Be likely to là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập trong tiếng Anh
Mục lục [Ẩn]
- 1. Be likely to là gì trong tiếng Anh?
- 2. Cách dùng cấu trúc Be likely to trong tiếng Anh
- 2.1. Cấu trúc khẳng định và phủ định của "be likely to"
- 2.2. Cấu trúc "be likely to" theo các thì
- 2.3. Nhấn mạnh mức độ khả năng với "more likely to" và "less likely to"
- 3. Phân biệt cấu trúc Be likely to với Be bound to và Be about to
- 4. Các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Be likely to
- 5. Bài tập vận dụng cấu trúc Be likely to
Bạn đã từng nghe đến cấu trúc "Be likely to" nhưng chưa thực sự hiểu cách sử dụng? Đây là một trong những cấu trúc quan trọng giúp bạn diễn đạt khả năng xảy ra của một sự việc trong tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác. Trong bài viết này, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu rõ "Be likely to" là gì, cách dùng, ví dụ minh họa và bài tập thực hành để áp dụng hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày.
1. Be likely to là gì trong tiếng Anh?
Phát âm: /bi/ /ˈlaɪ.kli/ /tuː/
Theo Cambridge Dictionary, "Be likely to" là một cụm từ tiếng Anh được sử dụng để diễn tả một sự việc có thể xảy ra, có khả năng cao, có khuynh hướng xảy ra trong tương lai. Nó thường được dùng khi người nói muốn đưa ra dự đoán dựa trên những thông tin hoặc bằng chứng hiện có.
Ví dụ:
- She is likely to pass the exam because she has studied very hard. (Cô ấy có khả năng sẽ vượt qua kỳ thi vì cô ấy đã học rất chăm chỉ.)
- It is likely to rain tomorrow. (Có khả năng trời sẽ mưa vào ngày mai.)
Xem thêm:
- Tìm hiểu chi tiết về cấu trúc Do you like, cấu trúc Like và Dislike
- I don’t like là gì? Những cách nói thay thế cho I don’t like

2. Cách dùng cấu trúc Be likely to trong tiếng Anh
Cụm "be likely to" thường được dùng để diễn đạt khả năng cao hoặc xu hướng xảy ra của một sự việc trong tương lai. Dưới đây là các cách sử dụng cấu trúc Be likely to trong tiếng Anh:
2.1. Cấu trúc khẳng định và phủ định của "be likely to"
Cấu trúc khẳng định:
Cấu trúc khẳng định của "be likely to" được sử dụng khi người nói muốn diễn đạt một sự kiện có khả năng xảy ra trong tương lai. Thường dựa vào bằng chứng hoặc dấu hiệu hiện có để đưa ra dự đoán.
S + be (am/is/are) + likely to + V (nguyên mẫu) |
Ví dụ:
- She is likely to win the competition because she has trained very hard.
(Cô ấy có khả năng cao sẽ chiến thắng cuộc thi vì cô ấy đã luyện tập rất chăm chỉ.) - With the growing demand for electric vehicles, car manufacturers are likely to increase production.
(Với nhu cầu ngày càng tăng đối với xe điện, các nhà sản xuất ô tô có thể sẽ tăng sản lượng.) - John is likely to get the scholarship due to his outstanding academic record.
(John có khả năng cao sẽ nhận được học bổng nhờ thành tích học tập xuất sắc.)
Xem thêm:
Cấu trúc phủ định:
Cấu trúc phủ định của "be likely to" được sử dụng để diễn đạt một sự kiện khó có thể xảy ra hoặc không được mong đợi xảy ra trong tương lai.
S + be (am/is/are) + not + likely to + V (nguyên mẫu) |
Ví dụ:
- She is not likely to attend the meeting as she is currently on a business trip.
(Cô ấy có khả năng sẽ không tham dự cuộc họp vì cô ấy đang đi công tác.) - Due to the economic downturn, companies are unlikely to hire new employees this quarter.
(Do suy thoái kinh tế, các công ty có thể sẽ không tuyển dụng nhân viên mới trong quý này.) - The film is unlikely to be released this year due to production delays.
(Bộ phim khó có thể ra mắt trong năm nay do bị trì hoãn sản xuất.)
Xem thêm: 5 Cấu trúc phủ định trong tiếng Anh

2.2. Cấu trúc "be likely to" theo các thì
Dùng để diễn đạt một dự đoán hoặc khả năng xảy ra của một sự kiện trong hiện tại hoặc tương lai gần.
S + am/is/are + likely to + V (nguyên mẫu) |
Ví dụ:
- With her dedication, she is likely to complete the project ahead of schedule.
(Với sự tận tâm của mình, cô ấy có khả năng sẽ hoàn thành dự án trước thời hạn.) - The price of gold is likely to rise due to inflation concerns.
(Giá vàng có khả năng sẽ tăng do lo ngại về lạm phát.)
Thì quá khứ:
Dùng để diễn tả một khả năng đã có trong quá khứ nhưng không chắc chắn đã xảy ra hay chưa.
S + was/were + likely to + V (nguyên mẫu) |
Ví dụ:
- Given the storm warnings, the flight was likely to be delayed.
(Do cảnh báo bão, chuyến bay có thể đã bị hoãn.) - At that time, he was likely to accept the offer considering his financial situation.
(Vào thời điểm đó, anh ấy có khả năng đã chấp nhận lời đề nghị xét đến tình hình tài chính của mình.)
Dùng để diễn đạt một dự đoán về một sự kiện có thể xảy ra trong tương lai xa.
S + will be likely to + V (nguyên mẫu) |
Ví dụ:
- With the new policies, more people will be likely to switch to renewable energy sources.
(Với các chính sách mới, nhiều người có khả năng sẽ chuyển sang sử dụng nguồn năng lượng tái tạo.) - As technology advances, artificial intelligence will be likely to replace some human jobs.
(Khi công nghệ phát triển, trí tuệ nhân tạo có khả năng sẽ thay thế một số công việc của con người.)

2.3. Nhấn mạnh mức độ khả năng với "more likely to" và "less likely to"
Để nhấn mạnh mức độ cao hoặc thấp của khả năng xảy ra sự kiện, có thể sử dụng "more likely to" (khả năng cao hơn) hoặc "less likely to" (khả năng thấp hơn).
Ví dụ:
- He is more likely to accept the offer if they increase the salary.
(Anh ấy có khả năng cao sẽ chấp nhận lời đề nghị nếu họ tăng lương.) - Due to his limited experience, he is less likely to be promoted this year.
(Do kinh nghiệm hạn chế, anh ấy có khả năng thấp sẽ được thăng chức trong năm nay.)
3. Phân biệt cấu trúc Be likely to với Be bound to và Be about to
Trong tiếng Anh, be likely to, be bound to, và be about to đều diễn tả khả năng xảy ra của một sự kiện hoặc hành động trong tương lai. Tuy nhiên, chúng có sự khác biệt rõ ràng về mức độ chắc chắn và thời điểm xảy ra.
Be likely to + V |
Be bound to + V |
Be about to + V |
|
Ý nghĩa |
Dự đoán một sự kiện có thể xảy ra dựa trên bằng chứng hoặc hoàn cảnh hiện tại. |
Một sự kiện chắc chắn xảy ra do nguyên nhân tất yếu hoặc không thể tránh khỏi. |
Một hành động sắp diễn ra ngay lập tức. |
Mức độ chắc chắn |
Tương đối, có thể xảy ra nhưng không đảm bảo chắc chắn. |
Rất cao, gần như chắc chắn. |
Cao, nhưng chỉ trong ngữ cảnh ngắn hạn. |
Thời điểm xảy ra |
Trong tương lai gần hoặc xa. |
Trong tương lai gần hoặc xa. |
Sắp xảy ra ngay sau thời điểm nói. |
Ví dụ |
With these dark clouds, it is likely to rain this afternoon. (Với những đám mây đen này, chiều nay trời có thể sẽ mưa.) |
With such heavy traffic, you are bound to be late. (Với tình trạng giao thông đông đúc thế này, bạn chắc chắn sẽ đến muộn.) |
Hurry up! The movie is about to start. (Nhanh lên! Bộ phim sắp bắt đầu rồi.) |
Tóm lại:
- Be likely to: Dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại, chưa hoàn toàn chắc chắn.
- Be bound to: Một điều chắc chắn sẽ xảy ra do nguyên nhân tất yếu.
- Be about to: Một hành động sắp diễn ra ngay lập tức.

4. Các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Be likely to
Sau khi hiểu rõ về be likely to, bạn nên ghi nhớ cả những từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ vựng, giúp diễn đạt linh hoạt và chính xác hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh.
4.1. Từ đồng nghĩa với Be likely to
- Odds are: Diễn tả khả năng cao một điều gì đó sẽ xảy ra.
Ví dụ: Odds are that the team will win the championship this year.
(Khả năng cao đội sẽ vô địch năm nay.) - Probable: Có thể xảy ra, khả thi.
Ví dụ: It is probable that she will be promoted next month.
(Có khả năng cô ấy sẽ được thăng chức vào tháng tới.) - Stand a good chance: Có cơ hội lớn để đạt được điều gì đó.
Ví dụ: He stands a good chance of winning the scholarship with his excellent academic record.
(Cậu ấy có cơ hội lớn để giành học bổng nhờ thành tích học tập xuất sắc.) - Be inclined to: Có xu hướng làm gì đó dựa trên tính cách hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ: Given his personality, he is inclined to avoid conflicts.
(Với tính cách của mình, anh ấy có xu hướng tránh xung đột.) - Be prone to: Dễ bị ảnh hưởng hoặc có khuynh hướng gặp phải một vấn đề nào đó.
Ví dụ: Children are prone to catching colds in the winter.
(Trẻ em rất dễ bị cảm lạnh vào mùa đông.)

4.2. Từ trái nghĩa với Be likely to
- Doubtful: Không chắc chắn, đáng ngờ.
Ví dụ: It is doubtful that the new policy will bring immediate benefits.
(Không chắc chính sách mới sẽ mang lại lợi ích ngay lập tức.) - Questionable: Đáng nghi ngờ, không có căn cứ rõ ràng.
Ví dụ: The success of the plan is questionable due to a lack of funding.
(Thành công của kế hoạch này là điều đáng nghi ngờ do thiếu nguồn tài chính.) - Absurd: Phi lý, vô lý.
Ví dụ: It is absurd to believe that one can become fluent in a new language overnight.
(Thật vô lý khi tin rằng ai đó có thể thành thạo một ngôn ngữ mới chỉ sau một đêm.) - Far-fetched: Xa vời, khó tin.
Ví dụ: His explanation for being late sounded far-fetched and unconvincing.
(Lời giải thích của anh ấy về việc đến muộn nghe có vẻ xa vời và không thuyết phục.) - Slim chance: Cơ hội mong manh, rất ít khả năng xảy ra.
Ví dụ: There is only a slim chance that the company will recover from the financial crisis.
(Công ty gần như không có cơ hội phục hồi khỏi cuộc khủng hoảng tài chính.)

5. Bài tập vận dụng cấu trúc Be likely to
Để củng cố kiến thức về cấu trúc be likely to, hãy hoàn thành các bài tập dưới đây.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- She _______ arrive late due to the heavy traffic.
A. is likely to
B. are likely to
C. has likely - The kids _______ enjoy the trip to the amusement park.
A. is likely to
B. are likely to
C. likely - It _______ be sunny tomorrow according to the weather forecast.
A. is likely to
B. are likely to
C. was likely - They _______ win the match since their team is very strong.
A. is likely to
B. are likely to
C. have likely - The company _______ launch a new product next year.
A. is likely to
B. are likely to
C. have likely to
Đáp án: (1-A, 2-B, 3-A, 4-B, 5-A)
Bài tập 2: Điền vào chỗ trống
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.
- She _______ (is likely to / are likely to) receive a promotion this year.
- We _______ (is likely to / are likely to) go on vacation next month.
- The experiment _______ (is likely to / are likely to) produce interesting results.
- The children _______ (is likely to / are likely to) get tired after playing for hours.
- This movie _______ (is likely to / are likely to) become a big hit.
Đáp án: (1. is likely to, 2. are likely to, 3. is likely to, 4. are likely to, 5. is likely to)
Bài tập 3: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh
- is likely to / She / finish / the project / on time /.
→ __________________________________________________ - They / to / late / be / likely / are /.
→ __________________________________________________ - rain / is likely to / It / tomorrow /.
→ __________________________________________________ - fail / exam / is likely to / He / the /.
→ __________________________________________________ - increase / are likely to / Prices / next month /.
→ __________________________________________________
Đáp án:
- She is likely to finish the project on time.
- They are likely to be late.
- It is likely to rain tomorrow.
- He is likely to fail the exam.
- Prices are likely to increase next month.
Hiểu và sử dụng thành thạo "Be likely to" sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt hơn trong tiếng Anh. Để nâng cao khả năng giao tiếp và ứng dụng các cấu trúc ngữ pháp một cách tự nhiên nhất, hãy tham gia ngay khóa học tiếng Anh giao tiếp trực tuyến tại Langmaster. Đăng ký ngay hôm nay để chinh phục tiếng Anh dễ dàng hơn!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH
Nội Dung Hot
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM
- Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
- Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
- Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
- Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM
- Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
- Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
- Học online chất lượng như offline.
- Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
- Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí
Bài viết khác

Có rất nhiều môn thể thao được tổ chức hằng năm, vậy bạn biết được bao nhiêu môn rồi? Cùng tìm hiểu tên các môn thể thao ở bài viết này nhé!

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch dân chuyên cần biết. Cùng Langmaster học ngay bài học thú vị này nhé!

Âm nhạc là chủ đề cực phổ biến mà ai cũng yêu thích. Nạp ngay 100+ từ vựng về âm nhạc bằng tiếng Anh để có thể giao tiếp thành thạo với bạn bè ngay hôm nay.

Bạn đã nắm được hết chủ đề từ vựng về biển chưa? Hãy cùng Langmaster khám phá ngay những từ ngữ hay nhất nhé!

Khi nhắc tới mùa hè, ta thường nghĩ ngay tới cái nắng oi ả, tuy nhiên, không thể không kể tới những chuyến du lịch đầy thú vị. Cùng học ngay list từ vựng mùa hè nhé!