TIẾNG ANH 1 KÈM 1 - ĐỘT PHÁ KỸ NĂNG GIAO TIẾP SAU 3 THÁNG

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓA

HỌC TIẾNG ANH 1 KÈM 1 CÁ NHÂN HÓA

ƯU ĐÃI ĐẾN 25% HỌC PHÍ

On the same page là gì? Ý nghĩa, cách dùng và bài tập vận dụng

Bạn thường nghe cụm từ “on the same page” trong công việc nhưng chưa thật sự hiểu rõ nghĩa và cách dùng? Trong bài viết này, hãy cùng Langmaster tìm hiểu on the same page là gì, cách sử dụng đúng trong giao tiếp tiếng Anh và những ví dụ thực tế giúp bạn áp dụng ngay trong công việc hàng ngày.

1. On the same page là gì?

  • Phiên âm: /ɑːn ðə seɪm peɪdʒ/

“On the same page” là một thành ngữ (idiom) trong tiếng Anh, dùng để diễn tả việc hai hoặc nhiều người có cùng cách hiểu, cùng quan điểm hoặc cùng thống nhất về một vấn đề nào đó. 

Theo Cambridge Dictionary, on the same page được định nghĩa là: “to have the same ideas as someone else” (tức là có cùng suy nghĩ hoặc quan điểm với người khác).

Nói một cách đơn giản, khi bạn nói ai đó is on the same page, bạn đang khẳng định rằng mọi người đã hiểu giống nhau và không còn mâu thuẫn về thông tin hay ý kiến.

VD:

  • After the meeting, the manager summarized the key points to make sure everyone was on the same page. (Sau cuộc họp, người quản lý đã tóm tắt các ý chính để đảm bảo mọi người đều hiểu thống nhất.)

  • Let’s review the timeline once more so we’re all on the same page before the project starts. (Hãy xem lại tiến độ một lần nữa để đảm bảo tất cả chúng ta đều hiểu giống nhau trước khi dự án bắt đầu.)

On the same page là gì?

>> Xem thêm: Take account of là gì? Ý nghĩa, cách dùng và bài tập chi tiết

2. Phân biệt on the same page và in agreement

Cả “on the same page” và “in agreement” đều được dùng để diễn tả sự đồng thuận trong tiếng Anh. Tuy nhiên, hai cụm từ này không hoàn toàn giống nhau về sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng, đặc biệt trong môi trường làm việc.

  • “On the same page” không chỉ nói đến việc đồng ý, mà còn nhấn mạnh rằng tất cả các bên đều có cùng cách hiểu về thông tin, mục tiêu, kế hoạch hoặc bối cảnh đang được thảo luận. Nói cách khác, on the same page hàm ý rằng mọi người vừa hiểu đúng, vừa thống nhất, và đang cùng hướng tới một mục tiêu chung.

  • “In agreement” đơn thuần diễn tả việc hai hoặc nhiều người có cùng ý kiến hoặc cùng quan điểm về một vấn đề cụ thể. Cụm từ này không nhấn mạnh mức độ hiểu biết chi tiết, cũng không hàm ý rằng mọi người đang phối hợp hay làm việc cùng nhau.

VD:

  • On the same page: Before launching the campaign, the team met to make sure everyone was on the same page about the strategy. (Trước khi triển khai chiến dịch, cả nhóm họp lại để đảm bảo mọi người đều hiểu thống nhất về chiến lược.)

  • In agreement: I’m completely in agreement with your opinion on this matter. (Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn về vấn đề này.)

>> Xem thêm: Spaced Repetition là gì? Học từ vựng bằng phương pháp Spaced Repetition

3. On the same page trong ngữ cảnh thực tế

 

Ví dụ 1: Trong cuộc họp nhóm

During the team meeting, the project leader explained the goals and timeline again to make sure everyone was on the same page. This helped avoid confusion and ensured that all members knew exactly what needed to be done.

Trong buổi họp nhóm, trưởng dự án đã giải thích lại mục tiêu và tiến độ để đảm bảo mọi người đều hiểu thống nhất. Điều này giúp tránh nhầm lẫn và đảm bảo tất cả thành viên đều biết rõ mình cần làm gì.

Ví dụ 2: Trong email công việc

Before we move forward with the plan, I just want to confirm that we are on the same page regarding the budget and deadlines. Please let me know if you have any concerns or different expectations.

Trước khi tiếp tục triển khai kế hoạch, tôi muốn xác nhận rằng chúng ta đang hiểu thống nhất về ngân sách và thời hạn. Vui lòng cho tôi biết nếu bạn có bất kỳ băn khoăn hay kỳ vọng khác.

On the same page trong ngữ cảnh thực tế

>> Xem thêm: 

4. Từ đồng nghĩa/trái nghĩa với on the same page

4.1. Từ đồng nghĩa

Trong tiếng Anh, có nhiều cụm từ và cấu trúc được dùng để diễn tả sự đồng thuận hoặc cùng quan điểm tương tự như on the same page. Tuy nhiên, mỗi cụm từ lại có sắc thái nghĩa và ngữ cảnh sử dụng khác nhau, từ thân mật đến trang trọng, từ giao tiếp đời thường đến môi trường công việc.

Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

Agree

Đồng ý với ý kiến hoặc đề xuất

They agreed to postpone the meeting until next week.

(Họ đồng ý hoãn cuộc họp sang tuần sau.)

Be in agreement

Đồng thuận, nhất trí (trang trọng hơn agree)

The two departments are in agreement about the new policy.

(Hai phòng ban đã đạt được sự đồng thuận về chính sách mới.)

See eye to eye

Cùng quan điểm, suy nghĩ giống nhau

The manager and the staff finally see eye to eye on the company’s direction.

(Quản lý và nhân viên cuối cùng cũng cùng quan điểm về định hướng công ty.)

Be of one mind

Cùng ý kiến hoàn toàn (thường dùng trong quyết định quan trọng)

The board members were of one mind when approving the expansion plan.

(Hội đồng quản trị hoàn toàn nhất trí khi phê duyệt kế hoạch mở rộng.)

Be in accord

Phù hợp, nhất trí (trang trọng, hay dùng trong văn viết)

Their actions are in accord with the company’s core values.

(Hành động của họ phù hợp với các giá trị cốt lõi của công ty.)

Be on the same wavelength

Cùng “tần số”, hiểu và nghĩ giống nhau (thân mật)

I feel like we’re on the same wavelength when it comes to problem-solving.

(Tôi cảm thấy chúng ta rất hiểu nhau khi giải quyết vấn đề.)

Have a consensus

Đạt được sự đồng thuận chung của một nhóm

After several discussions, the team reached a consensus on the final decision.

(Sau nhiều lần thảo luận, cả nhóm đã đạt được sự đồng thuận về quyết định cuối cùng.)

4.2. Từ trái nghĩa

Những cụm từ dưới đây được dùng để diễn tả tình huống bất đồng quan điểm, hiểu sai thông tin hoặc không thống nhất trong cách hiểu, trái ngược với ý nghĩa của on the same page.

Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

Disagree

Không đồng ý

The team disagreed on how to allocate the budget.

(Cả nhóm không đồng ý về cách phân bổ ngân sách.)

Be on different pages

Hiểu khác nhau, không thống nhất

It seems we’re on different pages about the project’s objectives.

(Có vẻ chúng ta đang hiểu khác nhau về mục tiêu của dự án.)

Be out of sync

Không đồng bộ, lệch nhịp

The departments are out of sync, which caused delays in execution.

(Các phòng ban không phối hợp nhịp nhàng, dẫn đến chậm tiến độ.)

Misunderstand

Hiểu nhầm

She misunderstood the instructions and completed the task incorrectly.

(Cô ấy hiểu nhầm hướng dẫn nên làm sai nhiệm vụ.)

Have conflicting views

Có quan điểm trái ngược

They have conflicting views on how the company should grow.

(Họ có quan điểm trái ngược về cách công ty nên phát triển.)

Be at odds

Mâu thuẫn, bất đồng

The two teams are at odds over the final decision.

(Hai nhóm đang mâu thuẫn về quyết định cuối cùng.)

Lack alignment

Thiếu sự thống nhất/định hướng chung

There is a lack of alignment between management and staff.

(Ban lãnh đạo và nhân viên thiếu sự thống nhất trong định hướng.)

Từ đồng nghĩa với on the same page

>> Xem thêm: Anyway là gì? Cách dùng và phân biệt với Any way và Anyways

5. Bài tập vận dụng

Bài 1: Chọn đáp án phù hợp nhất để hoàn thành mỗi câu.

  1. Before the presentation, the team met to make sure everyone was ________ about the main message.
    A. out of sync
    B. on the same page
    C. in conflict

  2. The two managers are completely ________ on the need for better communication.
    A. in agreement
    B. on different pages
    C. misunderstanding

  3. The project failed because the departments were not ________ with each other.
    A. on the same page
    B. in agreement
    C. on the same document

  4. After a long discussion, the committee finally reached ________ on the final proposal.
    A. a misunderstanding
    B. a consensus
    C. a conflict

  5. The meeting was called because team members were clearly ________ about their responsibilities.
    A. on the same page
    B. out of sync
    C. in accord

Bài 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi bằng cách sử dụng on the same page.

  1. At the beginning, everyone understood the project requirements differently.
    → ……………………………………………………………………

  2. The manager explained the process again so that no one would be confused.
    → ……………………………………………………………………

  3. The team reviewed the goals together to ensure shared understanding.
    → ……………………………………………………………………

  4. There was confusion because people interpreted the instructions in different ways.
    → ……………………………………………………………………

Bài 3: Điền on the same page, in agreement, hoặc out of sync vào chỗ trống.

  1. After clarifying the expectations, the team was finally __________.

  2. The departments were __________, which caused delays in the project.

  3. Everyone is __________ that customer satisfaction should be the top priority.

  4. Let’s have a quick meeting to make sure we’re all __________ about the next steps.

  5. The team was __________ at first, but the issue was resolved after the discussion

Đáp án

Bài 1:

  1. B

  2. A

  3. A

  4. B

  5. B

Bài 2:

  1. At the beginning, everyone was not on the same page about the project requirements.

  2. The manager explained the process again to make sure everyone was on the same page.

  3. The team reviewed the goals together to ensure they were on the same page.

  4. There was confusion because people were not on the same page about the instructions.

Bài 3:

  1. on the same page

  2. out of sync

  3. in agreement

  4. on the same page

  5. out of sync

Việc hiểu rõ “on the same page” không chỉ dừng lại ở việc biết nghĩa, mà quan trọng hơn là biết dùng đúng ngữ cảnh. Khi bạn nắm được sự khác biệt giữa on the same page và các cụm từ liên quan, cũng như hiểu rõ những cách diễn đạt đồng nghĩa và trái nghĩa, bạn sẽ tránh được lỗi dùng từ máy móc hoặc thiếu tự nhiên. Điều này giúp giao tiếp tiếng Anh trở nên rõ ràng, linh hoạt và chuyên nghiệp hơn, đặc biệt trong môi trường làm việc.

Những thành ngữ như on the same page chính là “chất kết nối” giúp cuộc trò chuyện trôi chảy, thể hiện khả năng hiểu vấn đề và phối hợp hiệu quả với người khác. Khi sử dụng thành thạo, bạn không chỉ nói đúng, mà còn nói giống người bản xứ hơn, tạo ấn tượng tốt trong các buổi họp, email công việc hay trao đổi hằng ngày.

Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tiếng Anh tập trung vào giao tiếp thực tế và ứng dụng ngay, các khóa học online tại Langmaster sẽ là lựa chọn phù hợp. Với phương pháp học chú trọng phản xạ và đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, Langmaster sẽ giúp bạn làm chủ những cụm từ giao tiếp phổ biến như “on the same page”, từ đó nâng cao khả năng nói tiếng Anh một cách tự tin, tự nhiên và hiệu quả trong cả công việc lẫn cuộc sống.

CTA khoá 1 kèm 1

 >> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác