TIẾNG ANH 1 KÈM 1 - ĐỘT PHÁ KỸ NĂNG GIAO TIẾP SAU 3 THÁNG

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓA

HỌC TIẾNG ANH 1 KÈM 1 CÁ NHÂN HÓA

ƯU ĐÃI ĐẾN 25% HỌC PHÍ

Phân biệt Few/A few và Little/A little dễ hiểu, chi tiết nhất

Few và a few được dùng với danh từ đếm được số nhiều, trong khi little và a little đi với danh từ không đếm được. Về ý nghĩa, few và little nhấn mạnh số lượng rất ít, gần như không đủ, còn a few và a little diễn tả một lượng nhỏ nhưng vẫn đủ dùng. Để hiểu rõ hơn, hãy đọc ví dụ và giải thích chi tiết từ bài viết dưới đây của Langmaster nhé!

1. Phân biệt Few và A few

Few và A few đều được sử dụng với danh từ đếm được số nhiều, tuy vậy 2 từ này có sự khác nhau về sắc thái nghĩa:

  • Few mang nghĩa rất ít, gần như không đủ, thường tạo cảm giác thiếu thốn hoặc tiêu cực.

Ví dụ: I have few colleagues at this office. (Tôi có rất ít đồng nghiệp ở văn phòng này, gần như không thân ai.)

  • A few mang nghĩa một vài, một ít, nhấn mạnh rằng số lượng tuy nhỏ nhưng vẫn đủ dùng.

Ví dụ: I have a few colleagues at this office. (Tôi có vài đồng nghiệp ở văn phòng này, đủ để làm việc và trao đổi.)

Cấu trúc sử dụng

Dù khác nhau về ý nghĩa, little và a little có cách dùng và cấu trúc khá tương tự few và a few, chủ yếu khác ở loại danh từ đi kèm.

Few / A few + danh từ đếm được số nhiều

Ví dụ: 

  • She spent a few weeks learning Vietnamese. (Cô ấy dành vài tuần để học tiếng Việt.)
  • There are few customers in the store today. (Hôm nay cửa hàng có rất ít khách.)

Few / A few dùng như đại từ (không có danh từ theo sau)

Khi danh từ đã được nhắc trước, few hoặc a few có thể dùng thay thế để tránh lặp.

Ví dụ: You don’t need all the files. Just take a few. (Bạn không cần mang hết tài liệu, chỉ lấy vài cái thôi.)

Khi few đứng đầu câu, nó thường được hiểu là few people và hay xuất hiện trong văn viết trang trọng.

Ví dụ: Few agree with this policy. (Rất ít người đồng ý với chính sách này.)

Few / A few of + từ hạn định + danh từ số nhiều: Few và a few có thể đi với các từ hạn định như đại từ, tính từ sở hữu, mạo từ hoặc đại từ chỉ định.

Ví dụ: A few of her ideas were accepted. (Một vài ý tưởng của cô ấy đã được chấp nhận.)

2. Phân biệt Little và A little

Little và a little đều là lượng từ dùng với danh từ không đếm được để nói về số lượng. Tuy nhiên, hai từ này khác nhau rõ rệt về sắc thái nghĩa.

  • Little diễn tả số lượng rất ít, gần như không đủ, thường mang cảm giác thiếu thốn hoặc tiêu cực.

Ví dụ: She has little patience for long meetings. (Cô ấy gần như không đủ kiên nhẫn cho những cuộc họp dài.)

  • A little diễn tả số lượng ít nhưng vẫn có, đủ để sử dụng trong một tình huống nhất định, mang sắc thái tích cực hơn.

Ví dụ: She has a little patience, enough to listen to the explanation. (Cô ấy có một chút kiên nhẫn, đủ để lắng nghe phần giải thích.)

Phân biệt Little và A little

>> Xem thêm: Cách phân biệt trạng từ ngắn và trạng từ dài dễ hiểu nhất

3. Sự khác nhau giữa Few, A few và Little và A little

Bốn lượng từ dưới đây đều dùng để diễn tả số lượng nhỏ trong tiếng Anh, nhưng khác nhau về loại danh từ đi kèm và sắc thái ý nghĩa. Bảng sau giúp bạn phân biệt nhanh và dễ nhớ hơn.

Từ

Loại danh từ đi kèm

Ý nghĩa

Sắc thái

Ví dụ

Few

Danh từ đếm được số nhiều

Rất ít, gần như không đủ

Tiêu cực

Few people understand this rule. (Rất ít người hiểu quy tắc này.)

A few

Danh từ đếm được số nhiều

Một vài, đủ dùng

Tích cực

A few students stayed after class. (Một vài học sinh ở lại sau giờ học.)

Little

Danh từ không đếm được

Rất ít, hầu như không có

Tiêu cực

She has little time to rest. (Cô ấy hầu như không có thời gian nghỉ ngơi.)

A little

Danh từ không đếm được

Một chút, đủ để dùng

Tích cực

I have a little experience in this field. (Tôi có một chút kinh nghiệm trong lĩnh vực này.)

>> Xem thêm: Động từ tri giác là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập

4. Các trường hợp đặc biệt khác của Few, A few và Little, A little

Có thể lược bỏ danh từ khi ý nghĩa đã rõ

Khi ngữ cảnh đã xác định danh từ được nhắc đến trước đó, few, a few, little, a little có thể đứng một mình mà không cần theo sau bằng danh từ.

Ví dụ: 

A: Would you like more coffee? (Bạn muốn thêm cà phê không?)
B: Just a little, please. (Chỉ một chút thôi.)

(A) few và (a) little đứng trước danh từ, không đứng sau động từ be

Hai lượng từ này thường đứng trước danh từ, không dùng sau be để miêu tả danh từ.

Ví dụ: They had little time to prepare. (Họ có rất ít thời gian để chuẩn bị.)

A little dùng trong so sánh hơn để chỉ mức độ nhỏ

A little có thể đứng trước tính từ trong câu so sánh hơn, mang nghĩa “nhỉnh hơn một chút”.

Ví dụ: This task is a little easier than the last one. (Công việc này dễ hơn công việc trước một chút.)

Các trường hợp đặc biệt khác của Few, A few và Little, A little

Little không dùng để bổ nghĩa cho tính từ và trạng từ

Little hầu như không được dùng để đứng trước tính từ hoặc trạng từ.

Ví dụ: It’s not very useful. (Nó không hữu ích lắm.)

A little có thể mang sắc thái phê bình nhẹ

A little có thể đứng trước tính từ hoặc trạng từ để diễn tả sự không hài lòng nhẹ hoặc nhận xét mang tính chừng mực.

Ví dụ: He spoke a little too fast. (Anh ấy nói hơi nhanh một chút.)

>> Xem thêm: Tất tần tật về lượng từ trong tiếng Anh

5. Bài tập vận dụng

Chọn few, a few, little hoặc a little để điền vào chỗ trống.

  1. I have _____ time this morning, so I can help you.

  2. There are _____ people who truly understand this problem.

  3. She added _____ salt to the soup to improve the taste.

  4. He has _____ friends in the city, so he often feels lonely.

  5. We stayed in Da Nang for _____ days before flying home.

  6. There is _____ information available about this topic.

  7. I have _____ experience with online teaching, but I’m still learning.

  8. _____ students were absent because of the bad weather.

  9. She speaks English _____ better than last year.

  10. We have _____ money left, so we should be careful with spending.

Đáp án và giải thích

  1. a little
    I have a little time this morning, so I can help you. (Tôi có một chút thời gian sáng nay, nên tôi có thể giúp bạn.)
    Giải thích: Danh từ không đếm được, lượng ít nhưng đủ dùng.

  2. few
    There are few people who truly understand this problem. (Rất ít người thực sự hiểu vấn đề này.)
    Giải thích: Danh từ đếm được số nhiều, mang sắc thái tiêu cực.

  3. a little
    She added a little salt to the soup to improve the taste. (Cô ấy cho thêm một chút muối để món canh ngon hơn.)
    Giải thích: Không đếm được, lượng nhỏ nhưng có tác dụng.

  4. few
    He has few friends in the city, so he often feels lonely. (Anh ấy có rất ít bạn trong thành phố nên thường cảm thấy cô đơn.)
    Giải thích: Ít đến mức không đủ, sắc thái tiêu cực.

  5. a few
    We stayed in Da Nang for a few days before flying home. (Chúng tôi ở Đà Nẵng vài ngày trước khi bay về.)
    Giải thích: Danh từ đếm được số nhiều, số lượng nhỏ nhưng đủ.

  6. little
    There is little information available about this topic. (Hầu như không có thông tin về chủ đề này.)
    Giải thích: Không đếm được, nhấn mạnh sự thiếu hụt.

  7. a little
    I have a little experience with online teaching, but I’m still learning. (Tôi có một chút kinh nghiệm dạy học online, nhưng vẫn đang học thêm.)
    Giải thích: Ít nhưng có, mang nghĩa tích cực.

  8. few
    Few students were absent because of the bad weather. (Rất ít học sinh vắng mặt vì thời tiết xấu.)
    Giải thích: Danh từ đếm được số nhiều, số lượng rất ít.

  9. a little
    She speaks English a little better than last year. (Cô ấy nói tiếng Anh tốt hơn năm ngoái một chút.)
    Giải thích: A little dùng để chỉ mức độ nhỏ trong so sánh hơn.

  10. little
    We have little money left, so we should be careful with spending. (Chúng tôi còn rất ít tiền, nên cần chi tiêu cẩn thận.)
    Giải thích: Không đếm được, gần như không đủ dùng.

>> Xem thêm: Phân biệt "the number of" và "a number of" dễ hiểu nhất

Kết luận: 

Tóm lại, trong bài viết này Langmaster đã giúp bạn phân biệt rõ cách dùng few – a few – little – a little, từ ý nghĩa, sắc thái đến các trường hợp dễ nhầm lẫn. Khi hiểu đúng sự khác nhau giữa “rất ít, gần như không đủ” và “ít nhưng vẫn đủ dùng”, bạn sẽ tránh được những lỗi sai khiến câu nói nghe thiếu tự nhiên hoặc dễ gây hiểu nhầm trong giao tiếp và công việc.

Langmaster hiểu rằng nhiều người học tiếng Anh biết ngữ pháp nhưng không dám dùng, vì sợ nói sai và bị đánh giá. Điều này khiến bạn học mãi mà phản xạ vẫn chậm, dù đã đầu tư không ít thời gian và chi phí cho các khóa học trước đó. Nếu bạn đang gặp tình trạng trên, hãy để Langmaster đồng hành bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh. 

CTA khoá trực tuyến nhóm

Điều gì làm lớp học tại Langmaster khác biệt?

  • Môi trường tương tác cao, thực hành ngay tại lớp
    Bạn được nói nhiều, trao đổi liên tục và nhận phản hồi ngay, từ đó dần tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh và không còn cảm giác sợ sai như trước.

  • Kiểm tra trình độ miễn phí và tư vấn lộ trình cá nhân hóa
    Trước khi học, bạn sẽ được làm bài test để biết rõ mình đang ở đâu và cần học gì để bứt tốc, tránh học lan man và không tốn thời gian, tiền bạc vào những nội dung không cần thiết.

  • Lớp học sĩ số dưới 10 học viên
    Quy mô lớp nhỏ giúp giáo viên dễ dàng tập trung kèm cặp từng học viên, theo sát tiến độ học và phản hồi kịp thời khi bạn đặt câu hỏi hoặc gặp vướng mắc trong quá trình học. Mỗi lỗi phát âm, ngữ pháp, từ vựng hay cách dùng idiom đều được chỉnh kỹ và đúng thời điểm, giúp bạn nhận ra sự tiến bộ rõ rệt thay vì học lâu mà không thấy kết quả.

  • Giảng viên chuyên môn cao, giỏi cả ngôn ngữ và kỹ năng sư phạm
    Giáo viên đạt chuẩn IELTS 7.0+ hoặc TOEIC 900+, không chỉ có nền tảng tiếng Anh vững mà còn biết cách “gỡ rối” từng lỗi cụ thể mà học viên thường gặp.

  • Phương pháp giảng dạy độc quyền, đã áp dụng thành công cho 95% học viên
    Việc học được triển khai theo chu trình hiểu nhanh – luyện chắc – dùng ngay, bám sát mục tiêu cá nhân để kiến thức có thể áp dụng vào giao tiếp thực tế.

>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER:

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác