TIẾNG ANH 1 KÈM 1 - ĐỘT PHÁ KỸ NĂNG GIAO TIẾP SAU 3 THÁNG

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓA

HỌC TIẾNG ANH 1 KÈM 1 CÁ NHÂN HÓA

ƯU ĐÃI ĐẾN 25% HỌC PHÍ

Take for a ride là gì? Ý nghĩa, cách dùng và bài tập vận dụng

Take for a ride là một thành ngữ tiếng Anh quen thuộc nhưng dễ gây hiểu nhầm cho người học. Cụm này không đơn thuần mang nghĩa “đưa ai đó đi dạo”, mà thường được dùng để diễn tả việc bị lừa gạt, bị lợi dụng hoặc bị qua mặt trong một tình huống nào đó. Vậy Take for a ride nghĩa chính xác là gì, dùng ra sao trong giao tiếp, và có những từ đồng nghĩa – trái nghĩa nào? Cùng tìm hiểu chi tiết và luyện tập ngay nhé!

1. Take for a ride là gì?

“Taken for a ride” là một Idioms phổ biến thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày cũng như các ngữ cảnh liên quan đến kinh doanh, tiền bạc và các mối quan hệ. Cụm này mang nghĩa bị lừa gạt, bị lợi dụng hoặc bị qua mặt, ám chỉ việc một người tin tưởng sai đối tượng và chịu thiệt thòi vì sự không trung thực của người khác.

Nghĩa đen: Đưa ai đó đi dạo bằng xe. Cách hiểu này hiếm khi được dùng trong thực tế và chủ yếu mang tính lý thuyết.

Nghĩa bóng: Bị lừa đảo hoặc bị lợi dụng, đặc biệt trong các tình huống như mua bán, ký hợp đồng, đầu tư hay tình cảm. Đây là cách dùng thông dụng nhất trong tiếng Anh hiện đại.

Ví dụ:

  • After paying for the course, he realized he’d been taken for a ride because the content was completely outdated. (Sau khi đóng tiền học, anh ấy mới biết mình đã bị lừa vì nội dung khóa học quá lỗi thời.)

  • She felt she was taken for a ride after trusting a fake online recruiter. (Cô ấy cảm thấy mình bị qua mặt sau khi tin vào một nhà tuyển dụng online giả mạo.)

ý nghĩa idioms Take for a ride

>>> XEM THÊM: Get on someone's nerves là gì? Ý nghĩa, cách dùng và mẫu hội thoại

2. Cách sử dụng Take for a ride

Cụm từ take for a ride xuất hiện khá thường xuyên trong tiếng Anh giao tiếp và có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Taken for a ride thường được sử dụng ở dạng bị động (passive voice).

Cấu trúc: Subject + be + taken for a ride

Việc nắm rõ từng cách dùng sẽ giúp người học tránh hiểu sai nghĩa và vận dụng thành ngữ này tự nhiên hơn trong nói và viết tiếng Anh. Dưới đây là những hiểu phổ biến của take for a ride kèm ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng take for a ride:

Cách sử dụng

Ví dụ

Lừa dối hoặc qua mặt người khác

The contractor took us for a ride by charging extra fees that were never mentioned in the contract. (Nhà thầu đã qua mặt chúng tôi khi thu thêm nhiều khoản phí không hề có trong hợp đồng.)

Lợi dụng trong mối quan hệ tình cảm

She felt taken for a ride after discovering he was only dating her for financial support. (Cô ấy cảm thấy bị lợi dụng khi phát hiện anh ta hẹn hò chỉ vì tiền bạc.)

Đưa ai đó đi chơi hoặc đi dạo bằng xe

On Sunday afternoon, he took his parents for a ride around the countryside. (Chiều Chủ nhật, anh ấy chở bố mẹ đi dạo quanh vùng ngoại ô.)

Trải qua trải nghiệm khó chịu hoặc ngoài mong đợi

The training session was poorly organized, and many participants felt they were taken for a ride. (Buổi đào tạo được tổ chức kém, khiến nhiều người cảm thấy mình gặp phải một trải nghiệm không như kỳ vọng.)

>>> XEM THÊM: Have a go là gì? Ý nghĩa, cách dùng và bài tập vận dụng

3. Cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Take for a ride

3.1. Từ đồng nghĩa với Take for a ride

Dưới đây là các cụm từ đồng nghĩa với Take for a ride:

Từ đồng nghĩa

Ý nghĩa

Ví dụ

Deceived

Bị lừa dối

She felt deceived after trusting an online shop that never delivered her order. (Cô ấy cảm thấy bị lừa khi tin vào một cửa hàng online nhưng không bao giờ giao hàng.)

