Tiếng anh giao tiếp online
Chạy deadline tiếng Anh là gì? Từ vựng về chạy deadline
Mục lục [Ẩn]
Chạy deadline là tình trạng quen thuộc với nhiều người trẻ, đặc biệt là học sinh, sinh viên và người đi làm. Trong tiếng Anh, hành động này có thể được diễn đạt bằng nhiều cách khác nhau như working against the clock, working to a tight deadline hay meet a deadline, tùy theo ngữ cảnh. Trong bài viết này, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu rõ chạy deadline tiếng Anh là gì, đồng thời tổng hợp từ vựng, cụm từ và hội thoại thực tế để bạn diễn đạt chủ đề này tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp.
1. Chạy deadline tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, deadline được định nghĩa là: “a time or day by which something must be done.” (Thời điểm hoặc ngày mà một việc nào đó phải được hoàn thành.)
Khi nói về chạy deadline, người nói thường muốn diễn tả tình trạng làm việc gấp rút, chịu áp lực thời gian để kịp hoàn thành công việc. Tùy vào ngữ cảnh, tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt khác nhau:
-
Working against the clock
Ví dụ: I’m working against the clock to finish this report. (Tôi đang chạy đua với thời gian để hoàn thành báo cáo này.) -
Working to a tight deadline
Ví dụ: The team is working to a tight deadline this week. (Cả nhóm đang làm việc với thời hạn rất gấp trong tuần này.) -
Meet a deadline
Ví dụ: She managed to meet the deadline despite the pressure. (Cô ấy vẫn hoàn thành đúng hạn dù áp lực lớn.) -
Struggling to meet the deadline
Ví dụ: He’s struggling to meet the deadline due to heavy workload. (Anh ấy đang vật lộn để kịp deadline vì khối lượng công việc quá nhiều.) -
Race against time
Ví dụ: It’s a race against time to submit the project. (Đó là một cuộc chạy đua với thời gian để nộp dự án.)

Những cụm từ trên đều được sử dụng phổ biến trong môi trường học tập và công việc, giúp bạn diễn đạt việc chạy deadline tự nhiên và đúng ngữ cảnh hơn trong giao tiếp tiếng Anh.
>> Xem thêm: 100+ Từ vựng tiếng Anh về sở thích (Hobbies) thông dụng nhất
2. Từ vựng về deadline trong tiếng Anh
2.1. Bị deadline dí tiếng Anh là gì?
Khi muốn diễn tả việc bị deadline dồn ép, áp lực thời gian từ bên ngoài trong tiếng Anh, bạn có thể dùng các cụm sau:
-
Be under pressure
Ví dụ: I’m under pressure to finish the report by tomorrow. (Tôi đang bị áp lực phải hoàn thành báo cáo trước ngày mai.) -
Be pressed for time
Ví dụ: She’s really pressed for time this week. (Tuần này cô ấy bị dí thời gian rất gắt.) -
Have deadlines breathing down your neck
Ví dụ: Deadlines are breathing down my neck right now. (Deadline đang dí sát nút tôi lúc này.) -
Be swamped with work
Ví dụ: I’m swamped with work and deadlines. (Tôi ngập trong công việc và deadline.) -
Be overwhelmed by deadlines
Ví dụ: He feels overwhelmed by multiple deadlines. (Anh ấy cảm thấy quá tải vì nhiều deadline cùng lúc.) -
Under a tight schedule
Ví dụ: We’re under a tight schedule this month. (Tháng này chúng tôi phải làm việc trong lịch trình rất gấp.)
>> Xem thêm: 100+ từ vựng về thời gian thông dụng nhất
2.2. Bị chậm deadline tiếng Anh là gì?
Khi công việc bị trễ hạn hoặc không hoàn thành đúng thời gian quy định, tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt phù hợp theo từng ngữ cảnh.
- Miss the deadline: Nghĩa là không hoàn thành công việc đúng hạn đã đặt ra.
Ví dụ: He missed the deadline for submitting the assignment. (Anh ấy đã trễ hạn nộp bài tập.) - Fail to meet the deadline: Cách diễn đạt trang trọng hơn, thường dùng trong môi trường học thuật hoặc công việc.
Ví dụ: They failed to meet the deadline because of unexpected delays. (Họ không kịp deadline do những chậm trễ không lường trước.) - Be behind schedule: Diễn tả tình trạng công việc bị chậm so với kế hoạch ban đầu.
Ví dụ: The project is behind schedule due to technical issues. (Dự án đang bị chậm tiến độ do sự cố kỹ thuật.) - Fall behind: Chỉ việc bị tụt lại, không theo kịp tiến độ công việc.
Ví dụ: He fell behind on his tasks last week. (Tuần trước anh ấy bị trễ tiến độ công việc.) - Run past the deadline: Dùng khi công việc kéo dài và vượt quá thời hạn quy định.
Ví dụ: The work ran past the deadline by two days. (Công việc đã quá deadline hai ngày.) - Hand in late: Thường dùng trong học tập, chỉ việc nộp bài muộn.
Ví dụ: She handed in the report late. (Cô ấy nộp báo cáo muộn.) - Miss the due date: Dùng khi không hoàn thành việc trước ngày đến hạn, thường gặp trong thanh toán hoặc nộp hồ sơ.
Ví dụ: I missed the due date for the payment. (Tôi đã trễ hạn thanh toán.)

>> Xem thêm: Từ vựng về gia đình thông dụng nhất
2.3. Từ vựng khác về deadline trong tiếng Anh
- Deadline (noun): Hạn chót để hoàn thành công việc.
Ví dụ: The deadline is next Friday. (Hạn chót là thứ Sáu tuần sau.) - Due date (noun): Ngày đến hạn phải nộp hoặc hoàn thành công việc.
Ví dụ: The payment due date is the end of the month. (Ngày đến hạn thanh toán là cuối tháng.) - Extension (noun): Sự gia hạn thời gian.
Ví dụ: She asked for an extension on the assignment. (Cô ấy xin gia hạn thời gian nộp bài.) - Schedule (noun): Lịch trình, kế hoạch thời gian.
Ví dụ: We need to follow the schedule carefully. (Chúng ta cần tuân thủ lịch trình cẩn thận.) - Workload (noun): Khối lượng công việc.
Ví dụ: His workload increased before the deadline. (Khối lượng công việc của anh ấy tăng lên trước deadline.) - Submit (verb): Nộp bài hoặc tài liệu.
Ví dụ: Please submit the report by Friday. (Vui lòng nộp báo cáo trước thứ Sáu.) - Delay (verb): Trì hoãn hoặc làm chậm tiến độ.
Ví dụ: The project was delayed due to technical issues. (Dự án bị trì hoãn do sự cố kỹ thuật.) - Prioritize (verb): Sắp xếp công việc theo mức độ ưu tiên.
Ví dụ: You should prioritize important tasks first. (Bạn nên ưu tiên những công việc quan trọng trước.) - Complete (verb): Hoàn thành công việc.
Ví dụ: She completed the task just in time. (Cô ấy hoàn thành công việc vừa kịp lúc.) - Overdue (adjective): Quá hạn.
Ví dụ: The invoice is overdue. (Hóa đơn đã quá hạn.) - Urgent (adjective): Khẩn cấp.
Ví dụ: This is an urgent task with a tight deadline. (Đây là nhiệm vụ khẩn cấp với deadline gấp.) - Time-consuming (adjective): Tốn nhiều thời gian.
Ví dụ: The process is very time-consuming. (Quy trình này rất tốn thời gian.) - Last-minute (adjective): Sát giờ chót.
Ví dụ: He made last-minute changes to the plan. (Anh ấy chỉnh sửa kế hoạch vào phút chót.) - On schedule (phrase): Đúng tiến độ.
Ví dụ: The project is still on schedule. (Dự án vẫn đang đúng tiến độ.) - Behind schedule (phrase): Bị chậm tiến độ.
Ví dụ: We are behind schedule this week. (Tuần này chúng tôi bị chậm tiến độ.)
>> Xem thêm: 100+ từ vựng về tính cách con người
3. Hội thoại thực tế về chạy deadline
Hội thoại 1: Trong môi trường công việc
A: I’m working against the clock to finish this report. (Tôi đang chạy đua với thời gian để hoàn thành báo cáo này.)
B: When is the deadline? (Deadline là khi nào vậy?)
A: It’s due by the end of today. (Hạn chót là cuối ngày hôm nay.)
B: Let me know if you need any help. (Nói mình biết nếu bạn cần hỗ trợ nhé.)
Hội thoại 2: Sinh viên nộp bài
A: Have you submitted the assignment yet? (Bạn đã nộp bài tập chưa?)
B: Not yet. I’m under a lot of pressure from deadlines. (Chưa, mình đang bị deadline dí khá nhiều.)
A: The due date is tomorrow, right? (Hạn nộp là ngày mai đúng không?)
B: Yes, I’m trying to meet the deadline. (Ừ, mình đang cố gắng để kịp deadline.)
Hội thoại 3: Trễ deadline
A: The project is behind schedule this week. (Dự án tuần này đang bị chậm tiến độ.)
B: Did we miss the deadline? (Chúng ta đã trễ deadline rồi à?)
A: Yes, the work ran past the deadline by one day. (Đúng vậy, công việc đã quá deadline một ngày.)
B: We should inform the client immediately. (Chúng ta nên thông báo cho khách hàng ngay.)
4. Khóa học tiếng Anh online tại Langmaster
Nhiều người học tiếng Anh gặp tình trạng thiếu từ vựng, phản xạ chậm, hoặc nghĩ được trong đầu nhưng lại khó diễn đạt thành lời khi giao tiếp. Thực tế, điều này không hẳn do bạn kém tiếng Anh, mà thường đến từ việc chưa tiếp cận đúng phương pháp học hoặc không có môi trường luyện tập đủ nhiều để hình thành phản xạ tự nhiên.
Hiểu được những khó khăn đó, Langmaster thiết kế các khóa học tiếng Anh trực tuyến theo hướng học đúng trọng tâm và tạo điều kiện cho học viên thực hành liên tục, với mức học phí hợp lý nhưng đảm bảo chất lượng đào tạo. Ngoài ra, lộ trình học còn được xây dựng bài bản nhằm giúp bạn giảm bớt sự rụt rè, cải thiện tốc độ phản xạ và từng bước sử dụng tiếng Anh tự nhiên, hiệu quả hơn trong thực tế.
Có điều gì đặc biệt tại lớp học tiếng Anh online của Langmaster?
- Lớp học quy mô nhỏ dưới 10 học viên, tạo môi trường tương tác cao, giúp bạn được nói nhiều và được sửa lỗi trực tiếp ngay trong buổi học, từ đó nhận thấy sự tiến bộ rõ rệt chỉ sau thời gian ngắn.
- Đội ngũ giáo viên đạt IELTS 7.0+ hoặc TOEIC 900+, không chỉ vững chuyên môn mà còn am hiểu sư phạm, tập trung xử lý chính xác những lỗi bạn thường gặp, tránh học dàn trải và lãng phí thời gian.
- Phương pháp giảng dạy độc quyền, đã giúp 95% học viên cải thiện khả năng giao tiếp, kết hợp kiểm tra trình độ miễn phí và lộ trình học bài bản, giúp bạn học đúng trọng tâm và tăng tốc hiệu quả.
Hãy tham gia khóa học tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER:
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Scared đi với giới từ of, to, by để diễn tả sự sợ hãi. Scared of là sợ sự vật hoặc sự việc, scared to là sợ làm gì, còn scared by là sợ do một sự kiện gây ra.
“Out and about” là cụm từ có nghĩa là “ra ngoài”, “đi đây đi đó” và đang tham gia các hoạt động xã hội hoặc di chuyển bên ngoài nơi ở.
“Out of hand” là một thành ngữ tiếng Anh dùng để diễn tả thứ gì đó đã vượt khỏi tầm kiểm soát, trở nên khó quản lý hoặc không còn xử lý được như ban đầu
Head in the clouds là thành ngữ miêu tả những người đang mải mê suy nghĩ hoặc thường mơ mộng viển vông, không để ý tới những gì xung quanh họ.
Black sheep là thành ngữ tiếng Anh chỉ một người khác biệt trong nhóm, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng "black sheep" đúng nhất!


