HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Offer to V hay Ving? Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng

Khi muốn đưa ra một lời mời, lời đề nghị, trả giá hay cung cấp cái gì đó, chúng ta thường sẽ sử dụng cấu trúc Offer để diễn đạt. Đây là một cấu trúc đơn giản, dễ học và thường xuất hiện trong các đề thi tiếng Anh với tần suất khá cao. Vậy bạn có biết sau Offerto V hay Ving? Hãy cùng Langmaster tìm hiểu cụ thể về cấu trúc cũng như cách dùng của Offer qua bài viết này nhé!

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Định nghĩa Offer

Offer (Phiên âm: /ˈɒf.ər/) vừa là một động từ vừa là một danh từ.

  • Offer (Noun): Mang nghĩa là sự trả giá, sự tỏ ra sẵn sàng giúp đỡ, sự chào hàng, lời dạm hỏi, lời mời chào, lời đề nghị. 

Ví dụ:

Don't miss out on our latest offer. (Đừng bỏ lỡ ưu đãi mới nhất của chúng tôi.)

I must say the offer of three days in Bali is very tempting. (Phải nói rằng lời đề nghị ba ngày ở Bali rất hấp dẫn đó.)

  • Offer (Verb): Mang nghĩa là tặng, đưa ra đề nghị, bày ra bán, cung cấp cái gì đó.

Ví dụ: 

She was offered a new job. (Cô ấy đã được đề nghị một công việc mới.)

The organization offers free legal advice to low-income people. (Tổ chức cung cấp tư vấn miễn phí cho người có thu nhập thấp.)

Định nghĩa Offer

2. Offer to V hay Ving? Cấu trúc và cách dùng Offer

Offer to V hay Ving? Offer chỉ đi với to V, không dùng với V-ing. Cấu trúc này dùng để diễn tả việc ai đó tình nguyện hoặc sẵn sàng làm một việc gì đó.

Ví dụ:

  • His colleague offered to cover his shift while he was recovering from the flu. (Đồng nghiệp của anh ấy đã đề nghị làm thay ca trong lúc anh đang hồi phục sau cơn cúm.)
  • The volunteers offered to distribute food to families affected by the flood. (Các tình nguyện viên đã đề nghị phân phát thực phẩm cho những gia đình bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.)
Offer đi với to V

2.1. Cấu trúc động từ offer

Cấu trúc:

  • S + offer + somebody + something
  • S + offer + something + to + somebody

Cấu trúc này được dùng khi muốn diễn đạt hành động mời, cung cấp hoặc đề nghị điều gì đó cho một người nào đó.

Ví dụ:

  • The hotel offered guests a complimentary breakfast every morning. (Khách sạn đã cung cấp cho khách một bữa sáng miễn phí mỗi sáng.)

  • The company offered a promotion to employees who exceeded their targets. (Công ty đã đưa ra một đợt thăng chức cho những nhân viên vượt chỉ tiêu.)

Cấu trúc: S + be + offered + to + V-infinitive

Cấu trúc này được dùng ở dạng bị động, diễn tả việc ai đó được đề nghị hoặc mời làm một việc gì đó.

Ví dụ:

  • The scholarship was offered to him to support his studies abroad. (Anh ấy được trao học bổng nhằm hỗ trợ việc học tập ở nước ngoài.)

Cấu trúc: S + offer + to + V-infinitive

Cấu trúc này diễn tả hành động tự nguyện, chủ động đề nghị làm điều gì đó mà không ai yêu cầu.

Ví dụ:

  • She offered to translate the documents for the foreign delegation. (Cô ấy đã đề nghị dịch tài liệu cho phái đoàn nước ngoài.)

Cấu trúc: S + offer + someone + money + for something

Cấu trúc này dùng để diễn tả hành động trả một khoản tiền cụ thể cho một món đồ hoặc dịch vụ nào đó.

Ví dụ:

  • She offered the vendor $50 for the antique vase to add to her collection. (Cô ấy đã trả cho người bán 50 đô la để mua chiếc bình cổ nhằm bổ sung vào bộ sưu tập của mình.)

Cấu trúc động từ offer

>> Xem thêm: Giới từ trong tiếng Anh (Prepositions): Cách dùng, phân loại và bài tập

2.2. Cấu trúc danh từ offer

Danh từ "offer" mang nghĩa là một lời mời, lời đề nghị, lời hỗ trợ, lời chào hàng, sự trả giá hoặc sự khuyến mãi.

Với "offer" ở dạng danh từ, ta còn có một số cấu trúc thường gặp như sau:

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ

To consider an offer

Xem xét một lời đề nghị

He needed a few days to consider the offer from the real estate agent before signing the contract. (Anh ấy cần vài ngày để xem xét lời đề nghị từ nhân viên môi giới bất động sản trước khi ký hợp đồng.)

To make an offer

Trả giá một món đồ

The buyer decided to make an offer on the house after seeing it for the second time. (Người mua quyết định trả giá cho căn nhà sau khi xem lại lần thứ hai.)

To turn down an offer = To reject/ refuse/ decline an offer

Từ chối lời đề nghị được đưa ra

Even though the terms seemed attractive, the manager chose to turn down the offer due to budget constraints. (Mặc dù các điều khoản có vẻ hấp dẫn, người quản lý vẫn từ chối lời đề nghị vì hạn chế về ngân sách.)

To accept/ take up an offer

Nhận lời ai đó cho việc gì

She was thrilled to accept the offer to study at her dream university. (Cô ấy vô cùng vui mừng khi nhận lời mời nhập học tại ngôi trường đại học mơ ước.)

Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

>> Xem thêm: Các cấu trúc V-ing thông dụng trong tiếng Anh 

3. Thành ngữ thông dụng với Offer

Dưới đây là một số thành ngữ thông dụng với offer thường gặp trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày:

  • Offer one's hand: Chào hỏi, bắt tay

Ví dụ: The manager offered his hand as he welcomed the visitors into the meeting room. (Người quản lý đã đưa tay ra chào khi đón tiếp các vị khách vào phòng họp.)

  • On special offer: Giảm giá, chương trình khuyến mãi

Ví dụ: All winter jackets are on special offer during the holiday sale. (Tất cả áo khoác mùa đông đang được giảm giá đặc biệt trong đợt sale ngày lễ.)

  • Make an offer: Trả giá một món đồ, đưa ra lời mời

Ví dụ: The investor made an offer to buy shares in the startup. (Nhà đầu tư đã đưa ra lời đề nghị mua cổ phần trong công ty khởi nghiệp.)

  • Take up an offer: Nhận lời mời hoặc lời đề nghị giúp đỡ của ai đó

Ví dụ: She finally took up her friend's offer to stay at his apartment during the trip. (Cuối cùng cô ấy đã nhận lời đề nghị ở lại căn hộ của bạn mình trong chuyến đi.)

  • Open to offers: Sẵn sàng xem xét giá cả người mua đưa ra

Ví dụ: The owner is open to offers on the price of the antique furniture. (Chủ sở hữu sẵn sàng xem xét các mức giá cho món đồ nội thất cổ.)

null

4. Một số bài tập áp dụng với cấu trúc Offer

Bài 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. My brother offered ______ (help) me move to my new apartment last weekend.

  2. The manager offered a bonus ______ (to) every employee who met the sales target.

  3. She was offered ______ (join) the research team after her impressive presentation.

  4. The airline offered ______ (upgrade) his seat to business class for free.

  5. They offered ______ (sponsor) the event to increase brand awareness.

Đáp án:

  1. to help

  2. to

  3. to join

  4. to upgrade

  5. to sponsor

Bài 2: Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D)

  1. The company _______ a discount to loyal customers during the anniversary sale.
    A. offered      B. offering      C. offers to       D. offer

  2. He _______ pay for the damages after the accident.
    A. offered to       B. offered        C. offering     D. offers

  3. The scholarship _______ to the top student in the graduating class.
    A. offered      B. was offered      C. offers     D. offering

  4. She _______ her seat to the elderly passenger on the bus.
    A. offered      B. offered to     C. offering    D. offers to

  5. My colleague _______ finish the report so I could leave early.
    A. offered    B. offered to     C. offers      D. offering

Đáp án:

  1. A

  2. A

  3. B

  4. A

  5. B

Bài 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

  1. offered / a / She / to / ride / friend / her

  2. offered / He / assist / to / project / with / the

  3. discount / offered / customers / A / to / was / regular

  4. money / offered / He / painting / for / the / the artist

  5. to / job / was / her / help / offered / career / The

Đáp án:

  1. She offered her friend a ride.

  2. He offered to assist with the project.

  3. A discount was offered to regular customers.

  4. He offered the artist money for the painting.

  5. The job was offered to help her career.

Nếu bạn mong muốn cải thiện khả năng phản xạ tiếng Anh, tự tin sử dụng thành thạo các cấu trúc câu như "offer" trong giao tiếp thực tế hàng ngày, khóa học Tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster chính là lựa chọn phù hợp dành cho bạn. Với đa dạng hình thức học từ lớp online đến lớp offline, Langmaster mang đến lộ trình học phù hợp với mọi nhu cầu và điều kiện của từng học viên. Đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm cùng phương pháp giảng dạy hiện đại sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc, đồng thời rèn luyện phản xạ giao tiếp tự nhiên như người bản xứ.

Đăng ký ngay để nhận tư vấn miễn phí và tìm ra lộ trình học tiếng Anh giao tiếp phù hợp nhất với bạn!

Hy vọng rằng những kiến thức mà Langmaster đã cung cấp sẽ phần nào hỗ trợ bạn hiểu rõ sau Offer to V hay Ving, cũng như sử dụng cấu trúc Offer một cách thành thạo và chuẩn xác. Đừng quên ôn luyện và thực hành thường xuyên để việc ghi nhớ hiệu quả hơn các bạn nhé! 

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác