Tiếng anh giao tiếp online
Through thick and thin là gì? Ý nghĩa, cách dùng và bài tập
Mục lục [Ẩn]
“Through thick and thin” là một cụm từ tiếng Anh quen thuộc, thường được dùng để nói về sự đồng hành, gắn bó và không bỏ cuộc dù gặp khó khăn hay thuận lợi. Tuy xuất hiện nhiều trong phim ảnh, bài hát và giao tiếp hằng ngày, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ nghĩa chính xác và cách dùng đúng ngữ cảnh của cụm từ này. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm trọn ý nghĩa của “through thick and thin”, kèm ví dụ đơn giản để áp dụng dễ dàng vào giao tiếp thực tế.
1. Through thick and thin là gì?
-
Phiên âm: /θruː θɪk ənd θɪn/
“Through thick and thin” là một thành ngữ tiếng Anh mang nghĩa cùng nhau trải qua mọi hoàn cảnh, dù là thuận lợi hay khó khăn, tốt đẹp hay thử thách. Cụm từ này nhấn mạnh vào sự kiên định, lòng trung thành và sự đồng hành lâu dài, không thay đổi theo hoàn cảnh.
Theo Cambridge Dictionary và Oxford Dictionary, through thick and thin được định nghĩa là: “even when there are problems or difficulties” (tức là ngay cả khi có vấn đề hoặc khó khăn).
Trong thực tế, người bản xứ thường dùng “through thick and thin” để nói về:
-
Tình yêu bền vững theo thời gian
-
Tình bạn gắn bó, không rời bỏ nhau khi gặp khó khăn
-
Mối quan hệ gia đình hoặc đồng nghiệp có sự tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau
VD:
-
They supported each other through thick and thin during the hardest years of their lives. (Họ luôn ủng hộ lẫn nhau trong mọi thăng trầm của những năm tháng khó khăn nhất.)
-
A good teammate is someone who stays with you through thick and thin, not only when things go well. (Một đồng đội tốt là người ở bên bạn qua mọi hoàn cảnh, không chỉ khi mọi việc thuận lợi.)
>> Xem thêm:
-
Some và Any: Cách dùng, phân biệt Some/Any, bài tập vận dụng
-
Get sth done và Have sth done: Cấu trúc, ý nghĩa và cách dùng
2. Phân biệt Through thick and thin và face many problems and difficulties
Cả “through thick and thin” và “face many problems and difficulties” đều liên quan đến khó khăn và thử thách, tuy nhiên ý nghĩa cốt lõi và cách sử dụng của hai cụm từ này hoàn toàn khác nhau. Nếu dùng sai, câu nói có thể trở nên thiếu tự nhiên hoặc sai sắc thái trong giao tiếp tiếng Anh.
“Through thick and thin” là một thành ngữ, thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự ở bên, ủng hộ và không rời bỏ ai đó, bất kể hoàn cảnh thuận lợi hay khó khăn.
Cụm này luôn gắn với con người và mối quan hệ, không chỉ đơn thuần nói về khó khăn, mà nói về việc cùng nhau đi qua khó khăn. Vì vậy, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh:
-
Tình yêu và hôn nhân
-
Tình bạn lâu dài
-
Gia đình
-
Đồng đội, đối tác, đồng nghiệp thân thiết
VD: They stayed together through thick and thin, even when their business nearly failed. (Họ vẫn sát cánh bên nhau qua mọi thăng trầm, ngay cả khi công việc kinh doanh suýt phá sản.)
Ngược lại, “face many problems and difficulties” là một cụm từ mang nghĩa tả thực, dùng để nói về việc một cá nhân, tổ chức hoặc tình huống đang phải đối mặt với nhiều vấn đề và khó khăn.
Cụm này không phải là thành ngữ, không nhấn mạnh mối quan hệ hay sự đồng hành, tập trung vào bản thân khó khăn và quá trình giải quyết chúng
Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh:
-
Học tập, công việc
-
Kinh doanh
-
Cuộc sống cá nhân
-
Báo cáo, bài viết học thuật hoặc tình huống trang trọng
VD: The company is facing many problems and difficulties due to rising costs. (Công ty đang đối mặt với nhiều vấn đề và khó khăn do chi phí tăng cao.)
>> Xem thêm: Hyperbole là gì? Phép tu từ nói quá trong tiếng Anh
3. Through thick and thin trong hội thoại hàng ngày
|
Hội thoại 1: Giữa hai người bạn thân Anna: I really don’t know what I would do without you these days. Linh: We’ve been friends for so long. Of course I’m here for you. Anna: Even when I was struggling and felt completely lost? Linh: Especially then. True friends stay together through thick and thin. Anna: I’m really grateful for that. Linh: Me too. We’ve grown up together, and nothing will change that. |
Anna: Dạo này mình thật sự không biết sẽ ra sao nếu không có cậu bên cạnh. Linh: Chúng mình làm bạn với nhau lâu rồi mà. Tất nhiên là mình luôn ở đây cho cậu. Anna: Kể cả khi mình gặp khó khăn và cảm thấy hoàn toàn lạc lối sao? Linh: Nhất là những lúc như thế. Bạn bè thực sự là phải ở bên nhau qua mọi thăng trầm. Anna: Mình thật sự rất biết ơn vì điều đó. Linh: Mình cũng vậy. Chúng mình đã lớn lên cùng nhau rồi, và điều đó sẽ không bao giờ thay đổi. |
|
Hội thoại 2: Giữa hai đồng nghiệp trong công việc David: This project has been really stressful lately. Mai: I know. Deadlines are tight, and the pressure is high. David: Sometimes I feel like giving up. Mai: Don’t. We’ve worked together through thick and thin on many projects before. David: You’re right. We always find a way in the end. Mai: Exactly. Let’s finish this one together too. |
David: Dự án này dạo gần đây thật sự rất áp lực. Mai: Mình biết. Deadline thì gấp mà áp lực lại lớn. David: Đôi lúc mình cảm thấy muốn bỏ cuộc. Mai: Đừng vậy. Chúng ta đã cùng nhau làm việc qua bao nhiêu khó khăn trong nhiều dự án trước rồi mà. David: Cậu nói đúng. Cuối cùng thì chúng ta lúc nào cũng tìm được cách giải quyết. Mai: Chính xác. Dự án này cũng vậy, cùng nhau hoàn thành nhé. |
>> Xem thêm: Make yourself at home là gì? Ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng
4. Các cụm từ đồng nghĩa/trái nghĩa với Through thick and thin
4.1. Cụm từ đồng nghĩa
|
Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Through good times and bad times |
Qua những lúc tốt đẹp và khó khăn |
They stayed together through good times and bad times, even when life was unpredictable. (Họ vẫn ở bên nhau qua cả những lúc thuận lợi lẫn khó khăn, ngay cả khi cuộc sống đầy biến động.) |
|
Through ups and downs |
Qua những thăng trầm |
Our team has grown stronger through ups and downs over the years. (Đội nhóm của chúng tôi đã trở nên vững mạnh hơn sau nhiều thăng trầm.) |
|
In all circumstances |
Trong mọi hoàn cảnh |
A true leader supports the team in all circumstances, not only when results are good. (Một nhà lãnh đạo thực sự là người luôn ủng hộ đội nhóm trong mọi hoàn cảnh, không chỉ khi kết quả tốt.) |
|
Regardless of the circumstances |
Bất kể hoàn cảnh nào |
She remains calm and professional regardless of the circumstances. (Cô ấy luôn bình tĩnh và chuyên nghiệp dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào.) |
|
Through hardship and happiness |
Qua gian khổ và hạnh phúc |
They built their relationship through hardship and happiness, learning from every stage of life. (Họ xây dựng mối quan hệ của mình qua cả gian khổ lẫn hạnh phúc, học hỏi từ từng giai đoạn của cuộc sống.) |
|
In sickness and in health |
Lúc ốm đau và lúc khỏe mạnh |
He promised to stand by her in sickness and in health, no matter what the future holds. (Anh ấy hứa sẽ ở bên cô dù ốm đau hay khỏe mạnh, bất kể tương lai ra sao.) |
>> Xem thêm:
4.2. Cụm từ trái nghĩa
|
Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Desert someone in hard times |
Bỏ rơi ai đó khi gặp khó khăn |
He felt deeply disappointed when his partners deserted him in hard times. (Anh ấy vô cùng thất vọng khi các đối tác bỏ rơi anh lúc khó khăn.) |
|
Leave when things get tough |
Rời đi khi mọi việc trở nên khó khăn |
Some people are supportive at first, but leave when things get tough. (Một số người lúc đầu rất ủng hộ, nhưng lại rời đi khi mọi việc trở nên khó khăn.) |
|
Be fair-weather friends |
Chỉ là bạn khi thuận lợi |
She realized they were just fair-weather friends after they disappeared during her crisis. (Cô ấy nhận ra họ chỉ là bạn lúc thuận lợi khi họ biến mất trong lúc cô gặp khủng hoảng.) |
|
Betray someone in times of trouble |
Phản bội ai đó lúc hoạn nạn |
He learned that trust can be broken when people betray you in times of trouble. (Anh ấy hiểu ra rằng niềm tin có thể bị phá vỡ khi người ta phản bội bạn lúc hoạn nạn.) |
|
Back out when it matters |
Rút lui khi điều quan trọng xảy ra |
She often backs out when it matters most, making it hard for others to rely on her. (Cô ấy thường rút lui vào những lúc quan trọng nhất, khiến người khác khó tin tưởng.) |
5. Bài tập vận dụng
Bài 1: Chọn một cụm từ phù hợp nhất trong ngoặc để điền vào chỗ trống.
-
True friends stay together __________, even when life becomes difficult.
(through thick and thin / face many problems and difficulties) -
The startup had to __________ before it finally became successful.
(through thick and thin / face many problems and difficulties) -
A reliable colleague is someone who supports the team __________.
(in all circumstances / leave when things get tough) -
They realized too late that some of their friends were just __________.
(fair-weather friends / through ups and downs) -
She promised to stand by her family __________, no matter what happens.
(through thick and thin / back out when it matters)
Bài 2: Viết lại câu sao cho giữ nguyên nghĩa, sử dụng cụm từ “through thick and thin”.
-
They stayed together despite many difficulties in their relationship.
→ They stayed together ______________________________. -
She always supports her team, even when the project is under pressure.
→ She supports her team ______________________________. -
He promised he would not leave her, no matter how hard life became.
→ He promised to stay with her ______________________________.
Đáp án
Bài 1:
-
through thick and thin
-
face many problems and difficulties
-
in all circumstances
-
fair-weather friends
-
through thick and thin
Bài 2:
-
They stayed together through thick and thin.
-
She supports her team through thick and thin.
-
He promised to stay with her through thick and thin.
Việc hiểu và sử dụng đúng cụm từ “through thick and thin” không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng, mà còn khiến cách diễn đạt tiếng Anh trở nên tự nhiên, giàu cảm xúc và đúng phong cách người bản xứ. Đây là một thành ngữ quen thuộc, thường dùng để nói về sự đồng hành, cam kết và gắn bó lâu dài, đặc biệt trong các mối quan hệ như tình bạn, gia đình, tình yêu hay tinh thần đồng đội trong công việc.
Khi nắm rõ ý nghĩa, ngữ cảnh sử dụng, các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa, bạn sẽ tránh được việc dùng sai hoặc diễn đạt khô cứng, từ đó giao tiếp tự tin và chính xác hơn trong cả đời sống hằng ngày lẫn môi trường làm việc. Những cụm từ như through thick and thin chính là “chất keo” giúp câu nói của bạn trở nên mượt mà và tự nhiên hơn rất nhiều.
Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tiếng Anh bài bản, ứng dụng ngay, các khóa học online tại Langmaster sẽ là lựa chọn phù hợp. Với phương pháp học chú trọng phản xạ, đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và nội dung bám sát tình huống đời thực, Langmaster sẽ giúp bạn làm chủ những cụm từ giao tiếp thông dụng như “through thick and thin”, đồng thời nâng cao khả năng nói và sử dụng tiếng Anh một cách tự tin trong công việc và cuộc sống.
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Scared đi với giới từ of, to, by để diễn tả sự sợ hãi. Scared of là sợ sự vật hoặc sự việc, scared to là sợ làm gì, còn scared by là sợ do một sự kiện gây ra.
“Out and about” là cụm từ có nghĩa là “ra ngoài”, “đi đây đi đó” và đang tham gia các hoạt động xã hội hoặc di chuyển bên ngoài nơi ở.
Weather the storm là gì? Đây là thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là chịu đựng và thành công vượt qua một tình huống cực kỳ khó khăn, khủng hoảng hoặc thử thách mà ít bị tổn hại nhất.
Head in the clouds là thành ngữ miêu tả những người đang mải mê suy nghĩ hoặc thường mơ mộng viển vông, không để ý tới những gì xung quanh họ.
Black sheep là thành ngữ tiếng Anh chỉ một người khác biệt trong nhóm, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng "black sheep" đúng nhất!


