Tiếng anh giao tiếp online
Tổng hợp từ vựng và mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi xuất nhập cảnh
Mục lục [Ẩn]
- 1. Từ vựng tiếng Anh khi xuất nhập cảnh
- 2. Từ vựng tiếng Anh trong tờ khai xuất nhập cảnh (Immigration form)
- 3. Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi xuất nhập cảnh
- 4. Đoạn hội thoại tiếng anh giao tiếp về thủ tục xuất nhập cảnh
- 5. Khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster – Bứt phá phản xạ, tự tin giao tiếp
Khi đi du lịch, du học hoặc công tác nước ngoài, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các thủ tục xuất nhập cảnh bằng tiếng Anh tại sân bay và cửa khẩu quốc tế. Nắm vững từ vựng và mẫu câu giao tiếp thông dụng trong bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tự tin hoàn thành thủ tục nhanh chóng và thuận lợi hơn.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Từ vựng tiếng Anh khi xuất nhập cảnh
Để quá trình xuất nhập cảnh diễn ra suôn sẻ, bạn nên trang bị những từ vựng tiếng Anh thông dụng liên quan đến thủ tục sân bay, hải quan và kiểm tra giấy tờ. Cùng tìm hiểu ngay danh sách từ vựng dưới đây nhé!
- Arrival /əˈraɪvəl/: Điểm đến
- Departure /dɪˈpɑːʧə/: Điểm đi
- Gate number /geɪt ˈnʌmbə/: Cổng đi hay cổng đến
- Passport /ˈpɑːspɔːt/: Hộ chiếu
- Immigration officer /ˌɪmɪˈgreɪʃən ˈɒfɪsə/: Nhân viên phụ trách di trú
- Custom officer /ˈkʌstəm ˈɒfɪsə/: Nhân viên kiểm tra hành lý của bạn trước khi bạn ra khỏi sân bay
- Security officer /sɪˈkjʊərɪti ˈɒfɪsə/: Nhân viên phụ trách an ninh
- Money exchange counter /ˈmʌni ɪksˈʧeɪnʤ ˈkaʊntə/: Quầy đổi ngoại tệ
- Seat number /siːt ˈnʌmbə/: Số ghế của bạn
- Economy class /i(ː)ˈkɒnəmi klɑːs/: Ghế ngồi hạng thường
- Business class /ˈbɪznɪs klɑːs/: Ghế ngồi hạng thương gia
- First class /fɜːst klɑːs/: Ghế hạng nhất
- Tax-free items /ˈtæksˈfriː ˈaɪtəmz/: Hàng miễn thuế
- Carry – on/ Hold baggage/ Hold luggage /ˈkæri – ɒn/ həʊld ˈbægɪʤ/ həʊld ˈlʌgɪʤ/: Hành lý xách tay
- Luggage /ˈlʌgɪʤ/: Hành lý
- Boarding pass /ˈbɔːrdɪŋ pæs/: Thẻ lên máy bay
- Check-in counter /tʃek ɪn ˈkaʊntər/: Quầy làm thủ tục
- Departure gate /dɪˈpɑːrtʃər ɡeɪt/: Cổng khởi hành
- Arrival hall /əˈraɪvəl hɔːl/: Sảnh đến
- Immigration /ˌɪmɪˈɡreɪʃən/: Khu vực nhập cảnh
- Customs declaration /ˈkʌstəmz ˌdekləˈreɪʃən/: Tờ khai hải quan
- Arrival card /əˈraɪvəl kɑːrd/: Tờ khai nhập cảnh
- Visa application /ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən/: Hồ sơ xin visa
- Transit /ˈtrænzɪt/: Quá cảnh
- Connecting flight /kəˈnektɪŋ flaɪt/: Chuyến bay nối chuyến
- Flight number /flaɪt ˈnʌmbər/: Số hiệu chuyến bay
- Destination /ˌdestɪˈneɪʃən/: Điểm đến
- Purpose of visit /ˈpɜːrpəs əv ˈvɪzɪt/: Mục đích chuyến đi
- Return ticket /rɪˈtɜːrn ˈtɪkɪt/: Vé khứ hồi
- Restricted items /rɪˈstrɪktɪd ˈaɪtəmz/: Hàng hóa bị hạn chế
- Prohibited items /prəˈhɪbɪtɪd ˈaɪtəmz/: Hàng hóa bị cấm
- Duty-free shop /ˈduːti friː ʃɒp/: Cửa hàng miễn thuế
- Travel document /ˈtrævəl ˈdɒkjʊmənt/: Giấy tờ đi lại
- Entry stamp /ˈentri stæmp/: Dấu nhập cảnh
- Exit stamp /ˈeksɪt stæmp/: Dấu xuất cảnh
- Conveyor belt/ carousel /kənˈveɪə bɛlt/ ˌkærʊˈsɛl/: Băng chuyền hành lý/ băng chuyền
- Baggage claim /ˈbægɪʤ kleɪm/: Nơi nhận hành lý
- Terminal /ˈtɜːmɪnl/: Ga sân bay
- Landing /ˈlændɪŋ/: Hạ cánh
- Take off /teɪk ɒf/: Cất cánh
- Security check/ control /sɪˈkjʊərɪti ʧɛk/ kənˈtrəʊl/: Kiểm tra an ninh
- Passport control /ˈpɑːspɔːt kənˈtrəʊl/: Kiểm tra hộ chiếu
- Taxi /ˈtæksi/: Khi máy bay chạy trên đường băng
- Customs /ˈkʌstəmz/: Hải quan
- Lost and found /lɒst ænd faʊnd/: Phòng tìm hành lý thất lạc
- Airport information desk /ˈeəpɔːt ˌɪnfəˈmeɪʃən dɛsk/: Quầy thông tin tại sân bay
- Estimated time of Arrival /ˈɛstɪmeɪtɪd taɪm ɒv əˈraɪvəl/: Thời gian dự định đến
- Pilot /ˈpaɪlət/: Phi công
- Co-pilot /ˈkəʊˈpaɪlət/: Phi công phụ
- Flight attendant /flaɪt əˈtɛndənt/: Tiếp viên hàng không
- Aisle /aɪl/: Lối đi trên máy bay
- Seat belt /siːt bɛlt/: Dây an toàn
- Trolley /ˈtrɒli/: Xe đẩy

>> Xem thêm: 500+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH HÀNG KHÔNG THÔNG DỤNG NHẤT
2. Từ vựng tiếng Anh trong tờ khai xuất nhập cảnh (Immigration form)
Khi làm thủ tục nhập cảnh, bạn có thể phải điền tờ khai xuất nhập cảnh với nhiều thuật ngữ tiếng Anh chuyên dụng. Hãy cùng tìm hiểu những từ vựng phổ biến dưới đây để dễ dàng hoàn thành biểu mẫu một cách chính xác.
- Full name as it appears in passport/ travel document (Block letter) /fʊl neɪm æz ɪt əˈpɪəz ɪn ˈpɑːspɔːt/ ˈtrævl ˈdɒkjʊmənt (blɒk ˈlɛtə)/ : Điền họ tên đầy đủ như được viết trên passport.
- City /ˈsɪti/: Tên thành phố cư trú.
- State /steɪt/: Bỏ qua
- Passport number /ˈpɑːspɔːt ˈnʌmbə/: Số passport
- Sex /sɛks/: Giới tính
- Address in Address in Thailand/Singapore… /əˈdrɛs ɪn əˈdrɛs ɪn ˈtaɪlænd/ˌsɪŋgəˈpɔ/: Điền địa chỉ của khách sạn mà bạn sẽ ở lại trong những ngày trú lại Thailand/ Singapore…
- Contact number /ˈkɒntækt ˈnʌmbə/: Số điện thoại liên hệ
- Fight No./ Vessel Name/ Vehicle No /faɪt nəʊ./ ˈvɛsl neɪm/ ˈviːɪkl nəʊ/: Điền số hiệu chuyến bay mà bạn vừa bay
- Identity Card Number (for Malaysian Only) /aɪˈdɛntɪfaɪ kɑːd ˈnʌmbə (fɔː məˈleɪzɪən ˈəʊnli)/: Bỏ qua
- Country /ˈkʌntri/: Quê hương
- Length of Stay /lɛŋθ ɒv steɪ/: Điền số ngày bạn sẽ ở lại …
- Portal Code /ˈpɔːtl kəʊd/: Mã bưu điện khu vực
- Country of birth /ˈkʌntri ɒv bɜːθ/: Tên quốc gia mà bạn sinh ra
- Date of Birth /deɪt ɒv bɜːθ/: Điền ngày tháng năm sinh của bạn
- Next City/ port of Disembarkation after Singapore /nɛkst ˈsɪti/ pɔːt ɒv ˌdɪsɛmbɑːˈkeɪʃən ˈɑːftə ˌsɪŋgəˈpɔː/: Điền tên thành phố tiếp theo mà bạn sẽ đến sau khi rời Singapore.
- Nationality /ˌnæʃəˈnælɪti/: Quốc tịch
- Last City/ port of Embarkation before Singapore /lɑːst ˈsɪti/ pɔːt ɒv ˌɛmbɑːˈkeɪʃən bɪˈfɔː ˌsɪŋgəˈpɔː/: Điền tên thành phố cuối cùng mà bạn đã ở trước khi đến Singapore.
- Full name as it appears in passport/ travel document (Block letters) /fʊl neɪm æz ɪt əˈpɪəz ɪn ˈpɑːspɔːt/ ˈtrævl ˈdɒkjʊmənt (blɒk ˈlɛtəz)/: Điền lại họ tên đầy đủ như trên passport bằng chữ cái in hoa.
- Have you been to Africa or South American during the last 6 days? /hæv juː biːn tuː ˈæfrɪkə ɔː saʊθ əˈmɛrɪkən ˈdjʊərɪŋ ðə lɑːst 6 deɪz?/: Bạn có ghé thăm châu Phi hoặc Nam Mỹ trong vòng 6 ngày trở lại đây? Nếu có đánh vào Yes, không đánh vào No.
- Have you ever used a passport under different name to enter Singapore? If “yes”, state name (s) different from current passport /hæv juː ˈɛvə juːzd ə ˈpɑːspɔːt ˈʌndə ˈdɪfrənt meɪn tuː ˈɛntə ˌsɪŋgəˈpɔː? ɪf “jɛs”, steɪt neɪm (ɛs) ˈdɪfrənt frɒm ˈkʌrənt ˈpɑːspɔːt/: Bạn đã bao giờ dùng passport với danh xưng khác để nhập cảnh Singapore chưa? Nếu có, vui lòng điền (những) tên khác mà bạn đã sử dụng vào bên dưới. Nếu chưa từng thay đổi tên họ thì chỉ cần đánh vào No là được.
- Identity Card Number (for Malaysia Only) /aɪˈdɛntɪfaɪ kɑːd ˈnʌmbə (fɔː məˈleɪzɪən ˈəʊnli)/: Bỏ qua
- Have you ever been prohibited from entering Singapore? /hæv juː ˈɛvə biːn prəˈhɪbɪtɪd frɒm ˈɛntərɪŋ ˌsɪŋgəˈpɔː?/: Bạn đã bao giờ bị cấm nhập cảnh vào Singapore chưa?

>> Xem thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh sân bay thông dụng nhất
3. Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi xuất nhập cảnh
Bên cạnh việc ghi nhớ các từ vựng tiếng Anh nhập cảnh, bạn cũng nên làm quen với những mẫu câu giao tiếp thường gặp tại quầy xuất nhập cảnh và hải quan dưới đây:
Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Giao tiếp tiếng Anh trôi chảy ở SÂN BAY [Tiếng Anh Langmaster]
3.1. Mẫu câu dành cho hành khách
- Here’s my immigration form: Đây là tờ khai nhập cảnh của tôi.
- This is my passport: Đây là hộ chiếu của tôi.
- I'm here for tourism: Tôi đến đây để du lịch.
- I'm here on business: Tôi đến đây vì công việc.
- I’ll be staying for two weeks: Tôi sẽ ở lại khoảng hai tuần.
- I have a return ticket: Tôi có vé khứ hồi.
- I’m staying at this hotel: Tôi sẽ lưu trú tại khách sạn này.
- I have nothing to declare: Tôi không có gì cần khai báo.
- May I give an oral declaration?: Tôi có thể khai báo bằng lời được không?
- Could you tell me where the customs area is?: Bạn có thể cho tôi biết khu vực hải quan ở đâu
- không?
- Do I need to fill out any additional forms?: Tôi có cần điền thêm biểu mẫu nào không?
- This is my visa and supporting documents: Đây là visa và các giấy tờ liên quan của tôi.
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
3.2. Mẫu câu của nhân viên xuất nhập cảnh và hải quan
- May I have your passport and arrival card, please?: Vui lòng cho tôi xem hộ chiếu và thẻ nhập cảnh
- của bạn.
- What's the purpose of your visit?: Mục đích chuyến đi của bạn là gì?
- Are you here for business or pleasure?: Bạn đến đây vì công việc hay du lịch?
- How long do you plan to stay?: Bạn dự định ở lại bao lâu?
- Where will you be staying during your visit?: Bạn sẽ ở đâu trong thời gian lưu trú?
- Do you have a return ticket?: Bạn có vé khứ hồi không?
- Please show me your customs declaration: Vui lòng cho tôi xem tờ khai hải quan.
- Do you have anything to declare?: Bạn có gì cần khai báo không?
- Are you carrying any food, plants, or restricted items?: Bạn có mang theo thực phẩm, thực vật hoặc
- vật phẩm bị hạn chế không?
- Let me examine your luggage: Để tôi kiểm tra hành lý của bạn.
- Please place your bags on the inspection table: Vui lòng đặt hành lý lên bàn kiểm tra.
- Everything looks fine. Enjoy your stay: Mọi thứ đều ổn. Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ.
- Welcome to our country: Chào mừng bạn đến với đất nước chúng tôi.
>> Xem thêm: 100+ Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đi du lịch thông dụng, hữu ích nhất
4. Đoạn hội thoại tiếng anh giao tiếp về thủ tục xuất nhập cảnh
Dưới đây là đoạn hội thoại tiếng Anh về thủ tục xuất nhập cảnh để bạn tham khảo:
A: Hi, how can I help you?
B: I want to apply for entry. What I need to do?
A: Can you lend me your passport?
B: Here's yours.
A: How long are you going to stay in the UK? What is the purpose of this trip?
B: I plan to go within 10 days. I look forward to visiting relatives and traveling in the UK.
A: Great, now you fill out this entry and exit declaration form. Then we will complete the immigration registration procedure for you.
B: Okay. I have already filled it out.
A: Okay.
Dịch:
A: Xin chào, tôi có thể giúp gì được cho anh ạ?
B: Tôi muốn đăng ký nhập cảnh. Tôi cần phải làm gì?
A: Bạn có thể cho tôi mượn passport được không?
B: Của anh đây.
A: Anh định ở lại Anh bao lâu? Mục đích của chuyến đi này là gì?
B: Tôi dự định đi trong vòng 10 ngày. Tôi mong muốn đi thăm người thân và du lịch tại Anh.
A: Tuyệt đấy, bây giờ bạn điền thông tin vào tờ khai xuất nhập cảnh này. Sau đó chúng tôi sẽ hoàn thành thủ tục đăng ký xuất nhập cảnh cho bạn.
B: Được thôi. Tôi đã điền xong rồi.
A: Ok.
5. Khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster – Bứt phá phản xạ, tự tin giao tiếp
Nếu bạn đang có kế hoạch du lịch, công tác hoặc du học nước ngoài nhưng vẫn lo lắng về khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình, các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho hành trình sắp tới. Chương trình học tập trung vào các tình huống thực tế mà người học thường gặp khi đi nước ngoài như làm thủ tục sân bay, đặt phòng khách sạn, gọi món tại nhà hàng, mua sắm, hỏi đường, xử lý sự cố và giao tiếp với người bản xứ.
Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Anh, Langmaster đã đồng hành cùng hàng trăm nghìn học viên xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc và phát triển phản xạ giao tiếp tự nhiên. Học viên không chỉ học ngữ pháp hay từ vựng riêng lẻ mà còn được luyện tập thông qua các tình huống mô phỏng thực tế, giúp tự tin sử dụng tiếng Anh ngay khi đặt chân đến một quốc gia mới.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
5.1. Khóa tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1 - Cá nhân hóa tối đa
Nếu bạn sắp du học, định cư, công tác hoặc làm việc tại nước ngoài nhưng vẫn lo lắng vì nghe không kịp, phản xạ chậm hoặc ngại giao tiếp với người bản xứ, khóa tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1 của Langmaster sẽ giúp bạn tập trung khắc phục đúng những điểm yếu đang cản trở sự tự tin của mình.
Khác với các lớp học đại trà, chương trình được thiết kế riêng theo trình độ hiện tại, mục tiêu và các tình huống thực tế mà bạn sẽ gặp sau khi ra nước ngoài. Dù là làm thủ tục sân bay, thuê nhà, mở tài khoản ngân hàng, trao đổi với đồng nghiệp hay giao tiếp trong môi trường học tập quốc tế, bạn đều được luyện tập sát với nhu cầu thực tế của bản thân.
Ưu điểm nổi bật của khóa học:
- 1 giáo viên kèm 1 học viên: Thay vì học theo tốc độ chung của cả lớp, học viên được giáo viên theo sát và sửa lỗi ngay trong từng buổi học.
- Lộ trình học thiết kế riêng theo mục tiêu: Mỗi người ra nước ngoài với một mục đích khác nhau: du học, định cư, du lịch hay công tác. Vì vậy, nội dung học được cá nhân hóa để tập trung vào đúng những tình huống học viên sẽ gặp trong thực tế thay vì học lan man. Nhờ đó, người học có thể rút ngắn thời gian chuẩn bị và nhanh chóng đạt được khả năng giao tiếp cần thiết.
- Linh hoạt thời gian học từ 8h–22h: Lịch học linh hoạt giúp học viên dễ dàng sắp xếp thời gian mà vẫn duy trì việc học đều đặn để cải thiện khả năng giao tiếp trước ngày lên đường.
- Tập trung phát triển phản xạ nghe – nói: Chương trình học chú trọng luyện phản xạ giao tiếp thực tế giúp học viên nghe hiểu nhanh hơn, trả lời tự nhiên hơn và tự tin xử lý các tình huống bất ngờ trong cuộc sống hằng ngày.
- Giáo viên đạt IELTS 7.0+/TOEIC 900+: Không chỉ giúp học viên sử dụng tiếng Anh đúng, đội ngũ giáo viên còn hướng dẫn cách diễn đạt tự nhiên, dễ hiểu theo ngữ cảnh giao tiếp quốc tế.
5.2. Khóa tiếng Anh giao tiếp online 1-N - Luyện phản xạ với chi phí tối ưu
Một trong những khó khăn lớn nhất của người chuẩn bị ra nước ngoài là thiếu môi trường luyện tập. Dù biết từ vựng và ngữ pháp, nhiều người vẫn lúng túng khi phải trò chuyện thực tế với người nước ngoài vì chưa quen phản xạ giao tiếp.
Khóa tiếng Anh giao tiếp online 1-N của Langmaster được thiết kế để giải quyết vấn đề này thông qua môi trường tương tác thường xuyên cùng giáo viên và bạn học. Việc được luyện nói liên tục trong lớp giúp học viên hình thành sự tự tin, phản xạ nhanh hơn và giảm cảm giác ngại giao tiếp khi bước vào môi trường quốc tế.
Ưu điểm nổi bật của khóa học:
- Lớp học sĩ số nhỏ 8–10 học viên: Sĩ số nhỏ giúp mỗi học viên có nhiều cơ hội thực hành hơn so với các lớp đông người. Việc được nói thường xuyên sẽ giúp giảm tâm lý ngại giao tiếp, một trong những rào cản lớn nhất của người Việt khi lần đầu sinh sống hoặc học tập ở nước ngoài.
- Chi phí tối ưu nhưng vẫn đảm bảo luyện tập thường xuyên: So với hình thức 1 kèm 1, lớp nhóm giúp học viên tiết kiệm chi phí hơn nhưng vẫn duy trì được môi trường giao tiếp liên tục.
- Môi trường tương tác đa chiều: Người học không chỉ trao đổi với giáo viên mà còn được luyện tập với nhiều bạn học có trình độ và cách diễn đạt khác nhau, giúp mô phỏng khá sát môi trường quốc tế thực tế, nơi bạn sẽ phải giao tiếp với nhiều người đến từ các quốc gia trên thế giới.
- Phương pháp Siêu phản xạ độc quyền: Phương pháp học tập trung vào việc hình thành phản xạ nghe – hiểu – trả lời trong thời gian ngắn. Đây là kỹ năng rất cần thiết khi hỏi đường, mua sắm, gọi món, làm thủ tục hành chính hoặc xử lý các tình huống phát sinh tại nước ngoài.
Bên cạnh các lớp online, học viên cũng có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở:
- Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
- Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
- Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về lộ trình học, hình thức phù hợp hay chi phí, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Trên đây là những từ vựng và mẫu câu tiếng Anh xuất nhập cảnh thông dụng giúp bạn tự tin hơn khi làm thủ tục tại sân bay và cửa khẩu quốc tế. Tuy nhiên, để giao tiếp lưu loát trong các tình huống thực tế khi du lịch, công tác hay học tập ở nước ngoài, việc trang bị vốn từ vựng thôi là chưa đủ mà còn cần rèn luyện khả năng phản xạ và sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
For the sake of là cụm từ tiếng Anh dùng để chỉ lý do hoặc mục đích của một hành động, mang nghĩa “vì lợi ích của”, “vì mục đích”, hay "để đạt được (cái gì)”.
Amount of dùng với danh từ không đếm được, number of dùng với danh từ đếm được số nhiều, quantity of dùng cho cả danh từ đếm được (số nhiều) và không đếm được
Tổng hợp 100+ từ vựng IELTS Culture theo danh từ, động từ, tính từ, idioms, collocations, phrasal verbs kèm bài mẫu Speaking/Writing dễ áp dụng.
"Prior to" là một cụm từ tiếng Anh trang trọng, có nghĩa là "trước" hoặc "trước khi", dùng để chỉ một hành động, sự kiện xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện khác
Cách phân biệt Lawyer – Solicitor – Counselor. Lawyer, Solicitor, và Counselor là các danh xưng pháp lý khác nhau dựa trên phạm vi công việc và địa lý (chủ yếu là hệ thống pháp luật Anh/Mỹ).




