Tiếng anh giao tiếp online
Weather the storm là gì? Ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng
Mục lục [Ẩn]
“Weather the storm” là một thành ngữ tiếng Anh quen thuộc nhưng lại rất dễ bị hiểu sai nếu chỉ dịch theo nghĩa đen. Vậy weather the storm là gì, xuất phát từ đâu và được sử dụng trong những ngữ cảnh nào trong giao tiếp và công việc? Trong bài viết này, bạn sẽ được giải thích nguồn gốc của “weather the storm”, cách dùng chuẩn kèm ví dụ thực tế, và bài tập vận dụng có đáp án giúp ghi nhớ và áp dụng thành ngữ này một cách tự nhiên, chính xác.
1. Weather the storm là gì?
- Phiên âm: /ˈwɛðə ðə stɔːm/
"Weather the storm" (vượt qua bão tố) là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là chịu đựng và thành công vượt qua một tình huống cực kỳ khó khăn, khủng hoảng hoặc thử thách mà ít bị tổn hại nhất, giống như một con tàu sống sót qua cơn bão lớn. Cụm từ này được dùng để nói về việc đối phó thành công với khó khăn tài chính, khủng hoảng chính trị, hay thử thách cá nhân
VD:
-
Despite the sudden loss of major clients, the startup managed to weather the storm by cutting costs and adjusting its strategy. (Mặc dù mất đi các khách hàng lớn một cách đột ngột, công ty khởi nghiệp vẫn vượt qua được khủng hoảng bằng cách cắt giảm chi phí và điều chỉnh chiến lược.)
-
She went through a tough divorce, but with the support of her family, she was able to weather the storm and start a new chapter. (Cô ấy đã trải qua một cuộc ly hôn đầy khó khăn, nhưng nhờ sự ủng hộ của gia đình, cô đã vượt qua biến cố và bắt đầu một chương mới.)
-
If you stay focused and don’t give up, you can weather the storm during this demanding period at work. (Nếu bạn giữ được sự tập trung và không bỏ cuộc, bạn hoàn toàn có thể vượt qua giai đoạn đầy áp lực này trong công việc.)
>> Xem thêm: Cấu trúc According to: cách dùng và bài tập kèm đáp án chi tiết
2. Nguồn gốc của thành ngữ weather the storm
Thành ngữ weather the storm bắt nguồn từ ngôn ngữ hàng hải – một lĩnh vực gắn bó chặt chẽ với lịch sử và đời sống của người Anh trong nhiều thế kỷ.
Trong tiếng Anh cổ, “to weather” không chỉ có nghĩa là “liên quan đến thời tiết” mà còn mang nghĩa chịu đựng, đứng vững trước tác động khắc nghiệt của thiên nhiên. Trên biển, khi một con tàu gặp bão lớn, việc weather the storm đồng nghĩa với việc giữ vững tay lái, tránh lật úp, không bị phá hủy và cuối cùng vẫn tiếp tục được hành trình.
Từ hình ảnh con tàu vượt qua cơn bão, người Anh bắt đầu dùng weather the storm theo nghĩa bóng từ khoảng thế kỷ XVII (những năm 1600) để nói về việc vượt qua khó khăn, khủng hoảng hoặc thử thách lớn trong cuộc sống, công việc và xã hội.
Thành ngữ này cũng xuất hiện trong văn học và lịch sử. Trong cuốn The History of England (1849), Thomas Babington Macaulay viết: “They weathered together the fiercest storms of faction.” (Tạm dịch: Họ đã cùng nhau vượt qua những xung đột nội bộ dữ dội nhất.)
Ngày nay, weather the storm vẫn được dùng rộng rãi để nhấn mạnh sự kiên trì, bền bỉ và khả năng trụ vững trước nghịch cảnh, đúng với tinh thần ban đầu của hình ảnh “vượt bão”.
>> Xem thêm:
-
Phân từ hoàn thành (Perfect participle) - Cách dùng và bài tập
-
In order that là gì? Phân biệt với So that, In order to chi tiết nhất
3. Cách dùng weather the storm trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, weather the storm được dùng để diễn tả việc ai đó hoặc một tổ chức vượt qua thành công một giai đoạn đầy thách thức, áp lực hoặc khủng hoảng nghiêm trọng, mà vẫn giữ được sự ổn định hoặc không bị tổn thất quá lớn.
VD:
-
Small businesses are finding new ways to weather the storm caused by rising operating costs. (Các doanh nghiệp nhỏ đang tìm những cách mới để vượt qua khó khăn do chi phí vận hành tăng cao.)
-
After losing his job, he stayed positive and managed to weather the storm with the support of his family. (Sau khi mất việc, anh ấy vẫn giữ tinh thần lạc quan và vượt qua giai đoạn khó khăn nhờ sự ủng hộ của gia đình.)
-
If the team works closely together, we can weather the storm during this challenging project. (Nếu cả nhóm phối hợp chặt chẽ, chúng ta có thể vượt qua giai đoạn đầy thử thách của dự án này.)
4. Từ đồng nghĩa với weather the storm
Khi muốn diễn tả ý nghĩa vượt qua khó khăn, thử thách hoặc giai đoạn khủng hoảng, ngoài weather the storm, bạn có thể sử dụng nhiều cách diễn đạt khác trong tiếng Anh. Mỗi cách có sắc thái và mức độ khác nhau, tùy vào bối cảnh sử dụng.
|
Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Ride out the storm |
Vượt qua giai đoạn khó khăn |
The tourism industry is trying to ride out the storm caused by global travel restrictions. (Ngành du lịch đang cố gắng vượt qua giai đoạn khó khăn do hạn chế đi lại toàn cầu.) |
|
Keep your head above water |
Cố gắng xoay sở để không rơi vào khủng hoảng |
With limited income, many freelancers are struggling to keep their head above water. (Với thu nhập hạn chế, nhiều freelancer đang chật vật để xoay sở cuộc sống.) |
|
Stay / keep afloat |
Duy trì hoạt động, không sụp đổ |
The shop cut expenses to stay afloat during the low season. (Cửa hàng cắt giảm chi phí để duy trì hoạt động trong mùa thấp điểm.) |
|
Pull through |
Vượt qua tình huống khó khăn |
The team pulled through after months of intense pressure. (Cả nhóm đã vượt qua được giai đoạn áp lực kéo dài nhiều tháng.) |
|
Get along |
Xoay sở, sống tạm ổn |
We’re getting along with fewer resources than expected. (Chúng tôi đang xoay sở với nguồn lực ít hơn dự kiến.) |
|
Overcome |
Vượt qua (trở ngại, nỗi sợ) |
She overcame many obstacles to achieve her career goals. (Cô ấy đã vượt qua nhiều trở ngại để đạt được mục tiêu sự nghiệp.) |
|
Come through |
Vượt qua và đạt kết quả tốt |
Despite the pressure, he came through when the company needed him most. (Bất chấp áp lực, anh ấy vẫn vượt qua và thể hiện tốt khi công ty cần nhất.) |
>> Xem thêm:
-
As a result là gì? Cách dùng và phân biệt với as a result of
-
Elephant in the room là gì? Cách dùng trong giao tiếp tiếng Anh
5. Weather the storm trong thực tế
|
A: The last few months have been really tough for the company. B: I know. Sales dropped, and everyone felt the pressure. A: Do you think we’ll recover from this situation? B: Yes, I do. If we stay focused and work together, we can weather the storm. A: It’s not easy, but I guess every company goes through hard times. B: Exactly. What matters is how we respond during these moments. A: You’re right. I’ll do my best to support the team. B: That’s the spirit. Tough times don’t last forever. |
A: Vài tháng vừa rồi thực sự rất khó khăn đối với công ty. B: Mình biết. Doanh số giảm và ai cũng cảm thấy áp lực. A: Bạn nghĩ chúng ta có thể phục hồi từ tình hình này không? B: Mình tin là có. Nếu chúng ta giữ được sự tập trung và cùng nhau làm việc, chúng ta sẽ vượt qua được giai đoạn sóng gió này. A: Không hề dễ, nhưng có lẽ công ty nào cũng phải trải qua lúc khó khăn. B: Chính xác. Điều quan trọng là cách chúng ta phản ứng trong những thời điểm như thế này. A: Bạn nói đúng. Mình sẽ cố gắng hết sức để hỗ trợ cả đội. B: Đúng tinh thần đó. Khó khăn rồi cũng sẽ qua thôi. |
6. Ứng dụng weather the storm trong IELTS Speaking
Trong bài thi IELTS Speaking, việc sử dụng thành ngữ đúng lúc và đúng ngữ cảnh có thể giúp câu trả lời trở nên tự nhiên, giàu cảm xúc và thể hiện vốn từ vựng linh hoạt của thí sinh. Weather the storm là một thành ngữ rất phù hợp khi nói về những trải nghiệm khó khăn trong cuộc sống, đặc biệt là các tình huống liên quan đến áp lực, mất mát, thất bại hoặc những giai đoạn thử thách kéo dài.
Ví dụ, với câu hỏi: Can you describe a person who has supported you during a difficult time? (Bạn có thể miêu tả một người đã hỗ trợ bạn trong giai đoạn khó khăn không?)
Một câu trả lời mẫu có thể là: Yes, I’d like to talk about my close friend from university. A couple of years ago, I went through a very stressful period when I was struggling with my studies and felt unsure about my future. During that time, she was always there to listen and encourage me to stay positive. Her support helped me weather the storm and slowly regain my motivation. Thanks to her, I became more confident and determined to move forward.
Dịch nghĩa: Vâng, tôi muốn nói về một người bạn thân từ thời đại học. Vài năm trước, tôi đã trải qua một giai đoạn cực kỳ căng thẳng khi gặp khó khăn trong học tập và cảm thấy mơ hồ về tương lai. Trong khoảng thời gian đó, cô ấy luôn ở bên lắng nghe và động viên tôi giữ tinh thần tích cực. Sự ủng hộ của cô đã giúp tôi vượt qua giai đoạn sóng gió và dần lấy lại động lực. Nhờ có cô ấy, tôi trở nên tự tin hơn và quyết tâm tiến về phía trước.
Khi được sử dụng đúng cách, weather the storm không chỉ giúp câu trả lời trở nên tự nhiên hơn mà còn thể hiện khả năng kể chuyện và diễn đạt cảm xúc bằng tiếng Anh – một yếu tố rất quan trọng để đạt điểm cao trong IELTS Speaking.
>> Xem thêm: Tổng hợp Idiom chủ đề Business IELTS Speaking Part 3 phổ biến
7. Khóa học IELTS online tại Langmaster
Việc sử dụng thành ngữ như weather the storm một cách chính xác cho thấy người học không chỉ dừng lại ở việc “biết nghĩa”, mà đã bắt đầu vận dụng tiếng Anh ở mức tư duy và ngữ cảnh. Đây cũng chính là điều mà rất nhiều thí sinh IELTS còn thiếu: dùng từ đúng nhưng chưa đủ tự nhiên, câu trả lời còn rời rạc và thiếu chiều sâu trải nghiệm. Muốn cải thiện band điểm IELTS, người học cần một lộ trình học bài bản, tập trung vào cách diễn đạt ý tưởng bằng tiếng Anh thay vì học mẹo rời rạc.
Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Anh, khóa học IELTS online tại Langmaster được thiết kế theo hệ thống, đi từ nền tảng đến nâng cao, bám sát từng mục tiêu band cụ thể thay vì dạy chung một khung cho tất cả học viên.
-
Lớp học online sĩ số nhỏ: Mỗi lớp chỉ từ 7-10 học viên, đảm bảo thời lượng tương tác cao. Giáo viên theo sát tiến trình từng người, sửa lỗi chi tiết và điều chỉnh cách học phù hợp với năng lực cá nhân. Điều mà các lớp học đông người không làm được.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo trình độ và mục tiêu band: Trước khi vào học, học viên được đánh giá đầu vào đầy đủ bốn kỹ năng. Từ đó, Langmaster xây dựng lộ trình phù hợp: từ củng cố nền tảng cho người mất gốc, đến luyện kỹ năng làm bài cho mục tiêu IELTS 6.0 và cao hơn.
-
Giáo viên chất lượng, chấm chữa kỹ lưỡng: Đội ngũ giáo viên có nền tảng tiếng Anh vững (IELTS 7.5 trở lên), giàu kinh nghiệm giảng dạy và luyện thi. Bài tập được chấm chữa chi tiết trong 24h, chỉ rõ lỗi sai, nguyên nhân và cách cải thiện cụ thể, không nhận xét chung chung.
-
Luyện đề và thi thử định kỳ theo format thật: Học viên thường xuyên được luyện đề và tham gia các bài thi thử sát đề thi IELTS, giúp học viên làm quen với áp lực thời gian; Nắm rõ chiến lược làm bài và nhận diện điểm mạnh – điểm yếu để điều chỉnh lộ trình kịp thời.
-
Coaching 1-1 cùng chuyên gia: Phù hợp với học viên cần bứt band trong thời gian ngắn, hoặc gặp khó khăn ở một kỹ năng cụ thể. Giáo viên tập trung xử lý đúng “điểm nghẽn” cá nhân.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Scared đi với giới từ of, to, by để diễn tả sự sợ hãi. Scared of là sợ sự vật hoặc sự việc, scared to là sợ làm gì, còn scared by là sợ do một sự kiện gây ra.
“Out and about” là cụm từ có nghĩa là “ra ngoài”, “đi đây đi đó” và đang tham gia các hoạt động xã hội hoặc di chuyển bên ngoài nơi ở.
Weather the storm là gì? Đây là thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là chịu đựng và thành công vượt qua một tình huống cực kỳ khó khăn, khủng hoảng hoặc thử thách mà ít bị tổn hại nhất.
Head in the clouds là thành ngữ miêu tả những người đang mải mê suy nghĩ hoặc thường mơ mộng viển vông, không để ý tới những gì xung quanh họ.
Black sheep là thành ngữ tiếng Anh chỉ một người khác biệt trong nhóm, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng "black sheep" đúng nhất!



