Tiếng anh giao tiếp online
Passion đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng phổ biến trong Tiếng Anh
Mục lục [Ẩn]
- 1. Passion là gì?
- 2. Passion đi với giới từ gì? Cấu trúc thường gặp
- 2.1. Cấu trúc Passion + for
- 2.2. Cấu trúc Passion + in
- 2.3. Cấu trúc Passion + towards
- 2.4. Cấu trúc In a passion (Cụm từ cố định)
- 2.5. Phân biệt Danh từ Passion và Tính từ Passionate
- 3. Collocations phổ biến đi kèm với Passion
- 3. Từ/ Cụm từ đồng nghĩa với Passion
- 4. Bài tập vận dụng
Ai trong chúng ta cũng có một niềm đam mê (passion) để theo đuổi, nhưng trong tiếng Anh, để diễn tả 'ngọn lửa' đó một cách chính xác lại không hề đơn giản. Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao có lúc dùng Passion for, lúc lại là Passion about chưa? Hãy cùng Langmaster giải mã chi tiết cấu trúc Passion đi với giới từ gì và khám phá cách làm chủ từ vựng này như người bản xứ ngay dưới đây!
1. Passion là gì?
Trong tiếng Anh, Passion /ˈpæʃ.ən/ đóng vai trò là một là danh từ chỉ cảm xúc mãnh liệt, sự say mê hoặc khao khát sâu sắc dành cho một hoạt động, sở thích, mục tiêu hay lĩnh vực cụ thể. Nó không chỉ là sự yêu thích nhất thời mà còn là động lực thúc đẩy hành động, cống hiến hết mình và truyền cảm hứng.
Ví dụ:
-
Music is her main passion in life. (Âm nhạc là niềm đam mê chính trong cuộc đời cô ấy.)
-
The teacher’s infectious passion for literature inspired her students to explore the world of books beyond the classroom. (Ngọn lửa đam mê văn học đầy sức lan tỏa của cô giáo đã truyền cảm hứng cho học sinh khám phá thế giới bên ngoài trang sách.)

>> Xem thêm: Cách trả lời “What is your name?” chuẩn người bản xứ
2. Passion đi với giới từ gì? Cấu trúc thường gặp
Trong tiếng Anh, việc nhầm lẫn giới từ sau "Passion" là lỗi sai kinh điển của người học. Việc nắm vững Passion đi với giới từ gì không chỉ giúp bạn ghi điểm trong các bài thi Writing mà còn giúp cách diễn đạt trở nên chuyên nghiệp, "bản xứ" hơn.
Dưới đây là 3 cấu trúc phổ biến nhất mà bạn nhất định phải nằm lòng:
2.1. Cấu trúc Passion + for
Đây là cấu trúc "vàng" được sử dụng trong 90% ngữ cảnh khi muốn nói về niềm đam mê đối với một lĩnh vực, sự vật hoặc hành động cụ thể.
Cấu trúc: Have a passion for something/doing something
Ý nghĩa: Có niềm đam mê mãnh liệt dành cho cái gì/việc gì.
Ví dụ:
-
He has an absolute passion for classical music. (Anh ấy có một niềm đam mê tuyệt đối với nhạc cổ điển.)
-
Her passion for helping the poor inspired us all. (Niềm đam mê giúp đỡ những người khó khăn của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả chúng tôi.)

2.2. Cấu trúc Passion + in
Giới từ "In" thường xuất hiện trong các cụm từ cố định (Idiomatic expressions) để chỉ trạng thái cảm xúc của con người.
Cấu trúc: Put/Show passion in something/doing something
Ý nghĩa: Đặt tâm huyết, sự nhiệt tình vào việc gì.
Ví dụ: She puts a lot of passion in her teaching, inspiring her students every day. (Cô ấy đặt rất nhiều nhiệt huyết vào việc giảng dạy, truyền cảm hứng cho học sinh mỗi ngày.)

2.3. Cấu trúc Passion + towards
"Towards" mang tính định hướng rõ rệt. Cấu trúc này thường dùng khi niềm đam mê gắn liền với một mục tiêu, lý tưởng hoặc một đối tượng cụ thể mà người nói đang hướng tới.
Cấu trúc: Passion towards something
Ý nghĩa: Niềm đam mê, cảm xúc mạnh mẽ hướng tới một mục tiêu/đối tượng.
Ví dụ: His passion towards social justice motivates his activism. (Sự nhiệt huyết dành cho công bằng xã hội là động cơ thúc đẩy các nỗ lực đấu tranh của anh ấy.)

2.4. Cấu trúc In a passion (Cụm từ cố định)
Khác với các cấu trúc trên, "In a passion" không dùng để chỉ sở thích mà dùng để chỉ trạng thái cảm xúc tức thời.
-
Ý nghĩa: Trong trạng thái vô cùng giận dữ hoặc xúc động mạnh.
-
Ví dụ: He left the room in a passion after the argument. (Anh ta rời khỏi phòng trong cơn giận dữ lôi đình sau cuộc tranh luận.)
2.5. Phân biệt Danh từ Passion và Tính từ Passionate
Một sai lầm phổ biến là người học thường dùng "Passion about". Thực tế, giới từ "About" thường đi với tính từ Passionate. Hãy cùng so sánh bảng dưới đây để tránh nhầm lẫn:
|
Loại từ |
Cấu trúc đi kèm |
Ví dụ minh họa |
|
Danh từ (Noun) |
Passion for sth/doing sth |
He has a passion for photography. |
|
Tính từ (Adjective) |
Passionate about sth/doing sth |
He is passionate about photography. |
Mẹo nhỏ nhớ nhanh: Nếu bạn dùng Danh từ (Passion), hãy nhớ đến giới từ FOR. Nếu bạn dùng Tính từ (Passionate), hãy chọn giới từ ABOUT.
>> Xem thêm: Mẫu câu hỏi phỏng vấn qua điện thoại bằng tiếng Anh thường gặp
3. Collocations phổ biến đi kèm với Passion
Việc nắm vững Passion đi với giới từ gì mới chỉ là điều kiện cần. Để nói và viết tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ, bạn phải biết cách kết hợp "Passion" với các động từ và tính từ phù hợp. Dưới đây là bộ Collocations đắt giá giúp bạn sử dụng từ Passion hiệu quả hơn.
3.1. Nhóm Động từ đi kèm với Passion
Thay vì chỉ dùng "have a passion" (có đam mê) một cách đơn điệu, bạn có thể mô tả các sắc thái khác nhau của đam mê thông qua các động từ sau:
-
Arouse/Ignite/Awaken passion: Khơi gợi, thắp sáng hoặc đánh thức niềm đam mê (thường dùng khi bắt đầu tìm thấy sở thích).
Ví dụ: The teacher’s enthusiasm ignited a passion for history in her students. (Sự nhiệt huyết của giáo viên đã thắp sáng niềm đam mê lịch sử trong các bạn học sinh.)
-
Pursue/Follow your passion: Theo đuổi hoặc đi theo tiếng gọi của đam mê (dùng khi bạn nỗ lực vì điều mình thích).
Ví dụ: He decided to leave his stable job to pursue his passion for photography. (Anh ấy quyết định rời bỏ công việc ổn định để theo đuổi niềm đam mê nhiếp ảnh.)
-
Fuel/Feed a passion: Tiếp thêm năng lượng, nuôi dưỡng niềm đam mê (giúp đam mê lớn mạnh hơn).
Ví dụ: Reading books every day helps to fuel his passion for writing. (Đọc sách mỗi ngày giúp nuôi dưỡng niềm đam mê viết lách của anh ấy.)
-
Indulge a passion: Nuông chiều, thỏa mãn niềm đam mê (thường dùng cho các sở thích cá nhân, thú vui).
Ví dụ: Retirement gave him the time to indulge his passion for gardening. (Việc nghỉ hưu đã cho ông ấy thời gian để thỏa mãn niềm đam mê làm vườn của mình.)
-
Stifle/Suppress/Quench a passion: Kìm nén, dập tắt niềm đam mê (mang nghĩa tiêu cực).
Stifle/Suppress/Quench a passion: Kìm nén, dập tắt niềm đam mê.
Ví dụ: A lack of support can stifle the passion of young artists. (Sự thiếu hụt nguồn lực hỗ trợ có thể kìm hãm niềm đam mê của những nghệ sĩ trẻ.)
>> Xem thêm: 30 ngày học tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người mới bắt đầu
3.2. Nhóm Tính từ đi kèm với Passion
Consuming/All-consuming passion: Một niềm đam mê mãnh liệt, chi phối toàn bộ tâm trí và cuộc sống.
-
Ví dụ: Gaming became an all-consuming passion that affected his studies. (Chơi game đã trở thành một niềm đam mê chiếm trọn tâm trí, gây ảnh hưởng đến việc học của anh ấy.)
Lifelong passion: Đam mê cả đời, bền bỉ theo thời gian.
-
Ví dụ: Cooking has been a lifelong passion of hers since she was five. (Nấu ăn đã là niềm đam mê lớn lao của cô ấy kể từ khi cô mới 5 tuổi.)
Genuine/Deep passion: Đam mê thực sự, chân thành hoặc sâu sắc.
-
Ví dụ: You can tell he has a genuine passion for social work. (Bạn có thể nhận thấy anh ấy thực sự có một niềm đam mê đối với công tác xã hội.)
Burning passion: Đam mê rực cháy (diễn tả sự khao khát cực kỳ mạnh mẽ).
-
Ví dụ: She has a burning passion to become a world-class athlete. (Cô ấy có một niềm đam mê cháy bỏng là trở thành một vận động viên suất sắc thế giới.)
Secret passion: Niềm đam mê thầm kín.
-
Ví dụ: Many people were surprised to learn about his secret passion for poetry. (Nhiều người đã ngạc nhiên khi biết về niềm đam mê thầm kín với thơ ca của anh ấy.)

>> Xem thêm: Học tiếng Anh giao tiếp có khó không? Cách học cho người mới bắt đầu
3. Từ/ Cụm từ đồng nghĩa với Passion
-
Enthusiasm: Sự nhiệt huyết, hào hứng (thay thế an toàn và phổ biến nhất).
-
Ardor / Fervor: Niềm say mê mãnh liệt, nồng cháy (dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ cảm xúc cực cao).
-
Zest: Sự hăng hái, niềm yêu đời (thường dùng trong cụm zest for life/work).
-
Affinity: Sự yêu thích hoặc cuốn hút tự nhiên (ví dụ: a natural affinity for music).
-
A deep-seated interest in: Một sự quan tâm sâu sắc, bắt rễ từ lâu.
-
A burning ambition: Một tham vọng rực cháy (phù hợp cho chủ đề sự nghiệp, mục tiêu).
-
To have a soft spot for: Có niềm yêu thích đặc biệt cho cái gì đó (thường là sở thích cá nhân).
-
To be an enthusiast / a buff: Là một người cực kỳ say mê/am hiểu về cái gì đó (ví dụ: a cinema buff, a tech enthusiast).
-
To be deeply committed to: Dành trọn tâm huyết cho một điều gì đó.
-
To be obsessed with: Ám ảnh bởi... (dùng khi niềm đam mê chiếm trọn tâm trí bạn).
-
A strong predilection for: Sự ưa chuộng đặc biệt đối với cái gì (văn phong khá trang trọng).
>> Xem thêm: Break the ice là gì? Ý nghĩa và cách dùng trong giao tiếp tiếng Anh
4. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền giới từ phù hợp
Yêu cầu: Điền giới từ đúng (for, about, in, towards) vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau:
-
Many young people today possess a burning passion ___ environmental protection.
-
The CEO spoke with great passion ___ the company's vision for the next decade.
-
To succeed in any field, you need to invest a lot of passion ___ what you do every day.
-
The government’s passion ___ social justice has led to many positive policy changes.
-
Ever since she was a child, she has had a natural passion ___ playing the piano.
Bài tập 2: Chọn từ đồng nghĩa phù hợp nhất
Yêu cầu: Dựa vào ngữ cảnh, chọn từ/cụm từ thay thế cho "passion" ( enthusiasm, devotion, fervor, zest, zest) để hoàn thành câu:
-
His contagious __________ for the new project motivated the entire team to work overtime.
-
a) enthusiasm
-
b) devotion
-
c) fervor
-
The athlete’s __________ to his training schedule is the reason he won the gold medal.
-
a) zest
-
b) devotion
-
c) enthusiasm
-
After years of routine, he finally found a new __________ for life through traveling.
-
a) fervor
-
b) zest
-
c) ardour
-
The protesters expressed their __________ for reform through powerful speeches and songs.
-
a) devotion
-
b) zest
-
c) fervor
-
She tackled the difficult assignment with great __________, completing it ahead of schedule.
-
a) enthusiasm
-
b) devotion
-
c) zest
Đáp án tham khảo
Bài tập 1:
-
for (passion for something: đam mê cái gì).
-
about (passion about doing something/topic: đam mê nói về/về chủ đề gì).
-
in (put passion in/into something: dồn tâm huyết vào việc gì).
-
towards (passion towards: niềm đam mê/tâm huyết hướng tới một giá trị nào đó).
-
for (passion for doing something: đam mê làm việc gì).
Bài tập 2:
-
a) enthusiasm (sự nhiệt tình, hào hứng - thường dùng cho công việc, dự án).
-
b) devotion (sự tận tụy, cống hiến - phù hợp với việc rèn luyện kỷ luật).
-
b) zest (zest for life: niềm say mê cuộc sống - cụm từ cố định).
-
c) fervor (sự nồng nhiệt/mãnh liệt - thường dùng cho chính trị, tôn giáo, cải cách).
-
a) enthusiasm (làm việc với sự hăng hái).
Trên đây là những kiến thức quan trọng về Passion. Hy vọng nội dung này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi điền thông tin quan trọng và giao tiếp tiếng Anh trong đời sống hằng ngày.
Nếu bạn vẫn gặp khó khăn với từ vựng cơ bản, phản xạ chậm, nghĩ được nhưng khó nói ra, rất có thể bạn chưa học đúng phương pháp hoặc thiếu môi trường luyện tập phù hợp.
Thấu hiểu điều đó, Langmaster mang đến các khóa học tiếng Anh trực tuyến với định hướng học đúng trọng tâm, luyện tập thường xuyên, mức học phí hợp lý đi kèm chất lượng đào tạo cao. Lộ trình học được thiết kế giúp bạn xóa bỏ sự rụt rè, cải thiện phản xạ và từng bước nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả.
Có điều gì đặc biệt tại lớp học tiếng Anh online của Langmaster?
-
Lớp học nhỏ dưới 10 học viên, tương tác cao, được nói nhiều và sửa lỗi liên tục ngay tại lớp, giúp bạn thấy tiến bộ rõ rệt từ những buổi đầu.
-
Giáo viên trình độ IELTS 7.0+ hoặc TOEIC 900+, vững chuyên môn và sư phạm, tập trung gỡ đúng lỗi bạn hay mắc, không học lan man, không lãng phí thời gian.
-
Phương pháp giảng dạy độc quyền, áp dụng thành công cho 95% học viên, kết hợp kiểm tra trình độ miễn phí và lộ trình bài bản, giúp bạn học đúng trọng tâm và bứt tốc hiệu quả.
Hãy đăng ký khoá học online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER:
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tie the knot là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là kết hôn hoặc tổ chức lễ cưới, xuất phát từ phong tục cổ xưa buộc tay tượng trưng cho sự gắn kết.
Việc không nói được thành câu tiếng Anh thường do thiếu từ vựng, ngữ pháp yếu, hoặc sợ sai, để khắc phục hãy luyện nghe nhiều, học từ theo cụm, tập đặt câu đơn giản rồi dần nâng cao, và quan trọng nhất là tập nói thường xuyên, đừng ngại mắc lỗi, đồng thời trau dồi từ vựng & ngữ pháp cơ bản.
First Name là tên dùng hàng ngày, không phải họ. Cách dùng chuẩn là điền tên cuối cùng của người Việt vào ô "First name" khi đăng ký tài khoản hoặc trong giấy tờ quốc tế, (ví dụ: Nguyễn Văn A, thì A là First Name)
"Think outside the box" (Tư duy vượt khuôn khổ) là thành ngữ tiếng Anh chỉ lối tư duy sáng tạo, độc đáo, không bị giới hạn bởi các quy tắc truyền thống hay lối mòn. Tìm hiểu ngay nguồn gốc, cách dùng hiệu quả trong bài viết này.
Think (/θɪŋk/) là một động từ mang nghĩa là suy nghĩ, tư duy, cân nhắc, tưởng tượng hoặc cho rằng/tin rằng. Dùng để bày tỏ quan điểm, ý kiến cá nhân hoặc đề xuất ý tưởng một cách lịch sự. Các cấu trúc phổ biến bao gồm: think about/of (nghĩ về), think over (cân nhắc kỹ).

