TIẾNG ANH 1 KÈM 1 - ĐỘT PHÁ KỸ NĂNG GIAO TIẾP SAU 3 THÁNG

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓA

HỌC TIẾNG ANH 1 KÈM 1 CÁ NHÂN HÓA

ƯU ĐÃI ĐẾN 25% HỌC PHÍ

Out of hand là gì? Ý nghĩa, cách dùng và bài tập chi tiết nhất

Trong giao tiếp tiếng Anh, có nhiều thành ngữ ngắn gọn nhưng lại diễn tả ý nghĩa rất mạnh. “Out of hand” là một trong số đó, thường xuất hiện khi nói về những tình huống trở nên khó kiểm soát. Hiểu đúng và dùng đúng thành ngữ này sẽ giúp bạn diễn đạt suy nghĩ tự nhiên, chính xác hơn trong cả công việc lẫn cuộc sống hằng ngày. Hãy cùng Langmaster tìm hiểu dưới đây nhé!

1. Out of hand là gì? 

Theo Cambridge Dictionary, “out of hand” /aʊt əv hænd/ được định nghĩa là “out of control”.

Out of hand (vượt khỏi tầm tay) có nghĩa phổ biến nhất là mất kiểm soát, không thể điều khiển được tình hình. 

Ví dụ:

  • The situation quickly got out of hand. (Tình hình nhanh chóng vượt khỏi tầm kiểm soát.)

  • The discussion went out of hand. (Cuộc thảo luận trở nên mất kiểm soát.)

Ngoài ra, out of hand còn có nghĩa ít phổ biến hơn là ngay lập tức, không chậm trễ hoặc từ chối thẳng thừng, thường dùng trong cụm “refuse out of hand”. 

Ví dụ: They refused the request out of hand. (Họ từ chối yêu cầu đó ngay lập tức.)

Out of hand là gì?

>> Xem thêm: Go with the flow là gì? Cách dùng, ví dụ và bài tập vận dụng

2. Cấu trúc và cách dùng Out of hand

2.1. Cấu trúc với Out of hand

Out of hand thường đi kèm với các động từ get hoặc become để diễn tả một tình huống dần dần vượt khỏi tầm kiểm soát:

  • Get out of hand

  • Become out of hand

Ví dụ:

  • The situation got out of hand very quickly. (Tình hình nhanh chóng trở nên mất kiểm soát.)

  • The argument became out of hand after a few minutes. (Cuộc tranh cãi vượt khỏi tầm kiểm soát chỉ sau vài phút.)

>> Xem thêm: Kick the bucket là gì? Ý nghĩa, cách dùng

2.2. Ngữ cảnh sử dụng Out of hand

Out of hand được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như đời sống xã hội, công việc, học tập và cảm xúc.

Ngữ cảnh

Tình huống cụ thể

Ví dụ

Xã hội

Khi các hoạt động cộng đồng, sự kiện hoặc hành vi tập thể trở nên hỗn loạn

The protest got out of hand (Cuộc biểu tình vượt khỏi tầm kiểm soát).

Công việc

Khi công việc, kế hoạch hoặc cuộc họp không còn được kiểm soát hiệu quả

The meeting got out of hand because everyone talked at once (Cuộc họp mất kiểm soát vì ai cũng nói cùng lúc).

Học tập

Khi lớp học hoặc hoạt động học tập trở nên ồn ào, thiếu trật tự

The class discussion got out of hand (Buổi thảo luận trên lớp trở nên hỗn loạn).

Cảm xúc

Khi cảm xúc tiêu cực vượt quá khả năng kiểm soát

His anger got out of hand during the argument (Cơn tức giận của anh ấy vượt khỏi kiểm soát trong cuộc tranh cãi).

>> Xem thêm: Judge a book by its cover là gì? Ý nghĩa & cách dùng chuẩn nhất

3. Cụm từ đồng nghĩa với Out of hand

Trong tiếng Anh, out of hand có thể được thay thế bằng một số cụm từ quen thuộc như out of control, get out of control hoặc spiral out of control khi muốn diễn tả một tình huống mất kiểm soát, khó quản lý. Dưới đây là những thành ngữ/cụm từ thông dụng đồng nghĩa với Out of hand. 

Từ / Cụm đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Out of control

Mất kiểm soát

The situation is out of control (Tình hình đã mất kiểm soát).

Get out of control

Trở nên mất kiểm soát

The party got out of control (Bữa tiệc trở nên hỗn loạn).

Spiral out of control

Mất kiểm soát theo chiều hướng ngày càng tệ

The argument spiraled out of control (Cuộc tranh cãi vượt khỏi kiểm soát và ngày càng căng thẳng).

Run wild

Trở nên hỗn loạn, không bị kiềm chế

The kids ran wild at the event (Bọn trẻ trở nên quá khích và không kiểm soát được).

Go too far

Đi quá giới hạn cho phép

His joke went too far (Trò đùa của anh ấy đã vượt quá giới hạn).

Cụm từ đồng nghĩa với Out of hand

>> Xem thêm: Get into hot water là gì? Ý nghĩa & cách dùng chuẩn nhất

4. Phân biệt Out of hand và Chaotic 

Out of hand

Out of hand dùng để nói về một tình huống ban đầu còn trong tầm kiểm soát nhưng sau đó dần vượt khỏi khả năng điều khiển. Cụm từ này nhấn mạnh việc mất quyền kiểm soát hơn là mức độ hỗn loạn của tình huống.

Ví dụ: The argument got out of hand, and they started yelling. (Cuộc cãi vã vượt khỏi tầm kiểm soát và họ bắt đầu la hét.)

Chaotic

Chaotic dùng để mô tả một tình huống hoặc môi trường đang rất lộn xộn, thiếu trật tự tại thời điểm được nhắc đến, không quan tâm sự việc bắt đầu như thế nào. Từ này nhấn mạnh trạng thái rối ren tổng thể của sự việc.

Ví dụ: The airport was chaotic after the storm. (Sân bay hỗn loạn sau cơn bão.)

Tóm lại, Out of hand được dùng khi một tình huống dần tuột khỏi tầm kiểm soát, còn chaotic dùng để mô tả trạng thái lộn xộn, thiếu trật tự của một sự việc hoặc môi trường tại thời điểm diễn ra.

Phân biệt Out of hand và Chaotic

>> Xem thêm: Out of the blue là gì? 

5. Mẫu hội thoại với Out of hand

Hội thoại 1 – Ngữ cảnh xã hội (biểu tình, sự kiện đông người)

A: Did you hear about the protest downtown last night? (Bạn có nghe về cuộc biểu tình tối qua ở trung tâm không?)

B: Yes, it got out of hand when people started pushing each other. (Có, mọi thứ vượt khỏi tầm kiểm soát khi mọi người bắt đầu xô đẩy nhau.)

A: That sounds serious. (Nghe có vẻ nghiêm trọng đấy.)

B: That’s why the police had to step in. (Vì vậy cảnh sát buộc phải can thiệp.)

Hội thoại 2 – Ngữ cảnh công việc (cuộc họp nhóm tại công ty)

A: How did the team meeting go this morning? (Cuộc họp nhóm sáng nay diễn ra thế nào?)

B: Not very well. It got out of hand. (Không ổn lắm. Mọi thứ đã bị mất kiểm soát.)

A: What happened? (Chuyện gì đã xảy ra vậy?)

B: Everyone talked at the same time, and no decision was made. (Ai cũng nói cùng lúc và không đưa ra được quyết định nào.)

Hội thoại 3 – Ngữ cảnh học tập (thảo luận trên lớp)

A: Why did the teacher stop the discussion? (Tại sao giáo viên lại dừng buổi thảo luận?)

B: Because it got out of hand. (Vì buổi thảo luận đã vượt khỏi tầm kiểm soát.)

A: Was the class too noisy? (Có phải lớp học quá ồn không?)

B: Yes, no one was listening anymore. (Đúng vậy, không ai còn lắng nghe nữa.)

Hội thoại 4 – Ngữ cảnh cảm xúc (tranh cãi cá nhân)

A: You looked really upset during the argument. (Trong lúc tranh cãi, trông bạn rất tức giận.)

B: I know. My emotions got out of hand. (Mình biết. Cảm xúc của mình đã vượt khỏi tầm kiểm soát.)

A: Did you mean to shout like that? (Bạn có cố ý la hét như vậy không?)

B: No, I lost control for a moment. (Không, mình chỉ mất kiểm soát trong chốc lát.)

>> Xem thêm: Fly off the handle là gì?

6. Bài tập với Out of hand kèm giải thích đáp án 

Chọn từ hoặc cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu.

  1. The situation quickly got ______ when people started arguing loudly.
    A. peaceful
    B. organized
    C. out of hand

  2. The meeting got ______ because no one followed the agenda.
    A. out of hand
    B. successful
    C. calm

  3. His anger went ______ during the discussion.
    A. out of hand
    B. under control
    C. carefully

Đáp án & giải thích:

  1. C. out of hand (Tình huống trở nên mất kiểm soát khi mọi người bắt đầu cãi vã.)

  2. A. out of hand (Cuộc họp mất kiểm soát vì không ai làm theo kế hoạch.)

  3. A. out of hand (Cơn tức giận vượt khỏi tầm kiểm soát trong lúc thảo luận.)

Kết luận: 

Trên đây là toàn bộ kiến thức liên quan đến thành ngữ out of hand. Langmaster hy vọng bạn có thể hiểu và sử dụng cụm từ này một cách tự tin hơn, từ đó giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và trôi chảy hơn trong nhiều tình huống thực tế. 

Nếu bạn muốn khám phá thêm nhiều thành ngữ hay, dễ nhớ và có tính ứng dụng cao trong cuộc sống, hãy tham gia khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster để được hướng dẫn bài bản và thực hành hiệu quả.

CTA khoá trực tuyến nhóm

Với sĩ số nhỏ, chỉ dưới 10 người, bạn sẽ được thực hành nhiều trong lớp học, điều này giúp bạn tăng phản xạ, xoá bỏ sự rụt rè khi nói tiếng Anh. 

Ngoài ra, trước khi vào học, bạn còn được tham gia test miễn phí để xác định trình độ, từ đó trung tâm sẽ sắp xếp lớp học, tài liệu và bài tập phù hợp. Việc này sẽ đảm bảo bạn học đúng trình độ, đúng trọng tâm, tránh học lan man, gây tốn thời gian và tiền bạc

Hãy đăng ký khóa học tiếng Anh online tại Langmaster ngay hôm nay để được trải nghiệm lớp học “chi phí tương đối - chất lượng tuyệt đối” với ưu đãi lớn!

>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER:



Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác

Khóa học
Tiếng anh giao tiếp online
Giảm đến 20%
Đăng ký ngay
Khóa học
Tiếng anh online 1 kèm 1
Ưu đãi 10.000.000đ
Đăng ký ngay
Học thử miễn phí