IELTS Online
Giải đề Saving bugs to find new drugs Cam 14 test 3 Reading passage 2
Mục lục [Ẩn]
Bài đọc “Saving bugs to find new drugs” trong Cam 14 Test 3 Reading Passage 2 là một trong những dạng bài dễ gây “bẫy” với nhiều từ vựng học thuật và thông tin khoa học phức tạp. Nếu bạn đang gặp khó khăn khi xác định đáp án đúng hoặc chưa hiểu rõ nội dung bài, bài viết này sẽ giúp bạn giải chi tiết từng câu hỏi, phân tích logic đáp án và tổng hợp từ vựng quan trọng để nâng band IELTS Reading hiệu quả.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Đề thi Saving bugs to find new drugs Cam 14 test 3
Zoologist Ross Piper looks at the potential of insects in pharmaceutical research.
(Nhà động vật học Ross Piper tìm hiểu tiềm năng của côn trùng trong nghiên cứu dược phẩm.)
A. More drugs than you might think are derived from, or inspired by, compounds found in living things. Looking to nature for the soothing and curing of our ailments is nothing new – we have been doing it for tens of thousands of years. You only have to look at other primates – such as the capuchin monkeys who rub themselves with toxin-oozing millipedes to deter mosquitoes, or the chimpanzees who use noxious forest plants to rid themselves of intestinal parasites – to realise that our ancient ancestors too probably had a basic grasp of medicine.
(Có nhiều loại thuốc hơn bạn nghĩ được chiết xuất từ hoặc lấy cảm hứng từ các hợp chất có trong sinh vật sống. Việc tìm đến tự nhiên để chữa bệnh không phải là điều mới mẻ – con người đã làm điều này hàng chục nghìn năm. Chỉ cần quan sát các loài linh trưởng khác – như khỉ capuchin xoa mình bằng loài cuốn chiếu tiết độc để xua muỗi, hay tinh tinh dùng các loài cây độc trong rừng để loại bỏ ký sinh trùng đường ruột – là đủ để thấy rằng tổ tiên xa xưa của chúng ta có lẽ cũng đã có hiểu biết cơ bản về y học.)
B. Pharmaceutical science and chemistry built on these ancient foundations and perfected the extraction, characterization, modification and testing of these natural products. Then, for a while, modern pharmaceutical science moved its focus away from nature and into the laboratory, designing chemical compounds from scratch. The main cause of this shift is that although there are plenty of promising chemical compounds in nature, finding them is far from easy. Securing sufficient numbers of the organism in question, isolating and characterizing the compounds of interest, and producing large quantities of these compounds are all significant hurdles.
(Khoa học dược phẩm và hóa học đã phát triển dựa trên những nền tảng cổ xưa này, hoàn thiện các kỹ thuật chiết xuất, xác định đặc tính, biến đổi và kiểm nghiệm các sản phẩm tự nhiên. Tuy nhiên, trong một thời gian, khoa học dược hiện đại đã chuyển hướng khỏi tự nhiên và tập trung vào phòng thí nghiệm, nơi các hợp chất hóa học được thiết kế từ đầu. Nguyên nhân chính là dù tự nhiên có rất nhiều hợp chất tiềm năng, việc tìm ra chúng không hề dễ dàng. Việc thu thập đủ số lượng sinh vật, tách chiết và xác định hợp chất, cũng như sản xuất chúng với số lượng lớn đều là những trở ngại lớn.)
C. Laboratory-based drug discovery has achieved varying levels of success, something which has now prompted the development of new approaches focusing once again on natural products. With the ability to mine genomes for useful compounds, it is now evident that we have barely scratched the surface of nature’s molecular diversity. This realization, together with several looming health crises, such as antibiotic resistance, has put bioprospecting – the search for useful compounds in nature – firmly back on the map.
(Việc phát triển thuốc trong phòng thí nghiệm đạt được những mức độ thành công khác nhau, điều này đã thúc đẩy các phương pháp mới quay trở lại tập trung vào các sản phẩm tự nhiên. Với khả năng khai thác bộ gen để tìm kiếm các hợp chất hữu ích, hiện nay rõ ràng là chúng ta mới chỉ chạm đến bề mặt của sự đa dạng phân tử trong tự nhiên. Nhận thức này, cùng với những khủng hoảng sức khỏe đang cận kề như tình trạng kháng kháng sinh, đã khiến hoạt động “khai thác sinh học” – tìm kiếm hợp chất hữu ích trong tự nhiên – trở nên quan trọng trở lại.)
D. Insects are the undisputed masters of the terrestrial domain, where they occupy every possible niche. Consequently, they have a bewildering array of interactions with other organisms, something which has driven the evolution of an enormous range of very interesting compounds for defensive and offensive purposes. Their remarkable diversity exceeds that of every other group of animals on the planet combined. Yet even though insects are far and away the most diverse animals in existence, their potential as sources of therapeutic compounds is yet to be realised.
(Côn trùng là những “bậc thầy” không thể tranh cãi của môi trường sống trên cạn, khi chúng chiếm lĩnh mọi ngóc ngách sinh thái. Do đó, chúng có vô số tương tác phức tạp với các sinh vật khác, điều này thúc đẩy sự tiến hóa của hàng loạt hợp chất thú vị phục vụ cho mục đích tấn công và phòng vệ. Sự đa dạng của chúng vượt xa tất cả các nhóm động vật khác cộng lại. Tuy nhiên, mặc dù là nhóm động vật đa dạng nhất, tiềm năng của côn trùng trong việc cung cấp các hợp chất chữa bệnh vẫn chưa được khai thác đúng mức.)
E. From the tiny proportion of insects that have been investigated, several promising compounds have been identified. For example, alloferon, an antimicrobial compound produced by blowfly larvae, is used as an antiviral and antitumor agent in South Korea and Russia. The larvae of a few other insect species are being investigated for the potent antimicrobial compounds they produce. Meanwhile, a compound from the venom of the wasp Polybia paulista has potential in cancer treatment.
(Từ số lượng nhỏ côn trùng đã được nghiên cứu, nhiều hợp chất đầy hứa hẹn đã được phát hiện. Ví dụ, alloferon – một hợp chất kháng khuẩn do ấu trùng ruồi xanh tạo ra – được sử dụng như một tác nhân kháng virus và chống ung thư ở Hàn Quốc và Nga. Ấu trùng của một số loài côn trùng khác cũng đang được nghiên cứu vì các hợp chất kháng khuẩn mạnh mà chúng tạo ra. Trong khi đó, một hợp chất từ nọc của ong bắp cày Polybia paulista cho thấy tiềm năng trong điều trị ung thư.)
F. Why is it that insects have received relatively little attention in bioprospecting? Firstly, there are so many insects that, without some manner of targeted approach, investigating this huge variety of species is a daunting task. Secondly, insects are generally very small, and the glands inside them that secrete potentially useful compounds are smaller still. This can make it difficult to obtain sufficient quantities of the compound for subsequent testing. Thirdly, although we consider insects to be everywhere, the reality of this ubiquity is vast numbers of a few extremely common species. Many insect species are infrequently encountered and very difficult to rear in captivity, which, again, can leave us with insufficient material to work with.
(Tại sao côn trùng lại nhận được tương đối ít sự chú ý trong lĩnh vực khai thác sinh học? Thứ nhất, số lượng loài côn trùng quá lớn, khiến việc nghiên cứu toàn bộ trở nên vô cùng khó khăn nếu không có phương pháp tiếp cận có mục tiêu. Thứ hai, côn trùng thường rất nhỏ, và các tuyến tiết ra hợp chất hữu ích bên trong chúng còn nhỏ hơn, khiến việc thu được đủ lượng hợp chất để thử nghiệm trở nên khó khăn. Thứ ba, dù chúng ta nghĩ rằng côn trùng có ở khắp nơi, thực tế là chỉ có một số ít loài phổ biến với số lượng lớn. Nhiều loài khác rất hiếm gặp và khó nuôi trong điều kiện nuôi nhốt, dẫn đến việc thiếu nguyên liệu nghiên cứu.)
G. My colleagues and I at Aberystwyth University in the UK have developed an approach in which we use our knowledge of ecology as a guide to target our efforts. The creatures that particularly interest us are the many insects that secrete powerful poison for subduing prey and keeping it fresh for future consumption. There are even more insects that are masters of exploiting filthy habitats, such as faeces and carcasses, where they are regularly challenged by thousands of micro-organisms. These insects have many antimicrobial compounds for dealing with pathogenic bacteria and fungi, suggesting that there is certainly potential to find many compounds that can serve as or inspire new antibiotics.
(Các đồng nghiệp của tôi và tôi tại Đại học Aberystwyth (Anh) đã phát triển một phương pháp trong đó chúng tôi sử dụng kiến thức sinh thái học để định hướng nghiên cứu. Những sinh vật đặc biệt thu hút chúng tôi là các loài côn trùng tiết ra chất độc mạnh để khống chế con mồi và giữ chúng tươi cho lần tiêu thụ sau. Ngoài ra còn có nhiều loài sống trong môi trường ô nhiễm như phân và xác động vật, nơi chúng thường xuyên phải đối mặt với hàng nghìn vi sinh vật. Những loài này sở hữu nhiều hợp chất kháng khuẩn để chống lại vi khuẩn và nấm gây bệnh, cho thấy tiềm năng lớn trong việc tìm ra các hợp chất có thể trở thành hoặc truyền cảm hứng cho các loại kháng sinh mới.)
H. Although natural history knowledge points us in the right direction, it doesn’t solve the problems associated with obtaining useful compounds from insects. Fortunately, it is now possible to snip out the stretches of the insect’s DNA that carry the codes for the interesting compounds and insert them into cell lines that allow larger quantities to be produced. And although the road from isolating and characterizing compounds with desirable qualities to developing a commercial product is very long and full of pitfalls, the variety of successful animal-derived pharmaceuticals on the market demonstrates there is a precedent here that is worth exploring.
(Mặc dù kiến thức về tự nhiên giúp chúng ta định hướng đúng, nhưng nó không giải quyết được các vấn đề trong việc thu thập hợp chất từ côn trùng. May mắn thay, hiện nay có thể tách các đoạn DNA của côn trùng chứa mã cho các hợp chất thú vị và đưa chúng vào các dòng tế bào để sản xuất với số lượng lớn hơn. Dù con đường từ việc phân lập, xác định đặc tính đến phát triển thành sản phẩm thương mại rất dài và đầy rủi ro, nhưng sự thành công của nhiều loại thuốc có nguồn gốc từ động vật trên thị trường cho thấy đây là hướng đi đáng để tiếp tục khám phá.)
I. With every bit of wilderness that disappears, we deprive ourselves of potential medicines. As much as I’d love to help develop a groundbreaking insect-derived medicine, my main motivation for looking at insects in this way is conservation. I sincerely believe that all species, however small and seemingly insignificant, have a right to exist for their own sake. If we can shine a light on the darker recesses of nature’s medicine cabinet, exploring the useful chemistry of the most diverse animals on the planet, I believe we can make people think differently about the value of nature.
(Mỗi khi một vùng hoang dã biến mất, chúng ta lại đánh mất những loại thuốc tiềm năng. Dù tôi rất mong muốn góp phần phát triển một loại thuốc đột phá từ côn trùng, động lực chính của tôi khi nghiên cứu chúng là bảo tồn. Tôi tin rằng mọi loài, dù nhỏ bé và tưởng chừng không quan trọng, đều có quyền tồn tại. Nếu chúng ta có thể làm sáng tỏ những “góc khuất” trong tủ thuốc của tự nhiên và khám phá các hợp chất hữu ích từ nhóm động vật đa dạng nhất hành tinh, tôi tin rằng con người sẽ nhìn nhận giá trị của thiên nhiên theo một cách khác.)
Questions 14-20
Reading Passage 2 has nine paragraphs, A-I
Which paragraph contains the following information?
Write the correct letter, A-I, in boxes 14-20 on your answer sheet.
14 mention of factors driving a renewed interest in natural medicinal compounds.
15 how recent technological advances have made insect research easier
16 examples of animals which use medicinal substances from nature
17 reasons why it is challenging to use insects in drug research
18 reference to how interest in drug research may benefit wildlife
19 a reason why nature-based medicines fell out of favour for a period
20 an example of an insect-derived medicine in use at the moment
Questions 21-22
Choose TWO letters, A-E
Write the correct letters in boxes 21 and 22 on your answer sheet.
Which TWO of the following make insects interesting for drug research?
A the huge number of individual insects in the world
B the variety of substances insects have developed to protect themselves
C the potential to extract and make use of insects’ genetic codes
D the similarities between different species of insect
E the manageable size of most insects
Questions 23-26
Complete the summary below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 23-26 on your answer sheet.
Research at Aberystwyth University
Ross Piper and fellow zoologists at Aberystwyth University are using their expertise in 23………………………… when undertaking bioprospecting with insects. They are especially interested in the compounds that insects produce to overpower and preserve their 24…………………………. They are also interested in compounds which insects use to protect themselves from pathogenic bacteria and fungi found in their 25………………………… Piper hopes that these substances will be useful in the development of drugs such as 26……………………………..
>> Xem thêm:
2. Đáp án đề Saving bugs to find new drugs Cam 14 test 3
14. Đáp án: C
Đoạn dẫn chứng: “This realization, together with several looming health crises, such as antibiotic resistance, has put bioprospecting… firmly back on the map.”
Giải thích: Đoạn C đề cập rõ hai yếu tố thúc đẩy sự quay trở lại của việc nghiên cứu các hợp chất tự nhiên: nhận thức rằng con người mới chỉ khai thác rất ít sự đa dạng của tự nhiên và các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như kháng kháng sinh. Đây chính là các “factors driving a renewed interest”, nên đáp án là C.
15. Đáp án: H
Đoạn dẫn chứng: “it is now possible to snip out the stretches of the insect’s DNA… and insert them into cell lines that allow larger quantities to be produced.”
Giải thích: Đoạn H mô tả tiến bộ công nghệ gần đây giúp việc nghiên cứu côn trùng trở nên dễ dàng hơn, cụ thể là công nghệ tách DNA và nuôi cấy để sản xuất số lượng lớn hợp chất. Điều này trực tiếp trả lời câu hỏi về “technological advances”, nên chọn H.
16. Đáp án: A
Đoạn dẫn chứng: “capuchin monkeys… rub themselves with toxin-oozing millipedes… chimpanzees… use noxious forest plants…”
Giải thích: Đoạn A đưa ra các ví dụ cụ thể về động vật sử dụng chất từ tự nhiên để chữa bệnh hoặc bảo vệ cơ thể. Đây chính là yêu cầu “examples of animals which use medicinal substances”, nên đáp án là A.
17. Đáp án: F
Đoạn dẫn chứng: “there are so many insects… insects are generally very small… difficult to obtain sufficient quantities…”
Giải thích: Đoạn F liệt kê hàng loạt khó khăn khi sử dụng côn trùng trong nghiên cứu dược như số lượng loài quá lớn, kích thước nhỏ và khó thu thập đủ mẫu. Những điều này chính là “reasons why it is challenging”, nên chọn F
18. Đáp án: I
Đoạn dẫn chứng: “my main motivation… is conservation… we deprive ourselves of potential medicines.”
Giải thích: Đoạn I liên hệ giữa nghiên cứu thuốc và lợi ích đối với việc bảo tồn thiên nhiên, cho thấy việc nghiên cứu này có thể giúp nâng cao nhận thức và bảo vệ động vật. Đây chính là “benefit wildlife”, nên đáp án là I.
19. Đáp án: B
Đoạn dẫn chứng: “modern pharmaceutical science moved its focus away from nature… finding them is far from easy.”
Giải thích: Đoạn B giải thích lý do vì sao các phương pháp dựa vào tự nhiên từng bị giảm sự quan tâm, đó là vì việc tìm kiếm và sản xuất hợp chất từ tự nhiên quá khó khăn. Đây chính là lý do “fell out of favour”, nên chọn B.
20. Đáp án: E
Đoạn dẫn chứng: “alloferon… is used as an antiviral and antitumor agent in South Korea and Russia.”
Giải thích: Đoạn E đưa ra ví dụ cụ thể về một loại thuốc có nguồn gốc từ côn trùng đang được sử dụng thực tế. Vì câu hỏi yêu cầu “an example… in use at the moment”, nên đáp án là E.
21. Đáp án: B
Đoạn dẫn chứng: “they have a bewildering array of interactions… driven the evolution of an enormous range of very interesting compounds for defensive and offensive purposes.” (Đoạn D)
Giải thích: Đoạn D nhấn mạnh rằng côn trùng đã tiến hóa ra rất nhiều hợp chất đa dạng để tấn công và phòng vệ. Đây chính là lý do khiến chúng trở nên đặc biệt hấp dẫn trong nghiên cứu dược phẩm, vì những hợp chất này có thể được khai thác để phát triển thuốc mới. Vì vậy, lựa chọn B hoàn toàn phù hợp với nội dung bài.
22. Đáp án: C
Đoạn dẫn chứng: “it is now possible to snip out the stretches of the insect’s DNA… and insert them into cell lines that allow larger quantities to be produced.” (Đoạn H)
Giải thích: Đoạn H đề cập đến việc các nhà khoa học có thể tách và sử dụng mã di truyền của côn trùng để sản xuất hợp chất với số lượng lớn. Điều này cho thấy tiềm năng lớn trong việc khai thác gen của côn trùng phục vụ nghiên cứu thuốc, nên đây là một lý do quan trọng khiến côn trùng trở nên “interesting” trong lĩnh vực này.
23. Đáp án: Ecology
Đoạn dẫn chứng: “we use our knowledge of ecology as a guide to target our efforts.” (Đoạn G)
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu điền lĩnh vực chuyên môn mà nhóm nghiên cứu sử dụng khi tiến hành bioprospecting. Trong đoạn G, tác giả nêu rõ họ sử dụng kiến thức về “ecology” (sinh thái học) để định hướng nghiên cứu. Từ này xuất hiện trực tiếp trong bài và phù hợp ngữ pháp, nên đáp án là ecology.
24. Đáp án: Prey
Đoạn dẫn chứng: “insects that secrete powerful poison for subduing prey and keeping it fresh for future consumption.” (Đoạn G)
Giải thích: Câu tóm tắt nói về các hợp chất giúp côn trùng “overpower and preserve their …”. Trong bài, cụm “subduing prey and keeping it fresh” cho thấy đối tượng bị khống chế và bảo quản chính là “prey” (con mồi). Vì vậy đáp án đúng là prey.
25. Đáp án: Habitats
Đoạn dẫn chứng: “insects that are masters of exploiting filthy habitats, such as faeces and carcasses…” (Đoạn G)
Giải thích: Câu hỏi đề cập đến vi khuẩn và nấm gây bệnh trong môi trường sống của côn trùng. Từ “habitats” trong bài mô tả chính xác nơi chúng sinh sống (môi trường bẩn như phân, xác chết), nên đây là từ phù hợp để điền vào chỗ trống.
26. Đáp án: Antibiotics
Đoạn dẫn chứng: “suggesting that there is certainly potential… that can serve as or inspire new antibiotics.” (Đoạn G)
Giải thích: Câu cuối hỏi về loại thuốc mà Piper hy vọng có thể phát triển từ các hợp chất này. Trong bài, tác giả nói rõ các hợp chất có thể trở thành hoặc truyền cảm hứng cho “new antibiotics”. Vì vậy, đáp án chính xác là antibiotics.
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
>> Xem thêm: Giải Cambridge 17 test 4 IELTS Reading Passage 1 Bats to the rescue
3. Từ vựng Saving bugs to find new drugs Cam 14 test 3
Để làm tốt bài đọc Saving bugs to find new drugs, bạn không chỉ cần hiểu nội dung mà còn phải nắm được hệ thống từ vựng học thuật liên quan đến sinh học và dược phẩm. Đây là nhóm từ dễ gây “bẫy” trong IELTS Reading vì thường được paraphrase phức tạp. Dưới đây là những từ vựng quan trọng bạn nên ghi nhớ:
-
compound (n): hợp chất
-
derive from (v): có nguồn gốc từ
-
ailment (n): bệnh nhẹ, vấn đề sức khỏe
-
extract (v): chiết xuất
-
characterize (v): xác định đặc tính
-
pharmaceutical (adj): thuộc dược phẩm
-
synthetic (adj): tổng hợp (nhân tạo)
-
hurdle (n): trở ngại, rào cản
-
genome (n): bộ gen
-
molecular diversity (n): sự đa dạng phân tử
-
antibiotic resistance (n): kháng kháng sinh
-
bioprospecting (n): khai thác sinh học (tìm hợp chất trong tự nhiên)
-
terrestrial (adj): thuộc về đất liền
-
niche (n): hốc sinh thái
-
evolve (v): tiến hóa
-
antimicrobial (adj): kháng vi sinh vật
-
larvae (n): ấu trùng
-
venom (n): nọc độc
-
pathogenic (adj): gây bệnh
-
fungi (n): nấm
-
subdue (v): khống chế
-
prey (n): con mồi
-
habitat (n): môi trường sống
-
isolate (v): phân lập
-
DNA sequence (n): trình tự DNA
-
cell line (n): dòng tế bào
-
commercial product (n): sản phẩm thương mại
-
conservation (n): bảo tồn
>> Xem thêm:
4. Khóa luyện thi IELTS tại Langmaster
Nhiều bạn học IELTS thường gặp khó khăn với phần Reading: vốn từ vựng hạn chế, không quen các dạng câu hỏi như True/False/Not Given hay Matching Heading, và đặc biệt là áp lực thời gian khiến bạn dễ mất điểm dù đã hiểu bài. Việc tự học đôi khi khiến bạn loay hoay mà không biết mình sai ở đâu, cũng như thiếu chiến lược làm bài hiệu quả.
Nếu bạn đang gặp tình trạng này, việc tham gia một khóa học bài bản sẽ giúp bạn rút ngắn thời gian và cải thiện rõ rệt. Tại Langmaster, bạn có thể linh hoạt lựa chọn học online hoặc offline với lộ trình rõ ràng, được hướng dẫn chi tiết từng dạng bài thi IELTS và kỹ năng làm bài trong thời gian giới hạn.
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Trước khi bắt đầu khóa học, học viên sẽ được kiểm tra trình độ đầu vào miễn phí để đánh giá chính xác năng lực ở từng kỹ năng. Dựa trên kết quả này, giáo viên sẽ xây dựng lộ trình học cá nhân hóa, tập trung vào những điểm yếu cần cải thiện để đạt mục tiêu IELTS. Lộ trình giúp học viên tập trung đúng trọng tâm, tránh học lan man và rút ngắn thời gian nâng band.
-
Cam kết đầu ra giúp học viên yên tâm học tập: Tại Langmaster, chương trình học được thiết kế với mục tiêu đầu ra rõ ràng, giúp học viên theo dõi sự tiến bộ của mình trong suốt quá trình học. Nhờ đó, người học có thể giảm bớt áp lực thi lại nhiều lần, tiết kiệm thời gian và chi phí trong hành trình chinh phục IELTS.
-
Lớp học sĩ số nhỏ, hỗ trợ sát sao: Các lớp IELTS tại Langmaster được tổ chức với sĩ số nhỏ từ 7–10 học viên, giúp đảm bảo mỗi học viên đều có cơ hội tương tác trực tiếp với giáo viên. Mô hình lớp học này đặc biệt hiệu quả với những kỹ năng cần được sửa lỗi chi tiết. Trong suốt buổi học, giáo viên sẽ theo sát tiến độ của từng học viên, gọi tên và hướng dẫn trực tiếp để đảm bảo mọi người đều nắm được kiến thức. Nhờ vậy, học viên không bị “bỏ quên” như trong những lớp học đông người.
-
Đội ngũ giảng viên IELTS 7.5+ đồng hành xuyên suốt: Đội ngũ giảng viên tại Langmaster đều đạt IELTS 7.5+ trở lên và được đào tạo bài bản về phương pháp giảng dạy IELTS. Không chỉ truyền đạt kiến thức, giáo viên còn đồng hành cùng học viên trong suốt khóa học, theo dõi sự tiến bộ và hỗ trợ cải thiện từng kỹ năng. Đặc biệt, các bài tập của học viên sẽ được chấm chữa chi tiết trong vòng 24 giờ, giúp bạn nhanh chóng nhận ra lỗi sai và điều chỉnh cách học trước khi những lỗi đó trở thành thói quen.
-
Coaching 1–1 giúp cải thiện nhanh điểm yếu: Bên cạnh các buổi học chính, học viên còn có cơ hội tham gia các buổi coaching 1–1 chuyên sâu để tập trung cải thiện những kỹ năng còn yếu. Đây là cơ hội để bạn được giáo viên hướng dẫn chi tiết, giải đáp thắc mắc và luyện tập chuyên sâu theo mục tiêu cá nhân.
-
Cam kết đầu ra rõ ràng: Một trong những điểm giúp học viên yên tâm khi theo học khóa IELTS Online tại Langmaster là chính sách hỗ trợ học lại miễn phí. Trong trường hợp sau khi kết thúc khóa học mà học viên vẫn chưa đạt được mục tiêu, bạn sẽ được học lại miễn phí để tiếp tục củng cố kiến thức và cải thiện kỹ năng.
Hiện tại, các lớp học trực tiếp dành cho khóa luyện thi IELTS và khóa tiếng Anh giao tiếp theo nhóm đang được tổ chức tại 3 cơ sở Hà Nội:
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Hãy để lại thông tin để được tư vấn chi tiết về lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Các dạng bài phổ biến và tiêu chí chấm điểm IELTS Reading chi tiết nhất: Multiple Choice, Matching Information, Matching Headings,... và hướng dẫn chiến lược làm bài hiệu quả
Những sai lầm khi luyện IELTS Reading bao gồm: dịch từng từ, đọc hết cả bài, không đọc câu hỏi trước, không quản lý thời gian, không nắm vững kỹ năng paraphrase, viết sai chính tả
Giải đề thi IELTS Reading “A brief history of humans and food” kèm full đề thi thật, câu hỏi, đáp án, giải thích chi tiết, và từ vựng cần lưu ý khi làm bài.
Tổng hợp IELTS Reading tips hay nhất giúp bạn đọc nhanh, nắm ý chính và xử lý thông tin chính xác, tự tin đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.
Giải đề IELTS Reading “The importance of law” kèm đáp án chi tiết, từ vựng quan trọng và bí quyết luyện thi hiệu quả để nâng cao band điểm.




