HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Giải đề IELTS Reading ngày 14.03.2026 chi tiết nhất

IELTS Reading tháng 3 năm 2026 tiếp tục khiến nhiều thí sinh “đau đầu” với độ khó tăng dần và các dạng câu hỏi dễ gây bẫy. Vậy đề thi có gì đáng chú ý và cần lưu ý gì khi làm bài? Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp đáp án chi tiết kèm giải thích cụ thể cho từng câu hỏi, giúp bạn hiểu rõ cách làm và tránh những lỗi sai thường gặp để cải thiện điểm số hiệu quả.

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. Passage 1: The history of pencil

1.1. Đề bài The history of pencil

The History of Pencil

The beginning of the story of pencils started with a lightning. Graphite, the main material for producing pencil, was discovered in 1564 in Borrowdale in England when a lightning struck a local tree during a thunder. Local people found out that the black substance spotted at the root of the unlucky tree was different from burning ash of wood. It was soft, thus left marks everywhere. Chemistry was barely out of its infancy at the time, so people mistook it for lead, equally black but much heavier. It was soon put to use by locals in marking their sheep for ownership and calculation.

Britain turns out to be major country where mines of graphite can be detected and developed. Even so, the first pencil was invented elsewhere. As graphite is soft, it requires some form of encasement. In Italy, graphite sticks were initially wrapped in string or sheepskin for stability, becoming perhaps the very first pencil in the world. Then around 1560, an Italian couple made what are likely the first blueprints for the modern, wood-encased carpentry pencil. Their version was a flat, oval, more compact type of pencil. Their concept involved the hollowing out of a stick of juniper wood. Shortly thereafter in 1662, a superior technique was discovered by German people: two wooden halves were carved, a graphite stick inserted, and the halves then glued together – essentially the same method in use to this day. The news of the usefulness of these early pencils spread far and wide, attracting the attention of artists all over the known world.

Although graphite core in pencils is still referred to as lead, modern pencils do not contain lead as the “lead” of the pencil is actually a mix of finely ground graphite and clay powders. This mixture is important because the amount of clay content added to the graphite depends on the intended pencil hardness, and the amount of time spent on grinding the mixture determines the quality of the lead. The more clay you put in, the higher hardness the core has. Many pencils across the world, and almost all in Europe, are graded on the European system. This system of naming used B for black and H for hard; a pencil’s grade was described by a sequence or successive Hs or Bs such as BB and BBB for successively softer leads, and HH and HHH for successively harder ones. Then the standard writing pencil is graded HB.

In England, pencils continue to be made from whole sawn graphite. But with the mass production of pencils, they are getting drastically more popular in many countries with each passing decade. As demands rise, appetite for graphite soars.

According to the United States Geological Survey (USGS), world production of natural graphite in 2012 was 1,100,000 tonnes, of which the following major exporters are: China, India, Brazil, North Korea and Canada. However, much in contrast with its intellectual application in producing pencils, graphite was also widely used in the military. During the reign of Elizabeth I, Borrowdale graphite was used as a refractory material to line moulds for cannonballs, resulting in rounder, smoother balls that could be fired farther, contributing to the strength of the English navy. This particular deposit of graphite was extremely pure and soft, and could easily be broken into sticks. Because of its military importance, this unique mine and its production were strictly controlled by the Crown.

That the United States did not use pencils in the outer space till they spent $1000 to make a pencil to use in zero gravity conditions is in fact a fiction. It is widely known that astronauts in Russia used grease pencils, which don’t have breakage problem. But it is also a fact that their counterparts in the United States used pencils in the outer space before real zero gravity pencil was invented. They preferred mechanical pencils, which produced fine line, much clearer than the smudgy lines left by the grease pencils that Russians favored. But the lead tips of these mechanical pencils broke often. That bit of graphite floating around the space capsule could get into someone’s eye, or even find its way into machinery or electronics, causing an electrical short or other problems. But despite the fact that the Americans did invent zero gravity pencils later, they stuck to mechanical pencils for many years.

Against the backcloth of a digitalized world, the prospect of pencils seems bleak. In reality, it does not. The application of pencils has by now become so widespread that they can be seen everywhere, such as classrooms, meeting rooms and art rooms, etc. A spectrum of users are likely to continue to use it into the future: students to do math works, artists to draw on sketch pads, waiters or waitresses to mark on order boards, make-up professionals to apply to faces, and architects to produce blue prints. The possibilities seem limitless.

Question 1 – 7

Complete the sentences below.

Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 1-7 on your answer sheet.

Graphite was found under a 1…………….. in Borrowdale, it was dirty to use because it was 2…………….. .

Ancient people used graphite to sign 3…………….. . People found graphite 4…………….. in Britain.

The first pencil was graphite wrapped in 5…………….. or animal skin.

Since graphite was too smooth, 6…………….. was added to make it harder.

Russian astronauts preferred 7…………….. pencils to write in the outer space.

Question 8 – 13

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage?

In boxes 8-13 on your answer sheet, write

TRUE

if the statement agrees with the information

FALSE

if the statement contradicts the information

NOT GIVEN

if these is no information on this

8. Italy is probably the first country of the whole world to make pencils.

9. Germany used various kinds of wood to make pencils.

10. Graphite makes a pencil harder and sharper.

11. In Britain, pencils are not produced any more.

12. American astronauts did not use pencil in outer space.

13. Pencils are unlikely to be used in the future.

>> Xem thêm: Cách học IELTS Reading hiệu quả tại nhà từ con số 0

1.2. Bài dịch The history of pencil

Lịch sử ra đời của bút chì bắt đầu từ một sự kiện bất ngờ: một tia sét. Graphite – vật liệu chính để sản xuất bút chì – được phát hiện vào năm 1564 tại Borrowdale, Anh, khi một tia sét đánh trúng một cái cây trong cơn giông. Người dân địa phương nhận thấy chất màu đen ở phần rễ của cái cây bị sét đánh này khác với tro gỗ thông thường. Nó mềm và dễ để lại dấu vết trên nhiều bề mặt. Vào thời điểm đó, ngành hóa học vẫn còn sơ khai, nên người ta nhầm tưởng chất này là chì – cũng có màu đen nhưng nặng hơn nhiều. Chẳng bao lâu sau, graphite được người dân sử dụng để đánh dấu đàn cừu nhằm xác định quyền sở hữu và phục vụ việc tính toán.

Về sau, Anh trở thành quốc gia lớn với các mỏ graphite được khai thác và phát triển. Tuy nhiên, cây bút chì đầu tiên lại không ra đời tại đây. Do graphite khá mềm, nó cần được bao bọc để sử dụng hiệu quả. Tại Ý, ban đầu các thanh graphite được quấn bằng dây hoặc bọc trong da cừu để tăng độ chắc chắn – có thể xem là những chiếc bút chì sơ khai đầu tiên trên thế giới. Khoảng năm 1560, một cặp vợ chồng người Ý đã tạo ra bản thiết kế đầu tiên cho loại bút chì mộc hiện đại. Phiên bản của họ có dạng dẹt, hình oval, nhỏ gọn hơn. Ý tưởng này dựa trên việc khoét rỗng một thanh gỗ bách xù để đặt lõi graphite vào bên trong. Đến năm 1662, người Đức đã phát triển một kỹ thuật tiên tiến hơn: hai nửa thanh gỗ được đục rãnh, đặt lõi graphite vào giữa rồi dán lại – phương pháp này về cơ bản vẫn được sử dụng cho đến ngày nay. Sự tiện dụng của những cây bút chì ban đầu nhanh chóng lan rộng, thu hút sự quan tâm của các nghệ sĩ trên khắp thế giới.

Mặc dù lõi graphite trong bút chì vẫn thường được gọi là “chì”, nhưng thực tế bút chì hiện đại không chứa chì. “Chì” của bút thực chất là hỗn hợp giữa graphite nghiền mịn và bột đất sét. Tỷ lệ đất sét trong hỗn hợp này quyết định độ cứng của lõi bút, còn thời gian nghiền ảnh hưởng đến chất lượng của “chì”. Càng nhiều đất sét, lõi bút càng cứng. Trên thế giới, đặc biệt là ở châu Âu, bút chì thường được phân loại theo hệ thống ký hiệu: chữ B (Black) chỉ lõi mềm, đậm; chữ H (Hard) chỉ lõi cứng. Độ mềm hoặc cứng được biểu thị bằng số lượng chữ cái lặp lại như BB, BBB (mềm hơn) hoặc HH, HHH (cứng hơn). Loại bút chì tiêu chuẩn thường được ký hiệu là HB.

Tại Anh, bút chì từng được sản xuất từ graphite nguyên khối cắt trực tiếp. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của sản xuất hàng loạt, bút chì ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới. Khi nhu cầu tăng cao, nhu cầu về graphite cũng tăng theo.

Theo Cơ quan Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS), sản lượng graphite tự nhiên toàn cầu năm 2012 đạt khoảng 1.100.000 tấn, với các quốc gia xuất khẩu chính gồm Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil, Triều Tiên và Canada. Tuy nhiên, bên cạnh vai trò trong sản xuất bút chì, graphite còn được sử dụng rộng rãi trong quân sự. Dưới thời Nữ hoàng Elizabeth I, graphite từ Borrowdale được dùng làm vật liệu chịu nhiệt để lót khuôn đúc đạn pháo, giúp tạo ra những viên đạn tròn và mịn hơn, từ đó bay xa hơn và góp phần tăng cường sức mạnh của hải quân Anh. Mỏ graphite này có độ tinh khiết và mềm đặc biệt, dễ dàng tách thành từng thanh, vì vậy việc khai thác và sản xuất được kiểm soát chặt chẽ bởi Hoàng gia do tầm quan trọng quân sự của nó.

Câu chuyện cho rằng Hoa Kỳ đã chi 1000 USD để phát minh bút chì dùng trong môi trường không trọng lực thực chất chỉ là một huyền thoại. Người ta biết rằng các phi hành gia Nga sử dụng bút chì sáp, vốn không gặp vấn đề gãy lõi. Tuy nhiên, các phi hành gia Mỹ cũng từng sử dụng bút chì trong không gian trước khi loại bút chuyên dụng ra đời. Họ ưa chuộng bút chì cơ vì tạo nét mảnh và rõ hơn so với nét dễ lem của bút chì sáp. Dù vậy, đầu chì của bút chì cơ thường xuyên bị gãy. Những mảnh graphite trôi nổi trong khoang tàu có thể gây nguy hiểm nếu bay vào mắt hoặc lọt vào thiết bị, gây chập điện hay sự cố kỹ thuật. Dẫu sau này người Mỹ có phát minh bút viết trong môi trường không trọng lực, họ vẫn tiếp tục sử dụng bút chì cơ trong nhiều năm.

Trong bối cảnh thế giới ngày càng số hóa, nhiều người cho rằng tương lai của bút chì sẽ trở nên mờ nhạt. Tuy nhiên, thực tế không phải vậy. Ứng dụng của bút chì hiện nay vô cùng rộng rãi, từ lớp học, phòng họp đến phòng vẽ. Nhiều đối tượng vẫn sẽ tiếp tục sử dụng bút chì trong tương lai: học sinh làm bài toán, họa sĩ phác thảo, nhân viên phục vụ ghi chép đơn hàng, chuyên gia trang điểm tạo hình, hay kiến trúc sư thiết kế bản vẽ. Có thể nói, tiềm năng ứng dụng của bút chì là gần như không giới hạn.

>> Xem thêm: Top 10+ sách luyện IELTS Reading hiệu quả theo từng trình độ

1.3. Đáp án The history of pencil

Câu

Đáp án

1

tree

2

soft

3

sheep

4

mines

5

string

6

clay

7

grease

8

TRUE

9

NOT GIVEN

10

FALSE

11

FALSE

12

FALSE

13

FALSE

Đáp án IELTS Reading The history of pencil ngày 14.03.2026

Giải thích chi tiết

Question 1: tree (Đoạn 1)

Thông tin trong bài: “…discovered in 1564 in Borrowdale in England when a lightning struck a local tree during a thunder.”

Giải thích: Đề bài yêu cầu xác định vị trí graphite được tìm thấy. Câu văn chỉ rõ graphite được phát hiện sau khi tia sét đánh vào một cái cây địa phương. Từ “under a …” trong đề được suy ra từ ngữ cảnh “root of the unlucky tree” (phần rễ cây). Vì vậy, “tree” là từ phù hợp nhất, vừa đúng nghĩa vừa đúng ngữ pháp.

Question 2: soft (Đoạn 1)

Thông tin trong bài: “It was soft, thus left marks everywhere.”

Giải thích: Đề bài đề cập đến việc graphite “dirty to use” (gây bẩn khi sử dụng). Nguyên nhân trực tiếp được nêu trong bài là do đặc tính “soft” khiến graphite dễ để lại dấu vết trên bề mặt. Do đó, “soft” là yếu tố giải thích tính chất gây bẩn, phù hợp hoàn toàn với nội dung câu hỏi.

Question 3: sheep (Đoạn 1)

Thông tin trong bài: “It was soon put to use by locals in marking their sheep for ownership and calculation.”

Giải thích: Đề bài sử dụng cụm “sign …”, tương đương với “marking” trong bài đọc. Đối tượng được đánh dấu là “sheep” nhằm xác định quyền sở hữu. Từ này xuất hiện trực tiếp trong văn bản và phù hợp với ngữ nghĩa câu hỏi.

Question 4: mines (Đoạn 2)

Thông tin trong bài: “Britain turns out to be major country where mines of graphite can be detected and developed.”

Giải thích: Câu hỏi yêu cầu xác định nơi graphite được tìm thấy tại Anh. Từ “mines” (mỏ) xuất hiện trực tiếp trong bài, chỉ các địa điểm khai thác graphite. Đây là danh từ phù hợp nhất để hoàn thành câu cả về ý nghĩa lẫn ngữ pháp.

Question 5: string (Đoạn 2)

Thông tin trong bài: “…graphite sticks were initially wrapped in string or sheepskin for stability…”

Giải thích: Câu hỏi mô tả hình thức ban đầu của bút chì là graphite được bọc bằng một vật liệu. Văn bản nêu rõ hai lựa chọn: “string” (dây) hoặc “sheepskin” (da cừu). Do yêu cầu “ONE WORD ONLY”, “string” là đáp án hợp lệ và chính xác.

Question 6: clay (Đoạn 3)

Thông tin trong bài: “The more clay you put in, the higher hardness the core has.”

Giải thích: Graphite nguyên chất có đặc tính mềm, do đó cần thêm một thành phần để tăng độ cứng. Văn bản chỉ rõ đất sét (clay) được trộn vào để điều chỉnh độ cứng của lõi bút. Vì vậy, “clay” là đáp án chính xác, phản ánh đúng cơ chế vật lý được mô tả.

Question 7: grease (Đoạn 6)

Thông tin trong bài: “…astronauts in Russia used grease pencils, which don’t have breakage problem.”

Giải thích: Câu hỏi đề cập đến loại bút mà phi hành gia Nga ưa dùng trong không gian. Văn bản xác nhận rõ ràng họ sử dụng “grease pencils”. Từ cần điền là “grease” để hoàn thành cụm danh từ chính xác theo yêu cầu đề bài.

Question 8: TRUE (Đoạn 2)

Thông tin trong bài: “…becoming perhaps the very first pencil in the world.”

Giải thích: Văn bản nêu rõ rằng các thanh graphite bọc dây hoặc da cừu tại Ý “có thể là những chiếc bút chì đầu tiên trên thế giới”. Từ “perhaps” thể hiện mức độ suy đoán, tương ứng với “probably” trong câu hỏi. Do đó, nội dung hai bên phù hợp với nhau.

Question 9: NOT GIVEN (Đoạn 2)

Thông tin trong bài: “…two wooden halves were carved, a graphite stick inserted…”

Giải thích: Văn bản chỉ mô tả kỹ thuật chế tạo bút chì của người Đức bằng cách sử dụng hai nửa thanh gỗ. Không có thông tin nào đề cập đến việc sử dụng nhiều loại gỗ khác nhau. Vì vậy, không đủ cơ sở để xác nhận hoặc phủ định, dẫn đến đáp án NOT GIVEN.

Question 10: FALSE (Đoạn 3)

Thông tin trong bài: “The more clay you put in, the higher hardness the core has.”

Giải thích: Câu hỏi cho rằng graphite làm bút chì cứng và sắc hơn. Tuy nhiên, văn bản khẳng định chính đất sét mới là yếu tố quyết định độ cứng. Graphite chỉ đóng vai trò tạo màu và độ mềm. Do đó, nhận định trong câu hỏi trái với nội dung bài đọc.

Question 11: FALSE (Đoạn 4)

Thông tin trong bài: “In England, pencils continue to be made from whole sawn graphite.”

Giải thích: Câu hỏi cho rằng bút chì không còn được sản xuất tại Anh. Tuy nhiên, văn bản khẳng định việc sản xuất vẫn tiếp tục diễn ra. Từ “continue” cho thấy hoạt động này vẫn tồn tại, do đó câu hỏi mâu thuẫn với thông tin bài đọc.

Question 12: FALSE (Đoạn 6)

Thông tin trong bài: “…their counterparts in the United States used pencils in the outer space before real zero gravity pencil was invented.”

Giải thích: Câu hỏi phủ nhận việc phi hành gia Mỹ sử dụng bút chì trong không gian. Tuy nhiên, văn bản xác nhận điều ngược lại: họ đã sử dụng bút chì trước khi có loại bút chuyên dụng. Vì vậy, đây là thông tin sai lệch so với bài đọc.

Question 13: FALSE (Đoạn 7)

Thông tin trong bài: “A spectrum of users are likely to continue to use it into the future… The possibilities seem limitless.”

Giải thích: Câu hỏi cho rằng bút chì khó có khả năng được sử dụng trong tương lai. Ngược lại, văn bản nhấn mạnh phạm vi ứng dụng rộng rãi và tiềm năng lâu dài của bút chì. Do đó, nhận định trong câu hỏi hoàn toàn trái ngược với quan điểm của tác giả.

>> Xem thêm: Đề thi IELTS Reading có đáp án mới nhất 2025-2026 [Cập nhật liên tục]

2. Passage 3: Robert Louis Stevenson

2.1. Đề bài Robert Louis Stevenson

Robert Louis Stevenson

Scottish novelist, poet, essayist, and travel writer, Robert Louis Stevenson was born at 8 Howard Place, Edinburgh, Scotland, on 13 November 1850. It has been more than 100 years since his death. Stevenson was a writer who caused conflicting opinions about his works. On one hand, he was often highly praised for his expert prose and style by many English-language critics. On the other hand, others criticised the religious themes in his works, often misunderstanding Stevenson’s own religious beliefs. Since his death a century before, critics and biographers have disagreed on the legacy of Stevenson’s writing. Two biographers, KF and CP, wrote a biography about Stevenson with a clear focus. They chose not to criticise aspects of Stevenson’s personal life. Instead, they focused on his writing, and gave high praise to his writing style and skill.

The literary pendulum has swung these days. Different critics have different opinions towards Robert Louis Stevenson’s works. Though today, Stevenson is one of the most translated authors in the world, his works have sustained a wide variety of negative criticism throughout his life. It was like a complete reversal of polarity—from highly positive to slightly less positive to clearly negative; after being highly praised as a great writer, he became an example of an author with corrupt ethics and lack of moral. Many literary critics passed his works off as children’s stories or horror stories, and thought to have little social value in an educational setting. Stevenson’s works were often excluded from literature curriculum because of its controversial nature. These debates remain, and many critics still assert that despite his skill, his literary works still lack moral value.

One of the main reasons why Stevenson’s literary works attracted so much criticism was due to the genre of his writing. Stevenson mainly wrote adventure stories, which was part of a popular and entertaining writing fad at the time. Many of us believe adventure stories are exciting, offers engaging characters, action, and mystery but ultimately can’t teach moral principles. The plot points are one-dimensional and rarely offer a deeper moral meaning, instead focusing on exciting and shocking plot twists and thrilling events. His works were even criticised by fellow authors. Though Stevenson’s works have deeply influenced Oscar Wilde, Wilde often joked that Stevenson would have written better works if he wasn’t born in Scotland. Other authors came to Stevenson’s defence, including Galsworthy who claimed that Stevenson is a greater writer than Thomas Hardy.

Despite Wilde’s criticism, Stevenson’s Scottish identity was an integral part of his written works. Although Stevenson’s works were not popular in Scotland when he was alive, many modern Scottish literary critics claim that Sir Walter Scott and Robert Louis Stevenson are the most influential writers in the history of Scotland. While many critics exalt Sir Walter Scott as a literary genius because of his technical ability, others argue that Stevenson deserves the same recognition for his natural ability to capture stories and characters in words. Many of Scott’s works were taken more seriously as literature for their depth due to their tragic themes, but fans of Stevenson praise his unique style of story-telling and capture of human nature. Stevenson’s works, unlike other British authors, captured the unique day to day life of average Scottish people. Many literary critics point to this as a flaw of his works. According to the critics, truly important literature should transcend local culture and stories. However, many critics praise the local taste of his literature. To this day, Stevenson’s works provide valuable insight to life in Scotland during the 19th century.

Despite much debate of Stevenson’s writing topics, his writing was not the only source of attention for critics. Stevenson’s personal life often attracted a lot of attention from his fans and critics alike. Some even argue that his personal life eventually outshone his writing. Stevenson had been plagued with health problems his whole life, and often had to live in much warmer climates than the cold, dreary weather of Scotland in order to recover. So he took his family to a south pacific island Samoa, which was a controversial decision at that time. However, Stevenson did not regret the decision. The sea air and thrill of adventure complimented the themes of his writing, and for a time restored his health. From there, Stevenson gained a love of travelling, and for nearly three years he wandered the eastern and central Pacific. Much of his works reflected this love of travel and adventure that Stevenson experienced in the Pacific islands. It was as a result of this biographical attention that the feeling grew that interest in Stevenson’s life had taken the place of interest in his works. Whether critics focus on his writing subjects, his religious beliefs, or his eccentric lifestyle of travel and adventure, people from the past and present have different opinions about Stevenson as an author. Today, he remains a controversial yet widely popular figure in Western literature.

Test IELTS Online

Questions 27-31

Choose the correct letter, A, B, C or D.

Write the correct letter in boxes 27-31 on your answer sheet.

27. Stevenson’s biographers KF and CP 

A. Underestimated the role of family played in Stevenson’s life. 

B. Overestimated the writer’s works in literature history. 

C. Exaggerated Stevenson’s religious belief in his works. 

D. Elevated Stevenson’s role as a writer.

28. The main point of the second paragraph is

A. The public gives a more fair criticism to Stevenson’s works. 

B. Recent criticism has been justified. 

C. The style of Stevenson’s works overweigh his faults in his life. 

D. Stevenson’s works’ drawback is lack of ethical nature.

29. According to the author, adventure stories 

A. Do not provide plot twists well. 

B. Cannot be used by writers to show moral values. 

C. Are more fashionable art forms. 

D. Can be found in other’s works but not in Stevenson’s

30. What does the author say about Stevenson’s works?

A. They describe the life of people in Scotland. 

B. They are commonly regarded as real literature. 

C. They were popular during Stevenson’s life. 

D. They transcend the local culture and stories.

31. The lifestyle of Stevenson

A. Made his family envy him so much. 

B. Should be responsible for his death. 

C. Gained more attention from the public than his works. 

D. Didn’t prepare well for his life in Samoa.

Questions 32-35 

Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage?

In boxes 32-35 on you answer sheet, write

TRUE

if the statement is true

FALSE

if the statement is false

NOT GIVEN

if the information is not given in the passage

32. Although Oscar Wilde admired Robert Louis Stevenson very much, he believed Stevenson could have written greater works.

33. Robert Louis Stevenson encouraged Oscar Wilde to start writing at first.

34. Galsworthy thought Hardy is greater writer than Stevenson is.

35. Critics only paid attention to Robert Louis Stevenson’s writing topics

Questions 36-40

Complete the notes using the list of words, A-I, below.

Sir Walter Scott and Robert Louis Stevenson

A lot of people believe that Sir Walter Scott and Robert Louis Stevenson are the most influential writers in the history of Scotland, but Sir Walter Scott is more proficient in 36…….., while Stevenson has better 37…………….. Scott’s books illustrate 38……………, especially in terms of tragedy, but a lot of readers prefer Stevenson’s 39…………. What’s more, Stevenson’s understanding of 40………. made his works have the most unique expression of Scottish people.

A. Natural ability

B. Romance

C. Colorful language

D. Critical acclaim

E. Humor

F. Technical control

G. Storytelling

H. Depth

I. Human nature

>> Xem thêm: Lộ trình tự học IELTS Reading từ 0 đến 7.0 hiệu quả tại nhà

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

2.2. Bài dịch Robert Louis Stevenson

Robert Louis Stevenson – tiểu thuyết gia, nhà thơ, nhà tiểu luận và nhà văn du ký người Scotland – sinh ngày 13 tháng 11 năm 1850 tại số 8 Howard Place, Edinburgh, Scotland. Đã hơn một thế kỷ trôi qua kể từ khi ông qua đời, nhưng các quan điểm về sự nghiệp văn chương của ông vẫn còn nhiều tranh cãi. Một mặt, Stevenson được nhiều nhà phê bình Anh ngữ ca ngợi nhờ văn phong điêu luyện và khả năng sử dụng ngôn từ tinh tế. Mặt khác, không ít ý kiến chỉ trích các yếu tố tôn giáo trong tác phẩm của ông, phần lớn do hiểu sai niềm tin tôn giáo cá nhân của ông. Kể từ khi ông mất, các nhà phê bình và tiểu sử học vẫn chưa đạt được sự đồng thuận về di sản văn chương mà ông để lại. Hai nhà viết tiểu sử KF và CP đã tiếp cận Stevenson theo một hướng rõ ràng: họ tránh phê phán đời sống cá nhân, thay vào đó tập trung vào tác phẩm và dành nhiều lời khen ngợi cho phong cách cũng như kỹ năng viết của ông.

Theo thời gian, “con lắc” phê bình văn học đối với Stevenson đã dao động đáng kể. Các nhà phê bình hiện đại đưa ra nhiều quan điểm khác nhau về tác phẩm của ông. Dù ngày nay Stevenson là một trong những tác giả được dịch nhiều nhất trên thế giới, các sáng tác của ông trong suốt cuộc đời lại phải đối mặt với không ít chỉ trích tiêu cực. Quan điểm đánh giá đã chuyển dịch từ rất tích cực sang ít tích cực hơn, rồi trở nên tiêu cực rõ rệt. Từ vị thế một nhà văn xuất sắc, ông bị xem như hình mẫu của một tác giả có đạo đức lệch lạc và thiếu chuẩn mực. Nhiều nhà phê bình coi tác phẩm của ông chỉ là truyện thiếu nhi hoặc truyện kinh dị, không mang nhiều giá trị xã hội trong môi trường giáo dục. Vì tính chất gây tranh cãi, các tác phẩm của Stevenson thường bị loại khỏi chương trình giảng dạy văn học. Những tranh luận này vẫn tiếp diễn cho đến ngày nay, khi nhiều ý kiến vẫn cho rằng dù sở hữu kỹ năng viết tốt, tác phẩm của ông vẫn thiếu giá trị đạo đức.

Một trong những nguyên nhân chính khiến các tác phẩm của Stevenson bị chỉ trích là do thể loại mà ông theo đuổi. Stevenson chủ yếu viết truyện phiêu lưu – một thể loại phổ biến và mang tính giải trí cao vào thời bấy giờ. Dù thể loại này hấp dẫn với nhân vật sinh động, tình tiết hành động và yếu tố bí ẩn, nhiều người cho rằng nó khó truyền tải các nguyên tắc đạo đức sâu sắc. Cốt truyện thường đơn giản, thiếu chiều sâu triết lý, thay vào đó tập trung vào các tình tiết bất ngờ và kịch tính. Ngay cả các nhà văn đương thời cũng từng phê bình ông. Mặc dù tác phẩm của Stevenson có ảnh hưởng sâu sắc đến Oscar Wilde, Wilde vẫn thường đùa rằng Stevenson có thể đã viết hay hơn nếu không sinh ra ở Scotland. Tuy nhiên, cũng có những nhà văn đứng về phía ông, như Galsworthy, người cho rằng Stevenson là nhà văn vĩ đại hơn Thomas Hardy.

Bất chấp những lời chỉ trích, bản sắc Scotland của Stevenson lại là yếu tố cốt lõi trong sáng tác của ông. Khi còn sống, tác phẩm của ông không được đón nhận rộng rãi tại Scotland, nhưng nhiều nhà phê bình hiện đại cho rằng Sir Walter Scott và Robert Louis Stevenson là hai trong số những nhà văn có ảnh hưởng lớn nhất trong lịch sử văn học Scotland. Trong khi Scott thường được tôn vinh như một thiên tài văn chương nhờ kỹ thuật xuất sắc, một số ý kiến cho rằng Stevenson cũng xứng đáng được công nhận tương tự nhờ khả năng tự nhiên trong việc xây dựng câu chuyện và khắc họa nhân vật. Tác phẩm của Scott thường được đánh giá cao về chiều sâu do mang màu sắc bi kịch, trong khi người hâm mộ Stevenson lại đề cao phong cách kể chuyện độc đáo và khả năng phản ánh bản chất con người của ông. Khác với nhiều tác giả Anh khác, Stevenson đã tái hiện chân thực đời sống thường nhật của người dân Scotland bình thường. Một số nhà phê bình coi đây là điểm yếu, cho rằng văn học quan trọng cần vượt lên trên phạm vi văn hóa địa phương. Tuy nhiên, nhiều ý kiến lại đánh giá cao “chất địa phương” này. Cho đến nay, các tác phẩm của Stevenson vẫn cung cấp những góc nhìn giá trị về đời sống tại Scotland thế kỷ XIX.

Không chỉ tác phẩm, đời sống cá nhân của Stevenson cũng thu hút sự chú ý đáng kể từ công chúng và giới phê bình. Thậm chí, có ý kiến cho rằng cuộc đời ông dần trở nên nổi bật hơn cả sự nghiệp sáng tác. Stevenson mắc nhiều vấn đề về sức khỏe trong suốt cuộc đời và thường phải sống tại những vùng khí hậu ấm áp hơn để hồi phục, thay vì thời tiết lạnh ẩm của Scotland. Vì vậy, ông đã đưa gia đình đến đảo Samoa ở Nam Thái Bình Dương – một quyết định gây tranh cãi vào thời điểm đó. Tuy nhiên, Stevenson không hối tiếc lựa chọn này. Không khí biển và cảm giác phiêu lưu phù hợp với tinh thần trong các tác phẩm của ông, đồng thời giúp cải thiện sức khỏe trong một thời gian. Từ đây, ông phát triển niềm đam mê du lịch và dành gần ba năm khám phá khu vực Đông và Trung Thái Bình Dương. Nhiều tác phẩm của ông phản ánh rõ nét tình yêu với hành trình và trải nghiệm tại các hòn đảo này. Chính sự chú ý vào tiểu sử cá nhân đã khiến nhiều người cho rằng sự quan tâm đến cuộc đời Stevenson dần thay thế sự quan tâm đến tác phẩm của ông. Dù tập trung vào đề tài sáng tác, niềm tin tôn giáo hay lối sống phiêu lưu khác thường, các quan điểm về Stevenson – cả trong quá khứ lẫn hiện tại – vẫn luôn đa dạng và trái chiều. Ngày nay, ông vẫn là một nhân vật gây tranh luận nhưng đồng thời cũng rất phổ biến trong văn học phương Tây.

>> Xem thêm: Tổng hợp tài liệu luyện thi IELTS Reading miễn phí cơ bản đến nâng cao

2.3. Đáp án Robert Louis Stevenson

Câu

Đáp án

27

D

28

D

29

B

30

A

31

C

32

TRUE

33

NOT GIVEN

34

FALSE

35

FALSE

36

F

37

A

38

H

39

G

40

I

Đáp án IELTS reading Robert Louis Stevenson ngày 14.03.2026

Giải thích chi tiết:

Question 27: D (Đoạn 1)

Thông tin trong bài: “Instead, they focused on his writing, and gave high praise to his writing style and skill.”

Giải thích: Hai nhà viết tiểu sử KF và CP chủ động không đề cập đến đời tư mà tập trung hoàn toàn vào sự nghiệp sáng tác. Cụm “gave high praise” thể hiện sự đánh giá rất cao đối với kỹ năng và phong cách viết, từ đó nâng tầm vị thế của Stevenson với tư cách một nhà văn. Điều này tương ứng trực tiếp với lựa chọn “elevated Stevenson’s role as a writer”.

Question 28: D (Đoạn 2)

Thông tin trong bài: “…he became an example of an author with corrupt ethics and lack of moral.” / “…his literary works still lack moral value.”

Giải thích: Đoạn 2 tập trung mô tả sự thay đổi trong đánh giá của giới phê bình, đặc biệt nhấn mạnh điểm yếu bị cho là thiếu giá trị đạo đức. Các cụm “lack of moral” và “lack moral value” được lặp lại nhằm làm nổi bật luận điểm chính của đoạn. Vì vậy, lựa chọn D phản ánh chính xác nội dung trọng tâm.

Question 29: B (Đoạn 3)

Thông tin trong bài: “…but ultimately can’t teach moral principles.”

Giải thích: Đoạn 3 giải thích nguyên nhân khiến tác phẩm bị chỉ trích, xuất phát từ thể loại phiêu lưu. Quan điểm phổ biến được nêu rõ rằng thể loại này không truyền tải được giá trị đạo đức. Nội dung này trùng khớp hoàn toàn với lựa chọn B, do đó đây là đáp án chính xác.

Question 30: A (Đoạn 4)

Thông tin trong bài: “Stevenson’s works… captured the unique day to day life of average Scottish people.”

Giải thích: Đoạn 4 nhấn mạnh đặc điểm nổi bật trong sáng tác của Stevenson là khả năng tái hiện đời sống thường nhật của người Scotland. Nội dung này tương ứng trực tiếp với lựa chọn A, thể hiện rõ đặc trưng văn học mang tính địa phương của tác giả.

Question 31: C (Đoạn 5)

Thông tin trong bài: “Some even argue that his personal life eventually outshone his writing.” / “…interest in Stevenson’s life had taken the place of interest in his works.”

Giải thích: Đoạn 5 chỉ ra rằng đời sống cá nhân của Stevenson thu hút sự chú ý lớn hơn so với tác phẩm. Cụm “outshone his writing” và “taken the place of interest in his works” cho thấy sự chuyển dịch sự quan tâm từ tác phẩm sang đời tư. Điều này phù hợp hoàn toàn với lựa chọn C.

Question 32: TRUE (Đoạn 3)

Thông tin trong bài: “Though Stevenson’s works have deeply influenced Oscar Wilde, Wilde often joked that Stevenson would have written better works if he wasn’t born in Scotland.”

Giải thích: Câu đầu thể hiện sự ngưỡng mộ thông qua ảnh hưởng sâu sắc, trong khi phần sau cho thấy Wilde tin rằng Stevenson có thể viết tốt hơn trong điều kiện khác. Hai ý này hoàn toàn trùng khớp với nội dung câu hỏi.

Question 33: NOT GIVEN

Thông tin trong bài: Không có thông tin liên quan.

Giải thích: Bài đọc chỉ đề cập đến ảnh hưởng của Stevenson đối với Wilde, không có dữ liệu nào về việc Stevenson khuyến khích Wilde bắt đầu viết. Do đó, không đủ cơ sở để xác nhận hoặc phủ định.

Question 34: FALSE (Đoạn 3)

Thông tin trong bài: “…Galsworthy who claimed that Stevenson is a greater writer than Thomas Hardy.”

Giải thích: Câu hỏi cho rằng Galsworthy đánh giá Hardy cao hơn Stevenson, nhưng văn bản lại khẳng định điều ngược lại. Sự mâu thuẫn này dẫn đến đáp án FALSE.

Question 35: FALSE (Đoạn 5)

Thông tin trong bài: “his writing was not the only source of attention for critics.”

Giải thích: Câu hỏi giới hạn phạm vi quan tâm của giới phê bình chỉ ở chủ đề sáng tác. Tuy nhiên, văn bản khẳng định còn nhiều yếu tố khác như đời sống cá nhân, sức khỏe và lối sống. Do đó, nhận định trong câu hỏi là sai.

Question 36: F (Đoạn 4)

Thông tin trong bài: “…Sir Walter Scott as a literary genius because of his technical ability…”

Giải thích: “Technical ability” tương đương với “technical control”, thể hiện năng lực kỹ thuật trong sáng tác của Scott. Do đó, F là lựa chọn phù hợp.

Question 37: A (Đoạn 4)

Thông tin trong bài: “…Stevenson deserves the same recognition for his natural ability…”

Giải thích: Văn bản trực tiếp đề cập “natural ability”, mô tả năng lực bẩm sinh của Stevenson trong việc xây dựng câu chuyện và nhân vật. Điều này khớp hoàn toàn với lựa chọn A.

Question 38: H (Đoạn 4)

Thông tin trong bài: “…taken more seriously as literature for their depth due to their tragic themes…”

Giải thích: “Depth” là yếu tố khiến tác phẩm của Scott được đánh giá cao hơn về mặt học thuật. Từ này xuất hiện trực tiếp, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.

Question 39: G (Đoạn 4)

Thông tin trong bài: “…fans of Stevenson praise his unique style of story-telling…”

Giải thích: Điểm mạnh của Stevenson nằm ở phong cách kể chuyện. Cụm “story-telling” xuất hiện trực tiếp và phù hợp với ngữ cảnh câu hỏi.

Question 40: (Đoạn 4)

Thông tin trong bài: “…and capture of human nature.”

Giải thích: Văn bản nhấn mạnh khả năng nắm bắt bản chất con người của Stevenson, yếu tố tạo nên chiều sâu và giá trị cho tác phẩm. Vì vậy, “human nature” là đáp án chính xác.

3. Khoá học IELTS tại Langmaster - Chinh phục band điểm mơ ước

IELTS Reading không khó vì từ vựng quá cao siêu, mà khó ở tư duy học thuật và bẫy paraphrase. Nhiều thí sinh mất điểm do đọc lướt, hiểu sai yêu cầu hoặc không nắm được logic ra đề, đặc biệt ở các dạng True/False/Not Given và Matching Headings.

Để cải thiện Reading một cách thực chất, người học không chỉ cần luyện đề mà còn phải được hướng dẫn phương pháp bài bản và sửa lỗi chi tiết. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là một trong những trung tâm đào tạo IELTS uy tín với phương pháp giảng dạy bài bản, không chỉ giúp người học cải thiện Reading một cách bền vững mà còn phát triển đồng đều cả Listening, Speaking và Writing, hướng tới mục tiêu nâng cao năng lực sử dụng tiếng Anh toàn diện.

Khóa IELTS

Ưu điểm nổi bật của khóa học IELTS Online tại Langmaster:

  • Mô hình lớp sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Tăng cường tương tác hai chiều, giúp giảng viên theo sát tiến độ từng người, chỉnh sửa cách tư duy làm bài Reading và kịp thời xử lý lỗ hổng kiến thức.

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Hỗ trợ chuyên sâu vào từng dạng bài khó như Matching Headings, True/False/Not Given hay Summary Completion, từ đó xây dựng chiến lược cá nhân hóa để tối ưu điểm số.

  • Lộ trình cá nhân hóa theo mục tiêu band: Sau bài test đầu vào, chương trình học được thiết kế sát trình độ thực tế, giúp tập trung đúng điểm yếu (tốc độ đọc, từ vựng học thuật, kỹ năng định vị thông tin…), tiết kiệm thời gian ôn luyện.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Không chỉ chỉ ra đáp án đúng – sai mà còn phân tích logic ra đề và cách tránh bẫy paraphrase, giúp người học hiểu bản chất thay vì ghi nhớ máy móc.

  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Rèn luyện khả năng quản lý thời gian và giữ sự ổn định tâm lý khi xử lý 3 passage liên tiếp.

  • Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ: Đảm bảo chất lượng tương đương học trực tiếp và minh bạch về mục tiêu điểm số.

  • Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.

Ngoài việc học online linh hoạt, học viên cũng có thể cân nhắc tham gia các lớp học offline tại Hà Nội để tăng cường sự tương tác trực tiếp với giáo viên. Hiện tại, học viên có thể lựa chọn học tại 3 cơ sở thuận tiện di chuyển:

    • 169 Xuân Thủy

    • 179 Trường Chinh

    • N03-T7 Ngoại Giao Đoàn

Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về lộ trình học, hình thức phù hợp hay chi phí, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác