Tiếng anh giao tiếp online
Attempt to V hay Ving mới đúng? Cấu trúc chuẩn, kèm ví dụ dễ hiểu
Mục lục [Ẩn]
Hiểu rõ Attempt to V hay Ving và các cấu trúc liên quan sẽ giúp bạn sử dụng attempt chính xác hơn trong cả bài tập ngữ pháp lẫn giao tiếp tiếng Anh. Trong bài viết này, Langmaster sẽ hướng dẫn bạn cách dùng attempt, các cấu trúc thường gặp và ví dụ minh họa cụ thể để dễ ghi nhớ và áp dụng.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Attempt là gì?
Trong tiếng Anh, attempt /əˈtempt/ vừa là động từ vừa là danh từ, có nghĩa chính là cố gắng, nỗ lực hoặc sự thử làm một việc gì đó (thường là việc khó khăn).

Khi Attempt là động từ (S + attempt + to V):
-
Dùng để diễn tả việc ai đó cố gắng, nỗ lực làm một việc gì đó, thường là việc khó.
-
Ví dụ: He attempted to escape from the prison.
→ Anh ấy đã cố gắng trốn thoát khỏi nhà tù.
Khi Attempt là danh từ (S + make/an + attempt + to V):
-
Diễn tả sự cố gắng, sự nỗ lực, hoặc một lần thử.
-
Ví dụ: They made an attempt to finish the project on time.
→ Họ đã cố gắng hoàn thành dự án đúng thời hạn.
2. Attempt to V hay Ving?
Theo chuẩn ngữ pháp tại Cambridge Dictionary, sau động từ attempt (cố gắng), ta dùng cấu trúc to V (attempt to do something). Từ này không đi trực tiếp với V-ing.
Công thức:
S + attempt + to V + ...
Ví dụ:
-
He attempted to open the door.
→ Anh ấy đã cố gắng mở cửa. -
She attempted to answer all the questions.
→ Cô ấy đã cố gắng trả lời tất cả các câu hỏi.
>> Xem thêm:
- Miss to V hay Ving? Cấu trúc, cách dùng chi tiết và bài tập vận dụng
- Detest to V hay Ving? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
3. Attempt đi với giới từ gì?
Attempt khi đóng vai trò là danh từ thường đi với giới từ at hoặc on/upon. Khi là động từ, attempt không đi với giới từ mà thường theo sau trực tiếp bởi tân ngữ hoặc động từ nguyên mẫu có to (attempt + to V).

3.1. Attempt đi với giới từ At
Cấu trúc: an attempt at + N/V-ing
Cấu trúc này dùng để diễn tả một sự thử sức hoặc nỗ lực thực hiện một hoạt động, kỹ năng hay mục tiêu nào đó.
Ví dụ: His attempt at writing a novel was impressive.
→ Nỗ lực viết một cuốn tiểu thuyết của anh ấy khá ấn tượng.
>> Xem thêm: Cách sử dụng giới từ at, in, on trong tiếng Anh
3.2. Attempt đi với giới từ On/Upon
Cấu trúc: an attempt on/upon + N
Cấu trúc này thường dùng để nói về một hành động tấn công, mưu hại hoặc xâm phạm. Cách dùng phổ biến nhất là an attempt on someone’s life, mang nghĩa “âm mưu nhằm sát hại ai đó”.
Ví dụ: There was an attempt on the president's life.
→ Đã có một âm mưu nhằm sát hại tổng thống.
4. Phân biệt Attempt to V và Try to V/V-ing
Attempt to V và try to V đều có nghĩa là cố gắng làm một việc khó khăn, nhưng try V-ing lại mang nghĩa là thử làm một việc xem kết quả ra sao. Từ attempt không đi với dạng V-ing.
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Điểm cần nhớ |
Ví dụ |
|
Attempt + to V |
Cố gắng, nỗ lực làm gì |
Thường dùng khi nhấn mạnh một nỗ lực, đặc biệt với việc khó |
He attempted to climb the mountain. → Anh ấy đã cố gắng leo lên ngọn núi. |
|
Try + to V |
Cố gắng làm gì |
Nhấn mạnh sự nỗ lực thực hiện hành động |
I tried to open the window. → Tôi đã cố gắng mở cửa sổ. |
|
Try + V-ing |
Thử làm gì để xem kết quả |
Nhấn mạnh việc thử một cách làm hoặc phương pháp |
Try restarting the computer. → Hãy thử khởi động lại máy tính xem sao. |
>> Xem thêm:
5. Các collocation phổ biến với Attempt
Attempt thường kết hợp với một số động từ, tính từ và giới từ để diễn tả mức độ, kết quả hoặc mục đích của một nỗ lực. Ghi nhớ các collocation này sẽ giúp bạn sử dụng attempt tự nhiên và chính xác hơn trong cả văn nói lẫn văn viết.
5.1. Động từ đi với Attempt
-
Make an attempt: Thực hiện một nỗ lực, cố gắng làm gì.
-
She made an attempt to contact him.
→ Cô ấy đã cố gắng liên lạc với anh ấy. -
Fail in an attempt: Thất bại trong một nỗ lực.
-
He failed in his attempt to break the record.
→ Anh ấy đã thất bại trong nỗ lực phá kỷ lục. -
Give up an attempt: Từ bỏ một nỗ lực.
-
They eventually gave up their attempt to reach the summit.
→ Cuối cùng họ đã từ bỏ nỗ lực lên tới đỉnh núi. -
Abandon an attempt: Từ bỏ hoặc dừng một nỗ lực đang thực hiện.
-
The climbers abandoned their attempt to reach the top because of bad weather.
→ Những người leo núi đã từ bỏ nỗ lực lên đỉnh do thời tiết xấu.
5.2. Tính từ đi với Attempt
-
Failed attempt: Nỗ lực không thành công.
-
Serious attempt: Nỗ lực nghiêm túc.
-
Abortive attempt: Nỗ lực thất bại hoặc không đạt được kết quả mong muốn.
-
Ambitious attempt: Nỗ lực mang tính tham vọng.
-
Desperate attempt: Nỗ lực tuyệt vọng hoặc trong tình thế cấp bách.
-
First attempt: Lần thử đầu tiên.
Ví dụ: She passed the driving test on her first attempt.
→ Cô ấy đã vượt qua kỳ thi lái xe ngay trong lần thử đầu tiên.
5.3. Cấu trúc và cụm từ với Attempt
-
In an attempt to + V: Trong nỗ lực nhằm làm gì.
-
He changed his diet in an attempt to lose weight.
→ Anh ấy thay đổi chế độ ăn nhằm giảm cân. -
An attempt at + N/V-ing: Một sự cố gắng hoặc lần thử làm việc gì.
-
Her first attempt at painting was surprisingly good.
→ Lần đầu cô ấy thử vẽ tranh tốt hơn mong đợi. -
At the first attempt: Ngay trong lần thử đầu tiên.
-
He solved the problem at the first attempt.
→ Anh ấy giải được vấn đề ngay trong lần thử đầu tiên.
>> Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản từ A - Z đầy đủ chi tiết nhất
6. Các từ đồng nghĩa với Attempt
Học attempt cùng các từ đồng nghĩa giúp bạn mở rộng vốn từ và diễn đạt linh hoạt hơn trong nhiều ngữ cảnh. Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với attempt, kèm cách phát âm và ví dụ cụ thể:
|
Từ đồng nghĩa |
Ý nghĩa |
Cách phát âm |
Ví dụ |
|
Try |
Cố gắng, thử |
/traɪ/ |
I will try to finish the task today. → Tôi sẽ cố gắng hoàn thành nhiệm vụ hôm nay. |
|
Effort |
Sự nỗ lực, sự cố gắng |
/ˈefərt/ |
She made an effort to improve her English. → Cô ấy đã nỗ lực cải thiện tiếng Anh. |
|
Endeavor |
Cố gắng, nỗ lực |
/ɪnˈdevər/ |
They endeavored to solve the problem. → Họ đã nỗ lực giải quyết vấn đề. |
|
Undertaking |
Việc đảm nhận, nhiệm vụ hoặc công việc cần nỗ lực |
/ˈʌndərˌteɪkɪŋ/ |
Building the bridge was a major undertaking. → Xây dựng cây cầu là một công việc lớn và đầy thử thách. |
|
Venture |
Sự mạo hiểm, thử sức |
/ˈventʃər/ |
Starting a new business is a risky venture. → Khởi nghiệp là một sự thử sức có nhiều rủi ro. |
|
Bid |
Sự cố gắng nhằm đạt được điều gì |
/bɪd/ |
The company made a bid to expand its market. → Công ty đã nỗ lực mở rộng thị trường. |
|
Essay |
Sự thử, sự cố gắng |
/ˈeseɪ/ |
His first essay at solving the problem was unsuccessful. → Lần thử đầu tiên của anh ấy nhằm giải quyết vấn đề đã không thành công. |
|
Strive |
Cố gắng, nỗ lực, phấn đấu |
/straɪv/ |
We strive to provide better service. → Chúng tôi nỗ lực cung cấp dịch vụ tốt hơn. |
|
Aim |
Mục tiêu; hướng tới |
/eɪm/ |
The project aims to reduce pollution. → Dự án hướng tới việc giảm ô nhiễm. |
|
Maneuver |
Động thái, sự điều chỉnh khéo léo |
/məˈnuːvər/ |
The move was a clever political maneuver. → Động thái đó là một nước đi chính trị khéo léo. |
|
Movement |
Sự chuyển động, phong trào |
/ˈmuːvmənt/ |
The movement aims to protect the environment. → Phong trào hướng tới việc bảo vệ môi trường. |
7. Bài tập Attempt to V hay Ving có đáp án
Dưới đây là một số bài tập giúp bạn phân biệt attempt + to V, attempt at + V-ing và các cấu trúc liên quan.
Bài 1: Chọn đáp án đúng
-
She attempted ______ the heavy box by herself.
A. lifting
B. to lift
C. lift -
He made an attempt ______ the problem before asking for help.
A. to solve
B. solving
C. solve -
Her first attempt at ______ a speech in English was impressive.
A. give
B. to give
C. giving -
The company attempted ______ its operating costs last year.
A. reducing
B. to reduce
C. reduce -
His attempt at ______ the world record was unsuccessful.
A. breaking
B. to break
C. break -
They made a serious attempt ______ the project on time.
A. completing
B. complete
C. to complete -
The climbers attempted ______ the summit despite the bad weather.
A. reaching
B. to reach
C. reach -
This was her second attempt at ______ the driving test.
A. passing
B. to pass
C. pass
Đáp án bài 1
-
B. to lift
-
A. to solve
-
C. giving
-
B. to reduce
-
A. breaking
-
C. to complete
-
B. to reach
-
A. passing
Giải thích: Khi attempt là động từ, dùng attempt + to V. Khi attempt là danh từ và đi với giới từ at, động từ phía sau chuyển sang V-ing: an attempt at + V-ing.
Bài 2: Tìm và sửa lỗi sai
-
He attempted opening the locked door.
-
She made an attempt at to answer the question.
-
They attempted finishing the work before midnight.
-
His first attempt at cook was unsuccessful.
-
We attempted to solving the problem together.
Đáp án bài 2
-
He attempted to open the locked door.
-
She made an attempt to answer the question.
-
They attempted to finish the work before midnight.
-
His first attempt at cooking was unsuccessful.
-
We attempted to solve the problem together.
Bài 3: Điền “to V” hoặc “V-ing”
-
The team attempted ______ (complete) the task before the deadline.
-
Her attempt at ______ (learn) Japanese was quite successful.
-
He attempted ______ (contact) the manager several times.
-
This was my first attempt at ______ (write) an English essay.
-
They made an attempt ______ (negotiate) with the other company.
Đáp án bài 3
-
to complete
-
learning
-
to contact
-
writing
-
to negotiate
Mẹo nhớ:
- Attempt + to V: cố gắng làm gì.
- Make an attempt + to V: thực hiện một nỗ lực làm gì.
- An attempt at + V-ing: một lần/sự cố gắng làm gì.
8. Một số câu hỏi thường gặp (FAQ)
8.1. Sau attempt có bao giờ dùng V-ing không?
Không. Nếu muốn dùng V-ing, phải thêm giới từ at thành attempt at V-ing
8.2. Danh từ đi với attempt là gì?
Khi là danh từ, attempt mang nghĩa “sự cố gắng, nỗ lực hoặc một lần thử”. Hai cấu trúc thường gặp là make an attempt to + V và an attempt at + N/V-ing.
8.3. Attempt to V và an attempt at V-ing khác nhau thế nào?
Attempt to V được dùng khi attempt là động từ, còn an attempt at V-ing được dùng khi attempt là danh từ đi với giới từ at.
Ví dụ:
-
She attempted to write a novel.
→ Cô ấy cố gắng viết một cuốn tiểu thuyết. -
Her attempt at writing a novel was successful.
→ Nỗ lực viết tiểu thuyết của cô ấy đã thành công.
Những cấu trúc ngữ pháp như attempt to V hay Ving tưởng đơn giản nhưng lại dễ gây nhầm lẫn nếu người học chỉ ghi nhớ công thức mà chưa hiểu rõ cách dùng. Nếu bạn thường xuyên nhầm các cấu trúc ngữ pháp khi giao tiếp và muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh bài bản hơn, khóa Tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster là lựa chọn phù hợp để bạn củng cố kiến thức, tăng khả năng phản xạ và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong học tập, công việc và cuộc sống.
Tại Langmaster, học viên được hướng dẫn nắm bản chất ngữ pháp, kết hợp thực hành trong nhiều ngữ cảnh để sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn.
Langmaster hiện triển khai hai hình thức học ONLINE và OFFLINE cho các chương trình Tiếng Anh giao tiếp và IELTS. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở ở Hà Nội:
- 169 Xuân Thủy, Cầu Giấy
- 179 Trường Chinh, Thanh Xuân
- N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, Bắc Từ Liêm
Đăng ký nhận tư vấn khóa Tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster để được hỗ trợ lựa chọn lộ trình học phù hợp với trình độ và mục tiêu của bạn.
Bài viết trên, Langmaster đã giải thích cho bạn đọc attempt to V hay Ving, đồng thời làm rõ cách dùng attempt khi là động từ, danh từ, các giới từ đi kèm và sự khác biệt với try. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp bạn ghi nhớ cấu trúc dễ hơn và sử dụng attempt chính xác trong bài tập cũng như giao tiếp tiếng Anh.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin thiết yếu, không thể bỏ đi trong khi đó mệnh đề không xác định chỉ bổ sung thông tin, có thể bỏ đi mà câu vẫn đủ nghĩa
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Kiến thức tiếng Anh thi vào 10 tập trung chủ yếu vào chương trình lớp 9, bao gồm: ngữ pháp trọng tâm (thì, câu bị động, câu điều kiện, gián tiếp, mệnh đề quan hệ.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.
Ngữ pháp tiếng Anh thi THPT Quốc gia bao gồm các chuyên đề trọng tâm: Các thì (Tenses), Câu bị động, Câu tường thuật, Mệnh đề quan hệ, Câu điều kiện, Câu so sánh.




