HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Giải đề IELTS Reading The Thylacine Cam 17, Test 3

Trong quá trình luyện thi IELTS Reading, việc phân tích các bài đọc Cambridge giúp người học làm quen với đa dạng chủ đề và nâng cao kỹ năng xử lý thông tin. The thylacine là một bài đọc tiêu biểu, đòi hỏi khả năng nắm ý chính và nhận diện paraphrase để tránh mất điểm. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp đáp án kèm giải thích chi tiết để giúp bạn hiểu rõ cách làm hiệu quả cho bài này.

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. Đề bài IELTS Reading The Thylacine Cam 17 Test 3

The Thylacine

The extinct thylacine, also known as the Tasmanian tiger, was a marsupial that bore a superficial resemblance to a dog. Its most distinguishing feature was the 13–19 dark brown stripes over its back, beginning at the rear of the body and extending onto the tail. The thylacine’s average nose-to-tail length for adult males was 162.6 cm, compared to 153.7 cm for females. 

The thylacine appeared to occupy most types of terrain except dense rainforest, with open eucalyptus forest thought to be its prime habitat. In terms of feeding, it was exclusively carnivorous, and its stomach was muscular with an ability to distend so that it could eat large amounts of food at one time, probably an adaptation to compensate for long periods when hunting was unsuccessful and food scarce. The thylacine was not a fast runner and probably caught its prey by exhausting it during a long pursuit. During long-distance chases, thylacines were likely to have relied more on scent than any other sense. They emerged to hunt during the evening, night and early morning and tended to retreat to the hills and forest for shelter during the day. Despite the common name ‘tiger’, the thylacine had a shy, nervous temperament. Although mainly nocturnal, it was sighted moving during the day and some individuals were even recorded basking in the sun.

The thylacine had an extended breeding season from winter to spring, with indications that some breeding took place throughout the year. The thylacine, like all marsupials, was tiny and hairless when born. Newborns crawled into the pouch on the belly of their mother, and attached themselves to one of the four teats, remaining there for up to three months. When old enough to leave the pouch, the young stayed in a lair such as a deep rocky cave, well-hidden nest or hollow log, whilst the mother hunted.

Approximately 4,000 years ago, the thylacine was widespread throughout New Guinea and most of mainland Australia, as well as the island of Tasmania. The most recent, well-dated occurrence of a thylacine on the mainland is a carbon-dated fossil from Murray Cave in Western Australia, which is around 3,100 years old. Its extinction coincided closely with the arrival of wild dogs called dingoes in Australia and a similar predator in New Guinea. Dingoes never reached Tasmania, and most scientists see this as the main reason for the thylacine’s survival there. 

The dramatic decline of the thylacine in Tasmania, which began in the 1830s and continued for a century, is generally attributed to the relentless efforts of sheep farmers and bounty hunters with shotguns. While this determined campaign undoubtedly played a large part, it is likely that various other factors also contributed to the decline and eventual extinction of the species. These include competition with wild dogs introduced by European settlers, loss of habitat along with the disappearance of prey species, and a distemper-like disease which may also have affected the thylacine.

There was only one successful attempt to breed a thylacine in captivity, at Melbourne Zoo in 1899. This was despite the large numbers that went through some zoos, particularly London Zoo and Tasmania’s Hobart Zoo. The famous naturalist John Gould foresaw the thylacine’s demise when he published his Mammals of Australia between 1848 and 1863, writing, ‘The numbers of this singular animal will speedily diminish, extermination will have its full sway, and it will then, like the wolf of England and Scotland, be recorded as an animal of the past.’

However, there seems to have been little public pressure to preserve the thylacine, nor was much concern expressed by scientists at the decline of this species in the decades that followed. A notable exception was T.T. Flynn, Professor of Biology at the University of Tasmania. In 1914, he was sufficiently concerned about the scarcity of the thylacine to suggest that some should be captured and placed on a small island. But it was not until 1929, with the species on the very edge of extinction, that Tasmania’s Animals and Birds Protection Board passed a motion protecting thylacines only for the month of December, which was thought to be their prime breeding season. The last known wild thylacine to be killed was shot by a farmer in the north-east of Tasmania in 1930, leaving just captive specimens. Official protection of the species by the Tasmanian government was introduced in July 1936, 59 days before the last known individual died in Hobart Zoo on 7th September, 1936.

There have been numerous expeditions and searches for the thylacine over the years, none of which has produced definitive evidence that thylacines still exist. The species was declared extinct by the Tasmanian government in 1986.

Questions 1-5

Complete the sentences below.

Choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passage.

Appearance and behaviour

  • looked rather like a dog

  • had a series of stripes along its body and tail

  • ate an entirely 1 _____ diet

  • probably depended mainly on 2 _____ when hunting

  • young spent first months of life inside its mother’s 3 _____

Decline and extinction

  • last evidence in mainland Australia is a 3,100-year-old 4 _____

  • probably went extinction in mainland Australia due to animals known as dingoes

  • reduction in 5 _____ and available sources of food were partly responsible for decline in Tasmania

Questions 6-13

Do the following statements agree with the claims of the writer in the passage?

In boxes 6-13, write

TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if there is no information on this

6. Significant numbers of thylacines were killed by humans from the 1830s onwards.

7. Several thylacines were born in zoos during the late 1800s.

8. John Gould’s prediction about the thylacine surprised some biologists.

9. In the early 1900s, many scientists became worried about the possible extinction of the thylacine.

10. T. T. Flynn’s proposal to rehome captive thylacines on an island proved to be impractical.

11. There were still reasonable numbers of thylacines in existence when a piece of legislation protecting the species during their breeding season was passed.

12. From 1930 to 1936, the only known living thylacines were all in captivity.

13. Attempts to find living thylacines are now rarely made.

>> Xem thêm: IELTS Reading Could urban engineers learn from dance: Transcript & Answer

Test IELTS Online

2. Bài dịch IELTS Reading The Thylacine Cam 17 Test 3

The thylacine (Hổ Tasmania)

Loài thylacine đã tuyệt chủng, còn được gọi là hổ Tasmania, là một loài thú có túi có ngoại hình bề ngoài giống với chó. Đặc điểm nổi bật nhất của nó là 13–19 sọc nâu sẫm trên lưng, bắt đầu từ phần sau cơ thể và kéo dài đến đuôi. Chiều dài trung bình từ mũi đến đuôi của con đực trưởng thành là 162,6 cm, trong khi con cái là 153,7 cm.

Loài thylacine dường như sinh sống ở hầu hết các dạng địa hình ngoại trừ rừng mưa rậm rạp, trong đó rừng bạch đàn thoáng được cho là môi trường sống lý tưởng. Về chế độ ăn, nó hoàn toàn là loài ăn thịt, với dạ dày có cơ bắp và có khả năng giãn nở để ăn lượng lớn thức ăn trong một lần — có lẽ là sự thích nghi để đối phó với những giai đoạn dài săn mồi không thành công và thiếu thức ăn. Thylacine không phải là loài chạy nhanh và có lẽ bắt con mồi bằng cách làm chúng kiệt sức trong những cuộc rượt đuổi kéo dài. Trong các cuộc săn dài, chúng có thể dựa nhiều vào khứu giác hơn các giác quan khác. Chúng thường đi săn vào buổi tối, ban đêm và sáng sớm, và có xu hướng rút về đồi hoặc rừng để trú ẩn vào ban ngày. Mặc dù có tên gọi là “hổ”, thylacine lại có tính cách nhút nhát, dễ căng thẳng. Dù chủ yếu hoạt động về đêm, đôi khi chúng vẫn được nhìn thấy di chuyển vào ban ngày và thậm chí có cá thể được ghi nhận đang nằm phơi nắng.

Thylacine có mùa sinh sản kéo dài từ mùa đông đến mùa xuân, với dấu hiệu cho thấy việc sinh sản có thể diễn ra quanh năm. Giống như các loài thú có túi khác, con non khi sinh ra rất nhỏ và không có lông. Chúng bò vào túi ở bụng mẹ và bám vào một trong bốn núm vú, ở đó trong khoảng ba tháng. Khi đủ lớn để rời túi, con non sẽ ở trong hang như hang đá sâu, tổ được giấu kín hoặc thân cây rỗng, trong khi con mẹ đi săn.

Khoảng 4.000 năm trước, thylacine phân bố rộng khắp New Guinea và phần lớn lục địa Australia, cũng như đảo Tasmania. Bằng chứng gần nhất về sự tồn tại của loài này trên đất liền là một hóa thạch được định tuổi bằng carbon tại hang Murray ở Tây Australia, khoảng 3.100 năm tuổi. Sự tuyệt chủng của chúng trùng hợp với sự xuất hiện của loài chó hoang gọi là dingo tại Australia và một loài săn mồi tương tự ở New Guinea. Dingo chưa bao giờ đến Tasmania, và hầu hết các nhà khoa học cho rằng đây là lý do chính giúp thylacine tồn tại lâu hơn tại đây.

Sự suy giảm mạnh mẽ của thylacine ở Tasmania, bắt đầu từ những năm 1830 và kéo dài suốt một thế kỷ, thường được cho là do các nông dân nuôi cừu và thợ săn tiền thưởng săn bắn không ngừng bằng súng. Mặc dù chiến dịch này đóng vai trò lớn, nhiều yếu tố khác cũng có thể góp phần vào sự suy giảm và tuyệt chủng của loài, bao gồm cạnh tranh với chó hoang do người châu Âu mang đến, mất môi trường sống cùng với sự biến mất của con mồi, và một căn bệnh giống như bệnh care (distemper) cũng có thể đã ảnh hưởng đến thylacine.

Chỉ có một lần sinh sản thành công của thylacine trong điều kiện nuôi nhốt, tại Sở thú Melbourne vào năm 1899. Điều này xảy ra mặc dù có rất nhiều cá thể từng được nuôi tại các sở thú, đặc biệt là Sở thú London và Sở thú Hobart của Tasmania. Nhà tự nhiên học nổi tiếng John Gould đã dự đoán sự tuyệt chủng của thylacine khi ông xuất bản cuốn Mammals of Australia từ năm 1848 đến 1863, viết rằng: “Số lượng của loài động vật đặc biệt này sẽ nhanh chóng giảm đi, sự tuyệt chủng sẽ hoàn toàn xảy ra, và rồi nó, giống như loài sói ở Anh và Scotland, sẽ chỉ còn được ghi lại như một loài trong quá khứ.”

Tuy nhiên, dường như có rất ít áp lực từ công chúng nhằm bảo vệ thylacine, và các nhà khoa học cũng không bày tỏ nhiều lo ngại về sự suy giảm của loài này trong những thập kỷ sau đó. Một ngoại lệ đáng chú ý là T.T. Flynn, Giáo sư Sinh học tại Đại học Tasmania. Năm 1914, ông đã lo ngại đủ nhiều về sự khan hiếm của thylacine để đề xuất bắt một số cá thể và đưa chúng đến một hòn đảo nhỏ. Tuy nhiên, phải đến năm 1929, khi loài này gần như tuyệt chủng, Hội đồng Bảo vệ Động vật và Chim Tasmania mới thông qua quy định bảo vệ thylacine — nhưng chỉ trong tháng 12, được cho là mùa sinh sản chính của chúng. Cá thể thylacine hoang dã cuối cùng được biết đến đã bị một nông dân bắn chết vào năm 1930 ở phía đông bắc Tasmania, chỉ còn lại những cá thể nuôi nhốt. Việc bảo vệ chính thức loài này được chính phủ Tasmania ban hành vào tháng 7 năm 1936 — chỉ 59 ngày trước khi cá thể cuối cùng qua đời tại Sở thú Hobart vào ngày 7 tháng 9 năm 1936.

Trong nhiều năm qua đã có nhiều cuộc thám hiểm và tìm kiếm thylacine, nhưng không có bằng chứng xác thực nào cho thấy loài này vẫn còn tồn tại. Loài này chính thức được chính phủ Tasmania tuyên bố tuyệt chủng vào năm 1986.

>> Xem thêm: Giải đề Astronaut ice cream, anyone IELTS Reading: Transcript & Answer

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

3. Đáp án IELTS Reading The Thylacine Cam 17 Test 3

Dưới đây là đáp án IELTS Reading The Thylacine Cam 17 Test 3 bạn có thể đối chiếu:

Đáp án IELTS Reading The Thylacine Cam 17 Test 3

Question

Đáp án

1

carnivorous

2

scent

3

pouch

4

fossil

5

habitat

6

TRUE

7

FALSE

8

NOT GIVEN

9

FALSE

10

NOT GIVEN

11

FALSE

12

TRUE

13

NOT GIVEN

Giải thích chi tiết

Question 1: carnivorous

Thông tin trong bài (đoạn 2): “In terms of feeding, it was exclusively carnivorous, and its stomach was muscular with an ability to distend so that it could eat large amounts of food at one time…”

Giải thích chi tiết: Cụm “ate an entirely … diet” được paraphrase từ “exclusively carnivorous”. Từ “exclusively” mang nghĩa “hoàn toàn”, tương ứng với “entirely”. Nội dung câu mô tả trực tiếp chế độ ăn của loài này, vì vậy “carnivorous” là đáp án duy nhất phù hợp cả về nghĩa lẫn ngữ pháp.

Question 2: scent

Thông tin trong bài (đoạn 2): “During long-distance chases, thylacines were likely to have relied more on scent than any other sense.”

Giải thích chi tiết: Cụm “depended mainly on … when hunting” được paraphrase từ “relied more on scent”. “Relied on” tương đương với “depended on”, còn “more than any other sense” tương ứng với “mainly”. Điều này cho thấy khứu giác là giác quan chính được sử dụng khi săn mồi, nên “scent” là đáp án chính xác.

Question 3: pouch

Thông tin trong bài (đoạn 3): “Newborns crawled into the pouch on the belly of their mother, and attached themselves to one of the four teats, remaining there for up to three months.”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu xác định nơi con non sống trong những tháng đầu đời. Đoạn văn mô tả rõ ràng rằng con non chui vào “pouch” và ở đó trong khoảng ba tháng. Đây là đặc điểm điển hình của loài thú có túi, nên “pouch” là đáp án chính xác.

Question 4: fossil

Thông tin trong bài (đoạn 4): “The most recent, well-dated occurrence of a thylacine on the mainland is a carbon-dated fossil from Murray Cave in Western Australia, which is around 3,100 years old.”

Giải thích chi tiết: Cụm “last evidence” được paraphrase từ “most recent, well-dated occurrence”. Bằng chứng gần nhất được nhắc đến là một “fossil”. Thông tin về niên đại 3.100 năm cũng trùng khớp hoàn toàn với đề bài, nên “fossil” là đáp án đúng.

Question 5: habitat

Thông tin trong bài (đoạn 5): “These include competition with wild dogs introduced by European settlers, loss of habitat along with the disappearance of prey species…”

Giải thích chi tiết: Cụm “reduction in … and available sources of food” tương ứng với “loss of habitat” và “disappearance of prey species”. “Habitat” là từ phù hợp để điền vào chỗ trống đầu tiên, thể hiện một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm của loài.

Question 6: TRUE

Thông tin trong bài (đoạn 5): “The dramatic decline of the thylacine in Tasmania… is generally attributed to the relentless efforts of sheep farmers and bounty hunters with shotguns.”

Giải thích chi tiết: Cụm “relentless efforts” cho thấy hoạt động săn bắn diễn ra liên tục và mạnh mẽ, dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể. Điều này phù hợp với nhận định rằng số lượng lớn thylacine đã bị con người giết từ những năm 1830, nên đáp án là TRUE.

Question 7: FALSE

Thông tin trong bài (đoạn 6): “There was only one successful attempt to breed a thylacine in captivity, at Melbourne Zoo in 1899.”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi đề cập đến “several thylacines were born”, trong khi bài đọc nhấn mạnh “only one successful attempt”. Đây là sự mâu thuẫn trực tiếp về số lượng, nên đáp án là FALSE.

Question 8: NOT GIVEN

Thông tin trong bài (đoạn 6): “The famous naturalist John Gould foresaw the thylacine’s demise…”

Giải thích chi tiết: Bài đọc chỉ cung cấp thông tin về dự đoán của John Gould, nhưng không đề cập đến phản ứng của các nhà sinh học khác. Không có dữ liệu về việc họ có bất ngờ hay không, nên không thể xác định đúng sai. Do đó, đáp án là NOT GIVEN.

Question 9: FALSE

Thông tin trong bài (đoạn 7): “...nor was much concern expressed by scientists at the decline of this species…”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi cho rằng nhiều nhà khoa học lo ngại về nguy cơ tuyệt chủng, nhưng bài đọc lại khẳng định “không có nhiều sự lo ngại”. Đây là sự đối lập hoàn toàn, nên đáp án là FALSE.

Question 10: NOT GIVEN

Thông tin trong bài (đoạn 7): “In 1914, he was sufficiently concerned… to suggest that some should be captured and placed on a small island.”

Giải thích chi tiết: Bài đọc chỉ nêu đề xuất của T.T. Flynn mà không đánh giá tính khả thi hay kết quả thực tế. Không có thông tin xác nhận hay phủ định, nên đáp án là NOT GIVEN.

Question 11: FALSE

Thông tin trong bài (đoạn 7): “But it was not until 1929, with the species on the very edge of extinction…”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi cho rằng vẫn còn số lượng đáng kể, nhưng cụm “on the very edge of extinction” cho thấy loài gần như đã tuyệt chủng. Hai ý này mâu thuẫn trực tiếp, nên đáp án là FALSE.

Question 12: TRUE

Thông tin trong bài (đoạn 7): “The last known wild thylacine… was shot… in 1930, leaving just captive specimens.”

Giải thích chi tiết: Sau năm 1930, không còn cá thể hoang dã nào tồn tại, chỉ còn các cá thể nuôi nhốt. Điều này hoàn toàn phù hợp với nhận định trong câu hỏi, nên đáp án là TRUE.

Question 13: NOT GIVEN

Thông tin trong bài (đoạn 8): “There have been numerous expeditions and searches for the thylacine over the years…”

Giải thích chi tiết: Bài đọc chỉ đề cập rằng đã có nhiều cuộc tìm kiếm trong quá khứ, nhưng không cung cấp thông tin về tần suất hiện tại (có còn thường xuyên hay không). Vì vậy, không đủ dữ kiện để xác định, nên đáp án là NOT GIVEN.

>> Xem thêm: IELTS Reading What is a dinosaur?: Dịch đề và giải đề chi tiết

4. Tăng band thần tốc với khoá học IELTS tại Langmaster

Một trong những khó khăn lớn nhất khi học IELTS Reading không nằm ở việc thiếu từ vựng đơn lẻ, mà nằm ở khả năng hiểu paraphrase, nhận diện bẫy và xử lý thông tin dưới áp lực thời gian. Nhiều người học rơi vào tình trạng đọc hiểu từng câu nhưng vẫn sai đáp án vì không nắm được logic toàn bài, hoặc mất quá nhiều thời gian cho một câu hỏi khiến không kịp hoàn thành bài thi. 

Chính vì vậy, để nâng band Reading một cách bền vững, người học cần một lộ trình bài bản, được hướng dẫn cách tư duy khi làm bài, thay vì chỉ luyện đề một cách máy móc. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc tăng band IELTS Reading hoặc muốn rút ngắn thời gian ôn luyện, khóa học IELTS tại Langmaster sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc.

Khóa IELTS

Ưu điểm của khoá học IELTS tại Langmaster:

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.

  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.

  • Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.

  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.

Bên cạnh các lớp IELTS online, học viên cũng có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở: 

    • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội

    • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội

    • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác