CÙNG GIẢI ĐÁP THẮC MẮC POSTPONE TO V HAY VING NGAY

Có thể bạn không biết thì cùng trong chủ đề kết hợp với To V hay Ving, Post[one cũng là một trong những động từ khiến nhiều bạn học thắc mắc. Bởi lẽ Postpone có thể là từ mới đối với một vài bạn nên nếu rơi vào trong trường hợp chứa từ Postpone sẽ hơi khó khăn một chút. Hiểu được những tâm tư đó, ở bài viết này hãy cùng Langmaster tìm hiểu Postpone to v hay ving nhé!

Xem thêm: TẤT TẦN TẬT VỀ CÁCH DÙNG CÁC ĐỘNG TỪ ĐI KÈM VỚI CẢ TO V VÀ V-ING

1. Tìm hiểu về Postpone

Nếu như trong cuộc sống bạn thường xuyên đối mặt với việc thay đổi kế hoạch hoặc trì hoãn lại một kế hoạch, cuộc họp, sự kiện nào đó. Trong tình huống này đối với tiếng Anh sẽ được miêu tả bằng từ Postpone. 

Postpone là một động từ mang nghĩa là trì hoãn, hoàn lại một hành động hay sự kiện, kế hoạch và công việc nào đó dự kiến xảy ra vào thời điểm đã định. 

Ví dụ: I have to postpone the greeting until next month due to busy work. (Tôi phải trì hoãn buổi họp mặt đến tháng sau vì công việc bận rộng.)

null

Tìm hiểu về Postpone

2. Cách sử dụng cấu trúc Postpone: Postpone to V hay Ving

Để giải đáp thắc của các bạn học Postpone + gì, sau postpone là to v hay ving thì hãy cùng xem phần thông tin dưới đây nhé!

Thực chất Postpone là động từ vừa có thể kết hợp với To V cũng có thể kết hợp với Ving. Ở mỗi cấu trúc khác nhau sẽ mang nghĩa khác nhau trong từng tình huống.

2.1. Cấu trúc: Postpone to V

Cấu trúc Postpone To V thường được sử dụng khi muốn diễn đạt một hoạt động hoặc sự kiện bị hoãn lại cho một thời điểm khác.

Ví dụ: She need to postpone the Fan meeting to next day. (Cô ấy cần trì hoãn buổi họp fan vào ngày hôm sau.)

null

Cấu trúc: Postpone to V

2.2. Cấu trúc: Postpone V-ing 

Cấu trúc Postpone To V thường được sử dụng khi muốn diễn đạt một việc bị hoãn lại hành động hay sự kiện. Các hành động và sự kiện này sẽ được diễn ra trong một tương lai cụ thể. 

Ví dụ: He decided to postpone the trip until next year. (Anh ta quyết định trì hoãn chuyến đi cho tới năm sau.)

Xem thêm:

Phân Biệt Động Từ Đi Với Ving và To V Trong Tiếng Anh - Học tiếng Anh cho người mất gốc

Langmaster - Phân biệt động từ đi với TO V, V-ING và V BARE [Học tiếng Anh giao tiếp cơ bản #10]

null

Cấu trúc: Postpone V-ing

3. Một số loại từ khác kết hợp với Postpone

Ngoài To V và Ving thì Postpone trong một số trường hợp có thể kết hợp với nhiều từ loại khác nhau trong câu. Ở mỗi trường hợp khác nhau thì sự kết hợp cùng với Postpone sẽ cho ra sắc thái câu khác nhau:

3.1. Postpone kết hợp với giới từ

3.1.1. Cấu trúc: Postpone + something + until + time

“Postpone + something + until + time” sẽ được dùng để diễn đạt một việc, sự kiện hay hành động cụ thể bị hoãn lại cho tới một thời gian được đề cập tới.  

Trong tình huống cần thêm thời gian để chuẩn bị hoặc thêm các yếu tố liên quan đến khiến thay đổi kế hoạch ban đầu thì sẽ sử dụng cấu trúc này. Với việc trì hoãn này, chủ thể mong muốn sự chuẩn bị của mình sẽ đạt được một kết quả tốt hơn so với ban đầu hoặc đạt được yêu cầu nào đó cụ thể. 

Ví dụ: The factory decided to postpone the product new goods until next week to allow for testing certificate. (Nhà máy quyết định trì hoãn sản xuất sản phẩm mới cho đến tuần sau khi được cấp giấy chứng nhận kiểm tra.)

3.1.2. Cấu trúc: Postpone + something + to + time

“Postpone + something + to + time” được dùng để diễn đạt việc trì hoãn một hành động, sự kiện hay cuộc họp, bất kỳ hoạt động nào chuẩn bị diễn ra cho tới khi tới một thời điểm cụ thể đã được lên kế hoạch trong tương lai.

Trong trường hợp vì một lý do bất khả kháng mà phải chuyển đổi hoặc trì hoãn thời gian diễn ra sự việc, kế hoạch, lịch trình đó thì ta sử dụng cấu trúc này.

Ví dụ: We decided to postpone the campaign presentation to next day. (Chúng tôi quyết định hoãn buổi thuyết trình chiến dịch đến ngày hôm sau.)

3.2. Postpone kết hợp với trạng từ

Postpone cũng có thể kết hợp cùng với trạng từ nhằm nhấn mạnh cho mỗi tình huống xảy ra. Dưới đây là một số trạng từ mà Postpone thường xuất hiện cùng:

  • Indefinitely /ɪnˈdefɪnətli/: Vô thời hạn

Ví dụ: This campaign  has been postponed indefinitely. (Chiến dịch này trì hoãn vô thời hạn)

  • Temporarily /ˈtemprərəli/: Tạm thời

Ví dụ: The concert has been temporarily postponed. (Buổi hòa nhạc tạm thời bị trì hoãn lại)

  • Briefly /ˈbriːfli/: Một thời gian ngắn , tạm thời

Ví dụ: The conference was briefly postponed due to an accident. (Buổi hội thảo tạm thời bị trì hoãn vì một tai nạn)

  • Wisely /ˈwaɪzli/: Khôn ngoan

Ví dụ: She wisely decided to postpone the party. (Cô ấy khéo lẽo quyết định trì hoãn bữa tiệc)

  • Carefully /ˈkeəfəli/: Cẩn thận

Ví dụ: The staff carefully postponed the fan meeting. (Nhân viên cẩn thận hoãn lại buổi gặp mặt thần tượng)

  • Deliberately /dɪˈlɪbərətli/: Cố ý, chủ tâm \

Ví dụ: That organizer deliberately postponed the event. (Tổ chức đó cố tình hủy sự kiện)

  • Unexpectedly /ˌʌnɪkˈspektɪdli/: Bất ngờ

Ví dụ: The presentation was unexpectedly postponed due to sound issues. (Buổi thuyết trình bất ngờ bị trì hoãn vì vấn đề âm thanh)

  • Officially /əˈfɪʃəli/: Chính thức

Ví dụ: The minigame was officially postponed due to sponsor issue. (Game nhỏ đó chính thức bị hoãn lại vì vấn đề tài trợ)

  • Regrettably /rɪˈɡretəbli/: Đáng tiếc

Ví dụ: Regrettably, I must postpone the announcement until boss’s notice. (Thật đáng tiếc, tôi phải trì hoãn thông báo cho tới khi có chú ý từ sếp)

  • Tentatively /ˈtentətɪvli/: Tạm thời, dự kiến

Ví dụ: The speech is tentatively postponed until next week. (Buổi nói chuyện tạm thời bị hủy cho đến tuần sau)

  • Sensibly /ˈsensəbli/:  Một cách thông minh, hợp lý

Ví dụ: We sensibly decided to postpone the project to allow for more arrangement. (Chúng tôi quyết định trì hoãn dự án hợp lý để cho phép sắp xếp thêm)

  • Cautiously /ˈkɔːʃəsli/: Cẩn thận

Ví dụ: The factory cautiously postponed the product new goods to ensure it meets high quality standards. (Nhà máy cẩn thận trì hoãn sản xuất sản phẩm mới cho tới khi chắc chắn đạt tiêu chuẩn chất lượng cao)

  • Appropriately /əˈprəʊpriətli/: Một cách phù hợp

Ví dụ: The group decided to appropriately postpone the teambuilding to discuss the problems of all members. (Nhóm quyết định hoãn lại một cách hợp lý hoạt động đoàn thể để hội ý lại vấn đề của tất cả các thành viên)

  • Reluctantly /rɪˈlʌktəntli/: Miễn cưỡng

Ví dụ: She reluctantly agreed to postpone the project. (Cô ấy miễn cưỡng đồng ý trì hoãn lại dự án)

null

Postpone kết hợp với trạng từ

Xem thêm: 

=> TẤT TẦN TẬT VỀ CÁCH DÙNG CÁC ĐỘNG TỪ ĐI KÈM VỚI CẢ TO V VÀ V-ING

=> SIÊU HOT! TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN TỪ A - Z

4. Một số từ đồng nghĩa với “Postpone”

Trong một số trường hợp nếu sử dụng Postpone quá nhàm chán, bạn có thể sử dụng từ đồng nghĩa thay thế dưới đây:

  • Delay /dɪˈleɪ/: Trì hoãn

Ví dụ: I had to delay the greeting due to heavy rain. (Tôi phải trì hoãn lại buổi gặp mặt vì cơn mưa lớn)

  • Reschedule /ˌriːˈʃedjuːl/: Đổi lịch

Ví dụ: We rescheduled the meeting for next week. (Chúng tôi đã đổi lịch họp sang tuần sau)

  • Put off: Hoãn lại

Ví dụ: The film was put off until SM’s notice. (Phim đã bị hoãn lại cho đến khi có thông báo của SM)

  • Defer /dɪˈfɜː(r)/: Trì hoãn

Ví dụ: The trip was deferred until the next month. (Chuyến đi bị trì hoãn cho đến tháng sau)

  • Adjourn /əˈdʒɜːn/: Hoãn lại

Ví dụ: The boss adjourned the meeting until the following day. (Sếp đã hoãn lại lịch họp cho đến ngày sau đó)

  • Suspend /əˈdʒɜːn/: Đình chỉ

Ví dụ: The campaign has been temporarily suspended. (Chiến dịch tạm thời bị đình chỉ)

  • Hold off: Hoãn lại

Ví dụ: Let’s hold off on event until It stops rain. (Hãy dừng lại sự kiện cho tới khi trời hết mưa)

  • Push back: Lùi lại thời gian sau

Ví dụ:The release date of the film has been pushed back. (Thời gian ra mắt bộ phim đã bị lùi lại)

  • Put on hold: Đang chờ

Ví dụ: The campaign has been put on hold indefinitely. (Chiến dịch đang chờ vô thời hạn)

  • Procrastinate /prəˈkræstɪneɪt/: Trì hoãn

Ví dụ: Don't procrastinating and start studying hard. (Đừng trì hoãn và bắt đầu học hành chăm chỉ vào)

null

Một số từ đồng nghĩa với “Postpone”

5. Bài tập vận dụng cấu trúc Postpone

Bài tập 1: Chia Postpone vào chỗ trống từ hợp lý nhất

1. I have decided to ____________ the greeting until next month. 

2. The event was ____________ due to storm. 

3. We have been ____________ the presentation for several months now. 

4. He suggested ____________ the trip until I have more information. 

5. The office announced that they will ____________ the product launch to a further notice. 

6. She is considering ____________ her trip until the campaign is finished. 

7. The team decided to ____________ the analyst until they have more data. 

8. The organizers are ____________ the event due to unpredicted circumstances. 

9. The government has voted to ____________ the vote until the next meeting. 

10. We are currently ____________ the renovation of the building. 

Đáp án:

1. Postpone

2. Postponed

3. Postponing

4. Postponing

5. Postpone

6. Postponing

7. Postpone

8. Postponing

9. Postpone

10. Postponing

null

Bài tập vận dụng cấu trúc Postpone

Bài tập 2: Lựa chọn đáp án đúng nhất

1. I _____ the contest because of bad weather. It’ll be on Sunday.

A. Postponed

B. Continued

C. Decided

D. Met

2. I can’t _______ my launch time anymore. I’m hungry.

A. Have

B. Postpone

C. Eat

D. Cancel

3. His birthday was _______ so  I can have more time to arrange everything.

A. Went on

B. Deferred

C. Advanced

D. Continued

4. At the moment I heard someone's voice, I ____doing household chore, ran out of my yard and looked for it.

A. Finished

B. Continued

C. Postponed

D. Maintained

5. Don’t worry anymore, that teacher said that your school ____taking Math exam. Keep doing revision.

A. Did

B. Carried out

C. Forwarded

D. Postponed

6. We had to ______ going out with our friends because her daughter was sick.

A. Cancel

B. Postpone

C. Look in

D. Take care of

7. All right. It is a pity that they will ________the meeting until 12th June.

A. Lead to

B. Look on

C. Postpone

D. Make up

8. I decided to______ the birthday party until my parents returned from Ha Noi.

A. Lead to

B. Take care of

C. Postpone

D. Look on

9. An important greeting was held to indicate we had _____a decision on whether to proceed with the deal.

A. Look on

B. Postponed

C. Make up

D. Continued

Đáp án:

1. A

2. B

3. B

4. C

5. D

6. A

7. C

8. C

9. B

Bài viết trên đã cung cấp cho bạn đọc những thông tin về Postpone to v hay ving. Đây là kiến thức cần thiết cho các dạng bài cơ bản trong tiếng Anh, hy vọng bạn tìm thấy được nhiều thông tin hữu ích từ bài viết. Để biết được trình độ tiếng Anh của mình, hãy tham gia ngay bài test miễn phí tại đây. Đăng ký ngay khóa học cùng Langmaster để có thêm nhiều bài học bổ ích!

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác