HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Miss to V hay Ving? Cấu trúc, cách dùng chi tiết và bài tập vận dụng

Miss to V hay Ving là câu hỏi khiến nhiều người học tiếng Anh bối rối. Trong bài viết này, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc của động từ miss, cách sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh và luyện tập với các bài tập thực hành dễ áp dụng.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Miss nghĩa là gì?

Miss nghĩa là gì?

Miss dạng danh từ 

Khi là danh từ, Miss thường được viết hoa và được dùng như một danh xưng lịch sự đặt trước họ hoặc tên của người phụ nữ chưa kết hôn.

Ví dụ:

  • Với người phụ nữ tên là Taylor, nếu bạn muốn nhắc đến người này một cách lịch sự, bạn có thể viết/nói như sau: Miss Taylor.

  • Miss Jennifer will be your English teacher this semester.
    → Cô Jennifer sẽ là giáo viên tiếng Anh của bạn trong học kỳ này.

Bên cạnh đó, Miss còn xuất hiện trong tên gọi của các cuộc thi sắc đẹp nổi tiếng. 

Miss: Hoa hậu

Ví dụ:

  • Miss Universe (Hoa hậu Hoàn vũ)

  • Miss World (Hoa hậu Thế giới)

  • Miss International (Hoa hậu Quốc tế)

Lưu ý: Với hai cách sử dụng trên thì từ “Miss” phải viết hoa chữ cái đầu.

Miss dạng động từ 

Trong vai trò động từ, miss được sử dụng rất thường xuyên với nhiều ý nghĩa khác nhau.

Diễn tả sự nhớ nhung

Đây là cách dùng phổ biến nhất của miss, dùng để nói về cảm giác nhớ một người, một nơi chốn hoặc một khoảng thời gian nào đó.

Ví dụ:

  • I miss my family whenever I study away from home.
    → Tôi nhớ gia đình mỗi khi học xa nhà.

  • She misses her childhood friends.
    → Cô ấy nhớ những người bạn thời thơ ấu.

Diễn tả việc bỏ lỡ hoặc không tham gia một sự kiện

Miss được dùng khi ai đó không kịp tham gia hoặc không có mặt trong một hoạt động, sự kiện hay cơ hội nào đó.

Ví dụ:

  • He missed the last train home.
    → Anh ấy đã lỡ chuyến tàu cuối cùng về nhà.

  • Sarah missed an important meeting this morning.
    → Sarah đã bỏ lỡ một cuộc họp quan trọng sáng nay.

Diễn tả việc không nhìn thấy, không nghe thấy hoặc không nhận ra điều gì

Trong một số trường hợp, miss được dùng để nói rằng ai đó không chú ý hoặc không nhận ra một sự vật, sự việc.

Ví dụ:

  • I must have missed your message yesterday.
    → Có lẽ hôm qua tôi đã không nhìn thấy tin nhắn của bạn.

  • Don't miss the sign at the entrance.
    → Đừng bỏ sót tấm biển ở lối vào.

Diễn tả việc trượt mục tiêu hoặc không đạt kết quả mong muốn

Nghĩa này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến thể thao, trò chơi hoặc việc nhắm mục tiêu.

Ví dụ:

  • The striker missed an easy chance to score.
    → Tiền đạo đã bỏ lỡ một cơ hội ghi bàn rất dễ dàng.

  • The arrow missed the target.
    → Mũi tên đã bay trượt mục tiêu.

>> Xem thêm: Động từ tri giác (Perception Verbs): Cấu trúc, cách dùng và bài tập 

2. Miss to V hay Ving?

Miss to V hay Ving?

Miss to V hay V-ing? Miss đi với V-ing, không đi với to V. Đây là cấu trúc ngữ pháp chuẩn trong tiếng Anh khi muốn diễn tả việc nhớ hoặc tiếc vì không còn được thực hiện một hành động nào đó. 

Cấu trúc:

  • Miss + V-ing

Ví dụ:

  • I miss playing football with my friends.
    → Tôi nhớ những lần chơi bóng đá cùng bạn bè.

  • She misses living in the countryside.
    → Cô ấy nhớ cuộc sống ở vùng nông thôn.

Nhiều người học thường mắc lỗi sử dụng miss + to V, tuy nhiên đây là cấu trúc không đúng ngữ pháp.

  • Câu sai: I miss to play football.

  • Câu đúng: I miss playing football.

Lý do là sau động từ miss, khi theo sau bởi một hành động, động từ phải được chia ở dạng V-ing để diễn tả sự nhớ nhung hoặc tiếc nuối về hành động đó.

>> Xem thêm: 

3. Word family của miss

Word family của miss

Ngoài cấu trúc miss + V-ing, từ miss còn xuất hiện trong nhiều cụm từ quen thuộc trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh. Dưới đây là những cách dùng phổ biến mà bạn nên ghi nhớ. 

Miss out on + Noun/Ving: bỏ lỡ cơ hội, trải nghiệm

Ví dụ:

  • Don't miss out on this special offer.
    → Đừng bỏ lỡ ưu đãi đặc biệt này.

  • She missed out on meeting her favorite singer.
    → Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội gặp ca sĩ yêu thích.

Miss the chance/opportunity: bỏ lỡ cơ hội quý giá

Ví dụ:

  • He missed the chance to study abroad.
    → Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội du học.

  • Don't miss the opportunity to improve your English skills.
    → Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình.

Miss doing something: nhớ một hành động trong quá khứ

Ví dụ:

  • I miss playing badminton with my classmates after school.
    → Tôi nhớ những lần chơi cầu lông cùng bạn học sau giờ học.

  • She misses walking along the beach every morning.
    → Cô ấy nhớ những buổi đi dạo trên bãi biển mỗi sáng.

Miss the point: không hiểu đúng trọng tâm, ý chính

Ví dụ:

  • I think you missed the point of the discussion.
    → Tôi nghĩ bạn đã không hiểu đúng trọng tâm của cuộc thảo luận.

  • He completely missed the point of her joke.
    → Anh ấy hoàn toàn không hiểu ý nghĩa của câu đùa đó.

Miss someone/something: nhớ ai hoặc nhớ điều gì

Ví dụ:

  • I really miss my grandparents.
    → Tôi rất nhớ ông bà của mình.

  • She misses her hometown whenever she lives far from home.
    → Cô ấy nhớ quê hương mỗi khi sống xa nhà.

Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

>> Xem thêm: Hesitate to V hay V-ing? Cách dùng cấu trúc Hesitate chính xác nhất 

4. Bài tập về cấu trúc Miss to V hay Ving kèm đáp án

Sau khi tìm hiểu miss to V hay Ving, hãy cùng luyện tập với các bài tập dưới đây để ghi nhớ kiến thức và tránh những lỗi sai thường gặp.

4.1. Bài tập

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

  1. I miss ________ (play) basketball with my friends.

  2. She misses ________ (live) near the beach.

  3. We miss ________ (travel) together every summer.

  4. He misses ________ (watch) movies with his family.

  5. They miss ________ (study) at university.

  6. My brother misses ________ (go) fishing with his grandfather.

  7. I miss ________ (talk) to my best friend every day.

  8. Sarah misses ________ (work) in her old office.

  9. The children miss ________ (ride) their bicycles after school.

  10. He misses ________ (practice) the piano regularly.

  11. We miss ________ (have) dinner together.

  12. She misses ________ (walk) her dog every evening.

  13. I miss ________ (learn) English with my classmates.

  14. They miss ________ (visit) their grandparents on weekends.

  15. He misses ________ (play) video games with his cousins.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án A, B hoặc C.

  1. I miss ________ football every weekend.
    A. play
    B. to play
    C. playing

  2. She missed ________ her favorite singer at the concert.
    A. meeting
    B. meet
    C. to meet

  3. We miss ________ in the countryside.
    A. live
    B. living
    C. to living

  4. He missed out on ________ the event.
    A. attend
    B. attended
    C. attending

  5. Don't miss the opportunity ________ abroad.
    A. study
    B. studying
    C. to study

  6. I miss ________ to school with my friends.
    A. walking
    B. walk
    C. walked

  7. She misses ________ books in the library.
    A. read
    B. reading
    C. to reading

  8. They missed ________ the last train.
    A. catch
    B. catching
    C. caught

  9. We miss ________ together after work.
    A. hang out
    B. hanging out
    C. hung out

  10. He missed out on ________ the competition.
    A. joining
    B. join
    C. joined

  11. I miss ________ with my old classmates.
    A. study
    B. studied
    C. studying

  12. She missed ________ the point of the discussion.
    A. understand
    B. understanding
    C. understood

  13. We miss ________ to the beach every summer.
    A. going
    B. go
    C. went

  14. He misses ________ basketball after school.
    A. played
    B. playing
    C. play

  15. They missed out on ________ new people.
    A. meet
    B. meeting
    C. met

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai liên quan đến cấu trúc của miss. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.

  1. I miss to play football with my friends.

  2. She misses to live near the sea.

  3. We miss to travel together every summer.

  4. He misses to watch cartoons with his brother.

  5. They miss to study in the same class.

  6. I missed to see my favorite singer last night.

  7. She misses to walk in the park every morning.

  8. We miss to spend time with our grandparents.

  9. He misses to work with his old team.

  10. They missed out on join the competition.

  11. I miss to talk with my classmates after school.

  12. She misses to read books before bedtime.

  13. We miss to go camping every year.

  14. He missed to attend the meeting yesterday.

  15. They miss to learn English together.

>> Xem thêm: Trọn bộ bài tập ngữ pháp tiếng Anh đầy đủ, có đáp án chi tiết 

4.2. Đáp án

Đáp án bài tập 1

  1. playing

  2. living

  3. traveling

  4. watching

  5. studying

  6. going

  7. talking

  8. working

  9. riding

  10. practicing

  11. having

  12. walking

  13. learning

  14. visiting

  15. playing

Đáp án bài tập 2

  1. C

  2. A

  3. B

  4. C

  5. C

  6. A

  7. B

  8. B

  9. B

  10. A

  11. C

  12. B

  13. A

  14. B

  15. B

Đáp án bài tập 3

  1. I miss playing football with my friends.

  2. She misses living near the sea.

  3. We miss traveling together every summer.

  4. He misses watching cartoons with his brother.

  5. They miss studying in the same class.

  6. I missed seeing my favorite singer last night.

  7. She misses walking in the park every morning.

  8. We miss spending time with our grandparents.

  9. He misses working with his old team.

  10. They missed out on joining the competition.

  11. I miss talking with my classmates after school.

  12. She misses reading books before bedtime.

  13. We miss going camping every year.

  14. He missed attending the meeting yesterday.

  15. They miss learning English together.

5. FAQs - những câu hỏi thường gặp

5.1. Miss đi với giới từ gì?

Thông thường, missngoại động từ nên có thể đi trực tiếp với tân ngữ mà không cần giới từ.

Ví dụ: I miss my family very much. (Tôi rất nhớ gia đình mình.)

Tuy nhiên, trong một số cụm từ cố định, miss có thể đi kèm giới từ:

  • Miss out on + Noun/V-ing: Bỏ lỡ một cơ hội, hoạt động hoặc trải nghiệm nào đó.

Ví dụ: She missed out on attending the workshop. (Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội tham gia buổi hội thảo.)

  • Miss out + Noun: Bỏ sót hoặc quên đưa ai/cái gì vào một danh sách, nhóm hoặc hoạt động.

Ví dụ: They accidentally missed out several important details in the report. (Họ đã vô tình bỏ sót một số chi tiết quan trọng trong báo cáo.)

5.2. Missed + V gì?

Sau missed, động từ được dùng ở dạng V-ing, dùng để diễn tả việc bỏ lỡ, lỡ mất cơ hội hoặc không kịp làm một việc gì đó.

Ví dụ: I missed seeing her yesterday.

5.3. Miss đi với v gì?

Khi theo sau bởi một động từ, miss + V-ing là cấu trúc đúng.

Ví dụ: She misses living in London.

5.4. Don’t miss to V hay Ving?

Cấu trúc đúng là Don't miss + V-ing, không dùng Don't miss + to V.

Ví dụ: Don't miss visiting Ha Long Bay when you come to Vietnam.

Những cấu trúc ngữ pháp như miss to V hay Ving tưởng chừng đơn giản nhưng lại là lỗi sai phổ biến của nhiều người học tiếng Anh. Tại Langmaster, học viên được hướng dẫn hiểu bản chất ngữ pháp, kết hợp thực hành thường xuyên để sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Nếu bạn muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc và tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc cũng như cuộc sống, các khóa học tại Langmaster sẽ là lựa chọn phù hợp để đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục ngôn ngữ này.

Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE dành cho khóa Tiếng Anh giao tiếp và Khóa IELTS. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội. 

  • 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)

  • 179 Trường Chinh (Thanh Xuân)

  • N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)

Đăng ký ngay hôm nay để được tư vấn lộ trình học phù hợp và trải nghiệm phương pháp đào tạo giúp hàng nghìn học viên tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc và cuộc sống. 

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã giải đáp được thắc mắc miss to V hay Ving và biết cách sử dụng cấu trúc miss chính xác trong từng ngữ cảnh. Đừng quên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ kiến thức và áp dụng hiệu quả trong giao tiếp. Theo dõi Langmaster để khám phá thêm nhiều bài học ngữ pháp tiếng Anh hữu ích và dễ hiểu nhé! 

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác