Tiếng anh giao tiếp online
Take for a ride là gì? Ý nghĩa, cách dùng và bài tập vận dụng
Mục lục [Ẩn]
Take for a ride là một thành ngữ tiếng Anh quen thuộc nhưng dễ gây hiểu nhầm cho người học. Cụm này không đơn thuần mang nghĩa “đưa ai đó đi dạo”, mà thường được dùng để diễn tả việc bị lừa gạt, bị lợi dụng hoặc bị qua mặt trong một tình huống nào đó. Vậy Take for a ride nghĩa chính xác là gì, dùng ra sao trong giao tiếp, và có những từ đồng nghĩa – trái nghĩa nào? Cùng tìm hiểu chi tiết và luyện tập ngay nhé!
1. Take for a ride là gì?
“Taken for a ride” là một Idioms phổ biến thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày cũng như các ngữ cảnh liên quan đến kinh doanh, tiền bạc và các mối quan hệ. Cụm này mang nghĩa bị lừa gạt, bị lợi dụng hoặc bị qua mặt, ám chỉ việc một người tin tưởng sai đối tượng và chịu thiệt thòi vì sự không trung thực của người khác.
Nghĩa đen: Đưa ai đó đi dạo bằng xe. Cách hiểu này hiếm khi được dùng trong thực tế và chủ yếu mang tính lý thuyết.
Nghĩa bóng: Bị lừa đảo hoặc bị lợi dụng, đặc biệt trong các tình huống như mua bán, ký hợp đồng, đầu tư hay tình cảm. Đây là cách dùng thông dụng nhất trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ:
-
After paying for the course, he realized he’d been taken for a ride because the content was completely outdated. (Sau khi đóng tiền học, anh ấy mới biết mình đã bị lừa vì nội dung khóa học quá lỗi thời.)
-
She felt she was taken for a ride after trusting a fake online recruiter. (Cô ấy cảm thấy mình bị qua mặt sau khi tin vào một nhà tuyển dụng online giả mạo.)
>>> XEM THÊM: Get on someone's nerves là gì? Ý nghĩa, cách dùng và mẫu hội thoại
2. Cách sử dụng Take for a ride
Cụm từ take for a ride xuất hiện khá thường xuyên trong tiếng Anh giao tiếp và có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Taken for a ride thường được sử dụng ở dạng bị động (passive voice).
Cấu trúc: Subject + be + taken for a ride
Việc nắm rõ từng cách dùng sẽ giúp người học tránh hiểu sai nghĩa và vận dụng thành ngữ này tự nhiên hơn trong nói và viết tiếng Anh. Dưới đây là những hiểu phổ biến của take for a ride kèm ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng take for a ride:
|
Cách sử dụng |
Ví dụ |
|
Lừa dối hoặc qua mặt người khác |
The contractor took us for a ride by charging extra fees that were never mentioned in the contract. (Nhà thầu đã qua mặt chúng tôi khi thu thêm nhiều khoản phí không hề có trong hợp đồng.) |
|
Lợi dụng trong mối quan hệ tình cảm |
She felt taken for a ride after discovering he was only dating her for financial support. (Cô ấy cảm thấy bị lợi dụng khi phát hiện anh ta hẹn hò chỉ vì tiền bạc.) |
|
Đưa ai đó đi chơi hoặc đi dạo bằng xe |
On Sunday afternoon, he took his parents for a ride around the countryside. (Chiều Chủ nhật, anh ấy chở bố mẹ đi dạo quanh vùng ngoại ô.) |
|
Trải qua trải nghiệm khó chịu hoặc ngoài mong đợi |
The training session was poorly organized, and many participants felt they were taken for a ride. (Buổi đào tạo được tổ chức kém, khiến nhiều người cảm thấy mình gặp phải một trải nghiệm không như kỳ vọng.) |
>>> XEM THÊM: Have a go là gì? Ý nghĩa, cách dùng và bài tập vận dụng
3. Cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Take for a ride
3.1. Từ đồng nghĩa với Take for a ride
Dưới đây là các cụm từ đồng nghĩa với Take for a ride:
|
Từ đồng nghĩa |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Deceived |
Bị lừa dối |
She felt deceived after trusting an online shop that never delivered her order. (Cô ấy cảm thấy bị lừa khi tin vào một cửa hàng online nhưng không bao giờ giao hàng.) |
|
Tricked |
Bị lừa gạt |
He was tricked into signing a contract without reading the details carefully. (Anh ấy bị lừa ký hợp đồng mà không đọc kỹ các điều khoản.) |
|
Fooled |
Bị đánh lừa |
Many people were fooled by the advertisement claiming instant success. (Nhiều người đã bị đánh lừa bởi quảng cáo hứa hẹn thành công tức thì.) |
|
Swindled |
Bị lừa đảo, chiếm đoạt tài sản |
The investor was swindled out of thousands of dollars by a fake startup. (Nhà đầu tư bị chiếm đoạt hàng nghìn đô bởi một công ty khởi nghiệp giả mạo.) |
|
Cheated |
Bị lừa, bị gian lận |
She felt cheated after paying full price for a low-quality service. (Cô ấy thấy mình bị lừa khi trả giá cao cho một dịch vụ kém chất lượng.) |
|
Duped |
Bị mắc mưu, bị đánh lừa |
Tourists were duped into booking a hotel that didn’t exist. (Du khách bị mắc mưu đặt một khách sạn không hề tồn tại.) |
|
Bamboozled |
Bị lừa bịp |
I was bamboozled by the technical jargon during the sales pitch. (Tôi bị lừa bởi những thuật ngữ kỹ thuật rối rắm trong buổi chào bán.) |
|
Hoodwinked |
Bị che mắt, bị đánh lừa |
Customers were hoodwinked by fake reviews on the website. (Khách hàng bị che mắt bởi những đánh giá giả trên trang web.) |
|
Conned |
Bị lừa đảo |
He was conned into paying extra fees for unnecessary services. (Anh ấy bị lừa trả thêm tiền cho những dịch vụ không cần thiết.) |
>>> XEM THÊM:
-
Off the record là gì? Nguồn gốc, cách sử dụng hiệu quả trong Tiếng Anh
-
Think là gì? Đi với giới từ gì? Cấu trúc phổ biến nhất trong Tiếng Anh
3.2. Từ trái nghĩa với Take for a ride
Dưới đây là các cụm từ trái nghĩa với Take for a ride để bạn tham khảo và mở rộng vốn từ vựng:
|
Từ trái nghĩa |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Transparent |
Minh bạch, rõ ràng |
The platform is transparent about its refund policy and payment terms. (Nền tảng này minh bạch về chính sách hoàn tiền và điều khoản thanh toán.) |
|
Be upfront with |
Thẳng thắn, rõ ràng với ai đó |
The manager was upfront with the team about the project risks. (Người quản lý đã nói rõ với cả nhóm về những rủi ro của dự án.) |
|
Fair deal |
Thỏa thuận công bằng |
We reached a fair deal that benefited both sides equally. (Chúng tôi đạt được một thỏa thuận công bằng cho cả hai bên.) |
|
Treated with integrity |
Được đối xử tử tế, có đạo đức |
Customers feel confident when they are treated with integrity. (Khách hàng cảm thấy yên tâm khi được đối xử một cách uy tín.) |
|
Dealt with honestly |
Được xử lý trung thực |
I was dealt with honestly during the consultation, which built my trust. (Tôi được tư vấn trung thực, nhờ vậy mà có thêm niềm tin.) |
|
Told the truth |
Nói ra sự thật |
He told the truth about the mistake instead of hiding it. (Anh ấy đã nói ra sự thật về sai sót thay vì che giấu.) |
>>> XEM THÊM: Hit the spot là gì? Nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ Hit the spot
4. Mẫu hội thoại sử dụng Take for a ride
Để hiểu rõ take for a ride nghĩa là gì và cách dùng cụm này tự nhiên trong tiếng Anh giao tiếp, bạn hãy cùng theo dõi 3 đoạn hội thoại thực tế dưới đây. Các tình huống quen thuộc như mua sắm, hợp tác làm ăn hay giao dịch cá nhân sẽ giúp người học dễ ghi nhớ và áp dụng thành ngữ này chính xác hơn.
Đoạn hội thoại 1: Đặt dịch vụ du lịch online
Emma: I booked a cheap tour online, but the service was terrible. (Tớ đặt một tour giá rẻ trên mạng, nhưng dịch vụ thì tệ kinh khủng.)
Sophia: Seriously? What went wrong? (Thật à? Có chuyện gì vậy?)
Emma: The hotel wasn’t like the photos at all. I feel like I was taken for a ride. (Khách sạn chẳng giống hình quảng cáo chút nào. Tớ có cảm giác mình bị lừa.)
Sophia: That’s frustrating. Did you leave a review? (Bực thật đấy. Cậu có để lại đánh giá không?)
Emma: Of course. I don’t want others to fall for it. (Có chứ. Tớ không muốn người khác mắc bẫy giống mình.)
Đoạn hội thoại 2: Hợp tác kinh doanh
Kevin: I partnered with a guy who promised quick profits. (Tớ hợp tác với một người hứa hẹn lợi nhuận nhanh.)
Brian: Sounds risky. Did it work out? (Nghe có vẻ rủi ro đấy. Kết quả sao rồi?)
Kevin: Not at all. The numbers were fake. I was taken for a ride. (Hoàn toàn không. Số liệu đều là giả. Tớ bị qua mặt rồi.)
Brian: That’s rough. Business deals can be tricky. (Khó thật. Làm ăn đúng là không đơn giản.)
Kevin: Lesson learned. I’ll be more careful next time. (Coi như bài học. Lần sau tớ sẽ cẩn trọng hơn.)
Đoạn hội thoại 3: Thuê căn hộ
Laura: I just moved into a new apartment. (Tớ vừa chuyển sang căn hộ mới.)
Mia: Great! Everything okay so far? (Tuyệt mà! Mọi thứ ổn chứ?)
Laura: Not really. The landlord hid a lot of extra fees. I was taken for a ride. (Không ổn lắm. Chủ nhà giấu nhiều khoản phí phát sinh. Tớ bị lừa rồi.)
Mia: That’s unfair. You should talk to him. (Không công bằng chút nào. Cậu nên nói chuyện lại với ông ta.)
Laura: I will. I won’t let it slide. (Tớ sẽ làm vậy. Không thể bỏ qua được.)
>>> XEM THÊM: NHỮNG MẨU HỘI THOẠI TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT THEO TÌNH HUỐNG
5. Bài tập ứng dụng take for a ride là gì?
Để ghi nhớ take for a ride nghĩa là gì và sử dụng đúng trong tiếng Anh giao tiếp, người học nên luyện tập qua các bài dịch sát với tình huống thực tế. Dạng bài tập dưới đây giúp bạn làm quen với cách dùng taken for a ride trong các ngữ cảnh như kinh doanh, mua bán, mối quan hệ và đời sống hằng ngày.
Bài tập
Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng cụm từ taken for a ride:
-
Tôi có cảm giác mình bị lừa trong thỏa thuận này.
-
Người bán đã lừa tôi khi cam kết dịch vụ hoàn toàn miễn phí.
-
Cô ấy không muốn trở thành người bị lợi dụng trong mối quan hệ tình cảm.
-
Nếu thiếu cảnh giác, bạn rất dễ bị qua mặt bởi những lời quảng cáo.
-
Họ đã lừa tôi khi đảm bảo kế hoạch đó không có rủi ro.
-
Anh ấy bị lừa vì quá tin vào những lời hứa không thực tế.
-
Tôi sẽ không để mình bị lừa thêm một lần nào nữa.
-
Cô ấy cảm thấy mình bị qua mặt sau khi ký hợp đồng thuê nhà.
-
Chúng ta cần tỉnh táo để tránh bị lừa bởi các chiêu trò tinh vi.
-
Anh ấy đã bị lừa khi làm theo lời khuyên sai lầm của đồng nghiệp.
Đáp án tham khảo
-
I feel like I’ve been taken for a ride in this agreement.
-
The seller took me for a ride by claiming the service was completely free.
-
She doesn’t want to be taken for a ride in a romantic relationship.
-
If you’re not alert, you could be taken for a ride by misleading advertisements.
-
They took me for a ride by guaranteeing the plan was risk-free.
-
He was taken for a ride because he trusted unrealistic promises.
-
I refuse to be taken for a ride ever again.
-
She felt she had been taken for a ride after signing the rental contract.
-
We need to stay sharp to avoid being taken for a ride by clever schemes.
-
He was taken for a ride when he followed poor advice from a colleague.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ “taken for a ride” là gì, nắm vững cách dùng trong giao tiếp, phân biệt với các từ đồng nghĩa – trái nghĩa và tự tin vận dụng qua bài tập thực hành. Đăng ký ngay các khóa học tiếng Anh tại Langmaster để được học cùng giáo viên chuyên môn cao, thực hành sát tình huống thực tế và cải thiện trình độ trong thời gian ngắn.
>>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tie the knot là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là kết hôn hoặc tổ chức lễ cưới, xuất phát từ phong tục cổ xưa buộc tay tượng trưng cho sự gắn kết.
Việc không nói được thành câu tiếng Anh thường do thiếu từ vựng, ngữ pháp yếu, hoặc sợ sai, để khắc phục hãy luyện nghe nhiều, học từ theo cụm, tập đặt câu đơn giản rồi dần nâng cao, và quan trọng nhất là tập nói thường xuyên, đừng ngại mắc lỗi, đồng thời trau dồi từ vựng & ngữ pháp cơ bản.
First Name là tên dùng hàng ngày, không phải họ. Cách dùng chuẩn là điền tên cuối cùng của người Việt vào ô "First name" khi đăng ký tài khoản hoặc trong giấy tờ quốc tế, (ví dụ: Nguyễn Văn A, thì A là First Name)
"Think outside the box" (Tư duy vượt khuôn khổ) là thành ngữ tiếng Anh chỉ lối tư duy sáng tạo, độc đáo, không bị giới hạn bởi các quy tắc truyền thống hay lối mòn. Tìm hiểu ngay nguồn gốc, cách dùng hiệu quả trong bài viết này.
Think (/θɪŋk/) là một động từ mang nghĩa là suy nghĩ, tư duy, cân nhắc, tưởng tượng hoặc cho rằng/tin rằng. Dùng để bày tỏ quan điểm, ý kiến cá nhân hoặc đề xuất ý tưởng một cách lịch sự. Các cấu trúc phổ biến bao gồm: think about/of (nghĩ về), think over (cân nhắc kỹ).

