Bat an eye là gì? Định nghĩa và cách phân biệt với Bat your eyes
Mục lục [Ẩn]
Tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ mang ý nghĩa ẩn dụ thú vị, và "bat an eye" là một trong số đó. Cụm từ này thường xuất hiện ở dạng phủ định, dùng để diễn tả sự bình tĩnh hoặc thờ ơ trước một tình huống bất ngờ. Vậy "bat an eye" được sử dụng như thế nào trong thực tế? Hãy cùng Langmaster tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
1. Bat an eye là gì?
Phát âm: /bæt ən aɪ/
Từ điển Cambridge, cụm từ tiếng Anh "bat an eye" được định nghĩa là “to display a subtle emotional reaction, such as consternation, annoyance, sadness, joy, etc” - thể hiện phản ứng cảm xúc trước một sự việc bất ngờ, thường là kinh ngạc, khó chịu hoặc bối rối.
Khi sử dụng ở dạng phủ định, "not bat an eye" có nghĩa là không tỏ ra ngạc nhiên hay lo lắng khi có điều gì đó bất thường xảy ra. Trong từ điển Cambridge, cụm từ này được định nghĩa là "to show no sign of surprise or worry when something unexpected happens", nghĩa là không bộc lộ sự ngạc nhiên hay lo lắng khi gặp một tình huống bất thường.
Ví dụ:
- She didn't bat an eye when she heard the shocking news.
(Dịch: Cô ấy không tỏ ra bất ngờ khi nghe tin sốc đó.) - He spent a thousand dollars on a watch without batting an eye.
(Dịch: Anh ấy bỏ ra 1.000 đô để mua một chiếc đồng hồ mà không hề do dự.)
Xem thêm: 100+ Từ vựng tiếng Anh chỉ cảm xúc

2. Nguồn gốc của cụm từ Bat an eye
Cụm từ "bat an eye" xuất hiện từ thế kỷ 19 và có nguồn gốc từ hành động chớp mắt (bat = vẫy, đập nhanh). Trong ngữ cảnh này, "bat an eye" mô tả phản ứng nhanh của đôi mắt khi con người thể hiện cảm xúc như ngạc nhiên hay bối rối.
Dạng phủ định "not bat an eye" phổ biến hơn trong văn nói và văn viết hiện đại. Khi ai đó không chớp mắt trước một điều gì đó, nghĩa là họ không có phản ứng mạnh mẽ hay cảm xúc đáng kể.
Ví dụ về cách dùng trong văn học:
- He did not bat an eye as he faced his enemy.
(Dịch: Anh ta không hề chớp mắt khi đối mặt với kẻ thù.)
Như vậy, cụm từ này thể hiện mức độ kiểm soát cảm xúc, thường mang sắc thái dửng dưng, bình tĩnh hoặc thờ ơ.

Xem thêm:
- Back and forth là gì? Ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng
- Tie the knot là gì? Định nghĩa, cách dùng và ví dụ minh họa
- Party pooper là gì? Định nghĩa, cách dùng và bài tập
3. Cách dùng Bat an eye trong tiếng Anh
Trong giao tiếp tiếng Anh, cụm từ "bat an eye" chủ yếu xuất hiện trong dạng phủ định, mang ý nghĩa không phản ứng hoặc không ngạc nhiên trước điều gì đó.
Diễn tả sự bình thản trước tin sốc
- She didn’t bat an eye when she was fired from her job. (Cô ấy không hề tỏ ra bất ngờ khi bị sa thải.)
Thể hiện sự không quan tâm
- They doubled the rent, and the tenants didn’t bat an eye. (Họ tăng tiền thuê nhà gấp đôi, nhưng người thuê không hề phản ứng.)
Nhấn mạnh sự điềm tĩnh
- Even when he lost all his money, he didn’t bat an eye. (Ngay cả khi mất hết tiền, anh ấy vẫn giữ bình tĩnh.)

4. Phân biệt “Bat an eye” với “Bat your eyes”
Hai cụm từ "bat an eye" và "bat your eyes" có cấu trúc tương tự nhưng mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn dễ dàng phân biệt cách sử dụng của hai cụm từ này.
Cụm từ |
Phát âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
Bat an eye |
/bæt ən aɪ/ |
Không tỏ ra ngạc nhiên hay lo lắng trước một sự việc bất ngờ. |
He didn’t bat an eye when he lost all his money in the stock market. (Anh ấy không hề tỏ ra lo lắng khi mất hết tiền trên thị trường chứng khoán.) |
Bat your eyes |
/bæt jɔːr aɪz/ |
Nháy mắt liên tục để tỏ vẻ quyến rũ hoặc bối rối. |
She batted her eyes at the waiter to get his attention. (Cô ấy nháy mắt với người phục vụ để thu hút sự chú ý của anh ta.) |
- "Bat an eye" – Không tỏ ra bất ngờ hoặc lo lắng
Cụm từ này thường xuất hiện ở dạng phủ định (not bat an eye) để diễn tả sự bình thản hoặc dửng dưng trước một sự kiện đáng ra phải gây bất ngờ hoặc lo lắng.
Ví dụ: She didn’t bat an eye when she heard the bad news.
(Cô ấy không hề tỏ ra ngạc nhiên khi nghe tin xấu.)
- "Bat your eyes" – Nháy mắt để thể hiện sự quyến rũ hoặc bối rối
Cụm từ này được dùng để mô tả hành động chớp mắt nhanh liên tục với mục đích tán tỉnh, quyến rũ hoặc thể hiện sự e thẹn. Người dùng có thể thay thế "your" bằng các tính từ sở hữu khác như "his, her, my, their".
Ví dụ: She batted her eyes at him and smiled flirtatiously.
(Cô ấy nháy mắt với anh ta và cười đầy quyến rũ.)

5. Các cụm từ đồng nghĩa với Bat an eye
Trong tiếng Anh, ngoài "bat an eye", còn nhiều cụm từ khác có ý nghĩa tương tự, giúp bạn diễn đạt sự bình tĩnh, thờ ơ hoặc không phản ứng trước một tình huống bất ngờ. Dưới đây là một số cụm từ đồng nghĩa phổ biến:
- Keep a straight face – Giữ mặt bình thản, không biểu lộ cảm xúc
Cụm từ này được sử dụng khi ai đó kiểm soát tốt cảm xúc của mình, không để lộ sự ngạc nhiên, hài hước hay lo lắng.
Ví dụ: He kept a straight face when his friend made a joke about him.
(Anh ấy giữ vẻ mặt bình thản khi bạn anh ấy trêu đùa về anh.)
- Show no reaction – Không có phản ứng gì
Cụm từ này diễn tả sự dửng dưng hoặc không bộc lộ cảm xúc trước một sự kiện nào đó.
Ví dụ: He showed no reaction when he was told he had failed the test.
(Anh ấy không có phản ứng gì khi biết mình trượt bài kiểm tra.)
- Stay unfazed – Giữ bình tĩnh, không bị ảnh hưởng
Cụm từ này mô tả sự điềm tĩnh và không dao động khi đối mặt với một tình huống khó khăn hoặc bất ngờ.
Ví dụ: Despite the harsh criticism, she stayed unfazed and continued her work.
(Mặc dù bị chỉ trích gay gắt, cô ấy vẫn bình tĩnh và tiếp tục công việc.)
- Not turn a hair – Không hề lo lắng hay tỏ ra sợ hãi
Cụm từ này mang ý nghĩa giữ bình tĩnh tuyệt đối, không để lộ sự lo lắng hay sợ hãi ngay cả trong tình huống nguy hiểm hoặc căng thẳng.
Ví dụ: She didn’t turn a hair when she heard the loud explosion.
(Cô ấy không hề tỏ ra hoảng sợ khi nghe thấy tiếng nổ lớn.)
- Keep one’s cool – Giữ bình tĩnh
Cụm từ này diễn tả khả năng kiểm soát cảm xúc, đặc biệt trong tình huống căng thẳng hoặc áp lực.
Ví dụ: He always keeps his cool during negotiations.
(Anh ấy luôn giữ bình tĩnh trong các cuộc đàm phán.)
Như vậy, "bat an eye" là một cụm từ thường được sử dụng ở dạng phủ định để diễn tả sự dửng dưng hoặc điềm tĩnh trước một tình huống bất ngờ. Để sử dụng thành thạo các thành ngữ như thế này và cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh, bạn cần thực hành thường xuyên trong môi trường tương tác thực tế. Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học tiếng Anh hiệu quả, linh hoạt ngay tại nhà, hãy tham gia ngay khóa học giao tiếp tiếng Anh trực tuyến tại Langmaster. Với phương pháp học hiện đại, giáo viên chuẩn Quốc tế giàu kinh nghiệm, và lộ trình học cá nhân hóa, Langmaster sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh trong mọi tình huống.
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH
Nội Dung Hot
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM
- Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
- Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
- Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
- Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM
- Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
- Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
- Học online chất lượng như offline.
- Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
- Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí
Bài viết khác

Có rất nhiều môn thể thao được tổ chức hằng năm, vậy bạn biết được bao nhiêu môn rồi? Cùng tìm hiểu tên các môn thể thao ở bài viết này nhé!

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch dân chuyên cần biết. Cùng Langmaster học ngay bài học thú vị này nhé!

Âm nhạc là chủ đề cực phổ biến mà ai cũng yêu thích. Nạp ngay 100+ từ vựng về âm nhạc bằng tiếng Anh để có thể giao tiếp thành thạo với bạn bè ngay hôm nay.

Bạn đã nắm được hết chủ đề từ vựng về biển chưa? Hãy cùng Langmaster khám phá ngay những từ ngữ hay nhất nhé!

Khi nhắc tới mùa hè, ta thường nghĩ ngay tới cái nắng oi ả, tuy nhiên, không thể không kể tới những chuyến du lịch đầy thú vị. Cùng học ngay list từ vựng mùa hè nhé!