HỌC TIẾNG ANH ONLINE THEO NHÓM - PHẢN XẠ CỰC NHANH, SỬA LỖI CỰC CHUẨN

MIỄN PHÍ HỌC THỬ - CHỈ CÒN 15 SLOTS

Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!
2
Ngày
13
Giờ
59
Phút
57
Giây

Break the ice là gì? Ý nghĩa và cách dùng trong giao tiếp tiếng Anh

Break the Ice là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến, thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp khi gặp gỡ người mới, tham gia sự kiện hoặc mở đầu một cuộc thảo luận. Vậy Break the Ice nghĩa là gì? Hãy cùng Langmaster tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây!

1. Break the ice là gì?

Break the Ice là một thành ngữ tiếng Anh, mang ý nghĩa là phá vỡ sự im lặng, căng thẳng hoặc ngại ngùng trong một tình huống giao tiếp, đặc biệt khi mọi người chưa quen biết nhau hoặc khi bầu không khí trở nên gượng gạo.

Theo Cambridge Dictionary và Oxford Dictionary, “break the ice” có nghĩa là “to say or do something that makes people feel more relaxed, especially at the beginning of a meeting, party, etc.” (Nói hoặc làm điều gì đó giúp mọi người cảm thấy thoải mái hơn, đặc biệt là khi bắt đầu một cuộc họp, bữa tiệc, v.v.).

Ví dụ:

  • To break the ice, he shared a funny story about his first day at work. (Để phá tan sự ngại ngùng, anh ấy đã kể một câu chuyện hài hước về ngày đầu tiên đi làm.)
  • At the beginning of the workshop, the host used an icebreaker question to break the ice. (Vào đầu buổi hội thảo, người dẫn chương trình đã sử dụng một câu hỏi mở đầu để giúp mọi người thoải mái hơn.)
Break the ice là gì?

>> XEM THÊM: THÀNH NGỮ TIẾNG ANH VỀ CUỘC SỐNG HAY VÀ Ý NGHĨA NHẤT

2. Nguồn gốc của Break the ice

Thành ngữ “Break the Ice” có nguồn gốc từ thực tiễn hàng hải trong lịch sử. Trước khi tàu chạy bằng động cơ ra đời, các tuyến đường thủy vào mùa đông thường bị băng giá bao phủ, cản trở việc vận chuyển hàng hóa và giao thương. Để giải quyết vấn đề này, thủy thủ thường phải phá vỡ lớp băng dày để tạo lối đi, giúp các tàu buôn di chuyển thuận lợi hơn.

Từ hình ảnh thực tế này, cụm từ “Break the Ice” dần được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ, ám chỉ việc phá bỏ rào cản ban đầu trong giao tiếp, giúp cuộc trò chuyện trở nên thoải mái và tự nhiên hơn. Ví dụ, khi hai người gặp nhau lần đầu và cảm thấy ngại ngùng, một lời chào hỏi hoặc một câu chuyện hài hước có thể đóng vai trò như “con tàu phá băng”, giúp kết nối và tạo bầu không khí cởi mở hơn.

ĐĂNG KÝ NHẬN TÀI LIỆU

>> XEM THÊM: CÁC IDIOMS THƯỜNG GẶP TRONG ĐỀ THI THPT QUỐC GIA

3. Cách sử dụng Break the ice

Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến của “break the ice”:

3.1. Bắt đầu một cuộc trò chuyện

Khi gặp gỡ ai đó lần đầu, việc mở đầu câu chuyện có thể khó khăn, đặc biệt nếu cả hai chưa có điểm chung rõ ràng. Trong trường hợp này, “break the ice” giúp xóa bỏ sự ngại ngùng và tạo cơ hội để giao tiếp một cách tự nhiên hơn.

Ví dụ:

  • I mentioned his favorite football team to break the ice. (Tôi nhắc đến đội bóng yêu thích của anh ấy để bắt đầu cuộc trò chuyện.)
  • She complimented my watch to break the ice. (Cô ấy khen chiếc đồng hồ của tôi để mở đầu câu chuyện.)

3.2. Tạo môi trường giao tiếp thoải mái

“Break the ice” còn được sử dụng để tạo không khí cởi mở trong các buổi gặp mặt, sự kiện hoặc lớp học, giúp mọi người cảm thấy dễ dàng kết nối hơn.

Ví dụ:

  • The instructor started with a fun question to break the ice in the training session. (Người hướng dẫn bắt đầu buổi đào tạo bằng một câu hỏi thú vị để tạo bầu không khí thoải mái.)
  • The host prepared a lighthearted activity to break the ice before the meeting. (Người dẫn chương trình chuẩn bị một hoạt động nhẹ nhàng để giúp mọi người cởi mở hơn trước cuộc họp.)

3.3. Giảm căng thẳng trong tình huống nghiêm túc

Thành ngữ này cũng thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng hoặc căng thẳng, như cuộc họp, đàm phán hoặc tranh luận. Lúc này, một câu chuyện hài hước, một cử chỉ thân thiện có thể giúp làm dịu không khí và tạo điều kiện cho cuộc trao đổi trở nên dễ dàng hơn.

Ví dụ:

  • His humor helped break the ice during the heated discussion. (Sự hài hước của anh ấy đã giúp xoa dịu bầu không khí trong cuộc tranh luận căng thẳng.)
  • Before presenting the proposal, she shared an interesting anecdote to break the ice. (Trước khi trình bày đề xuất, cô ấy kể một câu chuyện thú vị để làm dịu bầu không khí.)
Cách sử dụng Break the ice

3.4. Làm quen hoặc kết bạn mới

Cụm từ này cũng phù hợp trong những tình huống mà bạn muốn kết nối với người khác, mở rộng mối quan hệ hoặc hòa nhập vào một nhóm mới.

Ví dụ:

  • I joined a photography club to break the ice and make new friends. (Tôi tham gia một câu lạc bộ nhiếp ảnh để làm quen và kết thêm bạn mới.)
  • He used a funny meme to break the ice in the online group chat. (Anh ấy gửi một meme hài hước để bắt chuyện trong nhóm trò chuyện trực tuyến.)

3.5. Bắt đầu một nhiệm vụ hoặc dự án

Ngoài các tình huống giao tiếp, “break the ice” cũng có thể áp dụng trong công việc để mô tả bước khởi động trước khi bắt tay vào một dự án hoặc nhiệm vụ quan trọng.

Ví dụ:

  • Our manager gave us a quick challenge to break the ice before starting the brainstorming session. (Quản lý của chúng tôi đưa ra một thử thách nhanh để khởi động trước buổi động não.)
  • The coach organized a team-building game to break the ice before practice. (Huấn luyện viên tổ chức một trò chơi gắn kết nhóm trước buổi tập luyện.)

>> XEM THÊM: TỔNG HỢP NHỮNG THÀNH NGỮ VUI VỀ LOÀI VẬT

4. Hội thoại sử dụng Break the ice trong giao tiếp

4.1. Hội thoại trong tình huống gặp gỡ lần đầu

Emma: You look familiar. Have we met before?
(Cậu trông quen quá. Chúng ta đã gặp nhau trước đây chưa?)

Jake: I don’t think so, but that’s a great way to break the ice! I’m Jake. Nice to meet you.
(Tớ không nghĩ vậy, nhưng đó là một cách mở đầu cuộc trò chuyện rất hay đấy! Tớ là Jake. Rất vui được gặp cậu.)

Emma: Nice to meet you too, Jake! So, what do you do?
(Tớ cũng rất vui được gặp cậu, Jake! Cậu làm nghề gì vậy?)

4.2. Hội thoại trong buổi họp nhóm

Manager: Alright, before we start discussing the project, let’s break the ice with a quick introduction. Can everyone share a fun fact about themselves?
(Được rồi, trước khi bắt đầu thảo luận về dự án, hãy làm quen với nhau một chút bằng cách chia sẻ một sự thật thú vị về bản thân nhé!)

Linda: Sounds fun! Well, I once went skydiving in Dubai!
(Nghe thú vị đấy! Mình từng nhảy dù ở Dubai!)

Mark: That’s amazing! I guess my fun fact is that I can solve a Rubik’s cube in under a minute.
(Thật tuyệt! Chắc điều thú vị về mình là mình có thể giải khối Rubik trong chưa đầy một phút.)

Hội thoại sử dụng Break the ice trong giao tiếp

4.3. Hội thoại trong buổi hẹn hò đầu tiên

Sophia: First dates can be a bit awkward, right?
(Những buổi hẹn hò đầu tiên đôi khi có chút ngượng ngùng, đúng không?)

Ethan: Yeah, but let’s break the ice! If you could travel anywhere right now, where would you go?
(Ừ, nhưng hãy phá vỡ không khí này nào! Nếu bây giờ có thể đi du lịch đến bất cứ đâu, cậu sẽ đi đâu?)

Sophia: That’s a great question! I’d love to visit Japan during cherry blossom season. What about you?
(Câu hỏi hay đấy! Mình muốn đến Nhật Bản vào mùa hoa anh đào. Còn cậu thì sao?)

4.4. Hội thoại trong lớp học tiếng Anh

Teacher: It’s the first day of class, so let’s break the ice with a fun game! Everyone will introduce themselves with an adjective that starts with the same letter as their name.
(Hôm nay là buổi học đầu tiên, vậy hãy làm quen với nhau bằng một trò chơi thú vị nhé! Mọi người sẽ giới thiệu bản thân bằng một tính từ bắt đầu bằng chữ cái đầu tiên trong tên của mình.)

Mike: I’ll go first! I’m Marvelous Mike!
(Tớ bắt đầu nhé! Tớ là Mike “Tuyệt vời”!)

Lucy: Nice! I’m Lucky Lucy!
(Hay đấy! Mình là Lucy “May mắn”!)

Teacher: Great job, everyone! That was a fun way to break the ice.
(Tốt lắm mọi người! Đây đúng là một cách thú vị để làm quen với nhau.)

4.5. Hội thoại trong buổi đàm phán kinh doanh

Client: The atmosphere here feels a bit tense, doesn’t it?
(Bầu không khí ở đây có vẻ hơi căng thẳng, đúng không?)

Business Partner: Yeah, let’s break the ice before we get into the serious stuff. How was your weekend?
(Ừ, hãy tạo không khí thoải mái một chút trước khi đi vào vấn đề chính nào. Cuối tuần của anh thế nào?)

Client: Pretty good! I took my kids to the zoo. It was fun!
(Khá ổn! Tôi đã đưa bọn trẻ đi sở thú. Vui lắm!)

Business Partner: That sounds great! Alright, let’s get started.
(Nghe tuyệt đấy! Được rồi, chúng ta bắt đầu thôi.)

5. Từ đồng nghĩa với Break the ice

Dưới đây là những cụm từ đồng nghĩa với “break the ice” mà bạn có thể sử dụng linh hoạt khi giao tiếp tiếng Anh:

Từ/Cụm từ đồng nghĩa

Ý nghĩa

Ví dụ

Thaw the ice

Được dùng khi muốn ám chỉ việc xóa bỏ sự ngượng ngùng, giúp mọi người cảm thấy thoải mái hơn.

His kind words helped thaw the ice between the two rival teams. (Những lời nói tử tế của anh ấy đã giúp xóa bỏ sự căng thẳng giữa hai đội đối thủ.)

Warm up to

Dùng khi nói về việc ai đó dần trở nên thoải mái, cởi mở và bắt đầu thích nghi với môi trường hoặc con người mới.

At first, he was shy, but after a while, he warmed up to his classmates. (Ban đầu cậu ấy khá nhút nhát, nhưng một lúc sau cậu ấy đã dần cởi mở hơn với bạn cùng lớp.)

Break down barriers

Được sử dụng khi muốn diễn tả việc phá bỏ các rào cản xã hội, văn hóa hoặc tâm lý giữa con người.

The international exchange program helped break down barriers between students from different backgrounds. (Chương trình trao đổi quốc tế đã giúp phá vỡ rào cản giữa những sinh viên đến từ các nền văn hóa khác nhau.)

Initiate a conversation

Khi muốn diễn tả hành động bắt đầu một cuộc trò chuyện, đặc biệt trong những tình huống chưa từng nói chuyện trước đó.

He initiated a conversation with his seatmate on the plane to make the long flight more enjoyable. (Anh ấy bắt chuyện với người ngồi cạnh trên máy bay để khiến chuyến bay dài trở nên thú vị hơn.)

Set a friendly tone

Được sử dụng khi muốn tạo không khí thân thiện, dễ chịu ngay từ đầu cuộc gặp gỡ hoặc cuộc trò chuyện.

The professor started the lecture with a funny anecdote to set a friendly tone for the students. (Giáo sư bắt đầu bài giảng bằng một câu chuyện hài hước để tạo không khí thân thiện cho sinh viên.)

Ease into a conversation

Diễn tả việc bước vào một cuộc trò chuyện một cách nhẹ nhàng, tự nhiên thay vì đột ngột hoặc trực tiếp.

Instead of discussing business right away, they eased into a conversation about their recent vacations. (Thay vì nói về công việc ngay lập tức, họ bắt đầu cuộc trò chuyện bằng những câu chuyện về kỳ nghỉ gần đây.)

Đăng ký test

6. Từ trái nghĩa với Break the ice

Trong khi “break the ice” giúp mở đầu cuộc trò chuyện và tạo không khí thân thiện, những cụm từ dưới đây lại mang ý nghĩa trái ngược, thể hiện sự xa cách, thụ động hoặc không muốn giao tiếp.

Từ/Cụm từ trái nghĩa

Ý nghĩa

Ví dụ

Maintain distance

Diễn tả hành động duy trì khoảng cách, không muốn làm quen hoặc tạo mối quan hệ gần gũi.

During the meeting, she maintained distance and only spoke when necessary. (Trong cuộc họp, cô ấy giữ khoảng cách và chỉ nói khi cần thiết.)

Keep to oneself

Diễn tả việc giữ riêng tư, không tham gia vào các hoạt động giao tiếp xã hội.

He always keeps to himself at social events, rarely joining any conversations. (Anh ấy luôn giữ khoảng cách trong các sự kiện xã hội, hiếm khi tham gia vào các cuộc trò chuyện.)

Remain aloof

Chỉ trạng thái xa cách, lạnh lùng, không quan tâm đến người khác.

She remained aloof despite her colleagues' efforts to include her in the discussion. (Cô ấy vẫn tỏ ra lạnh lùng mặc dù đồng nghiệp đã cố gắng kéo cô ấy vào cuộc thảo luận.)

Avoid interaction

Diễn tả việc cố ý né tránh giao tiếp hoặc tương tác với người khác.

He avoided interaction with his classmates on the first day of school. (Anh ấy né tránh giao tiếp với bạn cùng lớp vào ngày đầu tiên đến trường.)

Preserve the silence

Chỉ hành động duy trì sự im lặng, không bắt đầu cuộc trò chuyện hay tương tác.

The two strangers sitting next to each other on the train preserved the silence for the entire journey. (Hai người lạ ngồi cạnh nhau trên tàu giữ im lặng trong suốt chuyến đi.)

Việc hiểu và sử dụng cụm từ "break the ice" đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và linh hoạt hơn. Nếu bạn muốn nâng cao vốn từ vựng, cải thiện khả năng nói và tự tin hơn trong các cuộc hội thoại, hãy tham gia ngay khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster. Với phương pháp giảng dạy hiện đại, lộ trình bài bản và sự hướng dẫn tận tâm từ đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, Langmaster sẽ giúp bạn phát triển kỹ năng tiếng Anh một cách nhanh chóng và hiệu quả.

CTA khoá 1 kèm 1

>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • Chứng chỉ IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM

  • Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
  • Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
  • Học online chất lượng như offline.
  • Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
  • Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí

Chi tiết


Bài viết khác

Các khóa học tại langmaster

Let's chat