IELTS Online
Tổng hợp Idiom chủ đề Business IELTS Speaking Part 3 phổ biến
Mục lục [Ẩn]
- 1. Idiom chủ đề Business IELTS Speaking Part 3
- 1.1. Learn the ropes
- 1.2. The ball is in your court
- 1.3. Sleep on it
- 1.4. Kill two birds with one stone
- 1.5. Move the needle
- 1.6. Put out fires
- 1.7. On a shoestring
- 1.8. Go back to the drawing board
- 2. Áp dụng Idiom chủ đề Business vào IELTS Speaking Part 2
- 3. Áp dụng Idiom chủ đề Business vào IELTS Speaking Part 3
- 3.1. What skills do you think are necessary for effective leadership? Can these skills be developed or are they innate?
- 3.2. What role does education play in one's career prospects and success?
- 3.3. What are the advantages and disadvantages of globalization on the economy?
- 4. Cách học idioms chủ đề Business nhớ lâu
- 5. Bài tập vận dụng
- 6. Nâng band IELTS Speaking cùng Langmaster
Khi tham gia kỳ thi IELTS, đặc biệt là ở phần Speaking Part 3, việc sử dụng các idiom (thành ngữ) phù hợp không chỉ giúp bạn thể hiện khả năng ngôn ngữ mà còn làm nổi bật sự tự tin của bạn. Trong phần thi này, chủ đề "Business" thường xuyên xuất hiện, và để có thể trả lời một cách tự nhiên và ấn tượng, việc sử dụng các idiom liên quan đến kinh doanh là một lợi thế không nhỏ. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những idiom thông dụng và cách áp dụng chúng trong các câu trả lời về chủ đề Business trong IELTS Speaking Part 3, giúp bạn đạt điểm cao hơn và gây ấn tượng với giám khảo. Hãy cùng khám phá nhé!
1. Idiom chủ đề Business IELTS Speaking Part 3
Dưới đây là các idiom chủ đề Business IELTS Speaking Part 3 thông dụng:
1.1. Learn the ropes
"Learn the ropes" (/lɜːn ðə rəʊps/) có nghĩa là làm quen và hiểu rõ về quy trình, quy định, hoặc các chi tiết liên quan đến một công việc, nhiệm vụ hay tình huống mới.
Thành ngữ này chủ yếu được sử dụng trong môi trường công sở, khi ai đó bắt đầu công việc mới hoặc gia nhập một đội nhóm, công ty, và cần thời gian để hiểu được các quy trình làm việc và cách thức vận hành của tổ chức. Nó cũng thể hiện sự cần thiết của việc học hỏi và thích nghi trong môi trường làm việc.
VD:
-
"Starting a new job always takes time to learn the ropes. At first, I was a bit overwhelmed, but now I feel confident in my responsibilities."
(Bắt đầu một công việc mới luôn cần thời gian để làm quen. Lúc đầu, tôi cảm thấy hơi choáng ngợp, nhưng giờ tôi đã tự tin với trách nhiệm của mình.)
-
"When you first join the marketing team, you'll need to learn the ropes before you can contribute fully to the campaigns."
(Khi bạn mới gia nhập đội ngũ marketing, bạn cần thời gian để làm quen với công việc trước khi có thể đóng góp hoàn toàn vào các chiến dịch.)
Collocations đồng nghĩa
-
Quickly learn the ropes: "He was able to quickly learn the ropes of the new role and immediately started contributing to team projects."
(Anh ấy có thể nhanh chóng làm quen với công việc mới và ngay lập tức bắt đầu đóng góp vào các dự án của nhóm.)
1.2. The ball is in your court
"The ball is in your court" (/ðə bɔːl z ɪn jə kɔːt/) có nghĩa là giờ đây trách nhiệm hành động hoặc đưa ra quyết định đã thuộc về bạn.
Cụm từ này được dùng trong các tình huống công việc hoặc giao tiếp hàng ngày khi bạn đã cung cấp thông tin, lựa chọn, hoặc đưa ra một lời mời, và bây giờ quyết định hoặc hành động tiếp theo hoàn toàn phụ thuộc vào người đối diện.
VD:
-
"We’ve completed all the research and given you the information you need. Now the ball is in your court to decide how to move forward with the project."
(Chúng tôi đã hoàn thành tất cả nghiên cứu và cung cấp thông tin bạn cần. Giờ đây, trách nhiệm quyết định hướng đi tiếp theo của dự án là của bạn.)
-
"The team has made all the necessary preparations. It's now your turn to present the final proposal to the client. The ball is in your court."
(Đội ngũ đã hoàn tất mọi sự chuẩn bị cần thiết. Giờ đến lượt bạn trình bày đề xuất cuối cùng với khách hàng. Trách nhiệm giờ thuộc về bạn.)
Collocation đồng nghĩa
- The decision is up to you: "The management has given you all the tools and resources needed. The decision is up to you whether to proceed with the new strategy." (Ban quản lý đã cung cấp cho bạn tất cả công cụ và tài nguyên cần thiết. Quyết định tiếp theo là của bạn liệu có tiếp tục chiến lược mới hay không.)
- The responsibility lies with you: "We’ve delegated the project to you, so the responsibility lies with you to ensure everything is done on time." (Chúng tôi đã giao dự án cho bạn, vì vậy trách nhiệm là của bạn để đảm bảo mọi thứ hoàn thành đúng hạn.)
-
It’s your turn to take action: "After all the discussions, it’s clear that it’s your turn to take action and resolve the issue with the client." (Sau tất cả các cuộc thảo luận, rõ ràng là giờ là lượt bạn hành động và giải quyết vấn đề với khách hàng.)
>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh kinh doanh thông dụng
1.3. Sleep on it
"Sleep on it" (/sliːp ɒn ɪt/) có nghĩa là trì hoãn việc đưa ra quyết định hoặc hành động cho đến ngày hôm sau, để có thêm thời gian suy nghĩ và xem xét các lựa chọn.
Cụm từ này được sử dụng khi bạn đối mặt với một quyết định quan trọng và cảm thấy cần phải suy nghĩ thêm trước khi hành động. Việc "nghỉ ngơi" qua đêm giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn và đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn.
VD:
- "I have two job offers, and I'm not sure which one to choose. I think I’ll sleep on it and decide tomorrow."
(Tôi có hai lời mời làm việc và không chắc chọn công ty nào. Tôi nghĩ rằng tôi sẽ suy nghĩ thêm và quyết định vào ngày mai.)
Collocation đồng nghĩa
- Take some time to think it over: "Before making any major decisions, take some time to think it over and consider all the possible outcomes." (Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào, hãy dành thời gian suy nghĩ và xem xét tất cả các kết quả có thể xảy ra.)
- Reflect on it overnight: "If you're uncertain about the proposal, it might help to reflect on it overnight and revisit your options in the morning." (Nếu bạn không chắc chắn về đề xuất, có thể sẽ hữu ích nếu bạn suy nghĩ thêm qua đêm và xem xét lại các lựa chọn vào sáng hôm sau.)
- Consider it after a good night's sleep: "I suggest you consider the partnership offer after a good night's sleep to make sure you’re making the best decision." (Tôi khuyên bạn nên suy nghĩ về đề nghị hợp tác sau một đêm ngon giấc để đảm bảo bạn đang đưa ra quyết định tốt nhất.)
1.4. Kill two birds with one stone
"Kill two birds with one stone" (/kɪl tuː bɜːdz wɪð wʌn stəʊn/) có nghĩa là đạt được hai mục tiêu hoặc hoàn thành hai nhiệm vụ bằng một hành động hoặc nỗ lực duy nhất.
Thành ngữ này được sử dụng trong các tình huống mà bạn có thể đạt được hai kết quả tích cực cùng lúc mà không phải tốn thêm thời gian hay nỗ lực. Nó rất thích hợp khi bạn muốn nhấn mạnh tính hiệu quả trong công việc, đặc biệt là khi làm việc trong môi trường công sở hoặc trong các chiến lược kinh doanh.
VD:
- "By attending the international conference, I was able to network with potential clients while also learning about the latest industry trends. It was a perfect way to kill two birds with one stone."
(Bằng cách tham dự hội nghị quốc tế, tôi đã có thể kết nối với các khách hàng tiềm năng đồng thời học hỏi về các xu hướng ngành mới. Đây là một cách tuyệt vời để đạt được cả hai mục tiêu cùng một lúc.)
Collocation đồng nghĩa
- Achieve two objectives at once: "By combining online learning with hands-on workshops, we can achieve two objectives at once: providing flexibility and fostering practical skills." (Bằng cách kết hợp học trực tuyến với các buổi workshop thực hành, chúng tôi có thể đạt được hai mục tiêu cùng lúc: cung cấp sự linh hoạt và phát triển kỹ năng thực tế.)
- Accomplish multiple goals simultaneously: "The new CRM system allows us to accomplish multiple goals simultaneously, such as improving customer service and automating routine tasks." (Hệ thống CRM mới cho phép chúng tôi đạt được nhiều mục tiêu cùng lúc, như cải thiện dịch vụ khách hàng và tự động hóa các công việc thường ngày.)
- Get double benefits with a single action: "Using a cloud-based platform for project management can help you get double benefits with a single action, reducing costs while improving collaboration." (Sử dụng nền tảng đám mây để quản lý dự án giúp bạn có được lợi ích kép với một hành động duy nhất, giảm chi phí trong khi cải thiện sự hợp tác.)
>> Xem thêm:
- Local Business IELTS Speaking Part 3: Từ vựng, bài mẫu band 7+
- IELTS Speaking Part 3 Topic Business: Bài mẫu & từ vựng Band 8+
1.5. Move the needle
"Move the needle" (/muːv ðə ˈniːdl/) có nghĩa là tạo ra một sự thay đổi hoặc cải thiện rõ rệt, đáng kể.
Cụm từ này được sử dụng chủ yếu trong môi trường công sở hoặc kinh doanh để diễn tả những thay đổi quan trọng hoặc kết quả đáng chú ý trong công việc, chiến lược, hoặc số liệu. Nó đặc biệt phổ biến trong các cuộc họp, báo cáo kết quả, hoặc khi đánh giá hiệu quả các chiến lược.
VD:
- "The new product launch really moved the needle, pushing our brand into a new market and attracting a whole new customer base."
(Việc ra mắt sản phẩm mới thực sự đã tạo ra một sự thay đổi lớn, đưa thương hiệu của chúng tôi vào một thị trường mới và thu hút một nhóm khách hàng hoàn toàn mới.)
Collocation đồng nghĩa
- Make significant progress: "After months of hard work, the team made significant progress in reducing production costs while maintaining high quality." (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, đội ngũ đã đạt được tiến bộ đáng kể trong việc giảm chi phí sản xuất mà vẫn duy trì chất lượng cao.)
- Create a noticeable impact: "The new pricing strategy created a noticeable impact on sales, leading to a dramatic increase in customer orders." (Chiến lược giá mới đã tạo ra tác động rõ rệt đến doanh số, dẫn đến sự gia tăng mạnh mẽ trong số lượng đơn hàng từ khách hàng.)
>> Xem thêm: IELTS Writing Task 2 topic Business: Ý tưởng, từ vựng và bài mẫu
1.6. Put out fires
"Put out fires" (/pʊt aʊt ˈfaɪəz/) có nghĩa là xử lý và giải quyết các vấn đề hoặc khủng hoảng khi chúng xảy ra.
Thành ngữ này được sử dụng trong môi trường kinh doanh hoặc quản lý để chỉ các tình huống khẩn cấp, nơi cần phải hành động ngay lập tức để giải quyết vấn đề.
VD:
- "As the head of the operations department, I spend a lot of my day putting out fires, addressing technical issues, and ensuring that production runs smoothly."
(Là trưởng phòng vận hành, tôi dành phần lớn thời gian của mình để giải quyết các vấn đề phát sinh, xử lý các sự cố kỹ thuật và đảm bảo rằng quá trình sản xuất diễn ra suôn sẻ.)
Collocation đồng nghĩa
- Resolve urgent or immediate problems: "When the system crashed, the IT department worked around the clock to resolve urgent or immediate problems, minimizing downtime." (Khi hệ thống bị sập, bộ phận IT làm việc suốt đêm để giải quyết các vấn đề khẩn cấp, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động.)
- Address pressing issues: "The CEO called an emergency meeting to address pressing issues regarding the company’s new product launch strategy." (Giám đốc điều hành đã triệu tập cuộc họp khẩn cấp để giải quyết các vấn đề cấp bách liên quan đến chiến lược ra mắt sản phẩm mới của công ty.)
1.7. On a shoestring
"On a shoestring" (/ɒn ə ˈʃuːstrɪŋ/) có nghĩa là thực hiện một công việc, dự án, hoặc hoạt động với một ngân sách hoặc nguồn lực cực kỳ hạn chế, đặc biệt là về mặt tài chính.
Thành ngữ này thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, khởi nghiệp, hoặc trong các dự án quảng cáo, sáng tạo khi các doanh nghiệp hoặc cá nhân phải làm việc với ngân sách hạn hẹp và cần phải tìm cách tận dụng tối đa những gì mình có để đạt được mục tiêu.
VD:
- "When we launched our new product, we were operating on a shoestring, relying on social media and word-of-mouth marketing to reach potential customers."
(Khi chúng tôi ra mắt sản phẩm mới, chúng tôi phải làm việc với ngân sách hạn chế, dựa vào marketing qua mạng xã hội và truyền miệng để tiếp cận khách hàng tiềm năng.)
Collocation đồng nghĩa
- With a limited budget: "With a limited budget, the team created a viral marketing campaign that helped the product gain recognition quickly." (Với một ngân sách hạn chế, đội ngũ đã tạo ra một chiến dịch marketing viral giúp sản phẩm nhanh chóng được nhận diện.)
- With minimal resources: "Using minimal resources, the artist created a stunning sculpture that wowed everyone at the exhibition." (Với nguồn lực tối thiểu, nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp khiến mọi người ngạc nhiên tại triển lãm.)
- Operating on a tight budget: "Operating on a tight budget, the startup was able to launch its service by leveraging partnerships and free publicity." (Với ngân sách chặt chẽ, công ty khởi nghiệp đã có thể ra mắt dịch vụ của mình nhờ vào việc tận dụng các mối quan hệ đối tác và sự công nhận miễn phí.)
>> Xem thêm: Các từ viết tắt tiếng Anh thông dụng trong kinh doanh theo từng ngành
1.8. Go back to the drawing board
"Go back to the drawing board" (/ɡəʊ bæk tə ðə ˈdrɔːɪŋ bɔːd/) có nghĩa là bắt đầu lại từ đầu, điều chỉnh lại hoặc sửa đổi một kế hoạch, ý tưởng hoặc công việc khi chúng không thành công hoặc không đạt được kết quả như mong đợi.
Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống công việc hoặc dự án khi kế hoạch ban đầu không thành công và cần phải xem xét lại, điều chỉnh hoặc thiết kế lại để tìm ra giải pháp hiệu quả hơn.
VD:
- "After receiving negative feedback from customers, the team decided to go back to the drawing board and redesign the product with a more user-friendly interface."
(Sau khi nhận phản hồi tiêu cực từ khách hàng, đội ngũ quyết định quay lại khâu thiết kế và thiết kế lại sản phẩm với giao diện thân thiện hơn với người dùng.)
Collocation đồng nghĩa
- Begin from scratch: "After the first prototype failed, we had to begin from scratch and create an entirely new design." (Sau khi mẫu thử đầu tiên thất bại, chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu và tạo ra một thiết kế hoàn toàn mới.)
- Rethink the approach: "The initial approach didn’t work, so we had to rethink the approach and come up with a better solution." (Cách tiếp cận ban đầu không hiệu quả, vì vậy chúng tôi phải suy nghĩ lại cách tiếp cận và đưa ra một giải pháp tốt hơn.)
>> Xem thêm: Giải đề IELTS Reading: Innovation in Business (Đáp án chi tiết)
2. Áp dụng Idiom chủ đề Business vào IELTS Speaking Part 2
Describe a successful businessperson you admire. You should say:
- Who this person is
- What they have achieved
- Why you admire them
- How they have influenced you
One businessperson I admire is Jack Ma, the founder of Alibaba, one of the largest e-commerce companies in China. He started Alibaba in his apartment with very little money, and today it has grown into a global leader in e-commerce, technology, and cloud computing.
I admire Jack Ma because he knows how to move the needle in the competitive tech industry. He faced many failures early on, but he was never afraid to put out fires and keep going. For example, despite rejection from investors and fierce competition, he kept pursuing his vision and killed two birds with one stone by introducing both e-commerce and digital payment systems in one platform, which helped Alibaba dominate the market.
Jack Ma’s story has taught me to go back to the drawing board when things don’t work out. He has shown me that with persistence, creativity, and a willingness to take risks, you can overcome challenges and achieve success, even when starting on a shoestring.
Dịch: Một doanh nhân mà tôi ngưỡng mộ là Jack Ma, người sáng lập Alibaba, một trong những công ty thương mại điện tử lớn nhất ở Trung Quốc. Ông bắt đầu Alibaba trong căn hộ của mình với rất ít tiền, và ngày nay nó đã phát triển thành một ông lớn toàn cầu trong lĩnh vực thương mại điện tử, công nghệ và điện toán đám mây.
Tôi ngưỡng mộ Jack Ma vì ông biết cách thay đổi tình hình trong ngành công nghệ cạnh tranh. Ông đã gặp phải nhiều thất bại ngay từ đầu, nhưng ông không bao giờ sợ phải giải quyết những vấn đề khẩn cấp và tiếp tục tiến lên. Ví dụ, mặc dù bị các nhà đầu tư từ chối và đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt, ông vẫn kiên trì theo đuổi tầm nhìn của mình và làm được hai việc cùng một lúc khi giới thiệu cả hệ thống thương mại điện tử và thanh toán kỹ thuật số trên một nền tảng duy nhất, giúp Alibaba chiếm ưu thế trên thị trường.
Câu chuyện của Jack Ma đã dạy tôi rằng khi mọi thứ không đi đúng hướng, tôi có thể quay lại và điều chỉnh lại kế hoạch. Ông đã cho tôi thấy rằng với sự kiên trì, sáng tạo và sẵn sàng chấp nhận rủi ro, bạn có thể vượt qua thử thách và đạt được thành công, ngay cả khi bắt đầu với nguồn lực hạn chế.
>> Xem thêm: IELTS Writing Task 2: Các dạng thường gặp và bài mẫu "ăn" trọn điểm
3. Áp dụng Idiom chủ đề Business vào IELTS Speaking Part 3
3.1. What skills do you think are necessary for effective leadership? Can these skills be developed or are they innate?
Answer: Effective leadership requires several key skills, such as communication, the ability to move the needle in challenging situations, and problem-solving. A leader must know how to put out fires when unexpected issues arise, ensuring that the team stays on track despite setbacks. These skills are not necessarily innate; they can certainly be developed over time through experience and continuous learning. For instance, a leader who has faced multiple challenges may not have been born with the ability to put out fires, but they gain that skill through hands-on experience. However, some people might have a natural talent for leadership, which could give them a slight edge. Overall, while some aspects may be instinctive, leadership skills can be honed with practice and the right mentorship.
Dịch: Lãnh đạo hiệu quả đòi hỏi nhiều kỹ năng quan trọng, như giao tiếp, khả năng thay đổi tình hình trong những tình huống khó khăn, và giải quyết vấn đề. Một nhà lãnh đạo phải biết cách giải quyết những vấn đề khẩn cấp khi các tình huống bất ngờ phát sinh, đảm bảo rằng đội ngũ vẫn đi đúng hướng dù có thất bại. Những kỹ năng này không nhất thiết phải là bẩm sinh; chúng hoàn toàn có thể phát triển qua thời gian thông qua kinh nghiệm và học hỏi liên tục. Ví dụ, một nhà lãnh đạo đã đối mặt với nhiều thử thách có thể không được sinh ra với khả năng giải quyết vấn đề khẩn cấp, nhưng họ có được kỹ năng đó qua thực tế. Tuy nhiên, một số người có thể có thiên hướng lãnh đạo bẩm sinh, điều này có thể giúp họ có chút lợi thế. Nhìn chung, mặc dù một số yếu tố có thể là bản năng, các kỹ năng lãnh đạo có thể được rèn giũa qua thực hành và sự hướng dẫn đúng đắn.
3.2. What role does education play in one's career prospects and success?
Answer: Education plays a crucial role in shaping one’s career prospects because it provides the foundation for getting the ball rolling in a chosen field. With a solid educational background, individuals can gain the knowledge and skills required to enter the workforce and pursue opportunities. However, education alone isn’t always enough. As we all know, sometimes people have to go back to the drawing board if their initial career path doesn't work out. The combination of formal education and practical experience allows people to move the needle in their careers. That said, while education opens doors, it’s the continuous development of skills and adaptability that determines long-term success.
Dịch: Giáo dục đóng vai trò rất quan trọng trong việc hình thành triển vọng nghề nghiệp của một người vì nó cung cấp nền tảng để bắt đầu công việc trong một lĩnh vực đã chọn. Với nền tảng giáo dục vững chắc, mọi người có thể có được kiến thức và kỹ năng cần thiết để gia nhập lực lượng lao động và theo đuổi các cơ hội. Tuy nhiên, chỉ có giáo dục thì chưa đủ. Như chúng ta đã biết, đôi khi mọi người phải quay lại và điều chỉnh lại kế hoạch nếu con đường sự nghiệp ban đầu không thành công. Sự kết hợp giữa giáo dục chính quy và kinh nghiệm thực tế giúp mọi người thay đổi tình hình trong sự nghiệp. Dù vậy, mặc dù giáo dục mở ra nhiều cơ hội, chính việc phát triển kỹ năng liên tục và khả năng thích ứng mới quyết định thành công lâu dài.
>> Xem thêm:
- Top websites thi thử IELTS online miễn phí và uy tín nhất
- Cấu trúc đề thi IELTS chuẩn xác, mới nhất dành cho thí sinh
3.3. What are the advantages and disadvantages of globalization on the economy?
Answer: Globalization has both positive and negative effects on the economy. On the positive side, globalization allows businesses to kill two birds with one stone—they can expand into international markets while also reducing production costs through outsourcing. This can result in greater efficiency and access to a wider customer base. However, globalization also puts out fires in certain sectors. For instance, local businesses may struggle to compete with large multinational corporations that can offer cheaper products due to economies of scale. Additionally, when manufacturing is moved overseas, it can lead to job losses in the domestic market. So while globalization offers immense opportunities, it also creates challenges that need to be carefully managed.
Dịch: Toàn cầu hóa có cả ảnh hưởng tích cực và tiêu cực đối với nền kinh tế. Mặt tích cực là toàn cầu hóa giúp các doanh nghiệp làm được hai việc cùng một lúc — họ có thể mở rộng ra các thị trường quốc tế trong khi giảm chi phí sản xuất thông qua gia công ở nước ngoài. Điều này có thể dẫn đến hiệu quả cao hơn và tiếp cận được một nhóm khách hàng rộng lớn hơn. Tuy nhiên, toàn cầu hóa cũng giải quyết những vấn đề khẩn cấp trong một số ngành. Ví dụ, các doanh nghiệp địa phương có thể gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các tập đoàn đa quốc gia lớn, vốn có thể cung cấp sản phẩm rẻ hơn nhờ vào lợi thế về quy mô. Thêm vào đó, khi sản xuất được chuyển ra nước ngoài, điều này có thể dẫn đến mất việc làm trong thị trường nội địa. Vì vậy, mặc dù toàn cầu hóa mang lại nhiều cơ hội, nó cũng tạo ra những thách thức cần phải được quản lý cẩn thận.
4. Cách học idioms chủ đề Business nhớ lâu
Để nhớ và sử dụng tốt idiom chủ đề business IELTS Speaking Part 3, bạn có thể áp dụng các cách sau:
- Học qua ngữ cảnh: Điều này có nghĩa là bạn nên tìm hiểu idioms trong các tình huống thực tế hoặc câu chuyện, thay vì chỉ học từ vựng đơn lẻ. Khi học một idiom, hãy đọc hoặc nghe những ví dụ thực tế về cách nó được sử dụng trong cuộc sống hoặc công việc.
- Học ít nhưng dùng được thật: Học quá nhiều idioms một lúc có thể khiến bạn bị ngợp và khó nhớ. Thay vào đó, hãy học ít nhưng dùng được thật. Chọn ra 3-5 idioms quan trọng và học kỹ, thay vì cố gắng học quá nhiều. Bạn có thể học chúng một cách chi tiết, hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng, sau đó áp dụng vào các tình huống giao tiếp thực tế.
- Ôn lại theo chu kỳ: Bạn có thể dùng phương pháp Spaced Repetition (Lặp lại giãn cách) để ôn lại các idioms đã học. Điều này có nghĩa là sau khi học một idiom, bạn sẽ ôn lại nó sau một khoảng thời gian nhất định (ví dụ, một ngày, một tuần, một tháng) thay vì chỉ học lại ngay lập tức.
- Dùng trong Speaking thật: Thực hành sử dụng idioms khi nói sẽ giúp bạn nhớ chúng lâu dài và tự nhiên. Bạn có thể tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh, thực hành với bạn bè hoặc thậm chí tham gia vào các buổi thảo luận trong lớp học.
>> Xem thêm: Idioms for IELTS Speaking theo chủ đề thông dụng nhất
5. Bài tập vận dụng
Điền vào chỗ trống với idioms thích hợp từ danh sách sau: move the needle, go back to the drawing board, put out fires, kill two birds with one stone, on a shoestring.
- We were working with a very tight budget, but we managed to launch the product ______ and still make a significant impact on the market.
- The company’s marketing campaign didn’t meet expectations, so we decided to ______ and come up with a fresh strategy.
- As the project manager, my job is to ______ when unexpected issues come up and keep the team on track.
- By using social media and word-of-mouth marketing, we managed to ______—we reached new customers while keeping costs low.
- Our product’s redesign really ______, and sales increased by 30% after the update
Đáp án
- on a shoestring
- go back to the drawing board
- put out fires
- kill two birds with one stone
- moved the needle
6. Nâng band IELTS Speaking cùng Langmaster
Nhiều học viên khi chuẩn bị cho kỳ thi IELTS thường gặp phải tình huống bối rối khi đối diện với giám khảo. Dù đã dành nhiều thời gian học, xem video, luyện nghe, đọc tài liệu và thậm chí thuộc lòng các mẫu câu, nhưng khi bước vào bài thi thật, họ lại cảm thấy như mọi kiến thức bỗng chốc biến mất. Điều này không phải vì thiếu nỗ lực học mà do thiếu phương pháp luyện tập đúng đắn và sự chỉ dẫn chuyên nghiệp, khiến khả năng tự tin bị giảm sút và câu trả lời trở nên thiếu mạch lạc.
Langmaster hiểu rằng để đạt được điểm số IELTS cao, ngoài việc học lý thuyết, việc thực hành liên tục và có sự phản hồi chính xác là yếu tố quyết định. Langmaster - trung tâm luyện thi IELTS uy tín là nơi giúp bạn tăng tốc điểm số một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Khác với các khóa học IELTS online đông đúc, nơi bạn khó có cơ hội thực hành và giao tiếp, Langmaster có các lớp học với sĩ số nhỏ (từ 7-10 học viên), giúp giáo viên có thể theo sát từng học viên, chú ý đến điểm mạnh và điểm yếu của từng người. Sự gần gũi này tạo điều kiện để bạn có thể thực hành và nhận phản hồi chi tiết từ giáo viên, giúp bạn không chỉ học mà còn tiến bộ qua từng buổi học.
Đội ngũ giáo viên tại Langmaster đều sở hữu chứng chỉ IELTS từ 7.5 trở lên và có nhiều năm kinh nghiệm luyện thi. Họ không chỉ là những người giảng dạy, mà còn là những người cố vấn, giúp bạn nhận diện các điểm yếu và cung cấp các chiến lược khắc phục, phát triển thế mạnh. Nhờ sự hướng dẫn sát sao, bạn sẽ cải thiện từng kỹ năng một cách nhanh chóng và bền vững, đạt được mục tiêu nâng band điểm một cách hiệu quả.
Bắt đầu từ buổi học đầu tiên, Langmaster sẽ đánh giá năng lực tổng thể của bạn để xây dựng một lộ trình học cá nhân hóa cụ thể, rõ ràng và phù hợp với từng học viên. Các kỳ thi thử được tổ chức định kỳ giúp bạn làm quen với áp lực thi cử và theo dõi sự tiến bộ của mình qua từng giai đoạn. Bạn còn được nhận phản hồi chi tiết trong vòng 24 giờ cho mỗi bài tập, giúp bạn ôn lại và củng cố kiến thức ngay khi vẫn còn nhớ.
Một điểm đặc biệt khiến Langmaster trở thành lựa chọn của nhiều học viên chính là chính sách cam kết đầu ra bằng văn bản. Nếu bạn không đạt được mục tiêu, bạn sẽ được học lại miễn phí, điều này không chỉ là bảo chứng cho chất lượng đào tạo mà còn thể hiện sự đồng hành lâu dài cùng bạn trong hành trình chinh phục IELTS.
Hiện tại, Langmaster đang có chương trình học thử miễn phí, giúp bạn trải nghiệm lớp học và đánh giá chất lượng giảng dạy cũng như mức độ tương tác trong lớp học. Đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình luyện thi hiệu quả với lộ trình học rõ ràng và cam kết giúp bạn chinh phục band điểm mơ ước!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Bài mẫu chủ đề Teamwork IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng hữu ích. Câu hỏi: 1. Do you like teamwork? 2. What do you learn from working in a team?
Tìm hiểu cách trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 3 volunteer work một cách tự tin và ấn tượng. Khám phá từ vựng hữu ích và ví dụ cụ thể để nâng cao điểm số trong kỳ thi IELTS của bạn.
Cách để đạt IELTS Speaking band 5 hiệu quả. Cung cấp tiêu chí chấm, lộ trình ôn luyện và bài mẫu, giúp bạn dễ dàng chinh phục band 5 Speaking.
Bài viết tổng hợp IELTS Speaking Vocabulary 15 chủ đề thường gặp: Family, Free time, Sports, Hobbies, Travel, Media, Health, Social and Global problems,...
Describe a place you would like to visit in the future – Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chi tiết, dàn ý, từ vựng ghi điểm giúp nâng band hiệu quả.



