HỌC TIẾNG ANH ONLINE THEO NHÓM - PHẢN XẠ CỰC NHANH, SỬA LỖI CỰC CHUẨN

MIỄN PHÍ HỌC THỬ - CHỈ CÒN 15 SLOTS

Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!
2
Ngày
13
Giờ
59
Phút
57
Giây

Tie the knot là gì? Định nghĩa, cách dùng và ví dụ minh họa chi tiết

"Tie the knot" là một thành ngữ tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ việc kết hôn. Nhưng liệu bạn có biết nguồn gốc của cụm từ này và cách sử dụng nó trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày? Nếu chưa, hãy cùng Langmaster khám phá ý nghĩa, cách dùng và những ví dụ minh họa chi tiết về "tie the knot" trong bài viết này nhé.

1. Tie the knot là gì?

“Tie the knot” là một thành ngữ ám chỉ việc kết hôn giữa hai người. Theo từ điển Oxford, "tie the knot" có nghĩa là kết hôn (to get married), thể hiện sự ràng buộc chính thức giữa hai người trong một mối quan hệ pháp lý và tình cảm bền chặt.

Ví dụ:

  • John and Mary are planning to tie the knot next year.
    (John và Mary dự định sẽ kết hôn vào năm sau.)
  • After dating for five years, they finally decided to tie the knot.
    (Sau năm năm hẹn hò, họ cuối cùng đã quyết định kết hôn.)
Tie the knot là gì?

2. Nguồn gốc và cách sử dụng Tie the knot

Thành ngữ "tie the knot" có nguồn gốc từ các nghi lễ hôn nhân cổ xưa, nơi việc thắt nút được coi là biểu tượng của sự gắn kết và cam kết giữa hai người. Trong văn hóa Celtic, nghi thức "handfasting" bao gồm việc buộc tay cô dâu và chú rể bằng một dải ruy băng hoặc dây thừng, tượng trưng cho sự kết nối vĩnh cửu. Tương tự, trong thời La Mã cổ đại, cô dâu sẽ đeo một chiếc thắt lưng đặc biệt gọi là "Nút thắt Hercules" để thể hiện sự bền chặt của lời thề hôn nhân.

Ngày nay, "tie the knot" được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và viết để diễn đạt việc kết hôn. Cụm từ này mang tính chất thân mật và thường được dùng trong các ngữ cảnh không chính thức. 

Cách sử dụng idiom "Tie the knot"

Cụm từ tiếng Anh này thường được sử dụng để diễn tả một cách vui vẻ, tích cực về việc kết hôn, thể hiện niềm hạnh phúc và sự cam kết giữa hai người. Dưới đây là một số ngữ cảnh phổ biến:

Khi thông báo hoặc đề cập đến kế hoạch kết hôn

Ví dụ:

  • Emma and Daniel have been together for eight years, and now they're finally going to tie the knot in a beautiful countryside wedding.
    (Emma và Daniel đã bên nhau tám năm, và bây giờ họ cuối cùng cũng sắp kết hôn trong một đám cưới đẹp ở vùng quê.)
  • Liam and Hannah have just announced that they will tie the knot this December!
    (Liam và Hannah vừa thông báo rằng họ sẽ kết hôn vào tháng 12 này!

Khi chúc mừng một cặp đôi kết hôn

Ví dụ:

  • Wishing you both endless happiness as you tie the knot today. Congratulations!
    (Chúc hai bạn có một cuộc sống hạnh phúc vô tận khi chính thức kết hôn hôm nay. Chúc mừng!)
  • Seeing two people so in love tie the knot is truly heartwarming. Best wishes for your future together!
    (Nhìn thấy hai người yêu nhau quyết định kết hôn thực sự là điều ấm áp. Chúc những điều tốt đẹp nhất cho tương lai của các bạn!

Khi nói về hôn nhân nói chung

Ví dụ:

  • Tying the knot is a beautiful milestone in life, marking the beginning of a new journey together.
    (Kết hôn là một dấu mốc đẹp trong cuộc đời, đánh dấu sự khởi đầu của một hành trình mới bên nhau.)
  • Nowadays, many couples prefer to tie the knot in intimate and unique ceremonies rather than traditional weddings.
    (Ngày nay, nhiều cặp đôi thích tổ chức đám cưới thân mật và độc đáo hơn là theo kiểu truyền thống.)

Xem thêm: Tổng hợp các thành ngữ tiếng Anh về tình yêu

cách sử dụng Tie the knot

3. Cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Tie the knot

Bên cạnh tie the knot (kết hôn), tiếng Anh còn có nhiều cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa thú vị. Cùng khám phá những cách diễn đạt khác để làm phong phú vốn từ vựng của bạn nhé! 

3.1. Cụm từ đồng nghĩa với Tie the knot

Nếu bạn muốn diễn đạt ý nghĩa "kết hôn" trong tiếng Anh ngoài "tie the knot", bạn có thể sử dụng các cụm từ sau:

Become one – Trở thành một

  • After a long and beautiful relationship, they decided to become one in a breathtaking mountain wedding.
    (Sau một mối quan hệ dài và đẹp, họ quyết định trở thành một trong một đám cưới tuyệt đẹp trên núi.)

Celebrate a marriage – Tổ chức đám cưới

  • Their families came together to celebrate their marriage in a grand ceremony.
    (Gia đình hai bên đã tụ họp để tổ chức đám cưới của họ trong một buổi lễ hoành tráng.)

Get hitched – Kết hôn (thân mật)

  • They got hitched in a cozy cabin surrounded by nature.
    (Họ kết hôn trong một căn nhà gỗ ấm cúng giữa thiên nhiên.)

Get spliced – Kết hôn (cách nói thân mật)

  • The couple decided to get spliced on a cruise ship under the stars.
    (Cặp đôi quyết định kết hôn trên một con tàu du lịch dưới bầu trời đầy sao.)

Get married – Kết hôn

  • Emma and Jack got married in an ancient castle, fulfilling their childhood dreams.
    (Emma và Jack đã kết hôn trong một lâu đài cổ, hiện thực hóa giấc mơ thời thơ ấu của họ.)

Tie the wedding knot – Kết hôn

  • After ten years of love, they finally tied the wedding knot in a vineyard wedding.
    (Sau mười năm yêu nhau, họ cuối cùng cũng kết hôn trong một đám cưới tại vườn nho.)

United in marriage – Kết hôn

  • The two were united in marriage in front of their closest family and friends.
    (Hai người đã chính thức kết hôn trước sự chứng kiến của gia đình và bạn bè thân thiết nhất.)

Wed – Kết hôn

  • They wed in a candlelit chapel, making their special day even more memorable.
    (Họ kết hôn trong một nhà nguyện được thắp sáng bằng nến, khiến ngày đặc biệt của họ càng đáng nhớ hơn.)

Exchange vows – Trao lời thề nguyện

  • Standing on the beach at sunset, they exchanged vows in a heartfelt ceremony.
    (Đứng trên bãi biển lúc hoàng hôn, họ trao nhau lời thề trong một buổi lễ đầy cảm xúc.)

Say "I do" – Đồng ý kết hôn

  • The moment she said "I do", tears of joy filled her eyes.
    (Khoảnh khắc cô ấy nói "Em đồng ý", nước mắt hạnh phúc tràn ngập trong mắt cô.)

Jump the broom – Kết hôn (nghi thức truyền thống trong một số nền văn hóa)

  • As part of their heritage, they jumped the broom at the end of the ceremony.
    (Như một phần của truyền thống gia đình, họ đã thực hiện nghi thức "jump the broom" vào cuối buổi lễ.)

Plight one’s troth – Hứa hôn, kết hôn (cách diễn đạt cổ điển)

  • The noble couple plighted their troth in a grand medieval castle.
    (Cặp đôi quý tộc đã hứa hôn trong một lâu đài thời trung cổ hoành tráng.)
Cụm từ đồng nghĩa với Tie the knot

3.2. Cụm từ trái nghĩa với Tie the knot

Ngoài các từ đồng nghĩa, dưới đây là một số cụm từ trái nghĩa với "tie the knot":

Break up – Chia tay

  • After realizing they had different life goals, they decided to break up instead of getting married.
    (Sau khi nhận ra họ có những mục tiêu cuộc sống khác nhau, họ quyết định chia tay thay vì kết hôn.)

Divorce – Ly hôn

  • They tried counseling, but in the end, they had to get a divorce.
    (Họ đã thử tư vấn hôn nhân, nhưng cuối cùng vẫn phải ly hôn.)

Call off the wedding – Hủy hôn

  • A week before the big day, they decided to call off the wedding due to personal differences.
    (Một tuần trước ngày trọng đại, họ quyết định hủy hôn do những khác biệt cá nhân.)

Separate – Ly thân

  • After years of trying to make things work, they finally decided to separate.
    (Sau nhiều năm cố gắng hàn gắn, họ cuối cùng quyết định ly thân.)

Annul the marriage – Hủy bỏ hôn nhân (coi như chưa từng kết hôn)

  • Due to legal complications, they had to annul the marriage shortly after the wedding.
    (Do những rắc rối pháp lý, họ phải hủy bỏ hôn nhân ngay sau đám cưới.)

End a marriage – Chấm dứt hôn nhân

  • Ending a marriage is never easy, but sometimes it’s necessary for both parties.
    (Chấm dứt một cuộc hôn nhân không bao giờ là điều dễ dàng, nhưng đôi khi đó là điều cần thiết cho cả hai bên.)

Xem thêm: Các cặp từ trái nghĩa trong tiếng Anh thông dụng nhất

Cụm từ trái nghĩa với Tie the knot

4. Mẫu hội thoại thực tế với idiom Tie the knot 

Để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng cụm từ “Tie the knot” trong ngữ cảnh thực tế, dưới đây là một số mẫu hội thoại quen thuộc, với các tình huống giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và chân thực.

Mẫu hội thoại 1

  • Anna:
    Hey James, long time no see! How have you been?
    (Hey James, lâu rồi không gặp! Dạo này bạn thế nào?)
  • James:
    Hey Anna! I've been doing really well. Actually, I have some big news—I’m going to tie the knot with Lily!
    (Hey Anna! Mình dạo này rất ổn. Thực ra, mình có tin lớn đây—mình và Lily sắp kết hôn!)
  • Anna:
    Wow, that’s amazing! Congratulations! When’s the wedding?
    (Wow, tuyệt vời quá! Chúc mừng bạn! Đám cưới khi nào vậy?)
  • James:
    We’re planning to tie the knot this fall in a countryside barn. Lily loves the rustic vibe.
    (Chúng mình dự định kết hôn vào mùa thu này trong một trang trại ở miền quê. Lily rất thích phong cách mộc mạc.)
  • Anna:
    That sounds so beautiful. Wishing you both a lifetime of love and happiness!
    (Nghe thật tuyệt vời. Chúc hai bạn có một cuộc sống tràn đầy tình yêu và hạnh phúc!)

Mẫu hội thoại 2

  • Michael:
    Hey Olivia, do you remember our old friend Tom?
    (Hey Olivia, bạn còn nhớ Tom, bạn cũ của chúng ta không?)
  • Olivia:
    Of course! What’s up with him?
    (Tất nhiên! Cậu ấy thế nào rồi?)
  • Michael:
    Well, he and Jessica finally decided to tie the knot after eight years together!
    (À, cậu ấy và Jessica cuối cùng cũng quyết định kết hôn sau tám năm bên nhau!)
  • Olivia:
    That’s fantastic news! I always knew they were meant to be. When is the big day?
    (Đó là tin tuyệt vời! Mình luôn biết họ sinh ra là để dành cho nhau. Khi nào là ngày trọng đại?)
  • Michael:
    They’re planning a small, intimate ceremony next month on a rooftop in New York.
    (Họ đang lên kế hoạch cho một buổi lễ nhỏ và ấm cúng vào tháng sau trên tầng thượng ở New York.)
  • Olivia:
    That sounds absolutely magical. I can’t wait to celebrate with them!
    (Nghe thật kỳ diệu. Mình rất mong được chung vui với họ!)

Mẫu hội thoại 3

  • Lucy:
    Hey Daniel, you seem really happy today! What’s the good news?
    (Hey Daniel, hôm nay trông bạn có vẻ rất vui! Có tin gì hay vậy?)
  • Daniel:
    Hey Lucy! Actually, yes—I just proposed to Emma, and she said yes! We’re tying the knot next summer!
    (Hey Lucy! Đúng vậy—mình vừa cầu hôn Emma, và cô ấy đã đồng ý! Chúng mình sẽ kết hôn vào mùa hè tới!)
  • Lucy:
    Oh my gosh, that’s amazing! Huge congratulations! Have you started planning yet?
    (Ôi trời, thật tuyệt vời! Chúc mừng bạn rất nhiều! Bạn đã bắt đầu lên kế hoạch chưa?)
  • Daniel:
    We’re thinking of a destination wedding in Italy. Emma has always dreamed of a romantic wedding in Tuscany.
    (Bọn mình đang nghĩ đến một đám cưới ở nước ngoài tại Ý. Emma luôn mơ về một đám cưới lãng mạn ở vùng Tuscany.)
  • Lucy:
    That sounds like a dream come true! Wishing you both a lifetime of joy and love!
    (Nghe như một giấc mơ thành hiện thực vậy! Chúc hai bạn một cuộc sống tràn ngập niềm vui và tình yêu!)

5. Bài tập vận dụng idiom Tie the knot - kèm đáp án

Để hiểu và sử dụng thành thạo idiom "tie the knot", hãy thử làm bài tập dưới đây.

Bài tập: Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc "tie the knot"

  1. They've been in a happy relationship for years. Now, they want to get married.
  2. After dating for so long, they finally feel ready to take the next step and have a wedding.
  3. It’s official! They have set the date to exchange vows and get married.
  4. My best friend just told me that she and her fiancé are planning their wedding for next spring.
  5. They have decided to celebrate their love with a beautiful wedding on a tropical island.
  6. Despite all the ups and downs, they realized they were meant for each other and decided to get married.
  7. My sister got engaged last year, and now she is excitedly preparing for her big day.
  8. After years of building their relationship, they knew it was time to take the final step and have a wedding.
  9. Their wedding is scheduled for next month, and they are busy making all the final arrangements.
  10. They've talked about marriage for a long time, and now they've finally decided to make it official.

Đáp án:

  1. They've been in a happy relationship for years. Now, they want to tie the knot.
  2. After dating for so long, they finally feel ready to tie the knot and take the next step.
  3. It’s official! They have set the date to tie the knot.
  4. My best friend just told me that she and her fiancé are planning to tie the knot next spring.
  5. They have decided to tie the knot with a beautiful wedding on a tropical island.
  6. Despite all the ups and downs, they realized they were meant for each other and decided to tie the knot.
  7. My sister got engaged last year, and now she is excitedly preparing to tie the knot.
  8. After years of building their relationship, they knew it was time to tie the knot and take the final step.
  9. Their wedding is scheduled for next month, and they are busy making all the final arrangements to tie the knot.
  10. They've talked about marriage for a long time, and now they've finally decided to tie the knot.

Việc sử dụng thành thạo idioms như "tie the knot" không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn làm cho cách diễn đạt trở nên tự nhiên, tự tin như người bản xứ. Khi bạn nắm vững những cụm từ này, cuộc hội thoại tiếng Anh sẽ trở nên sinh động, giàu biểu cảm và dễ dàng thu hút người nghe hơn.

Nếu bạn muốn giao tiếp tiếng Anh trôi chảy, phản xạ nhanh và tự tin trong mọi tình huống, hãy tham gia ngay khóa học Tiếng Anh giao tiếp trực tuyến tại Langmaster! Khóa học được thiết kế đặc biệt giúp bạn rèn luyện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh thông qua các phương pháp thực hành thực tế, luyện tập cùng giáo viên chuẩn Quốc tế và áp dụng ngay vào công việc, cuộc sống.

Đăng ký test

>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH

Ms. Lê Thị Hương Lan
Tác giả: Ms. Lê Thị Hương Lan
  • 920 TOEIC
  • Tốt nghiệp loại Giỏi, Cử nhân Ngôn Ngữ Anh, trường Đại học Ngoại ngữ (ĐHQG)
  • 7 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM

  • Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
  • Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
  • Học online chất lượng như offline.
  • Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
  • Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí

Chi tiết


Bài viết khác

Let's chat