Tiếng anh giao tiếp online
Off the record là gì? Nguồn gốc, cách sử dụng hiệu quả trong Tiếng Anh
Mục lục [Ẩn]
Trong giao tiếp Tiếng Anh, đặc biệt là trong lĩnh vực báo chí và ngoại giao, cụm từ "Off the record" xuất hiện như một "luật ngầm" để bảo vệ thông tin mật. Tuy nhiên, không ít người học vẫn còn lúng túng về ý nghĩa thực sự cũng như ngữ cảnh sử dụng chuẩn xác của nó. Vậy Off the record là gì? Nguồn gốc của cụm từ này bắt nguồn từ đâu và làm thế nào để sử dụng nó một cách chuyên nghiệp như người bản xứ? Hãy cùng tìm lời giải đáp chi tiết trong bài viết dưới đây để nâng cấp vốn từ vựng và kỹ năng giao tiếp của bạn.
1. Off the record là gì?
Trong giao tiếp Tiếng Anh, Off the record là một thành ngữ (idiom) đặc thù dùng để chỉ những thông tin được chia sẻ một cách không chính thức. Khi một người sử dụng cụm từ này, họ đang đưa ra một yêu cầu bảo mật: thông tin đó chỉ để người nghe biết và không được phép ghi âm, ghi chép hay công bố công khai dưới bất kỳ hình thức nào.
Theo từ điển uy tín Cambridge, "Off the record" được giải thích là trạng thái khi một người nói điều gì đó nhưng không muốn nó được báo cáo công khai (publicly reported). Hiểu rộng hơn, đây là cách thiết lập một ranh giới tin cậy, ngăn chặn việc sử dụng lời nói như một bằng chứng hoặc nguồn tin chính thống.
Ví dụ:
-
The minister gave some comments off the record about the ongoing negotiations. (Bộ trưởng đã đưa ra một vài nhận định ngoài lề về các cuộc đàm phán đang diễn ra.) -> Ở đây, lời nói của bộ trưởng giúp phóng viên hiểu bối cảnh nhưng không được phép trích dẫn lên mặt báo.
-
She told me off the record that the company is planning major layoffs. (Cô ấy nói riêng với tôi rằng công ty đang lên kế hoạch cắt giảm nhân sự quy mô lớn.) -> Thông tin này mang tính chất rò rỉ cá nhân, không phải thông báo chính thức từ phòng nhân sự.

>> Xem thêm: Cách trả lời “What is your name?” chuẩn người bản xứ
2. Off the record bắt nguồn từ đâu?
Cụm từ này chính thức trở nên phổ biến và được định hình về mặt ngữ nghĩa vào những năm 1930 tại Hoa Kỳ. Dưới đây là hành trình lịch sử của thành ngữ này:
Sự gắn liền với Tổng thống Franklin D. Roosevelt
Mặc dù khái niệm nói chuyện riêng đã tồn tại từ lâu, nhưng chính Tổng thống Mỹ Franklin D. Roosevelt (FDR) là người đã nâng tầm và biến nó thành một "luật chơi" chính thức trong các buổi họp báo.
Trong bối cảnh căng thẳng của cuộc Đại suy thoái và Thế chiến II, Roosevelt muốn các phóng viên hiểu rõ bản chất của các quyết định chính trị mà không làm lộ thông tin nhạy cảm ra công chúng. Ông thường chia các thông tin mình cung cấp thành các cấp độ, trong đó cấp độ "Off the record" là cao nhất – phóng viên được nghe để hiểu bối cảnh nhưng tuyệt đối không được viết lại hoặc tiết lộ cho bất kỳ ai khác.
Cấu tạo từ vựng theo nghĩa đen
Về mặt ngôn ngữ, cụm từ này xuất phát từ thực tế ghi chép trong các phiên tòa hoặc các cuộc họp chính thức:
-
The record (Biên bản/Hồ sơ): Là những gì được thư ký tòa án hoặc phóng viên ghi lại một cách chính thức để lưu trữ.
-
Off (Nằm ngoài): Khi một thông tin là "off the record", nó có nghĩa là thư ký phải ngừng viết, máy ghi âm phải tắt và thông tin đó không được phép xuất hiện trong biên bản chính thức.
Sự tiến hóa trong thời đại số
Đến giữa thế kỷ 20, cụm từ này bắt đầu lan rộng ra ngoài giới chính trị và báo chí để đi vào đời sống hàng ngày. Trong văn hóa hiện đại, nó đã trở thành một công cụ giao tiếp hữu hiệu để thiết lập sự riêng tư và lòng tin giữa các cá nhân trong môi trường công sở hoặc đời thường.
>> Xem thêm: Mẫu câu hỏi phỏng vấn qua điện thoại bằng tiếng Anh thường gặp
3. Cách dùng Off the record trong tiếng Anh
3.1. Cấu trúc ngữ pháp phổ biến
Trong câu, "Off the record" thường đóng vai trò là một trạng từ hoặc tính từ bổ nghĩa cho hành động nói hoặc bản chất của thông tin.
-
Dùng như một trạng từ (phổ biến nhất): Thường đứng sau động từ nói hoặc ở cuối câu để giới hạn phạm vi công khai của thông tin.
-
Cấu trúc: S + V + something + off the record.
-
Ví dụ: "The CEO spoke off the record about the merger." (Giám đốc điều hành đã nói riêng về việc sáp nhập.)
-
Dùng như một tính từ: Thường đứng sau động từ to-be hoặc đứng trước danh từ.
-
Cấu trúc: Something + is + off the record.
-
Ví dụ: "Remember, this conversation is off the record." (Hãy nhớ rằng, cuộc hội thoại này là không chính thức.)

3.2. Ngữ cảnh sử dụng thực tế
Tùy vào môi trường, cụm từ này sẽ mang những sắc thái tinh tế khác nhau:
-
Trong môi trường công sở: Dùng khi bạn muốn góp ý thẳng thắn với đồng nghiệp hoặc sếp mà không muốn những nhận xét đó bị ghi vào biên bản đánh giá hay email công việc.
Ví dụ: “Off the record, I think the current strategy isn’t working, but I’ll support whatever the team decides.”
("Nói riêng ở đây thôi nhé, tôi nghĩ chiến lược hiện tại đang không hiệu quả, nhưng tôi vẫn sẽ ủng hộ bất cứ quyết định nào của nhóm.")
-
Trong báo chí và truyền thông: Đây là "thỏa thuận bảo mật" giữa nguồn tin và phóng viên. Khi bạn nói điều này, phóng viên có thể dùng thông tin đó để kiểm chứng các nguồn khác nhưng không được phép trích dẫn lời bạn lên mặt báo.
Ví dụ: “The police officer told the reporter off the record that they have a prime suspect, but they don't have enough evidence for an arrest yet.”
("Viên cảnh sát nói riêng với phóng viên rằng họ đã có nghi phạm chính, nhưng hiện tại vẫn chưa có đủ bằng chứng để tiến hành bắt giữ.")
-
Trong các mối quan hệ cá nhân: Dùng để nhấn mạnh sự tin tưởng khi chia sẻ bí mật.
Ví dụ: “I’m telling you this off the record, so please don’t share it with anyone else.”
("Tôi đang nói riêng cho bạn thôi nhé, làm ơn đừng chia sẻ nó với bất kì ai)
3.3. Quy tắc "vàng" khi sử dụng
Để tránh những hiểu lầm đáng tiếc, bạn cần tuân thủ nguyên tắc: Phải tuyên bố trước khi nói.
Lưu ý: Bạn không thể kể xong một câu chuyện gây sốc rồi mới nói "Mà cái này là off the record nhé". Theo luật giao tiếp, người nghe chỉ có trách nhiệm bảo mật nếu bạn đã thiết lập thỏa thuận đó ngay từ đầu. Nếu bạn nói sau khi đã tiết lộ, thông tin đó mặc nhiên được coi là "On the record" (có thể công khai).
4. Từ/ Cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Off the record
4.1. Đồng nghĩa
Các cụm từ dưới đây đều mang hàm ý giữ bí mật, nhưng sắc thái biểu cảm sẽ khác nhau:
-
Confidentially (Trạng từ): Một cách cẩn mật, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc công việc.
Ví dụ: The documents were shared confidentially.
(Các tài liệu này được chia sẻ một cách cẩn mật.)
-
Between you and me / Between ourselves: Chuyện giữa hai chúng ta, dùng trong bối cảnh thân mật, suồng sã.
Ví dụ: Between you and me, I think he’s going to resign.
(Chuyện giữa tớ với cậu thôi nhé, tớ nghĩ anh ấy sắp nghỉ việc đấy.)
-
Under the rose (Thành ngữ): Một cách bí mật/kín đáo, thường mang màu sắc văn chương hoặc cổ điển.
Ví dụ: The meeting was held under the rose.
(Cuộc họp đã được tổ chức một cách bí mật.)
-
On the Quiet: Một cách âm thầm, lặng lẽ để tránh sự chú ý.
Ví dụ: They got married on the Q.T. to avoid the paparazzi.
(Họ đã kết hôn một cách âm thầm để tránh sự soi mói của cánh săn ảnh.)
>> Xem thêm: Học tiếng Anh giao tiếp có khó không? Cách học cho người mới bắt đầu
4.2. Trái nghĩa
Ngược lại với sự riêng tư của "Off the record" là những thông tin mang tính công khai, minh bạch:
-
On the record: Chính thức, được phép ghi chép và công bố công khai.
Ví dụ: Everything you say now is on the record. (Mọi điều bạn nói lúc này đều sẽ được ghi lại chính thức.)
-
Publicly (Trạng từ): Một cách công khai trước công chúng.
Ví dụ: The company publicly announced the new policy. (Công ty đã công bố công khai chính sách mới.)
-
For the record: Để cho rõ ràng/để lưu vào hồ sơ (thường dùng khi muốn khẳng định một sự thật mà bạn muốn mọi người ghi nhớ).
Ví dụ: For the record, I was never informed about this change. (Nói để mọi người cùng biết, tôi chưa bao giờ được thông báo về sự thay đổi này.)
5. Bài tập vận dụng
Dưới đây là một số tình huống thực tế giúp bạn kiểm tra khả năng sử dụng "Off the record" và các cụm từ liên quan. Hãy chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu hỏi.
Bài tập 1: Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu
-
The CEO agreed to the interview, but only if some of his comments were __________. A. for the record B. off the record C. publicly
-
Just __________, I don’t think our team will win the contract this time. A. between you and me B. on the record C. for the record
-
Let it be __________ that I opposed this decision from the very beginning. A. off the record B. on the Q.T. C. for the record
-
She whispered to me __________ that she was planning to quit next month. A. on the record B. off the record C. for the record
Bài tập 2: Dịch các câu sau sang Tiếng Anh có sử dụng cụm từ "Off the record"
-
Nói riêng thôi nhé, tôi nghĩ sếp đang có ý định thăng chức cho bạn đấy.
-
Mọi thứ chúng ta thảo luận trong cuộc họp này đều là không chính thức (không ghi vào biên bản).
Đáp án tham khảo
Bài tập 1:
-
B. off the record (Vì CEO muốn đưa ra nhận định nhưng không muốn bị trích dẫn công khai).
-
A. between you and me (Phù hợp với ngữ cảnh tâm sự riêng tư, thân mật).
-
C. for the record (Dùng để khẳng định một sự thật nhằm lưu lại hồ sơ hoặc làm rõ lập trường).
-
B. off the record (Tiết lộ một bí mật nhưng không muốn nó trở thành tin tức chính thức).
Bài tập 2:
-
Off the record, I think the boss is planning to promote you.
-
Everything we discuss in this meeting is off the record.
Trên đây là những kiến thức quan trọng về Off the record. Hy vọng nội dung này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi điền thông tin quan trọng và giao tiếp tiếng Anh trong đời sống hằng ngày.
Nếu bạn vẫn gặp khó khăn với từ vựng cơ bản, phản xạ chậm, nghĩ được nhưng khó nói ra, rất có thể bạn chưa học đúng phương pháp hoặc thiếu môi trường luyện tập phù hợp.
Thấu hiểu điều đó, Langmaster mang đến các khóa học tiếng Anh trực tuyến với định hướng học đúng trọng tâm, luyện tập thường xuyên, mức học phí hợp lý đi kèm chất lượng đào tạo cao. Lộ trình học được thiết kế giúp bạn xóa bỏ sự rụt rè, cải thiện phản xạ và từng bước nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả.
Có điều gì đặc biệt tại lớp học tiếng Anh online của Langmaster?
-
Lớp học nhỏ dưới 10 học viên, tương tác cao, được nói nhiều và sửa lỗi liên tục ngay tại lớp, giúp bạn thấy tiến bộ rõ rệt từ những buổi đầu.
-
Giáo viên trình độ IELTS 7.0+ hoặc TOEIC 900+, vững chuyên môn và sư phạm, tập trung gỡ đúng lỗi bạn hay mắc, không học lan man, không lãng phí thời gian.
-
Phương pháp giảng dạy độc quyền, áp dụng thành công cho 95% học viên, kết hợp kiểm tra trình độ miễn phí và lộ trình bài bản, giúp bạn học đúng trọng tâm và bứt tốc hiệu quả.
Hãy đăng ký khoá học online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER:
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tie the knot là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là kết hôn hoặc tổ chức lễ cưới, xuất phát từ phong tục cổ xưa buộc tay tượng trưng cho sự gắn kết.
Việc không nói được thành câu tiếng Anh thường do thiếu từ vựng, ngữ pháp yếu, hoặc sợ sai, để khắc phục hãy luyện nghe nhiều, học từ theo cụm, tập đặt câu đơn giản rồi dần nâng cao, và quan trọng nhất là tập nói thường xuyên, đừng ngại mắc lỗi, đồng thời trau dồi từ vựng & ngữ pháp cơ bản.
First Name là tên dùng hàng ngày, không phải họ. Cách dùng chuẩn là điền tên cuối cùng của người Việt vào ô "First name" khi đăng ký tài khoản hoặc trong giấy tờ quốc tế, (ví dụ: Nguyễn Văn A, thì A là First Name)
"Think outside the box" (Tư duy vượt khuôn khổ) là thành ngữ tiếng Anh chỉ lối tư duy sáng tạo, độc đáo, không bị giới hạn bởi các quy tắc truyền thống hay lối mòn. Tìm hiểu ngay nguồn gốc, cách dùng hiệu quả trong bài viết này.
Think (/θɪŋk/) là một động từ mang nghĩa là suy nghĩ, tư duy, cân nhắc, tưởng tượng hoặc cho rằng/tin rằng. Dùng để bày tỏ quan điểm, ý kiến cá nhân hoặc đề xuất ý tưởng một cách lịch sự. Các cấu trúc phổ biến bao gồm: think about/of (nghĩ về), think over (cân nhắc kỹ).



