TIẾNG ANH 1 KÈM 1 - ĐỘT PHÁ KỸ NĂNG GIAO TIẾP SAU 3 THÁNG

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓA

HỌC TIẾNG ANH 1 KÈM 1 CÁ NHÂN HÓA

ƯU ĐÃI ĐẾN 25% HỌC PHÍ

Make a bundle là gì? Nguồn gốc, cách dùng và bài tập vận dụng

Trong tiếng Anh giao tiếp và kinh doanh, “make a bundle” là một idioms quen thuộc dùng để nói về việc kiếm được rất nhiều tiền hoặc thu lợi nhuận lớn. Vậy make a bundle cụ thể nghĩa là gì, bắt nguồn từ đâu và được dùng trong những ngữ cảnh nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách sử dụng, ví dụ hội thoại thực tế và bài tập vận dụng dễ nhớ, dễ áp dụng.

1. Make a bundle là gì?

Cụm từ “make a bundle” là một thành ngữ tiếng Anh quen thuộc, mang nghĩa kiếm được nhiều tiền hoặc thu về lợi nhuận lớn từ hoạt động kinh doanh, đầu tư hay một cơ hội sinh lời nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, idiom này xuất hiện phổ biến trong các chủ đề liên quan đến tài chính, startup, chứng khoán và thị trường kinh doanh, đặc biệt khi nói về những thương vụ thành công. Với tiếng Anh Anh, tần suất sử dụng thấp hơn và thường gặp trong văn cảnh thân mật. 

Ví dụ:

  • She made a bundle by launching an online course during the pandemic. (Cô ấy đã kiếm được rất nhiều tiền nhờ ra mắt khóa học trực tuyến trong thời kỳ dịch bệnh.)

  • After investing early in renewable energy stocks, he made a bundle within a few years. (Sau khi đầu tư sớm vào cổ phiếu năng lượng tái tạo, anh ấy đã thu về một khoản lợi nhuận lớn chỉ sau vài năm.)

Ý nghĩa cụm từ make a bundle

>>> XEM THÊM: Get on someone's nerves là gì? Ý nghĩa, cách dùng và mẫu hội thoại

2. Nguồn gốc của make a bundle 

Thành ngữ “make a bundle” bắt nguồn từ sự kết hợp của hai yếu tố ngôn ngữ cổ trong tiếng Anh. Động từ “make” xuất phát từ từ cổ macian, mang ý nghĩa tạo ra hoặc hình thành một kết quả cụ thể. Danh từ “bundle” có gốc từ bundl, dùng để chỉ một bó hoặc một gói đồ được gom lại với số lượng lớn. 

Khi đi vào sử dụng, cách kết hợp này gợi liên tưởng đến việc tích lũy nhiều giá trị trong cùng một lần, từ đó mở rộng sang ngữ cảnh kinh tế – tài chính. Ngày nay, make a bundle được dùng phổ biến để nói về việc kiếm được khoản tiền lớn, thường gắn với kinh doanh hiệu quả, đầu tư sinh lời hoặc cơ hội tài chính thành công.

>>> XEM THÊM: Take for a ride là gì? Ý nghĩa, cách dùng và bài tập vận dụng

3. Cách sử dụng Make a bundle 

Cách dùng Make a bundle:

Cách sử dụng

Ví dụ

1. Trở nên rất giàu có

(To become very rich)

He made a bundle after his startup was acquired by a global company. (Anh ấy trở nên rất giàu sau khi startup được một tập đoàn toàn cầu mua lại.)

Several online sellers made a bundle during the holiday season. (Nhiều người bán hàng online đã trở nên rất giàu trong mùa mua sắm cuối năm.)

2. Kiếm được lợi nhuận lớn

(To make a large profit)

The business made a bundle by entering the international market. (Doanh nghiệp thu được lợi nhuận lớn khi gia nhập thị trường quốc tế.)

She made a bundle from her second investment project. (Cô ấy kiếm được khoản lợi nhuận lớn từ dự án đầu tư thứ hai.)

3. Có được rất nhiều tiền hoặc giá trị từ một nguồn cụ thể

(To acquire a lot of something often money)

Podcasters can make a bundle from sponsorship deals. (Người làm podcast có thể kiếm rất nhiều tiền từ các hợp đồng tài trợ.)

He made a bundle from selling premium online courses. (Anh ấy kiếm được nhiều tiền từ việc bán các khóa học trực tuyến cao cấp.)

4. Rất thành công trong việc gì đó

(To be very successful at something)

She made a bundle in the digital marketing industry. (Cô ấy đạt được thành công lớn trong ngành marketing số.)

The company made a bundle in the fintech sector. (Công ty gặt hái thành công lớn trong lĩnh vực công nghệ tài chính.)

>>> XEM THÊM: 150+ TỪ VỰNG VỀ NGÂN HÀNG THÔNG DỤNG BẠN CẦN BIẾT 

4. Mẫu hội thoại sử dụng Make a bundle 

Để hiểu rõ Make a bundle nghĩa là gì và cách dùng cụm này tự nhiên trong tiếng Anh giao tiếp, bạn hãy cùng theo dõi 4 đoạn hội thoại thực tế dưới đây. Các tình huống quen thuộc sẽ giúp người học dễ ghi nhớ và áp dụng thành ngữ này chính xác hơn.

Đoạn hội thoại 1:

Oliver: Did you hear about Jack’s startup? (Bạn có nghe về startup của Jack không?)

Emma: Yes, he made a bundle after selling it to a big tech company. (Có, anh ấy đã trở nên rất giàu sau khi bán startup cho một công ty công nghệ lớn.)

Oliver: That’s unbelievable. He started with just a small idea. (Thật khó tin. Ban đầu anh ấy chỉ có một ý tưởng nhỏ.)

Đoạn hội thoại 2:

Sophia: How was your investment in renewable energy? (Khoản đầu tư vào năng lượng tái tạo của cậu thế nào rồi?)

Liam: It went really well. I made a bundle in just two years. (Rất tốt. Tớ đã kiếm được một khoản lợi nhuận lớn chỉ trong hai năm.)

Sophia: That was a smart decision. (Đó đúng là một quyết định khôn ngoan.)

Mẫu hội thoại sử dụng make a bundle

Đoạn hội thoại 3:

Noah: Is selling online courses actually worth it? (Bán khóa học online có thực sự đáng không?)

Ava: Definitely. I made a bundle from my photography courses. (Chắc chắn rồi. Tớ kiếm được rất nhiều tiền từ các khóa học nhiếp ảnh của mình.)

Noah: Maybe I should try creating one too. (Có lẽ tớ cũng nên thử làm một khóa.)

Đoạn hội thoại 4:

Lucas: You’ve been in real estate for years, right? (Bạn làm trong lĩnh vực bất động sản nhiều năm rồi nhỉ?)

Mia: Yes, and I’ve made a bundle in this field. (Đúng vậy, và mình đã đạt được thành công lớn trong lĩnh vực này.)

Lucas: Experience really makes a difference. (Kinh nghiệm đúng là tạo ra sự khác biệt.)

>>> XEM THÊM: NHỮNG MẨU HỘI THOẠI TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT THEO TÌNH HUỐNG 

5. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của make a bundle 

5.1. Từ đồng nghĩa với make a bundle 

Dưới đây là những cụm từ đồng nghĩa với make a bundle:

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

make a fortune

Kiếm được rất nhiều tiền

She made a fortune after her fashion brand expanded overseas. (Cô ấy kiếm được rất nhiều tiền sau khi thương hiệu thời trang mở rộng ra nước ngoài.)

make a killing

Kiếm tiền cực nhiều trong thời gian ngắn

He made a killing by selling limited-edition sneakers. (Anh ấy kiếm bộn tiền nhờ bán giày phiên bản giới hạn.)

earn big money

Kiếm số tiền lớn

Many programmers earn big money working for international companies. (Nhiều lập trình viên kiếm được số tiền lớn khi làm cho các công ty quốc tế.)

make huge profits

Thu lợi nhuận khổng lồ

The company made huge profits from its new subscription model. (Công ty thu lợi nhuận khổng lồ từ mô hình đăng ký mới.)

5.2. Từ trái nghĩa với make a bundle 

Dưới đây là bảng từ / cụm từ trái nghĩa với make a bundle để bạn mở rộng vốn từ vựng

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

lose money

Thua lỗ, mất tiền

The restaurant lost money during its first year of operation. (Nhà hàng bị thua lỗ trong năm đầu hoạt động.)

make a loss

Kinh doanh không có lãi

The company made a loss due to rising production costs. (Công ty bị lỗ do chi phí sản xuất tăng cao.)

break even

Hòa vốn

After months of effort, the business finally broke even. (Sau nhiều tháng nỗ lực, doanh nghiệp cuối cùng cũng hòa vốn.)

earn very little

Kiếm được rất ít tiền

Freelancers may earn very little without stable clients. (Người làm tự do có thể kiếm được rất ít tiền nếu không có khách hàng ổn định.)

>>> XEM THÊM: Tổng hợp các cặp từ trái nghĩa hay gặp nhất trong tiếng Anh 

6. Bài tập vận dụng make a bundle 

Bài 1: Điền make a bundle hoặc dạng đúng của cụm từ vào chỗ trống

  1. She __________ after her online shop went viral on TikTok.

  2. Many entrepreneurs __________ by selling digital products.

  3. He hopes to __________ from his first startup.

  4. They __________ when their software was adopted by big companies.

  5. Some freelancers __________ working with international clients.

Đáp án:

  1. made a bundle

  2. made a bundle

  3. make a bundle

  4. made a bundle

  5. make a bundle

Bài 2: Chọn câu sử dụng make a bundle đúng ngữ cảnh

1. 

A. He made a bundle because he missed the train.

B. He made a bundle by investing in cryptocurrency early.

2.

A. The company made a bundle after expanding its services globally.

B. The company made a bundle because sales dropped sharply.

3. 

A. She made a bundle from her handmade jewelry business.

B. She made a bundle because she worked overtime without pay.

4. 

A. They made a bundle when their app reached millions of users.

B. They made a bundle after facing heavy financial losses.

5. 

A. He made a bundle by launching an online course.

B. He made a bundle because the project failed.

Đáp án:

  1. B

  2. A

  3. A

  4. A

  5. A

Bài 3: Viết lại câu, sử dụng make a bundle sao cho nghĩa không đổi

1. She earned a lot of money from her fashion brand.

→ She __________________________________________.

2. The startup became very profitable after receiving investment.

→ The startup ___________________________________.

3. He earned huge profits from selling online courses.

→ He __________________________________________.

4. The company was extremely successful in the fintech market.

→ The company _________________________________.

5. They earned a large amount of money from exporting products.

→ They ________________________________________.

Đáp án:

  1. She made a bundle from her fashion brand.

  2. The startup made a bundle after receiving investment.

  3. He made a bundle from selling online courses.

  4. The company made a bundle in the fintech market.

  5. They made a bundle from exporting products.

Trên đây, bạn đã hiểu rõ “make a bundle” là gì, nguồn gốc của thành ngữ này cũng như cách sử dụng trong từng ngữ cảnh giao tiếp thực tế. Việc nắm vững các idioms như make a bundle không chỉ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn mà còn ghi điểm rõ rệt trong học tập và công việc. Nếu bạn muốn mở rộng vốn từ, sử dụng thành ngữ linh hoạt và cải thiện kỹ năng tiếng Anh toàn diện, hãy đăng ký ngay các khóa học tiếng Anh tại Langmaster để được học đúng lộ trình, thực hành thường xuyên và tiến bộ nhanh chóng.

 >>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác