Thêm đuôi của tính từ vào sau động từ

Khi gắn đuôi tính từ vào động từ, tính từ mới thường mang nghĩa: “có thể…”, “gây ra…”, “liên quan đến hành động đó”.

Đuôi thường gặp: -ive, -able, -ed, -ing

VD:

  • impress → impressive

  • depend → dependable

  • bore → bored

  • bore → boring

>> Xem thêm: Động từ tri giác (Perception Verbs): Cấu trúc, cách dùng và bài tập

3. Các đuôi tính từ thường gặp

3.1. Hậu tố -able/-ible

Dùng để tạo tính từ mang nghĩa “có thể được…”, “có khả năng…”. Đuôi này thường được gắn vào động từ.

VD:

  • predictpredictable (có thể đoán trước)
    The result was predictable.

  • sensesensible (hợp lý, có thể hiểu được)
    That sounds like a sensible solution.

  • adjustadjustable (có thể điều chỉnh)
    The chair is adjustable for different heights.

3.2. Hậu tố -ful

Thường được sử dụng để biến đổi động từ thành tính từ có nghĩa "đầy đủ, nhiều,.. " về hành động hay sự việc.  

VD:

  • helphelpful (hữu ích, hay giúp đỡ)
    The assistant was very helpful.

  • carecareful (cẩn thận)
    Be careful when handling this machine.

  • useuseful (có ích)
    This tool is useful for beginners.

>> Xem thêm: Cấu trúc be able to là gì? Cách sử dụng able to

3.3. Hậu tố -ive

Tính từ đuôi -ive thường dùng để mô tả tính cách hoặc đặc điểm của người/vật.

VD: 

  • Impress (gây ấn tượng) → Impressive (ấn tượng)

  • Attract (thu hút) → Attractive (hấp dẫn)

  • Support (ủng hộ) → Supportive (hay hỗ trợ)

  • Compete (cạnh tranh) → Competitive (có tính cạnh tranh)

Đuôi tính từ hậu tố -ive

3.4. Hậu tố -ant/-ent

Nếu bạn thấy từ kết thúc bằng -ant / -ent, đó thường là tính từ mô tả trạng thái hoặc đặc điểm lâu dài.

VD: 

  • Assist (hỗ trợ) → Assistant (người hỗ trợ) / Assisting (đang hỗ trợ)

  • Ignore (phớt lờ) → Ignorant (thiếu hiểu biết)

  • Persist (kiên trì) → Persistent (kiên trì, bền bỉ)

  • Differ (khác nhau) → Different (khác biệt)

  • Excel (xuất sắc) → Excellent (xuất sắc)

3.5. Hậu tố -ful

Nhóm từ này thường mang sắc thái tích cực, mô tả đặc điểm hoặc cảm xúc.

VD:

  • Beauty (vẻ đẹp) → Beautiful (xinh đẹp, đầy vẻ đẹp)

  • Success (thành công) → Successful (thành công)

  • Meaning (ý nghĩa) → Meaningful (có ý nghĩa)

  • Wonder (điều kỳ diệu) → Wonderful (tuyệt vời)

3.6. Hậu tố -less

Đây là hậu tố thường dùng để diễn tả trạng thái tiêu cực hoặc sự thiếu hụt.

VD:

  • Care (sự quan tâm) → Careless (bất cẩn, thiếu cẩn thận)

  • Home (nhà) → Homeless (vô gia cư)

  • End (kết thúc) → Endless (không bao giờ kết thúc)

  • Use (sự hữu ích) → Useless (vô dụng)

Đuôi tính từ hậu tố -less

3.7. Hậu tố -al (-ial/-ical)

Đây là nhóm đuôi cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh học thuật và công việc.

VD;

  • Nature (thiên nhiên) → Natural (tự nhiên)

  • Culture (văn hóa) → Cultural (thuộc văn hóa)

  • History (lịch sử) → Historical (mang tính lịch sử)

  • Economy (kinh tế) → Economical (tiết kiệm, kinh tế)

>> Xem thêm: Prefix là gì? Tiền tố (prefix) và Hậu tố (suffix) trong tiếng Anh

3.8. Hậu tố -y

Đây là nhóm hậu tố rất hay gặp trong mô tả thời tiết, trạng thái hoặc đặc điểm vật thể.

VD;

  • Cloud (mây) → Cloudy (nhiều mây)

  • Sun (mặt trời) → Sunny (nắng)

  • Noise (tiếng ồn) → Noisy (ồn ào)

  • Taste (hương vị) → Tasty (ngon)

3.9. Hậu tố -ish

Đây là đuôi tính từ rất phổ biến trong văn nói, giúp câu diễn đạt tự nhiên hơn.

VD:

  • Child (trẻ con) → Childish (trẻ con, hơi ngây ngô)

  • Fool (kẻ ngốc) → Foolish (ngu ngốc)

  • Green (màu xanh) → Greenish (hơi xanh xanh)

  • Self (bản thân) → Selfish (ích kỷ)

Đuôi tính từ hậu tố -ish

3.10. Hậu tố -ian

Hậu tố -ian hoặc -an thường được dùng để tạo tính từ chỉ: quốc tịch, vùng miền, hoặc sự liên quan đến một nhóm người.

VD:

  • America → American (thuộc Mỹ)

  • Korea → Korean (thuộc Hàn Quốc)

  • Italy → Italian (thuộc Ý)

  • Brazil → Brazilian (thuộc Brazil)

3.11. Hậu tố -er/-est

Hậu tố -er-est được thêm vào cuối các tính từ ngắn để tạo ra:

  • So sánh hơn: … hơn

  • So sánh nhất: … nhất

VD:

  • Small (nhỏ) → Smaller (nhỏ hơn) → Smallest (nhỏ nhất)

  • Young (trẻ) → Younger (trẻ hơn) → Youngest (trẻ nhất)

  • Cheap (rẻ) → Cheaper (rẻ hơn) → Cheapest (rẻ nhất)

  • Strong (mạnh) → Stronger (mạnh hơn) → Strongest (mạnh nhất)

>> Xem thêm: So sánh nhất và so sánh hơn trong tiếng Anh: Cấu trúc và bài tập

4. Một số đuôi tính từ phổ biến nhất

Bên cạnh các hậu tố quen thuộc như -ful, -less, -able, trong tiếng Anh còn có một nhóm đuôi tính từ đặc biệt rất dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt là đuôi -ly.

4.1. Phân biệt tính từ đuôi -ly và trạng từ

Một số từ kết thúc bằng -lytính từ, dùng để mô tả người, vật hoặc sự việc (bổ nghĩa cho danh từ) nhưng cũng có thể là trạng từ.

Tính từ: Tính từ được sử dụng để mô tả danh từ hoặc đại từ, chỉ ra tính chất, tình trạng hoặc đặc điểm của một người, vật, hoặc sự việc. 

VD:

  • Friendly (thân thiện)

  • Lonely (cô đơn)

  • Lively (sôi động, đầy sức sống)

  • Lovely (đáng yêu)

  • Silly (ngốc nghếch, ngớ ngẩn)

Trạng từ: Trạng từ được sử dụng để mô tả cách thức, mức độ, thời gian, tần suất hoặc mục đích của một hành động. 

VD:

  • Slowly (một cách chậm rãi)

  • Clearly (một cách rõ ràng)

  • Carefully (một cách cẩn thận)

  • Naturally (một cách tự nhiên)

  • Quietly (một cách yên lặng)

Để phân biệt tính từ đuôi ly và trạng từ, hãy kiểm tra xem từ đó được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ hay đại từ (tính từ), hay được sử dụng để mô tả cách thức, mức độ, thời gian, tần suất (trạng từ). Tuy nhiên, cũng cần xác định ý nghĩa của từ đó trong câu.

4.2. Một số động từ đuôi -ing/-ed có thể là tính từ

Một số động từ khi được biến đổi thành dạng quá khứ đơn (past participle) hoặc dạng hiện tại phân từ (present participle) bằng cách thêm hậu tố"-ing" hoặc "-ed" có thể được sử dụng như tính từ.  

Hậu tố “-ed”: cảm thấy như thế nào

VD:

  • I feel confused about the instructions.
    → Tôi cảm thấy bối rối về hướng dẫn này.

  • She was surprised by the news.
    → Cô ấy đã rất ngạc nhiên trước tin đó.

  • They are bored during the meeting.
    → Họ cảm thấy chán trong cuộc họp.

Hậu tố “-ing”: Khiến người khác cảm thấy như vậy

VD:

  • The lecture was really confusing.
    → Bài giảng đó thật khó hiểu (gây bối rối).

  • That was a surprising result.
    → Đó là một kết quả đáng ngạc nhiên.

  • This job is extremely boring.
    → Công việc này cực kỳ nhàm chán.

>> Xem thêm: Tính từ đuôi ing và ed: Mẹo phân biệt và bài tập thực hành

5. Bài tập vận dụng

Bài 1: Điền tính từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. She is a very ______ person. She always helps others.
    (help)

  2. This task is ______. I can’t do it without instructions.
    (hope)

  3. The little boy was ______ after hearing the scary story.
    (fear)

  4. That was a ______ moment for my family.
    (joy)

  5. The sky looks ______ today. It may rain soon.
    (cloud)

Bài 2: Khoanh tròn đáp án đúng:

  1. I feel very (tired / tiring) after work.

  2. The book is really (interested / interesting).

  3. She was (surprised / surprising) by the gift.

  4. That was a (confused / confusing) explanation.

  5. We are (excited / exciting) about the trip.

Đáp án:

Bài 1: 

  1. helpful

  2. hopeless

  3. fearless / frightened (tùy ngữ cảnh)

  4. joyful

  5. cloudy

Bài 2: 

  1. tired

  2. interesting

  3. surprised

  4. confusing

  5. excited

Trong tiếng Anh, đuôi tính từ là một trong những “chìa khóa” quan trọng giúp người học mở rộng vốn từ nhanh chóng nhưng lại thường bị bỏ qua. Nhiều người học biết một từ có nghĩa gì, nhưng không nhận ra rằng chỉ cần thay đổi hậu tố như -ful, -less, -able, -ive, -ing/-ed…, từ đó đã chuyển sang vai trò hoàn toàn khác trong câu.

Nếu bạn muốn hệ thống hóa kiến thức tiếng Anh theo cách dễ hiểu và áp dụng được ngay trong công việc và giao tiếp hằng ngày, các khóa học tiếng Anh online tại Langmaster sẽ là lựa chọn phù hợp. Với phương pháp học hiện đại, cá nhân hóa theo năng lực từng học viên, cùng đội ngũ giáo viên tận tâm, bạn sẽ nhanh chóng cải thiện từ vựng, ngữ pháp và khả năng giao tiếp. Đây sẽ là bước đệm vững chắc để bạn tự tin sử dụng tiếng Anh mỗi ngày và đạt được mục tiêu học tập hoặc nghề nghiệp trong tương lai.

CTA khoá 1 kèm 1

 >> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác