Tiếng anh giao tiếp online
Spaced Repetition là gì? Học từ vựng bằng phương pháp Spaced Repetition
Mục lục [Ẩn]
- 1. Tổng quan về Spaced Repetition
- 2. Những ưu điểm và hạn chế của phương pháp Spaced Repetition khi học từ vựng
- 2.1. Ưu điểm của phương pháp Spaced Repetition khi học từ vựng
- 2.2. Nhược điểm của phương pháp Spaced Repetition khi học từ vựng
- 2.3. Cách khắc phục nhược điểm của phương pháp Spaced Repetition khi học từ vựng
- 3. Những cách áp dụng phương pháp Spaced Repetition hiệu quả vào việc học từ vựng
- 4. Hướng dẫn các bước áp dụng Spaced Repetition vào việc học từ vựng
- 5. Khóa học IELTS online tại Langmaster
Bạn học rất nhiều từ vựng tiếng Anh nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc ghi nhớ lâu dài? Spaced Repetition chính là giải pháp giúp bạn ôn tập từ vựng đúng lúc, khi não bộ sắp quên, để thông tin được lưu trữ vào trí nhớ dài hạn. Đây là phương pháp học thông minh, giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách bền vững mà không cần học lại quá nhiều lần. Trong bài viết này, Langmaster sẽ hướng dẫn bạn cách áp dụng Spaced Repetition vào việc học từ vựng tiếng Anh, giúp việc học trở nên hiệu quả và dễ dàng hơn mỗi ngày.
1. Tổng quan về Spaced Repetition
Spaced Repetition được xem là một trong những phương pháp ghi nhớ hiệu quả nhất nhờ khả năng tác động trực tiếp đến cơ chế quên tự nhiên của não bộ. Để hiểu rõ hiệu quả của phương pháp này, cần nắm được khái niệm và cơ sở khoa học đứng sau nó.
1.1. Spaced Repetition là gì?
Spaced Repetition (lặp lại ngắt quãng) là phương pháp ôn tập dựa trên việc phân bổ thời gian lặp lại kiến thức theo những khoảng cách ngày càng giãn ra. Thay vì học dồn dập trong một thời gian ngắn, người học sẽ được nhắc ôn lại đúng vào thời điểm não bộ bắt đầu quên, từ đó củng cố trí nhớ và chuyển thông tin từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn một cách tự nhiên.

Điểm cốt lõi của Spaced Repetition nằm ở khái niệm ôn đúng lúc, tức là không ôn quá sớm gây lãng phí thời gian, cũng không ôn quá muộn khiến kiến thức bị quên hoàn toàn. Nhờ vậy, phương pháp này giúp người học ghi nhớ sâu, lâu và giảm đáng kể thời gian học lại.
Ví dụ: Khi bạn học từ vựng “breathtaking” (ngoạn mục) vào hôm nay, nếu không ôn lại, rất có thể sau 1–2 ngày bạn sẽ quên gần hết nghĩa và cách dùng của từ này. Với Spaced Repetition, bạn sẽ được nhắc ôn lại từ đó vào ngày hôm sau, rồi 3 ngày sau, 1 tuần sau và 1 tháng sau. Mỗi lần ôn, não bộ được “nhắc lại đúng lúc sắp quên”, nên việc ghi nhớ sẽ ngày càng chắc hơn. Đến lần ôn sau cùng, từ vựng không chỉ còn trong trí nhớ ngắn hạn, mà đã trở thành vốn từ bạn có thể sử dụng tự nhiên trong Speaking và Writing.
1.2. Nguồn gốc và cơ sở khoa học của phương pháp Spaced Repetition
-
Nguồn gốc của Spaced Repetition
Spaced Repetition bắt nguồn từ nghiên cứu về Đường cong Lãng quên (Forgetting Curve) của nhà tâm lý học người Đức Hermann Ebbinghaus vào cuối thế kỷ XIX. Ông chứng minh rằng não bộ quên thông tin theo quy luật và phần lớn kiến thức sẽ nhanh chóng bị mai một nếu không được ôn tập. Thông qua các thí nghiệm học – quên – ôn lại, Ebbinghaus phát hiện việc ôn đúng thời điểm sắp quên giúp tăng mạnh độ bền của trí nhớ. Nguyên lý này sau đó được phát triển và ứng dụng rộng rãi, tiêu biểu trong các phương pháp học ngôn ngữ như Pimsleur.
- Cơ sở khoa học của Spaced Repetition
Spaced Repetition hoạt động bằng cách chống lại quá trình quên tự nhiên của não bộ thông qua việc sắp xếp các lần ôn theo khoảng cách ngày càng giãn ra. Mỗi lần ôn thành công sẽ kéo dài chu kỳ quên tiếp theo, giúp kiến thức chuyển dần từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn. Đồng thời, phương pháp này dựa trên nguyên lý Active Recall – chủ động gọi lại thông tin từ trí nhớ, giúp củng cố mạnh mẽ các kết nối thần kinh và mang lại hiệu quả ghi nhớ lâu dài vượt trội so với học nhồi nhét truyền thống. Đây cũng là lý do Spaced Repetition được ứng dụng rộng rãi trong học ngoại ngữ, y khoa, luật, lập trình,...
2. Những ưu điểm và hạn chế của phương pháp Spaced Repetition khi học từ vựng
Spaced Repetition được đánh giá là một trong những phương pháp học hiệu quả nhất hiện nay trong việc ghi nhớ kiến thức dài hạn. Tuy nhiên, giống như bất kỳ phương pháp nào, Spaced Repetition cũng có những ưu điểm nổi bật và một số hạn chế cần được hiểu đúng để áp dụng hiệu quả.
2.1. Ưu điểm của phương pháp Spaced Repetition khi học từ vựng
-
Ghi nhớ từ vựng hiệu quả và lâu dài: Spaced Repetition giúp bạn chuyển từ việc ghi nhớ từ vựng tạm thời sang ghi nhớ lâu dài bằng cách ôn lại từ vựng theo chu kỳ tăng dần. Khi ôn lại từ vựng đúng thời điểm trước khi bạn quên, phương pháp này giúp bạn ghi nhớ những từ đó vĩnh viễn, thay vì học dồn một lần và dễ quên ngay sau đó.
-
Tiết kiệm thời gian ôn tập: Phương pháp này không yêu cầu bạn phải ôn lại tất cả từ vựng mà chỉ tập trung vào những từ sắp bị quên, giúp tối ưu hóa thời gian học từ vựng, giảm thiểu việc lãng phí thời gian ôn tập các từ bạn đã nhớ chắc chắn.
-
Tăng động lực và hiệu quả học từ vựng: Khi bạn nhận thấy sự tiến bộ trong việc ghi nhớ từ vựng qua từng chu kỳ ôn tập, động lực học của bạn sẽ được thúc đẩy. Việc hiểu sâu hơn về các mối liên hệ giữa các từ và ngữ cảnh sử dụng giúp bạn không chỉ ghi nhớ mà còn hiểu rõ cách dùng từ vựng trong giao tiếp, tạo nên một quá trình học từ vựng thú vị và mang lại cảm giác thỏa mãn.
-
Cá nhân hóa quá trình học từ vựng: Các công cụ hỗ trợ Spaced Repetition như Anki hoặc Quizlet thường sử dụng thuật toán để điều chỉnh lịch ôn tập dựa trên khả năng ghi nhớ của bạn, giúp bạn ôn lại những từ vựng bạn cần học và bỏ qua những từ đã nhớ chắc chắn, từ đó quá trình học từ vựng trở nên linh hoạt và hiệu quả hơn.
-
Linh hoạt trong việc học từ vựng: Phương pháp này không chỉ hiệu quả đối với từ vựng mà còn có thể áp dụng cho các khái niệm khác, đặc biệt khi bạn kết hợp học từ vựng với các kỹ năng như giao tiếp và viết lách. Việc áp dụng từ vựng trong nhiều tình huống khác nhau giúp bạn phát triển khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách toàn diện.
>> Xem thêm: Top 10 App Học Từ Vựng IELTS Miễn Phí Cho Người Mới Bắt Đầu
2.2. Nhược điểm của phương pháp Spaced Repetition khi học từ vựng
-
Yêu cầu kỷ luật học tập cao: Để đạt được hiệu quả cao nhất từ phương pháp này, bạn cần duy trì việc ôn tập từ vựng mỗi ngày, điều này có thể gây khó khăn khi bạn bận rộn hoặc không duy trì được thói quen học.
-
Phụ thuộc vào công cụ hỗ trợ: Phương pháp Spaced Repetition thường cần đến các ứng dụng như Anki, Quizlet để theo dõi tiến độ và lịch ôn tập. Điều này có thể gây khó khăn cho những người không quen với công nghệ hoặc không muốn phụ thuộc vào các công cụ.
-
Thiếu ứng dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế: Mặc dù Spaced Repetition giúp bạn ghi nhớ từ vựng rất tốt, nhưng nếu chỉ học từ vựng qua flashcards mà thiếu thực hành trong các tình huống giao tiếp thực tế, bạn dễ dàng chỉ học thuộc lòng mà không hiểu rõ cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.
-
Khô khan và dễ nhàm chán: Việc ôn lại từ vựng theo chu kỳ lặp lại có thể gây cảm giác nhàm chán, đặc biệt nếu chỉ sử dụng các flashcards mà thiếu sự thay đổi trong cách học. Khi không có yếu tố kích thích như hình ảnh, âm thanh, hoặc trò chơi, việc học từ vựng có thể trở nên khô khan và thiếu hấp dẫn.

2.3. Cách khắc phục nhược điểm của phương pháp Spaced Repetition khi học từ vựng
-
Kết hợp công cụ và phương pháp học sáng tạo: Để làm việc học từ vựng trở nên sinh động hơn, bạn có thể kết hợp Spaced Repetition với các yếu tố kích thích khác như hình ảnh, âm thanh, hoặc trò chơi. Việc sử dụng các phương pháp này giúp bạn giữ được sự hứng thú trong quá trình học và nhớ từ vựng lâu hơn.
-
Tìm hiểu bản chất của phương pháp: Người học nên hiểu rõ nguyên lý và "đường cong lãng quên" để có thể áp dụng Spaced Repetition một cách linh hoạt, ngay cả khi không có công cụ hỗ trợ. Khi bạn hiểu cơ chế hoạt động của phương pháp, bạn sẽ dễ dàng điều chỉnh lịch ôn tập và tối ưu hóa việc học từ vựng mà không phụ thuộc vào ứng dụng.
-
Thực hành từ vựng trong ngữ cảnh thực tế: Để tránh việc chỉ học thuộc lòng, bạn cần kết hợp học từ vựng với các hoạt động thực hành như giao tiếp, viết lách, hoặc các tình huống giao tiếp thực tế. Khi áp dụng từ vựng trong những tình huống thực tế, bạn có thể phát triển khả năng sử dụng từ vựng một cách tự nhiên và hiệu quả.
-
Thiết lập lịch học cố định và sử dụng nhắc nhở: Để duy trì thói quen học từ vựng, bạn có thể thiết lập một lịch học cố định và sử dụng ứng dụng nhắc nhở để đảm bảo không bỏ qua các buổi ôn tập. Điều này sẽ giúp bạn duy trì sự kỷ luật và đạt được hiệu quả tối đa khi học từ vựng qua phương pháp Spaced Repetition.
>> Xem thêm: Mẹo học từ vựng theo gốc từ hỗ trợ ghi nhớ cực lâu
3. Những cách áp dụng phương pháp Spaced Repetition hiệu quả vào việc học từ vựng
Để Spaced Repetition phát huy hiệu quả tối đa, người học cần lựa chọn công cụ và hình thức học phù hợp với thói quen cũng như mục tiêu cá nhân. Bạn có thể tham khảo những cách áp dụng sua đây:
Sử dụng Flashcard
Flashcard là hình thức cơ bản và phổ biến nhất để áp dụng Spaced Repetition. Mỗi thẻ chứa một từ vựng, mặt trước là từ tiếng Anh và mặt sau là nghĩa, ví dụ, hình ảnh minh họa. Flashcard giúp người học dễ dàng triển khai các vòng lặp ôn tập theo chu kỳ giãn cách, đồng thời kích hoạt cơ chế Active Recall thông qua việc tự nhớ lại thông tin trước khi lật thẻ.
Sử dụng phần mềm học từ vựng
Hiện nay, nhiều nền tảng học tập đã tích hợp sẵn phương pháp Spaced Repetition, giúp cá nhân hóa lịch ôn và tối ưu hiệu quả ghi nhớ:
-
Anki: Phù hợp với người học nghiêm túc, cho phép tạo bộ thẻ riêng và điều chỉnh lịch ôn theo mức độ ghi nhớ cá nhân.
-
Quizlet: Dễ dùng, nhiều hình thức luyện tập, phù hợp cho người mới bắt đầu.
-
Memrise: Kết hợp hình ảnh, âm thanh và ngữ cảnh thực tế, tăng khả năng ghi nhớ tự nhiên.
-
Brainscape: Điều chỉnh chu kỳ ôn dựa trên mức độ tự đánh giá, giúp cá nhân hóa lộ trình học.
Sử dụng sơ đồ tư duy
Sơ đồ tư duy giúp hệ thống hóa từ vựng theo chủ đề, tạo mối liên kết logic giữa các từ. Khi kết hợp với Spaced Repetition, người học có thể ôn lại từng nhánh nội dung theo chu kỳ, giúp ghi nhớ không chỉ từng từ đơn lẻ mà còn cả mạng lưới kiến thức.
Kết hợp đồng thời các phương pháp học khác
Để tránh học vẹt, Spaced Repetition nên được kết hợp với shadowing, luyện nói, viết câu, đặt đoạn văn hoặc học qua ngữ cảnh. Sự kết hợp này giúp từ vựng không chỉ được ghi nhớ mà còn được vận dụng linh hoạt trong giao tiếp thực tế.

>> Xem thêm: Cách học từ vựng bằng Flashcard hiệu quả nhất định bạn phải biết
4. Hướng dẫn các bước áp dụng Spaced Repetition vào việc học từ vựng
Khi áp dụng Spaced Repetition, người học chỉ nên tiếp nhận 10–20 từ mỗi lần để đảm bảo não bộ có đủ dung lượng xử lý sâu. Việc học dồn quá nhiều từ cùng lúc dễ khiến não bị quá tải, dẫn đến tình trạng học nhanh nhưng quên nhanh và làm giảm hiệu quả ghi nhớ dài hạn. Vì vậy, việc chia nhỏ nội dung và phân bổ lịch ôn hợp lý là điều kiện tiên quyết để phương pháp này phát huy tối đa hiệu quả.
Dưới đây là hướng dẫn các bước áp dụng Spaced Repetition vào việc học từ vựng IELTS chủ đề Travel cùng hệ thống bài tập Spaced Repetition theo chu kỳ Ngày 1 – 3 – 10 – 30 – 90.
Ngày 1
Người học nên bắt đầu bằng việc phân loại 15 từ vựng thành hai nhóm: nhóm A gồm những từ quen thuộc hoặc có thể dễ dàng đoán được nghĩa dựa trên kiến thức sẵn có, và nhóm B gồm những từ hoàn toàn mới, chưa từng gặp hoặc khó suy luận nghĩa. Hãy ưu tiên học sâu nhóm B trước để xử lý những phần kiến thức “khó”, vì nhóm A chỉ cần ôn nhanh để kích hoạt lại trí nhớ.
|
Từ vựng |
Phân tích từ vựng |
Ý nghĩa |
|
destination (n) |
de- (ra khỏi) + nation (quốc gia) → nơi bạn “rời khỏi quốc gia mình đến” |
điểm đến |
|
itinerary (n) |
từ La-tinh iter = hành trình |
lịch trình |
|
accommodation (n) |
com- (cùng nhau) + mode (cách sống) |
chỗ ở |
|
boarding pass (n) |
board = lên tàu/máy bay |
thẻ lên máy bay |
|
layover (n) |
lay = dừng + over = tạm |
thời gian quá cảnh |
|
customs (n) |
custom = phong tục → kiểm soát theo luật |
hải quan |
|
luggage (n) |
từ Pháp: lug = kéo, mang |
hành lý |
|
souvenir (n) |
từ Pháp: se souvenir = nhớ lại |
quà lưu niệm |
|
sightseeing (n) |
sight = cảnh + see = nhìn |
tham quan |
|
overbooked (adj) |
over = quá mức + book = đặt chỗ |
quá tải chỗ |
|
breathtaking (adj) |
breath = hơi thở + take = lấy → “lấy mất hơi thở” |
ngoạn mục |
|
budget-friendly (adj) |
friendly = thân thiện → “thân thiện với ví tiền” |
giá phải chăng |
|
package tour (n) |
package = gói trọn |
tour trọn gói |
|
tourist trap (n) |
trap = cái bẫy → “bẫy du khách” |
nơi chặt chém |
|
check-in (v/n) |
check = kiểm tra + in = vào |
làm thủ tục |
Ngày 3
Sau 3 ngày, phần lớn từ vựng bắt đầu mờ dần trong trí nhớ. Đây là thời điểm lý tưởng để “kéo” thông tin ra khỏi não, giúp củng cố lại những liên kết thần kinh đã hình thành ở vòng học đầu tiên.
Bài tập 1: Nối các từ (A–O) với định nghĩa (1–15):
|
Từ vựng |
Định nghĩa |
|
destination |
very beautiful and impressive |
|
itinerary |
the process of registering before boarding |
|
layover |
a gift bought while travelling |
|
souvenir |
a place you travel to |
|
luggage |
the place where your belongings are checked at the airport |
|
boarding pass |
bags and suitcases |
|
customs |
a short stay between two flights |
|
sightseeing |
good value for money |
|
accommodation |
the activity of visiting interesting places |
|
overbooked |
a place where you stay during a trip |
|
breathtaking |
a plan of a journey |
|
tourist trap |
an official document that allows you to get on a plane |
|
budget-friendly |
a place that charges tourists too much |
|
check-in |
too many tickets sold for one flight |
|
package tour |
a tour that includes transport, hotel and meals |
Đáp án:
1 – C
2 – F
3 – B
4 – I
5 – L
6 – E
7 – A
8 – K
9 – H
10 – O
11 – D
12 – J
13 – N
14 – M
15 – G
Ngày 10
Sau khoảng 10 ngày, các từ đã hình thành nền tảng ghi nhớ tương đối vững chắc. Ở giai đoạn này, mục tiêu là bắt đầu sử dụng từ trong câu để chuyển từ “nhớ nghĩa” sang “dùng được”.
Bài tập: Điền từ
1. This hotel is very __________ and suitable for students.
2. We spent our __________ in Singapore before flying to Paris.
3. Don’t forget your __________ or you won’t be allowed on the plane.
4. Ha Long Bay offers __________ views.
5. We chose a __________ tour to save time and money.
6. After __________, passengers waited at Gate 12.
7. My __________ includes three cities and two countries.
8. I bought a small __________ for my sister.
9. The flight was __________, so some passengers had to wait.
10. We left the airport after passing through __________.
Đáp án
1. budget-friendly
2. layover
3. boarding pass
4. breathtaking
5. package (→ package tour)
6. check-in
7. itinerary
8. souvenir
9. overbooked
10. customs
Ngày 30
Khi đã quen thuộc với bộ từ vựng trong khoảng một tháng, người học có thể bắt đầu đưa từ vựng vào phản xạ nói, một bước quan trọng để biến kiến thức thụ động thành kỹ năng giao tiếp thực tế.
Hãy trả lời các câu hỏi sau
What is your dream destination?
Do you prefer budget-friendly travel or luxury travel? Why?
What should people prepare before check-in?
What souvenirs do tourists often buy in your hometown?
Ngày 90
Sau khoảng ba tháng, trí nhớ đã đủ “chín” để vận dụng từ vựng ở mức học thuật hơn. Viết giúp cố định hoàn toàn kiến thức vào trí nhớ dài hạn và chuẩn bị cho dạng bài Writing trong IELTS.
Chọn 1 đề trong những đề sau:
- Many popular destinations are becoming tourist traps. What problems does this cause and what solutions can you suggest?
- Package tours are more convenient than independent travel. To what extent do you agree or disagree?
- Some people believe that sightseeing is the best way to learn about a culture. Do you agree or disagree?
5. Khóa học IELTS online tại Langmaster
Mặc dù Spaced Repetition là phương pháp ghi nhớ có cơ sở khoa học vững chắc, nhưng trên thực tế, rất nhiều người học IELTS vẫn gặp tình trạng học nhiều từ nhưng không dùng được trong Speaking và Writing, hoặc ôn đều nhưng vẫn quên nhanh sau một thời gian ngắn. Nguyên nhân không chỉ nằm ở cách ôn, mà còn ở việc thiếu ngữ cảnh ứng dụng và không có lộ trình luyện tập gắn với đề thi thật.
Chính vì vậy, khóa học IELTS Online tại Langmaster được thiết kế chuẩn hóa cho mục tiêu thi IELTS. Hệ thống học tập tại đây không chỉ giúp người học ghi nhớ từ vựng khoa học, mà còn đưa từ vào bài nói, bài viết và dạng đề thi cụ thể.
Ngoài ra, khi tham gia khoá học IELTS online tại Langmaster, bạn sẽ được:
-
Học tập trong mô hình sĩ số học tinh gọn (7–10 học viên): Tăng mức độ tương tác, đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ và điều chỉnh phương pháp kịp thời.
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được kèm cặp trực tiếp để xử lý triệt để điểm yếu cá nhân, nâng cấp chiến thuật làm bài và bứt phá band điểm trong thời gian ngắn.
-
Cá nhân hóa lộ trình học theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm, tiết kiệm thời gian và tối ưu hiệu quả.
-
Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện lỗi nghe thường gặp và cải thiện độ chính xác qua từng bài luyện.
-
Thi thử chuẩn format đề thi thật: Làm quen áp lực phòng thi, rèn phản xạ xử lý thông tin nhanh và chính xác.
-
Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Scared đi với giới từ of, to, by để diễn tả sự sợ hãi. Scared of là sợ sự vật hoặc sự việc, scared to là sợ làm gì, còn scared by là sợ do một sự kiện gây ra.
“Out and about” là cụm từ có nghĩa là “ra ngoài”, “đi đây đi đó” và đang tham gia các hoạt động xã hội hoặc di chuyển bên ngoài nơi ở.
Spaced Repetition là phương pháp ôn tập đúng lúc não bộ sắp quên, với các khoảng thời gian lặp lại ngày càng giãn ra, giúp ghi nhớ kiến thức lâu dài và bền vững
Head in the clouds là thành ngữ miêu tả những người đang mải mê suy nghĩ hoặc thường mơ mộng viển vông, không để ý tới những gì xung quanh họ.
Black sheep là thành ngữ tiếng Anh chỉ một người khác biệt trong nhóm, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng "black sheep" đúng nhất!

