Trong môi trường công sở, việc thể hiện ý kiến bản thân và thuyết phục tập thể đồng thuận với quan điểm của quả thực không dễ dàng. Đặc biệt trong doanh nghiệp quốc tế, ắt hẳn nhiều người gặp khó khăn trong việc bày tỏ, thuyết phục ai đó trong tiếng Anh. Đừng lo, hãy theo dõi bài viết dưới đây, Tiếng Anh giao tiếp Langmaster sẽ bật mí một số từ vựng, mẫu câu thuyết phục bằng tiếng Anh thông dụng mà bạn có thể áp dụng trong công việc của mình.

1. 30 từ vựng thông dụng khi thuyết phục bằng tiếng Anh 


30 từ vựng thông dụng khi thuyết phục bằng tiếng Anh

  • Persuade (v): Thuyết phục - Sử dụng để chỉ hành động khiến người khác tin hoặc làm theo ý mình.
  • Convince (v): Làm cho tin - Một từ khác cho thuyết phục, thường được sử dụng khi bạn muốn ai đó tin vào điều gì đó.
  • Argument (n): Lập luận - Một chuỗi ý tưởng được sắp xếp một cách logic để hỗ trợ quan điểm của bạn.
  • Evidence (n): Bằng chứng - Thông tin hoặc sự kiện được sử dụng để chứng minh điều gì đó là đúng.
  • Rationale (n): Lý do - Lý lẽ hoặc cơ sở lý thuyết cho một ý kiến hoặc hành động.
  • Compelling (adj): Thuyết phục mạnh mẽ - Một tính từ để mô tả một lập luận hoặc bằng chứng rất mạnh mẽ và khó có thể chối cãi.
  • Influence (v/n): Ảnh hưởng - Có khả năng thay đổi quan điểm hoặc hành động của người khác.
  • Assert (v): Khẳng định - Nói một điều gì đó một cách tự tin và quyết đoán.
  • Negotiate (v): Đàm phán - Thảo luận để đạt được một thỏa thuận hoặc giải quyết một vấn đề.
  • Propose (v): Đề xuất - Đưa ra một ý tưởng hoặc kế hoạch để xem xét.
  • Rebuttal (n): Sự phản bác - Một phản ứng hoặc phản đối đối với một lập luận hoặc ý kiến.
  • Emphasize (v): Nhấn mạnh - Để làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc quan trọng hơn.
  • Objective (adj/n): Khách quan - Dựa trên sự thật và không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc định kiến cá nhân.
  • Subjective (adj): Chủ quan - Dựa trên cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân thay vì sự thật.
  • Advocate (v): Ủng hộ - Bảo vệ hoặc hỗ trợ mạnh mẽ một ý kiến hoặc nguyên nhân.
  • Counter Argument (n): Luận điểm đối lập - Một ý kiến hoặc lập luận được sử dụng để phản đối hoặc bác bỏ một ý kiến khác.
  • Perspective (n): Quan điểm - Cách nhìn hoặc cách tiếp cận vấn đề từ một góc độ nhất định.
  • Validate (v): Xác nhận - Chứng minh hoặc ủng hộ sự hợp lệ của một ý kiến hoặc lập luận.
  • Justify (v): Biện hộ - Đưa ra lý do hoặc bằng chứng để hỗ trợ hoặc chứng minh sự hợp lý của một hành động hoặc quan điểm.
  • Rational (adj): Hợp lý - Dựa trên lý trí hoặc lý lẽ.
  • Subject (n): Chủ đề - Vấn đề, ý tưởng, hoặc nội dung được thảo luận hoặc xem xét.
  • Consensus (n): Sự đồng thuận - Ý kiến hoặc quan điểm chung của một nhóm người.
  • Debate (n/v): Tranh luận - Một cuộc thảo luận có cấu trúc nơi mà các ý kiến đối lập được trình bày và so sánh.
  • Infer (v): Suy luận - Rút ra kết luận dựa trên thông tin hoặc bằng chứng có sẵn.
  • Elaborate (v): Phát triển, mở rộng - Thêm chi tiết hoặc thông tin để làm rõ hoặc cải thiện một ý kiến hoặc lập luận.
  • Stance (n): Lập trường - Một vị trí hoặc quan điểm cụ thể về một vấn đề cụ thể.
  • Credible (adj): Đáng tin cậy - Điều gì đó hoặc ai đó có thể tin cậy hoặc tin tưởng được.
  • Objective (adj/n): Mục tiêu - Một mục tiêu hoặc điều mà ai đó đang cố gắng đạt được.
  • Clarify (v): Làm rõ - Làm cho điều gì đó trở nên dễ hiểu hoặc rõ ràng hơn.


2. Những mẫu câu thuyết phục bằng tiếng Anh 


Những mẫu câu thuyết phục bằng tiếng Anh

Trong môi trường công sở, việc sử dụng các mẫu câu thuyết phục phải chuyên nghiệp và phù hợp với ngữ cảnh làm việc. Dưới đây là ví dụ mẫu câu thuyết phục ai đó trong tiếng Anh cụ thể bạn có thể tham khảo để hỗ trợ trình bày quan điểm mạnh mẽ và thuyết phục hơn:

2.1 Mẫu câu trình bày ý kiến hoặc đề xuất

  • "I'd like to propose an idea that could improve our efficiency: introducing a cloud-based project management tool."
  • "Have you considered the possibility of a flexible work schedule? It might offer a solution to our current staffing challenges."
  • "I would recommend conducting market research before launching our new product line."
  • "It might be beneficial for us to explore the option of remote working tools to enhance our productivity."

2.2 Cách đưa ra lý do hoặc chứng minh 

  • "Based on the data we've collected, it's clear that our customer satisfaction ratings increase when we respond to inquiries within 24 hours."
  • "From my experience, I've found that regular team-building activities often lead to better teamwork and communication."
  • "The reason I believe we should start this project now is because the market trends show that demand is increasing."
  • "According to the latest research, implementing this strategy could improve our efficiency by 30%."

2.3 Mẫu câu thể hiện sự tự tin, uy tín 

  • "Based on my expertise in digital marketing, I am confident that our new strategy will increase online engagement."
  • "Drawing from our successful experience with the last product launch, I am certain that we can replicate that success with the upcoming campaign."
  • "I have thoroughly researched this topic and consulted with leading experts to ensure that our approach is not only innovative but also grounded in proven principles."
  • "By analyzing the data from our pilot study, we can clearly see a trend that supports our hypothesis, reinforcing the soundness of our proposed solution."

2.4 Mẫu câu nhấn mạnh sự quan trọng

  • "It's important to consider the impact this decision will have on our long-term growth."
  • "I want to highlight the significance of cybersecurity in this situation, especially given recent data breaches in our industry."
  • "It is imperative that we address this issue immediately to prevent further complications. Delaying action could result in significant setbacks for our project."
  • "This is a pivotal moment because the decisions we make now regarding our sustainability initiatives will have long-lasting impacts on our environmental footprint.”

2.5 Cách thuyết phục nhẹ nhàng, khéo léo 

  • "Perhaps we could consider trying a pilot program for remote working as an experiment."
  • "Wouldn't it be worth exploring a partnership with a local vendor as an alternative to importing goods?"
  • "I understand your concerns, but perhaps we could look at it from a different perspective that might reveal some unexpected opportunities."
  • "What if we tried a small pilot project first? It could be a low-risk way to assess the potential without making a large commitment."

2.6 Cách đưa ra lời kêu gọi 

  • "Let's work together on this project to achieve a successful product launch."
  • “Let's pool our talents and resources for a groundbreaking outcome."
  • "I believe we all can agree that improving client relations is a priority for our team this quarter."
  • "I'm convinced that by focusing our efforts on enhancing product quality, we'll not only meet but exceed our customers' expectations. Let's dedicate ourselves to excellence in this area."

2.7 Mẫu câu thể hiện mong muốn phản hồi

  • "I'm open to any suggestions or ideas you might have about improving our workflow."
  • "What are your thoughts on this approach to increasing our social media presence?"
  • "I would greatly appreciate your insights on this matter. Could you share your thoughts with us?"
  • "I am keen to hear what you think. Do you have any feedback or ideas that could help us improve?"

2.8 Cách đáp lại lời phản hồi, nghi ngờ

  • "I understand your concerns about the cost, but let's consider the potential benefits of investing in this new technology."
  • "While there are risks associated with entering a new market, I believe the rewards outweigh them due to the untapped potential."
  • "Your skepticism is understandable given the circumstances. However, allow me to present some data/evidence that might change your perspective."
  • "I can see why that might be a concern for you. Let's discuss this further and find a solution that works for both of us."

2.9 Cách kết luận vấn đề 

  • "In summary, implementing a new customer relationship management system will help us achieve better client retention."
  • "To wrap this up, I think we can all see the advantages of adopting a more agile project management approach."
  • "Considering the benefits and potential outcomes, it's clear that acting now is in our best interest. Let's unite and proceed with this approach."
  • "To sum up, all points considered, it's evident that this is the most viable solution. Let's take decisive action now."

Bạn có thể áp dụng những câu thuyết phục bằng tiếng Anh trên và kết hợp cùng với quan điểm cá nhân để quá trình thuyết phục hiệu quả và thành công hơn.



3. Mẹo thuyết phục đối phương trăm trận trăm thắng  

Khi thuyết phục một nhóm người trong môi trường công sở để họ đồng ý với quan điểm của bạn, việc tiếp cận cần phải chiến lược và tinh tế. Dưới đây là một số điểm quan trọng bạn cần lưu ý khi muốn thuyết phục đối phương đồng thuận theo ý kiến của mình:

  • Hiểu biết về đối tượng:

Nghiên cứu trước về quan điểm, nhu cầu và mối quan tâm của các thành viên trong nhóm. Điều chỉnh cách truyền tải quan điểm để phù hợp với từng nhóm người khác nhau, đặc biệt là những người có ảnh hưởng đến quyết định của tập thể.

  • Xây dựng lập luận mạnh mẽ và hợp lý:

Trình bày lý do tại sao quan điểm của bạn có lợi cho tổ chức hoặc nhóm. Sử dụng dữ liệu, sự kiện và các ví dụ thực tế để hỗ trợ quan điểm của bạn.

  • Kỹ năng trình bày:

Sử dụng ngôn ngữ cơ thể và giọng điệu tự tin, nhưng cũng thân thiện và mở cửa. Sắp xếp ý kiến của bạn một cách rõ ràng và mạch lạc để tập thể dễ dàng tiếp nhận thông tin.

  • Tạo sự đồng cảm và kết nối:

Đề cập đến lợi ích chung và mục tiêu dài hạn của tổ chức. Thể hiện mức độ lường trước những thách thức mà nhóm đang đối mặt.

  • Khuyến khích thảo luận và đóng góp ý kiến:

Thể hiện sự mong muốn đóng góp ý kiến phản hồi và thảo luận từ nhóm. Tôn trọng và xem xét mọi góp ý, thậm chí cả những ý kiến không đồng tình.

  • Đề xuất hành động cụ thể:

Trình bày rõ ràng các bước hành động hoặc đề xuất cụ thể mà bạn nghĩ nhóm có thể thực hiện để đạt được mục tiêu. Làm rõ lợi ích và hậu quả của việc thực hiện hoặc không thực hiện những đề xuất này.

  • Kiên nhẫn và linh hoạt:

Sẵn sàng lắng nghe và điều chỉnh quan điểm của bạn dựa trên phản hồi. Hiểu rằng thay đổi quan điểm của một nhóm có thể mất thời gian và đòi hỏi sự kiên nhẫn.

Nhớ rằng, trong môi trường công sở, việc thuyết phục không chỉ là về việc đạt được mục tiêu ngắn hạn, mà còn là việc xây dựng mối quan hệ và tạo dựng niềm tin trong dài hạn. Thể hiện sự tôn trọng và cởi mở trong quá trình thuyết phục sẽ giúp tạo dựng một môi trường làm việc tích cực và hợp tác vui vẻ.


Trên đây là thông tin về từ vựng và mẫu câu thuyết phục bằng tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo. Nếu bạn muốn có người cùng đồng hành trong quá trình nâng cao khả năng ngoại ngữ càng sớm càng tốt, hãy tham gia các lớp học của Tiếng Anh giao tiếp Langmaster ngay hôm nay.

Nội Dung Hot


Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết



  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết



  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết

Bài viết khác