Tiếng anh giao tiếp online
According to là gì? Sau according to là gì? Cấu trúc According to
Mục lục [Ẩn]
- 1. According là gì?
- 2. Cách dùng cấu trúc According to
- 3. Phân biệt According to với By và In my opinion
- 4. Các cấu trúc đồng nghĩa với cấu trúc According to
- 5. Các collocations đi kèm với cấu trúc According to
- 6. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc According to
- 7. Bài tập áp dụng cấu trúc According to
- 8. FAQs - những câu hỏi thường gặp về According to
"According to" là một trong những cụm từ phổ biến và quan trọng trong tiếng Anh, thường được sử dụng để dẫn chứng ý kiến, thông tin hoặc quan điểm của ai đó. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn gặp khó khăn khi áp dụng cụm từ này đúng ngữ cảnh và chuẩn ngữ pháp. Trong bài viết này, hãy cùng Langmaster tìm hiểu chi tiết về cấu trúc "According to", cách sử dụng cụ thể, những lưu ý quan trọng và bài tập thực hành kèm đáp án.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. According là gì?
According là một giới từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa "theo như" (thường là nguồn tin), "căn cứ vào" hoặc "theo ý kiến của ai đó". Từ này thường được sử dụng để dẫn chứng ý kiến, thông tin từ một nguồn cụ thể hoặc diễn đạt sự phụ thuộc vào một điều gì đó.
Ví dụ cụ thể:
- According to Jack, it’s a great song to sing along.
(Theo Jack, đó là một bài hát tuyệt vời để hát theo).
→ Người nói trích dẫn ý kiến từ Jack để đưa ra nhận xét. - You’ve been absent six times according to our records.
(Cậu đã vắng mặt 6 lần theo bản ghi chép của chúng tớ).
→ Thông tin được đưa ra dựa vào dữ liệu ghi chép làm căn cứ. - Everything went according to plan.
(Mọi thứ diễn ra theo kế hoạch.)
→ Mọi việc diễn ra tuân theo kế hoạch đã định trước.

Xem thêm: Những cấu trúc câu phổ biến trong tiếng Anh
2. Cách dùng cấu trúc According to
Tùy thuộc vào ngữ cảnh, cụm từ này có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của "According to":
Cấu trúc according to:
According to + N, S + V
- Khi muốn trích dẫn về một điều gì đó
VD: According to the teacher, the exam will be very difficult. (Theo giáo viên, kỳ thi sẽ rất khó.)
- Để diễn tả căn cứ theo một điều gì đó
VD: The salary is calculated according to the number of hours worked. (Tiền lương được tính dựa trên số giờ làm việc.)
According to Plan
- Làm việc gì đó theo kế hoạch
VD: The event was executed perfectly according to plan. (Sự kiện được thực hiện hoàn hảo theo kế hoạch.)

Xem thêm: Cấu trúc To Verb thông dụng trong tiếng Anh
3. Phân biệt According to với By và In my opinion
According to = By
Cả "According to" và "By" đều có thể được sử dụng khi muốn diễn tả một sự việc nào đó được thực hiện dựa trên hoặc căn cứ theo điều gì. Trong trường hợp này, chúng có thể thay thế cho nhau.
Ví dụ:
- The books are sorted according to their topics.
(Các quyển sách được phân loại theo chủ đề.) - The books are sorted by their topics.
(Các quyển sách được phân loại theo chủ đề.)
According to # In my opinion
In my opinion có nghĩa là "theo ý kiến của tôi", được dùng để thể hiện quan điểm hoặc suy nghĩ cá nhân của người nói.
According to dùng để dẫn chứng nguồn thông tin từ người khác hoặc tài liệu, không phải ý kiến cá nhân.
Ví dụ:
- According to the news, the storm will arrive tomorrow. (Theo bản tin, cơn bão sẽ đến vào ngày mai.)
- In my opinion, the new policy is beneficial for employees. (Theo ý kiến của tôi, chính sách mới có lợi cho nhân viên.)
Xem thêm: Tổng hợp cấu trúc viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
4. Các cấu trúc đồng nghĩa với cấu trúc According to
Ngoài cấu trúc According to, còn có nhiều cụm từ và từ đồng nghĩa khác mà bạn có thể sử dụng để làm phong phú hơn cách diễn đạt trong cả văn nói lẫn văn viết.
|
Đồng nghĩa với cấu trúc "According to" |
Định nghĩa |
Ví dụ |
|
As believed by |
Được tin bởi |
This story was widely accepted as true, as believed by historians at the time. (Câu chuyện này được nhiều người chấp nhận là thật, theo niềm tin của các nhà sử học thời bấy giờ.) |
|
As claimed by |
Theo tuyên bố của |
The product is 100% organic, as claimed by the company.(Sản phẩm này 100% hữu cơ, theo tuyên bố của công ty.) |
|
As determined by |
Được xác định bởi |
The meeting schedule is as determined by the board members.(Lịch trình cuộc họp được xác định bởi các thành viên hội đồng.) |
|
As stated in/by |
Như đã nêu bởi |
As stated in the guidelines, safety is our top priority.(Như đã nêu trong các hướng dẫn, an toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.) |
|
Based on |
Dựa trên |
The conclusion was based on scientific evidence.(Kết luận này dựa trên bằng chứng khoa học.) |
|
Conforming to |
Tuân thủ |
Employees must conform to the company’s code of conduct.(Nhân viên phải tuân thủ quy tắc ứng xử của công ty.) |
|
As reported by |
Theo như báo cáo của |
The incident was handled quickly, as reported by local authorities.(Sự việc đã được xử lý nhanh chóng, theo như báo cáo của chính quyền địa phương.) |
|
As per |
Theo như |
As per the agreement, the payment must be made by the end of the month.(Theo như thỏa thuận, việc thanh toán phải được thực hiện trước cuối tháng.) |
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
5. Các collocations đi kèm với cấu trúc According to
Cụm từ "According to" không chỉ được sử dụng độc lập mà còn thường đi kèm với các collocations (cụm từ cố định), giúp làm cho câu văn trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.
- According to the plan: Theo kế hoạch.
Ví dụ: Everything went according to the plan.
- According to the documents/newspapers/records: Theo như tài liệu/bài báo/báo cáo
Ví dụ: According to the documents, the company was founded in 1995.
- According to the survey results: Theo như kết quả khảo sát
Ví dụ: According to the survay results, most students prefer studying online.
- According to the laws/rules/regulations: Theo như luật pháp/quy định
Ví dụ: According to the laws, everyone must pay taxes on time
- According to the experts: Theo các chuyên gia.
Ví dụ: According to the experts, regular exercise can improve your mental health.
>> Xem thêm: Các Idioms thường gặp trong đề thi THPT Quốc gia
6. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc According to
Khi dùng "according to", người học cần chú ý một số điểm sau để tránh lỗi sai phổ biến:
- Không dùng According to để bày tỏ quan điểm cá nhân
Nếu muốn đưa ra ý kiến cá nhân, bạn nên dùng các cụm như In my opinion, In my view, From my perspective....
- Không kết hợp "according to" với "view/opinion"
"According to" không đi với các từ như view hay opinion, bạn nên dùng In + someone's view/opinion.
7. Bài tập áp dụng cấu trúc According to
Bài tập 1: Điền từ phù hợp vào chỗ trống
- ________ the teacher, we will have a test tomorrow.
- The book was categorized ________ its genre.
- ________ the latest statistics, the population of the city has increased.
- Everything happened ________ the plan.
- ________ the rules, all participants must register before the deadline.
Đáp án:
- According to.
- According to.
- According to.
- According to.
- According to.
Bài tập 2: Sửa lỗi sai
Sửa lỗi sai trong các câu sau:
- According to me, this solution is the best.
- According to the data, the company have been growing steadily.
- He organized the files according by their importance.
- The decision was made according with the new policy.
- According to his opinion, we should try harder.
Đáp án:
- Sai: According to me → Đúng: In my opinion.
- Sai: The company have been → Đúng: The company has been.
- Sai: according by → Đúng: according to.
- Sai: according with → Đúng: in accordance with.
- Sai: According to his opinion → Đúng: In his opinion.
Bài tập 3: Dịch câu sang tiếng Anh
- Theo báo cáo, dự án đã hoàn thành đúng hạn.
- Theo kế hoạch, cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
- Theo lời giáo viên, chúng ta cần làm thêm bài tập ở nhà.
- Mọi thứ diễn ra theo đúng như lịch trình.
- Theo số liệu thống kê, tỷ lệ thất nghiệp đã giảm.
Đáp án:
- According to the report, the project was completed on time.
- According to the plan, the meeting will start at 9 a.m.
- According to the teacher, we need to do extra homework.
- Everything went according to the schedule.
- According to the statistics, the unemployment rate has decreased.
8. FAQs - những câu hỏi thường gặp về According to
8.1. According to là loại từ gì?
"According to" là một giới từ phức (compound preposition) trong tiếng Anh, mang nghĩa là "theo như", "dựa vào" hoặc "căn cứ vào". Nó được dùng để dẫn dẫn nguồn thông tin, lời nói của người khác hoặc dựa theo một quy tắc, tài liệu nào đó
8.2. According to đi với gì?
According to đi với danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ mang nghĩa "theo như", "dựa vào" hoặc "căn cứ vào".
VD: Accoridng to the law, according to her....
8.3. Accordingly là gì?
Accordingly là một trạng từ tiếng Anh, có hai nghĩa chính: do đó, vì vậy (kết quả logic) hoặc một cách phù hợp/tương ứng với một tình huống/chỉ dẫn đã nêu. Nó thường dùng để chỉ việc điều chỉnh hành động dựa trên thông tin đã biết trước đó.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ cấu trúc "According to", cách sử dụng trong từng ngữ cảnh cụ thể và những lưu ý quan trọng khi áp dụng. Việc nắm vững cấu trúc "According to" không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, chuyên nghiệp mà còn nâng cao khả năng giao tiếp và viết lách.
Nếu bạn muốn cải thiện trình độ tiếng Anh và học cách ứng dụng các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh như "According to" một cách hiệu quả trong giao tiếp, Langmaster sẽ là người bạn đồng hành lý tưởng. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo, Langmaster đã giúp hơn 800.000 học viên nâng cao trình độ và tự tin sử dụng tiếng Anh theo chuẩn quốc tế CEFR. Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội.
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Do does là trợ động từ trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong thì hiện tại đơn. Chúng giúp tạo thành các câu hỏi, câu phủ định và câu nhấn mạnh
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Giúp bạn luyện tập hiệu quả, cải thiện kỹ năng Writing & Speaking.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.



