Tiếng anh trẻ em
10+ Đoạn văn về thói quen xem Tivi tiếng Anh lớp 6 cực hay
Mục lục [Ẩn]
- 1. Dàn ý đoạn văn về thói quen xem tivi tiếng Anh
- 2. 10 Đoạn văn mẫu về thói quen xem TV lớp 6 bằng tiếng Anh
- 2.1. Đoạn văn về thói quen xem TV - Đoạn mẫu 1
- 2.2. Đoạn văn về chương trình TV yêu thích - Đoạn mẫu 2
- 2.3. Đoạn văn về lợi ích của việc xem TV - Đoạn mẫu 3
- 2.4. Đoạn văn về thói quen xem TV cùng gia đình - Đoạn mẫu 4
- 2.5. Đoạn văn về thói quen xem TV - Đoạn mẫu 5
- 2.6. Đoạn văn về thói quen xem chương trình hoạt hình - Đoạn mẫu 6
- 2.7. Đoạn văn về thói quen xem TV vào cuối tuần - Đoạn mẫu 7
- 2.8. Đoạn văn về việc học tiếng Anh qua TV - Đoạn mẫu 8
- 2.9. Đoạn văn về việc xem TV quá nhiều - Đoạn mẫu 9
- 2.10. Đoạn văn về chương trình thể thao yêu thích trên TV - Đoạn mẫu 10
- 3. Từ vựng ghi điểm khi viết đoạn văn về thói quen xem tivi tiếng Anh
- 4. Những mẫu câu tiếng Anh ăn điểm miêu tả thói quen xem tivi
- 5. Những lỗi thường gặp khi viết về thói quen xem tivi bằng tiếng Anh
Nhiều bạn nhỏ dù biết nhiều từ vựng cơ bản về chủ đề xem tivi quen thuộc, nhưng vẫn loay hoay viết mãi không thành một đoạn hoàn chỉnh. Bài viết dưới đây, Langmaster sẽ tổng hợp những đoạn văn về thói quen xem tivi tiếng Anh ngắn gọn, dễ hiểu kèm mẫu câu thông dụng giúp các bạn dễ học và áp dụng nhanh vào bài tập.
1. Dàn ý đoạn văn về thói quen xem tivi tiếng Anh
Để viết đoạn văn về thói quen xem tivi tiếng Anh mạch lạc và dễ ghi điểm hơn, các bạn nhỏ nên triển khai bài viết theo từng ý rõ ràng thay vì viết ngẫu hứng. Một dàn ý đơn giản sẽ giúp bài viết đầy đủ nội dung, dễ diễn đạt và hạn chế bị bí ý tưởng khi làm bài.
Mở đầu: Giới thiệu thói quen xem TV
Ở phần mở đầu, các bạn chỉ cần giới thiệu ngắn gọn về sở thích hoặc thói quen xem tivi của mình.
Ví dụ: Watching TV is one of my favorite activities. (Xem TV là một trong những hoạt động yêu thích của tôi.)
Nội dung chính: Miêu tả chi tiết thói quen xem TV
Đây là phần quan trọng nhất của đoạn văn. Các bạn có thể triển khai theo những ý sau:
-
Thời gian xem TV: Xem khi nào? Xem bao lâu mỗi ngày?
-
Chương trình yêu thích: Thích xem hoạt hình, gameshow, thể thao hay chương trình giáo dục? Vì sao thích?
-
Người xem cùng: Xem một mình hay cùng gia đình?
-
Lợi ích của việc xem TV
Ví dụ: I usually watch TV in the evening with my family. (Tôi thường xem TV vào buổi tối cùng gia đình.)
Kết đoạn: Nêu cảm nghĩ
Ở phần cuối, các bạn chỉ cần nêu cảm nhận hoặc quan điểm cá nhân về việc xem TV.
Ví dụ: I think watching TV is both fun and useful. (Tôi nghĩ xem TV vừa thú vị vừa bổ ích.)

>>> Xem thêm:
2. 10 Đoạn văn mẫu về thói quen xem TV lớp 6 bằng tiếng Anh
2.1. Đoạn văn về thói quen xem TV - Đoạn mẫu 1
Watching TV is one of my favorite activities in my free time. I usually watch TV after finishing my homework in the evening. I spend about one hour watching different programs every day. Among many TV programs, I like cartoons the most because they are funny, colorful, and relaxing. Sometimes, I also watch animal shows and educational programs to learn more interesting things about nature and the world. I often watch TV with my younger brother and we always have a great time together. Watching TV helps me relax and feel happier after a long day at school.
Xem TV là một trong những hoạt động yêu thích của tôi vào thời gian rảnh. Tôi thường xem TV sau khi hoàn thành bài tập vào buổi tối. Tôi dành khoảng một tiếng mỗi ngày để xem nhiều chương trình khác nhau. Trong số các chương trình TV, tôi thích phim hoạt hình nhất vì chúng vui nhộn, nhiều màu sắc và giúp thư giãn. Đôi khi tôi cũng xem các chương trình về động vật và giáo dục để học thêm nhiều điều thú vị về thiên nhiên và thế giới. Tôi thường xem TV cùng em trai và chúng tôi luôn có khoảng thời gian vui vẻ bên nhau. Xem TV giúp tôi thư giãn và cảm thấy vui hơn sau một ngày dài ở trường.

2.2. Đoạn văn về chương trình TV yêu thích - Đoạn mẫu 2
I usually watch TV for about one or two hours every day. Watching TV is one of my favorite hobbies because it helps me relax after studying. My favorite TV program is a game show because it is very exciting and entertaining. I enjoy watching talented people answer difficult questions and complete interesting challenges. Besides game shows, I also like watching music programs and cartoons in my free time. I often watch TV with my parents after dinner, and sometimes we talk about the programs together. Watching TV not only helps me relax but also gives me a lot of useful knowledge.
Tôi thường xem TV khoảng một hoặc hai tiếng mỗi ngày. Xem TV là một trong những sở thích yêu thích của tôi vì nó giúp tôi thư giãn sau giờ học. Chương trình TV yêu thích của tôi là gameshow vì nó rất hấp dẫn và thú vị. Tôi thích xem những người tài năng trả lời các câu hỏi khó và hoàn thành những thử thách thú vị. Ngoài gameshow, tôi còn thích xem chương trình âm nhạc và phim hoạt hình vào thời gian rảnh. Tôi thường xem TV cùng bố mẹ sau bữa tối và đôi khi chúng tôi cùng trò chuyện về các chương trình. Xem TV không chỉ giúp tôi thư giãn mà còn mang lại cho tôi nhiều kiến thức bổ ích.
2.3. Đoạn văn về lợi ích của việc xem TV - Đoạn mẫu 3
In my free time, I really enjoy watching TV because it is both entertaining and useful. I often watch educational programs, science shows, and animal documentaries. These programs help me learn many interesting facts about the world, animals, and different cultures. I usually watch TV in the evening after finishing all my homework. Sometimes, I also watch English programs to improve my listening skills and learn new vocabulary. However, I do not spend too much time watching TV because it can affect my eyes and study time. In my opinion, watching TV is good if we use our time wisely.
Vào thời gian rảnh, tôi rất thích xem TV vì nó vừa mang tính giải trí vừa bổ ích. Tôi thường xem các chương trình giáo dục, chương trình khoa học và phim tài liệu về động vật. Những chương trình này giúp tôi học được nhiều điều thú vị về thế giới, động vật và các nền văn hóa khác nhau. Tôi thường xem TV vào buổi tối sau khi hoàn thành bài tập. Đôi khi tôi cũng xem các chương trình tiếng Anh để cải thiện kỹ năng nghe và học từ vựng mới. Tuy nhiên, tôi không dành quá nhiều thời gian xem TV vì điều đó có thể ảnh hưởng đến mắt và việc học. Theo tôi, xem TV sẽ tốt nếu chúng ta sử dụng thời gian hợp lý.
2.4. Đoạn văn về thói quen xem TV cùng gia đình - Đoạn mẫu 4
My family often watches TV together in the evening after dinner. It is one of our favorite family activities because everyone can relax and spend more time together. We usually watch news programs, comedy shows, and movies. My father likes watching sports programs while my mother enjoys cooking shows. I like cartoons and game shows because they are funny and entertaining. Sometimes, we talk and laugh together while watching TV, so the atmosphere is always warm and happy. I think watching TV together helps family members understand each other better and creates many wonderful memories.
Gia đình tôi thường xem TV cùng nhau vào buổi tối sau bữa ăn. Đây là một trong những hoạt động gia đình yêu thích của chúng tôi vì mọi người có thể thư giãn và dành nhiều thời gian bên nhau hơn. Chúng tôi thường xem chương trình thời sự, hài kịch và phim ảnh. Bố tôi thích xem chương trình thể thao trong khi mẹ tôi thích chương trình nấu ăn. Tôi thích phim hoạt hình và gameshow vì chúng vui nhộn và thú vị. Đôi khi chúng tôi cùng trò chuyện và cười đùa khi xem TV nên không khí luôn ấm áp và vui vẻ. Tôi nghĩ việc xem TV cùng nhau giúp các thành viên trong gia đình hiểu nhau hơn và tạo ra nhiều kỷ niệm đẹp.

2.5. Đoạn văn về thói quen xem TV - Đoạn mẫu 5
Watching TV is an important part of my daily life. I usually spend about one or two hours watching TV every day, especially in the evening after finishing my homework. There are many kinds of TV programs that I enjoy such as cartoons, music shows, sports programs, and educational channels. Among them, cartoons are my favorite because they are colorful, funny, and relaxing. Besides entertainment, watching TV also helps me learn many useful things and improve my English listening skills. I often watch TV with my family, and we sometimes discuss the programs together. Although I enjoy watching TV very much, I always try to balance my study time and entertainment time to keep healthy habits.
Xem TV là một phần quan trọng trong cuộc sống hằng ngày của tôi. Tôi thường dành khoảng một hoặc hai tiếng để xem TV mỗi ngày, đặc biệt là vào buổi tối sau khi hoàn thành bài tập. Có rất nhiều loại chương trình TV mà tôi yêu thích như phim hoạt hình, chương trình âm nhạc, thể thao và kênh giáo dục. Trong số đó, phim hoạt hình là yêu thích nhất vì chúng nhiều màu sắc, vui nhộn và giúp thư giãn. Bên cạnh tính giải trí, xem TV còn giúp tôi học được nhiều điều bổ ích và cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh. Tôi thường xem TV cùng gia đình và đôi khi chúng tôi cùng thảo luận về các chương trình. Mặc dù rất thích xem TV nhưng tôi luôn cố gắng cân bằng giữa thời gian học tập và giải trí để duy trì thói quen lành mạnh.
2.6. Đoạn văn về thói quen xem chương trình hoạt hình - Đoạn mẫu 6
Watching cartoons is my favorite way to relax after school. I usually watch cartoons for about one hour every evening after finishing my homework. My favorite cartoon is Doraemon because the story is funny and the characters are very friendly. I also like the interesting gadgets in the movie. Sometimes, I watch cartoons with my younger sister and we often laugh together. Besides entertainment, cartoons also teach me many meaningful lessons about friendship and kindness. However, I never watch TV too late because I need enough sleep for school the next day.
Xem phim hoạt hình là cách thư giãn yêu thích của tôi sau giờ học. Tôi thường xem phim hoạt hình khoảng một tiếng mỗi tối sau khi hoàn thành bài tập. Bộ phim hoạt hình yêu thích của tôi là Doraemon vì nội dung vui nhộn và các nhân vật rất thân thiện. Tôi cũng thích những bảo bối thú vị trong phim. Đôi khi tôi xem hoạt hình cùng em gái và chúng tôi thường cười đùa cùng nhau. Bên cạnh tính giải trí, phim hoạt hình còn dạy tôi nhiều bài học ý nghĩa về tình bạn và lòng tốt. Tuy nhiên, tôi không bao giờ xem TV quá khuya vì tôi cần ngủ đủ giấc để đi học vào ngày hôm sau.
2.7. Đoạn văn về thói quen xem TV vào cuối tuần - Đoạn mẫu 7
I am usually very busy on weekdays, so I often spend more time watching TV at weekends. On Saturday evenings, I like watching movies and music shows with my family. Sometimes, we prepare snacks and enjoy the programs together in the living room. I feel very happy because watching TV helps my family relax after a busy week. Besides entertainment programs, I also enjoy watching discovery channels to learn more about nature and animals. Watching TV at weekends is one of my favorite activities because it brings me many enjoyable moments.
Tôi thường khá bận vào các ngày trong tuần nên tôi dành nhiều thời gian xem TV hơn vào cuối tuần. Vào tối thứ bảy, tôi thích xem phim và chương trình âm nhạc cùng gia đình. Đôi khi chúng tôi chuẩn bị đồ ăn nhẹ và cùng thưởng thức các chương trình trong phòng khách. Tôi cảm thấy rất vui vì xem TV giúp gia đình tôi thư giãn sau một tuần bận rộn. Ngoài các chương trình giải trí, tôi còn thích xem kênh khám phá để học thêm về thiên nhiên và động vật. Xem TV vào cuối tuần là một trong những hoạt động yêu thích của tôi vì nó mang lại nhiều khoảnh khắc vui vẻ.

2.8. Đoạn văn về việc học tiếng Anh qua TV - Đoạn mẫu 8
I often watch English programs on TV to improve my English skills. Every evening, I spend about one hour watching cartoons and short English shows for children. At first, I could not understand everything, but now I can learn many new words and simple sentences. Watching English programs also helps me improve my listening and pronunciation. My teacher often encourages students to learn English through movies and TV programs because it is both useful and interesting. I think watching TV is a fun way to study English at home.
Tôi thường xem các chương trình tiếng Anh trên TV để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình. Mỗi tối, tôi dành khoảng một tiếng để xem phim hoạt hình và các chương trình tiếng Anh ngắn dành cho trẻ em. Ban đầu tôi không thể hiểu hết mọi thứ nhưng bây giờ tôi có thể học được nhiều từ mới và câu đơn giản. Xem chương trình tiếng Anh còn giúp tôi cải thiện kỹ năng nghe và phát âm. Giáo viên của tôi thường khuyến khích học sinh học tiếng Anh qua phim và chương trình TV vì cách học này vừa bổ ích vừa thú vị. Tôi nghĩ xem TV là một cách học tiếng Anh vui vẻ tại nhà.
2.9. Đoạn văn về việc xem TV quá nhiều - Đoạn mẫu 9
Although watching TV is entertaining, watching too much TV can have some bad effects. Some children spend many hours watching TV every day and forget to study or exercise. Watching TV for a long time can also make our eyes tired and affect our health. Therefore, I always try to control my TV time carefully. I usually watch TV after finishing all my homework and chores. My parents also remind me to sit far from the screen and not watch TV too late at night. In my opinion, watching TV is good if we use it in a reasonable way.
Mặc dù xem TV rất thú vị nhưng xem quá nhiều TV có thể gây ra một số ảnh hưởng xấu. Một số trẻ em dành quá nhiều thời gian xem TV mỗi ngày và quên học tập hoặc vận động. Xem TV quá lâu cũng có thể khiến mắt mệt mỏi và ảnh hưởng đến sức khỏe. Vì vậy, tôi luôn cố gắng kiểm soát thời gian xem TV cẩn thận. Tôi thường xem TV sau khi hoàn thành tất cả bài tập và việc nhà. Bố mẹ tôi cũng nhắc tôi ngồi cách xa màn hình và không xem TV quá khuya. Theo tôi, xem TV sẽ tốt nếu chúng ta sử dụng hợp lý.
2.10. Đoạn văn về chương trình thể thao yêu thích trên TV - Đoạn mẫu 10
I really enjoy watching sports programs on TV, especially football matches. I usually watch football with my father at weekends because he also loves sports very much. My favorite football team is very famous, and I always feel excited when they win a match. Besides football, I sometimes watch badminton and swimming competitions on TV. Watching sports programs helps me understand more about teamwork and encourages me to exercise regularly. I think sports programs are not only entertaining but also very educational for children.
Tôi rất thích xem các chương trình thể thao trên TV, đặc biệt là các trận bóng đá. Tôi thường xem bóng đá cùng bố vào cuối tuần vì bố tôi cũng rất yêu thích thể thao. Đội bóng yêu thích của tôi rất nổi tiếng và tôi luôn cảm thấy hào hứng khi họ chiến thắng. Ngoài bóng đá, đôi khi tôi còn xem các cuộc thi cầu lông và bơi lội trên TV. Xem chương trình thể thao giúp tôi hiểu thêm về tinh thần đồng đội và khuyến khích tôi tập thể dục thường xuyên. Tôi nghĩ các chương trình thể thao không chỉ mang tính giải trí mà còn rất bổ ích đối với trẻ em.

>>> Xem thêm:
-
Viết đoạn văn bảo vệ môi trường bằng tiếng Anh lớp 8 điểm cao
-
Tổng hợp từ vựng và đoạn văn miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh
3. Từ vựng ghi điểm khi viết đoạn văn về thói quen xem tivi tiếng Anh
Để viết đoạn văn bằng tiếng Anh tự nhiên và dễ ghi điểm hơn, các bạn nhỏ nên chuẩn bị một số từ vựng và cụm từ quen thuộc theo đúng chủ đề. Việc sử dụng đúng từ ngữ không chỉ giúp bài viết mạch lạc hơn mà còn giúp diễn đạt ý tưởng dễ dàng, tránh lặp từ đơn điệu.

|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
watch TV |
xem tivi |
I usually watch TV after dinner. (Tôi thường xem tivi sau bữa tối.) |
|
in my free time |
vào thời gian rảnh |
I watch TV in my free time. (Tôi xem tivi vào thời gian rảnh.) |
|
cartoon |
phim hoạt hình |
My favorite TV program is cartoons. (Chương trình yêu thích của tôi là phim hoạt hình.) |
|
reality show |
chương trình thực tế |
My sister likes watching reality shows. (Chị gái tôi thích xem chương trình thực tế.) |
|
educational program |
chương trình giáo dục |
I often watch educational programs to learn new things. (Tôi thường xem chương trình giáo dục để học thêm điều mới.) |
|
relax after studying |
thư giãn sau giờ học |
Watching TV helps me relax after studying. (Xem tivi giúp tôi thư giãn sau giờ học.) |
|
spend time watching TV |
dành thời gian xem tivi |
I spend about one hour watching TV every day. (Tôi dành khoảng một tiếng mỗi ngày để xem tivi.) |
|
favorite channel |
kênh truyền hình yêu thích |
Disney Channel is my favorite channel. (Disney Channel là kênh truyền hình yêu thích của tôi.) |
|
watch TV with family |
xem tivi cùng gia đình |
I usually watch TV with my family in the evening. (Tôi thường xem tivi cùng gia đình vào buổi tối.) |
|
learn useful things |
học được nhiều điều bổ ích |
I can learn many useful things from TV programs. (Tôi có thể học được nhiều điều bổ ích từ các chương trình TV.) |
|
improve listening skills |
cải thiện kỹ năng nghe |
Watching English programs helps me improve listening skills. (Xem chương trình tiếng Anh giúp tôi cải thiện kỹ năng nghe.) |
4. Những mẫu câu tiếng Anh ăn điểm miêu tả thói quen xem tivi
Để bài viết mạch lạc và dễ triển khai hơn, các bạn có thể áp dụng cấu trúc đơn giản dưới đây.
Tần suất/Thời gian:
-
I watch TV for two hours a day. (Tôi xem TV hai tiếng mỗi ngày.)
-
I spend about one hour watching TV every evening. (Tôi dành khoảng một tiếng xem TV mỗi tối.)
Thời điểm xem TV:
-
I usually watch TV in the evening. (Tôi thường xem TV vào buổi tối.)
-
I often watch TV after school. (Tôi thường xem TV sau giờ học.)
Chương trình yêu thích:
-
My favorite program is cartoons. (Chương trình yêu thích của tôi là phim hoạt hình.)
-
I like watching game shows because they are entertaining. (Tôi thích xem gameshow vì chúng rất thú vị.)
Mục đích xem TV:
-
I watch TV to relax after studying. (Tôi xem TV để thư giãn sau giờ học.)
-
I watch educational programs to learn new things. (Tôi xem chương trình giáo dục để học thêm điều mới.)
Lợi ích của việc xem TV:
-
Watching TV helps me relax after a stressful day. (Xem TV giúp tôi thư giãn sau một ngày căng thẳng.)
-
Watching English programs helps me improve listening skills. (Xem chương trình tiếng Anh giúp tôi cải thiện kỹ năng nghe.)
Thói quen xem TV hợp lý:
-
I do not watch TV too much because it is bad for my eyes. (Tôi không xem TV quá nhiều vì điều đó không tốt cho mắt.)
-
I always finish my homework before watching TV. (Tôi luôn hoàn thành bài tập trước khi xem TV.)

>>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động hàng ngày
5. Những lỗi thường gặp khi viết về thói quen xem tivi bằng tiếng Anh
Khi viết đoạn văn về thói quen xem tivi tiếng Anh, nhiều bạn nhỏ thường mắc một số lỗi cơ bản về ngữ pháp, từ vựng và cách triển khai ý tưởng. Nếu không chú ý, những lỗi này có thể khiến bài viết thiếu tự nhiên, rời rạc và dễ bị mất điểm trong bài kiểm tra.
-
Dùng sai thì hiện tại đơn: Vì đây là chủ đề nói về thói quen hằng ngày nên các câu thường phải sử dụng thì hiện tại đơn để diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn.
-
Dùng từ “see TV” thay vì “watch TV”: Trong tiếng Anh, “watch TV” mới là cách dùng đúng khi nói về xem tivi, còn “see” chỉ mang nghĩa nhìn thấy.
-
Lạm dụng từ “very”: Nhiều bạn thường sử dụng “very” quá nhiều như “very good” hoặc “very interesting”, khiến câu văn bị đơn điệu và thiếu tự nhiên. Thay vào đó, nên dùng các tính từ đa dạng hơn như “entertaining”, “exciting” hoặc “relaxing
-
Viết câu quá ngắn và rời rạc: Nhiều đoạn văn chỉ gồm các câu đơn giản tách rời nhau khiến bài viết thiếu liên kết và chưa mạch lạc. Các bạn nên dùng thêm từ nối như “because”, “and”, “besides” để câu văn tự nhiên hơn.
>>> Xem thêm: Bài mẫu Write a paragraph about dream house và từ vựng
Kết luận
Hy vọng những đoạn văn, từ vựng và cấu trúc câu trong bài sẽ giúp các bạn nhỏ dễ dàng triển khai ý tưởng và tự tin hơn khi viết tiếng Anh. Việc luyện viết thường xuyên không chỉ giúp trẻ cải thiện khả năng diễn đạt mà còn nâng cao vốn từ và phản xạ sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn mỗi ngày.
Nếu phụ huynh mong muốn con phát triển đồng đều cả 4 kỹ năng ngay từ sớm, phụ huynh có thể cân nhắc lựa chọn các trung tâm uy tín như Langmaster. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo, Langmaster mang đến môi trường học tiếng Anh bài bản, hiện đại và phù hợp với trẻ em trong nhiều độ tuổi khác nhau.
Điểm nổi bật khiến nhiều phụ huynh lựa chọn lớp học tiếng Anh trẻ em tại Langmaster:
-
Giáo viên đạt chuẩn quốc tế, tận tâm dìu dắt trẻ em: 100% giáo viên sở hữu IELTS 7.0+ hoặc TOEIC 900+ và được đào tạo theo chuẩn CELTA. Bên cạnh chuyên môn, thầy cô còn hiểu tâm lý trẻ, biết cách tạo hứng thú học tập và hỗ trợ con tự tin giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày.
-
Phương pháp học hiện đại, phát triển đồng đều 4 kỹ năng: Langmaster hướng tới cách học giúp trẻ tiếp cận tiếng Anh tự nhiên, giảm áp lực và hạn chế học lệch. Nhờ đó, con được rèn luyện đồng thời Nghe - Nói - Đọc - Viết, xây nền tảng vững và tăng khả năng phản xạ trong nhiều tình huống.
-
Lộ trình cá nhân hóa, theo sát năng lực từng bé: Mỗi học viên được thiết kế lộ trình phù hợp với trình độ và tốc độ tiếp thu. Mô hình lớp học quy mô nhỏ từ 1:1 đến 1:4 giúp giáo viên kèm sát, hỗ trợ kịp thời để con không bị “mất gốc” và phát huy tối đa khả năng.
-
Học mà chơi - chơi mà học, nuôi dưỡng hứng thú lâu dài: Bài học được lồng ghép trò chơi, hoạt động tương tác và hình ảnh trực quan giúp trẻ tập trung tốt hơn và cảm thấy việc học tiếng Anh nhẹ nhàng hơn mỗi ngày.
-
Giáo trình chuẩn quốc tế, bám sát chương trình Bộ GD&ĐT: Langmaster kết hợp giáo trình Cambridge với sách giáo khoa của Bộ Giáo dục & Đào tạo, giúp con vừa nắm chắc kiến thức nền vừa theo kịp nội dung trên lớp và chuẩn bị tốt cho các cấp học tiếp theo.
Nhận tư vấn miễn phí ngay hôm nay để lựa chọn lộ trình học tốt nhất cho con!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Khám phá 6 phương pháp dạy trẻ màu sắc bằng tiếng Anh tại nhà: học qua trò chơi, hình ảnh, bài hát, vận động giúp bé ghi nhớ lâu, phản xạ nhanh, học mà chơi
Cách dạy tiếng Anh cho trẻ lớp 1 tại nhà hiệu quả: học qua hình ảnh, video, flashcards, trò chơi, app thông minh – giúp bé tiếp thu tự nhiên, học mà chơi, chơi mà học.
Phương pháp học tiếng Anh trẻ 5 tuổi hiệu quả, phù hợp với sở thích, tiềm năng của trẻ, giúp trẻ tiếp thu nhanh và phát triển các kỹ năng tiếng Anh nghe, nói hiệu quả.
Khám phá các cách dạy tiếng Anh cho trẻ lớp 2 hiệu quả: học qua hình ảnh, trò chơi vui nhộn, luyện phát âm qua video ngắn,,.. giúp trẻ tiếp thu tiếng Anh tự nhiên và thú vị.
Dạy trẻ viết tiếng Anh hiệu quả với các phương pháp: luyện viết theo chủ đề, tập viết nhật ký, kể lại câu chuyện,... giúp bé cải thiện kỹ năng viết, tăng khả năng tư duy sáng tạo.