Tricked

Bị lừa gạt

He was tricked into signing a contract without reading the details carefully. (Anh ấy bị lừa ký hợp đồng mà không đọc kỹ các điều khoản.)

Fooled

Bị đánh lừa

Many people were fooled by the advertisement claiming instant success. (Nhiều người đã bị đánh lừa bởi quảng cáo hứa hẹn thành công tức thì.)

Swindled

Bị lừa đảo, chiếm đoạt tài sản

The investor was swindled out of thousands of dollars by a fake startup. (Nhà đầu tư bị chiếm đoạt hàng nghìn đô bởi một công ty khởi nghiệp giả mạo.)

Cheated

Bị lừa, bị gian lận

She felt cheated after paying full price for a low-quality service. (Cô ấy thấy mình bị lừa khi trả giá cao cho một dịch vụ kém chất lượng.)

Duped

Bị mắc mưu, bị đánh lừa

Tourists were duped into booking a hotel that didn’t exist. (Du khách bị mắc mưu đặt một khách sạn không hề tồn tại.)

Bamboozled

Bị lừa bịp

I was bamboozled by the technical jargon during the sales pitch. (Tôi bị lừa bởi những thuật ngữ kỹ thuật rối rắm trong buổi chào bán.)

Hoodwinked

Bị che mắt, bị đánh lừa

Customers were hoodwinked by fake reviews on the website. (Khách hàng bị che mắt bởi những đánh giá giả trên trang web.)

Conned

Bị lừa đảo

He was conned into paying extra fees for unnecessary services. (Anh ấy bị lừa trả thêm tiền cho những dịch vụ không cần thiết.)

>>> XEM THÊM:

3.2. Từ trái nghĩa với Take for a ride

Dưới đây là các cụm từ trái nghĩa với Take for a ride để bạn tham khảo và mở rộng vốn từ vựng:

Từ trái nghĩa

Ý nghĩa

Ví dụ

Transparent

Minh bạch, rõ ràng

The platform is transparent about its refund policy and payment terms. (Nền tảng này minh bạch về chính sách hoàn tiền và điều khoản thanh toán.)

Be upfront with

Thẳng thắn, rõ ràng với ai đó

The manager was upfront with the team about the project risks. (Người quản lý đã nói rõ với cả nhóm về những rủi ro của dự án.)

Fair deal

Thỏa thuận công bằng

We reached a fair deal that benefited both sides equally. (Chúng tôi đạt được một thỏa thuận công bằng cho cả hai bên.)

Treated with integrity

Được đối xử tử tế, có đạo đức

Customers feel confident when they are treated with integrity. (Khách hàng cảm thấy yên tâm khi được đối xử một cách uy tín.)

Dealt with honestly

Được xử lý trung thực

I was dealt with honestly during the consultation, which built my trust. (Tôi được tư vấn trung thực, nhờ vậy mà có thêm niềm tin.)

Told the truth

Nói ra sự thật

He told the truth about the mistake instead of hiding it. (Anh ấy đã nói ra sự thật về sai sót thay vì che giấu.)

>>> XEM THÊM: Hit the spot là gì? Nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ Hit the spot 

4. Mẫu hội thoại sử dụng Take for a ride

Để hiểu rõ take for a ride nghĩa là gì và cách dùng cụm này tự nhiên trong tiếng Anh giao tiếp, bạn hãy cùng theo dõi 3 đoạn hội thoại thực tế dưới đây. Các tình huống quen thuộc như mua sắm, hợp tác làm ăn hay giao dịch cá nhân sẽ giúp người học dễ ghi nhớ và áp dụng thành ngữ này chính xác hơn.

Đoạn hội thoại 1: Đặt dịch vụ du lịch online

Emma: I booked a cheap tour online, but the service was terrible. (Tớ đặt một tour giá rẻ trên mạng, nhưng dịch vụ thì tệ kinh khủng.)

Sophia: Seriously? What went wrong? (Thật à? Có chuyện gì vậy?)

Emma: The hotel wasn’t like the photos at all. I feel like I was taken for a ride. (Khách sạn chẳng giống hình quảng cáo chút nào. Tớ có cảm giác mình bị lừa.)

Sophia: That’s frustrating. Did you leave a review? (Bực thật đấy. Cậu có để lại đánh giá không?)

Emma: Of course. I don’t want others to fall for it. (Có chứ. Tớ không muốn người khác mắc bẫy giống mình.)

Mẫu hội thoại sử dụng Take for a ride

Đoạn hội thoại 2: Hợp tác kinh doanh

Kevin: I partnered with a guy who promised quick profits. (Tớ hợp tác với một người hứa hẹn lợi nhuận nhanh.)

Brian: Sounds risky. Did it work out? (Nghe có vẻ rủi ro đấy. Kết quả sao rồi?)

Kevin: Not at all. The numbers were fake. I was taken for a ride. (Hoàn toàn không. Số liệu đều là giả. Tớ bị qua mặt rồi.)

Brian: That’s rough. Business deals can be tricky. (Khó thật. Làm ăn đúng là không đơn giản.)

Kevin: Lesson learned. I’ll be more careful next time. (Coi như bài học. Lần sau tớ sẽ cẩn trọng hơn.)

Đoạn hội thoại 3: Thuê căn hộ

Laura: I just moved into a new apartment. (Tớ vừa chuyển sang căn hộ mới.)

Mia: Great! Everything okay so far? (Tuyệt mà! Mọi thứ ổn chứ?)

Laura: Not really. The landlord hid a lot of extra fees. I was taken for a ride. (Không ổn lắm. Chủ nhà giấu nhiều khoản phí phát sinh. Tớ bị lừa rồi.)

Mia: That’s unfair. You should talk to him. (Không công bằng chút nào. Cậu nên nói chuyện lại với ông ta.)

Laura: I will. I won’t let it slide. (Tớ sẽ làm vậy. Không thể bỏ qua được.)

>>> XEM THÊM: NHỮNG MẨU HỘI THOẠI TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT THEO TÌNH HUỐNG 

5. Bài tập ứng dụng take for a ride là gì?

Để ghi nhớ take for a ride nghĩa là gì và sử dụng đúng trong tiếng Anh giao tiếp, người học nên luyện tập qua các bài dịch sát với tình huống thực tế. Dạng bài tập dưới đây giúp bạn làm quen với cách dùng taken for a ride trong các ngữ cảnh như kinh doanh, mua bán, mối quan hệ và đời sống hằng ngày.

Bài tập

Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng cụm từ taken for a ride:

  1. Tôi có cảm giác mình bị lừa trong thỏa thuận này.

  2. Người bán đã lừa tôi khi cam kết dịch vụ hoàn toàn miễn phí.

  3. Cô ấy không muốn trở thành người bị lợi dụng trong mối quan hệ tình cảm.

  4. Nếu thiếu cảnh giác, bạn rất dễ bị qua mặt bởi những lời quảng cáo.

  5. Họ đã lừa tôi khi đảm bảo kế hoạch đó không có rủi ro.

  6. Anh ấy bị lừa vì quá tin vào những lời hứa không thực tế.

  7. Tôi sẽ không để mình bị lừa thêm một lần nào nữa.

  8. Cô ấy cảm thấy mình bị qua mặt sau khi ký hợp đồng thuê nhà.

  9. Chúng ta cần tỉnh táo để tránh bị lừa bởi các chiêu trò tinh vi.

  10. Anh ấy đã bị lừa khi làm theo lời khuyên sai lầm của đồng nghiệp.

Đáp án tham khảo

  1. I feel like I’ve been taken for a ride in this agreement.

  2. The seller took me for a ride by claiming the service was completely free.

  3. She doesn’t want to be taken for a ride in a romantic relationship.

  4. If you’re not alert, you could be taken for a ride by misleading advertisements.

  5. They took me for a ride by guaranteeing the plan was risk-free.

  6. He was taken for a ride because he trusted unrealistic promises.

  7. I refuse to be taken for a ride ever again.

  8. She felt she had been taken for a ride after signing the rental contract.

  9. We need to stay sharp to avoid being taken for a ride by clever schemes.

  10. He was taken for a ride when he followed poor advice from a colleague.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ “taken for a ride” là gì, nắm vững cách dùng trong giao tiếp, phân biệt với các từ đồng nghĩa – trái nghĩa và tự tin vận dụng qua bài tập thực hành. Đăng ký ngay các khóa học tiếng Anh tại Langmaster để được học cùng giáo viên chuyên môn cao, thực hành sát tình huống thực tế và cải thiện trình độ trong thời gian ngắn.

 >>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác