HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Các tháng trong tiếng Anh: Cách đọc, viết và mẹo ghi nhớ lâu

Các thứ trong tuần hay các tháng trong tiếng Anh hẳn ai cũng thấy quen thuộc bởi chúng ta nói về nó hằng ngày. Thế nhưng bạn có tự tin mình đã đọc và viết các tháng trong tiếng Anh chuẩn quy tắc chưa? Cùng Langmaster tìm hiểu trong bài này nhé. 

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Các tháng trong tiếng Anh

Nếu tiếng Việt gọi tháng bằng số thứ tự thì tiếng Anh sử dụng tên riêng biệt cho từng tháng trong năm. Mỗi tên gọi đều có nguồn gốc và mang theo ý nghĩa lịch sử, văn hóa riêng biệt.

Để giúp bạn học và ghi nhớ các tháng trong tiếng Anh một cách nhanh chóng và dễ hiểu, Langmaster đã tổng hợp danh sách đầy đủ 12 tháng trong tiếng Anh kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng dưới đây:

Các tháng trong tiếng Anh
Tháng Tiếng Anh Phiên âm Anh - Anh Phiên âm Anh - Mỹ
Tháng 1 January /ˈdʒænjuəri/ /ˈdʒænjueri/
Tháng 2 February /ˈfebruəri/ /ˈfebrueri/
Tháng 3 March /mɑːtʃ/ /mɑːrtʃ/
Tháng 4 April /ˈeɪprəl/ /ˈeɪprəl/
Tháng 5 May /meɪ/ /meɪ/
Tháng 6 June /dʒuːn/ /dʒuːn/
Tháng 7 July /dʒuˈlaɪ/ /dʒuˈlaɪ/
Tháng 8 August /ɔːˈɡʌst/ /ɔːˈɡʌst/
Tháng 9 September /sepˈtembə(r)/ /sepˈtembər/
Tháng 10 October /ɒkˈtəʊbə(r)/ /ɑːkˈtəʊbər/
Tháng 11 November /nəʊˈvembə/ /nəʊˈvembər/
Tháng 12 December /dɪˈsembə/ /dɪˈsembər/

Ví dụ:

  • We’re setting new goals for January. (Chúng tôi đặt mục tiêu mới cho tháng 1.)
  • We have a short trip in February. (Chúng tôi có một chuyến đi ngắn vào tháng 2.)
  • The semester starts in March. (Học kỳ bắt đầu vào tháng 3.)
  • It often rains in April. (Tháng 4 thường hay mưa.)
  • We will finish the project in May. (Chúng tôi sẽ hoàn thành dự án vào tháng 5.)
  • School ends in June. (Năm học kết thúc vào tháng 6.)
  • They got married in July. (Họ kết hôn vào tháng 7.)
  • I usually take a vacation in August. (Tôi thường đi nghỉ vào tháng 8.)
  • Our new course begins in September. (Khóa học mới bắt đầu vào tháng 9.)
  • We’re moving to a new house in October. (Chúng tôi sẽ chuyển sang nhà mới vào tháng 10.)
  • The weather gets colder in November. (Thời tiết trở lạnh vào tháng 11.)
  • Christmas is in December. (Giáng sinh vào tháng 12.

2. Nguồn gốc và ý nghĩa các tháng trong tiếng Anh

Mỗi tên gọi trong các tháng tiếng Anh đều mang trong mình một câu chuyện lịch sử hoặc thần thoại cổ đại. Nguồn gốc của chúng chủ yếu xuất phát từ tiếng Latin, liên quan đến các vị thần, hoàng đế, hay những khái niệm gắn liền với văn hóa La Mã cổ đại.

2.1. Tháng 1 ~ January

Tên của tháng 1 trong tiếng Anh được đặt theo tên của Janus. Đây là vị thần có 2 khuôn mặt có thể nhìn về quá khứ và tương lai. Theo ý niệm của người La Mã xưa, Janus đại diện cho sự khởi đầu mới, vì thế từ này được dùng làm tên cho tháng đầu tiên trong năm. 

tháng 1 trong tiếng Anh

2.2. Tháng 2 ~ February

February – tên gọi của tháng Hai trong tiếng Anh bắt nguồn từ "Februa" – một lễ hội thanh tẩy quan trọng của người La Mã cổ đại. Lễ này được tổ chức vào khoảng cuối tháng Hai, với mục đích gột rửa những điều xui xẻo, làm sạch cơ thể và tâm hồn để chuẩn bị bước vào năm mới. Chính vì vậy, tháng 2 trong tiếng Anh mang ý nghĩa của sự thanh lọc, đổi mới và khởi đầu tích cực sau mùa đông.

2.3. Tháng 3 ~ March

Tên của tháng 3 trong tiếng Anh xuất phát từ Mars. Đây là vị thần tượng trưng cho chiến tranh, tuy không được biết đến quá rộng rãi nhưng ông chính là người góp công vào việc xây dựng thành Rim cổ đại (hay còn gọi là thành Roma ngày nay). Mars có ngụ ý rằng mỗi năm sẽ là khởi đầu của một cuộc chiến mới. Người La Mã cổ đại thường tổ chức lễ hội vào tháng 3 để tôn vinh vị thần chiến tranh này.

2.4. Tháng 4 ~ April

Khi xưa, ở một vài quốc gia, tháng 4 là tháng đầu tiên của năm mới. Trong tiếng Latin, April bắt nguồn từ Aprilis – thời điểm hoa lá nảy mầm, chào đón xuân mới. Theo tài liệu tiếng Anh cổ, April còn được gọi là Easter Monab hay tháng Phục sinh.

tháng 4 trong tiếng Anh

2.5. Tháng 5 ~ May

Tên của tháng 5 được đặt tên theo nữ thần Maius, vị thần tượng trưng cho trái đất. Từ này được hiểu với ý nghĩa mang lại những điều phồn thịnh và thuận lợi. Ở các nước phương Tây, tháng 5 cũng là thời điểm cây cối phát triển tươi tốt nhất.

2.6. Tháng 6 ~ June

June (Jun) thường được cho là bắt nguồn từ Juno (tiếng Latin: Junius), nữ thần đại diện cho hôn nhân, gia đình và sự sinh nở trong thần thoại La Mã. Vì gắn với hình tượng bảo trợ cho đời sống gia đình và tình yêu, tháng 6 ở nhiều nước phương Tây cũng dần trở thành “mùa cưới” phổ biến. Từ góc nhìn văn hóa, June gợi cảm giác về sự ấm áp, gắn kết và những khởi đầu mang tính xây dựng như lập gia đình, vun đắp mối quan hệ.

2.7. Tháng 7 ~ July

Cái tên của tháng 7 trong tiếng Anh July là để tưởng nhớ tới Julius Caesar - tên của một vị hoàng đế La Mã cổ đại có ngày sinh vào tháng thứ bảy của năm. Vị Hoàng đế người La Mã có trí tuệ và sức lực siêu phàm, có công lớn trong việc xây dựng vương quốc và chăm lo cho cuộc sống của người dân. Vì thế ông được tôn kính như một vị thần.

tháng 7 trong tiếng Anh

2.8. Tháng 8 ~ August

August – tên gọi của tháng Tám trong tiếng Anh được đặt theo tên Hoàng đế Augustus, vị hoàng đế đầu tiên và quyền lực nhất của Đế chế La Mã. Tháng Tám được đổi tên để vinh danh Augustus vì nhiều chiến công quan trọng của ông xảy ra trong tháng này. Cái tên August cũng mang hàm ý trang trọng, vĩ đại và đầy quyền uy – phản ánh vị thế đặc biệt của vị hoàng đế này trong lịch sử La Mã.

2.9. Tháng 9 ~ September

Tháng 9 – September trong tiếng Anh có nguồn gốc từ chữ "septem" trong tiếng Latin, mang nghĩa là số bảy. Sau này, khi Julius Caesar và Augustus được vinh danh bằng cách đặt tên cho tháng 7 và tháng 8, thứ tự các tháng bị đẩy lùi, nhưng tên gọi September vẫn được giữ nguyên. Chính sự thay đổi này đã tạo nên một câu chuyện lịch sử thú vị đằng sau tên gọi của tháng 9.

2.10. Tháng 10 ~ October

October (Oct) có gốc từ octo trong tiếng Latin, nghĩa là số tám. Điều thú vị là tên gọi này phản ánh hệ lịch La Mã cổ, khi October từng là tháng thứ 8 trong năm (thời điểm đó lịch chỉ có 10 tháng). Về sau, khi lịch được điều chỉnh và thêm các tháng vào đầu năm, October trở thành tháng thứ 10 như hiện nay, nhưng tên gọi vẫn được giữ lại. 

tháng 10 trong tiếng Anh

2.11. Tháng 11 ~  November

November (Nov) bắt nguồn từ novem trong tiếng Latin, nghĩa là số chín. Tương tự October, November từng được tính là tháng thứ 9 theo lịch La Mã cổ. Khi cấu trúc lịch thay đổi, thứ tự tháng bị lệch so với tên gọi, nhưng từ novem vẫn được duy trì như một dấu vết ngôn ngữ. Nhờ vậy, có thể thấy November không chỉ là “tháng 11” mà còn là một “manh mối” giúp ghi nhớ lịch sử hình thành của hệ thống tháng trong tiếng Anh.

2.12. Tháng 12 ~ December 

December (Dec) xuất phát từ decem trong tiếng Latin, nghĩa là số mười. Trong lịch La Mã cổ đại (khi năm chỉ có 10 tháng), December từng là tháng thứ 10, nên tên gọi này hoàn toàn khớp với thứ tự lúc bấy giờ. Khi các tháng đầu năm được bổ sung, December trở thành tháng thứ 12, nhưng tên vẫn giữ nguyên. Ngày nay, December còn gắn với nhiều sự kiện văn hóa lớn ở các nước nói tiếng Anh như mùa lễ hội cuối năm, tuy nhiên về mặt ngôn ngữ, nguồn gốc của nó vẫn xoay quanh dấu ấn lịch cổ và hệ đếm Latin.

tháng 12 trong tiếng Anh

3. Cách viết tắt các tháng trong tiếng Anh.

Trong văn viết và sử dụng thực tế, người bản xứ có thói quen viết tắt tên của các tháng trong tiếng Anh để thu gọn thông tin và tiết kiệm thời gian. Cùng xem các từ viết tắt này để tránh nhầm lẫn bạn nhé.

  • Tháng 1 - January: Jan 
  • Tháng 2 - February: Feb
  • Tháng 3 - March: Mar
  • Tháng 4 - April: Apr
  • Tháng 5 - May: May
  • Tháng 6 - June: Jun
  • Tháng 7 - July: Jul
  • Tháng 8 - August: Aug
  • Tháng 9 - September: Sep
  • Tháng 10 - October: Oct
  • Tháng 11 - November: Nov
  • Tháng 12 - December: Dec

Tháng 5 (May) không có hình thức viết tắt do tên tháng đã ngắn gọn.

Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

4. Mẹo ghi nhớ nhanh các tháng trong tiếng Anh

Việc ghi nhớ đầy đủ các tháng trong tiếng Anh sẽ trở nên đơn giản hơn rất nhiều nếu bạn áp dụng đúng phương pháp học. Dưới đây là những mẹo ghi nhớ dễ áp dụng, được nhiều người học tiếng Anh ở mọi trình độ đánh giá là hiệu quả.

4.1. Thói quen xem lịch bằng tiếng Anh

Một trong những cách tự nhiên nhất để làm quen với các tháng là chuyển ngôn ngữ điện thoại, máy tính hoặc lịch bàn sang tiếng Anh. Việc tiếp xúc hằng ngày với từ như January, February, March… sẽ giúp bạn ghi nhớ một cách thụ động và tự nhiên. Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng ứng dụng lịch học tiếng Anh có hỗ trợ phát âm để vừa nhìn, vừa nghe và vừa ghi nhớ.

4.2. Thực hành trong tình huống đời thường

Để ghi nhớ các tháng lâu hơn, bạn nên chủ động đưa từ vựng vào các tình huống đời thường như viết nhật ký, đặt lịch hẹn, hoặc lập kế hoạch học tập và công việc. Bạn cũng có thể tự luyện bằng cách trả lời những câu hỏi đơn giản như "What month is your birthday?" hoặc "What do you usually do in December?" Khi tên tháng gắn với ngữ cảnh cụ thể, bạn sẽ phản xạ nhanh hơn và sử dụng tự nhiên hơn trong cả nói và viết.

4.3. Ghi nhớ thông qua các ngày lễ đặc biệt

Kết hợp việc học các tháng trong tiếng Anh với các sự kiện, ngày lễ nổi bật trong năm là một mẹo ghi nhớ tự nhiên và sinh động. Khi bạn liên kết mỗi tháng với một dịp lễ quen thuộc, não bộ sẽ dễ ghi nhớ hơn nhờ hình ảnh, cảm xúc và trải nghiệm thực tế.

  • Tháng 1 – January: Tết Dương lịch (1/1)
  • Tháng 2 – February: Valentine's Day (14/2) và ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam 3/2.
  • Tháng 3 – March: Ngày Quốc tế Phụ nữ (8/3)
  • Tháng 4 – April: Ngày Cá tháng Tư (1/4) và ngày Giải phóng miền Nam (30/4)
  • Tháng 5 – May: Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
  • Tháng 6 – June: Ngày Quốc tế Thiếu nhi (1/6)
  • Tháng 7 – July: Ngày Thương binh Liệt sĩ Việt Nam (27/7)
  • Tháng 8 – August: Ngày Cách mạng tháng Tám thành công (19/8)
  • Tháng 9 – September: Quốc khánh Việt Nam (2/9)
  • Tháng 10 – October: Halloween (31/10)
  • Tháng 11 - November: Ngày nhà giáo Việt Nam 20/11
  • Tháng 12 - December: Christmas Day (25/12)

CTA khoá trực tuyến nhóm

5. Cách sử dụng đúng các tháng trong tiếng Anh

Việt biết cách dùng các tháng trong tiếng Anh là rất cần thiết trong cuộc sống hàng ngày đặc biệt là khi bạn giao tiếp bằng tiếng Anh. Do đó, dưới đây là các cách sử dụng đúng các tháng trong tiếng Anh bạn cần nhớ: 

5.1. Cách đọc, viết thứ ngày tháng năm trong tiếng Anh

Như các bạn đã biết, tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ có rất nhiều cách sử dụng từ vựng và quy tắc đọc, phát âm khác nhau. Việc viết thông tin ngày tháng năm trong tiếng Anh cũng là 1 ví dụ. Cùng theo dõi các quy tắc dưới đây để tránh hiểu sai thông tin và dẫn đến các sai lầm không đáng có trong giao tiếp.

Cách 1: Theo tiếng Anh - Anh:

  • Quy tắc viết thứ ngày tháng là: Day + Date + Month + Year (Thứ + Ngày + Tháng + Năm)
  • Ví dụ: Tuesday, 11th October, 2022 
  • Cách đọc: Tuesday, the eleventh of October, twenty twenty-two

Lưu ý: Khi đọc các thông tin ngày, tháng năm, người theo giọng Anh Anh sẽ sử dụng cặp từ “the - of”.

Ví dụ: Ngày 14 tháng 6 = 14th June = on the fourteenth of June 

Cách 2: Theo tiếng Anh - Mỹ:

  • Quy tắc viết thứ ngày tháng là: Day + Month + Date + Year (Thứ + Tháng + Ngày + Năm)
  • Ví dụ: Tuesday, October 11th, 2022 
  • Cách đọc: Tuesday, October eleventh, twenty twenty-two

Lưu ý: Khi đọc các thông tin ngày, tháng năm, người theo giọng Anh Anh sẽ sử dụng “the”.

Ví dụ: Ngày 14 tháng 6 = June 14th = on June the fourteenth

Cách đọc, viết thứ ngày tháng năm trong tiếng Anh

5.2. Cách viết ngày trong tháng bằng tiếng Anh

Để viết và đọc ngày tháng trong tiếng Anh chính xác, bạn cần nắm vững cách viết số thứ tự (1st, 2nd, 3rd…) và cách đọc tương ứng. Dưới đây là bảng tổng hợp từ ngày 1 đến 31:

Cách viết Cách đọc
1st First
2nd Second
3rd Third
4th Fourth
5th Fifth
6th Sixth
7th Seventh
8th Eighth
9th Ninth
10th Tenth
11th Eleventh
12th Twelfth
13th Thirteenth
14th Fourteenth
15th Fifteenth
16th Sixteenth
17th Seventeenth
18th Eighteenth
19th Nineteenth
20th Twentieth
21st Twenty-first
22nd Twenty-second
23rd Twenty-third
24th Twenty-fourth
25th Twenty-fifth
26th Twenty-sixth
27th Twenty-seventh
28th Twenty-eighth
29th Twenty-ninth
30th Thirtieth
31st Thirty-first

Một mẹo nhỏ giúp bạn dễ ghi nhớ những từ viết tắt theo cách viết các ngày như: 

  • “st” dùng cho ngày 1, ngày 21 và 31
  • “nd” dùng cho ngày 2,ngày 22
  • “rd” dùng cho ngày 3, ngày 23
  • Còn lại dùng “th”

5.3. Giới từ khi sử dụng các tháng trong tiếng Anh

Khi nói hoặc viết về các tháng trong tiếng Anh, việc dùng đúng giới từ là điều rất quan trọng để đảm bảo câu văn chính xác về mặt ngữ pháp. Các giới từ thường dùng khi sử dụng các tháng trong tiếng Anh gồm:

  • Giới từ “in”: đứng trước mùa, tháng, năm, thế kỷ và một số cụm đặc biệt. VD: In Summer, In October, In the future…
  • Giới từ “at”: đứng trước giờ giấc và một số ngày đặc biệt. VD: At 3 a.m, at Christmas…
  • Giới từ “on”: đứng trước thứ, ngày, tháng. VD: On Monday, On February 12th…

5.4. Các tình huống sử dụng các tháng trong tiếng Anh

Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, việc nhắc đến các tháng trong năm là điều khá phổ biến. Từ các cuộc trò chuyện đơn giản đến những tình huống trang trọng, việc sử dụng tháng đúng cách sẽ giúp bạn thể hiện sự tự tin và chính xác trong ngôn ngữ.

Một số tình huống thực tế mà bạn thường xuyên cần dùng đến tên các tháng tiếng Anh, bao gồm:

Tình huống thường gặp Cách nói/viết tiếng Anh Ví dụ
Nói về ngày sinh I was born on + date/month/year I was born on June 14th, 2002. (Tôi sinh ngày 14/6/2002.)
Nói về thời điểm đến/đã sống ở nơi mới I have lived/been living … since + month/year I’ve been living in Hanoi since September 2021. (Tôi sống ở Hà Nội từ 9/2021.)
Nói về kế hoạch tương lai I’m going to / I’ll … in + month I’m going to start my new job in August. (Tôi sẽ bắt đầu công việc mới vào tháng 8.)
Nói về thời tiết/mùa It gets + adj in + month The weather gets warmer in March. (Thời tiết ấm hơn vào tháng 3.)
Nhắc tới ngày lễ/kỳ nghỉ … is celebrated in + month Christmas is celebrated in December. (Giáng sinh được tổ chức vào tháng 12.)

Trong đời sống hằng ngày, việc hỏi – đáp về ngày tháng là một phần thiết yếu của giao tiếp. Một số mẫu câu giao tiếp hàng ngày sử dụng 12 tháng trong tiếng Anh như:

Q: What day is it?/What day is it today?: Hôm nay là thứ mấy? 

A: Today is Monday: Hôm nay là thứ hai.

Q: What date is it today?/What is today’s date?: Hôm nay là ngày mấy? 

A: Today is the 5th of May/It is May 5th today: Hôm nay là ngày 5 tháng 5

Q: What do you do on December 25th?: Bạn làm gì vào ngày 25 tháng 12? 

A: I celebrate with my family on December 25th: Tôi tổ chức lễ kỷ niệm vào ngày 25 tháng 12. 

Kết luận

Qua bài viết, bạn đã hiểu rõ cách sử dụng và ghi nhớ các tháng trong tiếng Anh – từ cách viết, phát âm, nguồn gốc tên gọi đến cách ứng dụng trong giao tiếp thực tế. Đây là kiến thức nền tảng quan trọng, giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh trong đời sống, học tập và công việc.

Nếu bạn đang muốn hệ thống lại toàn bộ kiến thức tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao, hoặc chưa tìm ra phương pháp học phù hợp với bản thân, Langmaster chính là lựa chọn lý tưởng. Với 16+ năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Anh giao tiếp, cùng lộ trình học cá nhân hóa theo chuẩn CEFR, Langmaster đã đồng hành và nâng tầm kỹ năng cho hơn 800.000 học viên trên toàn quốc.

CTA khoá 1 kèm 1

Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.

  • Khóa online 1 kèm 1: Cá nhân hóa lộ trình học theo trình độ và mục tiêu riêng. Nội dung học thực tiễn, phát triển toàn diện 4 kỹ năng và tăng phản xạ giao tiếp. Giảng viên theo sát, sửa lỗi liên tục, cam kết tiến bộ rõ rệt sau 3 tháng.

  • Khóa online theo nhóm (8–10 người): Tăng cường tương tác, luyện phản xạ qua các tình huống công việc thực tế. Học phí tiết kiệm, trải nghiệm học thử trước khi quyết định.

Bên cạnh đó, học viên cũng có thể tham gia lớp học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để nâng cao trải nghiệm học tập:

Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác