Tiếng anh giao tiếp online
Take on là gì? Ý nghĩa, ngữ cảnh sử dụng và bài tập
Mục lục [Ẩn]
“Take on” là một cụm động từ quen thuộc nhưng lại mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Để sử dụng tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp, hãy cùng Langmaster khám phá toàn bộ ý nghĩa, cách dùng và bài tập vận dụng ngay dưới đây nhé!
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Take on là gì?
"Take on" là cụm động từ đa nghĩa, thường dùng để chỉ việc đảm nhận công việc, trách nhiệm hoặc tuyển dụng thêm người. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa đối mặt, chấp nhận điều gì đó hoặc mang/biểu lộ một đặc điểm nhất định.

Dưới đây là ngữ cảnh cụ thể sử dụng take on kèm ví dụ:
- Đảm nhận/Gánh vác: Nhận công việc, trách nhiệm hoặc thử thách mới.
Ví dụ: “She’s ready to take on a new project.” (Cô ấy sẵn sàng đảm nhận dự án mới.) - Tuyển dụng/Thuê: Nhận thêm nhân sự.
Ví dụ: “They plan to take on two more designers.” (Họ dự định tuyển thêm hai nhà thiết kế.) - Đối đầu/Đối mặt: Đương đầu đối thủ hoặc tình huống khó khăn.
Ví dụ: “The team will take on their biggest competitor.” (Đội sẽ đối đầu đối thủ lớn nhất.) - Mang/Chuyển sang (vẻ, đặc điểm): Trở nên có màu sắc hoặc dáng vẻ mới.
Ví dụ: “His voice took on a serious tone.” (Giọng anh ấy trở nên nghiêm túc.) - Tiếp nhận/Cho lên: Nhận người hoặc hàng hóa lên tàu, xe; tiếp nhận thông tin.
Ví dụ: “The bus can’t take on any more passengers.” (Xe buýt không thể nhận thêm khách.)
>> Xem thêm: Give out là gì? Cách dùng và bài tập chi tiết nhất
2. Từ đồng nghĩa trái nghĩa với take on
2.1. Từ đồng nghĩa với take on
Dưới đây là bảng từ đồng nghĩa với take on:
|
Từ/Cụm từ |
Word form |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Assume |
Verb |
Đảm nhận, nhận trách nhiệm |
She assumed full responsibility for the project. (Cô ấy đảm nhận toàn bộ trách nhiệm cho dự án.) |
|
Undertake |
Verb |
Nhận, đảm nhận một nhiệm vụ hoặc công việc khó |
He undertook the task with great determination. (Anh ấy đảm nhận nhiệm vụ với quyết tâm lớn.) |
|
Hire |
Verb |
Tuyển dụng, nhận người vào làm |
The company plans to hire more staff this year. (Công ty dự định tuyển thêm nhân viên năm nay.) |
|
Confront |
Verb |
Đối mặt với thử thách, vấn đề |
They had to confront a serious challenge. (Họ phải đối mặt với một thử thách lớn.) |
|
Take up |
Phrasal verb |
Bắt đầu đảm nhận hoặc bắt đầu làm một việc gì đó |
She decided to take up a leadership role. (Cô ấy quyết định đảm nhận vai trò lãnh đạo.) |
2.2. Từ trái nghĩa với take on
Bên cạnh các từ đồng nghĩa, việc biết thêm những từ trái nghĩa với take on cũng giúp bạn sử dụng từ vựng chính xác hơn trong từng ngữ cảnh. Dưới đây là một số từ/cụm từ mang ý nghĩa đối lập với take on mà bạn nên biết:
| Từ/Cụm từ | Word form | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Reject | Verb | Từ chối, không chấp nhận một công việc, trách nhiệm hoặc lời đề nghị | She rejected the offer to manage the new project. (Cô ấy từ chối lời đề nghị quản lý dự án mới.) |
| Refuse | Verb | Từ chối đảm nhận hoặc thực hiện điều gì | He refused to take responsibility for the mistake. (Anh ấy từ chối chịu trách nhiệm về sai lầm.) |
| Decline | Verb | Từ chối một cách lịch sự | I had to decline the invitation to join the committee. (Tôi phải từ chối lời mời tham gia ban tổ chức.) |
| Give up | Phrasal verb | Từ bỏ, không tiếp tục đảm nhận công việc hoặc trách nhiệm | She gave up her role as team leader last month. (Cô ấy đã từ bỏ vai trò trưởng nhóm vào tháng trước.) |
| Step down | Phrasal verb | Từ chức, rời khỏi vị trí hoặc trách nhiệm | The CEO stepped down after ten years in the position. (CEO đã từ chức sau 10 năm đảm nhiệm vị trí.) |
| Withdraw from | Phrasal verb | Rút khỏi một nhiệm vụ, dự án hoặc cam kết | He withdrew from the project due to personal reasons. (Anh ấy rút khỏi dự án vì lý do cá nhân.) |
| Hand over | Phrasal verb | Bàn giao, chuyển giao trách nhiệm cho người khác | She handed over the project to her colleague before leaving. (Cô ấy bàn giao dự án cho đồng nghiệp trước khi nghỉ việc.) |
>> Xem thêm: Tổng hợp 15+ Phrasal verb với Get hữu dụng
3. Cấu trúc phổ biến với Take on là gì? Cách dùng Take on
Take on có thể kết hợp với nhiều loại tân ngữ khác nhau để tạo nên các sắc thái nghĩa riêng như đảm nhận công việc, tuyển dụng nhân sự, đối đầu với đối thủ hay mang một đặc điểm mới. Dưới đây là những cấu trúc phổ biến nhất với take on cùng cách dùng và ví dụ minh họa giúp bạn áp dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Take on + a task / responsibility / challenge | Đảm nhận hoặc chấp nhận một công việc, trách nhiệm hay thử thách | She took on more responsibilities after being promoted. (Cô ấy đảm nhận thêm nhiều trách nhiệm sau khi được thăng chức.) |
| Take on + a role / position | Đảm nhận một vai trò hoặc chức vụ mới | He took on the role of team leader last month. (Anh ấy đảm nhận vai trò trưởng nhóm vào tháng trước.) |
| Take on + somebody (employee/staff) | Tuyển dụng hoặc nhận thêm nhân viên | The company is planning to take on ten new employees. (Công ty dự định tuyển thêm 10 nhân viên.) |
| Take on + somebody (opponent/rival) | Đối đầu hoặc thi đấu với đối thủ | Our team will take on the defending champions this weekend. (Đội của chúng tôi sẽ đối đầu với nhà vô địch vào cuối tuần này.) |
| Be taken on (as...) | Được tuyển dụng hoặc được nhận vào làm | She was taken on as a marketing assistant after her internship. (Cô ấy được nhận làm trợ lý marketing sau kỳ thực tập.) |
| Take something on oneself | Tự nhận trách nhiệm hoặc tự mình gánh vác một việc | She took it on herself to organize the event. (Cô ấy tự nhận trách nhiệm tổ chức sự kiện.) |
| Take on + an appearance / quality / tone / form / character | Mang hoặc trở nên có một đặc điểm, hình thức hay sắc thái mới | The discussion took on a more serious tone. (Cuộc thảo luận trở nên nghiêm túc hơn.) |
4. Collocations thường đi với Take on là gì?
Take on thường kết hợp với nhiều danh từ để tạo thành các collocations mang ý nghĩa cụ thể như đảm nhận công việc, nhận trách nhiệm, tuyển dụng nhân sự hay đối đầu với đối thủ. Việc ghi nhớ những cụm từ này sẽ giúp bạn sử dụng take on tự nhiên và chính xác hơn trong cả giao tiếp lẫn văn viết.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Take on responsibility | Đảm nhận trách nhiệm | She decided to take on more responsibility at work. (Cô ấy quyết định đảm nhận thêm trách nhiệm trong công việc.) |
| Take on a task | Nhận một nhiệm vụ | He volunteered to take on the task of organizing the event. (Anh ấy tình nguyện nhận nhiệm vụ tổ chức sự kiện.) |
| Take on a challenge | Đón nhận thử thách | She is ready to take on a new challenge. (Cô ấy sẵn sàng đón nhận một thử thách mới.) |
| Take on a role | Đảm nhận một vai trò | He took on the role of team leader. (Anh ấy đảm nhận vai trò trưởng nhóm.) |
| Take on a position | Đảm nhận một chức vụ | She took on a senior position in the company. (Cô ấy đảm nhận một vị trí cấp cao trong công ty.) |
| Take on new staff / employees | Tuyển thêm nhân viên | The company plans to take on new staff next month. (Công ty dự định tuyển thêm nhân viên vào tháng tới.) |
| Take on an opponent / rival | Đối đầu với đối thủ | Our team will take on their biggest rival this weekend. (Đội của chúng tôi sẽ đối đầu với đối thủ lớn nhất vào cuối tuần này.) |
| Take on debt | Gánh thêm nợ | The business had to take on debt to expand. (Doanh nghiệp phải vay thêm nợ để mở rộng.) |
| Take on extra work | Nhận thêm việc | She often takes on extra work to earn more money. (Cô ấy thường nhận thêm việc để kiếm thêm thu nhập.) |
| Take on a new look / appearance | Mang diện mạo mới | The town took on a new look after the renovation. (Thị trấn khoác lên diện mạo mới sau khi được cải tạo.) |
5. Bài tập vận dụng với take on
Bài 1: Chọn nghĩa đúng của “take on” theo ngữ cảnh
- The company will take on new interns this summer.
A. Đảm nhận
B. Tuyển dụng
C. Đối mặt
D. Mang đặc điểm
Đáp án: B - She agreed to take on the project even though it was challenging.
A. Đảm nhận
B. Mang màu sắc
C. Tiếp nhận khách
D. Đối đầu
Đáp án: A - The team is ready to take on the champions in the final match.
A. Tuyển dụng
B. Đối mặt
C. Chấp nhận thông tin
D. Mang vẻ ngoài
Đáp án: B - The old walls have taken on a darker color over time.
A. Tuyển thêm người
B. Đảm nhận nhiệm vụ
C. Mang đặc điểm mới
D. Cho khách lên
Đáp án: C - The bus can’t take on any more passengers.
A. Đảm nhận công việc
B. Đối mặt khó khăn
C. Nhận khách lên
D. Chuyển sang màu mới
Đáp án: C
>> Xem thêm: 20+ phrasal verb với Take bạn cần biết
Bài 2: Viết lại câu sử dụng “take on”
-
The company decided to hire more workers.
Đáp án: The company decided to take on more workers. (Công ty quyết định tuyển thêm nhân viên.) -
She accepted the responsibility of leading the group.
Đáp án: She took on the responsibility of leading the group. (Cô ấy đảm nhận trách nhiệm dẫn dắt nhóm.) -
They will face a very strong opponent tomorrow.
Đáp án: They will take on a very strong opponent tomorrow. (Họ sẽ đối đầu một đối thủ rất mạnh vào ngày mai.) -
The painting gradually gained a warmer tone.
Đáp án: The painting gradually took on a warmer tone. (Bức tranh dần mang tông màu ấm hơn.) -
The plane couldn’t allow more people to board.
Đáp án: The plane couldn’t take on more people. (Máy bay không thể cho thêm người lên.)
>> Xem thêm: Give off là gì? Cách dùng, bài tập và các phrasal verbs give
6. Khoá học tại tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster
Để ghi nhớ và vận dụng đúng các phrasal verbs, collocations hay cấu trúc câu trong từng ngữ cảnh, người học cần được luyện tập thường xuyên thông qua các tình huống thực tế thay vì chỉ học thuộc lý thuyết.
Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh với hơn 16 năm kinh nghiệm, đã đồng hành cùng hàng trăm nghìn học viên trên toàn cầu. Các khóa học tại Langmaster được thiết kế theo định hướng giao tiếp thực tế, giúp học viên mở rộng vốn từ vựng, sử dụng đúng ngữ pháp và hình thành phản xạ tiếng Anh tự nhiên.
Khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster mang đến nhiều lợi ích cho người học:
- Lộ trình học cá nhân hóa: Học viên được kiểm tra trình độ đầu vào và xây dựng chương trình học phù hợp với mục tiêu, từ củng cố nền tảng đến nâng cao khả năng giao tiếp.
- Học từ vựng trong ngữ cảnh: Không chỉ ghi nhớ nghĩa của từ hay phrasal verbs như take on, học viên còn được luyện cách sử dụng trong hội thoại và các tình huống giao tiếp thực tế để ghi nhớ lâu hơn.
- Giáo viên theo sát, sửa lỗi trực tiếp: Giáo viên hỗ trợ chỉnh phát âm, ngữ pháp, cách dùng từ và cách diễn đạt, giúp học viên tự tin sử dụng tiếng Anh chính xác.
- Đa dạng hình thức học: Học viên có thể lựa chọn lớp 1 kèm 1, lớp nhóm nhỏ hoặc học trực tiếp tại các cơ sở của Langmaster ở Hà Nội, phù hợp với nhu cầu và thời gian học.
- Lịch học linh hoạt: Nhiều khung giờ học dành cho học sinh, sinh viên và người đi làm, giúp duy trì việc học đều đặn mà không ảnh hưởng đến công việc hay học tập.
Nếu muốn xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc và tự tin sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp, hãy đăng ký nhận tư vấn tại Langmaster để được kiểm tra trình độ và gợi ý lộ trình học phù hợp với mục tiêu của bạn.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Amount of dùng với danh từ không đếm được, number of dùng với danh từ đếm được số nhiều, quantity of dùng cho cả danh từ đếm được (số nhiều) và không đếm được
For the sake of là cụm từ tiếng Anh dùng để chỉ lý do hoặc mục đích của một hành động, mang nghĩa “vì lợi ích của”, “vì mục đích”, hay "để đạt được (cái gì)”.
"Prior to" là một cụm từ tiếng Anh trang trọng, có nghĩa là "trước" hoặc "trước khi", dùng để chỉ một hành động, sự kiện xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện khác
“Out and about” là cụm từ có nghĩa là “ra ngoài”, “đi đây đi đó” và đang tham gia các hoạt động xã hội hoặc di chuyển bên ngoài nơi ở.
Màu tím tiếng Anh là purple (phát âm: /ˈpɜːrpəl/). Ngoài ra, trong tiếng Anh có nhiều loại màu tím khác như: violet, lavender, lilac, plum, magenta, royal purple







