CÁCH VIẾT VỀ NGƯỜI BẠN THÂN BẰNG TIẾNG ANH: TỪ VỰNG VÀ BÀI MẪU

Đề bài viết về người bạn thân bằng tiếng Anh là một trong những chủ đề miêu tả người bằng tiếng Anh để luyện viết rất phổ biến và được nhiều người lựa chọn để cải thiện trình độ viết của mình. Tuy nhiên, khi chưa quen với việc viết trong tiếng Anh, nhiều học viên có thể thấy “bí" từ và không biết viết sao cho hay và lôi cuốn. Trong bài viết này, Langmaster sẽ hướng dẫn bạn cách viết về bạn thân mình và đưa ra một số từ vựng cũng như bài mẫu. 

1. Dàn ý viết về một người bạn thân bằng tiếng Anh

Dù là trong ngôn ngữ nào, trước khi đặt bút bắt đầu một bài viết, ta cũng cần phải tạo bố cục cho bài để tránh lộn xộn, thiếu ý. Đồng thời, khi viết ta mới có thể triển khai nội dung bài rành mạch, chặt chẽ.

Một bài viết thông thường sẽ bao gồm ba phần: mở bài, thân bài, kết bài. Và bài viết về người bạn thân bằng tiếng Anh cũng tương tự như vậy. Bạn có thể tham khảo dàn ý minh hoạ dưới đây: 

  • Phần một: Mở bài – Giới thiệu khái quát về người bạn thân 
  • Phần hai: Thân bài –  Miêu tả chi tiết về người bạn thân 
  • Phần ba: Kết bài – Tổng kết, nêu cảm nghĩ của mình về người bạn thân

null

Trong đoạn văn, bạn cần triển khai những ý quan trọng sau: 

  • Giới thiệu thông tin cơ bản của người bạn thân: người bạn tên là gì, bao nhiêu tuổi, giới tính, quen nhau như thế nào…
  • Miêu tả ngoại hình của người bạn thân: chiều cao, béo, gầy...
  • Miêu tả tính cách, đặc điểm của người bạn thân: người đó tốt bụng, thông minh hay hào phóng…?
  • Nói về điểm mạnh, điểm yếu của người bạn thân.
  • Nói về sở thích của người bạn thân.
  • Nói về điều mà bạn thích nhất ở người bạn thân hoặc kỉ niệm đáng nhớ.
  • Nói về suy nghĩ, cảm nhận và tình cảm của người viết với bạn thân.

2. Từ vựng cho bài viết về người bạn thân bằng tiếng Anh

2.1. Từ vựng chỉ bạn thân

  • best friend (n): bạn thân
  • buddy (n): bạn thân
  • chum (n): bạn thân, bạn cùng phòng
  • close friend (n): bạn tốt
  • friend (n): bạn bè
  • pen-friend (n): bạn qua thư
  • soulmate (n): bạn tâm giao, tri kỳ
  • teammate (n): người đồng đội
  • workmate (n): đồng nghiệp

Xem thêm bài viết về từ vựng:

=> BỘ 1500 TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT THEO CHỦ ĐỀ

=> TỔNG HỢP 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG THEO CHỦ ĐỀ

=> TOP 1000+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG THEO CHỦ ĐỀ

2.2. Từ vựng miêu tả 1 người bằng tiếng Anh về ngoại hình

2.2.1. Từ vựng tiếng Anh miêu tả chiều cao, dáng người

  • fat (adj): béo
  • fit (adj): vừa vặn
  • muscular (adj): nhiều cơ bắp
  • medium height (n): chiều cao trung bình
  • medium build (n): hình thể trung bình
  • plump (adj): tròn trĩnh
  • skinny (adj): ốm, gầy
  • slim (adj): gầy, mảnh khảnh
  • stocky (adj): chắc nịch
  • thin (adj): gầy
  • short (adj): thấp, lùn
  • shortish (adj): tương đối lùn
  • tall (adj): cao
  • tallish (adj): dong dỏng cao
  • well-built (adj): hình thể đẹp
  • well-proportioned (adj): cân đối

2.2.2. Từ vựng tiếng Anh miêu tả tóc

  • short-haired (adj): tóc ngắn
  • bald (adj): hói
  • blonde (adj): tóc vàng hoe
  • curly (adj): tóc xoăn
  • dyed (adj): tóc nhuộm
  • fringe (adj): tóc cắt ngang trán
  • ginger (adj): đỏ hoe
  • lank (adj): tóc thẳng, rủ xuống
  • neat (adj): tóc chải chuốt gọn gàng, cẩn thận
  • ponytail (adj): tóc buộc đuôi ngựa
  • straight (adj): tóc thẳng
  • wavy (adj): tóc lượn sóng
  • with plaits (adj): được tết, bện

null

2.2.3. Từ vựng tiếng Anh miêu tả khuôn mặt

  • angular (adj): mặt xương xương, góc cạnh
  • chubby (adj): phúng phính
  • fresh (adj): khuôn mặt tươi tắn
  • heart-shaped (adj): khuôn mặt hình trái tim
  • high cheekbones (n): gò má cao
  • high forehead (n); trán cao
  • long (adj): khuôn mặt dài
  • round (adj): khuôn mặt tròn
  • oval face (adj): khuôn mặt hình trái xoan
  • square (adj): mặt vuông chữ điền
  • thin (adj): khuôn mặt gầy

2.2.4. Từ vựng tiếng Anh miêu tả mũi

  • broad (adj): mũi rộng
  • flat (adj): mũi tẹt
  • hooked (adj): mũi khoằm
  • snub (adj): mũi hếch
  • straight (adj): mũi thẳng
  • turned up (adj): mũi cao

2.2.5. Từ vựng tiếng Anh miêu tả đôi mắt

  • brilliant/bright/ flashing (adj): mắt sáng
  • clear (adj): mắt khỏe mạnh, tinh tường
  • dreamy eyes (n): đôi mắt mộng mơ
  • dull (adj): mắt lờ đờ
  • inquisitive (adj): ánh mắt tò mò
  • piggy (adj): mắt ti hí
  • pop-eyed (adj): mắt tròn xoe ( vì ngạc nhiên)
  • sparkling/twinkling (adj): mắt lấp lánh
  • sunken (adj): mắt trũng, mắt sâu

2.2.6. Từ vựng tiếng Anh miêu tả môi, miệng

null

  • curved lips (n): môi cong
  • full lips (n): môi dày, đầy đặn
  • thin lips (n): môi mỏng
  • large mouth (n): miệng rộng
  • small mouth (n): miệng nhỏ, chúm chím

2.2.7. Từ vựng tiếng Anh miêu tả làn da

  • dark (adj): da tối màu
  • greasy (adj): da nhờn
  • olive-skinned (adj): da nâu, vàng nhạt
  • oriental (adj): da vàng châu Á
  • pasty (adj): xanh xao
  • pale (adj): xanh xao, nhợt nhạt
  • rosy (adj): hồng hào
  • sallow (adj): vàng vọt

2.3. Từ vựng miêu tả tính cách người bạn thân 

null

  • adventurous (adj): mạo hiểm, thích phiêu lưu
  • ambitious (adj): tham vọng
  • bright/clever/smart/intelligent (adj): thông minh, sáng dạ
  • calm (adj): điềm tĩnh
  • caring (adj): chu đáo
  • confident (adj): tự tin
  • cheerful (adj): vui tươi
  • clean (adj): sạch sẽ
  • determined (adj): quyết đoán
  • extrovert (adj): hướng ngoại
  • friendly (adj): thân thiện
  • forgiving (adj): khoan dung, vị tha
  • generous (adj): hào phóng, phóng khoáng
  • gentle (adj): hiền lành, dịu dàng
  • generous (adj): hào phóng
  • humorous (adj): hài hước
  • kind/warm-hearted (adj): tốt bụng
  • introvert (adj): hướng nội
  • imaginative (adj): có trí tưởng tượng phong phú
  • impatient (adj): thiếu kiên nhẫn
  • moody (adj): dễ thay đổi tâm trạng
  • outgoing (adj): dễ gần, thoải mái
  • polite (adj): lịch sự
  • sensible (adj): đa cảm
  • serious (adj): nghiêm túc
  • shy (adj): nhút nhát
  • talkative (adj): nói nhiều, hoạt ngôn
  • thoughtful (adj): có suy nghĩ, chín chắn
  • witty (adj): dí dỏm

ĐĂNG KÝ NGAY:

2.4. Thành ngữ tiếng Anh về bạn bè

  • a shoulder to cry on: người bạn luôn lắng nghe những tâm sự của bạn
    Ví dụ: I really appreciate her because she always offers me a shoulder to cry on. (Tôi rất trân trọng cô ấy vì cô ấy luôn là người lắng nghe tâm sự của tôi.)
  • get on like a house on fire: nhanh chóng kết thân với nhau
    Ví dụ: Wet met each other at the school and quickly got on like a house on fire. (Chúng tôi gặp nhau ở trường học và nhanh chóng kết thân với nhau.)
  • strike up a friendship: kết bạn với ai đó
    Ví dụ: Tom is smart and considerate. That's why I struck up a friendship with him. (Tom rất thông minh và chu đáo. Chính vì thế tôi đã kết bạn với anh ấy.) 

null

  • speak the same language: có chung tiếng nói, ý tưởng, tâm đầu ý hợp
    Ví dụ: We are best friends because we speak the same language. (Chúng tôi là bạn thân bởi vì chúng tôi tâm đầu ý hợp.)
  • know someone inside out: biết rõ hết về ai đó
    Ví dụ: Tim is my best buddy, that's why he knows me inside out. (Tim là bạn thân nhất của tôi, chính vì vậy anh ấy biết tất tần tật về tôi.)
  • be (as) thick as thieves: thân như hình với bóng
    Ví dụ: Linda and Jenny always go out together. They are as thick as thieves. (Linda và Jenny luôn ra ngoài cùng nhau. Họ thân nhau như hình với bóng.)
  • like two peas in a pod: giống nhau như hai giọt nước
    Ví dụ: My and my best friend are like two peas in a pod. We both like the same things. (Tôi và bạn thân giống nhau như hai giọt nước. Chúng tôi cùng thích những thứ giống nhau.)

Xem thêm bài viết về từ vựng:

=> THẢ THÍNH “CRUSH” NGAY VỚI 100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ TÌNH YÊU

=> 5 CÁCH HỌC TỪ VỰNG TIẾNG ANH HIỆU QUẢ, NHANH CHÓNG

3. Mẫu câu nói về người bạn thân

3.1. Mẫu câu miêu tả địa điểm, thời gian quen nhau

  • I first met him/her at the library/school/university.
  • We first talked to each other at a family event and he/she is my neighbor.
  • We have been friends since we were at the same kindergarten.
  • A social networking site/ an online chat room is where our friendship first began.

null

3.2. Mẫu câu nói về tần suất gặp nhau

  • My best friend live in the same apartment with me or He/she works/studies with me, so I meet him/her everyday.
  • My buddy lives in my hometown, which is where I used to live. So, I only get to see him/her around two to three times a year.
  • I haven't met this online acquaintance in person, but we communicate frequently, almost once each day, over the internet.

3.3. Mẫu câu miêu tả tính cách bạn thân

  • He/she appreciates our friendship and is incredibly kind, supportive, and helpful.
  • He/she is intelligent, imaginative, and attractive.
  • He/she is thoughtful and well-behaved.

Xem thêm:

=> 4 CÁCH GHI CHÉP TỪ VỰNG TIẾNG ANH HIỆU QUẢ GIÚP BẠN NHỚ MÃI

=> 50+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ HẢI SẢN - BẠN ĐÃ NẮM ĐƯỢC CHƯA?

4. Một số mẫu bài viết về người bạn thân bằng tiếng Anh

4.1. Bài viết về bạn thân nữ

Bài số 1

I have a lot of friends, but my best buddy is Emma. We have been friends for five years. Emma is a little girl with light skin and long black hair. The aspect of Emma's personality that I appreciate the most is how kind and considerate she is to everyone around her. She consistently offers to help other friends in the classroom. Because I struggle with Math, she frequently tutors me after school. I would visit her home whenever we had free time to eat snacks and watch movies. All things considered, Emma is a wonderful friend who I will always value. I'm hoping we can stay close for a very long time.

Bản dịch

Tôi có rất nhiều người bạn, nhưng người bạn thân nhất của tôi là Emma. Chúng tôi đã là bạn trong năm năm. Emma là một cô gái bé nhỏ với làn da sáng và mái tóc đen dài. Một khía cạnh trong tính cách của Emma mà tôi rất thích là sự tốt bụng và chu đáo của cô ấy đối với mọi người xung quanh. Cô ấy luôn đề nghị giúp đỡ các bạn khác trong lớp học. Vì tôi gặp khó khăn với môn Toán nên cô ấy thường dạy kèm tôi sau giờ học. Tôi thường tới chơi nhà cô ấy bất cứ khi nào chúng tôi có thời gian rảnh để ăn vặt và xem phim. Nói chung, Emma là một người bạn tuyệt vời mà tôi sẽ luôn trân trọng. Tôi hy vọng chúng tôi sẽ luôn thân thiết mãi về sau. 

Bài số 2

I have a beautiful best friend - Chi. She and I have been friends for ten years. She is a cute chubby girl. Everyone was staring at her lengthy hair. Her skin is light, and her lips are cherry red. Her large, star-like eyes sparkle as she smiles. Chi is an extremely kind person. She constantly lends a hand. Chi made some stunning paintings. She frequently shows me her own drawings. They are absolutely lovely. Not only that, but she's also a great cook. I love the meals she prepares. Her diligence is what I admire most in my best buddy. She consistently finishes her assignments. I believe I have a lot to learn from her.

Bản dịch

Tôi có một cô bạn thân xinh đẹp - Chi. Tôi và cô ấy đã là bạn của nhau được mười năm. Cô ấy là một cô gái mũm mĩm dễ thương. Mọi người đều không thể rời mắt khỏi mái tóc dài của cô ấy. Làn da của cô ấy sáng, và đôi môi của cô ấy luôn có màu đỏ như anh đào. Đôi mắt to như ngôi sao của cô ấy lấp lánh mỗi khi cô ấy cười. Chi là một người cực kỳ tốt bụng. Cô ấy luôn giúp đỡ mọi người. Chi đã vẽ một số bức tranh tuyệt đẹp. Cô ấy thường xuyên cho tôi xem những bức vẽ của chính cô ấy. Họ hoàn toàn đáng yêu. Không chỉ vậy, cô ấy còn là một đầu bếp tuyệt vời. Tôi thích những bữa ăn cô ấy chuẩn bị. Sự siêng năng của cô ấy là điều tôi ngưỡng mộ nhất ở người bạn thân nhất của mình. Cô ấy luôn hoàn thành những bài tập của mình. Tôi tin rằng tôi có rất nhiều điều để học hỏi từ cô ấy.

4.2. Bài viết về bạn thân nam

null

Bài số 1

A close friend is a person you can confide in and trust. I also have a friend who is very important to me. Long is his name. I've known Long's family for a very long time and we've been best buddies ever since. Long has short brown hair and is a tall boy. In his spare time, he likes to play video games and listen to music. He works extremely hard in school. Because of his generosity and sense of humor, everyone likes him. He receives frequent guidance requests from several of his pals. I am very proud of my friend Long.

Bản dịch

Bạn thân là một người mà bạn có thể tâm sự và tin tưởng. Tôi cũng có một người bạn rất quan trọng đối với tôi. Long là tên của bạn ấy. Tôi đã biết gia đình Long từ rất lâu và chúng tôi đã là bạn thân của nhau kể từ đó. Long có mái tóc ngắn màu nâu và là một chàng trai cao ráo. Trong thời gian rảnh rỗi, cậu ấy thích chơi trò chơi điện tử và nghe nhạc. Cậu ấy học tập vô cùng chăm chỉ ở trường. Bởi sự hào phóng và khiếu hài hước của mình, mọi người đều thích cậu ấy. Cậu ấy thường xuyên được bạn bè tìm tới để nhận lời khuyên. Tôi rất tự hào về cậu bạn Long của tôi.

Bài số 2

I have many friends since I am an outgoing, energetic person. However, I would think of David right away if someone asked who my best buddy was. We live rather near to one another. He has dark skin and well-trimmed back hair. He is tall and broad. He is a calm and generous boy. He loves reading more than anything. David is a voracious reader and can devote hours to a few books on the weekends. As a result, he gained a lot of intriguing and practical knowledge. He frequently shares the information he learns from books with me in his free time. I really enjoy that. I also bought a couple of books on business for myself. Having a friend like Thang makes me feel like I've matured far more. I'm hoping that our friendship will last a lifetime.

Bản dịch

Tôi có nhiều bạn bè vì tôi là một người hướng ngoại, năng động. Tuy nhiên, tôi sẽ nghĩ ngay tới David nếu ai đó hỏi ai là bạn thân của tôi. Chúng tôi sống khá gần nhau. Cậu ấy có làn da ngăm đen và mái tóc luôn được cắt tỉa kỹ lưỡng. Cậu ấy cao và rộng. Cậu ấy là một cậu bé điềm đạm và hào phóng. Cậu ấy thích đọc hơn bất cứ thứ gì. David là một người ham đọc sách và có thể dành hàng giờ cho một vài cuốn sách vào cuối tuần. Kết quả là, cậu ấy đã thu được rất nhiều kiến thức hấp dẫn và thực tế. Cậu ấy thường xuyên chia sẻ những thông tin học được từ sách với tôi khi rảnh rỗi. Tôi thực sự thích điều đó. Tôi cũng mua một vài cuốn sách về kinh doanh cho bản thân. Có một người bạn như David khiến tôi cảm thấy mình trưởng thành hơn rất nhiều. Tôi hy vọng rằng tình bạn của chúng tôi sẽ tồn tại mãi mãi.

4.3. Bài viết về bạn thân là người đồng nghiệp

I work for a media company. I have a close colleague and good friend here. She was here when I applied and started working. I was positioned across from her. We share many similarities. Usually, we eat lunch together. She resides in Hanoi with her parents, as far as I know. She travels 5 km to the firm each day. Her fashion sense is quite trendy. She has a stunning appearance. She frequently gives me fashion advice. She is a bright young lady with a hilarious speaking style. We grew close so quickly because of this. She works so hard. She strives to finish the tasks assigned to her every day. Whenever we have free time, we frequently go shopping together. She is really special to me. I have great days at work every day because of her.

Bản dịch: 

Tôi làm việc cho một công ty truyền thông. Tôi có một đồng nghiệp thân thiết và một người bạn tốt ở đây. Cô ấy đã ở đây khi tôi nộp đơn và bắt đầu làm việc. Tôi được xếp ở vị trí đối diện với cô ấy. Chúng tôi có rất nhiều điểm tương đồng. Thông thường, chúng tôi ăn trưa cùng nhau. Theo tôi biết thì cô ấy đang ở Hà Nội cùng với bố mẹ. Cô ấy đi 5 km đến công ty mỗi ngày. Phong cách thời trang của cô khá hợp thời. Cô ấy có một vẻ ngoài tuyệt đẹp. Cô ấy thường xuyên đưa ra cho tôi những lời khuyên về thời trang. Cô ấy là một phụ nữ trẻ trung với phong cách nói chuyện hài hước. Chúng tôi đã trở nên thân thiết rất nhanh vì điều này. Cô ấy làm việc rất chăm chỉ. Cô ấy luôn cố gắng hoàn thành nhiệm vụ được giao mỗi ngày. Bất cứ khi nào có thời gian rảnh, chúng tôi thường xuyên đi mua sắm cùng nhau. Cô ấy thực sự đặc biệt đối với tôi. Tôi có những ngày tuyệt vời tại nơi làm việc mỗi ngày là nhờ cô ấy.

Trong bài viết vừa rồi, Langmaster đã tổng hợp những từ vựng thông dụng nhất để viết về người bạn thân bằng tiếng Anh, đồng thời đưa ra dàn ý minh hoạ và một số bài mẫu. Giờ đây, hẳn bạn đã biết cách miêu tả người bạn của mình một cách đầy lôi cuốn và dễ dàng. Nếu bạn mong muốn được học thêm về cách viết đoạn văn trong tiếng Anh đối với các chủ đề khác, đừng quên thường xuyên theo dõi trang web của Langmaster nhé!

Nội Dung Hot

HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU

  • Mô hình học 4CE: Class - Club - Conference - Community - E-learning độc quyền của Langmaster
  • Đội ngũ giảng viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Ứng dụng phương pháp Lập trình tư duy (NLP), TPR (Phản xạ toàn thân), ELC (Học thông qua trải nghiệm).
  • Môi trường học tập tích cực, cởi mở và năng động giúp học viên được thỏa sức “đắm mình” vào tiếng Anh và liên tục luyện tập giao tiếp."

Chi tiết

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học trực tiếp 1 thầy 1 trò suốt cả buổi học.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình được thiết kế riêng cho từng học viên khác nhau.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh động.

Chi tiết

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN

  • Mô hình học trực tuyến, cùng học tập - cùng tiến bộ
  • Giao tiếp liên tục giữa thầy và trò, bạn cùng lớp với nhau giúp sửa lỗi, bù lỗ hổng kiến thức kịp thời
  • Đội ngũ giảng viên chất lượng cao, có nhiều năm kinh nghiệm
  • Lộ trình học thiết kế theo đúng quy chuẩn của Châu Âu
  • Không đổi - ghép lớp suốt quá trình học

Chi tiết


Bài viết khác

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ
(Hơn 500.000 học viên đã trải nghiệm và giao tiếp tiếng Anh thành công cùng Langmaster. Và giờ, đến lượt bạn...)