Tiếng anh giao tiếp online
Have a go là gì? Ý nghĩa, cách dùng và bài tập vận dụng
Mục lục [Ẩn]
“Have a go" là một thành ngữ tiếng Anh thông dụng, mang nghĩa là thử, thử sức, hoặc cố gắng làm một điều gì đó (thường là điều mới mẻ hoặc khó khăn). Nó được dùng để khuyến khích bản thân hoặc người khác.
“Have a go" thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày và bài thi IELTS. Tuy nhiên, không ít người học vẫn nhầm lẫn giữa các cách dùng khác nhau của cụm từ này. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cấu trúc, cách sử dụng “have a go”, kèm ví dụ thực tế, hội thoại mẫu và bài tập vận dụng để ghi nhớ và áp dụng hiệu quả.
1. Have a go là gì?
Theo Cambridge Dictionary, “have a go” là một collocation phổ biến trong tiếng Anh, mang ý nghĩa thử thực hiện một hành động hoặc dám bắt tay vào làm điều gì đó, đặc biệt là những việc mới mẻ hoặc mang tính thử thách. Cụm từ này thường xuất hiện trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày, giúp người nói diễn đạt tinh thần chủ động và sẵn sàng trải nghiệm.
Ví dụ:
-
She isn’t sure she can bake a cake, but she’s willing to have a go. (Cô ấy không chắc mình có thể làm bánh, nhưng vẫn sẵn sàng thử.)
-
If you want to improve your speaking skills, have a go at answering this question. (Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng nói, hãy thử trả lời câu hỏi này.)
Ngoài cách dùng trên, have a go còn mang nghĩa trách móc hoặc phê phán một người nào đó, thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng.
Ví dụ:
-
My manager had a go at me for missing the deadline. (Quản lý đã trách tôi vì không kịp hạn.)
-
The teacher had a go at the students after they ignored the instructions. (Giáo viên đã khiển trách học sinh vì không làm theo hướng dẫn.)
>>> XEM THÊM: Tie the knot là gì? Định nghĩa, cách dùng và ví dụ minh họa chi tiết
2. Cấu trúc và cách dùng Have a go
Như đã đề cập, have a go có thể mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau, phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng và mục đích giao tiếp. Để tránh nhầm lẫn khi áp dụng trong giao tiếp tiếng Anh hoặc IELTS Speaking, người học cần nắm rõ từng cấu trúc phổ biến của cụm từ này.
2.1. Have a go
Ở dạng cơ bản, have a go được dùng độc lập với ý nghĩa thử thực hiện một việc gì đó hoặc động viên ai đó mạnh dạn thử sức.
Ví dụ:
-
I’m not very good at drawing, but I’ll have a go. (Tôi không giỏi vẽ lắm, nhưng tôi sẽ thử.)
-
If you’re curious about public speaking, have a go and see how you feel. (Nếu bạn tò mò về nói trước đám đông, hãy thử xem cảm giác thế nào.)
2.2. Have a go at something/doing something
Khi kết hợp với at + danh từ / cụm danh từ / V-ing, have a go diễn tả việc tham gia thử một hoạt động cụ thể hoặc bắt tay vào làm một nhiệm vụ nhất định.
Ví dụ:
-
She decided to have a go at learning French online. (Cô ấy quyết định thử học tiếng Pháp trực tuyến.)
-
The students had a go at answering the IELTS Speaking Part 2 question. (Các học viên đã thử trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 2.)
2.3. Have a go at someone
Khác với hai cách dùng trên, have a go at someone mang nghĩa trách móc hoặc phê phán một người nào đó, thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp mang cảm xúc tiêu cực.
Ví dụ:
-
The client had a go at the staff for the delayed response. (Khách hàng đã phàn nàn nhân viên vì phản hồi chậm.)
-
Please don’t have a go at her for making a small mistake. (Làm ơn đừng trách cô ấy chỉ vì một lỗi nhỏ.)
>>> XEM THÊM: Under the weather Ý nghĩa và cách dùng hiệu quả trong Tiếng Anh
3. Cách áp dụng Have a go trong giao tiếp và IELTS Speaking
3.1. Mẫu hội thoại Have a go trong tình huống giao tiếp thường ngày
Mai: I’m thinking about joining a yoga class, but I’m worried I’m not flexible enough. (Mình đang nghĩ đến việc học yoga, nhưng lo là mình không đủ dẻo.)
Anna: You don’t need to be perfect. Just have a go and see if you enjoy it. (Cậu đâu cần phải giỏi ngay. Cứ thử xem có thích không.)
Mai: I guess so, but I don’t want to feel embarrassed in front of others. (Có lẽ vậy, nhưng mình sợ sẽ thấy ngại trước mọi người.)
Anna: Trust me, no one cares. And even if someone has a go at you, it says more about them. (Tin mình đi, chẳng ai để ý đâu. Mà nếu có ai chỉ trích cậu, thì đó là vấn đề của họ.)
Mai: That reminds me of my sister - she once had a go at me for skipping a workout. (Nghe giống chị mình ghê, chị ấy từng trách mình chỉ vì bỏ một buổi tập.)
Anna: That’s unnecessary. You’re learning at your own pace. (Không cần thiết chút nào. Cậu đang học theo tốc độ của mình thôi.)
Mai: You’re right. I just want to improve, not compete. (Cậu nói đúng. Mình chỉ muốn tiến bộ, không phải ganh đua.)
Anna: Then go for it. Sign up this week and have a go at a beginner class. (Vậy thì đăng ký đi. Tuần này thử một lớp cho người mới xem sao.)
Mai: I will. I’ll start slowly. (Ừ, mình sẽ bắt đầu từ từ.)
Anna: That’s the spirit. People who never have a go never grow. (Đúng tinh thần đó. Ai không dám thử thì cũng khó tiến bộ.)
>>> XEM THÊM: NHỮNG MẨU HỘI THOẠI TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT THEO TÌNH HUỐNG
3.2. Have a go trong IELTS Speaking
Dưới đây là một số ví dụ ứng dụng have a go trong IELTS Speaking, thường xuất hiện ở Part 2 và Part 3, giúp câu trả lời tự nhiên và giàu tính học thuật hơn.
What do you dislike about teamwork?
One thing that bothers me is when certain members are overly critical. Instead of offering support, they sometimes have a go at others over minor issues, which can negatively affect group morale.
(Điều làm tôi không thích là khi một số người quá khắt khe. Thay vì hỗ trợ, họ lại chỉ trích người khác vì những lỗi nhỏ, khiến tinh thần nhóm đi xuống.)
What do you learn from working in a team?
Working in a team has taught me to communicate clearly and be open-minded. I’ve also learned to have the courage to have a go at unfamiliar tasks, even when success isn’t guaranteed, which has boosted my confidence significantly.
(Làm việc nhóm giúp tôi giao tiếp rõ ràng hơn và cởi mở hơn. Tôi cũng học được cách dám thử những nhiệm vụ mới, kể cả khi chưa chắc thành công, nhờ đó sự tự tin được cải thiện đáng kể.)
Have you ever worked with other people on a project?
Yes, many times. I enjoy team projects where everyone is willing to have a go and contribute ideas freely. Even imperfect suggestions can lead to better solutions, making collaboration a meaningful experience.
(Rồi, rất nhiều lần. Tôi thích làm việc nhóm khi mọi người đều sẵn sàng thử sức và chia sẻ ý tưởng. Kể cả những ý tưởng chưa hoàn chỉnh cũng có thể dẫn đến giải pháp tốt hơn.)
>>> XEM THÊM:
-
Off the record là gì? Nguồn gốc, cách sử dụng hiệu quả trong Tiếng Anh
-
Think là gì? Đi với giới từ gì? Cấu trúc phổ biến nhất trong Tiếng Anh
4. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Have a go
4.1. Từ đồng nghĩa với Have a go
Dưới đây là một số cụm từ đồng nghĩa với Have a go:
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Try doing something |
Thử làm một việc gì đó |
Why don’t you try joining the debate club? (Tại sao bạn không thử tham gia câu lạc bộ tranh biện?) |
|
Attempt to do something |
Cố gắng làm một việc gì đó |
She attempted to learn coding by herself through online courses. (Cô ấy cố gắng tự học lập trình qua các khóa học online.) |
|
Give it a shot / try |
Thử một lần |
I’m nervous about public speaking, but I’ll give it a try. (Tôi lo lắng khi nói trước đám đông, nhưng tôi sẽ thử một lần.) |
|
Take / Have a crack at |
Thử sức với một việc mới |
He decided to have a crack at designing his own website. (Anh ấy quyết định thử sức tự thiết kế website.) |
|
Have a bash at (informal) |
Thử làm gì đó (văn nói) |
I’ve never edited a video before, but I’ll have a bash at it tonight. (Tôi chưa từng chỉnh sửa video trước đây, nhưng tối nay tôi sẽ thử làm.) |
>>> XEM THÊM: Từ đồng nghĩa và những lỗi thường gặp trong đề thi
4.2. Từ trái nghĩa với Have a go
Dưới đây là một số từ / cụm từ trái nghĩa với Have a go:
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Give up |
Từ bỏ |
Don’t give up just because the task seems challenging at first. (Đừng bỏ cuộc chỉ vì nhiệm vụ ban đầu có vẻ khó.) |
|
Avoid doing something |
Tránh làm một việc gì đó |
He tends to avoid participating in group discussions. (Anh ấy thường tránh tham gia thảo luận nhóm.) |
|
Refuse to try |
Từ chối thử làm gì đó |
She refused to try learning a new language after a bad experience. (Cô ấy từ chối thử học một ngôn ngữ mới sau trải nghiệm không tốt.) |
|
Back out (of something) |
Rút lui, không tiếp tục tham gia |
They backed out of the plan because of time constraints. (Họ đã rút lui khỏi kế hoạch vì hạn chế về thời gian.) |
|
Say no to something |
Từ chối tham gia hoặc thử làm |
He said no to joining the volunteer project despite the benefits. (Anh ấy từ chối tham gia dự án tình nguyện dù có nhiều lợi ích.) |
>>> XEM THÊM: Tổng hợp các cặp từ trái nghĩa hay gặp nhất trong tiếng Anh
5. Bài tập vận dụng Have a go
5.1. Chọn dạng đúng của “have a go” để điền vào câu
-
If you’re interested in photography, you should __________ at taking some night photos.
-
The teacher __________ at him for not following the instructions.
-
Let’s __________ at planning the event ourselves before asking for help.
-
When he’s under pressure, he sometimes __________ at his coworkers.
-
You won’t build confidence unless you __________.
Đáp án
-
have a go
-
had a go
-
have a go
-
has a go
-
have a go
5.2. Chọn nghĩa đúng của Have a go trong các câu dưới đây
1. She had a go at her colleague for missing the deadline.
(A) She motivated him to try harder.
(B) She criticized him strongly.
2. Why don’t we have a go at cooking this new recipe tonight?
(A) Try to do it.
(B) Complain about it.
3. He often has a go when the project doesn’t meet his expectations.
(A) He gets upset and blames others.
(B) He stays calm and keeps trying.
4. I’ve never spoken in front of such a big audience, but I’ll have a go.
(A) I’ll try it.
(B) I’ll argue with someone.
5. The supervisor had a go at the staff for ignoring safety rules.
(A) The supervisor praised them.
(B) The supervisor criticized them.
Đáp án
1B – 2A – 3A – 4A – 5B
5.3. Viết lại các câu sau sử dụng cụm Have a go
1. She complained about him because he arrived late.
2. Why don’t you try joining the English speaking club?
3. The coach criticized the player for missing the penalty.
4. You should try answering questions in English during meetings.
5. Please don’t criticize him - he’s new here.
Đáp án
1. She had a go at him for arriving late.
2. Why don’t you have a go at joining the English speaking club?
3. The coach had a go at the player for missing the penalty.
4. You should have a go at answering questions in English during meetings.
5. Please don’t have a go at him — he’s new here.
>>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tie the knot là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là kết hôn hoặc tổ chức lễ cưới, xuất phát từ phong tục cổ xưa buộc tay tượng trưng cho sự gắn kết.
Việc không nói được thành câu tiếng Anh thường do thiếu từ vựng, ngữ pháp yếu, hoặc sợ sai, để khắc phục hãy luyện nghe nhiều, học từ theo cụm, tập đặt câu đơn giản rồi dần nâng cao, và quan trọng nhất là tập nói thường xuyên, đừng ngại mắc lỗi, đồng thời trau dồi từ vựng & ngữ pháp cơ bản.
First Name là tên dùng hàng ngày, không phải họ. Cách dùng chuẩn là điền tên cuối cùng của người Việt vào ô "First name" khi đăng ký tài khoản hoặc trong giấy tờ quốc tế, (ví dụ: Nguyễn Văn A, thì A là First Name)
"Think outside the box" (Tư duy vượt khuôn khổ) là thành ngữ tiếng Anh chỉ lối tư duy sáng tạo, độc đáo, không bị giới hạn bởi các quy tắc truyền thống hay lối mòn. Tìm hiểu ngay nguồn gốc, cách dùng hiệu quả trong bài viết này.
Think (/θɪŋk/) là một động từ mang nghĩa là suy nghĩ, tư duy, cân nhắc, tưởng tượng hoặc cho rằng/tin rằng. Dùng để bày tỏ quan điểm, ý kiến cá nhân hoặc đề xuất ý tưởng một cách lịch sự. Các cấu trúc phổ biến bao gồm: think about/of (nghĩ về), think over (cân nhắc kỹ).

